Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng tái phát và tái nhiễm helicobacter pylori
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng tái phát và tái nhiễm helicobacter pylori bằng xác định tính đa hình gen urec. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân biệt tái phát, tái nhiễm H. pylori loét tá tràng
- Số trang:
- 209 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Y Dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Nội Tiêu Hoá
- Tác giả:
- Đỗ Nguyệt Ánh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. pylori loét tá tràng
Nghiên cứu sâu rộng về vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) là cần thiết. Vi khuẩn này gây ra nhiều bệnh lý đường tiêu hóa, đặc biệt là loét hành tá tràng. Mặc dù các phác đồ điều trị tiệt trừ đã được cải thiện, tình trạng tái xuất hiện H. pylori vẫn là một thách thức lớn. Việc xác định liệu sự tái xuất hiện này là do tái phát (cùng một chủng vi khuẩn) hay tái nhiễm (một chủng vi khuẩn mới) có ý nghĩa quan trọng. Phân biệt rõ ràng hai khái niệm này giúp định hướng các chiến lược điều trị hiệu quả hơn và kiểm soát lây lan tốt hơn. Luận án này tập trung vào việc làm rõ tình trạng này, đặc biệt ở bệnh nhân loét hành tá tràng, thông qua các phương pháp sinh học phân tử tiên tiến. Phát hiện mới sẽ cung cấp thông tin giá trị cho y học lâm sàng.
1.1. Khái niệm tái phát và tái nhiễm H. pylori
Tái phát H. pylori xảy ra khi chủng vi khuẩn ban đầu không được tiệt trừ hoàn toàn. Chủng vi khuẩn này tồn tại ở mức độ thấp, sau đó phát triển lại gây bệnh. Đây là kết quả của thất bại điều trị hoặc sự kháng thuốc. Ngược lại, tái nhiễm H. pylori là sự lây nhiễm một chủng vi khuẩn mới từ môi trường hoặc từ người khác. Phân biệt rõ ràng giữa tái phát và tái nhiễm là yếu tố then chốt. Việc này giúp đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị. Đồng thời, nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về dịch tễ học của H. pylori. Luận án này sử dụng phương pháp xác định tính đa hình gen UreC để đưa ra kết luận chính xác. Sự phân biệt này tối ưu hóa việc quản lý bệnh nhân.
1.2. Ý nghĩa phân biệt tình trạng tái nhiễm H. pylori
Việc phân biệt tái phát và tái nhiễm H. pylori có ý nghĩa sâu sắc trong y học. Nếu là tái phát, cần xem xét lại phác đồ điều trị ban đầu. Cần đánh giá lại khả năng kháng thuốc của chủng vi khuẩn. Điều này có thể dẫn đến việc thay đổi loại kháng sinh hoặc tăng liều. Nếu là tái nhiễm, cần tập trung vào các biện pháp phòng ngừa. Cần giáo dục bệnh nhân về vệ sinh cá nhân và nguồn lây nhiễm. Việc này cũng giúp xác định các yếu tố nguy cơ tái nhiễm trong cộng đồng. Phân tích này cung cấp cơ sở để xây dựng hướng dẫn lâm sàng phù hợp. Nó cải thiện tỷ lệ tiệt trừ H. pylori thành công. Đồng thời, nó giảm thiểu gánh nặng bệnh tật do loét hành tá tràng gây ra.
II. pylori hiệu quả
Để phân biệt tái phát và tái nhiễm H. pylori, luận án áp dụng các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại. Phương pháp này tập trung vào việc phân tích tính đa hình gen UreC. Gen UreC mã hóa cho tiểu đơn vị A của enzyme urease. Enzyme này đóng vai trò quan trọng trong sự sống sót của H. pylori trong môi trường acid dạ dày. Tính ổn định và đa hình của gen UreC làm cho nó trở thành một dấu ấn di truyền lý tưởng. Việc xác định các biến thể của gen này cho phép phân biệt các chủng H. pylori khác nhau. Từ đó, xác định rõ ràng tình trạng tái phát hay tái nhiễm. Nghiên cứu sử dụng kết hợp PCR-RFLP và giải trình tự gen. Hai phương pháp này cung cấp dữ liệu di truyền toàn diện. Chúng đảm bảo độ chính xác cao trong việc so sánh chủng vi khuẩn trước và sau điều trị.
2.1. Kỹ thuật sinh học phân tử xác định gen UreC
Kỹ thuật sinh học phân tử là công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu H. pylori. Gen UreC được chọn làm mục tiêu phân tích. Gen này có nhiều vùng biến đổi độc đáo giữa các chủng vi khuẩn. Đây là cơ sở để phân biệt chúng. Quá trình bắt đầu bằng việc thu thập mẫu sinh thiết từ bệnh nhân. DNA của H. pylori được tách chiết từ các mẫu này. Sau đó, một đoạn gen UreC đặc hiệu được khuếch đại bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR). Các sản phẩm PCR được tiếp tục xử lý. Điều này nhằm phát hiện các biến thể di truyền đặc trưng. Sự khác biệt về trình tự gen UreC cho phép nhận diện các chủng H. pylori. Nó giúp xác định liệu chủng vi khuẩn sau điều trị có giống với chủng ban đầu hay không.
2.2. Quy trình phân tích đa hình gen UreC bằng PCR RFLP
Phương pháp PCR-RFLP (Polymerase Chain Reaction – Restriction Fragment Length Polymorphism) được áp dụng. Kỹ thuật này phát hiện sự đa hình của gen UreC. Đầu tiên, gen UreC từ các chủng H. pylori được khuếch đại bằng PCR. Tiếp theo, các đoạn DNA khuếch đại này được cắt bằng các enzyme giới hạn. Các enzyme này nhận biết và cắt DNA tại các vị trí trình tự đặc hiệu. Sự khác biệt trong trình tự gen UreC giữa các chủng dẫn đến các mẫu cắt khác nhau. Các đoạn DNA sau khi cắt được phân tách bằng điện di trên gel agarose. Mẫu hình vạch DNA trên gel cho phép so sánh. Các mẫu vạch giống nhau cho thấy cùng một chủng. Các mẫu vạch khác nhau cho thấy các chủng khác nhau. Điều này giúp phân biệt tái phát và tái nhiễm một cách hiệu quả.
2.3. Ưu nhược điểm so sánh PCR RFLP và giải trình tự gen
PCR-RFLP là phương pháp tương đối nhanh và tiết kiệm chi phí. Nó hiệu quả trong việc sàng lọc sự đa hình gen UreC trên một số lượng lớn mẫu. Tuy nhiên, PCR-RFLP có thể không phát hiện được tất cả các biến thể nhỏ. Độ phân giải của nó bị giới hạn bởi các vị trí cắt của enzyme. Giải trình tự gen là phương pháp tiêu chuẩn vàng. Nó cung cấp thông tin trình tự nucleotide chính xác và đầy đủ nhất. Phương pháp này cho phép phát hiện mọi biến thể gen, dù là nhỏ nhất. Tuy nhiên, giải trình tự gen tốn kém hơn và đòi hỏi thời gian lâu hơn. Luận án kết hợp cả hai phương pháp. PCR-RFLP được sử dụng để sàng lọc ban đầu. Giải trình tự gen được dùng để xác nhận các trường hợp phức tạp. Việc này đảm bảo độ chính xác tối đa cho nghiên cứu.
III. pylori loét tá tràng
Luận án thu thập dữ liệu từ bệnh nhân loét hành tá tràng nhiễm H. pylori. Các bệnh nhân được điều trị bằng phác đồ tiệt trừ chuẩn. Kết quả cho thấy hiệu quả điều trị ban đầu và tỷ lệ tái xuất hiện H. pylori sau đó. Đặc biệt, nghiên cứu phân tích sâu về đặc điểm của các chủng vi khuẩn. Việc này được thực hiện thông qua so sánh kiểu gen UreC trước và sau điều trị. Mục tiêu là xác định rõ ràng tỷ lệ tái phát và tái nhiễm. Những phát hiện này cung cấp bức tranh toàn diện về động lực học của H. pylori sau tiệt trừ. Đồng thời, nó làm nổi bật tầm quan trọng của việc giám sát di truyền. Các dữ liệu thu được là cơ sở quan trọng để cải thiện chiến lược quản lý bệnh.
3.1. Hiệu quả phác đồ EAC trên bệnh nhân loét tá tràng
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của phác đồ Esomeprazole-Amoxicillin-Clarithromycin (EAC). Đây là phác đồ ba thuốc được sử dụng rộng rãi. Tỷ lệ tiệt trừ H. pylori ban đầu trên nhóm bệnh nhân loét hành tá tràng được ghi nhận. Kết quả cho thấy tỷ lệ thành công của phác đồ. Tuy nhiên, một số bệnh nhân vẫn gặp phải tình trạng H. pylori tái xuất hiện. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc theo dõi chặt chẽ sau điều trị. Hiệu quả của phác đồ EAC có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân và đặc biệt là tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn. Việc phân tích sâu hơn giúp hiểu rõ hơn về những yếu tố này.
3.2. Tỷ lệ tái phát tái nhiễm H. pylori sau điều trị
Một trong những kết quả quan trọng là xác định tỷ lệ tái phát và tái nhiễm. Nghiên cứu phân tích các mẫu H. pylori từ bệnh nhân trước và sau điều trị. Sử dụng phương pháp PCR-RFLP và giải trình tự gen UreC, các chủng vi khuẩn được so sánh. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ tái phát cao hơn so với tái nhiễm trong nhóm nghiên cứu. Tái phát thường do vi khuẩn không được loại bỏ hoàn toàn. Tái nhiễm có thể liên quan đến các yếu tố môi trường hoặc thói quen sinh hoạt. Các con số cụ thể về tỷ lệ này cung cấp bằng chứng khoa học. Chúng giúp làm rõ bản chất của sự tái xuất hiện H. pylori. Thông tin này rất hữu ích cho các chiến lược phòng ngừa và điều trị trong tương lai.
3.3. Đặc điểm chủng H. pylori trước và sau điều trị
Phân tích đặc điểm chủng H. pylori là trọng tâm của luận án. Các mẫu vi khuẩn được thu thập ở hai thời điểm. Một mẫu trước khi bắt đầu điều trị. Một mẫu khi H. pylori tái xuất hiện sau điều trị thành công. Bằng cách so sánh tính đa hình gen UreC, các chủng vi khuẩn được xác định. Nếu kiểu gen UreC giữa hai mẫu là giống nhau, đó là tái phát. Nếu kiểu gen khác nhau, đó là tái nhiễm. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế thất bại điều trị. Nó cũng chỉ ra các chủng H. pylori có khả năng sống sót cao. Việc này cung cấp thông tin quan trọng. Nó hỗ trợ phát triển các phác đồ điều trị cá thể hóa trong tương lai. Nâng cao hiệu quả kiểm soát H. pylori.
IV. pylori tá tràng
Sự tái xuất hiện của H. pylori sau điều trị là một vấn đề phức tạp. Nó chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Luận án đã xác định các yếu tố chính góp phần vào tái phát và tái nhiễm. Trong đó, kháng kháng sinh đóng vai trò trung tâm. Các đặc điểm di truyền của vi khuẩn cũng rất quan trọng. Nghiên cứu đã phân tích mối liên hệ giữa các biến thể gen UreC và khả năng tái nhiễm. Hiểu rõ các yếu tố này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp xây dựng các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Đồng thời, nó cải thiện tỷ lệ thành công của các phác đồ điều trị. Việc này đóng góp vào việc giảm tỷ lệ mắc bệnh loét hành tá tràng.
4.1. Vai trò kháng kháng sinh Clarithromycin Amoxicillin
Kháng kháng sinh là nguyên nhân hàng đầu của thất bại điều trị H. pylori. Đặc biệt, kháng Clarithromycin và Amoxicillin đang gia tăng. Nghiên cứu đã đánh giá tỷ lệ kháng các kháng sinh này trong các chủng H. pylori. Các chủng vi khuẩn kháng thuốc có khả năng cao gây tái phát. Kháng Clarithromycin thường do đột biến tại gen 23S rRNA. Kháng Amoxicillin ít phổ biến hơn nhưng cũng góp phần vào thất bại. Việc xác định tình trạng kháng thuốc trước điều trị là cần thiết. Nó giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ phù hợp. Dữ liệu từ luận án nhấn mạnh sự cần thiết của giám sát kháng kháng sinh. Việc này giúp duy trì hiệu quả của các liệu pháp tiệt trừ hiện có.
4.2. Mối liên hệ đa hình gen UreC và tái nhiễm H. pylori
Tính đa hình của gen UreC không chỉ dùng để phân biệt chủng. Nó còn có thể liên quan đến khả năng tồn tại và lây nhiễm của H. pylori. Các biến thể cụ thể của gen UreC có thể ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme urease. Một urease hiệu quả hơn có thể giúp vi khuẩn sống sót tốt hơn. Nó dễ dàng tái nhiễm hoặc tái phát. Luận án nghiên cứu mối liên hệ giữa các kiểu gen UreC khác nhau. Nó tìm hiểu mối liên hệ với tỷ lệ tái phát và tái nhiễm. Việc xác định các kiểu gen UreC 'nguy cơ cao' có thể giúp dự đoán. Nó giúp tiên lượng nguy cơ tái xuất hiện H. pylori ở bệnh nhân. Thông tin này hỗ trợ việc cá thể hóa điều trị và phòng ngừa.
V. pylori loét tá tràng
Những phát hiện từ luận án có ý nghĩa ứng dụng thực tiễn to lớn. Chúng cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Dựa trên đó, các nhà lâm sàng có thể cải thiện chẩn đoán và điều trị H. pylori. Đặc biệt, việc phân biệt tái phát và tái nhiễm H. pylori thông qua phân tích gen UreC mở ra hướng đi mới. Nó cho phép đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn. Kết quả nghiên cứu góp phần vào việc xây dựng các phác đồ điều trị cá thể hóa. Nó tối ưu hóa hiệu quả tiệt trừ. Đồng thời, nó giảm thiểu nguy cơ tái xuất hiện vi khuẩn. Nghiên cứu cũng mở đường cho các dự án nghiên cứu sâu hơn về H. pylori và sức khỏe tiêu hóa.
5.1. Giá trị lâm sàng của phân tích đa hình gen UreC
Phân tích đa hình gen UreC mang lại giá trị lâm sàng đáng kể. Nó giúp xác định chính xác nguyên nhân tái xuất hiện H. pylori. Điều này rất quan trọng để lựa chọn phác đồ điều trị lần hai. Nếu là tái phát, cần một phác đồ mạnh hơn hoặc thay đổi kháng sinh. Nếu là tái nhiễm, cần tăng cường phòng ngừa và xem xét lại nguồn lây nhiễm. Phương pháp này giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh không cần thiết. Nó hạn chế sự phát triển của tình trạng kháng thuốc. Đồng thời, nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân loét hành tá tràng. Việc áp dụng kỹ thuật này vào thực hành lâm sàng là một bước tiến lớn.
5.2. Hướng phát triển cho phác đồ điều trị H. pylori
Kết quả nghiên cứu đề xuất các hướng phát triển mới cho phác đồ điều trị H. pylori. Cần tiếp tục giám sát tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn. Đặc biệt là kháng Clarithromycin và Amoxicillin. Phát triển các phác đồ điều trị dựa trên kết quả kháng sinh đồ cá nhân là cần thiết. Khuyến khích nghiên cứu các loại kháng sinh mới hoặc liệu pháp thay thế. Việc sử dụng các công cụ sinh học phân tử như phân tích gen UreC cần được mở rộng. Nó giúp theo dõi hiệu quả điều trị và dự đoán nguy cơ tái phát/tái nhiễm. Hướng tới y học cá thể hóa trong điều trị H. pylori. Mục tiêu cuối cùng là đạt được tỷ lệ tiệt trừ cao nhất và giảm thiểu tái phát bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ĐỖ NGUYỆT ÁNH NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG TÁI PHÁT VÀ TÁI NHIỄM HELICOBACTER PYLORI BẰNG XÁC ĐỊNH TÍNH ĐA HÌNH GEN UreC Ở BỆNH NHÂN LOÉT HÀNH TÁ TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ĐỖ NGUYỆT ÁNH NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG TÁI PHÁT VÀ TÁI NHIỄM HELICOBACTER PYLORI BẰNG XÁC ĐỊNH TÍNH ĐA HÌNH GEN UreC Ở BỆNH NHÂN LOÉT HÀNH TÁ TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Chuyên ngành: NỘI TIÊU HÓA Mã số: 62.43 Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THÚY VINH PGS. NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH Hà Nội - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong đề tài này là trung thực, không sao chép và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Tác giả luận án Đỗ Nguyệt Ánh LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc, Phòng Sau đại học, Bộ môn Nội Tiêu hóa - Viện nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108 đã tạo điều kiện hết sức thuận lợi cho tôi được học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Nội Tiêu hóa (A3), Phòng sau đại học - Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành công trình luận án này. Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Thúy Vinh và PGS.
Nguyễn Thị Hồng Hạnh là hai người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành công trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các Thầy trong Bộ môn Nội Tiêu hóa - Viện nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108, các Thầy trong Hội đồng chấm luận án các cấp đã đóng góp những ý kiến quý báu cho tôi hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện E Trung ương, Trung tâm Tiêu hóa, Khoa Nội soi- Thăm dò chức năng, khoa Giải phẫu bệnh Bệnh viện E Trung ương, Viện Công nghệ Sinh học- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, cùng tất cả các bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi cũng xin dành tình cảm biết ơn tới bố mẹ, chồng, các con và người thân trong gia đình đã luôn động viên tôi trong quá trình học tâp.
Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn tất cả những người bệnh, những người tình nguyện đã tin tưởng, hợp tác giúp tôi hoàn thành nghiên cứu này. Tác giả luận án MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ, ký hiệu viết tắt Danh mục bảng ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Helicobacter pylori và bệnh loét tá tràng.
Bệnh loét tá tràng. Tái nhiễm và tái phát Helicobacter pylori sau điều trị tiệt trừ. Khái niệm tái nhiễm và tái phát vi khuẩn Helicobacter pylori. Tình hình tái phát và tái nhiễm của H.
pylori sau điều trị tiệt trừ. Các yếu tố liên quan đến tái phát và tái nhễm H. Ý nghĩa của phân biệt tái nhiễm và tái phát của Helicobacter pylori. Các phương pháp phân biệt bộ gen của Helicobacter pylori và phương pháp PCR –RFLP, giải trình tự gen xác định gen UreC.
Các phương pháp phân tích bộ gen của vi khuẩn H. Phương pháp PCR- RFLP (PCR- Đa hình chiều dài đoạn cắt giới hạn). Phương pháp giải trình tự gen. So sánh hai phương pháp PCR –RFLP và giải trình tự gen trong xác định chủng H.
Các nghiên cứu kiểu gen H. pylori bằng phương pháp PCR-RFLP và giải trình tự gen. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân nghiên cứu. Nơi tiến hành nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu.
Phương tiện nghiên cứu. Xử lý số liệu. Khống chế sai số. Đạo đức nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả điều trị loét hành tá tràng có Helicobacter pylori dương tính bằng phác đồ EAC. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Triệu chứng lâm sàng và đặc điểm nội soi trước điều trị.
Đặc điểm mức độ nhiễm H. pylori trên mô bệnh học. Tỷ lệ kháng kháng sinh Clarithromycin và Amoxycillin của H. Kết quả điều trị của phác đồ EAC.
Đánh giá tác dụng không mong muốn của phác đồ điều trị. Ảnh hưởng của kháng Clarithromycin và Amoxicillin tới hiệu quả điều trị của phác đồ EAC. Tình trạng tái phát và tái nhiễm H. pylori sau điều trị.
Sơ đồ về tình trạng tái xuất hiện H. pylori và tái phát ổ loét sau điều trị tiệt trừ H. Đặc điểm tái phát và tái nhiễm H. pylori sau điều trị tiệt trừ của nhóm nghiên cứu.
Kết quả sinh PCR-RFLP và giải trình tự gen UreC của các chủng H. pylori nhiễm trước và sau điều trị tiệt trừ. Minh họa kết quả sinh học phân tử so sánh chủng H. pylori trước và sau điều trị tiệt trừ.
Phân tích tỷ lệ kháng Amoxicillin, Clarithromycin và hiệu quả phác đồ Esomeprazole-Amoxicilin-Clarithromycin (EAC) trên bệnh nhân loét tá tràng có Helicobacter pylori dương tính. Đặc điểm nhóm nghiên cứu. Triệu chứng lâm sàng. Kích thước, số lượng và vị trí ổ loét dạ dày, tá tràng.
Tỷ lệ kháng kháng sinh Clarithromycin và Amoxicillin của H. Kết quả điều trị của phác đồ EAC trong điều trị loét tá tràng. Ảnh hưởng của kháng kháng sinh đối với hiệu quả điều trị của phác đồ EAC. Xác định tình trạng tái phát hay tái nhiễm Helicobacter pylori sau điều trị tiệt trừ thành công, bằng kỹ thuật PCR-RFLP và PCR giải trình tự xác định gen UreC.
Tỷ lệ tái xuất hiện H. pylori sau điều trị tiệt trừ thành công. Tỷ lệ tái phát ổ loét tá tràng. Kết quả phân biệt tái phát và tái nhiễm H.
pylori sau điều trị tiệt trừ H. pylori thành công. Hạn chế của nghiên cứu.130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .131 TÀI LIỆU THAM KHẢO .133 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 BN Bệnh nhân 2 bp Base pair- cặp bazơ 3 CLR Clarithromycin 4 CS Cộng sự 5 ddNTP di-deoxynucleotide triphosphate 6 DDTT Dạ dày tá tràng 7 DSDD dị sản dạ dày 8 EAC Esomeprazole-Amoxicillin- Clarithromycin 9 ELISA Enzyme Linked Immuno Sorbent Assay 10 H HhaI 11 HDI Human development index- chỉ số phát triển con người 12 H&E Hematoxylin và Eosin 13 Hn Hind III 14 HP Helicobacter pylori 15 IL Interleukin 16 KS Kháng sinh 17 KSĐ Kháng sinh đồ 18 LDD Loét dạ dày 19 LPS Lipopolysaccharide 20 LTT Loét tá tràng 21 M MboI 22 MBH Mô bệnh học 23 MIC Minimal Inhibitory Concentration (Nồng độ ức chế tối thiểu) 24 NSAID Non-steroidal anti-inflammatory drug TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ Thuốc kháng viêm không steroid 25 OMVs Outer membrane vesicles – Túi màng ngoài 26 PPIs Proton Pump Inhibitors Ức chế bơm proton 27 RAPD Random Amplification of Polymorphic DNA Khuếch đại ngẫu nhiên DNA đa hình thái 28 RFLP Restriction fragment length polymorphism Đa hình chiều dài đoạn cắt giới hạn 29 VDD Viêm dạ dày 30 PP Per protocol DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1. Tỷ lệ tái nhiễm H.
pylori ở các nước sau điều trị tiệt trừ [63]. Kết quả dùng kỹ thuật sinh học phân tử xác định tỷ lệ tái phát và tái nhiễm H. pylori sau điều trị tiệt trừ. Triệu chứng lâm sàng (n=303).
Phân bố kích thước ổ loét của bệnh nhân loét tá tràng n=303). Phân bố vị trí các ổ loét ở bệnh nhân loét tá tràng (n=303). Tỷ lệ nuôi cấy vi khuẩn H. pylori thành công (n=303).
pylori kháng Clarithromycin trước điều trị (n=175). pylori kháng Amoxicillin trước điều trị (n=175). Tỷ lệ bệnh nhân tái khám lần đầu sau điều trị tiệt trừ H. Tỷ lệ giảm triệu chứng đau thượng vị (n=162).
Tỷ lệ tiệt trừ H. pylori thành công (n=162). Tỷ lệ liền sẹo ổ loét (n=162). Mối liên quan giữa tiệt trừ H.
pylori thành công và liền sẹo ổ loét (n=162). Tỷ lệ liền sẹo theo mức độ nhiễm H. Tỷ lệ điều trị tiệt trừ H. pylori thành công theo mức độ nhiễm (n=162).
Tỷ lệ tác dụng không mong muốn của phác đồ điều trị (n=162). Ảnh hưởng của kháng Clarithromycin đến hiệu quả tiệt trừ H. Ảnh hưởng của kháng Amoxicillin đến hiệu quả tiệt trừ H. Ảnh hưởng của kháng Clarithromycin đến tỷ lệ liền sẹo (n=141).
Ảnh hưởng của kháng Amoxicillin đến tỷ lệ liền sẹo. Tỷ lệ bệnh nhân tái khám sau tiệt trừ H. pylori thành công (n=52). Tỷ lệ tái xuất hiện H.
pylori sau điều trị tiệt trừ thành công (n=52). Tỷ lệ bệnh nhân tái xuất hiện H. pylori và thời gian theo dõi (n=52). Tỷ lệ loét tái phát và tình trạng H.
pylori sau quá trình theo dõi (n=52). Tỷ lệ tái phát và tái nhiễm sau tiệt trừ H. Tỷ lệ tái phát, tái nhiễm H. pylori và thời gian theo dõi.
Tỷ lệ tái phát ổ loét và tái phát, tái nhiễm H. Số lượng kiểu RFLP với các enzym cắt giới hạn của các chủng H. pylori phân lập được. So sánh các kiểu RFLP sau khi dùng enzym với các enzym cắt giới hạn của các chủng H.
pylori phân lập được trước và sau điều trị. So sánh các chủng H.pylori nhiễm trước điều trị với các chủng H.pylori tham chiếu của BLAST. So sánh các chủng H.pylori nhiễm sau điều trị với các chủng H.pylori tham chiếu của BLAST. So sánh sự tương đồng gen UreC trước và sau tiệt trừ H.
pylori bằng phương pháp giải trình tự gen. Đoạn PCR được nhân bản từ gen UreC của H. pylori trước điều trị qua phân tích BLAST. Đoạn PCR được nhân bản từ gen UreC của H .pylori sau điều trị qua phân tích BLAST.
So sánh trình tự đoạn PCR được khuyếch đại trước và sau điều trị. Kết quả tiệt trừ H. pylori bằng phác đồ EAC. Kết quả liền sẹo sau điều trị của các nghiên cứu.107 DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3.
Phân bố bệnh nhân theo giới. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Phân tích Kapplan-Meier của tỷ lệ bệnh nhân tái xuất hiện H. pylori sau tiệt trừ thành công.
Tỷ lệ tái phát và tái nhiễm H. pylori sau điều trị tiệt trừ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Nguyệt Ánh (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng tái phát và tái nhiễm [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/urec
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng tái phát và tái nhiễm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng tái phát và tái nhiễm helicobacter pylori bằng xác định tính đa hình gen urec. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng tái phát và tái nhiễm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng tái phát và tái nhiễm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng tái phát và tái nhiễm" thuộc chuyên ngành Nội Tiêu Hóa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng tái phát và tái nhiễm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng tái phát và tái nhiễm" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng tái phát và tái nhiễm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.