Quan trắc và đánh giá kết cấu cầu sử dụng hệ cảm biến cáp quang
Luận án: Quan trắc và đánh giá kết cấu cầu sử dụng hệ cảm biến cáp quang. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan quan trắc sức khỏe kết cấu cầu bằng cáp quang
- Số trang:
- 217 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông
- Tác giả:
- Mai Đức Anh
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan quan trắc sức khỏe kết cấu cầu bằng cáp quang
Hệ thống quan trắc sức khỏe kết cấu cầu (SHM) đóng vai trò then chốt trong quản lý hạ tầng giao thông hiện đại. Các công trình cầu nhịp lớn chịu tải trọng xe nặng và tác động môi trường khắc nghiệt liên tục. Việc kiểm tra thủ công định kỳ không còn đáp ứng kịp thời yêu cầu an toàn. Cảm biến cáp quang mang lại giải pháp đo lường chính xác và bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt. Công nghệ quang học khắc phục triệt để các nhược điểm của cảm biến điện truyền thống. Dữ liệu quan trắc liên tục giúp đơn vị quản lý phát hiện sớm các bất thường cục bộ. Chi phí bảo trì công trình giảm đáng kể nhờ chiến lược can thiệp sớm.
1.1. Tầm quan trọng của quan trắc sức khỏe kết cấu cầu
Quan trắc sức khỏe kết cấu cầu (SHM) bảo đảm an toàn vận hành cho các tuyến giao thông huyết mạch. Cầu dây văng và cầu giàn thép thường xuyên đối mặt với nguy cơ suy giảm khả năng chịu lực. Các yếu tố như xâm thực mặn, mỏi vật liệu và rung chấn gây ra hư hỏng tích lũy. Hệ thống SHM thu thập dữ liệu về phản ứng động lực học của kết cấu. Thông tin đo đạc phản ánh trung thực trạng thái ứng suất và biến dạng thực tế. Nhờ đó, cơ quan chuyên môn đánh giá đúng mức độ suy thoái của từng cấu kiện. Việc giám sát liên tục giúp ngăn ngừa nguy cơ sự cố sập đổ đột ngột. Hoạt động khai thác công trình luôn diễn ra an toàn và thông suốt.
1.2. Hạn chế của cảm biến điện và xu hướng cảm biến quang
Cảm biến điện trở truyền thống bộc lộ nhiều điểm yếu khi làm việc ngoài hiện trường. Tín hiệu điện dễ bị suy hao trên đường truyền dài và nhạy cảm với sấm sét. Hiện tượng nhiễu điện từ làm giảm độ chính xác của kết quả đo. Ngược lại, cảm biến cáp quang FBG (Fiber Bragg Grating) hoàn toàn miễn nhiễm với điện từ trường. Sợi quang có kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ và độ bền hóa học cao. Tín hiệu ánh sáng truyền đi xa mà không làm biến dạng dữ liệu. Xu hướng ứng dụng cảm biến quang đang dần thay thế toàn diện các thiết bị đo điện cổ điển trên các công trình cầu lớn.
1.3. Khả năng tích hợp cảm biến quang phân bố DOFS hiện đại
Bên cạnh cảm biến điểm, công nghệ cảm biến quang phân bố (DOFS) mở ra khả năng giám sát liền mạch toàn bộ kết cấu. Toàn bộ chiều dài sợi cáp quang đóng vai trò như hàng nghìn điểm đo liên tục. Kỹ thuật này cho phép quét thông số trên diện rộng mà không để lại điểm mù. Hệ thống nhanh chóng phát hiện các biến dạng bất thường dọc theo chiều dài dầm. Sự kết hợp giữa FBG và DOFS tạo nên mạng lưới giám sát đa tầng hiệu quả cao. Kết cấu cầu được bảo vệ toàn diện từ các vị trí tập trung ứng suất cục bộ đến toàn bộ chiều dài nhịp.
II. Đặc tính kỹ thuật của hệ thống cảm biến cáp quang FBG
Hệ thống cảm biến cáp quang FBG (Fiber Bragg Grating) hoạt động dựa trên sự thay đổi bước sóng phản xạ Bragg. Khi sợi quang chịu kéo, nén hoặc biến đổi nhiệt, chu kỳ cách tử quang thay đổi tương ứng. Thiết bị giải mã quang học ghi nhận độ dịch chuyển bước sóng này với độ nhạy cực cao. Nhờ nguyên lý đo quang học thuần túy, cảm biến duy trì độ ổn định lâu dài mà không cần hiệu chuẩn lại thường xuyên. Nhiều cách tử FBG có thể khắc liên tiếp trên cùng một sợi quang đơn lẻ. Điều này giúp tối ưu hóa số lượng dây dẫn và đơn giản hóa quy trình lắp đặt trên cầu.
2.1. Cấu tạo và nguyên lý đo biến dạng của cảm biến FBG
Cảm biến FBG được chế tạo bằng cách tạo các biến thiên chiết suất có chu kỳ trong lõi sợi quang silica. Khi ánh sáng băng rộng truyền qua, bước sóng Bragg đặc trưng sẽ phản xạ trở lại. Độ dịch chuyển bước sóng tỷ lệ tuyến tính với độ biến dạng cơ học của vật liệu gắn kèm. Công nghệ này đặc biệt xuất sắc trong nhiệm vụ đo biến dạng dầm cầu dưới tác dụng của đoàn xe tải trọng lớn. Dữ liệu biến dạng đạt độ phân giải micro-strain cực kỳ nhạy bén. Nhờ kích thước siêu nhỏ, cảm biến dễ dàng tích hợp bên ngoài hoặc chôn sâu trong bê tông mà không làm thay đổi đặc tính kết cấu.
2.2. Khả năng đo ứng suất nhiệt dầm cầu và bù trừ nhiệt
Biến đổi nhiệt độ môi trường gây ra giãn nở nhiệt và thay đổi chiết suất trong sợi quang. Vì vậy, bước sóng phản xạ FBG vừa chịu tác động của biến dạng cơ học vừa phụ thuộc vào nhiệt độ. Nhiệm vụ đo ứng suất nhiệt dầm cầu đòi hỏi kỹ thuật tách biệt hai đại lượng này. Giải pháp hiệu quả là ghép nối song song cảm biến FBG tự do để làm nhiệm vụ bù nhiệt. Dữ liệu nhiệt độ môi trường và kết cấu được tách bạch chính xác trong thời gian thực. Nhờ đó, ứng suất thực tế của công trình được phản ánh trung thực mà không bị sai số nhiệt làm sai lệch.
2.3. Ưu thế vượt trội của cáp quang so với cảm biến đo điện
Cảm biến FBG sở hữu độ bền vượt trội trong môi trường ẩm ướt, nước mặn và hóa chất ăn mòn. Tuổi thọ của sợi thủy tinh quang học tương đương hoặc vượt tuổi thọ công trình cầu bê tông cốt thép. Việc dồn kênh ghép bước sóng (WDM) cho phép hàng chục cảm biến FBG cùng hoạt động trên một sợi quang duy nhất. Trọng lượng hệ thống cáp truyền dẫn giảm hơn 80% so với hệ thống dây đồng truyền thống. Khả năng chống sét đánh trực tiếp bảo đảm thiết bị hoạt động an toàn ngay cả trong mùa mưa bão lớn. Đây là giải pháp kinh tế và kỹ thuật tối ưu cho các công trình hạ tầng dài hạn.
III. Ứng dụng cảm biến FBG theo dõi dao động kết cấu mô hình
Thử nghiệm thực nghiệm trên mô hình cầu giàn thép và cầu dây văng cung cấp cơ sở kiểm chứng thực tế vững chắc. Cảm biến FBG được bố trí tại các vị trí nhạy cảm như nút giàn, thanh biên và bó cáp văng chịu lực. Quá trình kích thích dao động tự do và dao động cưỡng bức giúp thu thập chuỗi dữ liệu động học chi tiết. Tần số lấy mẫu cao của thiết bị phân tích quang học ghi lại trọn vẹn các đáp ứng tức thời của mô hình. Kết quả đo thực nghiệm chứng minh độ nhạy cao và khả năng tái lập xuất sắc của công nghệ sợi quang FBG.
3.1. Thiết lập mô hình thí nghiệm cầu giàn thép và dây văng
Mô hình thí nghiệm cầu giàn thép và cầu dây văng được chế tạo theo tỷ lệ hình học và độ cứng thu nhỏ chuẩn xác. Hệ thống gá đặt chuyên dụng cố định chắc chắn các cảm biến cáp quang FBG (Fiber Bragg Grating) vào bề mặt kim loại. Các tình huống tải trọng tĩnh, tải trọng di động và rung chấn kích thích được mô phỏng chi tiết trong phòng thí nghiệm. Thiết bị thu nhận tín hiệu quang học ghi nhận biến dạng động với tốc độ quét hàng trăm Hertz. Toàn bộ quá trình thử nghiệm diễn ra nghiêm ngặt, loại bỏ các nguồn nhiễu rung động bên ngoài để bảo đảm độ chính xác của chuỗi số liệu.
3.2. Giám sát dao động và tần số riêng bằng cảm biến FBG
Hoạt động giám sát dao động và tần số riêng giúp nhận diện chính xác các dạng dao động tự nhiên của mô hình cầu. Dữ liệu chuỗi thời gian từ cảm biến FBG được xử lý qua phép biến đổi Fourier nhanh (FFT) và kỹ thuật phân tích phổ nâng cao. Các tần số tự nhiên cơ bản ở các bậc dao động uốn và xoắn được xác định rõ ràng. Sự thay đổi nhỏ nhất của tần số riêng phản ánh trực tiếp sự suy giảm độ cứng kết cấu. Phương pháp này cho thấy độ nhạy vượt trội so với các loại gia tốc kế áp điện thông thường trong dải tần số thấp.
3.3. Đo độ võng và chuyển vị kết cấu trong điều kiện động
Nhiệm vụ đo độ võng và chuyển vị kết cấu từ dữ liệu biến dạng FBG được thực hiện thông qua thuật toán tích phân hình học. Đường cong biến dạng phân bố dọc theo chiều dài nhịp dầm được tái tạo liên tục. Phép tính chuyển đổi từ độ biến dạng uốn sang chuyển vị thẳng đứng đạt độ khớp rất cao với cảm biến LVDT đối chứng. Phương pháp này loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào các điểm mốc cố định bên ngoài công trình. Đây là giải pháp lý tưởng để xác định độ võng động của cầu vượt sông lớn hoặc cầu cạn có trụ cầu rất cao.
IV. Thuật toán tối ưu H5N1 SVD xác định vị trí hư hỏng cầu
Thuật toán tối ưu lai ghép H5N1 kết hợp phân rã giá trị riêng (SVD) mang đến bước đột phá trong nhận dạng hư hỏng kết cấu. Mô hình số phần tử hữu hạn (FEA) được xây dựng chi tiết trong môi trường ANSYS APDL và MATLAB. Dữ liệu động học từ cảm biến quang FBG đóng vai trò đầu vào định hướng cho quá trình cập nhật mô hình. Thuật toán tự động hiệu chỉnh các tham số độ cứng và khối lượng cho đến khi mô hình số tiệm cận sát với kết cấu thực nghiệm. Quá trình này giúp nâng cao độ tin cậy của việc đánh giá an toàn công trình.
4.1. Xây dựng mô hình phần tử hữu hạn dầm cầu chi tiết
Mô hình phần tử hữu hạn dầm cầu phản ánh chính xác kích thước hình học, liên kết nút và điều kiện biên của công trình. Mô hình cầu giàn thép sử dụng các phần tử thanh dàn ba chiều với đặc tính vật liệu đàn hồi phi tuyến. Mô hình cầu dây văng mô phỏng chi tiết độ võng hình học ban đầu của dây cáp dưới tác dụng trọng lượng bản thân. Các ma trận độ cứng và ma trận khối lượng được thiết lập chặt chẽ trong môi trường tính toán số. Mô hình ban đầu cung cấp bức tranh tổng thể về trường ứng suất tĩnh và dạng dao động lý thuyết.
4.2. Ứng dụng thuật toán H5N1 SVD để cập nhật mô hình số
Kỹ thuật phân rã giá trị riêng (Singular Value Decomposition - SVD) giúp lọc bỏ nhiễu và trích xuất đặc trưng dạng dao động cốt lõi. Thuật toán tiến hóa bầy đàn H5N1 thực hiện tìm kiếm toàn cục để tối ưu hóa hàm mục tiêu sai lệch tần số. Sự kết hợp H5N1-SVD ngăn ngừa nguy cơ rơi vào cực trị cục bộ trong không gian tối ưu đa chiều. Quá trình cập nhật mô hình hội tụ nhanh chóng chỉ sau một số lượng nhỏ thế hệ lặp. Mô hình phần tử hữu hạn sau khi cập nhật đạt độ tương thích trên 98% so với dữ liệu quan trắc FBG thực tế.
4.3. Phát hiện vết nứt kết cấu bê tông và hư hỏng dầm thép
Thuật toán đề xuất có khả năng phát hiện vết nứt kết cấu bê tông và xác định mức độ suy giảm độ cứng thanh giàn thép. Bằng cách so sánh chỉ số năng lượng biến dạng trước và sau hư hỏng, vị trí phần tử bị suy yếu được khoanh vùng chính xác. Thuật toán chỉ ra đúng vị trí hư hỏng ngay cả khi vết nứt xuất hiện ở các vị trí ẩn khuất bên trong cấu kiện. Sai số xác định mức độ tổn thương vật liệu duy trì ở mức dưới 5%. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính khả thi cao khi ứng dụng vào việc đánh giá an toàn cầu thực tế.
V. Đánh giá an toàn và giám sát thời gian thực kết cấu cầu
Hệ thống giám sát thời gian thực (Real-time monitoring) ứng dụng cảm biến quang FBG đem lại giải pháp kiểm soát chất lượng công trình thông minh. Dữ liệu từ hiện trường được truyền dẫn liên tục về trung tâm điều hành qua mạng viễn thông tốc độ cao. Các ngưỡng cảnh báo an toàn đa cấp độ được thiết lập dựa trên giới hạn ứng suất và độ võng cho phép. Khi phát hiện các xung ứng suất đột ngột hoặc biến dạng vượt ngưỡng, hệ thống lập tức kích hoạt chuông cảnh báo. Điều này giúp các kỹ sư công trình đưa ra quyết định xử lý kịp thời, bảo đảm an toàn giao thông.
5.1. Triển khai hệ thống giám sát thời gian thực trên cầu
Hệ thống giám sát thời gian thực (Real-time monitoring) bao gồm các module thu thập tín hiệu quang, bộ xử lý trung tâm và giao diện trực quan hóa. Thiết bị giải điều chế quang học tốc độ cao xử lý hàng chục kênh tín hiệu FBG cùng lúc. Phần mềm quản lý hiển thị trực tiếp biểu đồ biến dạng dầm cầu, gia tốc rung và biến đổi nhiệt độ kết cấu. Dữ liệu được lưu trữ tự động trong cơ sở dữ liệu lớn phục vụ phân tích xu hướng dài hạn. Đội ngũ quản lý có thể theo dõi tình trạng sức khỏe của cầu từ xa qua ứng dụng web trên máy tính hoặc thiết bị di động.
5.2. Giám sát ứng suất cáp dự ứng lực và dầm chủ liên tục
Hoạt động giám sát ứng suất cáp dự ứng lực và dầm chủ đóng vai trò sống còn đối với sự ổn định của kết cấu nhịp lớn. Cáp quang FBG được tích hợp trực tiếp vào tao cáp thép hoặc gắn dọc theo các bó cáp ngoài. Mọi hiện tượng chùng cáp, đứt sợi đơn lẻ hoặc mất mát ứng suất cục bộ đều được phát hiện sớm. Đồng thời, biến dạng uốn và xoắn của dầm chủ được ghi nhận liên tục trong các khung giờ cao điểm có xe quá tải. Việc theo dõi trường lực căng giúp đơn vị vận hành chủ động điều chỉnh lực căng cáp đúng quy trình kỹ thuật.
5.3. Định hướng bảo trì và nâng cao tuổi thọ công trình cầu
Dữ liệu quan trắc dài hạn chuyển đổi mô hình bảo trì truyền thống sang chiến lược bảo trì dự đoán thông minh. Các chuỗi dữ liệu biến dạng và dao động được dùng để dự báo tốc độ suy giảm tuổi thọ mỏi của vật liệu thép và bê tông. Đơn vị quản lý lập kế hoạch sửa chữa chính xác từng bộ phận trước khi hư hỏng lan rộng. Cách tiếp cận này giúp tiết kiệm tối đa ngân sách vận hành và kéo dài niên hạn sử dụng của công trình cầu. Nghiên cứu mở ra hướng đi bền vững cho quá trình chuyển đổi số trong quản lý khai thác kết cấu giao thông.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI o0o MAI ĐỨC ANH QUAN TRẮC VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT CẤU CẦU SỬ DỤNG HỆ CẢM BIẾN CÁP QUANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI -----------o0o----------- MAI ĐỨC ANH QUAN TRẮC VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT CẤU CẦU SỬ DỤNG HỆ CẢM BIẾN CÁP QUANG Chuyên ngành : Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông Mã số 9580205 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Nguyễn Ngọc Long HÀ NỘI – 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Hà Nội, ngày 02 tháng 04 năm 2024 Tác giả Mai Đức Anh ii MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH VẼ. v DANH MỤC BẢNG BIỂU.x DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. xii KÝ HIỆU TOÁN HỌC.xiv MỞ ĐẦU.
Mục tiêu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Nội dung của luận án.3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ GIÁM SÁT SỨC KHOẺ CÔNG TRÌNH SỬ DỤNG HỆ CẢM BIẾN VÀ CẢM BIẾN QUANG. Tổng quan về hệ thống theo dõi sức khoẻ công trình cầu. Tổng quan về các nghiên cứu giám sát sức khoẻ công trình cầu. Tổng quan về giám sát sức khoẻ công trình sử dụng hệ cảm biến và cảm biến quang.
Kết luận Chương 1.26 CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT TÍNH TOÁN VÀ CÁC ĐẶC TRƯNG CƠ LÝ CỦA CẢM BIẾN FBG. Khái niệm về cảm biến FBG. Phân loại cảm biến FBG. Cảm biến quang giản đơn.
Cảm biến quang đồng nhất. Cảm biến quang biến thiên theo chiều dài [72]. Cảm biến quang lưới ghép nghiêng [73]. Đặc trưng cơ học của cảm biến quang.
Khả năng phản xạ của sợi quang học. Đặc trưng của băng thông. Đặc điểm độ trễ nhóm và sự phân tán. Ảnh hưởng nhiệt độ.
Các đặc trưng cơ bản của cảm biến quang FBG. Mô đun đàn hồi và độ cứng. So sánh cảm biến FBG với một số cảm biến truyền thống. Tổng kết chương 2.
60 CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CẢM BIẾN FBG ĐỂ THEO DÕI ĐẶC TRƯNG ĐỘNG HỌC CỦA KẾT CẤU MÔ HÌNH THÍ NGHIỆM. Thiết kế thí nghiệm. Cầu giàn thép. Cầu dây văng.
Tiến hành đo đạc và phân tích số liệu. Thí nghiệm trên cầu dàn thép. Thí nghiệm trên cầu dây văng. Phân tích kết quả.
Đối với cầu dàn thép. Đối với cầu dây văng. Tổng kết chương 3. 103 CHƯƠNG 4: GIÁM SÁT SỨC KHỎE KẾT CẤU SỬ DỤNG THUẬT TOÁN TỐI ƯU ĐỀ XUẤT KẾT HỢP DỮ LIỆU THU ĐƯỢC TỪ CẢM BIẾN QUANG 105 4.
Xây dựng mô hình số. Mô hình phần tử hữu hạn Cầu giàn thép. Mô hình phần tử hữu hạn Cầu dây văng. Thuật toán đề xuất.
Phương pháp Phân rã Giá trị riêng (Singular Value Decomposition - SVD). Thuật toán H5N1-SVD. Áp dụng thuật toán đề xuất để cập nhật và xác định hư hỏng cho mô hình. Cập nhật mô hình số.
Xác định hư hỏng cầu giàn thép. Xác định hư hỏng cầu dây văng. Kết luận chương 4.152 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.153 iv Kết luận:. 154 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.155 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
165 Phần 1: Mô hình cầu dàn thép thí nghiệm (Matlab).165 Phần 2: Mô hình cầu dây văng thí nghiệm (Ansys APDL).174 v DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1-1: Hệ thống cảm biến được lắp đặt trên Cầu Tsing Ma phục vụ cho việc giám sát sức khỏe.7 Hình 1-2: Cầu Akashi Kaiyo (Nhật Bản).9 Hình 1-3: Hệ thống quan trắc của cầu Akashi Kaikyo (Nhật Bản).10 Hình 1-4: Cầu Tatara (Nhật Bản).10 Hình 1-5: Hệ thống quan trắc của cầu Tatara (Nhật Bản).11 Hình 1-6: Cầu Tsingma – Hong Kong.11 Hình 1-7: Hệ thống quan trắc của cầu Tsingma (Hong Kông).12 Hình 1-8: Cầu Rồng - Thành phố Đà Nẵng.12 Hình 1-9: Cầu Cần Thơ – Tỉnh Cần Thơ.13 Hình 1-10: Hệ quan trắc cầu Cần Thơ.14 Hình 1-11: Cầu Bính – Thành phố Hải Phòng.14 Hình 1-12: Sơ đồ các vị trí cảm biến FBG để giám sát biến dạng của cầu.22 Hình 2-1: Một bức xạ được phản xạ bởi cấu trúc mạng của một tinh thể và sẽ gây nhiễu nếu tuân theo định luật Bragg.27 Hình 2-2: Hình dạng sóng phản xạ Bragg điển hình với các tham số của nó được xác định. 29 Hình 2-3: Cách tử Bragg thống nhất với chỉ số biên độ và chu kỳ điều chế không đổi 33 Hình 2-4: Phổ phản xạ điển hình của trung tâm cách tử Bragg ở bước sóng 1550 nm như một hàm của bước sóng. 35 Hình 2-5: Sơ đồ của CFBG và phương pháp rời rạc hóa. (a) Phác thảo FBG được đa tần số tuyến tính; (b) rời rạc tương ứng CFBG thành MFBG thống nhất.
36 Hình 2-6: Mô phỏng phổ CFBG bằng mô hình dựa trên CMT. Biểu đồ cho thấy quang phổ có độ dài 𝐿 khác nhau nằm trong khoảng từ 20 mm đến 50 mm và hệ số tốc độ chia đa tần 𝜉 bằng 1–2 nm/mm; các tham số cách tử khác là 𝛿𝑛𝑒𝑓𝑓 = 10 − 6, 𝑛𝑒𝑓𝑓 = 1,5, 𝜆𝐵(0) = 1520 𝑛𝑚, 𝑘𝐿𝑔 = 0,4 và bước rời rạc là 𝐿𝑔 = 0,2 𝑚𝑚.39 Hình 2-7: Mô phỏng sự biến đổi của phổ CFBG với mô hình CMT, tiếp xúc với các kiểu nhiệt độ khác nhau. (a) Các biến đổi nhiệt độ áp dụng cho CFBG dài vi 50 mm với tốc độ chia đa tần 1 nm/mm; (b) Phổ phản xạ CFBG thu được cho từng cấu hình nhiệt độ. Mỗi biến đổi được hiển thị cùng màu trong hai biểu đồ.
Sơ đồ cấu trúc của TFBG 𝛬 là chu kỳ cách tử và 𝜉 biểu thị góc nghiêng. Minh họa của vectơ sóng cho sự ghép cặp hình thái trong TFBG. Phổ truyền của TFBG có góc nghiêng nhỏ hơn hơn 5 độ.42 Hình 2-11: Cách tử Bragg sợi đồng nhất [74].43 Hình 2-12: Đáp ứng phổ phản xạ và truyền dẫn đối với cách tử Bragg đồng nhất với các giá trị cường độ cách tử khác nhau đối với (a) sợi quang silica và (b) sợi quang polyme [74].45 Hình 2-13: Đáp ứng phổ phản xạ và thời gian trễ so với bước sóng đối với cách tử Bragg đồng nhất với các giá trị khác nhau của cường độ cách tử đối với (a) sợi quang silica và (b) sợi quang polyme[74].46 Hình 2-14: Tính chất phân tán của hàm POF đồng nhất với chiều dài cách tử (𝐿𝑔) ở các giá trị ξ khác nhau [76].48 Hình 2-15: Ảnh hưởng của chiết suất trung bình (δn) đến tính chất phân tán của hàm POF đồng nhất đến chiều dài cách tử (𝐿𝑔) đối với (a) ξ = 2,41 / m và (b) ξ = 61 / m [76].49 Hình 2-16: Ảnh hưởng của chiết suất trung bình (δn) đến tính chất phân tán của hàm POF đồng nhất đến chiều dài cách tử (Lg) dựa trên các giá trị tối ưu của (a) ξ = 2,41/m và (b) ξ = 61/m [76].50 Hình 2-17: Ảnh hưởng của sự biến thiên nhiệt độ (T) đến tính chất phân tán của hàm POF đồng nhất đến chiều dài cách tử (Lg) (a) ξ = 2,41/m và (b) ξ = 61/m [76].50 Hình 2-18: Phổ phản xạ và truyền dẫn so với sự thay đổi nhiệt độ đối với cách tử Bragg đồng nhất với các giá trị độ bền cách tử khác nhau đối với (a) sợi quang silica và (b) sợi quang polyme [74].52 Hình 2-19: Phổ phản xạ và thời gian trễ so với sự thay đổi nhiệt độ đối với cách tử Bragg đồng nhất với các giá trị cường độ cách tử khác nhau đối với (a) sợi quang silica và (b) sợi quang polyme [74].54 Hình 2-20: Phổ phản xạ và độ trễ thời gian so với sự thay đổi nhiệt độ đối với cách tử Bragg đồng nhất với điều chế chỉ số Δn = 1 × 10 − 4 cho các giá trị khác vii nhau của chiều dài cách tử (a) sợi quang silica và (b) sợi quang polyme [74] .55 Hình 2-21: Phổ phản xạ và độ trễ thời gian so với sự thay đổi nhiệt độ đối với cách tử Bragg đồng nhất với điều chế chỉ số Δn = 5 × 10 − 4 cho các giá trị khác nhau của chiều dài cách tử (a) sợi quang silica và (b) sợi quang polyme [74] .56 Hình 3-1: Mô hình cầu giàn thép trong phòng thí nghiệm.62 Hình 3-2: Bản vẽ chi tiết kết cấu nhịp. 63 Hình 3-3: Liên kết tại nút giàn.63 Hình 3-4: Gối cầu.65 Hình 3-6: Bộ kẹp cáp quang.
65 Hình 3-7: Thông số kích thước bộ kẹp cáp (mm).65 Hình 3-8: Bộ dò tín hiệu quang FAZT-I4G.67 Hình 3-9: Giao diện phần mềm Femtosense.68 Hình 3-10: Giao diện phần mềm MACEC.69 Hình 3-11: Đầu đo nhận dạng dao động. 70 Hình 3-12: Cáp truyền tín hiệu. 70 Hình 3-13: Bộ thu tín hiệu.71 Hình 3-14: Mô-đun thu tín hiệu. 71 Hình 3-15: Sơ đồ bố trí đo đạc.72 Hình 3-16: Mô hình cầu dây văng trong phòng thí nghiệm.73 Hình 3-17: Neo dây cáp được hàn cố định trên bản mặt cầu.74 Hình 3-18: Hệ thống điều chỉnh lực căng dây văng tại đỉnh tháp.74 Hình 3-19: Quả nặng được treo dưới các neo cáp tại bản dưới của kết cấu nhịp.75 Hình 3-20: Bố trí đầu đo gia tốc tại các vị trí theo sơ đồ đo.77 Hình 3-21: Theo dõi dữ liệu đo theo thời gian bằng phần mềm LabView 2014.78 Hình 3-22: Bố trí đo đạc.78 Hình 3-23: Lắp đặt cảm biến quang trên các thanh mạ thượng và mạ hạ.79 Hình 3-24: (a) Vị trí cảm biến quang tại nút giàn (b) tạo kích thích dao động.79 Hình 3-25: Giao diện phần mềm Fentosense trong quá trình đo.80 Hình 3-26: Một số điểm đo trong phòng thí nghiệm.81 viii Hình 3-27: Lắp đặt cáp quang.81 Hình 3-28: Một số điểm đo FBG trên cầu dây văng trong phòng thí nghiệm.82 Hình 3-29: Tạo kích thích bằng búa.82 Hình 3-30: Tạo kích thích.
83 Hình 3-31: Một số điểm đo cảm biến gia tốc trên cầu dây văng trong phòng thí nghiệm 84 Hình 3-32: Biểu đồ dữ liệu biến dạng theo miền thời gian.84 Hình 3-33: Biểu đồ dữ liệu biến dạng theo miền tần số.84 Hình 3-34: Biểu đồ dữ liệu biến dạng theo miền thời gian.90 Hình 3-35: Biểu đồ dữ liệu biến dạng theo miền tần số.90 Hình 3-36: Đo đạc dữ liệu từ cảm biến quang cầu dây văng.96 Hình 3-37: Biểu đồ đo dữ liệu từ cảm biến quang.96 Hình 3-38: Biểu đồ ổn định. 97 Hình 3-39: Biểu đồ đo dữ liệu từ cảm biến gia tốc.99 Hình 3-40: Dữ liệu đo trên miền thời gian trước và sau khi áp dụng biến đổi Fourier.99 Hình 4-1:Các kích thước cơ bản của mô hình.105 Hình 4-2: Phần tử ‘beam’ trong Matlab. 106 Hình 4-3: Mô hình PTHH.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Đức Anh (2024). Quan trắc và đánh giá kết cấu cầu sử dụng hệ cảm biến cáp qu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/quan-trac-va-danh-gia-ket-cau-cau-su-dung-he-cam-bien-cap-quang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan trắc và đánh giá kết cấu cầu sử dụng hệ cảm biến cáp qu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Quan trắc và đánh giá kết cấu cầu sử dụng hệ cảm biến cáp quang. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Quan trắc và đánh giá kết cấu cầu sử dụng hệ cảm biến cáp qu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Quan trắc và đánh giá kết cấu cầu sử dụng hệ cảm biến cáp qu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan trắc và đánh giá kết cấu cầu sử dụng hệ cảm biến cáp qu" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Quan trắc và đánh giá kết cấu cầu sử dụng hệ cảm biến cáp qu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan trắc và đánh giá kết cấu cầu sử dụng hệ cảm biến cáp qu" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan trắc và đánh giá kết cấu cầu sử dụng hệ cảm biến cáp qu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.