Tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của DNNY phi tài chính Việt Nam

Tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam được nghiên cứu.

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tác động KSNB đến hiệu quả kinh doanh DNNY Việt Nam
Số trang:
210 trang
Trường:
Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội
Chuyên ngành:
Kế toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tác động KSNB đến hiệu quả kinh doanh DNNY Việt Nam

Kiểm soát nội bộ (KSNB) là xương sống của mọi tổ chức. Nó đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết (DNNY) tại Việt Nam. Một hệ thống kiểm soát nội bộ DNNY vững chắc giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru. Nó ngăn chặn gian lận, giảm thiểu sai sót. Tài liệu này đào sâu vào mối liên hệ mật thiết giữa KSNB và hiệu quả hoạt động kinh doanh. Nghiên cứu xem xét cách KSNB tác động kiểm soát nội bộ đến hiệu quả kinh doanh. Nó tập trung vào các DNNY trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc hiểu rõ tác động này giúp doanh nghiệp cải thiện quy trình. Nó cũng góp phần vào sự minh bạch, ổn định. Quy trình kiểm soát nội bộ cho DNNY Việt Nam được phân tích chi tiết. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng thể, mang tính ứng dụng cao. Phát hiện của nghiên cứu mang lại giá trị cho cả nhà quản lý và các bên liên quan. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

1.1. Tổng quan Kiểm soát nội bộ và DNNY Việt Nam

Kiểm soát nội bộ là quá trình liên tục. Nó được thiết kế để đảm bảo mục tiêu doanh nghiệp đạt được. Trong bối cảnh các DNNY Việt Nam, KSNB không chỉ là yêu cầu tuân thủ. Nó còn là công cụ chiến lược. Hệ thống kiểm soát nội bộ DNNY bao gồm các chính sách, thủ tục. Chúng giúp bảo vệ tài sản, đảm bảo tính chính xác của dữ liệu kế toán. Chúng thúc đẩy hiệu quả hoạt động. KSNB cũng đảm bảo tuân thủ luật pháp, quy định hiện hành. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là định lượng tác động kiểm soát nội bộ đến hiệu quả kinh doanh. Việc này sẽ giúp các nhà quản lý DNNY đưa ra quyết định sáng suốt. Họ có thể xây dựng và duy trì một môi trường kiểm soát hiệu quả. Quy trình kiểm soát nội bộ cho DNNY Việt Nam phải được thiết kế phù hợp. Nó cần thích nghi với đặc thù kinh doanh và bối cảnh pháp lý của Việt Nam. Điều này đảm bảo tính hiệu lực và hiệu quả tối đa.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu trọng tâm

Nghiên cứu đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu chính là xác định mức độ tác động của KSNB tổng thể đến hiệu quả kinh doanh của DNNY. Một mục tiêu khác là phân tích tác động của từng thành phần KSNB. Các thành phần bao gồm môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, giám sát. Nó được xem xét trên cả hiệu quả tài chính và phi tài chính. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các DNNY phi tài chính. Các doanh nghiệp này niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Dữ liệu được thu thập trong một giai đoạn cụ thể. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc cải thiện hiệu suất kinh doanh DNNY. Nó cung cấp cơ sở để xây dựng giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý DNNY. Qua đó, doanh nghiệp có thể hướng tới phát triển bền vững DNNY thông qua kiểm soát nội bộ. Các phát hiện này hỗ trợ DNNY đối mặt với thách thức và tối ưu hóa hoạt động.

