Nghiên cứu phát triển anten mảng vi dải có độ lợi cao mức búp phụ thấp luận án t
Luận án: Nghiên cứu phát triển anten mảng vi dải có độ lợi cao mức búp phụ thấp luận án ts kỹ thuật điện điện tử và viễn thông 95202. Xem tóm tắt và tải về tại
Năm xuất bản
Số trang
127
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu nghiên cứu anten mảng vi dải hiệu quả
- Số trang:
- 127 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Viễn thông
- Tác giả:
- Tăng Thế Toan
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu nghiên cứu anten mảng vi dải hiệu quả
Nghiên cứu tập trung phát triển anten mảng vi dải hiệu suất cao. Mục tiêu là đạt độ lợi cao và mức búp phụ thấp. Anten mảng vi dải đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống thông tin vô tuyến hiện đại. Các ứng dụng bao gồm thông tin di động, radar, và hệ thống vệ tinh. Nhu cầu về anten có khả năng bức xạ định hướng mạnh mẽ ngày càng tăng. Tài liệu giải quyết các thách thức kỹ thuật liên quan đến thiết kế và chế tạo. Kết quả nghiên cứu góp phần cải thiện hiệu suất truyền dẫn, giảm nhiễu. Anten được thiết kế tối ưu hóa về kích thước và chi phí. Công nghệ anten mảng vi dải tiếp tục được cải tiến. Nghiên cứu này cung cấp các giải pháp thiết kế mới. Các giải pháp này dựa trên các phần tử anten tiên tiến và phương pháp trọng số tối ưu. Đặc tính bức xạ của anten mảng được kiểm soát chặt chẽ. Hiệu quả của hệ thống thông tin được nâng cao.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu anten
Mục tiêu chính là phát triển anten mảng vi dải. Anten này phải đạt độ lợi cao và mức búp phụ rất thấp. Nghiên cứu giải quyết những hạn chế của anten vi dải truyền thống. Các hạn chế đó bao gồm băng thông hẹp và độ lợi trung bình. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thiết kế phần tử bức xạ mới. Anten lưỡng cực mạch in hai mặt được khảo sát. Việc thiết kế mạng tiếp điện phức tạp cũng là trọng tâm. Các phương pháp trọng số như Chebyshev được áp dụng. Mục tiêu là kiểm soát hình búp bức xạ. Phạm vi nghiên cứu còn bao gồm mô phỏng anten, chế tạo anten mẫu. Quá trình đo đạc anten thực nghiệm được tiến hành. Kết quả giúp xác nhận hiệu suất của thiết kế. Nghiên cứu hướng tới việc tạo ra anten mảng vi dải tối ưu cho các ứng dụng thực tế. Độ tin cậy và khả năng hoạt động ổn định của anten được ưu tiên.
1.2. Ý nghĩa khoa học thực tiễn anten mảng
Nghiên cứu mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó đóng góp vào lý thuyết thiết kế anten mảng. Các giải pháp mới về phần tử anten lưỡng cực mạch in hai mặt được giới thiệu. Việc tối ưu hóa mạng tiếp điện cũng là một đóng góp quan trọng. Ý nghĩa thực tiễn của công trình rất lớn. Nó cung cấp các mẫu thiết kế anten độ lợi cao cho ngành viễn thông. Các hệ thống thông tin yêu cầu truyền dẫn xa, ổn định sẽ hưởng lợi. Anten mảng này có thể ứng dụng trong trạm gốc di động 5G, radar hiệu suất cao. Nó cũng phù hợp cho các thiết bị truyền dẫn không dây băng rộng. Việc giảm mức búp phụ giúp hạn chế nhiễu, tăng cường bảo mật. Kích thước nhỏ gọn của anten mảng vi dải giúp tích hợp dễ dàng. Chi phí chế tạo được tối ưu hóa. Sản phẩm nghiên cứu có tiềm năng thương mại hóa cao, đáp ứng nhu cầu thị trường.
II. Tổng quan công nghệ anten mảng vi dải hiện đại
Công nghệ anten mảng vi dải đã phát triển mạnh mẽ. Anten mảng cung cấp khả năng điều khiển búp sóng linh hoạt. Nó đạt được độ lợi cao hơn so với anten đơn. Tổng quan tập trung vào các khái niệm cơ bản về mảng anten. Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc tính bức xạ được phân tích kỹ. Mạng tiếp điện đóng vai trò then chốt trong hiệu suất của mảng. Các phương pháp trọng số khác nhau được xem xét. Trọng số này dùng để định hình búp bức xạ. Mục tiêu là đạt được mức búp phụ thấp. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất tổng thể của hệ thống. Hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này là nền tảng. Nó giúp cho việc thiết kế anten mảng vi dải hiệu quả. Việc lựa chọn vật liệu và kỹ thuật chế tạo cũng được đề cập. Những công nghệ này định hình khả năng của anten. Xu hướng phát triển anten mảng hiện đại luôn hướng tới tích hợp cao, chi phí thấp, và hiệu suất vượt trội.
2.1. Các mô hình và đặc tính anten mảng
Anten mảng có thể là mảng tuyến tính hoặc mảng phẳng. Mô hình anten mảng tuyến tính xếp các phần tử theo một đường thẳng. Mô hình anten mảng phẳng sắp xếp các phần tử trên một mặt phẳng. Các mô hình này cho phép điều khiển búp sóng theo một hoặc hai chiều. Đặc tính quan trọng của anten mảng là độ lợi, búp sóng chính và mức búp phụ. Độ rộng búp sóng nửa công suất (HPBW) cũng là một tham số quan trọng. Khoảng cách giữa các phần tử (Inter-Element Spacing) ảnh hưởng trực tiếp đến búp sóng. Ảnh hưởng tương hỗ giữa các phần tử trong mảng cần được tính toán. Nó ảnh hưởng đến trở kháng và hình búp bức xạ. Hiểu rõ các mô hình và đặc tính giúp tối ưu hóa thiết kế anten mảng. Việc mô phỏng anten chính xác là cần thiết để dự đoán các đặc tính này trước khi chế tạo anten.
2.2. Phương pháp trọng số giảm búp phụ cho anten
Phương pháp trọng số là kỹ thuật quan trọng trong thiết kế anten mảng. Nó dùng để điều khiển biên độ và pha của tín hiệu tại mỗi phần tử. Các phương pháp phổ biến bao gồm trọng số nhị thức và trọng số Dolph-Chebyshev. Trọng số nhị thức mang lại mức búp phụ thấp nhưng độ rộng búp chính lớn. Trọng số Dolph-Chebyshev cho phép điều khiển mức búp phụ. Đồng thời, nó tối ưu hóa độ rộng búp chính cho một mức búp phụ nhất định. Việc giảm mức búp phụ là rất quan trọng. Nó giúp giảm nhiễu đến các hướng không mong muốn. Điều này cải thiện chất lượng tín hiệu và tăng cường bảo mật. Các kỹ thuật khác như tối ưu hóa khoảng cách phần tử cũng góp phần giảm búp phụ. Kết hợp các phương pháp này mang lại anten mảng với hiệu suất vượt trội.
III. Giải pháp anten lưỡng cực mạch in hai mặt tiên tiến
Nghiên cứu giới thiệu giải pháp anten lưỡng cực mạch in hai mặt. Đây là một phần tử bức xạ mới cho anten mảng vi dải. Cấu trúc này cải thiện đáng kể băng thông và hiệu suất bức xạ. Anten lưỡng cực mạch in hai mặt khắc phục nhược điểm của patch antenna truyền thống. Patch antenna thường có băng thông hẹp. Giải pháp này sử dụng mạch in hai mặt để tối ưu hóa thiết kế. Nó cho phép điều chỉnh trở kháng và tần số hoạt động linh hoạt. Việc thiết kế anten này là một bước tiến quan trọng. Nó mở đường cho các ứng dụng đòi hỏi băng thông rộng. Các kỹ thuật tiếp điện cho phần tử anten cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo hiệu quả truyền công suất tối đa. Khả năng tích hợp cao của anten mạch in là lợi thế. Nó phù hợp cho các hệ thống nhỏ gọn và chi phí thấp.
3.1. Cấu trúc hoạt động anten lưỡng cực mạch in
Anten lưỡng cực mạch in hai mặt bao gồm hai cánh lưỡng cực in trên hai mặt của một đế điện môi. Cấu trúc này tạo ra hiệu ứng bức xạ đối xứng. Nó cải thiện hiệu quả bức xạ so với anten một mặt. Hoạt động của anten dựa trên sự cộng hưởng của các cánh lưỡng cực. Kích thước và hình dạng của cánh quyết định tần số cộng hưởng. Trở kháng bức xạ của anten cũng được tối ưu hóa. Tiếp điện cho anten thường thông qua đường truyền vi dải hoặc đường truyền đồng trục. Việc thiết kế mạch tiếp điện ảnh hưởng lớn đến phối hợp trở kháng. Mô phỏng anten chi tiết được sử dụng để phân tích cấu trúc. Các thông số như VSWR và đặc tính bức xạ được đánh giá. Kết quả mô phỏng giúp tinh chỉnh thiết kế trước khi chế tạo anten. Anten này thể hiện tiềm năng lớn cho các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao.
3.2. Mở rộng băng thông anten điều chỉnh tần số
Mở rộng băng thông là một thách thức lớn với anten vi dải. Giải pháp anten lưỡng cực mạch in hai mặt cung cấp cơ chế mở rộng băng thông. Các kỹ thuật như sử dụng nhiều lớp điện môi hoặc thêm các cấu trúc cộng hưởng được áp dụng. Điều chỉnh tần số hoạt động của anten cũng được thực hiện linh hoạt. Việc thay đổi kích thước hoặc hình dạng của các cánh lưỡng cực có thể điều chỉnh tần số. Tối ưu hóa vị trí điểm tiếp điện cũng giúp tinh chỉnh tần số. Mục tiêu là đạt được băng thông rộng và tần số hoạt động mong muốn. Các kỹ thuật thiết kế anten tiên tiến giúp đạt được điều này. Kết quả là anten có khả năng hoạt động ổn định trong dải tần số rộng. Điều này tăng cường khả năng ứng dụng của anten trong các hệ thống truyền thông đa băng tần.
IV. Phát triển anten mảng vi dải độ lợi cao búp phụ thấp
Nghiên cứu tập trung phát triển anten mảng vi dải. Mục tiêu là đạt độ lợi cao và mức búp phụ thấp. Trọng số Chebyshev được áp dụng để tối ưu hóa phân bố biên độ. Phân bố này ảnh hưởng trực tiếp đến hình búp bức xạ. Hai cấu hình mảng chính được xem xét: tiếp điện song song và tiếp điện nối tiếp. Mỗi cấu hình có ưu nhược điểm riêng. Việc thiết kế phần tử anten đơn là bước đầu tiên. Sau đó, mạng tiếp điện được thiết kế cẩn thận. Mạng này đảm bảo phân bố công suất chính xác. Độ lợi anten cao là yếu tố then chốt cho truyền dẫn xa. Mức búp phụ thấp giúp giảm nhiễu và tăng cường chất lượng tín hiệu. Quá trình thiết kế anten đòi hỏi mô phỏng anten chuyên sâu. Các công cụ mô phỏng được sử dụng để dự đoán hiệu suất. Chế tạo anten mẫu sau đó được thực hiện để kiểm chứng. Các kết quả đo đạc anten thực tế xác nhận hiệu suất của thiết kế.
4.1. Quy trình thiết kế mô phỏng anten mảng
Quy trình thiết kế anten mảng bắt đầu bằng việc xác định yêu cầu. Các yêu cầu bao gồm tần số hoạt động, độ lợi mong muốn và mức búp phụ tối đa. Tiếp theo là lựa chọn phần tử anten đơn phù hợp. Phần tử lưỡng cực mạch in hai mặt là lựa chọn chính. Tính toán số lượng phần tử cần thiết cho mảng được thực hiện. Việc thiết kế mạng tiếp điện là bước quan trọng. Mạng tiếp điện phải đảm bảo phối hợp trở kháng và phân bố công suất chính xác. Các phương pháp trọng số như Chebyshev được áp dụng. Nó giúp đạt được mức búp phụ thấp. Mô phỏng anten bằng phần mềm chuyên dụng (như HFSS) là không thể thiếu. Mô phỏng giúp tối ưu hóa các thông số hình học. Nó cũng dự đoán đặc tính bức xạ trước khi chế tạo anten. Quy trình này đảm bảo thiết kế anten hiệu quả.
4.2. Anten mảng Chebyshev tiếp điện song song nối tiếp
Hai cấu hình tiếp điện chính được phát triển. Đầu tiên là anten mảng tiếp điện song song Chebyshev. Cấu hình này cung cấp nguồn cho mỗi phần tử độc lập. Nó cho phép điều khiển biên độ và pha riêng rẽ. Kết quả là mức búp phụ thấp và độ lợi anten cao. Tiếp theo là anten mảng tiếp điện nối tiếp Chebyshev. Cấu hình này đơn giản hơn trong chế tạo. Nó tiết kiệm không gian mạch in. Tuy nhiên, nó có thể nhạy cảm hơn với thay đổi tần số. Cả hai cấu hình đều sử dụng trọng số Chebyshev. Trọng số này giúp tối ưu hóa hình búp bức xạ. Mô phỏng anten được thực hiện cho cả hai loại. Các đặc tính như độ lợi anten, mức búp phụ và băng thông được so sánh. Việc lựa chọn cấu hình phụ thuộc vào yêu cầu ứng dụng cụ thể.
V. Kết quả thực nghiệm đánh giá anten mảng vi dải
Các kết quả thực nghiệm và mô phỏng được trình bày. Mục tiêu là xác minh hiệu suất của các anten mảng vi dải đã thiết kế. Quá trình mô phỏng anten được thực hiện kỹ lưỡng. Nó sử dụng phần mềm điện từ trường 3D chuyên nghiệp. Các thông số như độ lợi anten, mức búp phụ, VSWR được đánh giá. Sau mô phỏng, các mẫu anten được chế tạo anten thực tế. Vật liệu và quy trình chế tạo được lựa chọn cẩn thận. Đo đạc anten thực nghiệm được tiến hành trong buồng không phản xạ sóng. Các phép đo bao gồm đo đặc tính trường gần và trường xa. Kết quả đo đạc anten so sánh với kết quả mô phỏng. Sự tương đồng cao giữa hai kết quả khẳng định tính chính xác của thiết kế. Đánh giá chi tiết hiệu suất của từng loại anten mảng được đưa ra. Điều này chứng minh khả năng ứng dụng thực tế của công nghệ anten mảng vi dải.
5.1. Mô phỏng và đánh giá hiệu suất anten mảng
Mô phỏng anten mảng được thực hiện trên phần mềm ANSYS HFSS. Phần mềm này cung cấp môi trường phân tích điện từ trường mạnh mẽ. Các thông số hiệu suất chính được đánh giá. Độ lợi anten, mức búp phụ, và độ rộng búp sóng nửa công suất là những chỉ số quan trọng. Biểu đồ bức xạ 2D và 3D được tạo ra. Chúng giúp trực quan hóa hình búp bức xạ. Kết quả mô phỏng cho thấy anten mảng đạt độ lợi cao. Mức búp phụ cũng rất thấp, đúng như mục tiêu thiết kế. Băng thông hoạt động của anten cũng được kiểm tra. Phối hợp trở kháng tốt được xác nhận thông qua biểu đồ VSWR. Quá trình đánh giá này giúp tinh chỉnh thiết kế anten. Nó giảm thiểu rủi ro trong quá trình chế tạo anten thực tế. Kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu cơ sở cho việc so sánh sau này.
5.2. Chế tạo đo đạc xác minh đặc tính anten
Sau khi mô phỏng anten, các mẫu anten mảng được chế tạo. Quy trình chế tạo anten sử dụng kỹ thuật mạch in tiêu chuẩn. Các vật liệu điện môi chất lượng cao được sử dụng. Việc này đảm bảo độ chính xác và độ bền của anten. Đo đạc anten thực nghiệm được tiến hành trong phòng đo trường gần. Hệ thống đo đạc anten của NSI (Nearfield Systems Inc) được sử dụng. Các phép đo bao gồm phân bố trường điện từ trên bề mặt anten. Từ đó, đặc tính trường xa được suy ra. Độ lợi anten thực tế, hình búp bức xạ và mức búp phụ được xác định. Các kết quả đo đạc cho thấy sự phù hợp chặt chẽ với dữ liệu mô phỏng. Sai số giữa mô phỏng và thực nghiệm nằm trong giới hạn cho phép. Điều này xác nhận thành công của thiết kế anten mảng vi dải. Nó chứng minh khả năng chế tạo và hoạt động thực tế của anten.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (127 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TĂNG THẾ TOAN NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN ANTEN MẢNG VI DẢI CÓ ĐỘ LỢI CAO, MỨC BÚP PHỤ THẤP LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG Hà Nội, 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TĂNG THẾ TOAN NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN ANTEN MẢNG VI DẢI CÓ ĐỘ LỢI CAO, MỨC BÚP PHỤ THẤP Chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông Mã số: 9510302.02 LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ, TRUYỀN THÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRƢƠNG VŨ BẰNG GIANG Hà Nội, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả khoa học được trình bày trong luận án này là kết quả nghiên cứu của bản thân tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh và chưa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác. Các kết quả đạt được là chính xác và trung thực. Hà Nội, ngày ….
