Nghiên cứu sử dụng một số chế phẩmsinh học trong sản xuất lúa an toàntheo hướng

Luận án: Nghiên cứu sử dụng một số chế phẩmsinh học trong sản xuất lúa an toàntheo hướng vietgap ở tỉnh thừa thiên huếluận án tiến sĩ nông nghiệp. Xem tóm tắt v

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Sản xuất lúa an toàn: Hướng tới VietGAP bền vững
Số trang:
167 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Khoa học Cây trồng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Sản xuất lúa an toàn Hướng tới VietGAP bền vững

Nghiên cứu tập trung vào sản xuất lúa an toàn tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Mục tiêu là áp dụng tiêu chuẩn VietGAP, giảm phụ thuộc vào hóa chất. Tài liệu đánh giá thực trạng sản xuất lúa, nhận diện thách thức. Các hộ nông dân hiện sử dụng nhiều phân bón, thuốc bảo vệ thực vật. Điều này gây lo ngại về an toàn thực phẩm, ô nhiễm môi trường. Việc chuyển đổi sang nông nghiệp bền vững là cấp thiết. Chế phẩm sinh học nổi lên như giải pháp hiệu quả. Chúng giúp bảo vệ đất, nước, và sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học. Nó hỗ trợ phát triển nông nghiệp hữu cơ tại địa phương.

1.1. Khái niệm sản xuất lúa an toàn theo VietGAP

Sản xuất lúa an toàn theo VietGAP tuân thủ bộ tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn này bao gồm quản lý đất, nước, giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật. Mục tiêu chính là đảm bảo chất lượng lúa gạo. Sản phẩm an toàn cho người tiêu dùng. Đồng thời, bảo vệ môi trường, phát triển nông nghiệp bền vững. VietGAP giúp nâng cao giá trị nông sản. Nó mở rộng thị trường tiêu thụ cho cây lúa Việt Nam. Đây là nền tảng cho nông nghiệp hiện đại.

1.2. Thực trạng sản xuất lúa và những thách thức

Tình hình sản xuất lúa tại Thừa Thiên Huế đối mặt nhiều vấn đề. Diện tích canh tác lúa nông hộ còn nhỏ lẻ. Cơ cấu giống lúa chưa đa dạng. Đặc biệt, việc lạm dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu vẫn phổ biến. Điều này dẫn đến suy thoái đất. Nước tưới bị ô nhiễm bởi kim loại nặng. Sức khỏe người nông dân bị ảnh hưởng. Sâu bệnh hại phát triển tính kháng. Năng suất lúa không ổn định. Cần có giải pháp thay thế hiệu quả, bền vững hơn.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu tổng quát. Đó là xác định hiệu quả sử dụng chế phẩm sinh học. Các chế phẩm này dùng trong sản xuất lúa an toàn. Kết quả góp phần xây dựng quy trình VietGAP. Mục tiêu cụ thể bao gồm đánh giá thực trạng, nghiên cứu khả năng thay thế phân đạm vô cơ. Đồng thời, kiểm tra hiệu lực thuốc trừ sâu sinh học. Luận án có ý nghĩa khoa học, thực tiễn cao. Nó đóng góp vào nông nghiệp bền vững của vùng, nâng cao thu nhập cho nông dân.

II.Tối ưu sử dụng chế phẩm sinh học cho cây lúa

Chế phẩm sinh học mang lại nhiều lợi ích cho sản xuất lúa. Chúng là giải pháp thay thế hóa chất độc hại. Chế phẩm sinh học cải thiện sức khỏe đất. Chúng tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây. Điều này giảm chi phí đầu vào. Đồng thời, nâng cao chất lượng sản phẩm lúa gạo. Nghiên cứu này đi sâu vào các loại chế phẩm. Nó phân tích cơ chế hoạt động của chúng. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả trên cây lúa. Ứng dụng chế phẩm sinh học là bước tiến lớn. Nó hướng tới nông nghiệp hữu cơ, thân thiện môi trường.

2.1. Lợi ích của chế phẩm sinh học trong nông nghiệp

Chế phẩm sinh học giúp cây lúa khỏe mạnh hơn. Chúng chứa các vi sinh vật có lợi. Các vi sinh vật này cải thiện cấu trúc đất. Chúng tăng cường độ phì nhiêu. Cây lúa hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả hơn. Nhu cầu phân bón hóa học giảm đáng kể. Chế phẩm sinh học cũng hạn chế sâu bệnh. Chúng bảo vệ cây mà không gây hại môi trường. Đây là phương pháp canh tác bền vững. Nông nghiệp hữu cơ được khuyến khích áp dụng.