II. Cơ sở lý luận KSNB và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp

Kiểm soát nội bộ là một khái niệm đa chiều. Nó có nhiều định nghĩa khác nhau từ các tổ chức uy tín. Tài liệu này xây dựng khung lý thuyết vững chắc. Nó dựa trên các lý thuyết nền tảng như lý thuyết đại diện, lý thuyết hệ thống. Điều này giúp làm rõ mối quan hệ giữa KSNB và hiệu quả kinh doanh. Việc hiểu bản chất KSNB là bước đầu tiên. Sau đó, nghiên cứu đi sâu vào các thành phần cấu thành KSNB. Mỗi thành phần đều có vai trò riêng. Chúng cùng nhau tạo nên một hệ thống kiểm soát nội bộ DNNY toàn diện. Các chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh cũng được định nghĩa rõ ràng. Chúng bao gồm cả khía cạnh tài chính và phi tài chính. Mối liên hệ giữa KSNB và các chỉ số này được phân tích sâu sắc. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc cho phần nghiên cứu thực nghiệm. Nó giúp giải thích tác động kiểm soát nội bộ đến hiệu quả kinh doanh một cách khoa học.

2.1. Bản chất và các thành phần của Kiểm soát nội bộ

Kiểm soát nội bộ không chỉ là một tập hợp các quy tắc. Nó là một quá trình liên tục, được thiết kế bởi ban quản lý. Mục đích là cung cấp sự đảm bảo hợp lý về việc đạt được mục tiêu doanh nghiệp. Hệ thống kiểm soát nội bộ DNNY thường được phân loại thành năm thành phần theo khung COSO. Đầu tiên là môi trường kiểm soát. Nó tạo ra nền tảng cho các hoạt động kiểm soát khác. Kế đến là đánh giá rủi ro. Quá trình này nhận diện và phân tích các rủi ro. Sau đó là hoạt động kiểm soát. Đây là các hành động thực tế để giảm thiểu rủi ro. Thông tin và truyền thông đảm bảo mọi người hiểu rõ trách nhiệm của mình. Cuối cùng, giám sát giúp đánh giá chất lượng hoạt động của KSNB theo thời gian. Quản trị rủi ro doanh nghiệp, dù cho doanh nghiệp lớn hay vừa và nhỏ, đều là một phần không thể thiếu của thành phần này. Việc này đảm bảo Quy trình kiểm soát nội bộ cho DNNY Việt Nam luôn thích ứng.

2.2. Chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh của DNNY

Hiệu quả hoạt động kinh doanh được đo lường qua nhiều chỉ số. Đối với DNNY, các chỉ số hiệu quả kinh doanh của DNNY thường chia thành hai nhóm. Nhóm hiệu quả tài chính bao gồm lợi nhuận trên doanh thu (ROS), lợi nhuận trên tài sản (ROA), lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), và thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS). Đây là các thước đo định lượng, phản ánh khả năng sinh lời. Nhóm hiệu quả phi tài chính đánh giá các khía cạnh khác. Ví dụ như thị phần, mức độ hài lòng của khách hàng, sự đổi mới, và uy tín thương hiệu. Kiểm toán nội bộ đóng vai trò quan trọng. Nó giúp đánh giá tính hiệu quả của KSNB. Từ đó gián tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận DNNY. Mối liên hệ giữa KSNB và các chỉ tiêu này là trọng tâm của nghiên cứu. KSNB tốt giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng cải thiện cả hiệu quả tài chính và phi tài chính.

III. Phương pháp nghiên cứu tác động kiểm soát nội bộ DNNY

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Điều này nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Quy trình nghiên cứu được thiết kế từng bước. Nó bắt đầu từ việc thu thập dữ liệu, xây dựng mô hình. Sau đó là phân tích và kiểm định giả thuyết. Việc này giúp làm rõ tác động kiểm soát nội bộ đến hiệu quả kinh doanh. Dữ liệu được lấy từ nhiều nguồn khác nhau. Chúng bao gồm cả dữ liệu định lượng và định tính. Mô hình nghiên cứu lý thuyết được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận đã trình bày. Các giả thuyết được phát triển để kiểm định mối quan hệ giữa các biến. Phương pháp xử lý dữ liệu hiện đại được áp dụng. Điều này đảm bảo kết quả phân tích chính xác, đáng tin cậy. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ phức tạp này trong bối cảnh DNNY Việt Nam.

3.1. Quy trình nghiên cứu và nguồn dữ liệu thực hiện

Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc tổng quan các nghiên cứu trước đây. Sau đó là xây dựng khung lý thuyết và mô hình. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán. Nó cũng lấy từ báo cáo thường niên của các DNNY phi tài chính. Đây là các dữ liệu công khai trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thời gian nghiên cứu bao gồm một giai đoạn nhất định. Dữ liệu định tính được thu thập thông qua phỏng vấn sâu. Các chuyên gia, nhà quản lý KSNB cung cấp thông tin. Phương pháp chọn mẫu hợp lý được áp dụng. Nó đảm bảo tính đại diện cho tổng thể các DNNY. Việc thu thập dữ liệu có thể gặp thách thức kiểm soát nội bộ trong DNNY. Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu đã nỗ lực để có được nguồn thông tin đầy đủ và chính xác nhất. Điều này là để hỗ trợ phân tích định lượng.

3.2. Mô hình nghiên cứu và phương pháp xử lý dữ liệu

Mô hình nghiên cứu lý thuyết xác định các biến độc lập và phụ thuộc. Các biến độc lập bao gồm KSNB tổng thể và các thành phần của nó. Biến phụ thuộc là hiệu quả hoạt động kinh doanh. Nó được chia thành hiệu quả tài chính và hiệu quả phi tài chính. Các giả thuyết nghiên cứu được hình thành. Chúng dự đoán mối quan hệ tích cực giữa KSNB và hiệu quả kinh doanh. Phương pháp xử lý dữ liệu chủ yếu là phân tích hồi quy đa biến. Phần mềm thống kê chuyên dụng được sử dụng. Các kiểm định độ tin cậy của thang đo (Cronbach’s Alpha) và kiểm định đa cộng tuyến được thực hiện. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của mô hình. Kết quả phân tích giúp xác định tác động kiểm soát nội bộ đến hiệu quả kinh doanh. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách KSNB có thể cải thiện hiệu suất kinh doanh DNNY.

IV. Kết quả thực trạng kiểm soát nội bộ DNNY Việt Nam

Phần này trình bày chi tiết kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Nó bắt đầu bằng việc mô tả đặc điểm của mẫu DNNY được khảo sát. Sau đó đi sâu vào thực trạng áp dụng KSNB trong các doanh nghiệp này. Các phát hiện cho thấy bức tranh tổng thể về KSNB tại Việt Nam. Nó cũng chỉ ra các điểm mạnh và hạn chế. Quan trọng hơn, kết quả định lượng mối quan hệ giữa KSNB và hiệu quả kinh doanh. Nghiên cứu phân tích tác động kiểm soát nội bộ đến hiệu quả kinh doanh trên cả hai khía cạnh: tài chính và phi tài chính. Các kiểm định hồi quy cung cấp bằng chứng cụ thể. Chúng chứng minh KSNB có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của DNNY. Đặc biệt, nó làm nổi bật vai trò của từng thành phần KSNB. Điều này giúp DNNY có cơ sở để điều chỉnh và hoàn thiện hệ thống của mình.

4.1. Đặc điểm DNNY và thực trạng KSNB tại Việt Nam

Các DNNY phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam có đặc điểm đa dạng. Chúng khác nhau về quy mô, ngành nghề hoạt động, thời gian niêm yết. Nghiên cứu đã thống kê và mô tả các đặc điểm này. Thực trạng KSNB cho thấy nhiều doanh nghiệp đã thiết lập hệ thống. Tuy nhiên, mức độ hiệu quả và mức độ tuân thủ còn khác nhau. Một số doanh nghiệp có hệ thống kiểm soát nội bộ DNNY mạnh mẽ. Họ đạt được lợi ích rõ rệt. Trong khi đó, các doanh nghiệp khác vẫn đối mặt với thách thức kiểm soát nội bộ trong DNNY. Các thách thức này bao gồm thiếu nguồn lực, nhận thức chưa đầy đủ về KSNB. Hay đôi khi là sự thiếu cam kết từ ban lãnh đạo. Việc đánh giá thực trạng này là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị phù hợp.

