Nghiên cứu thông số kỹ thuật hợp lý máy khoan cọc nhồi gầu xoay do Việt Nam chế tạo
Luận án: Nghiên cứu xác định các thông số kỹ thuật hợp lý của bộ công tác máy khoan cọc nhồi kiểu gầu xoay do việt nam chế tạo. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Thông số kỹ thuật máy khoan cọc nhồi Việt Nam
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Cơ khí động lực
- Tác giả:
- Nguyễn Thùy Chi
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Thông số kỹ thuật máy khoan cọc nhồi Việt Nam
Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về nghiên cứu xác định các thông số kỹ thuật hợp lý cho máy khoan cọc nhồi gầu xoay do Việt Nam chế tạo. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các đặc tính kỹ thuật quan trọng của bộ công tác. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất và khả năng cạnh tranh của thiết bị sản xuất trong nước. Việc này bao gồm phân tích chuyên sâu về công suất động cơ máy khoan cọc nhồi và các yếu tố ảnh hưởng đến vận hành. Kết quả nghiên cứu đưa ra cơ sở khoa học để phát triển các thế hệ máy khoan phù hợp với điều kiện địa chất và kinh tế Việt Nam. Các thông số được xác định dựa trên sự cân bằng giữa hiệu quả làm việc, độ bền và chi phí sản xuất.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu thông số kỹ thuật
Luận án tập trung vào việc nghiên cứu và xác định các thông số kỹ thuật hợp lý cho bộ công tác máy khoan cọc nhồi kiểu gầu xoay do Việt Nam chế tạo. Mục tiêu chính là tối ưu hóa hiệu suất làm việc, độ bền và khả năng thích ứng của thiết bị trong các điều kiện thi công thực tế tại Việt Nam. Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào việc phát triển công nghệ chế tạo máy móc xây dựng trong nước, giảm sự phụ thuộc vào thiết bị nhập khẩu. Các yếu tố quan trọng như công suất động cơ máy khoan cọc nhồi được xem xét một cách kỹ lưỡng, nhằm đảm bảo máy có đủ sức mạnh để thực hiện các nhiệm vụ khoan cọc nhồi phức tạp. Quá trình nghiên cứu bao gồm việc phân tích sâu rộng các nguyên lý kỹ thuật, mô phỏng động lực học và khảo sát thực nghiệm trên các thiết bị hiện có, hướng tới việc đưa ra những khuyến nghị cụ thể cho thiết kế và chế tạo máy khoan cọc nhồi hiệu quả. Điều này giúp tạo ra sản phẩm máy khoan cọc nhồi gầu xoay Việt Nam không chỉ cạnh tranh về giá mà còn vượt trội về khả năng vận hành.
1.2. Các thông số kỹ thuật cốt lõi
Nghiên cứu đi sâu phân tích các thông số kỹ thuật cốt lõi quyết định hiệu quả của máy khoan cọc nhồi. Điều này bao gồm việc xác định mô-men xoắn đầu khoan tối ưu, đảm bảo khả năng xuyên phá địa chất mạnh mẽ. Lực đẩy tối đa của máy cũng được tính toán cẩn thận, cho phép ép gầu khoan xuống sâu một cách hiệu quả. Đường kính khoan tối đa và chiều sâu khoan tối đa là những chỉ số quan trọng, phản ánh khả năng ứng dụng của máy trong các dự án xây dựng khác nhau, từ cọc nhỏ đến cọc đại. Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất thi công, chất lượng cọc nhồi và an toàn lao động. Luận án đưa ra các đề xuất về ngưỡng thông số lý tưởng, giúp các nhà sản xuất Việt Nam định hướng thiết kế để đạt được hiệu quả cao nhất. Việc hiểu rõ và tối ưu hóa các thông số này là nền tảng để phát triển một máy khoan cọc nhồi gầu xoay Việt Nam tiên tiến, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của ngành xây dựng.
1.3. Tối ưu hóa hiệu suất thiết bị
Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu là tối ưu hóa tổng thể hiệu suất của thiết bị. Một công suất động cơ máy khoan cọc nhồi phù hợp không chỉ cung cấp đủ năng lượng mà còn giúp tiết kiệm nhiên liệu, giảm chi phí vận hành. Tốc độ quay đầu khoan cần được điều chỉnh linh hoạt, tối ưu hóa theo từng loại địa chất khác nhau, từ đó rút ngắn thời gian thi công mà vẫn đảm bảo chất lượng. Các thông số này được đánh giá dựa trên yêu cầu thực tế của các công trình xây dựng và điều kiện địa chất đặc thù của Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào việc đạt được sự cân bằng tối ưu giữa hiệu suất làm việc, độ bền của các bộ phận và chi phí sản xuất. Điều này đảm bảo rằng máy khoan cọc nhồi gầu xoay Việt Nam không chỉ hoạt động ổn định và hiệu quả, mà còn có tuổi thọ cao và chi phí bảo trì hợp lý. Việc tối ưu hóa này là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.
II.Hiệu suất vận hành máy khoan cọc nhồi gầu xoay Việt Nam
Hiệu suất vận hành là yếu tố then chốt của máy khoan cọc nhồi gầu xoay. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các thông số cho phép máy đạt hiệu quả cao nhất trong điều kiện thi công tại Việt Nam. Điều này bao gồm khả năng khoan sâu và rộng, cùng với sức mạnh và tốc độ khoan. Các thông số như mô-men xoắn đầu khoan và lực đẩy tối đa được phân tích kỹ lưỡng. Tốc độ quay đầu khoan cũng được tối ưu hóa. Mục tiêu là đảm bảo máy có thể hoạt động hiệu quả trên nhiều loại địa chất khác nhau, từ đất yếu đến đá cứng. Hiệu suất vận hành cao giúp giảm thời gian thi công và tăng năng suất lao động.
2.1. Khả năng khoan sâu và rộng
Máy khoan cọc nhồi gầu xoay Việt Nam được thiết kế để đáp ứng nhiều yêu cầu thi công cọc khác nhau. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định đường kính khoan tối đa và chiều sâu khoan tối đa, đảm bảo máy có thể thực hiện các dự án từ nhỏ đến lớn. Khả năng này phải linh hoạt, đáp ứng yêu cầu của các dự án hạ tầng, nhà cao tầng. Điều kiện địa chất phức tạp tại Việt Nam, với nhiều tầng đất mềm, đất cứng xen kẽ, là một thách thức lớn. Máy cần hoạt động hiệu quả trong các môi trường đất sét, cát, đá cuội khác nhau. Chiều sâu khoan có thể đạt vài chục mét, thậm chí hơn, tùy thuộc vào yêu cầu móng cọc. Đường kính cọc có thể từ 600mm đến 2500mm, đảm bảo đủ khả năng chịu tải. Việc xác định chính xác các thông số này giúp thiết kế một máy khoan có khả năng thích ứng cao, mang lại hiệu quả kinh tế tối ưu cho nhà thầu.
2.2. Sức mạnh và tốc độ khoan
Sức mạnh khoan của máy được thể hiện qua mô-men xoắn đầu khoan và lực đẩy tối đa. Các thông số này cực kỳ quan trọng, quyết định khả năng máy khoan xuyên qua các lớp địa chất cứng, chịu nén cao. Mô-men xoắn đầu khoan cao cho phép cắt và nghiền vật liệu hiệu quả. Lực đẩy tối đa đảm bảo gầu khoan có thể ép sâu vào lòng đất, vượt qua lực ma sát và sức kháng của địa chất. Tốc độ quay đầu khoan cần được điều chỉnh linh hoạt, phù hợp với từng loại đất đá. Điều này cho phép tối ưu hóa quá trình khoan, đạt hiệu suất cao nhất. Máy có thể khoan nhanh hơn trong đất mềm, tăng năng suất. Khi gặp địa chất khó, máy khoan chậm hơn, ổn định hơn để đảm bảo an toàn và chất lượng cọc. Công suất động cơ máy khoan cọc nhồi đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp đủ năng lượng cho các chức năng này, đảm bảo máy hoạt động mạnh mẽ và bền bỉ.
III.Hệ thống thủy lực máy khoan cọc nhồi gầu xoay Việt Nam
Hệ thống thủy lực đóng vai trò trung tâm trong vận hành máy khoan cọc nhồi gầu xoay. Nghiên cứu đi sâu vào các thông số như lưu lượng bơm thủy lực và áp suất làm việc hệ thống thủy lực. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là cần thiết để đảm bảo hiệu suất truyền động. Hệ thống thủy lực hiệu quả cung cấp đủ sức mạnh cho mô-men xoắn đầu khoan và lực đẩy tối đa. Đồng thời, nó giúp duy trì sự ổn định và độ tin cậy của máy trong mọi điều kiện làm việc. Nghiên cứu cũng phân tích động lực học hệ thống để cải thiện khả năng điều khiển và phản ứng của thiết bị.
3.1. Công suất và áp lực thủy lực
Hệ thống thủy lực là trái tim vận hành của máy khoan cọc nhồi gầu xoay. Luận án đi sâu vào việc xác định lưu lượng bơm thủy lực và áp suất làm việc hệ thống thủy lực tối ưu. Các thông số này quyết định sức mạnh tổng thể, khả năng phản ứng và độ tin cậy của máy. Bơm thủy lực cần cung cấp đủ lưu lượng dầu để cấp năng lượng cho tất cả các chức năng, bao gồm quay đầu khoan, nâng hạ cần, và cơ cấu gầu. Áp suất làm việc hệ thống thủy lực phải ổn định, đảm bảo vận hành trơn tru, không gián đoạn trong các điều kiện tải trọng khác nhau. Sự phù hợp của các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến mô-men xoắn đầu khoan và lực đẩy, hai yếu tố then chốt cho hiệu quả khoan. Một hệ thống thủy lực được thiết kế tốt giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, giảm thiểu hao phí và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Nghiên cứu cũng khảo sát ảnh hưởng của các thông số kết cấu đến các thông số động lực học của hệ thống.
3.2. Tối ưu hóa truyền động thủy lực
Nghiên cứu tập trung vào động lực học hệ thống truyền động thủy lực, đặc biệt là phần dẫn động mâm khoan. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình truyền động, từ đó cải thiện tốc độ quay đầu khoan và lực đẩy. Việc này giúp máy khoan hoạt động hiệu quả hơn, với khả năng điều khiển chính xác. Các yếu tố như hao hụt năng lượng trong đường ống, hiệu suất của các van và xi lanh thủy lực được phân tích kỹ lưỡng. Hệ thống thủy lực được thiết kế để chịu tải trọng nặng và liên tục, duy trì hiệu suất cao ngay cả trong điều kiện làm việc khắc nghiệt nhất. Sự ổn định của hệ thống truyền động thủy lực là ưu tiên hàng đầu, đảm bảo an toàn cho người vận hành và thiết bị. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của các tầng địa chất đến các thông số động lực học của hệ thống, từ đó đưa ra giải pháp điều chỉnh phù hợp để đạt được hiệu quả khoan tối ưu trong mọi điều kiện.
IV.Đặc điểm thiết kế máy khoan cọc nhồi gầu xoay Việt Nam
Thiết kế của máy khoan cọc nhồi gầu xoay Việt Nam được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả và tính ứng dụng cao. Các yếu tố về trọng lượng vận hành và kích thước vận chuyển máy khoan được xem xét. Mục tiêu là tối ưu hóa khả năng di chuyển và lắp đặt tại công trường. Cấu trúc bộ công tác, đặc biệt là gầu khoan, cũng là trọng tâm của nghiên cứu. Việc lựa chọn vật liệu và hình dáng gầu ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và độ bền. Thiết kế tổng thể hướng tới sự cân bằng giữa sức mạnh, độ bền và tính linh hoạt trong sử dụng.
4.1. Kích thước và trọng lượng máy khoan
Các thông số về trọng lượng vận hành và kích thước vận chuyển máy khoan rất quan trọng trong thiết kế. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng di chuyển linh hoạt và lắp đặt thiết bị tại các công trường xây dựng. Một máy khoan cần đủ gọn nhẹ để dễ dàng vận chuyển trên đường bộ, giảm thiểu chi phí logistics. Đồng thời, trọng lượng vận hành phải đủ lớn để đảm bảo độ ổn định cần thiết khi thực hiện các tác vụ khoan sâu, tránh rung lắc quá mức. Kích thước tổng thể của máy được tính toán kỹ lưỡng, cân nhắc không gian làm việc hạn chế tại một số dự án. Việc tối ưu hóa kích thước và trọng lượng không chỉ giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển mà còn rút ngắn thời gian triển khai thiết bị tại công trường, tăng hiệu suất tổng thể của dự án.
4.2. Cấu trúc bộ công tác
Bộ công tác là phần trực tiếp thực hiện công việc khoan, bao gồm gầu khoan, đầu khoan và các cơ cấu dẫn động. Luận án nghiên cứu xác định các thông số kết cấu hợp lý của gầu khoan, đảm bảo gầu có độ bền cao và khả năng xúc đất, đá hiệu quả. Vật liệu chế tạo gầu được lựa chọn cẩn thận để chịu mài mòn và va đập. Hình dạng và kích thước của gầu ảnh hưởng lớn đến năng suất khoan, mức độ tiêu hao năng lượng và chất lượng lỗ khoan. Nghiên cứu cũng khảo sát các thông số ảnh hưởng đến xi lanh thủy lực ép mâm khoan, nhằm tối ưu hóa lực đẩy và độ chính xác khi khoan. Việc thiết kế tối ưu bộ công tác là chìa khóa để máy khoan cọc nhồi gầu xoay Việt Nam đạt được hiệu suất cao nhất trong mọi điều kiện địa chất, từ đó nâng cao giá trị sử dụng và độ tin cậy của sản phẩm.
V.Ưu điểm Máy khoan cọc nhồi gầu xoay sản xuất tại Việt Nam
Máy khoan cọc nhồi gầu xoay được nghiên cứu và sản xuất tại Việt Nam mang lại nhiều ưu điểm nổi bật. Đặc biệt, thiết bị được tối ưu để phù hợp với điều kiện địa chất đa dạng của đất nước. Điều này đảm bảo hiệu suất cao và độ tin cậy trong các dự án xây dựng. Ngoài ra, việc sản xuất trong nước còn mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Chi phí đầu tư thấp hơn và việc bảo trì, sửa chữa dễ dàng hơn. Điều này góp phần thúc đẩy sự phát triển công nghệ cơ khí và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam.
5.1. Phù hợp điều kiện địa chất Việt Nam
Máy khoan cọc nhồi gầu xoay được nghiên cứu và chế tạo tại Việt Nam mang lại lợi thế lớn về khả năng thích nghi. Thiết kế của máy được tối ưu hóa đặc biệt để phù hợp với đặc điểm địa chất đa dạng và phức tạp của Việt Nam. Từ vùng Đồng bằng Bắc Bộ với các lớp đất yếu, sét mềm, đến các vùng núi với đất đá cứng, sỏi cuội. Các thông số kỹ thuật, bao gồm mô-men xoắn đầu khoan và lực đẩy tối đa, được điều chỉnh để đối phó hiệu quả với từng loại địa chất cụ thể. Điều này giúp tăng cường hiệu suất thi công, giảm thiểu rủi ro và hư hại thiết bị trong quá trình làm việc. Công nghệ gầu xoay thể hiện ưu thế vượt trội trong môi trường này, giúp tạo ra lỗ khoan chất lượng cao và ổn định.
5.2. Lợi ích kinh tế và công nghệ
Sản phẩm máy khoan cọc nhồi gầu xoay được sản xuất nội địa mang lại nhiều lợi ích kinh tế đáng kể. Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn so với thiết bị nhập khẩu là một ưu điểm lớn. Việc bảo trì, sửa chữa và cung cấp phụ tùng thay thế cũng trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn, giảm thiểu thời gian chết của máy. Công nghệ chế tạo máy khoan tại Việt Nam không chỉ thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp cơ khí trong nước mà còn tạo ra việc làm, nâng cao năng lực công nghệ quốc gia. Máy khoan cọc nhồi gầu xoay Việt Nam mang lại giá trị dài hạn, giúp các doanh nghiệp xây dựng tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Sự chủ động trong thiết kế và sản xuất cũng cho phép tùy biến sản phẩm theo yêu cầu cụ thể của từng dự án.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI -------o0o------- NGUYỄN THÙY CHI NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT HỢP LÝ CỦA BỘ CÔNG TÁC MÁY KHOAN CỌC NHỒI KIỂU GẦU XOAY DO VIỆT NAM CHẾ TẠO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI -------o0o------- NGUYỄN THÙY CHI NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT HỢP LÝ CỦA BỘ CÔNG TÁC MÁY KHOAN CỌC NHỒI KIỂU GẦU XOAY DO VIỆT NAM CHẾ TẠO Ngành: KỸ THUẬT CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC Mã số: 9520116 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: PGS. NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆM 2: TS. NGUYỄN ĐÌNH TỨ HÀ NỘI - 2021 i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Đăng Điệm và TS.
Nguyễn Đình Tứ – Bộ môn Máy xây dựng-Xếp dỡ, Trường Đại học Giao thông Vận tải đã hướng dẫn, động viên giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy giáo, Cô giáo tại Bộ môn Máy xây dựng- Xếp dỡ, các nhà khoa học của Trường Đại học Giao thông Vận tải, Viện Cơ điện Nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch, Học viện Kỹ thuật Quân sự, Trường Đại học Xây dựng, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Viện Khoa học và Công nghệ GTVT,. đã giúp đỡ và góp ý cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án của mình. Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Trường Đại học Giao thông Vận tải, phòng Đào tạo Sau Đại học, Khoa Cơ khí, Phòng Khoa học công nghệ, Trung tâm Khoa học Công nghệ Giao thông Vận tải cùng các phòng ban chức năng trong Nhà trường đã tạo điều kiện vật chất giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu để đạt được kết quả mong muốn.
Xin trân trọng cảm ơn tới Lãnh đạo Công ty Cổ phần Thương mại và Xây lắp Hợp Thành và Công ty TNHH Cơ khí Việt Sinh đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi thực hiện đo đạc thực nghiệm thiết bị tại hiện trường để hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình tôi đã động viên, hỗ trợ tôi rất nhiều về mặt thời gian, ủng hộ về vật chất lẫn tinh thần để giúp tôi hoàn thành luận án này. NGUYỄN THÙY CHI ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “ Nghiên cứu xác định các thông số kỹ thuật hợp lý của bộ công tác máy khoan cọc nhồi kiểu gầu xoay do Việt nam chế tạo” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và tài liệu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.
Tất cả những nội dung tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Tác giả luận án NGUYỄN THÙY CHI iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN.
xi DANH MỤC CÁC BẢNG. xii DANH MỤC HÌNH VẼ, ẢNH. xiv MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Giới thiệu về công nghệ thi công cọc khoan nhồi và máy khoan cọc nhồi 7 1. Giới thiệu về địa chất ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ. Giới thiệu về công nghệ thi công cọc khoan nhồi. Giới thiệu về thiết bị thi công cọc khoan nhồi.
Tổng quan các công trình đã nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến luận án. Tổng quan các công trình nghiên cứu về động lực học của máy khoan cọc nhồi. Tổng quan các công trình nghiên cứu về phân tích, tối ưu hoá kết cấu của máy khoan cọc nhồi. Tổng quan các công trình nghiên cứu về thiết kế, chế tạo máy khoan cọc nhồi tại Việt Nam.
NGHIÊN CỨU ĐỘNG LỰC HỌC HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG THỦY LỰC CỦA BỘ CÔNG TÁC MÁY KHOAN CỌC NHỒI KIỂU GẦU XOAY DO VIỆT NAM CHẾ TẠO. Nghiên cứu động lực học hệ thống truyền động thủy lực dẫn động bộ công tác của máy khoan cọc nhồi. Nghiên cứu động lực học hệ thống truyền động thuỷ lực dẫn động động cơ thuỷ lực quay mâm khoan. Nghiên cứu động lực học hệ thống truyền động thuỷ lực ép mâm khoan.
Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến đặc trưng động lực học hệ thống truyền động thủy lực của máy khoan cọc nhồi. Khảo sát ảnh hưởng của các tầng địa chất đến các thông số động lực học của hệ thống truyền động thủy lực dẫn động mâm khoan. Khảo sát ảnh hưởng của các thông số kết cấu đến các thông số động lực học của hệ thống truyền động thủy lực dẫn động mâm khoan. Khảo sát các thông số ảnh hưởng đến các thông số động lực học của xi lanh thủy lực ép mâm khoan.
70 Kết luận Chương 2. NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH CÁC THÔNG SỐ KẾT CẤU VÀ THÔNG SỐ LÀM VIỆC HỢP LÝ CỦA GẦU KHOAN. Tổng quan về bài toán tối ưu trong kỹ thuật. Khái niệm về bài toán thiết kế tối ưu kết cấu.
Phương pháp giải bài toán phi tuyến hiện nay theo thuật toán tiến hóa vi phân (DE). Thiết lập và giải bài toán xác định các thông số kết cấu và thông số làm việc hợp lý của gầu khoan theo hàm chi phí năng lượng riêng. Phân tích mối quan hệ giữa các thông số kết cấu và thông số làm việc đến chi phí năng lượng riêng và năng suất. Giải bài toán xác định thông số kết cấu và làm việc hợp lý của gầu khoan theo hàm chi phí năng lượng riêng E.
Khảo sát các thông số kết cấu và thông số làm việc của gầu. 106 Kết luận Chương 3. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH CÁC THÔNG SỐ ĐỘNG LỰC HỌC CỦA MÁY KHOAN CỌC NHỒI HITACHI CX500. Mục đích đo đạc thực nghiệm.
Các thông số cần đo đạc, thực nghiệm. Trình tự đo đạc thực nghiệm. Lựa chọn đầu đo và thiết bị đo. Đầu đo hành trình đi xuống của gầu khoan.
Thiết bị ghi và xử lý tín hiệu. Đối tượng thực nghiệm. Các bước tiến hành đo đạc. Kết quả đo đạc thực nghiệm và xử lý số liệu.
Xử lý kết quả đo thực nghiệm. Các trường hợp thực nghiệm. So sánh kết quả thực nghiệm với kết quả lý thuyết. Các thông số động lực học hệ truyền động thủy lực dẫn động mâm khoan.
Các thông số động lực học hệ truyền động thủy lực xi lanh ép mâm khoan. 127 Kết luận Chương 4. 129 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.
132 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của luận án Giao thông vận tải đường bộ là một bộ phận quan trọng trong kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội, vì vậy cần ưu tiên đầu tư phát triển giao thông vận tải đường bộ để tạo tiền đề, làm động lực phát triển kinh tế - xã hội, phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đáp ứng tiến trình hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế, góp phần bảo đảm quốc phòng, an ninh. Ngày 24/8/2009 Thủ tướng Chính phủ đã ký Quyết định số 1327/QĐ-TTg phê duyệt "Quy hoạch phát triển giao thông vận tải đường bộ Việt Nam đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030. Theo qui hoạch trên, trong tương lai nước ta sẽ xây dựng các tuyến quốc lộ với tổng chiều dài khoảng 18.710 km, đường cao tốc khoảng 20 tuyến với tổng chiều dài 8.871 km, đồng thời với việc phát triển mạng lưới đường bộ thì việc xây dựng cầu cũng cần được triển khai.
Ở phía Bắc, một loạt các dự án cầu lớn đã và đang được đầu tư xây dựng như: Cầu Nhật Tân, cầu Hồng Hà, Mễ Sở, Vĩnh Thịnh, Tứ Liên, Đông Trù, Thạch Cầu, Phù Đổng II, Cầu Đuống mới,. Ở phía Nam có các công trình: Cầu Bình Khánh trên sông Nhà Bè, cầu Phước Khánh trên sông Lòng Tòng, cầu Phước Anh trên Sông Thị Vải, cầu Long Thành, cầu Nhơn Trạch, cầu Sài Gòn 2, cầu Phú Thuận. Ngoài các cây cầu bắc qua sông còn một loạt cầu vượt được xây dựng trong đô thị. Do đó, công việc xử lý nền móng đang được đặc biệt quan tâm nhằm tăng chất lượng cho công trình đồng thời tăng tiến độ thi công, đem lại hiệu quả kinh tế.
Nhiều loại thiết bị máy móc đang được sử dụng cho việc thi công nền móng nhằm tạo ra các cọc bê tông cốt thép có chiều sâu và đường kính lớn trong nền móng công trình như máy đóng cọc cát, máy ép bấc thấm, máy ép cọc kiểu tĩnh, máy gia cố cọc xi măng đất. Tuy nhiên để thi công các móng nhà cao tầng cũng như thi công các mố trụ cầu, người ta sử dụng phổ biến nhất là các thiết bị khoan cọc nhồi. Trong số các loại máy khoan cọc nhồi đang sử dụng ở Việt Nam hiện nay, loại máy khoan cọc nhồi lắp trên cần trục bánh xích là loại phổ biến nhất vì các ưu điểm nổi bật của nó như: Tính cơ động và độ ổn định cao, máy cơ sở là cần trục nên nó có tính đa năng, làm được nhiều công việc khác nhau và có ở hầu hết các đơn vị thi công cầu hoặc nhà cao tầng. 2 Các loại máy khoan cọc nhồi kiểu này hiện nay các đơn vị thi công chủ yếu nhập từ nước ngoài, với giá thành đắt và khó khăn nhất trong việc “nội địa hóa” sản phẩm là chế tạo bộ công tác của máy.
Để giảm bớt khó khăn về tài chính trong việc đầu tư thiết bị, các đơn vị thi công đang tìm cách nghiên cứu, tính toán thiết kế bộ công tác của máy để thay thế thiết bị ngoại nhập. Tuy nhiên đây là thiết bị chuyên dùng nên việc đó không phải dễ dàng, đòi hỏi phải có các nghiên cứu cơ bản, có cơ sở khoa học và đặc biệt là các bí quyết công nghệ trong chế tạo sản phẩm cơ khí phù hợp với trình độ công nghệ của nước ta hiện nay. Xuất phát từ yêu cầu của thực tế sản xuất đã nêu ở trên, một số đơn vị đang mong muốn tiến hành hợp tác với các nhà khoa học của các trường Đại học để nghiên cứu, thiết kế, chế tạo bộ công tác máy khoan cọc nhồi nhằm thay thế thiết bị nhập ngoại. Nhu cầu cung cấp sản phẩm này cho thị trường Việt Nam với giá thành rẻ chỉ xấp xỉ 1/3 giá thành của thiết bị ngoại nhập là rất lớn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thùy Chi (2021). Thông số kỹ thuật máy khoan cọc nhồi gầu xoay Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/thong-so-ky-thuat-may-khoan-coc-nhoi-gau-xoay-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thông số kỹ thuật máy khoan cọc nhồi gầu xoay Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu xác định các thông số kỹ thuật hợp lý của bộ công tác máy khoan cọc nhồi kiểu gầu xoay do việt nam chế tạo. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn
Luận án "Thông số kỹ thuật máy khoan cọc nhồi gầu xoay Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Thông số kỹ thuật máy khoan cọc nhồi gầu xoay Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thông số kỹ thuật máy khoan cọc nhồi gầu xoay Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí động lực. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Thông số kỹ thuật máy khoan cọc nhồi gầu xoay Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thông số kỹ thuật máy khoan cọc nhồi gầu xoay Việt Nam" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thông số kỹ thuật máy khoan cọc nhồi gầu xoay Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.