2.2. Các loại chế phẩm sinh học được ứng dụng

Nghiên cứu tập trung vào một số chế phẩm sinh học cụ thể. Chúng bao gồm phân bón sinh học chứa vi sinh vật cố định đạm, phân giải lân. Ngoài ra, có chất kích thích sinh trưởng sinh học giúp cây phát triển. Đặc biệt, nghiên cứu thử nghiệm dịch chiết từ cây Pongam. Đây là một dạng thuốc trừ sâu sinh học tự nhiên. Mỗi loại chế phẩm có vai trò riêng. Tất cả đều hướng tới mục tiêu chung: sản xuất lúa an toàn. Chúng giảm thiểu hóa chất, bảo vệ môi trường.

2.3. Cơ chế hoạt động của vi sinh vật đất có ích

Vi sinh vật đất đóng vai trò thiết yếu. Chúng chuyển hóa chất hữu cơ, vô cơ trong đất. Một số vi khuẩn cố định đạm từ không khí. Chúng cung cấp dinh dưỡng cho cây lúa. Vi khuẩn khác phân giải lân khó tan. Chúng giúp rễ cây dễ hấp thụ. Nấm đối kháng kiểm soát mầm bệnh. Chúng bảo vệ rễ cây khỏi nấm gây hại. Các vi sinh vật này tạo hệ sinh thái đất cân bằng. Chúng cải thiện khả năng chống chịu của cây. Nền tảng cho nông nghiệp bền vững.

III.Nâng cao năng suất lúa Giải pháp phân bón sinh học

Nghiên cứu đã khảo sát khả năng thay thế phân đạm vô cơ. Một số chế phẩm sinh học được sử dụng cho giống lúa BT7. Kết quả cho thấy phân bón sinh học mang lại hiệu quả tích cực. Chúng không chỉ duy trì mà còn cải thiện năng suất lúa. Các yếu tố cấu thành năng suất cũng được nâng cao. Việc sử dụng phân bón sinh học giảm chi phí sản xuất. Nó tăng lợi nhuận cho nông dân. Đây là bước đột phá trong quản lý dinh dưỡng cây lúa. Nông nghiệp hữu cơ có tiềm năng phát triển mạnh mẽ.

3.1. Thay thế phân đạm vô cơ bằng chế phẩm sinh học

Thí nghiệm so sánh nhiều công thức. Công thức này thay thế một phần hoặc hoàn toàn phân đạm vô cơ. Chế phẩm sinh học được sử dụng thay thế. Các chỉ tiêu sinh trưởng của giống lúa BT7 được theo dõi. Bao gồm chiều cao cây, số nhánh hữu hiệu, diện tích lá. Kết quả cho thấy chế phẩm sinh học duy trì tốt các chỉ số này. Trong nhiều trường hợp, chúng vượt trội hơn. Điều này khẳng định tiềm năng thay thế phân hóa học. Giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

3.2. Ảnh hưởng đến sinh trưởng phát triển của cây lúa

Việc sử dụng phân bón sinh học thúc đẩy sinh trưởng cây lúa. Cây lúa phát triển khỏe mạnh, khả năng đẻ nhánh tốt. Rễ cây phát triển sâu, rộng hơn. Điều này giúp cây hấp thụ nước, dinh dưỡng hiệu quả. Mức độ nhiễm sâu bệnh hại cũng giảm. Cây lúa có sức đề kháng tốt hơn. Đây là lợi ích kép. Vừa tăng trưởng tốt, vừa giảm nhu cầu thuốc bảo vệ thực vật. Năng suất lúa được đảm bảo, chất lượng sản phẩm nâng cao.

3.3. Tác động đến năng suất và hiệu quả kinh tế

Các công thức sử dụng chế phẩm sinh học đạt năng suất tương đương hoặc cao hơn. Đặc biệt, chất lượng gạo được cải thiện. Chi phí sản xuất giảm do ít dùng phân bón, thuốc hóa học. Lợi nhuận của nông dân tăng lên đáng kể. Điều này mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Nông nghiệp bền vững không chỉ bảo vệ môi trường. Nó còn tạo ra giá trị kinh tế cao. Đây là hướng đi đúng đắn cho sản xuất lúa ở Thừa Thiên Huế.

IV.Kiểm soát sâu bệnh hại lúa bằng thuốc trừ sâu sinh học

Phòng trừ sâu bệnh hại là yếu tố then chốt trong sản xuất lúa. Nghiên cứu tập trung vào dịch chiết Pongam. Đây là một loại thuốc trừ sâu sinh học tiềm năng. Nó được chiết xuất từ lá cây đậu dầu. Kết quả thí nghiệm khẳng định hiệu lực của Pongam. Nó kiểm soát sâu cuốn lá nhỏ hiệu quả. Phương pháp này an toàn cho môi trường. Nó không ảnh hưởng đến cây lúa và sinh vật có lợi. Thuốc trừ sâu sinh học là lựa chọn lý tưởng. Nó phù hợp cho nông nghiệp hữu cơ và bền vững.

4.1. Sử dụng dịch chiết Pongam phòng trừ sâu hại lúa

Dịch chiết Pongam được thử nghiệm trên giống lúa BT7. Nó được so sánh với các loại thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Pongam thể hiện khả năng ức chế sâu cuốn lá nhỏ. Đây là một trong những dịch hại chính trên cây lúa. Cách thức sử dụng dịch chiết Pongam đơn giản. Nó không đòi hỏi kỹ thuật phức tạp. Điều này giúp nông dân dễ dàng áp dụng. Giảm thiểu rủi ro từ thuốc hóa học.

4.2. Hiệu lực đối với sâu cuốn lá nhỏ trên cây lúa

Các công thức sử dụng dịch chiết Pongam cho thấy hiệu lực cao. Chúng kiểm soát quần thể sâu cuốn lá nhỏ. Mức độ nhiễm sâu bệnh hại giảm rõ rệt. Hiệu lực này tương đương hoặc gần tương đương thuốc hóa học. Tuy nhiên, dịch chiết Pongam an toàn hơn. Nó không tồn dư độc hại trong sản phẩm. Điều này giúp sản xuất lúa an toàn. Góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

4.3. An toàn sinh thái và tác động đến năng suất

Dịch chiết Pongam không gây độc cho môi trường. Nó ít ảnh hưởng đến các sinh vật có ích. Sử dụng Pongam không làm giảm năng suất lúa. Ngược lại, nó có thể duy trì năng suất. Đồng thời, nâng cao chất lượng hạt gạo. Giải pháp này hoàn toàn phù hợp. Nó áp dụng cho nông nghiệp bền vững và nông nghiệp hữu cơ. Nó là một phần quan trọng của quy trình sản xuất lúa an toàn VietGAP.

V.Phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững tại Huế

Nghiên cứu này là cơ sở để xây dựng mô hình sản xuất lúa an toàn. Mô hình này áp dụng rộng rãi tại Thừa Thiên Huế. Các giải pháp kỹ thuật được đề xuất cụ thể. Chúng giúp hoàn thiện quy trình canh tác lúa VietGAP. Việc nhân rộng mô hình sẽ thúc đẩy nông nghiệp hữu cơ. Nó tạo ra sản phẩm lúa gạo chất lượng cao. Đồng thời, bảo vệ tài nguyên đất, nước, và đa dạng sinh học. Đây là chiến lược dài hạn cho sự phát triển bền vững của ngành lúa gạo. Nó mang lại lợi ích cho nông dân và toàn xã hội.

5.1. Xây dựng quy trình sản xuất lúa an toàn theo VietGAP

Kết quả nghiên cứu giúp định hình quy trình sản xuất lúa an toàn. Quy trình này tích hợp sử dụng chế phẩm sinh học. Nó thay thế phân bón hóa học, thuốc trừ sâu. Các biện pháp kỹ thuật được chuẩn hóa. Từ khâu chọn giống, làm đất, bón phân đến phòng trừ sâu bệnh. Tất cả tuân thủ tiêu chuẩn VietGAP. Quy trình đảm bảo sản phẩm lúa gạo sạch, chất lượng. Đây là nền tảng vững chắc cho nông nghiệp bền vững tại địa phương.