4.2. Tác động của KSNB đến hiệu quả tài chính và phi tài chính

Kết quả kiểm định hồi quy cho thấy KSNB có tác động tích cực đáng kể. Nó ảnh hưởng đến cả hiệu quả tài chính (HQTC) và hiệu quả phi tài chính (HQPTC) của DNNY. Cụ thể, môi trường kiểm soát và hoạt động kiểm soát là những thành phần có tác động mạnh nhất. Chúng góp phần vào việc tăng cường lợi nhuận và hiệu suất tổng thể. Các chỉ số hiệu quả kinh doanh của DNNY như ROA, ROE đã được cải thiện. Điều này liên quan trực tiếp đến hệ thống KSNB chặt chẽ. Ngoài ra, KSNB cũng ảnh hưởng tích cực đến HQPTC. Nó thể hiện qua sự hài lòng của khách hàng, uy tín doanh nghiệp. Nghiên cứu này cũng khẳng định vai trò của kiểm toán nội bộ. Kiểm toán nội bộ và lợi nhuận DNNY có mối quan hệ rõ ràng. Hệ thống KSNB hiệu quả giúp bảo vệ tài sản, tối ưu hóa quy trình. Điều này gián tiếp dẫn đến lợi nhuận cao hơn và quản lý rủi ro tốt hơn.

V. Khuyến nghị cải thiện KSNB và hiệu quả quản lý DNNY

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tài liệu đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Chúng nhằm giúp các DNNY Việt Nam nâng cao hệ thống kiểm soát nội bộ. Việc này không chỉ giải quyết các vấn đề hiện hữu. Nó còn định hướng cho sự phát triển lâu dài. Các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý DNNY được đề xuất chi tiết. Chúng bao gồm việc tăng cường nhận thức, cải thiện quy trình. Đồng thời, củng cố vai trò của ban lãnh đạo. Nghiên cứu cũng nhận diện những hạn chế của bản thân. Từ đó, nó gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo. Điều này góp phần vào việc xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc hơn. Mục tiêu cuối cùng là giúp các DNNY đạt được phát triển bền vững DNNY thông qua kiểm soát nội bộ. Đồng thời, cải thiện hiệu suất kinh doanh DNNY một cách toàn diện.

5.1. Khuyến nghị nâng cao hệ thống Kiểm soát nội bộ

Để cải thiện KSNB, DNNY cần tập trung vào việc củng cố môi trường kiểm soát. Điều này bao gồm việc xây dựng văn hóa đạo đức, nâng cao năng lực của đội ngũ. Hoạt động kiểm soát cần được rà soát và cập nhật thường xuyên. Chúng phải đảm bảo tính phù hợp với môi trường kinh doanh thay đổi. Công tác đánh giá rủi ro cần được thực hiện định kỳ, bài bản hơn. Các nguyên tắc quản trị rủi ro doanh nghiệp, dù là cho doanh nghiệp lớn hay doanh nghiệp vừa và nhỏ, đều cần được ưu tiên. Hệ thống thông tin và truyền thông phải đảm bảo thông tin được truyền tải kịp thời, chính xác. Quy trình kiểm soát nội bộ cho DNNY Việt Nam cần được chuẩn hóa. Nó phải có sự tham gia của tất cả các cấp quản lý và nhân viên. Kiểm toán nội bộ độc lập và hiệu quả cũng là yếu tố then chốt. Nó giúp phát hiện sớm các điểm yếu và khuyến nghị cải tiến.

5.2. Phát triển bền vững thông qua quản lý hiệu quả DNNY

Việc áp dụng KSNB hiệu quả mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Nó không chỉ giúp đạt được các mục tiêu ngắn hạn. Nó còn là nền tảng cho phát triển bền vững DNNY thông qua kiểm soát nội bộ. KSNB mạnh mẽ giảm thiểu rủi ro hoạt động. Nó tăng cường niềm tin của nhà đầu tư, cải thiện uy tín doanh nghiệp. Để đạt được hiệu quả quản lý tối ưu, các DNNY cần xem xét KSNB là một khoản đầu tư. Nó không phải là một chi phí. Các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý DNNY cần được triển khai đồng bộ. Chúng bao gồm việc đào tạo nhân sự, ứng dụng công nghệ. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế nhất định. Ví dụ, giới hạn về thời gian, phạm vi dữ liệu. Những hạn chế này mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng đối tượng, hoặc sử dụng các phương pháp phân tích sâu hơn. Mục tiêu là tiếp tục cải thiện hiệu suất kinh doanh DNNY.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI NGUYỄN THỊ QUẾ NGUYỄN THỊ QUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TÁC Đ ỘNG CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐẾN HIỆU QỦA HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TOÁN TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT N AM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN N ĂM 2022 Hà Nội – 2022 BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI NGUYỄN THỊ QUẾ TÁC Đ ỘNG CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐẾN HIỆU QỦA HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT N AM Chuyên ngành : Kế toán Mã số : 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Mạnh Dũng 2. Hoàng Thị Việt Hà Hà Nội – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng NC này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Hà Nội, ngày tháng n ăm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Quế MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. III MỤC LỤC. IV DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. VII DANH MỤC BẢNG.

VI DANH MỤC SƠ ĐỒ. VII DANH MỤC HÌNH. VIII DANH MỤC PHỤ LỤC. IX MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về KSNB tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh. Nghiên cứu về về kiểm s oát nội bộ tác đ ộng đến hiệu quả tài chính. Nghiên cứu về kiểm s oát nội bộ tác đ ộng đến hiệu quả phi tài chính.

Nhận xét các nghiên cứu trước. Khoảng trống NC. 14 Kết luận Chương 1. 16 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC Đ ỘNG CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TRONG DOANH NGHIỆP17 2.

Bản chất về kiểm s oát nội bộ. Thành phần của K SNB. Hiệu quả hoạt động kinh doanh. Chỉ tiêu đo lường.

Mối quan hệ giữa K SNB và HQ H ĐKD. K SNB với HQ H ĐKD. Môi trường KS với HQ H ĐKD. ĐG RR với HQ H ĐKD.

HĐ KS với HQ H ĐKD. Hệ thống TTVTT với HQ H ĐKD. Giám s át với HQ H ĐKD. Các lý thuyết nền tảng.

Lý thuyết hệ thống. Lý thuyết đại diện. Lý thuyết thể chế. Lý thuyết các bên liên quan.

45 Kết luận Chương 2. 47 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Khái quát về quy tr ình thực hiện nghiên cứu. Quy tr ình nghiên cứu.

Nguồn dữ liệu NC. NC định tính. Mô hình NC và các biến NC. Mô hình NC lý thuyết.

Các giả thuyết nghiên cứu. Thu thập dữ liệu. Điều tra chọn mẫu .Phương pháp thực hiện. Phương pháp xử lý dữ liệu.

68 Kết luận Chương 3. 70 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của các doanh nghiệp phi tài chính NY trên Thị trường chứng khoán Việt N am với K SNB. Khái quát về Thị trường chứng khoán Việt N am.

Khái quát về các doanh nghiệp phi TC NY. Đặc điểm doanh nghiệp phi TC NY ảnh h ưởng tới K SNB. Thực trạng K SNB trong các doanh nghiệp phi TC NY trên thị trường chứng khoán Việt N am. Thống kê mô tả mẫu NC.

Hiệu quả hoạt động kinh doanh. KQ kiểm định độ tin c ậy của thang đo. KQ kiểm định hồi quy các mô hình. Mô hình hồi quy về mối quan hệ giữa K SNB và HQ H ĐKD.

Mô hình hồi quy về mối quan hệ giữa K SNB và HQTC. Mô hình hồi quy về mối quan hệ giữa K SNB và HQ phi TC. Mô hình hồi quy về mối quan hệ giữa các thành phần của K SNB với HQTC và phi TC. Phân tích hồi quy.

86 Kết luận Chương 4. 92 CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ93 5. Kết quả nghiên cứu. Thảo luận KQ NC.

Ảnh h ưởng của K SNB đến HQ H ĐKD. Ảnh h ưởng của K SNB đến HQTC. Ảnh h ưởng của K SNB đến HQPTC. Ảnh h ưởng của các thành phần K SNB đến HQTC.

Ảnh h ưởng của các thành phần K SNB tới HQ phi TC. Khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu. Khuyến nghị về kiểm s oát nội bộ. Khuyến nghị về các thành phần của K SNB.

Hạn chế của K SNB và hướng NC tiếp theo. Những hạn chế của K SNB đến HQ H ĐKD của doanh nghiệp phi TC NY trên thị trường chứng khoán Việt N am. Hướng NC tiếp theo. 118 Kết luận Chương 5.

121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 122 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 123 BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT. 131 Mẫu Phỏng vấn sâu.

139 PHỤ LỤC BẢNG BIỂU. 144 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tên tiếng việt BGĐ/BQT Ban Giám đốc/ Ban quản trị BCTC Báo cáo TC CTKT Công ty kiểm toán CSH Chủ sở hữu DNNY Doanh nghiệp niêm yết DNPTC Doanh nghiệp phi TC ĐGRR Đánh giá rủi ro DN Doanh nghiệp GS Giám sát HĐKS Hoạt động kiểm soát HNX Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội HQ H DKD Hiệu quả hoạt động kinh doanh H ĐKD Hoạt động kinh doanh HQ Hiệu quả HQPTC Hiệu quả phi tài chính HQTC Hiệu quả tài chính HOSE Sở Giao dịch chứng khoán TP Hồ Chí Minh KD Kinh doanh K SNB Kiểm soát nội bộ KQ Kết quả NC Nghiên cứu NY Niêm yết NQL Nhà quản lý NV Nhân viên MT Mục tiêu MTKS Môi trường KS QL Quản lý RR Rủi ro TC Tổ chức TTCKVN Thị trường chứng khoán Việt N am TTTT Thông tin và truyền thông VI DANH MỤC BẢNG Bảng 4.1: Phân loại doanh nghiệp theo thời gian và thị trường n iêm yết .2: Phân loại doanh nghiệp theo số lượng lao động .3: Phân loại doanh nghiệp theo chất lượng kiểm toán.4: Thống kê mô tả các biến độc lập .5: Thống kê mô tả các biến .6: Bảng tổng hợp hệ số Cronbach’s Alpha các biến .7: KQ lượng hóa mối quan hệ giữa K SNB và HQ H ĐKD của các doanh nghiệp phi TC n iêm yết .8: KQ lượng hóa mối quan hệ giữa K SNB và HQTC .9: KQ lượng hóa mối quan hệ giữa K SNB và HQ phi TC .84 Tổng hợp các biến quan sát thuộc “HQ H ĐKD” .155 VII DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 3. 1: Quy tr ình NC. 2: Mô hình lý thuyết.

1: Các mối quan hệ có ý nghĩa thống kê trong NC .93 VIII DANH MỤC HÌNH Hình 4.1: Mô hình Smart PLS thể hiện độ tin c ậy và sự hội tụ của mô hình. 2: Tác động K SNB đến HQ H ĐKD. 3: KQ kiểm định mô hình .89 IX DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 3.1: Tổng hợp các biến quan sát .144 Các biến quan sát thuộc “MTKS”. 2: Thống kê các vị trí phỏng vấn .3: Tổng hợp ĐG mức độ ảnh h ưởng của các nhân tố HQHD.4: Thang đo biến Môi trường KS “MTKS” .5: Thang đo biến ĐG RR “DGRR”.6: Thang đo biến HĐ KS “HDKS” .7: Thang đo biến TTVTT “TTTT”.

8: Thang đo biến Giám s át “GS” .9: Thang đo biến Giám s át “HQ H ĐKD” .10: Các giả thuyết của mô hình NC đề xuất:. 11: Số lượng mẫu và cơ cấu đối tượng khảo sát. 1: Điều kiện công ty n iêm yết trên Thị trường chứng khoán Việt N am theo Nghị định số 58/CP. 2: Quy mô doanh nghiệp n iêm yết trên TTCKVN 2011-2019 .3: Thống kê mô tả ban KS .168 Quy mô Ban KS .4: Thống kê mô tả thành viên ban KS là nữ .169 Số lượng thành viên nữ thuộc Ban KS .5: Thống kê mô tả số lượng thành viên BKS có chuyên môn TC, kế toán .169 Số lượng thành viên BKS có chuyên môn TC, Kế toán.

6: Tổng hợp số phiếu thu về. 7: Thống kê mô tả biến Cam kết tính chính trực và t uân thủ đạo đức. 8: Thống kê mô tả biến Cơ cấu TC và phong cách điều hành của ban giám đốc. 9: Thống kê mô tả biến Phân công quyền lực và trách nhiệm.

10: Thống kê mô tả biến Cam kết đối với năng lực và trình độ của NV. 11: Thống kê mô tả biến chính s ách nguồn nhân lực và thông lệ. 12: Thống kê mô tả biến Môi trường KS .13: Thống kê mô tả biến xác định RR .14: Thống kê mô tả biến Nhận diện và phân tích RR .15: Thống kê mô tả biến ĐG nguy cơ gian lận .16: Thống kê mô tả biến Nhận diện và phân tích những thay đổi đáng kể. 27: Thống kê mô tả biến ĐG RR .18: Thống kê mô tả biến Các HĐ KS được thiết lập trên cơ sở chọn lọc để phù hợp giảm thiểu RR, đạt được MT.19: Thống kê mô tả biến Chọn lựa và phát triển biện pháp KS chung thông qua sử dụng công nghệ thông tin vào HĐ KS .20: Thống kê mô tả biến Phát triển HĐ KS thông qua các chính s ách th ủ tục.

21: Thống kê mô tả biến HĐ KS .22: Thống kê mô tả biến Thu thập hay tự tạo thông tin thích hợp, kịp thời có chất lượng .23: Thống kê mô tả biến Thu thập hay tự tạo thông tin thích hợp, kịp thời có chất lượng .24: Thống kê mô tả biến Truyền thông ra bên ngoài. 25: Thống kê mô tả biến TTVTT .26: Thống kê mô tả biến Tiến hành ĐG thường xuyên liên tục hoặc riêng biệt .27: Thống kê mô tả biến ĐG và thông tin các khiếm khuyết. 28: Thống kê mô tả biến Giám s át. 29: Thống kê mô tả về biến HQ H ĐKD .30: Thống kê các biến HQTC theo thời gian.

31: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo MTKS. 32: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo DGRR. 33: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo HDKS. 34: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo TTTT .35: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo GS .36: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo HQHD .37: Hệ số KMO và Bartlett .38: Thống kê dữ liệu độ tin c ậy, sự hội tụ của mô hình .39: Thống kê mức độ đa cộng tuyến của mô hình .40: Bảng tổng hợp KQ kiểm định của giả thuyết NC .190 XI Phụ lục 5 1: KQ khảo sát (số lượng, tỷ lệ) của 20 biến quan sát thuộc nhân tố Môi trường KS .2: KQ khảo sát (số lượng, tỷ lệ) của 13 biến quan sát thuộc nhân tố ĐG RR.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Quế (2022). Kiểm soát nội bộ và hiệu quả kinh doanh DNNY Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tac-dong-kiem-soat-noi-bo-hieu-qua-kinh-doanh-dnny-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kiểm soát nội bộ và hiệu quả kinh doanh DNNY Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tác động của kiểm soát nội bộ đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam được nghiên cứu.

Luận án "Kiểm soát nội bộ và hiệu quả kinh doanh DNNY Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Kiểm soát nội bộ và hiệu quả kinh doanh DNNY Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kiểm soát nội bộ và hiệu quả kinh doanh DNNY Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Kiểm soát nội bộ và hiệu quả kinh doanh DNNY Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kiểm soát nội bộ và hiệu quả kinh doanh DNNY Việt Nam" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kiểm soát nội bộ và hiệu quả kinh doanh DNNY Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter