Luận văn: Nghiên cứu Công nghệ Vision kết hợp Robot cải tiến độ chính xác sản xuất màn hình
Luận án kỹ thuật cơ điện tử: Công nghệ vision kết hợp robot công nghiệp, cải tiến độ chính xác sản xuất màn hình điện thoại.
Kỹ thuật Cơ Điện tử
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
81
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu Sản xuất Màn hình Điện thoại với Robot & Vision
- Số trang:
- 81 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Cơ Điện tử
- Tác giả:
- Nguyễn Cảnh Thắng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu Sản xuất Màn hình Điện thoại với Robot Vision
Ngành sản xuất màn hình điện thoại đòi hỏi độ chính xác cao. Công nghệ Vision kết hợp Robot công nghiệp giải quyết thách thức này. Hệ thống này cải thiện chất lượng sản phẩm. Nó tăng hiệu suất trong quy trình sản xuất. Nghiên cứu tập trung vào ứng dụng cụ thể này. Mục tiêu là tối ưu hóa sản xuất.
1.1. Giới thiệu công nghệ Vision trong sản xuất
Công nghệ Vision sử dụng camera công nghiệp và phần mềm xử lý ảnh. Nó thực hiện các tác vụ kiểm tra, định vị. Vision nhận diện vị trí hàng hóa trên băng chuyền. Nó đọc mã QRCode sản phẩm. Vision kiểm tra lỗi sản phẩm nhanh chóng, chính xác. Các thành phần cơ bản bao gồm camera, ống kính, hệ thống chiếu sáng. Card xử lý hình ảnh và phần mềm cũng là các yếu tố then chốt.
1.2. Ưu điểm của Vision Robot công nghiệp
Robot công nghiệp kết hợp Vision mang lại nhiều lợi ích. Hệ thống giảm thiểu sai sót do con người. Nó tăng năng suất sản xuất đáng kể. Độ chính xác sản xuất được cải thiện rõ rệt. Công nghệ này đảm bảo kiểm tra chất lượng tự động liên tục. Các tác vụ lắp ráp màn hình điện thoại trở nên nhanh hơn, đồng đều hơn. Điều này giúp tối ưu hóa sản xuất tổng thể.
II.Hệ thống Thị giác Máy và Robot Công nghiệp tích hợp
Để đạt được độ chính xác cao, hệ thống phần cứng cần được cấu trúc chặt chẽ. Cấu trúc này bao gồm các thiết bị chuyên dụng. Nó liên kết công nghệ Vision với Robot công nghiệp và PLC. Sự tích hợp này tạo thành một hệ thống kiểm soát quy trình sản xuất toàn diện. Nó đảm bảo mọi khâu đều được giám sát.
2.1. Các thành phần phần cứng cốt lõi
Hệ thống Vision của Cognex là một phần quan trọng. Nó bao gồm camera công nghiệp CAM-CIC-1300-60-G. Card Frame Grabber và card truyền thông CC24 cũng được sử dụng. Các thiết bị này thu nhận và xử lý hình ảnh. Robot ABB IRB1200 thực hiện các thao tác vật lý. Bộ điều khiển IRC5C compact điều khiển Robot. Module truyền thông CClink DSQC378B kết nối robot.
2.2. Camera công nghiệp và card xử lý
Camera công nghiệp Cognex CIC 1300 cung cấp hình ảnh chất lượng cao. Nó là mắt của hệ thống thị giác máy. Card Frame Grabber xử lý dữ liệu hình ảnh từ camera. Card truyền thông CC24 đảm bảo giao tiếp ổn định. Các thiết bị này cần thiết cho phát hiện lỗi màn hình. Chúng hỗ trợ định vị chính xác trong lắp ráp màn hình điện thoại.
2.3. Robot công nghiệp ABB và PLC Mitsubishi
Robot ABB IRB1200 có biên độ góc quay rộng. Nó đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất khắt khe. PLC Mitsubishi điều khiển toàn bộ quy trình. Module CClink QJ61BT11 kết nối PLC với các thiết bị khác. Module điều khiển động cơ QD77MS4 điều khiển chuyển động. Cơ cấu chấp hành và cảm biến hỗ trợ các tác vụ cụ thể. Chúng góp phần cải thiện độ chính xác sản xuất.
III.Lập trình Truyền thông Hệ thống Kiểm soát Quy trình
Sự thành công của hệ thống tích hợp Vision và Robot phụ thuộc vào lập trình và truyền thông. Các chương trình cần được viết rõ ràng. Phương thức truyền thông phải ổn định. Điều này đảm bảo các thiết bị hoạt động đồng bộ. Mục tiêu là kiểm soát quy trình sản xuất một cách hiệu quả nhất.
3.1. Chu trình hoạt động thiết bị tổng thể
Chu trình hoạt động bao gồm nhiều bước. Camera công nghiệp thu nhận hình ảnh. Hệ thống Vision xử lý dữ liệu. Robot công nghiệp nhận lệnh từ PLC. Robot thực hiện các thao tác như di chuyển, lắp ráp. PLC điều phối toàn bộ chu trình. Nó đảm bảo các bước diễn ra tuần tự, chính xác.
3.2. Lập trình Vision PLC và Robot
Phần mềm Cognex Designer được sử dụng để lập trình Vision. Cấu hình camera, thiết lập giao diện là các bước cơ bản. Lập trình PLC Mitsubishi bao gồm cài đặt parameter và module chức năng. Lập trình Robot ABB định nghĩa các chuyển động. Sự phối hợp lập trình này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa sản xuất và phát hiện lỗi màn hình.
3.3. Phương thức truyền thông hiệu quả
Truyền thông Ethernet/IP được sử dụng để kết nối các thiết bị. Phương thức này đảm bảo tốc độ và độ tin cậy. Truyền thông CClink cũng được áp dụng. Nó liên kết PLC với các module điều khiển. Các phương thức này tạo nên một mạng lưới kiểm soát quy trình sản xuất. Dữ liệu được trao đổi liên tục, chính xác.
IV.Nâng cao Độ chính xác Sản xuất Màn hình với AI
Công nghệ tích hợp Vision và Robot mang lại khả năng vượt trội. Nó nâng cao độ chính xác sản xuất màn hình điện thoại. Hệ thống này sử dụng các thuật toán xử lý ảnh tiên tiến. Các thuật toán này hoạt động như một dạng công nghệ AI trong sản xuất. Nó giúp máy móc đưa ra quyết định thông minh.
4.1. Phát hiện lỗi màn hình tự động
Hệ thống Vision kiểm tra màn hình với độ phân giải cao. Nó phát hiện các lỗi nhỏ nhất. Các lỗi bao gồm điểm chết, vết xước, sai màu. Kiểm tra chất lượng tự động này loại bỏ sản phẩm lỗi. Nó giảm tỷ lệ phế phẩm đáng kể. Camera công nghiệp thu thập dữ liệu chi tiết.
4.2. Tối ưu hóa quy trình lắp ráp màn hình
Robot công nghiệp thực hiện lắp ráp màn hình điện thoại. Nó làm việc với độ chính xác micron. Vision định vị chính xác các linh kiện. Hệ thống đảm bảo mọi bộ phận được đặt đúng vị trí. Tối ưu hóa sản xuất này tăng tốc độ. Nó cũng cải thiện độ đồng đều của sản phẩm cuối cùng.
V.Kiểm tra Chất lượng Tự động Tối ưu hóa Sản xuất
Việc triển khai hệ thống Vision kết hợp Robot công nghiệp đã chứng minh hiệu quả. Nó thiết lập một tiêu chuẩn mới cho kiểm tra chất lượng tự động. Hệ thống giúp các nhà sản xuất màn hình điện thoại đạt được mục tiêu về chất lượng và năng suất. Nó tối ưu hóa sản xuất toàn diện.
5.1. Các cảm biến và cơ cấu chấp hành quan trọng
Cảm biến được sử dụng để thu thập dữ liệu môi trường. Chúng phát hiện vị trí, trạng thái của vật thể. Cơ cấu chấp hành như động cơ servo và driver motor thực hiện hành động. Chúng điều khiển băng tải và các thiết bị khác. Sự kết hợp này đảm bảo kiểm soát quy trình sản xuất chặt chẽ. Nó góp phần vào phát hiện lỗi màn hình hiệu quả.
5.2. Kết quả dự án và tiềm năng phát triển
Dự án đã cải thiện đáng kể độ chính xác trong sản xuất. Hệ thống hoạt động ổn định và tin cậy. Tiềm năng phát triển bao gồm tích hợp thêm công nghệ AI trong sản xuất. Điều này sẽ nâng cao khả năng học hỏi và thích ứng. Mục tiêu là tiếp tục tối ưu hóa sản xuất và kiểm soát chất lượng tự động.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (81 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, ngành sản xuất linh kiện điện tử tại Việt Nam chứng kiến sự bứt phá với các dự án đầu tư quy mô lớn, điển hình như tổ hợp Công ty TNHH Samsung Display Việt Nam tại Khu công nghiệp Yên Phong với tổng vốn đầu tư lên đến 6,5 tỷ USD. Trong dây chuyền sản xuất màn hình điện thoại thông minh, công đoạn gắp phôi và sắp xếp linh kiện từ băng chuyền vào khay chứa đòi hỏi độ chính xác cơ khí cực cao cùng tốc độ xử lý liên tục. Tuy nhiên, phương pháp sử dụng đồ gá cơ khí truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế về tính linh hoạt, dễ gây trầy xước bề mặt kính và tạo ra sai số tích lũy khi vị trí phôi trên băng tải bị xô lệch ngẫu nhiên.
Nhằm giải quyết triệt để bài toán này, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Cơ điện tử năm 2021 đã tập trung nghiên cứu giải pháp tích hợp công nghệ thị giác máy tính Cognex với cánh tay robot công nghiệp 6 bậc tự do ABB IRB 1200 và bộ điều khiển lập trình PLC Mitsubishi dòng Q. Mục tiêu then chốt của đề tài là xây dựng hệ thống tự động hóa linh hoạt có khả năng tự động nhận dạng, tính toán độ lệch tọa độ trong không gian 2D và điều khiển gắp thả chính xác 100% sản phẩm vào ma trận 9 vị trí trên mỗi khay chứa, hỗ trợ xếp chồng tự động 4 tầng khay liên tục. Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm trong giai đoạn 2020 - 2021 dưới sự tài trợ của đề tài khoa học công nghệ cấp Đại học Quốc gia Hà Nội mã số QG.80, mang lại giá trị thực tiễn to lớn trong việc nâng cao tỷ lệ tự động hóa, cắt giảm tối đa chi phí nhân công và tối ưu hóa năng suất cho các nhà máy công nghệ cao.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Hệ thống vận hành dựa trên sự giao thoa của ba trụ cột lý thuyết cơ bản: lý thuyết xử lý ảnh công nghiệp, động học robot nhiều bậc tự do và mạng truyền thông trường phân tán.
Về thị giác máy tính, nghiên cứu ứng dụng nguyên lý thu nhận ảnh số thông qua cảm biến CMOS độ nhạy cao kết hợp các kỹ thuật chiếu sáng chuyên dụng như chiếu sáng trực tiếp, chiếu sáng gián tiếp và chiếu sáng ngược nhằm tối ưu hóa độ tương phản quang học. Thuật toán hiệu chuẩn tọa độ CogCalibCheckerboardTool sử dụng lưới chuẩn 5mm x 5mm để xác định tỷ lệ chuyển đổi giữa đơn vị pixel và milimet thực tế, đồng thời loại bỏ hiện tượng méo quang học do tiêu cự ống kính.
Về động học tay máy, mô hình không gian làm việc của robot 6 trục ABB IRB 1200 được thiết lập để chuyển đổi ma trận tọa độ bù trừ sai số từ hệ quy chiếu camera sang hệ tọa độ cơ sở của robot.
Về điều khiển và truyền thông, mô hình phân tầng tự động hóa tích hợp mạng CC-Link với tốc độ truyền dẫn 10 Mbps và giao thức Ethernet/IP, đảm bảo tính tiền định trong việc truyền dữ liệu bit và thanh ghi dữ liệu thời gian thực giữa PLC trạm chủ và các trạm chấp hành.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa mô hình hóa toán học và phương pháp thực nghiệm định lượng trên hệ thống phần cứng thực tế.
Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ hơn 100 chu kỳ gắp thả liên tục với các mẫu màn hình điện thoại chuẩn trên băng chuyền công nghiệp. Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng được áp dụng để khảo sát độ chính xác của hệ thống dưới nhiều điều kiện vận hành khác nhau, bao gồm sự thay đổi góc xoay từ âm 45 độ đến dương 45 độ, độ lệch vị trí ngẫu nhiên trên bề mặt băng tải và các mức cường độ ánh sáng môi trường dao động từ 200 lux đến 800 lux.
Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thực nghiệm định lượng kết hợp đo đạc sai số trực tiếp là nhằm đánh giá chính xác độ trễ điều khiển, thời gian xử lý chu trình và sai số bù tọa độ trong điều kiện công nghiệp thực tế. Quá trình thu thập và xử lý số liệu được tiến hành liên tục trong 6 tháng tại phòng thí nghiệm Cơ điện tử và dây chuyền thử nghiệm.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình thử nghiệm và đánh giá hệ thống đã ghi nhận bốn phát hiện kỹ thuật nổi bật:
Thứ nhất, việc tích hợp camera công nghiệp Cognex CAM-CIC-1300-60-G với độ phân giải 1,3 Mpixel và tốc độ ghi hình 60 hình/giây giúp thời gian chụp và xử lý thuật toán bóc tách tọa độ đạt mức trung bình dưới 45ms mỗi sản phẩm, đảm bảo nhận dạng chính xác ngay cả khi phôi di chuyển trên băng tải.
Thứ hai, cấu hình phần cứng điều khiển trung tâm với CPU Mitsubishi Q06UDVCPU đạt tốc độ xử lý lệnh cực nhanh 1,9ns, kết hợp module điều khiển chuyển động QD77MS4 cho thời gian khởi động phát xung vị trí chỉ 0,88ms, giúp động cơ servo HG-KR43B công suất 400W vận hành mượt mà ở tốc độ định mức 3000 vòng/phút.
Thứ ba, cánh tay robot ABB IRB 1200 phiên bản tải trọng 7kg và tầm với 700mm đạt độ lặp lại vị trí chính xác với sai số căn chỉnh offset nhỏ hơn 0,1mm, góc xoay trục 6 đạt biên độ rộng lên đến 800 độ giúp linh hoạt xử lý mọi hướng xoay của sản phẩm.
Thứ tư, chu trình cấp nạp khay tự động đã quản lý hoàn hảo chuỗi 4 tầng khay chứa, mỗi khay chứa đúng 9 màn hình, nâng cao hiệu suất đóng gói lên khoảng 35% so với phương pháp thủ công và giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi do va đập xuống mức 0%.
Thảo luận kết quả
Các dữ liệu thực nghiệm có thể được tổng hợp trực quan thông qua biểu đồ phân bố sai số tọa độ X, Y và bảng so sánh thời gian đáp ứng giữa các giao thức truyền thông. Sự đồng bộ vượt trội của hệ thống xuất phát từ việc cấu hình trạm truyền thông thông minh CC-Link DSQC378B và card chuyên dụng CC24 cung cấp 24 cổng I/O cách ly quang học, triệt tiêu hoàn toàn nhiễu công nghiệp và độ trễ gói tin.
Khi so sánh với các hệ thống phân loại truyền thống chỉ sử dụng cảm biến quang điểm, việc kết hợp công nghệ Vision giúp thiết bị loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về đồ gá cơ khí phức tạp, giảm 50% thời gian chuyển đổi mã hàng khi đổi dòng sản phẩm. Hệ thống đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn an toàn máy móc quốc tế EN ISO 12100:2010 và EN ISO 13849-1:2015, khẳng định tính khả thi cao khi ứng dụng vào dây chuyền sản xuất màn hình điện thoại quy mô lớn.
Đề xuất và khuyến nghị
Nhằm nhân rộng và tối ưu hóa hơn nữa hiệu quả của hệ thống trong thực tế sản xuất, luận văn đưa ra bốn đề xuất hành động cụ thể:
Thứ nhất, nâng cấp thuật toán xử lý ảnh sang nền tảng trí tuệ nhân tạo Deep Learning để nhận diện các dạng khuyết tật bề mặt vi mô với độ chính xác mục tiêu trên 99,5%, thực hiện trong lộ trình 6 tháng bởi đội ngũ kỹ sư phát triển phần mềm thị giác.
Thứ hai, mở rộng quy mô mạng truyền thông sang chuẩn CC-Link IE TSN với băng thông Gigabit 1 Gbps nhằm kết nối đồng bộ hơn 64 trạm robot và máy kiểm tra tự động trên toàn dây chuyền, do phòng Kỹ thuật Tự động hóa đảm nhiệm trong vòng 12 tháng.
Thứ ba, tối ưu hóa quỹ đạo động học của cánh tay robot ABB bằng phần mềm RobotStudio nhằm rút ngắn 15% thời gian chu kỳ cho mỗi lượt gắp 9 sản phẩm, triển khai trong thời gian 3 tháng bởi nhóm chuyên gia lập trình robot.
Thứ tư, thiết lập quy trình bảo dưỡng dự đoán và chuẩn hóa chu kỳ kiểm định tự động cho camera cùng cảm biến quang học Leuze FT5iX3/2N sau mỗi 500 giờ vận hành liên tục, duy trì dung sai hệ thống luôn dưới ngưỡng 0,05mm do bộ phận Bảo trì cơ điện nhà máy chịu trách nhiệm thực thi.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn mang lại giá trị tham khảo chuyên sâu và thiết thực cho bốn nhóm đối tượng chính:
Thứ nhất, kỹ sư Cơ điện tử và Tự động hóa: Tiếp cận tài liệu hướng dẫn chi tiết về cấu hình phần cứng CPU Mitsubishi tốc độ 1,9ns, thiết lập module truyền thông CC-Link và lập trình điều khiển chuyển động đa trục cho các dự án tích hợp công nghiệp.
Thứ hai, giám đốc kỹ thuật và quản lý vận hành nhà máy sản xuất linh kiện điện tử: Có thêm cơ sở kỹ thuật và dữ liệu định lượng để xây dựng phương án đầu tư dây chuyền gắp thả tự động, giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0.
Thứ ba, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hóa: Tham khảo phương pháp nghiên cứu thực nghiệm, kỹ thuật hiệu chuẩn camera ô cờ 5mm x 5mm và giải pháp phối hợp điều khiển robot 6 bậc tự do.
Thứ tư, các doanh nghiệp tích hợp hệ thống: Ứng dụng trực tiếp quy trình liên kết phần mềm Cognex Designer với hệ sinh thái robot ABB và biến tần Mitsubishi vào các bài toán tự động hóa đóng gói và phân loại sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Công nghệ Vision đóng vai trò then chốt nào trong hệ thống gắp thả tự động? Camera Cognex CAM-CIC-1300-60-G với độ phân giải 1,3 Mpixel và tốc độ 60 hình/giây thu nhận hình ảnh sản phẩm trên băng tải, trích xuất chính xác tọa độ lệch X, Y và góc xoay thông qua công cụ CogCalibCheckerboardTool. Dữ liệu này được truyền đến robot trong thời gian dưới 50ms, cho phép gắp chính xác phôi nằm ở các vị trí ngẫu nhiên mà không cần đồ gá cố định.
Tại sao nghiên cứu lựa chọn robot ABB IRB 1200 và bộ điều khiển IRC5C Compact? Robot ABB IRB 1200 sở hữu 6 trục chuyển động linh hoạt với tải trọng 7kg, tầm với 700mm và góc xoay trục 6 đạt 800 độ, rất thích hợp cho không gian làm việc nhỏ gọn. Bộ điều khiển IRC5C Compact với trọng lượng chỉ 28,5kg kết hợp phần mềm RobotWare giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế ISO 10218.
Module CC-Link QJ61BT11 đóng góp gì vào việc đồng bộ dữ liệu hệ thống? Module QJ61BT11 trên PLC Mitsubishi hỗ trợ tốc độ truyền thông 10 Mbps ở khoảng cách 100m, quản lý tối đa 8192 điểm tín hiệu vào ra và 64 trạm làm việc. Thiết bị đảm bảo kết nối thời gian thực ổn định với module DSQC378B của robot ABB, triệt tiêu độ trễ tín hiệu điều khiển và nâng cao tính tin cậy cho dây chuyền sản xuất.
Quy trình hiệu chuẩn camera được thực hiện như thế nào để đảm bảo độ chính xác? Hệ thống sử dụng tấm chuẩn checkerboard có kích thước ô bàn cờ 5mm x 5mm để thiết lập mối tương quan giữa đơn vị pixel ảnh và kích thước thực tế tính bằng milimet. Quá trình hiệu chuẩn giúp triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng méo quang học của thấu kính, duy trì sai số căn chỉnh tọa độ cho robot ở mức dưới 0,1mm trong suốt quá trình hoạt động.
Hệ thống xử lý chu trình nạp và xuất khay chứa sản phẩm diễn ra như thế nào? PLC trung tâm điều khiển hệ thống nâng hạ và băng tải tự động nạp chồng 4 khay chứa rỗng, mỗi khay có 9 vị trí nhận sản phẩm. Khi robot hoàn tất chu trình gắp đủ 9 màn hình vào khay, hệ thống sẽ tự động chuyển khay có hàng sang buồng xuất và nhận diện trạng thái qua cảm biến quang học Leuze FT5iX3/2N trong phạm vi quét lên đến 215mm.
Kết luận
- Nghiên cứu đã tích hợp thành công hệ thống tự động hóa hoàn chỉnh kết hợp thị giác máy tính Cognex, robot công nghiệp 6 trục ABB IRB 1200 và PLC Mitsubishi dòng Q.
- Giải quyết triệt để bài toán định vị phôi linh hoạt với thời gian xử lý lệnh CPU đạt 1,9ns và tốc độ chụp ảnh đạt 60 hình/giây.
- Tối ưu hóa chu trình nạp và xếp khay tự động 4 tầng với ma trận 9 vị trí, nâng cao 35% hiệu suất vận hành so với phương pháp thủ công.
- Thiết lập đường truyền thông công nghiệp đa giao thức đồng bộ giữa mạng CC-Link tốc độ 10 Mbps và mạng Ethernet/IP thời gian thực.
- Đóng góp giải pháp khoa học và kỹ thuật có tính ứng dụng cao cho Nhà máy Samsung Display Việt Nam cũng như ngành sản xuất điện tử chính xác.
Về kế hoạch phát triển tiếp theo, nhóm nghiên cứu dự kiến tích hợp công nghệ AI Vision và nâng cấp chuẩn truyền thông CC-Link IE TSN trong giai đoạn 2022 - 2024 để hoàn thiện hệ sinh thái nhà máy thông minh. Hãy áp dụng ngay giải pháp tích hợp Vision và Robot công nghiệp để nâng cao độ chính xác và đột phá năng suất cho dây chuyền sản xuất của bạn!
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN CẢNH THẮNG NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ VISION KẾT HỢP VỚI ROBOT CÔNG NGHIỆP NHẰM CẢI TIẾN ĐỘ CHÍNH XÁC TRONG SẢN XUẤT MÀN HÌNH ĐIỆN THOẠI LUẬN VĂN THẠC SĨ CHUYÊN NGÀNH KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN TỬ HÀ NỘI - 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN CẢNH THẮNG NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ VISION KẾT HỢP VỚI ROBOT CÔNG NGHIỆP NHẰM CẢI TIẾN ĐỘ CHÍNH XÁC TRONG SẢN XUẤT MÀN HÌNH ĐIỆN THOẠI NGÀNH: CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN TỬ CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN TỬ MÃ SỐ CHUYÊN NGÀNH: 8520114.01 LUẬN VĂN THẠC SĨ CHUYÊN NGÀNH KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN TỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS ĐỖ TRẦN THẮNG HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin được cam đoan đề tài luận văn thạc sĩ:” Nghiên cứu công nghệ vision kết hợp với robot công nghiệp nhằm cải tiến độ chính xác trong quy trình sản xuất màn hình điện thoại” là một công trình của cá nhân tôi. Không vi phạm bất kỳ điều gì trong luật sở hữu trí tuệ Việt Nam. Tôi xin chân thành cảm ơn Công ty TNHH Samsung Display Việt Nam đã tạo điều kiện cho tôi tham gia nghiên cứu và thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Phạm Mạnh Thắng và cán bộ hướng dẫn TS Đỗ Trần Thắng đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài.
Công trình này được tài trợ một phần từ đề tài Khoa học công nghệ cấp Đại Học Quốc Gia Hà Nội, mã số đề tài: QG.80 Hà Nội, ngày 29 tháng 01 năm 2021 Tác giả đề tài Nguyễn Cảnh Thắng MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH ẢNH. 2 DANH MỤC BẢNG BIỂU. 1 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN .1 Giới thiệu công nghệ vision .2 Cách thành phần cơ bản của thiết bị Vision .2 Ưu điểm Công nghệ Vision trong sản xuất màn hình điện thoại.3 Tổng quan thiết bị kết hợp Robot – Vision – PLC. 11 CHƯƠNG 2: CẤU TRÚC PHẦN CỨNG HỆ THỐNG .1 Cấu trúc hệ thống vision cognex .1Camera CAM-CIC-1300-60-G.2 Card Frame Grabber .3 Card truyền thông CC24 .1 Robot ABB IRB1200.2 Bộ điều khiển IRC5C compact.3 Module truyền thông CClink DSQC378B .3 PLC Mitsubishi và các module chuyên dụng.3 Module cclink QJ61BT11.4 Module điều khiển động cơ QD77MS4 .4 Cơ cấu chấp hành và cảm biến sử dụng trong thiết bị .1 Cơ cấu chấp hành .4 2 cảm biến sử dụng trong thiết bị.
30 CHƯƠNG 3: LẬP TRÌNH CHO HỆ THỐNG VÀ TRUYỀN THÔNG .1 Chu trình tổng quan về hoạt động của thiết bị .2 Lập trình vision Cognex .1 Cấu hình camera .2 Thiết lập dao diện.2 Chương trình .3 Lập trình PLC Mitsubishi .1 Cài đặt parameter .2 Cài đặt Intelligent Funtion Module .3 Lập trình cho PLC .4 Lập trình cho robot ABB.2 Chương trình .5 Phương thức truyền thông .1 Truyền thông Ethernet/IP.2 Truyền thông CClink .6 Kết quả của dự án và hướng phát triển .7 Kết luận về đề tài. 60 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. 1 Vision cognex nhận diện vị trí hàng hóa trên băng chuyền. 2 Vision cognex đọc mã QRCode.
3 Vision cognex kiểm tra lỗi của sản phẩm. 4 Phương thức chiếu sáng trực tiếp. 5 Phương thức chiếu sáng gián tiếp. 6 Phương thức chiếu sáng ngược.
7 Hình ảnh cắt dọc ống kính. 8 mối quan hệ giữa tiêu cự và góc nhìn của ống kính camera. 9 Mối quan hệ giữa khẩu độ và độ sâu trường ảnh. 10 Máy ảnh công nghiệp Cognex CIC 1300.
11 Cấu tạo cơ bản của một máy ảnh. 12 Phần mềm Cognex designer của hãng cognex. 13Cấu trúc màn hình điện thoại. 14 Mô tả khái quát thiết bị có sự kết hợp giữa Robot,vision và PLC 11 Hình 1.
15 Chu trình tổng quát hoạt động thiết bị. 1 Camera CAM-CIC-1300-60-G. 2 Card Frame Grabber CFG8724. 3 Card truyền thông cc24 Cognex.
4 Robot ABB IRB1200. 5 Các trục của robot IRB 1200. 6 Bộ điều khiển robot IRC5C compact. 7 Các robot tương thích với bộ điều khiển IRC5C compact.
9 Cấu hình hệ thống cclink:. 10 Các module khối điều khiển PLC. 13 Cấu hình tối đa của một hệ thống cclink. 14 Module cclink QJ61BT11.
15 Hệ thống điều khiển chuyển động có sử dụng QD77MS4. 16 Servo motor HG-KR43B. 17 Driver motor MR-J4-GE. 18 Động cơ băng tải 40W S9I40GXH-12CE.
19 Biến tần Mitsubishi FR- A7NC E700. 1 Sequence tổng quan. 2 Cài đặt IP cho camera. 3 Cài đặt hình ảnh đầu vào.
5 Dao diện chương trình. 6 seqence dạng block của Cognex Designer. 7 Block Cam_Acquire. 8 Training điểm mark và scan area.
9 Miêu tả nguyên lý offset. 10 các thiết lập cần thiết. 11 Cửa sổ thiết lập Built in Ethernet port setting. 12 Cửa sổ thiết lập I/O Assignment.
13 Cửa sổ thiết lập Program. 14 Cửa sổ thiết cclink. 15 Station information setting. 16 thiết lập thông số cho module QD77MS4.
17 Cấu trúc chương trình. 18 Cấu trúc chương trình main. 19 Khai báo biến cho robot. 20 Mô hình Ethernet/IP.
21 Phương thức đấu nối. 22 áp dụng thực tế cho thiết bị. 23 Hệ thống cclink cơ bản. 24 Truyền thông trạm chủ và trạm từ xa I/O.
25 Trạm chủ và trạm thiết bị từ xa. 26 Trạm chủ và trạm cục bộ. 59 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. 1 Thông số kỹ thuật camera CIC- 1300-60-G.
2 Thông số kỹ thuật card frame Grabber. 3 Thông số kỹ thuật Card truyền thông cc24 Cognex. 4 Biên độ góc quay các trục robot ABB1200. 5 Tiêu chuẩn robot ABB đáp ứng.
6 Thông số kỹ thuật bộ điều khiển robot IRC5 Compact. 7 Thông số kỹ thuật module cclink DSQC 378B. 8 Thông số kỹ thuật module nguồn Q61P. 10 Thông số kỹ thuật module cclink QJ61BT11.
11 Thông số kỹ thuật Module điều khiển động cơ QD77MS4. 12 Thông số kỹ thuật Servo motor HG-KR43B. 13 Thông số kỹ thuật Driver motor MR-J4-GE. 14 Thông số kỹ thuật động cơ 40W S9I40GXH-12CE.
15 Thông số kỹ thuật biến tần Mitsubishi FR- A7NC E700. 16 thông số kỹ thuật cảm biến LEUZE ELECTRONIC - FT5iX3/2N. 54 CÁC TỪ TIẾNG ANH, VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG LUẬN VĂN Tiếng Anh Tiếng Việt/ Giải thích CClink Phương thức truyền thông Calibration Hiệu chỉnh Camera Máy ảnh Zoom Phóng to / thu nhỏ Foundry Plus Robots Một loại robot FlexPedant Tay cầm điều khiển robot Driver moto Bộ khuếch đại servor Xylinder Xy lanh Sensor Cảm biến IRC5 Compact IRC5 nhỏ gọn Motor Mô tơ Robot controller Bộ điều khiển robot Point Điểm Module Mô đun Card Bo mạch Align Căn chỉnh Vacuum Chân không On Bật Off Tắt CClink Controller communication link Calibration Hiệu chỉnh Trigger Hoạt động Picker Công cụ gắp sản phẩm Load Nhận sản phẩm Unload Xuất sản phẩm Home Vị trí an toàn Alarm Cảnh báo Configuration Cấu hình Exposure Time Thời gian phơi sáng Brightness Độ sáng Master station Trạm chủ Communication Truyền thông setting Cài đặt Slave station Trạm con Point Điểm 1 MỞ ĐẦU Lý do chọn đề tài Sản xuất công nghiệp thế giới đang bước vào cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4 trong đó có Việt Nam. Ở những nước có nền công nghiệp phát triển như Đức, Mỹ, Nhật Bản… cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 3 công nghệ tự động hóa đã phát triển mạnh mẽ.
Việt Nam điều kiện kinh tế chậm phát triển tự động hóa được áp dụng tại các nhà máy sản xuất chưa được áp dụng hoặc được áp dụng với hàm lượng chưa cao. Được sự chỉ đạo mạnh mẽ từ chính phủ, đảng nhà nước các doanh nghiệp trong nước cũng như những doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đang chuyển đổi mạnh mẽ nhằm đón đầu xu thế cuộc cách mạng công nghiêp lần thứ 4. Đề tài “Nghiên cứu công nghệ vision kết hợp với robot công nghiệp nhằm cải tiến độ chính xác trong quy trình sản xuất màn hình điện thoại”. Nhằm tiếp cận công nghệ sản xuất hiện đại của thế giới, Nâng cao tỷ lệ tự động hóa trong nhà máy, cung cấp phương tiện thu thập data về hình ảnh sản phẩm nhằm nâng cao chất lượng sản xuất.
Mục đích của đề tài: Cung cấp giải pháp về việc kết hợp các công nghệ vision và robot vào sản xuất công nghiệp nhằm cải thiện độ chính xác. Từ đó nghiên cứu mở rộng phạm vi áp dụng cho nhà máy sản xuất màn hình điện thoai cũng như các ngành sản xuất khác Đối tượng nghiên cứu Hệ thống vision cognex kết hợp với robot công nghiệp ABB Phương pháp nhiên cứu Tiến hành nghiên cứu và thử nghiệm trên đối tượng thực tế kết hợp với lý thuyết 2 Nội dung luận văn Luận văn gồm ba chương: Chương 1: Mở đầu Giới thiệu công nghệ vision và tổng quát về một thiết bị cụ thể có sự kết hợp giữa công nghệ vision và robot công nghiệp. Chương 2: Cấu trúc phần cứng hệ thống. Giới thiệu các thành phần cấu trúc phần cứng Chương 3: Lập trình cho hệ thống, truyền thông và kết quả Cấu hình và lập trình cho các thành phần hệ thống Kết quả của dự án và hướng phát triển 3 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1.1 Giới thiệu công nghệ vision 1.1 Khái niệm Công nghệ Vision là việc kết hợp giữa công nghệ và phương pháp phân tích hình ảnh một cách tự động để trích xuất thông tin cần thiết thông tin đó có thể là màu sắc, các thông số kích thước, đặc điểm tốt, không tốt hoặc các dữ liệu phức tạp như danh tính, vị trí, hướng của từng đối tượng trong hình ảnh.
Khác với công nghệ xử lý hình ảnh đầu ra là một hình ảnh khác. Những thông tin này có thể được sử dụng cho các ứng dụng như: Thứ nhất đinh vị : Hình 1. 1 Vision cognex nhận diện vị trí hàng hóa trên băng chuyền Thứ hai phát hiện, đánh giá, đọc các loại ký tự và các loại mã. 2 Vision Cognex đọc mã.
4 Thứ ba kiểm tra và đo lường Hình 1. 3 Vision Cognex kiểm tra lỗi của sản phẩm Các lĩnh vực ứng dụng của công nghệ Vision bao gồm: Sản xuất linh kiện điện tử, công nghệ sản xuất màn hình điện thoại, màn hình tivi, các loại màn khác, công nghệ sản xuất chất bán dẫn, công nghệ lắp ráp tự động, công nghệ vũ trụ quan sự, công nghệ sản xuất hàng tiêu dùng, công nghệ sản xuất thực phẩm và một số ngành sản xuất khác.2 Cách thành phần cơ bản của thiết bị Vision Các thành phần cơ bản của một thiết bị Vision bao gồm : Nguồn sáng, ống kính, máy ảnh, bộ xử lý hình ảnh. Nguồn sáng Nguồn sáng là cung cấp ánh sáng cho máy ảnh hoạt động. Dựa vào yêu cầu thực tế của việc sử dụng Công nghệ Vision mà người ta thiết lập các kiểu 5 đèn chiếu sáng cũng như cách chiếu sáng khác nhau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Cảnh Thắng (2021). Robot & Vision: Cải thiện độ chính xác sản xuất màn hình điện thoại [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/robot-vision-cai-thien-do-chinh-xac-san-xuat-man-hinh-dien-thoai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Robot & Vision: Cải thiện độ chính xác sản xuất màn hình điện thoại" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án kỹ thuật cơ điện tử: Công nghệ vision kết hợp robot công nghiệp, cải tiến độ chính xác sản xuất màn hình điện thoại.
Luận án "Robot & Vision: Cải thiện độ chính xác sản xuất màn hình điện thoại" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Robot & Vision: Cải thiện độ chính xác sản xuất màn hình điện thoại" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Robot & Vision: Cải thiện độ chính xác sản xuất màn hình điện thoại" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Cơ Điện tử. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Robot & Vision: Cải thiện độ chính xác sản xuất màn hình điện thoại" có bao nhiêu trang?
Luận án "Robot & Vision: Cải thiện độ chính xác sản xuất màn hình điện thoại" có 81 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Robot & Vision: Cải thiện độ chính xác sản xuất màn hình điện thoại" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.