Tác giả luận án Tăng Thế Toan i LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới Thầy giáo hướng dẫn PGS. Trương Vũ Bằng Giang vì những định hướng, góp ý quí báu trong suốt quá trình thực hiện luận án. Sự hiểu biết sâu rộng trong lĩnh vực anten, vô tuyến cùng phương pháp tư duy, kĩ năng sống và làm việc khoa học và sự tận tình của Thầy đã giúp tôi từng bước hoàn thành nghiên cứu này, định hướng cho tôi xây dựng một phong cách sống và làm việc hiệu quả hơn. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các Thầy, Cô giảng viên trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội, đặc biệt các Thầy, Cô giảng viên Tổ Bộ môn Thông tin vô tuyến, Khoa Điện tử - Viễn thông đã nhiệt tình giảng dạy, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập cũng như thực hiện đề tài luận án.
Đồng thời, tôi xin gửi lời cảm ơn ThS. Nguyễn Minh Trần vì những đóng góp tích cực trong nghiên cứu, thảo luận và hỗ trợ tôi trong quá trình mô phỏng, đo đạc thực nghiệm. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình cùng bạn bè đồng nghiệp đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tăng Thế Toan ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.
ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH.xi MỞ ĐẦU. 1 Lí do chọn đề tài nghiên cứu. 1 Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. 1 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
3 Cấu trúc nội dung của luận án. 5 Phân tích và đánh giá những kết quả nghiên cứu đã có liên quan đến luận án 5 Những vấn đề còn tồn tại và hướng nghiên cứu của luận án. TỔNG QUAN VỀ ANTEN MẢNG VI DẢI. Tổng quan về anten mảng và các yếu tố ảnh hƣởng đến đặc tính của anten mảng vi dải.
Mô hình anten mảng. Anten mảng tuyến tính. Anten mảng phẳng. Mạng tiếp điện của anten mảng.
Phƣơng pháp trọng số trong thiết kế anten mảng. Trọng số pha. Trọng số nhị thức. Trọng số Dolph-Chebyshev.
Các yếu tố ảnh hƣởng đến đặc tính bức xạ của anten mảng vi dải. Các phƣơng pháp giảm mức búp phụ cho anten mảng tuyến tính. Kết luận chƣơng 1. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN ANTEN LƢỠNG CỰC MẠCH IN HAI MẶT VÀ ỨNG DỤNG TRONG THIẾT KẾ ANTEN MẢNG VI DẢI.
Anten lƣỡng cực mạch in hai mặt. Cấu trúc và hoạt động. Băng thông và trở kháng bức xạ. Tiếp điện cho anten lưỡng cực mạch in hai mặt.
Giải pháp thiết kế anten lƣỡng cực mạch in hai mặt. Phương pháp luận và qui trình thiết kế anten lưỡng cực mạch in hai mặt. Áp dụng qui trình thiết kế anten lưỡng cực mạch in hai mặt. Giải pháp điều chỉnh tần số làm việc của anten lưỡng cực mạch in hai mặt.
Giải pháp mở rộng băng thông của anten lưỡng cực mạch in hai mặt. Anten mảng vi dải sử dụng phần tử anten lƣỡng cực mạch in hai mặt. Anten mảng vi dải tuyến tính phân bố biên độ giảm dần. Anten mảng phẳng sử dụng phần tử anten lưỡng cực hai mặt 55 2.
Kết luận chƣơng 2. CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN ANTEN MẢNG VI DẢI CÓ ĐỘ LỢI CAO VÀ MỨC BÚP PHỤ THẤP SỬ DỤNG TRỌNG SỐ CHEBYSHEV. Qui trình tổng quát thiết kế anten mảng. Anten mảng vi dải tiếp điện song song Chebyshev có mức búp phụ thấp.
Tính toán số lượng phần tử đơn. Thiết kế phần tử anten đơn. Thiết kế mạng tiếp điện song song. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm.
Anten mảng vi dải tiếp điện nối tiếp Chebyshev có độ lợi cao và mức búp phụ thấp. Tính toán số lượng phần tử. Thiết kế phần tử anten đơn. Thiết kế mạng tiếp điện.
Kết quả mô phỏng và thực nghiệm. Kết luận chƣơng 3. 100 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 102 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
104 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Mô tả tiếng Anh Mô tả tiếng Việt AF Array Factor Hệ số mảng BW Bandwidth Băng thông DEA Differential Evolution Algorithm Thuật toán tiến hóa vi phân DSPD Double Sided Printed Dipole Chấn tử mạch in hai mặt DRAs Dielectric Resonator Antennas Anten cộng hưởng điện môi GA Genetic Algorithms Thuật toán di truyền General Wireless Communications Dịch vụ truyền thông vô tuyến GWCS Services tổng hợp HPBW Half Power Beam Width Độ rộng búp sóng nửa công suất IES Inter-Element Spacing Khoảng cách các phần tử đơn Monolithic Microwave Integrated MMIC Khối mạch điện tích hợp cao tần Circuit NSI Nearfield Systems Inc Hệ thống đo trường gần PDAA Planar Dipole Array Antenna Anten mảng phẳng lưỡng cực PCB Printed Circuit Board Bảng mạch in PSO Particle Swarm Optimization Phương pháp tối ưu bầy đàn SLL Side Lobe Level Mức búp phụ ULA Uniform Linear Array Mảng tuyến tính đồng nhất VSWR Voltage Standing Wave Ratio Hệ số sóng đứng điện áp WLAN Wireless Local Area Network Mạng cục bộ vô tuyến vi DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU TT Kí hiệu Đơn vị Mô tả Điện dung tương đương của đường truyền tiếp 1 CL (F) điện 2 E V/m Điện trường 3 H H/m Từ trường 4 h mm Chiều cao của tấm nền 5 hg mm Khoảng cách từ lưỡng cực phẳng đến mặt phẳng phản xạ 6 I A Dòng điện 7 k 1/m Hệ số sóng trong không gian tự do (k=2/) 8 L mm Chiều dài lưỡng cực vi dải 9 LL (H) Độ tự cảm tương đương của đường truyền tiếp điện 10 RL (Ω) Trở kháng đặc trưng tương đương của mặt phẳng bức xạ anten DSPD 11 Rs (Ω) Trở kháng đặc trưng tương đương của đường truyền tiếp điện 12 W mm Chiều rộng lưỡng cực vi dải 13 ui -- Trọng số biên độ 14 V V Điện áp 15 wi -- Trọng số mảng 16 r -- Hằng số điện môi 17 eff -- Hằng số điện môi hiệu dụng 0 () Góc ngẩng 18 19 0 () Góc phương vị vii 20 0 () Độ lệch pha 21 0 m Bước sóng trong không gian tự do () 22 g m Bước sóng trong môi trường 23 1/m Hệ số truyền sóng trong môi trường (=2/g) 24 -- 3.1415926535897932385 25 0 () Pha ban đầu 26 Zc (Ω) Trở kháng đặc trưng đường truyền viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Trọng số biên độ của mảng tuyến tính 8×1 (SLL = -25 dB).1: Tỉ lệ phần trăm rút ngắn chiều dài lưỡng cực.2: Thông số thiết kế một số DSPD.3: Thông số băng thông, độ lợi của mẫu anten DSPD.4: So sánh băng thông các mẫu anten DSPD.5: Trọng số nhị thức mảng 10×1 phần tử.6: Phân bố biên độ giảm dần củao mảng 10×1 phần tử.7: Thông số thiết kế mạng tiếp điện.8: Kết quả mô phỏng các tham số S của hệ thống tiếp điện.9: So sánh phân bố biên độ giữa lí thuyết và mô phỏng.10: Thông số thiết kế anten mảng vi dải 10×1 phần tử.11: So sánh mẫu anten đề xuất với tài liệu tham khảo.12: Thông số thiết kế anten DSPD.13: Thông số thiết kế mảng (đơn vị: mm).14: Tổng hợp kết quả đo đạc và mô phỏng.1: Yêu cầu thiết kế anten mảng vi dải tiếp điện song song Chebyshev 65 Bảng 3.2: Thông số thiết kế anten DSPD (đơn vị: mm).3: Trọng số biên độ Chebyshev cho mảng 8×1 (SLL = -30 dB).4: Thông số của mạng tiếp điện Chebyshev 8×1 (SLL = -30 dB).5: Tổng hợp kết quả mô phỏng tham số S tại tần số 4,95 GHz.6: So sánh mẫu anten đề xuất với tài liệu tham khảo.7: Yêu cầu thiết kế anten mảng vi dải tiếp điện nối tiếp Chebyshev 79 Bảng 3.8: Thông số thiết kế phần tử anten DSPD.9: Phân bố biên độ Chebyshev cho mảng 10×1 (SLL = -30 dB).10: Trở kháng đặc trưng của mảng Chebyshev 10×1 (SLL = -30 dB) 85 Bảng 3.11: Tổng hợp thông số thiết kế mạng tiếp điện 10×1 phân bố Chebyshev.12: So sánh phân bố biên độ giữa lí thuyết và mô phỏng.13: So sánh mẫu anten đề xuất với tài liệu tham khảo.98 x DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH Trang Hình 1. Cấu trúc anten mảng điển hình. Mảng tuyến tính N phần tử. Đồ thị bức xạ chuẩn hóa của mảng ULA (N=10, d= 0,75).
Cấu trúc mảng phẳng chữ nhật. Mạng tiếp điện song song. Đường truyền vi dải chuyển đổi trở kháng phần tư bước sóng. Bộ chia công suất vi dải hai đường.
Bộ chia công suất vi dải hai đường với bộ chuyển đổi phần tư bước sóng. Mạng tiếp điện song song với bộ chia công suất hình T. Mạng tiếp điện nối tiếp. Đồ thị bức xạ chuẩn hóa của ULA (N=10, d=/2, d=0 , 30 , 45 ) 25 Hình 1.
Đồ thị bức xạ chuẩn hóa của mảng đồng nhất và mảng nhị thức (N=10, d=0,75). Đồ thị một số bậc đầu tiên của đa thức Chebyshev. Đồ thị bức xạ chuẩn hóa mảng Chebyshev 8×1 (SLL= -25dB, d=0,75). Anten lưỡng cực dạng dải quạt và đường truyền song song.
Anten DSPD cơ bản tiếp điện bằng đường truyền song song. Lưỡng cực phẳng tiếp điện trung tâm và lưỡng cực hình trụ tương đương. Đường truyền vi dải. Cấu trúc anten lưỡng cực phẳng tiếp điện trung tâm.
Mô hình đường truyền vi dải và đường truyền song song. Cấu trúc hình học DSPD và anten hình trụ tương đương. Lưu đồ thiết kế anten DSPD. Mô hình anten DSPD đề xuất.
Mô phỏng các mẫu anten DSPD. Cấu trúc mẫu anten DSPD đề xuất. Sự phụ thuộc tần số cộng hưởng và băng thông với kích thước a 44 Hình 2. Mô hình DSDP cắt vát cạnh bức xạ.
Sự phụ thuộc băng thông và tần số vào kích thước cắt cạnh mặt. 46 bức xạ với c 0,09g Hình 2. Mô phỏng hệ số suy hao phản hồi của anten DSPD với c ≥0,1g46 Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tăng Thế Toan (2018). Nghiên cứu phát triển anten mảng vi dải có độ lợi cao mức bú [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phat-trien-anten-mang-vi-dai-co-do-loi-cao-muc-bup-phu-thap-luan-an-ts-ky-thuat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phát triển anten mảng vi dải có độ lợi cao mức bú" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu phát triển anten mảng vi dải có độ lợi cao mức búp phụ thấp luận án ts kỹ thuật điện điện tử và viễn thông 95202. Xem tóm tắt và tải về tại
Luận án "Nghiên cứu phát triển anten mảng vi dải có độ lợi cao mức bú" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu phát triển anten mảng vi dải có độ lợi cao mức bú" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phát triển anten mảng vi dải có độ lợi cao mức bú" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu phát triển anten mảng vi dải có độ lợi cao mức bú" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phát triển anten mảng vi dải có độ lợi cao mức bú" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phát triển anten mảng vi dải có độ lợi cao mức bú" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.