5.2. Đề xuất giải pháp nhân rộng mô hình hiệu quả

Để nhân rộng mô hình, cần có sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương. Các chính sách khuyến khích nông dân áp dụng. Chương trình tập huấn kỹ thuật cần được triển khai. Nông dân được hướng dẫn sử dụng chế phẩm sinh học đúng cách. Kết nối thị trường cho sản phẩm lúa gạo an toàn. Xây dựng thương hiệu gạo VietGAP địa phương. Điều này tạo động lực cho nông dân chuyển đổi. Góp phần phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững.

5.3. Hướng tới nông nghiệp xanh bền vững cho tương lai

Việc áp dụng chế phẩm sinh học trong sản xuất lúa là xu thế tất yếu. Nó không chỉ giải quyết vấn đề an toàn thực phẩm. Nó còn góp phần bảo vệ môi trường, giảm phát thải. Hướng tới một nền nông nghiệp xanh, sạch. Nông nghiệp bền vững mang lại lợi ích lâu dài. Nó đảm bảo an ninh lương thực. Đồng thời, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Thừa Thiên Huế có tiềm năng lớn để tiên phong trong lĩnh vực này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sử dụng một số chế phẩmsinh học trong sản xuất lúa an toàntheo hướng vietgap ở tỉnh thừa thiên huếluận án tiến sĩ nông nghiệp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TRẦN THỊ XUÂN PHƯƠNG NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG MỘT SỐ CHẾ PHẨM SINH HỌC TRONG SẢN XUẤT LÚA AN TOÀN THEO HƯỚNG VietGAP Ở TỈNH THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HUẾ - 2016 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC HUẾ NÔNG LÂM TRẦN THỊ XUÂN PHƯƠNG NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG MỘT SỐ CHẾ PHẨM SINH HỌC TRONG SẢN XUẤT LÚA AN TOÀN THEO HƯỚNG VietGAP Ở TỈNH THỪA THIÊN HUẾ Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 62 62 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN THỊ LỆ HUẾ - 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa từng được dùng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Nghiên cứu sinh Trần Thị Xuân Phương ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Chính phủ Việt Nam đã hỗ trợ kinh phí học tập và nghiên cứu thông qua đề án 911, Ban giám đốc Đại học Huế, Ban đào tạo sau đại học, Ban Giám hiệu trường Đại học Nông Lâm Huế, Phòng Quản lý đào tạo Sau Đại học, quý thầy cô khoa Nông học, đã hết sức giúp đỡ và tạo điều kiện để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn sự hướng dẫn khoa học tận tình của PGS. Trần Đăng Hòa, PGS. Trần Thị Lệ, quý thầy cô đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn các hộ nông dân và Hợp tác xã của các địa phương: Phường Hương An (thị xã Hương Trà), xã Thủy Thanh (thị xã Hương Thủy), thị trấn Phú Đa (huyện Phú Vang) đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện tốt nhất và cộng tác với tôi trong quá trình nghiên cứu đề tài. Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình và biết ơn tới gia đình tôi đặc biệt là bố mẹ, anh chị luôn bên cạnh động viên tôi về cả tinh thần lẫn vật chất và nhất là người chồng thân yêu cũng là đồng nghiệp, là người thầy luôn cho tôi những ý kiến quý báu trong suốt thời gian học tiến sĩ. Gia đình đã thực sự là nguồn động viên lớn lao để tôi hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn.

Huế, ngày 01 tháng 7 năm 2016 Trần Thị Xuân Phương iii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các chữ viết tắt .vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI. Phạm vi về không gian.

Phạm vi về thời gian. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Khái niệm về GAP và sản xuất lúa an toàn theo hướng VietGAP. Tiêu chuẩn của GAP về thực phẩm an toàn. Tiêu chuẩn về vệ sinh và an toàn đối với lúa gạo. Nguy cơ gây mất an toàn thực phẩm và giải pháp sản xuất lúa an toàn.

GAP ở cây lúa có được lợi thế hơn so với cây rau và cây ăn trái. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tình hình sản xuất và tiêu thụ lúa. Tình hình sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật.

Những kết quả nghiên cứu liên quan đến vấn đề nghiên cứu. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Điều kiện thí nghiệm và các biện pháp kỹ thuật áp dụng trong thí nghiệm. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

THỰC TRẠNG SẢN XUẤT LÚA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THỪA THIÊN HUẾ. Quy mô diện tích lúa nông hộ tại các điểm nghiên cứu. Cơ cấu giống lúa tại các nông hộ ở địa điểm nghiên cứu. Tình hình sử dụng lúa giống tại nông hộ ở địa điểm nghiên cứu.

Tình hình sử dụng phân bón ở địa điểm nghiên cứu. Tình hình sâu bệnh hại. Phân tích hàm lượng kim loại nặng trong đất trồng lúa và nước tưới ở địa điểm nghiên cứu. NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG THAY THẾ PHÂN ĐẠM VÔ CƠ BẰNG MỘT SỐ CHẾ PHẨM SINH HỌC ĐỐI VỚI GIỐNG LÚA BT7.

Ảnh hưởng của việc thay thế phân đạm vô vơ bằng một số chế phẩm sinh học đến sinh trưởng phát triển của giống lúa BT7. Mức độ nhiễm sâu bệnh hại của các công thức thí nghiệm trên giống lúa BT7. Ảnh hưởng của việc thay thế phân đạm vô cơ bằng một số chế phẩm sinh học đến năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của giống lúa BT7. Ảnh hưởng của việc thay thế phân đạm vô cơ bằng một số chế phẩm sinh học đến hiệu quả kinh tế của giống lúa BT7.

Ảnh hưởng của việc thay thế phân đạm vô cơ bằng chế phẩm sinh học đến một số tính chất đất trước và sau thí nghiệm. ĐÁNH GIÁ HIỆU LỰC PHÒNG TRỪ SÂU CUỐN LÁ NHỎ CỦA DỊCH CHIẾT PONGAM ĐƯỢC CHIẾT XUẤT TỪ LÁ CÂY ĐẬU DẦU (PONGAMIA PINNATA L.) TRÊN GIỐNG LÚA BT7. Hiệu lực của các loại thuốc và dịch chiết Pongam đối với sâu cuốn lá nhỏ. Ảnh hưởng của các loại thuốc và dịch chiết Pongam đến sinh trưởng phát triển của giống lúa BT7.

Ảnh hưởng của các loại thuốc và dịch chiết Pongam đối với các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống lúa BT7. Mức độ nhiễm sâu bệnh hại của các công thức thí nghiệm trên giống lúa BT7. XÂY DỰNG MÔ HÌNH VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUY TRÌNH KỸ THUẬT SẢN XUẤT GIỐNG LÚA BT7 AN TOÀN THEO HƯỚNG VietGAP TẠI TỈNH THỪA THIÊN HUẾ. Xây dựng mô hình sản xuất lúa an toàn theo hướng VietGAP.

Đề xuất các biện pháp kỹ thuật để hoàn thiện quy trình kỹ thuật sản xuất giống lúa BT7 an toàn theo hướng VietGAP tại Thừa Thiên Huế. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. Nghiên cứu hiện trạng sản xuất lúa trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Nghiên cứu khả năng thay thế phân đạm vô cơ bằng chế phẩm sinh học đối với giống lúa BT7.

Hiệu lực phòng trừ sâu cuốn lá nhỏ của dịch chiết Pongam. Mô hình sản xuất lúa an toàn theo hướng VietGAP.139 NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .140 TÀI LIỆU THAM KHẢO.141 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Stt Dạng viết tắt Dạng đầy đủ Tiếng Việt 1 BVTV Bảo vệ thực vật 2 CS Cộng sự 3 CT Công thức 4 ĐC Đối chứng 5 GHPH Giới hạn cho phép 6 HCVS Hữu cơ vi sinh 7 IRRI Viện nghiên cứu lúa quốc tế 8 NSLT Năng suất lý thuyết 9 NSTT Năng suất thực thu 10 NN&PTNN Nông nghiệp và phát triển nông thôn 11 TCN Tiêu chuẩn ngành 12 TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam 13 TN Thí nghiệm 14 VFA Hiệp hội lương thực Việt Nam Tiếng Anh 15 EC European Commission 16 EPA United States Environmental Protection Agency FAO Food and Agriculture Organization of the United Nations 17 FDA U. Food and Drug Adminitrastion 18 GAP Good Agricultural Practices 19 IPM Integrated Pest Management 20 LSD Least Significant Difference 21 MRL Maximum Residue Limited 22 OISAT Online information service for non - chemical pest management 23 VietGAP Vietnamese Good Agricultural Practices 24 WHO World Health Organization 25 WEHG Worldwise Enterprises Heaven Greens 26 USDA United States Department of Agriculture vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Dư lượng kim loại nặng tối đa cho phép.

Dư lượng tối đa cho phép của một số loại thuốc bảo vệ thực vật. Tình hình sản xuất lúa gạo trên thế giới từ năm 2005 - 2014. Tình hình sản xuất lúa ở các châu lục năm 2014. Mười quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới năm 2012 - 2013.

Tình hình sản xuất lúa của Việt Nam từ năm 2004 - 2014. Danh sách các cơ sở sản xuất lúa được công nhận đạt tiêu chuẩn VietGAP20 Bảng 1. Diện tích, năng suất và sản lượng lúa của Thừa Thiên Huế qua các năm. Diện tích sản xuất giống lúa BT7 của Thừa Thiên Huế qua các năm.

Tình hình sử dụng phân bón ở các châu lục. Tình hình sử dụng phân bón của một số nước ở Châu Á. Tình hình sản xuất và nhập khẩu phân bón của Việt Nam qua một số năm. Nhu cầu phân bón cho từng vụ, từng vùng ở nước ta.

Lượng thuốc bảo vệ thực vật nhập khẩu từ năm 2005 - 2012. Phân loại phân sinh học. Các hoạt chất trừ sâu thảo mộc đã đăng ký sử dụng ở Việt Nam (tính đến tháng 4 năm 2013). Phân loại cây đậu dầu.

Phương pháp sử dụng các bộ phận của cây đậu dầu trong phòng trừ sâu hại. Lượng phân bón cho các công thức thí nghiệm. Loại thuốc trừ sâu trong các công thức thí nghiệm. Diễn biến khí hậu thời tiết các vụ Đông Xuân và Hè Thu Thừa Thiên Huế từ năm 2012 đến năm 2014.

Diện tích trồng lúa của nông hộ tại các địa điểm nghiên cứu. Cơ cấu giống và năng suất lúa của nông hộ ở Hương An, Thủy Thanh và Phú Đa. Tình hình sử dụng lúa giống ở Hương An, Thủy Thanh và Phú Đa. Mức độ đầu tư phân bón của nông hộ trồng lúa ở Hương An, Thủy Thanh và Phú Đa.

Tình hình sâu bệnh hại lúa của nông hộ ở Hương An, Thủy Thanh và Phú Đa. Những loại thuốc bảo vệ thực vật được sử dụng trên cây lúa. Số lần sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trên lúa tại địa điểm nghiên cứu. Kết quả phân tích hàm lượng kim loại nặng trong đất ở các địa điểm nghiên cứu.

Kết quả phân tích hàm lượng kim loại nặng trong nước ở các địa điểm nghiên cứu. Ảnh hưởng của việc thay thế phân đạm vô cơ bằng một số chế phẩm sinh học đến sinh trưởng, phát triển của giống lúa BT7 vụ Hè Thu 2012. Ảnh hưởng của việc thay thế phân đạm vô cơ bằng một số chế phẩm sinh học đến sinh trưởng, phát triển của giống lúa BT7 vụ Đông Xuân 2012 - 2013. Mức độ nhiễm sâu bệnh hại của các công thức thí nghiệm ở vụ Hè Thu 2012 và Đông Xuân 2012 - 2013.

Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống lúa BT7 ở các công thức thí nghiệm vụ Hè Thu 2012.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Xuân Phương (2016). Nghiên cứu sử dụng một số chế phẩmsinh học trong sản xuất lú [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/su-dung-mot-so-che-phamsinh-hoc-trong-san-xuat-lua-an-toantheo-huong-vietgap-o

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sử dụng một số chế phẩmsinh học trong sản xuất lú" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu sử dụng một số chế phẩmsinh học trong sản xuất lúa an toàntheo hướng vietgap ở tỉnh thừa thiên huếluận án tiến sĩ nông nghiệp. Xem tóm tắt v

Luận án "Nghiên cứu sử dụng một số chế phẩmsinh học trong sản xuất lú" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Nghiên cứu sử dụng một số chế phẩmsinh học trong sản xuất lú" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sử dụng một số chế phẩmsinh học trong sản xuất lú" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu sử dụng một số chế phẩmsinh học trong sản xuất lú" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sử dụng một số chế phẩmsinh học trong sản xuất lú" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sử dụng một số chế phẩmsinh học trong sản xuất lú" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter