Thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán theo tiếp cận khai phá dữ liệu luận án tiến sĩ

Luận án: Thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán theo tiếp cận khai phá dữ liệu luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

124

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan Thiết kế CSDL phân tán & các chiến lược
Số trang:
124 trang
Trường:
Đại học Đà Nẵng
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan Thiết kế CSDL phân tán các chiến lược

Thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán (CSDL phân tán) là quá trình xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu trên nhiều địa điểm. Mục tiêu chính là tăng cường hiệu suất, độ tin cậy và khả năng mở rộng. Hệ thống CSDL phân tán chia sẻ dữ liệu qua mạng máy tính. Dữ liệu được quản lý đồng bộ, người dùng truy cập dễ dàng. Các đặc điểm nổi bật bao gồm tính tự trị cục bộ, xử lý truy vấn phân tán và khả năng phục hồi lỗi. Điều này giúp CSDL phân tán vượt trội trong môi trường dữ liệu lớn (Big Data). Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra các chiến lược thiết kế tối ưu. Các chiến lược này phải đảm bảo tính nhất quán, khả dụng và hiệu quả. Thiết kế kiến trúc CSDL phân tán đòi hỏi cân nhắc kỹ lưỡng về cấu trúc mạng và phân bổ tài nguyên. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu độ trễ, tối đa hóa thông lượng. Đồng thời, hệ thống duy trì tính toàn vẹn dữ liệu. Các phương pháp thiết kế phải giải quyết thách thức về tính đồng bộ và phân phối truy vấn. Việc lựa chọn mô hình CSDL phân tán phù hợp là rất quan trọng. Mô hình ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất hệ thống. Nâng cao hiểu biết về CSDL phân tán giúp phát triển các giải pháp lưu trữ dữ liệu tiên tiến.

1.1. Khái niệm và mục tiêu CSDL phân tán

CSDL phân tán quản lý dữ liệu trên nhiều máy chủ. Các máy chủ được kết nối mạng. Mục tiêu hàng đầu là nâng cao hiệu suất truy cập. Hệ thống cũng cải thiện độ tin cậy. Khả năng mở rộng là yếu tố then chốt. Dữ liệu được phân phối hợp lý. Người dùng thấy như một CSDL thống nhất. Hệ thống cần duy trì tính toàn vẹn dữ liệu. Các thao tác truy vấn và cập nhật được thực hiện hiệu quả. CSDL phân tán đối mặt với thách thức đồng bộ hóa. Nó cũng phải giải quyết vấn đề quản lý giao dịch. Giải pháp cần đảm bảo tính nhất quán giữa các bản sao dữ liệu.

1.2. Kiến trúc và mô hình hệ CSDL phân tán

Kiến trúc CSDL phân tán rất đa dạng. Kiến trúc phổ biến bao gồm kiến trúc tập trung, phi tập trung và lai. Mỗi kiến trúc có ưu nhược điểm riêng. Kiến trúc ảnh hưởng đến cách dữ liệu được lưu trữ và truy cập. Mô hình CSDL phân tán bao gồm mô hình dữ liệu quan hệ, hướng đối tượng và NoSQL. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu ứng dụng. Thiết kế kiến trúc CSDL phân tán đòi hỏi cân nhắc về phân mảnh dữ liệu. Nó cũng cần xem xét sao chép dữ liệu. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và khả năng chịu lỗi. Hệ thống phải đảm bảo hoạt động liên tục. Khả năng phục hồi dữ liệu cũng được ưu tiên.

1.3. Các chiến lược và vấn đề thiết kế CSDL phân tán

Chiến lược thiết kế CSDL phân tán tập trung vào phân mảnh và cấp phát dữ liệu. Phân mảnh chia nhỏ dữ liệu thành các đơn vị nhỏ hơn. Cấp phát dữ liệu đặt các mảnh lên các site khác nhau. Các vấn đề chính bao gồm tính trong suốt phân tán. Hệ thống cần đảm bảo quản lý giao tác phân tán. Kiểm soát đồng thời phân tán là rất quan trọng. Phục hồi sau lỗi phân tán cũng cần được chú ý. Một chiến lược phân vùng dữ liệu phân tán tốt giảm thiểu chi phí truy cập. Nó cũng tối ưu hóa tải cho các máy chủ. Việc lựa chọn chiến lược phù hợp là then chốt. Điều này đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.

II. Kỹ thuật phân mảnh dữ liệu phân tán hiệu quả

Phân mảnh dữ liệu là kỹ thuật cốt lõi trong thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán. Nó chia một bảng thành các mảnh nhỏ hơn. Các mảnh này sau đó được phân phối trên các site khác nhau. Mục đích là nâng cao hiệu suất truy vấn. Nó cũng cải thiện tính sẵn sàng của dữ liệu. Phân mảnh giảm thiểu lượng dữ liệu cần truy cập cho mỗi truy vấn. Điều này giúp tối ưu hóa CSDL phân tán. Các kỹ thuật phân mảnh chính bao gồm phân mảnh ngang, phân mảnh dọc và phân mảnh hỗn hợp. Phân mảnh ngang chia dữ liệu dựa trên các hàng. Phân mảnh dọc chia dữ liệu dựa trên các cột. Các thuật toán như FC (Fragmentation Cluster) đóng vai trò quan trọng. FC hỗ trợ việc nhóm các thuộc tính hoặc hàng có mối liên hệ cao. Việc lựa chọn kỹ thuật phân mảnh phải dựa trên phân tích mô hình truy cập dữ liệu. Cần đánh giá tần suất sử dụng các thuộc tính và quan hệ giữa chúng. Mục tiêu là tạo ra các mảnh dữ liệu tự đủ. Các mảnh này nên hạn chế phụ thuộc lẫn nhau. Thảo luận về các kỹ thuật phân mảnh giúp làm rõ ưu nhược điểm của từng phương pháp. Điều này hỗ trợ việc đưa ra quyết định thiết kế sáng suốt. Kết quả là một hệ thống CSDL phân tán hoạt động tối ưu. Nó đáp ứng tốt các yêu cầu về hiệu suất và khả năng mở rộng.

2.1. Kỹ thuật phân mảnh ngang và dọc

Phân mảnh ngang chia một bảng thành các tập con hàng. Mỗi tập con là một mảnh độc lập. Điều kiện phân mảnh dựa trên vị từ. Ví dụ: tất cả các khách hàng ở một khu vực cụ thể. Phân mảnh dọc chia bảng thành các tập con thuộc tính. Mỗi mảnh bao gồm một tập hợp các cột. Các khóa chính thường được giữ lại trong mọi mảnh. Điều này đảm bảo khả năng nối lại dữ liệu. Cả hai kỹ thuật đều cải thiện hiệu suất truy vấn cục bộ. Chúng cũng giảm thiểu dữ liệu truyền qua mạng. Chiến lược phân vùng dữ liệu phân tán này rất quan trọng.

2.2. Thuật toán phân mảnh theo phân cụm FC

Thuật toán FC hỗ trợ phân mảnh dữ liệu. Nó sử dụng kỹ thuật phân cụm để nhóm các thuộc tính hoặc hàng. Các thuộc tính hoặc hàng có ái lực cao sẽ được đặt cùng nhau. FC tìm kiếm các nhóm dữ liệu có mối quan hệ chặt chẽ. Điều này tạo ra các mảnh dữ liệu có tính đồng nhất cao. Các mảnh này ít cần truy cập chéo. Phân cụm giúp tối ưu hóa việc tổ chức dữ liệu. Nó cũng làm giảm chi phí giao tiếp giữa các site. Hiệu quả của FC thể hiện rõ trong việc cải thiện hiệu suất truy vấn. Đây là một cách tối ưu hóa CSDL phân tán rất hiệu quả.

2.3. Thảo luận các kỹ thuật phân mảnh phổ biến

Các kỹ thuật phân mảnh khác nhau có ưu và nhược điểm. Phân mảnh ngang dễ thực hiện. Nó phù hợp với các truy vấn tập trung vào một nhóm hàng. Phân mảnh dọc tối ưu cho truy vấn chọn một số cột. Tuy nhiên, nó có thể yêu cầu nhiều thao tác nối để khôi phục dữ liệu. Phân mảnh hỗn hợp kết hợp cả hai phương pháp. Nó tạo ra các mảnh phức tạp hơn. Việc lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào đặc điểm của ứng dụng. Cần phân tích kỹ lưỡng mô hình truy cập và phân bố dữ liệu. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa hiệu suất và độ phức tạp quản lý.

III. Khai phá dữ liệu Nền tảng phân cụm CSDL phân tán

Khai phá dữ liệu (KPDL) là quá trình khám phá các mẫu, xu hướng từ lượng lớn dữ liệu. KPDL cung cấp các công cụ mạnh mẽ để phân tích dữ liệu phân tán. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi người dùng, các mối quan hệ ẩn. Trong bối cảnh CSDL phân tán, KPDL trở thành nền tảng quan trọng. Nó hỗ trợ các quyết định thiết kế, đặc biệt là trong phân mảnh và phân cụm dữ liệu. Các bài toán khai phá dữ liệu phổ biến bao gồm phân cụm, phân loại, luật kết hợp và dự đoán. Phân cụm dữ liệu phân tán là một ứng dụng trực tiếp. Nó nhóm các đối tượng dữ liệu tương tự lại với nhau. Điều này giúp định hình các mảnh dữ liệu có ý nghĩa. Kỹ thuật này cải thiện hiệu suất hệ thống. Khai phá dữ liệu trên CSDL phân tán đối mặt với thách thức về khối lượng dữ liệu. Nó cũng gặp khó khăn về tính đồng nhất và phân tán địa lý. Việc áp dụng các kỹ thuật KPDL tiên tiến giải quyết các vấn đề này. Nó mang lại cái nhìn sâu sắc cho việc thiết kế và tối ưu hóa CSDL phân tán. Học máy trong CSDL phân tán cũng đóng vai trò quan trọng. Nó tự động hóa quá trình phát hiện mẫu và ra quyết định. Điều này nâng cao khả năng thích ứng của hệ thống.

3.1. Khám phá tri thức từ dữ liệu KDD

KDD là quy trình tổng thể để biến dữ liệu thô thành tri thức. Khai phá dữ liệu là một bước chính trong KDD. Nó bao gồm thu thập, làm sạch, lựa chọn và biến đổi dữ liệu. Sau đó, áp dụng các thuật toán khai phá. Kết quả là các mẫu và mô hình hữu ích. KDD giúp hiểu sâu sắc hơn về dữ liệu. Nó cũng hỗ trợ ra quyết định kinh doanh. Trong CSDL phân tán, KDD giúp xác định các khu vực tiềm năng để phân mảnh. Nó cũng hỗ trợ việc phân cụm hiệu quả. Điều này cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống.

3.2. Các bài toán chính trong khai phá dữ liệu

Khai phá dữ liệu giải quyết nhiều bài toán quan trọng. Phân cụm nhóm dữ liệu tương tự mà không cần nhãn. Phân loại gán dữ liệu vào các lớp đã biết. Luật kết hợp tìm kiếm các mối quan hệ giữa các mục. Dự đoán hiệu suất CSDL phân tán cũng là một ứng dụng. Nó dự đoán giá trị hoặc xu hướng tương lai. Những bài toán này cung cấp thông tin giá trị. Nó hỗ trợ việc thiết kế và tối ưu hóa CSDL phân tán. Ví dụ, phân cụm có thể xác định các nhóm người dùng có hành vi tương tự. Điều này giúp phân mảnh dữ liệu phù hợp.

3.3. Kỹ thuật phân cụm dữ liệu cơ bản

Phân cụm là kỹ thuật học không giám sát. Nó nhóm các đối tượng dữ liệu thành các cụm. Các đối tượng trong cùng một cụm có đặc điểm tương tự. Các đối tượng ở các cụm khác nhau có đặc điểm khác biệt. Các phương pháp phổ biến bao gồm K-Means, DBSCAN và phân cụm phân cấp. Mỗi phương pháp có cách tiếp cận và ứng dụng riêng. Việc lựa chọn kỹ thuật phân cụm phụ thuộc vào cấu trúc dữ liệu. Nó cũng phụ thuộc vào mục tiêu của phân tích. Phân cụm dữ liệu phân tán là một thách thức. Nó đòi hỏi thuật toán xử lý dữ liệu lớn trên nhiều site. Kỹ thuật này là cốt lõi cho việc phân mảnh dựa trên hành vi truy cập.

IV. Phân cụm phân mảnh CSDL phân tán bằng khai phá dữ liệu

Ứng dụng khai phá dữ liệu trong thiết kế CSDL phân tán mang lại hiệu quả vượt trội. Đặc biệt trong các chiến lược phân mảnh. Phân tích dữ liệu phân tán thông qua kỹ thuật phân cụm giúp xác định cấu trúc ẩn. Điều này hỗ trợ việc tạo ra các mảnh dữ liệu logic và hiệu quả. Các thuật toán phân cụm được cải tiến để phù hợp với môi trường phân tán. Chúng xử lý khối lượng dữ liệu lớn và phân tán địa lý. Việc này giúp tối ưu hóa CSDL phân tán. Cải tiến thuật toán phân mảnh dọc (VFC - Vertical Fragmentation Cluster) và phân mảnh ngang (HFC - Horizontal Fragmentation Cluster) là trọng tâm. Các thuật toán này tận dụng kết quả từ quá trình phân cụm. VFC nhóm các thuộc tính có mối quan hệ truy cập cao vào cùng một mảnh. HFC nhóm các bản ghi có hành vi truy cập tương tự. Các cải tiến này đảm bảo rằng các mảnh dữ liệu được tạo ra tối ưu. Chúng giảm thiểu việc truy cập chéo giữa các site. Kết quả thực nghiệm minh chứng cho hiệu quả của phương pháp này. Việc đánh giá kết quả thực nghiệm là cần thiết. Nó xác nhận cải thiện về hiệu suất truy vấn và giảm tải mạng. Phân loại dữ liệu phân tán cũng có thể được sử dụng để tinh chỉnh các mảnh. Điều này tạo ra một hệ thống CSDL phân tán mạnh mẽ và linh hoạt.

4.1. Cải tiến thuật toán phân mảnh dọc VFC

VFC truyền thống phân mảnh theo thuộc tính. Bản cải tiến tích hợp phân cụm dữ liệu. Nó nhóm các thuộc tính có ái lực cao. Ái lực được xác định từ tần suất truy cập chung. Các thuộc tính này thường xuất hiện cùng trong các truy vấn. Phân cụm giúp tạo ra các mảnh dọc chặt chẽ hơn. Điều này giảm thiểu nhu cầu nối dữ liệu. Hiệu suất truy vấn được cải thiện đáng kể. Đặc biệt với truy vấn chỉ cần một tập hợp con thuộc tính. Thuật toán mới tối ưu hóa CSDL phân tán. Nó cũng giảm chi phí truyền tải dữ liệu. Cải tiến này giúp thiết kế kiến trúc CSDL phân tán hiệu quả hơn.

4.2. Cải tiến thuật toán phân mảnh ngang HFC

HFC truyền thống chia dữ liệu dựa trên vị từ đơn giản. Bản cải tiến sử dụng phân cụm để nhóm các bản ghi. Các bản ghi có hành vi truy cập tương tự được nhóm lại. Ví dụ, các khách hàng có xu hướng mua sắm giống nhau. Việc này tạo ra các mảnh ngang có tính đồng nhất cao. Các truy vấn cục bộ được xử lý nhanh hơn. Nhu cầu truy cập chéo giữa các site giảm. Phân cụm dữ liệu phân tán giúp tối ưu hóa việc phân bố dữ liệu. Điều này hỗ trợ chiến lược phân vùng dữ liệu phân tán. Nó giúp cân bằng tải giữa các máy chủ. Hiệu suất hệ thống tổng thể được nâng cao.

4.3. Đánh giá hiệu suất các thuật toán phân mảnh

Đánh giá hiệu suất là bước quan trọng. Nó xác định hiệu quả của các thuật toán phân mảnh cải tiến. Các tiêu chí đánh giá bao gồm thời gian truy vấn. Nó cũng xem xét chi phí truyền dữ liệu. Khả năng cân bằng tải trên các site cũng được đánh giá. Sử dụng các bộ dữ liệu thực tế giúp kiểm chứng. Kết quả thực nghiệm so sánh với các phương pháp truyền thống. Việc này chứng minh ưu điểm của tiếp cận khai phá dữ liệu. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về hiệu suất. Dự đoán hiệu suất CSDL phân tán cũng được thực hiện. Điều này giúp đưa ra các quyết định thiết kế tối ưu.

V. Tối ưu hóa CSDL phân tán bằng Tập Thô Đàn Kiến

Tối ưu hóa CSDL phân tán là một lĩnh vực phức tạp. Việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến mang lại nhiều hứa hẹn. Tiếp cận tập thô (Rough Set Theory - RST) là một trong số đó. RST giúp xử lý dữ liệu không chắc chắn và không đầy đủ. Nó hỗ trợ việc rời rạc hóa dữ liệu và trích chọn thuộc tính hiệu quả. Điều này cải thiện chất lượng dữ liệu đầu vào cho các thuật toán phân cụm. Một thuật toán phân cụm dựa trên tập thô, KR (K-Means Rough), đã được đề xuất. KR kết hợp ưu điểm của K-Means và RST. Nó cho phép phân cụm dữ liệu phân tán một cách mạnh mẽ hơn. Một hướng tiếp cận khác là tối ưu hóa bằng phương pháp đàn kiến (Ant Colony Optimization - ACO). ACO lấy cảm hứng từ hành vi tìm kiếm thức ăn của kiến. Nó được áp dụng để giải quyết các bài toán tối ưu tổ hợp. Trong thiết kế CSDL phân tán, ACO giúp tối ưu hóa việc phân cụm. Nó cũng hỗ trợ phân mảnh dữ liệu. Các thuật toán như VFAC (Vertical Fragmentation Ants Cluster) là ví dụ. VFAC sử dụng ACO để nhóm các thuộc tính vào các mảnh dọc tối ưu. Các kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện về hiệu suất. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng học máy trong CSDL phân tán. Nó giúp tối ưu hóa CSDL phân tán toàn diện, từ cấu trúc đến hiệu năng truy vấn.

5.1. Tiếp cận tập thô trong thiết kế CSDL phân tán

Lý thuyết tập thô (RST) là công cụ toán học xử lý sự không chắc chắn. RST giúp rời rạc hóa dữ liệu hiệu quả. Nó trích chọn các thuộc tính quan trọng. Điều này loại bỏ nhiễu và thuộc tính thừa. Việc áp dụng RST giúp cải thiện chất lượng dữ liệu đầu vào. Dữ liệu chất lượng cao là nền tảng cho khai phá dữ liệu. Trong CSDL phân tán, RST hỗ trợ việc xây dựng các hệ thống thông tin mạnh mẽ. Nó giúp phân tích dữ liệu phân tán tốt hơn. Các khái niệm như quan hệ không phân biệt rất hữu ích. Chúng giúp xác định các nhóm đối tượng tương tự.

5.2. Thuật toán phân cụm thô KR K Means Rough

Thuật toán KR kết hợp K-Means và lý thuyết tập thô. K-Means là thuật toán phân cụm phổ biến. RST giúp xử lý các điểm dữ liệu biên. KR tạo ra các cụm với ranh giới rõ ràng hơn. Nó cũng xử lý hiệu quả các dữ liệu nhiễu. Thuật toán này cải thiện độ chính xác của phân cụm. Nó đặc biệt hữu ích cho phân cụm dữ liệu phân tán. Kết quả thực nghiệm cho thấy KR vượt trội hơn K-Means truyền thống. Nó mang lại các mảnh dữ liệu chất lượng cao hơn. Điều này dẫn đến tối ưu hóa CSDL phân tán.

5.3. Tối ưu hóa bằng phương pháp đàn kiến ACO

Tối ưu hóa đàn kiến (ACO) là thuật toán tối ưu hóa. Nó mô phỏng hành vi tìm đường của kiến. Kiến sử dụng pheromone để đánh dấu đường đi. ACO tìm kiếm giải pháp tối ưu cho các bài toán phức tạp. Trong CSDL phân tán, ACO được dùng để tối ưu hóa phân cụm. Nó cũng được dùng cho chiến lược phân vùng dữ liệu phân tán. Thuật toán này khám phá các cách phân mảnh hiệu quả. Nó giảm thiểu chi phí truy cập và cân bằng tải. Các thuật toán như VFAC (Vertical Fragmentation Ants Cluster) ứng dụng ACO. VFAC tối ưu hóa việc phân mảnh dọc. Kết quả là hiệu suất hệ thống được cải thiện đáng kể. Học máy trong CSDL phân tán có vai trò quan trọng trong hướng tiếp cận này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán theo tiếp cận khai phá dữ liệu luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (124 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG ------—{–------- LƢƠNG VĂN NGHĨA THIẾT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU PHÂN TÁN THEO TIẾP CẬN KHAI PHÁ DỮ LIỆU LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐÀ NẴNG – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG ------—{–------- LƢƠNG VĂN NGHĨA THIẾT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU PHÂN TÁN THEO TIẾP CẬN KHAI PHÁ DỮ LIỆU Chuyên ngành: KHOA HỌC MÁY TÍNH M : LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Ngƣời hƣớng dẫn khoa học:. Đoàn Văn Ban ĐÀ NẴNG – 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án "Thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán theo tiếp cận khai phá dữ liệu” là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện, dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Văn Sơn và PGS. Tôi cam đoan các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và không sao chép từ bất kỳ luận án nào khác.

Một số kết quả nghiên cứu là thành quả tập thể và đã được các đồng tác giả đồng ý cho sử dụng. Mọi trích dẫn đều có ghi nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và đầy đủ. Tác giả Lƣơng Văn Nghĩa. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT .v DANH MỤC THUẬT NGỮ ANH - VIỆT .vi DANH MỤC CÁC BẢNG.

viii DANH MỤC CÁC HÌNH .ix MỞ ĐẦU. THIẾT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU PHÂN TÁN. TỔNG QUAN VỀ HỆ CƠ SỞ DỮ LIỆU PHÂN TÁN. Các đặc điểm cơ bản của hệ cơ sở dữ liệu phân tán.

Các mục tiêu của hệ cơ sở dữ liệu phân tán. Kiến trúc của hệ cơ sở dữ liệu phân tán. Các mô hình hệ cơ sở dữ liệu phân tán. THIẾT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU PHÂN TÁN.

Các chiến lƣợc thiết kế. Các vấn đề thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán. Kỹ thuật thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán. Các quy tắc phân mảnh đúng đắn.

Thảo luận về thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán. THIẾT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU PHÂN TÁN BẰNG CÁC KỸ THUẬT PHÂN MẢNH. Kỹ thuật phân mảnh ngang. Kỹ thuật phân mảnh dọc.

Thuật toán phân mảnh FC. Kỹ thuật phân mảnh hỗn hợp. Thảo luận các kỹ thuật phân mảnh. KẾT CHƢƠNG.

PHÂN CỤM DỮ LIỆU TRONG THIẾT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU PHÂN TÁN. TIẾP CẬN KHAI PHÁ DỮ LIỆU. Khai phá tri thức và khai phá dữ liệu. Những thách thức trong khai phá dữ liệu.

Các bài toán khai phá dữ liệu. KỸ THUẬT PHÂN CỤM TRONG KHAI PHÁ DỮ LIỆU. Kỹ thuật phân cụm. Các kiểu dữ liệu và độ đo trong phân cụm.

Một số phƣơng pháp phân cụm dữ liệu. Thảo luận về các kỹ thuật phân cụm. PHÂN MẢNH DỮ LIỆU DỰA VÀO KỸ THUẬT PHÂN CỤM. Đề xuất cải tiến thuật toán phân mảnh dọc VFC.

Đề xuất cải tiến thuật toán phân mảnh ngang HFC. Đánh giá kết quả thực nghiệm. KẾT CHƢƠNG. THIẾT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU PHÂN TÁN THEO PHÂN CỤM THÔ VÀ TỐI ƢU ĐÀN KIẾN.

THIẾT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU PHÂN TÁN THEO TIẾP CẬN TẬP THÔ .1 Rời rạc hoá dữ liệu và trích chọn thuộc tính theo tiếp cận tập thô. Hệ thông tin. Quan hệ không phân biệt, bất khả phân biệt trong hệ thông tin. Thuộc tính và vector đặc trƣng tham chiếu.

PHÂN CỤM DỮ LIỆU PHÂN TÁN THEO TIẾP CẬN TẬP THÔ. Thuật toán phân cụm thô KR (K-Means Rough). Kết quả thực nghiệm thuật toán phân cụm thô KR. THIẾT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU PHÂN TÁN THEO PHƢƠNG PHÁP TỐI ƢU ĐÀN KIẾN.

Phƣơng pháp tối ƣu hóa đàn kiến. Từ đàn kiến tự nhiên đến đàn kiến nhân tạo. Thuật toán ACO tổng quát. Thuật toán hệ kiến AS.

Tổ chức dữ liệu và các khái niệm độ đo. PHÂN CỤM DỮ LIỆU PHÂN TÁN THEO TIẾP CẬN TỐI ƢU ĐÀN KIẾN. Phân cụm dữ liệu phân tán theo tiếp cận ACO. Đề xuất các thuật toán phân mảnh dọc theo phân cụm đàn kiến.

Kết quả thực nghiệm thuật toán đề xuất VFAC. KẾT CHƢƠNG. 101 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO v DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT TT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 ACO Ant Colony Optimization Tối ƣu hóa đàn kiến 2 AS Ant System Hệ kiến 3 BA Bottom Attributes Thuộc tính đáy 4 BEA Bond energy algorithm Thuật toán năng lƣợng nối 5 CA Clustered Affintity Ái lực tụ thuộc tính 6 CFN Current Fragmentation Số mảnh hiện tại Number 7 FAC Fragmentation Ants Cluster Phân mảnh cho phân cụm kiến 8 FC Fragmentation Cluster Phân mảnh cho phân cụm 9 HFC Horizontal Fragmentation Phân cụm cho phân mảnh Cluster ngang 10 KDD Knowledge Discovery in Khám phá tri thức trong Database CSDL 11 KO Knowledge-Oriented Hƣớng tri thức 12 KPDL Data Mining Khai phá dữ liệu 13 OCM Object-Condition Matrix Ma trận đối tƣợng-điều kiện 14 OFN Optimization Fragmentation Số mảnh tối ƣu Number 15 RST Rough Set Theory Lý thuyết tập thô 16 TA Top Attributes Thuộc tính đỉnh 17 TSP Travelling Salesman Bài toán ngƣời chào hàng Problem 18 VFAC Vertical Fragmentation Ants Phân cụm kiến cho phân Cluster mảnh dọc 19 VFC Vertical Fragmentation Phân cụm cho phân mảnh Cluster dọc vi DANH MỤC THUẬT NGỮ ANH - VIỆT TT Thuật ngữ tiếng Anh Thuật ngữ tiếng Việt 1 Access frequency Tần số truy xuất 2 Affinity Ái lực quan hệ 3 Allocation Cấp phát 4 Analysis & decision support Phân tích và hỗ trợ ra quyết định 5 Association rules Luật kết hợp 6 Attribute affinity Ái lực thuộc tính 7 Attribute affinity matrix Ma trận ái lực thuộc tính 8 Big data Dữ liệu lớn 9 Border object Đối tƣợng biên 10 Bottom-up approach Tiếp cận từ dƣới lên 11 Cardinality Lực lƣợng 12 Classification & prediction Phân lớp và dự đoán 13 Cluster Affintity Matrix Ma trận ái lực cụm thuộc tính (CA) 14 Clustering Phân cụm 15 Concept description Mô tả khái niệm 16 Conceptual design Thiết kế khái niệm 17 Contribution Đóng góp 18 Core object Đối tƣợng lõi 19 Database machine Máy CSDL 20 Dense region Vùng dày đặc 21 Density based cluster Cụm dựa trên mật độ 22 Distributed processing Xử lý phân tán 23 Distribution transparency Trong suốt phân tán 24 Equi-join Nối bằng 25 Fragmentation Phân mảnh 26 Fragmentation Transparency Trong suốt phân mảnh vii 27 Global affinity measure Số đo ái lực chung AM 28 Hetorogeneous DDBS Hệ CSDL phân tán không thuần nhất 29 Homogeneous DDBS Hệ CSDL phân tán thuần nhất 30 Horizontal Fragmentation Phân mảnh ngang 31 Hybrid Fragmentation Phân mảnh hỗn hợp 32 Minterm fragment Mảnh hội sơ cấp 33 Minterm predicate Vị từ hội sơ cấp 34 Minterm selectivity Độ tuyển hội sơ cấp 35 Net contribution Đóng góp thực 36 Noise object Đối tƣợng nhiễu 37 Outlier Phần tử ngoại lệ 38 Relevant Liên đới 39 Replication transparency Trong suốt nhân bản 40 Semi-join Nửa kết nối 41 Simple predicate Vị từ đơn 42 Top-down approach Tiếp cận từ trên xuống 43 Vertical fragmentation Phân mảnh dọc 44 View design Thiết kế khung nhìn viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Ma trận giá trị sử dụng thuộc tính .2 Ma trận ái lực thuộc tính AA .1 Bảng sự kiện cho biến nhị phân [I] .2 Ma trận khoảng cách đối tượng .3 Ma trận khoảng cách các cụm sau gom cụm bước 3 .4 Khoảng cách giữa các cụm sau khi gom cụm bước 3 .5 Khoảng cách giữa các cụm sau 4 lần gom cụm .6 Vector hóa các bản ghi .7 Ma trận OCM .8 Bảng biểu diễn 6 đối tượng (p1, p2,.9 Khoảng cách Euclide giữa 6 đối tượng .10 Tập D gồm 20 đối tượng cần phân cụm .11 So sánh kết quả với phân cụm k-Means và VFC .12 Kết quả phân mảnh ngang cải tiến HFC .13 Kết quả phân mảnh ngang theo k-Medoids.1 Tập D gồm 20 đối tượng cần phân cụm .2 So sánh kết quả phân cụm thô KR và k-Means .3 Bảng tham số .4 Tập dữ liệu D gồm 20 giao tác .5 So sánh kết quả với phân cụm k-Means với VFAC .98 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Minh họa mô hình hệ CSDL phân tán .2 Mô hình kiến trúc hệ cơ sở dữ liệu phân tán .3 Ma trận định vị điểm tách Top_A và Bot_A .4 Sơ đồ cây phân mảnh hỗn hợp .1 Quá trình khám phá tri thức .2 Khoảng cách ngắn nhất giữa hai cụm .3 Khoảng cách lớn nhất giữa hai cụm .4 Khoảng cách trung bình giữa hai cụm.5 Kết quả cây phân cụm phân cấp tích tụ .6 Tập các đối tượng p cần phân cụm .7 Kết quả phân cụm theo khoảng cách ngắn nhất .8 Kết quả phân cụm theo khoảng cách lớn nhất .9 Kết quả phân cụm theo thuật toán k-Means (k = 3) .10 Kết quả phân cụm theo thuật toán k -Means (k = 15) .11 Kết quả phân cụm theo thuật toán VFC (số cụm k = 3) .1 Minh họa gom cụm vào bộ các xấp xỉ dưới và xấp xỉ trên .2 Kết quả phân cụm theo thuật toán k-Means (k = 6) .3 Kết quả phân cụm theo thuật toán k-Means (k = 15) .4 Kết quả phân cụm thô KR (k = 6) .5 Kết quả phân cụm theo thuật toán k-Means (k = 10) .6 Kết quả phân cụm thuật toán VFAC (k = 10).7 Kết quả phân cụm với thuật toán VFAC (k = 3).8 So sánh chi phí trung bình lỗi trên k-Means và VFAC .9 Đánh giá độ ổn định theo số cụm trên k-Means và VFAC. TÍNH CẤP THIẾT CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU Ngày nay, với việc dữ liệu đa dạng, đƣợc phân tán ở nhiều nơi trên toàn cầu làm cho các ứng dụng cơ sở dữ liệu ( CSDL), các phƣơng pháp quản trị và khai thác CSDL phân tán truyền thống tỏ ra ít hiệu quả, không đáp ứng đƣợc nhiều mục tiêu chia sẻ và còn khó khăn trong việc tích hợp và trao đổi thông tin.

Để khắc phục đƣợc những hạn chế trên , các CSDL phân tán phải đƣợc thiết kế sao cho phù hợp hơn với yêu cầu sử dụng, truy xuất và xử lý dữ liệu phân tán. Điều này có thể thực hiện đƣợc nhờ vào các kỹ thuật khai phá dữ liệu (KPDL), cụ thể là dựa vào các kỹ thuật phân cụm phục vụ cho việc phân mảnh và phân tán, định vị dữ liệu khi thiết kế một CSDL phân tán [80]. Hiện có nhiều nghiên cứu liên quan đến bài toán thiết kế CSDL phân tán dựa vào các kỹ thuật phân cụm trong lĩnh vực khai phá dữ liệu, cụ thể nhƣ: - Bài toán phân mảnh dữ liệu dựa vào phân cụm đƣợc quan tâm trong [18], sau đó đƣợc phát triển tiếp theo bởi Özsu M. Tamer, Patrick Valduriez [58].

Tuy nhiên, các kỹ thuật phân mảnh các đối tƣợng đƣợc phân cụm dựa vào độ tƣơng đồng nhóm thuộc tính chỉ dừng lại cho bài toán phân mảnh dọc trên các lƣợc đồ quan hệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lương Văn Nghĩa (2019). Thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán theo tiếp cận khai phá dữ li [Luận án tiến sĩ, Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/thiet-ke-co-so-du-lieu-phan-tan-theo-tiep-can-khai-pha-du-lieu-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán theo tiếp cận khai phá dữ li" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán theo tiếp cận khai phá dữ liệu luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán theo tiếp cận khai phá dữ li" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán theo tiếp cận khai phá dữ li" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán theo tiếp cận khai phá dữ li" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán theo tiếp cận khai phá dữ li" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán theo tiếp cận khai phá dữ li" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán theo tiếp cận khai phá dữ li" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter