Tóm tắt luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh vốn tâm lý thái độ công việc và hiệu

Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh phân tích vốn tâm lý. Nghiên cứu tác động của yếu tố tâm lý và thái độ đến hiệu suất, phát triển tổ chức bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

67

Thời gian đọc

11 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Vốn tâm lý thúc đẩy hiệu suất công việc nhân viên
Số trang:
67 trang
Trường:
Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Vốn tâm lý thúc đẩy hiệu suất công việc nhân viên

Luận án tập trung nghiên cứu mối liên hệ giữa vốn tâm lý, thái độ công việc và hiệu quả công việc của nhân viên. Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò của vốn tâm lý (PsyCap) trong cải thiện hiệu suất làm việc. Năng suất lao động tại Việt Nam đang là một thách thức lớn, cần các giải pháp hiệu quả. Vốn tâm lý, với các yếu tố như tự hiệu quả, hy vọng, lạc quan và khả năng phục hồi, được xem là yếu tố tiềm năng. Nó góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Tầm quan trọng của vốn tâm lý được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Nó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của cá nhân và tổ chức. Việc hiểu rõ tác động này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược quản trị nhân lực tối ưu.

1.1. Khái niệm vốn tâm lý và hiệu quả công việc

Vốn tâm lý (PsyCap) là một khái niệm quan trọng. Nó bao gồm bốn yếu tố chính. Đó là sự tự hiệu quả, hy vọng, lạc quan và khả năng phục hồi. Những yếu tố này tạo nên nguồn lực tinh thần tích cực. Nguồn lực này giúp cá nhân phát triển. Nó thúc đẩy cá nhân đối mặt thách thức. Khái niệm này được nghiên cứu rộng rãi. Nó cho thấy tác động lớn đến hành vi tổ chức. Hiệu quả công việc là thước đo quan trọng. Nó đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ. Nó phản ánh đóng góp của nhân viên. Hiệu quả này có thể đo lường định tính và định lượng. Nó liên quan trực tiếp đến năng suất lao động. Doanh nghiệp luôn tìm cách cải thiện hiệu quả này. Năng suất lao động Việt Nam đang là vấn đề. Có sự chênh lệch lớn so với khu vực. Cần giải pháp để cải thiện tình hình. Vốn tâm lý được xem là một giải pháp tiềm năng. Nó có thể nâng cao hiệu suất làm việc. Luận án này khám phá mối liên hệ đó. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc.

1.2. Lý thuyết nền tảng cho hành vi tổ chức

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng. Lý thuyết vốn tâm lý giải thích sự phát triển. Nó tập trung vào khía cạnh tích cực của con người. Con người có tiềm năng phát triển nội tại. Tự hiệu quả là niềm tin vào khả năng. Hy vọng là mục tiêu và con đường đạt được. Lạc quan là kỳ vọng tích cực về tương lai. Khả năng phục hồi là khả năng vượt qua khó khăn. Lý thuyết hành vi tổ chức cũng quan trọng. Nó giải thích cách cá nhân tương tác. Nó xem xét các yếu tố ảnh hưởng hành vi. Các yếu tố này bao gồm thái độ, động lực, hiệu suất. Luận án này tích hợp hai lý thuyết. Nó tạo ra khung phân tích toàn diện. Khung này giúp hiểu rõ hơn. Nó mô tả cách PsyCap ảnh hưởng. Nó xem xét tác động đến thái độ và hiệu suất.

II.Ảnh hưởng của vốn tâm lý đến thái độ làm việc

Vốn tâm lý có ảnh hưởng đáng kể đến các thái độ làm việc của nhân viên. Nó không chỉ tác động trực tiếp mà còn gián tiếp thông qua các yếu tố như sự hài lòng công việc, cam kết với tổ chức, và khả năng đối phó với căng thẳng. Một nhân viên với PsyCap cao thường có cái nhìn tích cực về công việc và tổ chức. Họ thể hiện sự gắn bó, nhiệt huyết và khả năng chịu đựng áp lực tốt hơn. Điều này tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả và bền vững.

2.1. Vốn tâm lý và sự hài lòng công việc

Vốn tâm lý có liên hệ mật thiết. Nó ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc. Nhân viên có PsyCap cao thể hiện sự hài lòng. Họ có xu hướng cảm thấy thỏa mãn hơn. Sự tự hiệu quả giúp họ tin vào khả năng. Họ hoàn thành nhiệm vụ hiệu quả. Điều này mang lại cảm giác thành tựu. Cảm giác này góp phần tăng hài lòng. Hy vọng giúp nhân viên đặt mục tiêu. Họ tìm kiếm giải pháp cho thách thức. Quá trình này tạo ra động lực tích cực. Lạc quan duy trì cái nhìn tích cực. Ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn. Khả năng phục hồi giúp họ vượt qua stress. Những yếu tố này cùng nhau tác động. Chúng tạo ra môi trường làm việc tốt hơn. Môi trường này thúc đẩy sự hài lòng.

2.2. Vốn tâm lý và cam kết với tổ chức

Cam kết với tổ chức là yếu tố then chốt. Nó quyết định sự gắn bó của nhân viên. Vốn tâm lý tích cực củng cố cam kết này. Nhân viên với PsyCap cao thường có cam kết mạnh mẽ. Họ tin tưởng vào mục tiêu của tổ chức. Họ sẵn sàng nỗ lực vì lợi ích chung. Tự hiệu quả giúp họ tự tin đóng góp. Hy vọng thúc đẩy họ nhìn thấy tương lai. Họ tin vào sự phát triển của bản thân. Họ cũng tin vào sự phát triển tổ chức. Lạc quan giúp họ duy trì thái độ tích cực. Họ vượt qua khó khăn cùng tổ chức. Khả năng phục hồi giúp họ kiên trì. Họ không dễ dàng từ bỏ tổ chức. Mối quan hệ này rất quan trọng. Nó giữ chân nhân viên tài năng. Nó thúc đẩy sự ổn định tổ chức.

2.3. Vốn tâm lý và giảm căng thẳng công việc

Căng thẳng công việc là một thách thức. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe nhân viên. Nó cũng làm giảm hiệu suất làm việc. Vốn tâm lý đóng vai trò giảm thiểu. Nhân viên có PsyCap cao đối phó tốt hơn. Họ có chiến lược ứng phó hiệu quả. Tự hiệu quả giúp họ kiểm soát tình huống. Họ không cảm thấy quá tải dễ dàng. Hy vọng giúp họ nhìn thấy giải pháp. Họ không bị mắc kẹt trong vấn đề. Lạc quan giúp họ duy trì cái nhìn tích cực. Họ xem thách thức là cơ hội học hỏi. Khả năng phục hồi giúp họ bật dậy. Họ hồi phục nhanh chóng sau thất bại. Những yếu tố này tạo thành "bộ giáp tinh thần". Bộ giáp này bảo vệ nhân viên khỏi căng thẳng.

III.Tâm lý học tích cực Nền tảng cho quản trị nhân lực

Tâm lý học tích cực mang đến một cách tiếp cận mới trong quản trị nguồn nhân lực. Thay vì chỉ tập trung vào khắc phục điểm yếu, nó chú trọng phát huy điểm mạnh và tiềm năng của nhân viên. Vốn tâm lý là một ứng dụng trực tiếp của nguyên lý này. Việc phát triển các yếu tố của PsyCap trong đội ngũ lao động giúp tạo ra một lực lượng làm việc kiên cường, sáng tạo và gắn bó. Điều này không chỉ nâng cao hiệu suất cá nhân mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của toàn tổ chức.

3.1. Ứng dụng PsyCap trong quản lý nguồn nhân lực

Tâm lý học tích cực mang đến góc nhìn mới. Nó tập trung vào điểm mạnh con người. Thay vì chỉ khắc phục điểm yếu. Vốn tâm lý là cốt lõi của hướng tiếp cận này. Các nhà quản lý có thể ứng dụng PsyCap. Họ xây dựng môi trường làm việc tích cực. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế. Mục tiêu là phát triển sự tự hiệu quả. Cần rèn luyện hy vọng cho nhân viên. Khuyến khích thái độ lạc quan trong công việc. Tăng cường khả năng phục hồi của đội ngũ. Điều này giúp tạo ra lực lượng lao động mạnh mẽ. Họ sẽ đối phó tốt hơn với biến động. Đây là lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.

3.2. Phát triển khả năng phục hồi và lạc quan

Khả năng phục hồi là yếu tố thiết yếu. Nó giúp nhân viên vượt qua khủng hoảng. Tổ chức cần tạo điều kiện rèn luyện. Cung cấp các buổi huấn luyện kỹ năng. Hỗ trợ tâm lý khi cần thiết. Xây dựng văn hóa chia sẻ, hỗ trợ lẫn nhau. Điều này tăng cường sự đoàn kết nội bộ. Lạc quan cũng cần được nuôi dưỡng. Lãnh đạo nên truyền cảm hứng tích cực. Kêu gọi nhân viên tập trung vào cơ hội. Thay vì chỉ nhìn nhận thách thức. Tạo ra các mục tiêu rõ ràng, khả thi. Thưởng cho những nỗ lực tích cực. Điều này củng cố niềm tin vào tương lai. Nó thúc đẩy động lực làm việc bền vững.

3.3. Tự hiệu quả và hy vọng trong đội ngũ làm việc

Nâng cao tự hiệu quả cho nhân viên là cần thiết. Tổ chức cần cung cấp đào tạo liên tục. Phân công công việc phù hợp năng lực. Tạo cơ hội cho nhân viên thử thách bản thân. Đặt ra mục tiêu vừa sức và có ý nghĩa. Ghi nhận và khen thưởng kịp thời. Điều này củng cố niềm tin vào năng lực. Hy vọng cũng có thể được phát triển. Lãnh đạo cần truyền đạt tầm nhìn rõ ràng. Phác thảo con đường phát triển sự nghiệp. Cung cấp các nguồn lực cần thiết. Giúp nhân viên xây dựng kế hoạch cá nhân. Hướng dẫn họ cách vượt qua trở ngại. Điều này tạo động lực mạnh mẽ. Nó khuyến khích sự chủ động và sáng tạo.

IV.Phương pháp nghiên cứu về vốn tâm lý và hiệu quả

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu toàn diện, kết hợp cả định tính và định lượng để khám phá mối quan hệ phức tạp giữa vốn tâm lý, thái độ công việc và hiệu quả công việc. Quy trình nghiên cứu được thiết kế khoa học, từ việc xây dựng mô hình và giả thuyết đến việc lựa chọn công cụ đo lường và phân tích dữ liệu chuyên sâu. Điều này đảm bảo tính tin cậy và giá trị của các kết quả nghiên cứu.

4.1. Quy trình và thiết kế nghiên cứu đa phương

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp hỗn hợp. Nó kết hợp định tính và định lượng. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Bước đầu là xây dựng cơ sở lý thuyết. Sau đó là phát triển mô hình nghiên cứu. Các giả thuyết được đề xuất dựa trên lý thuyết. Phương pháp định tính bao gồm phỏng vấn sâu. Phỏng vấn nhằm khám phá khái niệm. Nó giúp điều chỉnh thang đo cho phù hợp. Điều chỉnh với bối cảnh Việt Nam. Phương pháp định lượng sử dụng khảo sát. Dữ liệu thu thập từ một mẫu lớn. Quy trình này đảm bảo tính khách quan. Nó giúp kiểm định các mối quan hệ phức tạp.

4.2. Công cụ đo lường các yếu tố vốn tâm lý

Các thang đo được sử dụng đã được kiểm định. Thang đo vốn tâm lý của Luthans et al. là cơ sở. Nó bao gồm các yếu tố tự hiệu quả, hy vọng. Nó cũng có lạc quan và khả năng phục hồi. Các thang đo khác được sử dụng cho thái độ. Ví dụ như sự hài lòng công việc. Hay sự cam kết với tổ chức. Thang đo hiệu quả công việc cũng được áp dụng. Nó đánh giá hiệu suất của nhân viên. Các thang đo về căng thẳng công việc được sử dụng. Cùng với thang đo ý định nghỉ việc. Những công cụ này đảm bảo tính toàn diện. Nó giúp thu thập dữ liệu chính xác. Dữ liệu này là nền tảng phân tích. Nó kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

4.3. Phân tích dữ liệu định lượng chuyên sâu

Dữ liệu thu thập được xử lý cẩn thận. Phần mềm thống kê chuyên dụng được sử dụng. Phân tích thống kê mô tả được thực hiện. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về mẫu. Phân tích độ tin cậy thang đo là bước quan trọng. Nó đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được áp dụng. Nó giúp xác định các yếu tố tiềm ẩn. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được thực hiện. Nó kiểm định mô hình cấu trúc. Phân tích hồi quy đa biến được sử dụng. Nó kiểm tra mối quan hệ giữa các biến. Các phương pháp này đảm bảo tính khoa học. Nó cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho kết quả.

V.Kết quả nghiên cứu Vốn tâm lý thái độ hiệu suất

Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về mối quan hệ giữa vốn tâm lý, thái độ làm việc và hiệu suất công việc. Vốn tâm lý không chỉ trực tiếp nâng cao hiệu suất mà còn tác động gián tiếp thông qua việc cải thiện sự hài lòng, tăng cường cam kết và giảm căng thẳng công việc. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với quản trị nguồn nhân lực, khuyến nghị các doanh nghiệp đầu tư vào phát triển PsyCap cho nhân viên.

5.1. Vốn tâm lý tác động tích cực đến hiệu suất

Kết quả nghiên cứu khẳng định mối liên hệ. Vốn tâm lý có tác động trực tiếp. Nó ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả công việc. Nhân viên có PsyCap cao thường làm việc tốt hơn. Họ đạt được kết quả cao hơn trong nhiệm vụ. Hiệu suất làm việc của họ được cải thiện đáng kể. Các yếu tố của vốn tâm lý đều quan trọng. Tự hiệu quả giúp họ hoàn thành nhiệm vụ. Hy vọng thúc đẩy họ kiên trì theo đuổi mục tiêu. Lạc quan giúp họ vượt qua trở ngại. Khả năng phục hồi giúp họ hồi phục nhanh chóng. Những phát hiện này phù hợp với lý thuyết. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Bằng chứng này về tầm quan trọng của PsyCap.

5.2. Thái độ làm việc trung gian mối quan hệ PsyCap

Thái độ làm việc đóng vai trò trung gian. Nó truyền tải ảnh hưởng của vốn tâm lý. Thái độ như sự hài lòng công việc. Hay sự cam kết với tổ chức. Chúng đều là các yếu tố quan trọng. Vốn tâm lý tác động đến các thái độ này. Đến lượt các thái độ này ảnh hưởng hiệu suất. Nhân viên có PsyCap cao sẽ hài lòng hơn. Họ cũng cam kết với tổ chức nhiều hơn. Sự hài lòng và cam kết này sau đó. Nó dẫn đến hiệu quả công việc cao hơn. Căng thẳng công việc và ý định nghỉ việc giảm. Điều này cũng góp phần nâng cao hiệu suất. Mối quan hệ này là một phát hiện quan trọng. Nó cho thấy cách thức tác động gián tiếp.

5.3. Hàm ý quản trị nguồn nhân lực cho doanh nghiệp

Kết quả nghiên cứu có hàm ý quan trọng. Các nhà quản trị cần chú ý vốn tâm lý. Cần phát triển PsyCap cho nhân viên. Điều này cải thiện hiệu suất làm việc tổng thể. Các chương trình đào tạo nên được thiết kế. Mục tiêu là tăng cường tự hiệu quả, hy vọng. Đồng thời nuôi dưỡng lạc quan và khả năng phục hồi. Đầu tư vào vốn tâm lý là đầu tư chiến lược. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho tổ chức. Nó giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc. Nó tăng cường sự gắn bó của nhân viên. Tạo ra một lực lượng lao động vững mạnh. Doanh nghiệp sẽ thích nghi tốt hơn. Nó sẽ vượt qua mọi thách thức trong kinh doanh.

VI.Hàm ý quản trị nguồn nhân lực từ vốn tâm lý PsyCap

Kết quả nghiên cứu cung cấp những hàm ý quản trị thiết thực. Các doanh nghiệp cần chủ động xây dựng chiến lược phát triển vốn tâm lý cho nhân viên. Điều này bao gồm việc tạo ra môi trường làm việc tích cực, cung cấp đào tạo và cơ hội phát triển. Việc đầu tư vào PsyCap sẽ giúp các tổ chức tăng cường năng lực cạnh tranh, cải thiện hiệu suất và duy trì một đội ngũ lao động gắn bó, kiên cường trước mọi thách thức.

6.1. Chiến lược tăng cường vốn tâm lý nhân viên

Các doanh nghiệp cần phát triển chiến lược cụ thể. Chiến lược này nhằm nâng cao vốn tâm lý. Tổ chức nên tạo môi trường hỗ trợ. Khuyến khích sự phát triển cá nhân. Cần có các buổi hội thảo chuyên đề. Huấn luyện về kỹ năng giải quyết vấn đề. Tăng cường khả năng tự học hỏi. Chương trình cố vấn (mentoring) có thể hữu ích. Nó giúp nhân viên mới hòa nhập. Nó củng cố niềm tin vào bản thân. Tạo cơ hội thăng tiến rõ ràng. Ghi nhận và khen thưởng thành tích. Những hành động này thúc đẩy PsyCap. Nó xây dựng một đội ngũ làm việc mạnh mẽ. Đội ngũ này có khả năng thích ứng cao.

6.2. Tạo môi trường làm việc thúc đẩy tâm lý tích cực

Môi trường làm việc đóng vai trò then chốt. Nó ảnh hưởng đến vốn tâm lý nhân viên. Quản lý cần xây dựng văn hóa minh bạch. Thúc đẩy giao tiếp cởi mở trong tổ chức. Tạo điều kiện cho nhân viên tham gia quyết định. Điều này tăng cường cảm giác thuộc về. Nó cũng nâng cao sự cam kết. Chính sách phúc lợi cần được quan tâm. Đảm bảo cân bằng công việc - cuộc sống. Cung cấp các chương trình chăm sóc sức khỏe. Hỗ trợ tâm lý khi nhân viên gặp khó khăn. Điều này thể hiện sự quan tâm của tổ chức. Nó giúp nhân viên cảm thấy được trân trọng. Môi trường tích cực này nuôi dưỡng PsyCap. Nó góp phần vào sự thành công chung.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về vốn tâm lý

Nghiên cứu này có những hạn chế nhất định. Phạm vi mẫu có thể chưa đại diện hoàn toàn. Khu vực địa lý còn giới hạn. Các nghiên cứu tương lai cần mở rộng. Cần khảo sát trên nhiều ngành nghề khác nhau. Xem xét các yếu tố văn hóa đặc thù. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Cần nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố. Đặc biệt là các yếu tố can thiệp cụ thể. Xem xét cách thức PsyCap phát triển. Nó phát triển theo thời gian trong môi trường. Nghiên cứu dọc (longitudinal study) có thể cần thiết. Nó theo dõi sự thay đổi của vốn tâm lý. Điều này mang lại bằng chứng định hướng. Nó giúp xây dựng các mô hình phát triển hiệu quả.

Mục lục chi tiết luận án

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
1.1. Vấn đề nghiên cứu
1.2. Câu hỏi nghiên cứu
1.3. Mục tiêu nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.5. Phương pháp nghiên cứu
1.6. Điểm mới của nghiên cứu
1.7. Ý nghĩa của nghiên cứu
1.8. Kết cấu của nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
2.1. Hiệu quả công việc của nhân viên
2.2. Thái độ công việc của nhân viên
2.3. Lý thuyết có liên quan
2.3.1. Lý thuyết về vốn tâm lý của nhân viên
2.3.2. Lý thuyết về hiệu quả công việc của nhân viên
2.3.3. Lý thuyết về thái độ công việc của nhân viên
2.4. Mối quan hệ giữa vốn tâm lý, thái độ công việc và hiệu quả công việc của nhân viên
2.5. Mối quan hệ giữa vốn tâm lý, sự căng thẳng công việc và hiệu quả công việc
2.6. Mối quan hệ giữa vốn tâm lý của nhân viên, ý định nghỉ việc của nhân viên, hiệu quả công việc của nhân viên
2.7. Tổng quan các nghiên cứu trước
2.7.1. Các nghiên cứu trước về mối quan hệ của vốn tâm lý với thái độ công việc của nhân viên và hiệu quả công việc của nhân viên
2.7.2. Các nghiên cứu trước về môi quan hệ của thái độ công việc của nhân viên với hiệu quả công việc của nhân viên
3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình nghiên cứu
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.1. Phương pháp nghiên cứu định tính
3.2.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng
3.3. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
3.3.1. Mô hình nghiên cứu
3.3.2. Giả thuyết nghiên cứu
3.4. Thiết kế thang đo
3.4.1. Thang đo vốn tâm lý của nhân viên
3.4.2. Thang đo hiệu quả công việc của nhân viên
3.4.3. Thang đo sự hài lòng công việc của nhân viên
3.4.4. Thang đo sự cam kết với tổ chức của nhân viên
3.4.5. Thang đo sự căng thẳng công việc của nhân viên
3.4.6. Thang đo ý định nghỉ việc của nhân viên
3.5. Phỏng vấn thử nghiệm
3.6. Dữ liệu nghiên cứu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Phân tích thống kê mô tả
4.1.1. Phân tích thống kê mô tả biến định tính
4.1.2. Phân tích thống kê mô tả biến định lượng
4.2. Phân tích độ tin cậy thang đo
4.3. Phân tích nhân tố khám phá (EEA)
4.4. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) các khái niệm bậc cao
4.5. Phân tích mối quan hệ giữa vốn tâm lý của nhân viên, thái độ công việc của nhân viên và hiệu quả công việc của nhân viên
4.6. Phân tích mối quan hệ giữa vốn tâm lý của nhân viên, sự hài lòng công việc của nhân viên, hiệu quả công việc của nhân viên
4.7. Phân tích mối quan hệ giữa vốn tâm lý của nhân viên, sự cam kết với tổ chức của nhân viên, hiệu quả công việc của nhân viên
4.8. Phân tích mối quan hệ giữa vốn tâm lý của nhân viên, sự căng thẳng công việc của nhân viên, hiệu quả công việc của nhân viên
4.9. Phân tích mối quan hệ giữa vốn tâm lý, ý định nghỉ việc của nhân viên, hiệu quả công việc của nhân viên
4.10. Phân tích mối quan hệ giữa vốn tâm lý của nhân viên, thái độ công việc của nhân viên, hiệu quả công việc của nhân viên
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
5.1. Điểm mới nghiên cứu
5.2. Hàm ý quản trị
5.3. Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo
5.3.1. Hạn chế của luận án
5.3.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh vốn tâm lý thái độ công việc và hiệu quả công việc của nhân viên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (67 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH NGÔ THÀNH TRUNG VỐN TÂM LÝ, THÁI ĐỘ CÔNG VIỆC VÀ HIỆU QUÁ CÔNG VIỆC CỦA NHÂN VIÊN Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 62 34 01 02 TOM TAT LUAN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2020 Công trình được hoàn thành tại: TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH Người hướng dẫn khoa học: Phó Giáo sư — Tiến sĩ Nguyễn Minh Hà 80:08. Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng chấm điểm luận án cấp trường họp tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh Vào hồi. MỤC LỤC CHUONG 1 - MO DAU. Vấn đề nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu .----- «11k HH HH HT HH hy 7 1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.-----¿--++22++++2:xx++22EEx+222Ex. Phương pháp nghiên CỨU.

-- ¿+ + 11kg HH ty 8 1. Điểm mới của nghiên COU. Ý nghĩa của nghiên CỨu. Kết cầu của nghiGn COU .sseccssssssssssssesssssessssssesssssssesssissssssusesssisesssseesssseesssee 11 CHUONG 2 — CƠ SỞ LÝ THUYÉT,.--°°EVeeseE©eEExxsseetvrvvesseede 12 QD.

Hiệu quả công việc của nhân viên. Thái độ công việc của nhân viÊn. Lý thuyết có liên quan. Lý thuyết về vốn tâm lý của nhân viên.

Lý thuyết về hiệu quả công việc của nhân viên. Lý thuyết về thái độ công việc của nhân viên. Mối quan hệ giữa vốn tâm lý, thái độ công việc và hiệu quả công việc của nhân viên ii 2. Mối quan hệ giữa vốn tâm lý, sự căng thẳng công việc và hiệu quả công ViGC u:01 (0,150.

Mối quan hệ giữa vốn tâm lý của nhân viên, ý định nghỉ việc của nhân viên, hiệu quả công việc của nhân viÊn. Tổng quan các nghiên Ctr truG .1 Các nghiên cứu trước về mối quan hệ của vốn tâm lý với thái độ công việc của nhân viên và hiệu quả công việc của nhân viên. Các nghiên cứu trước về môi quan hệ của thái độ công việc của nhân viên với hiệu quả công việc của nhân viÊN.-¿-¿- ¿+ + +11 E1 121210 11x, 23 CHUONG 3 — THIẾT KÉ NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên CỨU.------ «+ k1 HT TH HH TH HH tớ 24 3.

Phương pháp nghiên CỨU .- --- ¿+ «+ E1 HH HH Hy 24 3. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.1 Mô hình nghiÊn cỨu.

Giả thuyết nghiên cứu. Thiết kế thang đo. Thang đo vốn tâm lý của nhân viên. Thang đo hiệu quả công việc của nhân viên.

Thang đo sự hài lòng công việc của nhân viên. Thang đo sự cam kết với tổ chức của nhân viên. Thang đo sự căng thẳng công việc của nhân viên 3. Thang đo ý định nghỉ việc của nhân viên.

Phỏng vấn thử nghiệm 3. Dữ liệu nghiên CỨU.- ¿+ +11 3E ĐT uy 30 CHƯƠNG 4: KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU .-s--s«°ss<2+sse2vsseee 32 iii 4. Phân tích thống kê mô tả. Phân tích thông kê mô tả biến định tính.

Phân tích thông kê mô tả biến định lượng. Phân tích độ tin cậy thang đO. Phân tích nhân tố khám phá (EEA). Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) các khái niệm bậc cao.

Phân tích mối quan hệ giữa vốn tâm lý của nhân viên, thái độ công việc của nhân viên và hiệu quả công việc của nhân viên. Phân tích mối quan hệ giữa vốn tâm lý của nhân viên, sự hài lòng công việc của nhân viên, hiệu quả công việc của nhân viÊn. Phân tích mối quan hệ giữa vốn tâm lý của nhân viên, sự cam kết với tổ chức của nhân viên, hiệu quả công việc của nhân viên. Phân tích mối quan hệ giữa vốn tâm lý của nhân viên, sự căng thẳng công việc của nhân viên, hiệu quả công việc của nhân viÊn.

Phân tích mối quan hệ giữa vốn tâm lý, ý định nghỉ việc của nhân viên, hiệu quả công việc của nhân viÊn. Phân tích mối quan hệ giữa vốn tâm lý của nhân viên, thái độ công việc của nhân viên, hiệu quả công việc của nhân viên. 42 CHƯƠNG 5: KÉT LUẬN VÀ KHUYÉN NGHỊ. Điểm mới nghiên cứu.

Hàm ý quản trị 5. Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo. Han ché ca lua Atv ei. Hướng nghiên cứu tiếp theo DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC] IDA CÔNG BÓ.61 CHƯƠNG 1 - MO BAU 1.

Vấn đề nghiên cứu Trong những năm qua, Việt Nam thực hiện chính sách mở cửa, hội nhập kinh tế sâu rộng đã tạo ra nhiều cơ hội phát triển để các doanh nghiệp năm bắt. Tuy nhiên, hàng loạt các thách thức đi kèm cũng buộc các doanh nghiệp Việt Nam phải nỗ lực thay đổi trên nhiều mặt có liên quan đến ca yếu tố đầu vào và kết quả đầu ra trong quá trình sản xuất của doanh nghiệp. Là tỉ lệ giữa số lượng lao động làm việc (yếu tố đầu vào) và kết quả đầu ra của doanh nghiệp, năng suất lao động là chỉ tiêu được sử dụng phổ biến để đo lường lượng hàng hóa/ dịch vụ cuối cùng hay lượng giá trị gia tăng mà một người lao động tạo ra cho doanh nghiệp. Trong các nghiên cứu của mình, Nguyễn và Nguyễn (2015); Nguyễn và Kenichi (2018); và Tổng cục thống kê (2019) đều cho rằng năng suất lao động của người lao động Việt Nam đang có khoảng cách khá lớn so với các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á và Châu Á.

Cụ th, trong Báo cáo Năng suất Việt Nam 2015, Nguyễn và Nguyễn (2015) cho rằng ở năm 2013, năng suất lao động của người lao động Việt Nam chỉ bằng 1/14.5 người lao động Singapore, bằng 1/10.8 người lao động Đài Loan, bằng 1/8.5 người lao động Nhật Bản, bằng 1/7.3 người lao động Hàn Quốc, bằng 1/6 người lao động Malaysia; trong Báo cáo thường niên kinh tế Việt Nam 2018, Nguyễn và Kenichi (2018) nhận định năng suất lao động ngành của Việt Nam hầu hết ở mức gần hoặc thấp nhất trong tương quan với các nước so sánh. Theo số liệu của Tổng cục thống kê (2019), năng suất lao động của Việt Nam năm 2018 chỉ bằng 7.7) Singapore, 19% ( tương đương 1/5.3) của Malaysia, 37% ( tương đương 1/2.7) của Thái Lan. Được xem xét ở cả khía cạnh cá nhân và khía cạnh xã hội, năng suất lao động phản ánh chất lượng người lao động, thể hiện tính chất và trình độ tiến bộ của một tổ chức/ nền kinh tế, là yếu tố quan trọng tác động tới sức cạnh tranh của tổ chức và nền kinh tế (Nguyễn và Nguyễn, 2015). Năng suất lao động của người lao động Việt Nam thấp làm cho năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam thấp vì năng suất thể hiện năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp (Dan, 2017).

Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng trong bối cảnh hiện nay dẫn đến áp lực cạnh tranh gay gắt đến từ các doanh nghiệp nước ngoài buộc các doanh nghiệp Việt Nam phải chủ động đổi mới tư duy đề nâng cao năng suất, tối ưu nguồn lực sẵn có (Dan, 2017) và phải thay đổi không chỉ ở phương diện quá trình kinh doanh hay cấu trúc tổ chức mà còn trên phương diện hiệu quả cá nhân (Nguyễn và Nguyễn, 2015). IIgen và Pulakos (1999) khuyến cáo rằng để phù hợp với thay đồi thực tế nhanh chóng của thế giới, mục tiêu nhắm đến không chỉ là hiệu suất hay năng suất làm việc mà còn bao gồm cả các yêu cầu thực hiện và được nhìn nhận chung là hiệu quả công việc. Một cá nhân làm việc có hiệu quả cao có thể giúp tổ chức của họ đạt được mục tiêu đề ra và tăng lợi thế cạnh tranh (Sonnentag, 2003). Hiệu quả công việc của người lao động được Campbell (1990) nhìn nhận như là một trong những yếu tố quan trọng nhất có ảnh hưởng đến sự thành công hay thất bại cũng như kết quả đầu ra của một tổ chức.

Vì vậy, nghiên cứu về hiệu quả công việc của người lao động nhằm xác định các giải pháp tăng hiệu quả công việc là vấn đề cấp thiết quan trọng tại Việt Nam hiện nay. Tâm lý học tích cực được giới thiệu như là một xu hướng mới trong tâm lý học trong những năm gần đây. Tâm lý học truyền thống chỉ tập trung vào các chứng bệnh và bệnh lý về tâm thần (Nolzen, 2018). Mặc dù có những thành tựu nhất định trong việc tìm kiếm phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh tâm thần và hành vi rối loạn chức năng nhưng tâm lí học nói chung dành rất ít sự chú ý đến các cá nhân có tâm lý khỏe mạnh; cách gọi “tâm lý học tích cực” nhằm mục đích chuyển hướng nghiên cứu tâm lý về hai nhiệm vụ bị bỏ quên là giúp người có tâm lý khỏe mạnh hạnh phúc hơn, năng suất hơn và hiện thức hóa tiềm năng con người của họ (Luthans và ctg, 2015).

Tâm lý học tích cực được xem là mới vì nó được nhìn nhận là hoặc có sự khác biệt hoặc bồ sung cho tâm lý học truyền thống. Seligman và Csikszentmihalyi (2000) cho rằng tâm lý học tích cực khuyến khích nhấn mạnh đến cách thức xây dựng các sức mạnh của con người như đặc điểm, đức tính tốt, tài năng nhằm mục đích làm cho cuộc sống của họ đáng giá hơn và hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, các nhà nghiên cứu về hành vi và lý thuyết tổ chức đã nhận ra tiềm năng chưa được khai thác của một cách tiếp cận dựa trên khoa học mang định hướng tích cực và kết quả được tạo ra là hai xu hướng chính song song và bổ sung là sự thông thái tổ chức tích cực (positive organizational scholarship) và hành vi tổ chức tích cực (posiive organizational behavior) (Luthans và ctg, 2015). Dựa trên các ý tưởng xuất phát từ tâm lý học tích cực, sự thông thái tổ chức tích cực và hành vi tổ chức tích cực, vốn tâm lý được Luthans và cộng sự phát triển để nắm bắt năng lực tâm lý của một cá nhân (Newman và ctg, 2014) và có thể được đo lường, được phát triển và được khai thác nhằm mục đích cải thiện hiệu quả làm việc (Luthans và Youssef, 2004).

Đầu tư và phát triển vốn tâm lý mang lại các lợi ích như cải thiện hiệu quả làm việc và tạo ra lợi thế cạnh tranh (Luthans và ctg, 2005). Nhiéu nghiên cứu trước về mối quan hệ giữa vốn tâm lý tổng thể với hiệu quả công việc của người nhân viên (Nolzen (2018); Newman va ctg (2014); Rus va Baban (2013); Avey và ctg (2011)) đều cho rằng vốn tâm lý có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả làm việc của người nhân viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Thành Trung (2020). Tóm tắt luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh vốn tâm lý thái [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tom-tat-luan-an-tien-si-quan-tri-kinh-doanh-von-tam-ly-thai-do-cong-viec-va

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh vốn tâm lý thái" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh phân tích vốn tâm lý. Nghiên cứu tác động của yếu tố tâm lý và thái độ đến hiệu suất, phát triển tổ chức bền vững.

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh vốn tâm lý thái" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh vốn tâm lý thái" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh vốn tâm lý thái" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh vốn tâm lý thái" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh vốn tâm lý thái" có 67 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh vốn tâm lý thái" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter