Ứng dụng lý thuyết đồng nhất hóa phân tích nhiệt thủy hóa xi măng trong bê tông cốt thép công trình cầu
Tìm kiếm toàn văn luận án? Truy cập ngay kho tài liệu uy tín, đa dạng chủ đề. Tải về miễn phí, phục vụ nghiên cứu học tập chuyên sâu của bạn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích Nứt Do Nhiệt Thủy Hóa Xi Măng trong Bê Tông Cốt Thép
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông
- Tác giả:
- Nguyễn Xuân Lam
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích Nứt Do Nhiệt Thủy Hóa Xi Măng trong Bê Tông Cốt Thép
Các kết cấu bê tông cốt thép, đặc biệt là trong công trình cầu, thường phải đối mặt với nguy cơ nứt sớm. Nhiều vết nứt này không phát sinh do tải trọng cơ học trực tiếp mà là hệ quả của các yếu tố nội tại, trong đó đáng kể nhất là nhiệt thủy hóa xi măng. Phản ứng thủy hóa xi măng là một quá trình tỏa nhiệt mạnh mẽ, diễn ra trong những ngày đầu ninh kết của bê tông. Lượng nhiệt lớn sinh ra làm tăng nhiệt độ bên trong khối bê tông, tạo ra một gradient nhiệt độ đáng kể giữa lõi và bề mặt. Sự chênh lệch nhiệt độ này gây ra ứng suất nhiệt kéo. Khi ứng suất nhiệt vượt quá khả năng chịu kéo còn non yếu của bê tông ở tuổi sớm, vết nứt sẽ hình thành. Những vết nứt này, dù ban đầu có thể nhỏ, lại là con đường cho các tác nhân ăn mòn xâm nhập, làm giảm tuổi thọ và độ bền của kết cấu. Việc hiểu rõ cơ chế phát sinh nhiệt, phân bố nhiệt độ và ứng suất là cực kỳ cần thiết. Mục tiêu chính là phát triển các phương pháp dự đoán và kiểm soát hiệu quả. Điều này giúp đảm bảo tính toàn vẹn kết cấu trong suốt vòng đời sử dụng. Các nghiên cứu tập trung vào việc định lượng ảnh hưởng của quá trình thủy hóa xi măng đến sự hình thành và phát triển vết nứt.
1.1. Tổng quan về vết nứt phi kết cấu trong bê tông
Bê tông cốt thép là vật liệu xây dựng phổ biến. Tuy nhiên, nó dễ bị nứt sớm. Nhiều vết nứt không liên quan đến tải trọng bên ngoài. Chúng được gọi là vết nứt phi kết cấu. Các vết nứt này ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ bền. Chúng làm giảm tuổi thọ của công trình. Đặc biệt trong các kết cấu cầu lớn. Nhiệt thủy hóa xi măng là nguyên nhân hàng đầu. Phản ứng này giải phóng nhiệt độ cao. Nhiệt độ bên trong và bên ngoài khối bê tông khác nhau. Điều này tạo ra ứng suất kéo. Bê tông ở tuổi non yếu có khả năng chịu kéo thấp. Do đó, các vết nứt dễ hình thành. Cần phân tích kỹ lưỡng các dạng vết nứt này. Việc nhận diện đúng nguyên nhân là quan trọng. Nó giúp đưa ra giải pháp phòng ngừa hiệu quả. Các quy định về kiểm soát vết nứt cần được tuân thủ. Các biện pháp thi công cần được cải tiến. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro nứt.
1.2. Ảnh hưởng của nhiệt thủy hóa đến vi cấu trúc bê tông
Thủy hóa xi măng là một chuỗi phản ứng phức tạp. Nó biến đổi các khoáng vật xi măng thành sản phẩm thủy hóa xi măng. Các sản phẩm chính bao gồm C-S-H (canxi silicat hydrat) và CH (canxi hydroxit). Sự hình thành các sản phẩm này thay đổi vi cấu trúc xi măng. Nó ảnh hưởng đến các tính chất cơ lý của bê tông. Quá trình này cũng tỏa ra nhiệt lượng đáng kể. Động học phản ứng thủy hóa quyết định tốc độ và mức độ giải phóng nhiệt. Nhiệt độ cao có thể làm tăng tốc độ thủy hóa. Tuy nhiên, nhiệt độ quá cao cũng có thể dẫn đến sự hình thành cấu trúc rỗng hơn. Điều này làm giảm cường độ và độ bền. Ứng suất nhiệt do chênh lệch nhiệt độ gây ra. Nó có thể làm hỏng liên kết trong vi cấu trúc xi măng. Từ đó tạo điều kiện cho vết nứt phát triển. Việc kiểm soát nhiệt độ trong quá trình thủy hóa là then chốt. Nó giúp tối ưu hóa sự phát triển của sản phẩm thủy hóa xi măng. Điều này đảm bảo bê tông đạt được cường độ xi măng mong muốn.
II.Lý thuyết Đồng Nhất Hóa Mô Hình Đa Tỷ Lệ Vật Liệu
Để giải quyết bài toán phức tạp về nhiệt thủy hóa và ứng suất nhiệt trong bê tông, Lý thuyết đồng nhất hóa nổi lên như một phương pháp phân tích hiệu quả. Nó cho phép chuyển đổi các tính chất của vật liệu từ cấp độ vi mô sang vĩ mô. Bê tông là một vật liệu composite xi măng điển hình. Nó bao gồm nhiều thành phần ở các tỷ lệ khác nhau. Mô hình đa tỷ lệ là một cách tiếp cận tự nhiên để nghiên cứu nó. Phương pháp đồng nhất hóa giúp xác định các tính chất hiệu dụng vật liệu của toàn bộ hệ thống. Các tính chất này bao gồm hệ số dẫn nhiệt, nhiệt dung riêng và mô đun đàn hồi. Điều này làm cho việc mô phỏng các kết cấu lớn trở nên khả thi. Nó giảm đáng kể chi phí tính toán. Lý thuyết đồng nhất hóa không chỉ đơn thuần là tính trung bình. Nó tính đến hình học và tương tác giữa các pha. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hành vi vật liệu. Nó cầu nối khoảng cách giữa khoa học vật liệu và kỹ thuật kết cấu.
2.1. Nguyên lý cơ bản của lý thuyết đồng nhất hóa vật liệu
Lý thuyết đồng nhất hóa dựa trên ý tưởng tách biệt các tỷ lệ khác nhau. Vật liệu được xem xét ở cấp độ vi mô. Nó có cấu trúc chi tiết, với các thành phần riêng biệt. Ở cấp độ vĩ mô, vật liệu được coi là đồng nhất. Nó có các tính chất hiệu dụng vật liệu trung bình. Quá trình đồng nhất hóa liên quan đến việc giải một bài toán biên trên một "ô đơn vị đại diện" (Representative Volume Element - RVE). RVE chứa đủ thông tin về cấu trúc vi mô. Kết quả của bài toán này là các tensor tính toán. Các tensor này mô tả hành vi vĩ mô. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho vật liệu composite xi măng. Nó xử lý sự không đồng nhất. Nó cung cấp các thông số chính xác cho mô hình macro. Điều này cải thiện độ tin cậy của các phân tích kết cấu.
2.2. Áp dụng mô hình đa tỷ lệ trong phân tích bê tông
Bê tông là một ví dụ hoàn hảo cho mô hình đa tỷ lệ. Ở cấp độ micro, có các hạt xi măng, nước, và các sản phẩm thủy hóa. Ở cấp độ meso, có cốt liệu nhỏ, cốt liệu lớn, và vữa xi măng. Cấp độ macro là toàn bộ kết cấu. Lý thuyết đồng nhất hóa là cầu nối giữa các cấp độ này. Nó cho phép tính toán các đặc trưng vật liệu ở cấp độ macro. Điều này dựa trên thông tin từ các cấp độ thấp hơn. Ví dụ, nó có thể xác định hệ số dẫn nhiệt của bê tông. Nó sử dụng hệ số dẫn nhiệt của xi măng, cốt liệu và nước. Nó cũng tính đến tỷ lệ thể tích và hình dạng của chúng. Cách tiếp cận này giúp mô phỏng chính xác hơn. Nó phản ánh đúng bản chất của vật liệu composite xi măng. Việc này có ý nghĩa quan trọng trong phân tích nhiệt thủy hóa xi măng.
III.Xác Định Tính Chất Nhiệt Hiệu Dụng Bằng Đồng Nhất Hóa
Việc xác định chính xác các tính chất hiệu dụng vật liệu là chìa khóa. Nó giúp mô hình hóa phân tích nhiệt thủy hóa xi măng trong bê tông. Lý thuyết đồng nhất hóa cung cấp một phương pháp mạnh mẽ. Nó cho phép tính toán các đặc trưng nhiệt động học. Các đặc trưng này bao gồm hệ số dẫn nhiệt tương đương và nhiệt dung riêng tương đương. Những giá trị này thay đổi theo thời gian. Sự thay đổi này do thủy hóa xi măng diễn ra liên tục. Vi cấu trúc xi măng biến đổi. Sản phẩm thủy hóa xi măng hình thành. Phương pháp đồng nhất hóa giải quyết sự phức tạp này. Nó tích hợp các đặc tính của từng thành phần. Nó tính đến sự phân bố của chúng. Điều này dẫn đến một mô hình vật liệu tổng thể. Mô hình này chính xác hơn so với việc sử dụng các giá trị cố định. Nó đặc biệt quan trọng đối với các cấu kiện bê tông khối lớn. Nơi nhiệt độ và ứng suất thay đổi đáng kể.
3.1. Tính toán hệ số dẫn nhiệt tương đương của bê tông cốt thép
Hệ số dẫn nhiệt là một thông số vật liệu quan trọng. Nó mô tả khả năng truyền nhiệt. Trong vật liệu composite xi măng như bê tông cốt thép, nó không phải là một hằng số. Nó phụ thuộc vào tỷ lệ và đặc tính của từng pha. Xi măng, cốt liệu, nước, lỗ rỗng, và cốt thép đều có vai trò. Lý thuyết đồng nhất hóa cho phép tính toán hệ số dẫn nhiệt tương đương. Nó dựa trên việc giải bài toán truyền nhiệt trên RVE. Bài toán này xem xét sự phân bố nhiệt độ. Nó tính đến luồng nhiệt qua các thành phần khác nhau. Kết quả là một hệ số dẫn nhiệt hiệu dụng. Hệ số này đại diện cho toàn bộ vật liệu. Nó là đầu vào thiết yếu cho các mô hình phần tử hữu hạn. Các mô hình này mô phỏng sự phân bố nhiệt độ trong kết cấu.
3.2. Xác định các đặc trưng vật liệu tương đương theo thời gian
Quá trình thủy hóa xi măng không dừng lại. Nó tiếp tục phát triển theo thời gian. Sự phát triển này làm thay đổi vi cấu trúc xi măng. Nó hình thành thêm sản phẩm thủy hóa xi măng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất hiệu dụng vật liệu. Ví dụ, nhiệt dung riêng của bê tông sẽ thay đổi. Mô đun đàn hồi và hệ số nở nhiệt cũng biến đổi. Lý thuyết đồng nhất hóa cho phép mô hình hóa sự tiến hóa này. Nó cập nhật các đặc trưng vật liệu ở các giai đoạn thủy hóa khác nhau. Dữ liệu từ các thí nghiệm động học phản ứng thủy hóa có thể được tích hợp. Điều này tạo ra một mô hình vật liệu động. Mô hình này phản ánh chính xác hơn hành vi thực tế của bê tông. Nó đặc biệt quan trọng để dự đoán cường độ xi măng và ứng suất.
IV.Thực Nghiệm Ứng Dụng Dự Đoán Nhiệt Thủy Hóa Xi Măng
Để đảm bảo tính chính xác của các mô hình lý thuyết và tính toán, việc tiến hành thực nghiệm là không thể thiếu. Dữ liệu thực nghiệm giúp xác nhận và hiệu chỉnh các giả định. Nó cung cấp thông tin đầu vào trực tiếp về quá trình thủy hóa xi măng. Việc xác định nhiệt độ đoạn nhiệt phát sinh từ thủy hóa xi măng là một ví dụ. Đây là yếu tố quan trọng để định lượng nguồn nhiệt trong bê tông. Kết hợp giữa dữ liệu thực nghiệm và Lý thuyết đồng nhất hóa tạo ra một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp dự đoán cường độ xi măng và kiểm soát sự hình thành vết nứt. Đặc biệt trong các kết cấu cầu có khối lượng lớn. Việc này nâng cao độ tin cậy của thiết kế. Nó cũng cải thiện hiệu quả của các biện pháp thi công. Cuối cùng, nó góp phần vào độ bền và tuổi thọ của công trình.
4.1. Thí nghiệm xác định nhiệt độ đoạn nhiệt từ thủy hóa xi măng
Nhiệt độ đoạn nhiệt là một thông số quan trọng. Nó đại diện cho tổng nhiệt lượng tỏa ra khi thủy hóa xi măng diễn ra hoàn toàn. Thí nghiệm này thường được thực hiện trong điều kiện cách nhiệt. Điều này đảm bảo nhiệt lượng sinh ra không bị mất đi. Việc đo nhiệt độ tăng lên theo thời gian cung cấp dữ liệu về động học phản ứng thủy hóa. Dữ liệu này là đầu vào cơ bản cho các mô hình nhiệt. Các kỹ thuật như Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) có thể bổ sung thông tin. TGA giúp định lượng thành phần và mức độ phản ứng thủy hóa. Sự kết hợp các phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về nguồn nhiệt bên trong bê tông. Điều này cực kỳ cần thiết cho việc dự đoán cường độ xi măng và ứng suất nhiệt.
4.2. Dự đoán cường độ kiểm soát nứt cho công trình cầu
Ứng dụng của lý thuyết đồng nhất hóa và dữ liệu thực nghiệm không chỉ dừng lại ở phân tích nhiệt. Mục tiêu cuối cùng là dự đoán cường độ xi măng và ngăn chặn nứt. Đặc biệt trong các công trình cầu. Các khối bê tông lớn có nguy cơ nứt cao. Điều này là do nhiệt thủy hóa tăng cao và chênh lệch nhiệt độ lớn. Việc dự đoán chính xác sự phát triển cường độ sớm là cần thiết. Nó giúp xác định thời điểm tháo khuôn an toàn. Nó cũng giúp đưa ra các biện pháp kiểm soát nhiệt độ hiệu quả. Các phương pháp mô phỏng dựa trên mô hình đa tỷ lệ có thể dự báo các vùng có nguy cơ nứt cao. Từ đó, kỹ sư có thể áp dụng các giải pháp phòng ngừa. Ví dụ như sử dụng xi măng ít tỏa nhiệt hoặc hệ thống làm mát. Điều này đảm bảo chất lượng và an toàn của kết cấu.
V.Phát Triển Chương Trình Tính Toán Giải Pháp Chống Nứt Bê Tông
Để áp dụng hiệu quả lý thuyết đồng nhất hóa vào thực tiễn kỹ thuật, việc phát triển các chương trình tính toán chuyên biệt là cực kỳ quan trọng. Những chương trình này tự động hóa quá trình phức tạp của việc xác định các tính chất hiệu dụng vật liệu. Chúng cho phép các kỹ sư mô phỏng chính xác hơn hành vi của bê tông dưới tác động của nhiệt thủy hóa. Đồng thời, việc nghiên cứu các giải pháp phòng ngừa và hạn chế nứt sớm do nhiệt là một phần không thể thiếu. Các giải pháp này bao gồm việc lựa chọn vật liệu, tối ưu hóa cấp phối và áp dụng các biện pháp thi công tiên tiến. Mục tiêu là kiểm soát sự phát triển nhiệt độ và ứng suất. Việc kết hợp chặt chẽ giữa công cụ mô phỏng tiên tiến và các biện pháp thực tế là chìa khóa. Nó đảm bảo độ bền và tuổi thọ cho các kết cấu bê tông cốt thép, đặc biệt là các công trình cầu trọng yếu.
5.1. Xây dựng chương trình tính toán đặc trưng vật liệu tương đương
Việc xây dựng một chương trình tính toán là cần thiết. Nó tự động hóa quá trình xác định các đặc trưng vật liệu tương đương. Chương trình này tích hợp lý thuyết đồng nhất hóa. Nó cho phép xử lý dữ liệu từ cấp độ vi mô. Nó chuyển đổi thành các tính chất hiệu dụng vật liệu ở cấp độ vĩ mô. Các thông số như hệ số dẫn nhiệt, nhiệt dung riêng và mô đun đàn hồi được tính toán. Chương trình có khả năng cập nhật các thông số này theo thời gian. Điều này dựa trên động học phản ứng thủy hóa và sự phát triển của sản phẩm thủy hóa xi măng. Đầu ra của chương trình là dữ liệu đầu vào cho các phần mềm phân tích phần tử hữu hạn. Điều này giúp mô phỏng chính xác hơn các trường nhiệt độ và ứng suất.
5.2. Các giải pháp phòng ngừa hạn chế nứt do nhiệt thủy hóa
Các giải pháp đa dạng đã được phát triển. Chúng nhằm mục đích kiểm soát nhiệt độ và ứng suất. Từ đó hạn chế vết nứt do thủy hóa xi măng. Một số phương pháp bao gồm: hạ nhiệt cốt liệu trước khi trộn. Sử dụng xi măng ít tỏa nhiệt hoặc xi măng hỗn hợp. Bảo dưỡng bê tông bằng cách giữ ẩm và che phủ. Điều này giúp giảm tốc độ mất nhiệt từ bề mặt. Khống chế nhiệt độ bê tông trong quá trình thi công. Đặc biệt là trong các khối đổ lớn. Sử dụng phụ gia khoáng hoạt tính. Các phụ gia này có thể điều chỉnh động học phản ứng thủy hóa. Chúng giúp giảm đỉnh nhiệt độ. Việc lựa chọn và kết hợp các giải pháp này cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Nó phụ thuộc vào loại công trình, điều kiện khí hậu và yêu cầu kỹ thuật. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng và an toàn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN XUÂN LAM ỨNG DỤNG LÝ THUYẾT ĐỒNG NHẤT HÓA ĐỂ PHÂN TÍCH TRẠNG THÁI PHÂN BỐ NHIỆT ĐỘ VÀ ỨNG SUẤT DO NHIỆT THỦY HÓA XI MĂNG TRONG BÊ TÔNG CỐT THÉP CÔNG TRÌNH CẦU LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI NGUYỄN XUÂN LAM ỨNG DỤNG LÝ THUYẾT ĐỒNG NHẤT HÓA ĐỂ PHÂN TÍCH TRẠNG THÁI PHÂN BỐ NHIỆT ĐỘ VÀ ỨNG SUẤT DO NHIỆT THỦY HÓA XI MĂNG TRONG BÊ TÔNG CỐT THÉP CÔNG TRÌNH CẦU Ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Mã số: 9.05 Chuyên ngành: Xây dựng cầu hầm LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Ngọc Long 2. Nguyễn Duy Tiến HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, chưa được công bố bởi bất kỳ tác giả nào hay ở bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Xuân Lam ii LỜI CẢM ƠN Bản Luận án Tiến sỹ được thực hiện tại Trường Đại học Giao thông Vận tải dưới sự hướng dẫn khoa học của Thầy PGS.TS Nguyễn Ngọc Long và Thầy PGS.TS Nguyễn Duy Tiến. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Thầy về định hướng khoa học, liên tục quan tâm sâu sát, tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình nghiên cứu, có những lúc Nghiên cứu sinh cảm tưởng khó có thể tiếp tục nghiên cứu nhưng nhờ sự động viên, khích lệ của các Thầy cộng với sự nỗ lực không ngừng nghỉ của bản thân, đến nay luận án đã được hoàn thành. Nghiên cứu sinh cũng xin được chân thành cảm ơn các Nhà khoa học trong và ngoài nước, Tác giả của các công trình nghiên cứu đã được nghiên cứu sinh sử dụng trích dẫn trong luận án về nguồn tư liệu quý báu, những kết quả liên quan trong quá trình nghiên cứu hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Cầu Hầm, Hội đồng Tiến sỹ Trường Đại học Giao thông Vận tải đã tạo điều kiện để nghiên cứu sinh thực hiện và hoàn thành chương trình nghiên cứu của mình.
Cuối cùng là sự biết ơn đến Gia đình đã liên tục động viên để duy trì nghị lực, sự hy sinh thầm lặng, sự cảm thông, chia sẻ về thời gian, sức khỏe và các khía cạnh khác của cuộc sống trong cả quá trình thực hiện luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân Lam iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC HÌNH VẼ.vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.xi DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT.xiv MỞ ĐẦU. Tổng quan về sự hình thành vết nứt trong kết cấu BTCT không chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tác động cơ học.
Phân tích các dạng vết nứt không do tác động của cơ học.2 Khái niệm về nhiệt thủy hóa xi măng trong bê tông.3 Các quy định về kiểm soát vết nứt phi kết cấu cho các công trình cầu ở Việt Nam 31 1. Các phương pháp phân tích sự hình thành nhiệt thủy hóa của xi măng trong kết cấu bê tông cốt thép ở tuổi sớm trên thế giới và tại Việt Nam. Các phương pháp trên thế giới. Các phương pháp ở Việt Nam.
Một số giải pháp phòng chống, hạn chế nứt không do lực tác động trong kết cấu bê tông, bê tông cốt thép của mố trụ cầu ở giai đoạn thi công. Phương pháp hạ nhiệt cốt liệu. Sử dụng xi măng ít tỏa nhiệt. Bảo dưỡng bê tông.
Khống chế nhiệt độ bê tông trong quá trình thi công. Sử dụng phụ gia khoáng. Kết luận chương 1. 39 iv CHƯƠNG 2.
XÁC ĐỊNH HỆ SỐ DẪN NHIỆT TƯƠNG ĐƯƠNG VÀ CÁC ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU TƯƠNG ĐƯƠNG CỦA LỚP BÊ TÔNG CỐT THÉP BẰNG PHƯƠNG PHÁP ĐỒNG NHẤT HÓA. Tổng quan về phương pháp đồng nhất hóa vật liệu. Ứng xử vật liệu. Khái niệm đa cấp độ.
Khái niệm đồng nhất hóa. Đồng nhất hóa vật liệu theo bài toán nhiệt. Đồng nhất hóa vật liệu theo với điều kiện biên theo biến dạng để xác định các đặc trưng vật liệu tương đương của kết cấu BTCT. Tính toán hệ số dẫn nhiệt tương đương của vật liệu BTCT bằng phương pháp đồng nhất hóa.
Phương trình vi phân của quá trình truyền nhiệt. Các thông số tính toán nguồn nhiệt. Công thức quá trình truyền nhiệt trong phương pháp phần tử hữu hạn 56 2.Phương pháp đồng nhất hóa vật liệu để xác định hệ số dẫn nhiệt tương đương, chiều dày của lớp BTCT sau khi đồng nhất hóa và nhiệt dung riêng của lớp BTCT.Xác định hệ số dẫn nhiệt tương đương. Xác định chiều dày của lớp BTCT.
Xác định nhiệt dung riêng của lớp BTCT. Xây dựng chương trình tính toán hệ số dẫn nhiệt tương đương và các đặc trưng vật liệu tương đương của lớp BTCT.1 Sơ đồ khối của chương trình tính toán hệ số dẫn nhiệt tương đương.2 Xác định các đặc trưng vật liệu tương đương của kết cấu BTCT thay đổi theo thời gian bằng phương pháp đồng nhất hóa. Khảo sát ảnh hưởng của cấp bê tông và biện pháp thi công đến khả năng gây nứt của trụ cầu BTCT. Mô hình bài toán.
Bê tông thông thường. Bê tông toả nhiệt thấp, chiều cao khối đổ lớn. Bê tông toả nhiệt thấp, chiều cao khối đổ nhỏ. Kết luận chương 2:.
NGHIÊN CỨU THÍ NGHIỆM XÁC ĐỊNH NHIỆT ĐỘ ĐOẠN NHIỆT TỪ QUÁ TRÌNH THỦY HÓA CỦA XI MĂNG CHO BÊ TÔNG THÔNG THƯỜNG DÙNG CHO CÔNG TRÌNH CẦU. Mục đích thí nghiệm. Thực nghiệm xác định nhiệt phát sinh trong đơn vị thể tích của bê tông tuổi sớm sử dụng cho mố và trụ cầu. Lựa chọn cấp phối thí nghiệm.
Quy trình thực hiện thí nghiệm đo nhiệt lượng đoạn nhiệt cho bê tông. Đánh giá đặc trưng nhiệt của các mẫu bê tông. Kết luận chương 3:. ỨNG DỤNG LÝ THUYẾT ĐỒNG NHẤT HÓA ĐỂ PHÂN TÍCH TRẠNG THÁI PHÂN BỐ NHIỆT THỦY HÓA XI MĂNG TRONG KẾT CẤU TRỤ CẦU BTCT Ở TUỔI SỚM.1 Thiết lập quá trình đo nhiệt thủy hóa của xi măng của thân trụ BTCT ngoài hiện trường.
Mô phỏng sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian và sự phân bố nhiệt độ do nhiệt thủy hóa của thân trụ cầu BTCT thực tế. Mô phỏng sự thay đổi ứng suất do nhiệt thủy hóa của thân trụ cầu BTCT thực tế. Kết luận chương 4:.126 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.128 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.131 TÀI LIỆU THAM KHẢO.136 vi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Phân bố ứng suất trong bê tông khối lớn do chênh lệch nhiệt độ.
Ví dụ về các kết cấu bê tông thường xuất hiện vết nứt phi kết cấu: a) tấm móng bè, b) đập bê tông, c) Bể chứa, d) tháp tỏa nhiệt của lò phản ứng, e) móng tuabin gió, f) cọc, g) các đoạn đúc sẵn (đường hầm, bản mặt cầu), h) các khối bê tông chắn sóng, i) trụ cầu và (j) tường chắn. a) Hình ảnh đập tràn đang được xây dựng, b, c) các vết nứt do nhiệt gây ra và d, e) kết quả từ các mô phỏng số [9]. a) Khối đúc đập điển hình [13], b) sơ đồ vết nứt của khối đúc, c) kết quả phân bố nhiệt độ từ FEM và d) chỉ số nứt (ứng suất kéo / độ bền kéo). a) Bố trí cốt thép mặt cắt ngang trụ, b) chi tiết diện tích bề mặt được gia cố, c) khối bị nứt sau 1 năm với các vết nứt dọc, d) hình ảnh chi tiết của một lõi khoan qua vết nứt dọc rộng 0,4 mm.
Mô phỏng khối móng trụ: a) diễn biến nhiệt độ trong lõi và b) trạng thái nứt ở 720 ngày sau khi đúc. a) Hình ảnh bệ trụ IOB. Một số vết nứt đã sửa chữa, b) Chỉ số nứt FEA của móng IOB ở 116 giờ sau khi đúc, c) Chỉ số nứt FEA của bệ trụ SBB ở 86 giờ sau khi đúc và d) Chỉ số nứt FEA của bệ trụ WBB ở 156 giờ sau khi đúc [16]. Các vết nứt điển hình trên trụ: a) ngang, b) dọc và c) hướng ngẫu nhiên [17].
Nứt do Sa lắng. Nứt do co dẻo. Nứt nhiệt thủy hóa xi măng tại trụ cầu Vĩnh Tuy. Nứt do co khô.
Nứt do rỉ cốt thép. Quá trình thủy hóa xi măng và sự phát triển cấu trúc hồ xi măng 25 Hình 1. Ứng xử nhiệt của bê tông. Ứng suất nhiệt và cường độ chịu kéo của bê tông theo thời gian.
Tốc độ tỏa nhiệt trong quá trình thủy hóa của xi măng poóclăng 28 Hình 2. Quá trình đồng nhất hóa vật liệu: (a) Cấp độ kết cấu; (b) phần tử thể tích đặc trưng REV; (c) Môi trường đồng nhất tương đương. Phần tử thể tích đặc trưng REV chứa hai vật liệu thành phần. Phần tử thể tích đặc trưng REV của vật liệu BTCT ( hình tròn là cốt thép, phần còn lại là bê tông): (a) phần tử thể tích đặc trưng REV; (b) chia lưới tam giác cho REV.
Các giá trị thành phần chuyển vị tại nút của phần tử: (a) 11e1 e1 , (b) e e , (c) 1 (e e e e ). Quá trình đồng nhất hóa vật liệu: (a) kết cấu không đồng nhất; (b) kết cấu đồng nhất; (c) REV. Chia lưới tam giác trong khối vật thể đặc trưng REV của vật liệu BTCT. Giá trị nhiệt độ tại các nút phần tử tam giác.
Sơ đồ qui trình phân tích trường nhiệt độ và ứng suất trong bê tông khối lớn. Giao diện chương trình Tcon1. Mô hình vật liệu bê tông cốt thép. Hệ số dẫn nhiệt tương đương theo thời gian.
Kích thước khối BTCT được đồng nhất hóa (a) và chia lưới của khối (b). Trường nhiệt độ trong khối bê tông. Trường nhiệt độ trong khối bê tông có đường kính cốt thép 18mm, bề dày lớp bê tông bảo vệ 50mm. Trường nhiệt độ trong khối bê tông có đường kính cốt thép 20mm, bề dày lớp bê tông bảo vệ 50mm.
Trường nhiệt độ trong khối bê tông có đường kính cốt thép 25mm, bề dày lớp bê tông bảo vệ 50mm. Trường nhiệt độ trong khối bê tông có đường kính cốt thép 32mm, bề dày lớp bê tông bảo vệ 50mm. Quan hệ giữa hệ số dẫn nhiệt tương đương và đường kính cốt thép, bề dày lớp bê tông bảo vệ. Hệ số truyền nhiệt tương đương theo thời gian với trường hợp đường kính cố thép chủ D32mm và cốt thép đai D25mm.
Mô đun đàn hồi Ex của vật liệu BTCT thay đổi theo thời gian. Mô đun đàn hồi Ey của vật liệu BTCT thay đổi theo thời gian. Mô hình trụ đặc BTCT. Biến thiên ứng suất trong thân trụ.
Quan hệ ứng suất và chiều dày thân trụ với bê tông M250.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Xuân Lam (2022). Ứng dụng lý thuyết đồng nhất hóa phân tích nhiệt thủy hóa xi măng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ung-dung-ly-thuyet-dong-nhat-hoa-phan-tich-nhiet-thuy-hoa-xi-mang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng lý thuyết đồng nhất hóa phân tích nhiệt thủy hóa xi măng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm kiếm toàn văn luận án? Truy cập ngay kho tài liệu uy tín, đa dạng chủ đề. Tải về miễn phí, phục vụ nghiên cứu học tập chuyên sâu của bạn.
Luận án "Ứng dụng lý thuyết đồng nhất hóa phân tích nhiệt thủy hóa xi măng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Ứng dụng lý thuyết đồng nhất hóa phân tích nhiệt thủy hóa xi măng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng lý thuyết đồng nhất hóa phân tích nhiệt thủy hóa xi măng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Ứng dụng lý thuyết đồng nhất hóa phân tích nhiệt thủy hóa xi măng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng lý thuyết đồng nhất hóa phân tích nhiệt thủy hóa xi măng" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng lý thuyết đồng nhất hóa phân tích nhiệt thủy hóa xi măng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.