Luận án: Phân tích ý định từ văn bản ngắn trực tuyến tiếng Việt

Phân tích ý định từ văn bản ngắn trực tuyến tiếng Việt được thực hiện qua luận án TS. Nghiên cứu đề xuất mô hình hiệu quả để phân tích ý định từ văn bản ngắn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phân tích ý định văn bản tiếng Việt: Tổng quan
Số trang:
171 trang
Trường:
Trường Đại học Công nghệ
Chuyên ngành:
Hệ thống thông tin
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phân tích ý định văn bản tiếng Việt Tổng quan

Phân tích ý định từ văn bản trực tuyến tiếng Việt là lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Nó giúp hiểu rõ mục đích người dùng khi tương tác trên không gian số. Công việc này liên quan đến xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt (Vietnamese NLP). Mục tiêu là nhận diện cảm xúc, phân loại ý định từ các đoạn văn bản. Dữ liệu văn bản trực tuyến rất đa dạng. Nó bao gồm bình luận, đánh giá, truy vấn tìm kiếm. Khai thác ý kiến từ các nguồn này mang lại giá trị lớn. Các ứng dụng thực tế đòi hỏi sự chính xác cao. Phân tích cảm xúc tiếng Việt hỗ trợ việc này. AI trong phân tích văn bản đang phát triển mạnh mẽ. Học máy cho văn bản tiếng Việt là nền tảng. Các mô hình học sâu trong NLP tiếng Việt cũng được áp dụng. Tổng quan này đặt nền móng cho các phương pháp sau.

1.1. Định nghĩa ý định và vai trò trong văn bản.

Ý định là mục tiêu, mong muốn của người dùng. Nó được thể hiện qua ngôn ngữ. Trong văn bản trực tuyến, ý định xuất hiện rõ ràng. Ví dụ: tìm kiếm sản phẩm, đặt câu hỏi, đưa ra đánh giá. Nhận diện ý định giúp cá nhân hóa trải nghiệm. Nó cải thiện hiệu quả hệ thống gợi ý. Hiểu ý định người dùng là chìa khóa. Nó tối ưu hóa tương tác giữa người dùng và hệ thống.

1.2. Thách thức phân tích ý định tiếng Việt trực tuyến.

Ngôn ngữ tiếng Việt có cấu trúc phức tạp. Từ đa nghĩa, thiếu dấu cách giữa các từ là vấn đề. Các từ lóng, viết tắt, tiếng địa phương phổ biến. Dữ liệu văn bản trực tuyến thường nhiễu. Việc này gây khó khăn cho xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt. Xây dựng dữ liệu thực nghiệm chất lượng là thử thách. Các mô hình học máy cho văn bản tiếng Việt cần được tinh chỉnh. Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) tiếng Việt cũng cần thích nghi. Phân tích cảm xúc tiếng Việt cũng đối mặt các vấn đề tương tự.

1.3. Các tiếp cận khai phá dữ liệu học máy cơ bản.

Khai phá dữ liệu là bước đầu tiên. Nó giúp thu thập, tiền xử lý văn bản. Các kỹ thuật phân lớp được sử dụng để phân loại ý định. Trích xuất thông tin giúp nhận diện các thực thể. Mạng nơ-ron là một công cụ mạnh mẽ. Nó học các biểu diễn phức tạp của ngôn ngữ. Học máy cho văn bản tiếng Việt cung cấp nhiều giải pháp. Các phương pháp này tạo nền tảng. Chúng giúp giải quyết bài toán phân tích ý định hiệu quả.

II. Phát hiện ý định người dùng miền quan tâm

Phát hiện ý định người dùng là nhiệm vụ cốt lõi. Nó giúp xác định mục đích chính của văn bản. Miền quan tâm của ý định cũng cần được nhận diện. Đây là bối cảnh cụ thể mà ý định hướng tới. Ví dụ: ý định mua hàng trong miền 'thiết bị điện tử'. Các nghiên cứu trên thế giới đã đưa ra nhiều giải pháp. Chúng tập trung vào phát hiện bài đăng mang ý định. Sau đó là xác định miền quan tâm phù hợp. Ứng dụng AI trong phân tích văn bản rất quan trọng. Nó giúp tự động hóa quá trình này. Học máy cho văn bản tiếng Việt đóng vai trò chủ chốt. Các mô hình này cần dữ liệu thực nghiệm lớn.

2.1. Xác định ý định trong bài đăng trực tuyến.

Bài toán phát hiện ý định đòi hỏi phân loại chính xác. Hệ thống cần phân biệt các loại ý định khác nhau. Ví dụ: hỏi đáp, phản hồi, tìm kiếm thông tin. Dữ liệu văn bản trực tuyến là nguồn chính. Các bài đăng chứa nhiều thông tin giá trị. Nhận diện cảm xúc là một yếu tố hỗ trợ. Nó giúp hiểu sâu hơn động cơ của người dùng. Phân loại ý định là bước cơ bản. Nó tạo tiền đề cho các phân tích chi tiết hơn.

2.2. Phương pháp mô hình hóa phát hiện ý định.

Các mô hình giải quyết bài toán rất đa dạng. Chúng bao gồm các thuật toán học máy truyền thống. Ví dụ: SVM, Naive Bayes. Mô hình học sâu trong NLP tiếng Việt cũng được ưu tiên. Ví dụ: mạng nơ-ron hồi quy (RNN), Bi-LSTM. Thiết kế thực nghiệm cần cẩn thận. Nó đánh giá hiệu suất của mô hình. Dữ liệu thực nghiệm được xây dựng kỹ lưỡng. Nó đảm bảo tính đại diện. Các kết quả thực nghiệm chứng minh hiệu quả.

2.3. Xây dựng tập miền quan tâm cho ý định.

Miền quan tâm giúp giới hạn phạm vi phân tích. Nó cung cấp ngữ cảnh cụ thể cho ý định. Việc định nghĩa miền quan tâm rất quan trọng. Nó có thể dựa trên từ điển hoặc cấu trúc. Tiếp cận hướng miền quan tâm là một lựa chọn. Ví dụ: miền 'dịch vụ khách hàng', 'hỗ trợ kỹ thuật'. Xây dựng tập các miền quan tâm cần sự hiểu biết sâu sắc. Nó liên quan đến chuyên gia và phân tích dữ liệu. Phân loại ý định theo miền giúp tăng độ chính xác. Nó làm cho hệ thống trở nên thông minh hơn.

III. Trích chọn nội dung ý định Học sâu thống kê

Trích chọn nội dung ý định là bước tiếp theo. Nó thu thập các cụm từ, câu thể hiện ý định. Công việc này bổ trợ cho phân loại ý định. Nó cung cấp chi tiết cụ thể về ý định người dùng. Các nghiên cứu đã khám phá nhiều phương pháp. Chúng bao gồm học máy thống kê và học sâu. Mục tiêu là tự động hóa quá trình trích xuất. AI trong phân tích văn bản là công nghệ then chốt. Đặc biệt là học sâu trong NLP tiếng Việt. Nó cho phép xử lý các cấu trúc ngôn ngữ phức tạp. Dữ liệu văn bản trực tuyến là nguồn để huấn luyện. Nó đòi hỏi bộ nhãn thực nghiệm được xây dựng cẩn thận.

3.1. Các kỹ thuật trích chọn ý định chính.

Trích chọn ý định là một bài toán trích xuất thông tin. Các phương pháp tiếp cận đa dạng. Chúng bao gồm các mô hình dựa trên quy tắc. Các mô hình học máy thống kê cũng phổ biến. Ví dụ: Conditional Random Fields (CRFs). Các phương pháp học sâu mang lại hiệu suất cao hơn. Ví dụ: Bidirectional Long Short-Term Memory (Bi-LSTM). Phân tích cảm xúc tiếng Việt có thể được tích hợp. Nó giúp làm giàu ngữ cảnh cho quá trình trích chọn. Các kỹ thuật này liên tục được cải tiến.

3.2. Ứng dụng CRFs và Bi LSTM CRFs hiệu quả.

CRFs là mô hình mạnh mẽ cho các tác vụ tuần tự. Nó có khả năng học mối quan hệ giữa các từ. Bi-LSTM-CRFs kết hợp sức mạnh của học sâu. Bi-LSTM bắt giữ thông tin ngữ cảnh từ cả hai chiều. Lớp CRFs sau đó giúp đưa ra các dự đoán tuần tự. Điều này cải thiện đáng kể độ chính xác. Đặc biệt với dữ liệu văn bản trực tuyến tiếng Việt. Các mô hình này được huấn luyện trên bộ nhãn. Bộ nhãn được chú thích thủ công. Thiết kế thực nghiệm cần so sánh hiệu quả. Nó đánh giá các độ đo như độ chính xác, độ phủ.

3.3. Tối ưu bằng học kết hợp ensemble learning .

Học kết hợp là kỹ thuật nâng cao hiệu suất. Nó kết hợp nhiều mô hình yếu hơn. Mục tiêu là tạo ra một mô hình mạnh mẽ hơn. Ví dụ: kết hợp các Bi-LSTM-CRFs với kiến trúc khác nhau. Kỹ thuật này giảm thiểu lỗi của từng mô hình. Nó tăng cường khả năng tổng quát hóa. Trích chọn ý định dựa trên kết hợp mô hình. Điều này mang lại kết quả vượt trội. Nó đặc biệt hữu ích cho xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt. Dữ liệu thực nghiệm lớn hỗ trợ việc này. Các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) tiếng Việt cũng có thể được kết hợp.

IV. Phân tích ý định đa miền quan tâm tiếng Việt

Phân tích ý định trong môi trường đa miền là một thách thức. Các mô hình thường hoạt động tốt trong một miền cụ thể. Tuy nhiên, dữ liệu văn bản trực tuyến thường không đồng nhất. Người dùng thảo luận nhiều chủ đề khác nhau. Điều này đòi hỏi mô hình có khả năng thích nghi miền. Nghiên cứu đã tập trung vào trích chọn nội dung ý định. Nó không bị ràng buộc bởi một miền duy nhất. Mục tiêu là xây dựng các mô hình tổng quát. AI trong phân tích văn bản là chìa khóa. Đặc biệt là học sâu trong NLP tiếng Việt. Các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) tiếng Việt có tiềm năng. Chúng có thể xử lý tốt các ngữ cảnh đa miền.

4.1. Khái niệm trích chọn ý định đa miền.

Trích chọn ý định đa miền nghĩa là mô hình có thể hoạt động. Nó làm việc hiệu quả trên nhiều loại miền dữ liệu khác nhau. Ví dụ: một mô hình có thể trích xuất ý định mua hàng. Đồng thời nó cũng trích xuất ý định hỗ trợ kỹ thuật. Điều này giúp giảm công sức huấn luyện mô hình. Nó cũng tăng tính linh hoạt của hệ thống. Phân loại ý định đa miền đòi hỏi sự linh hoạt. Nó cần khả năng khái quát hóa cao. Dữ liệu văn bản trực tuyến từ nhiều nguồn giúp ích.

4.2. Xây dựng bộ nhãn không phụ thuộc miền.

Để mô hình hoạt động đa miền, bộ nhãn cần được thiết kế đặc biệt. Các nhãn không nên quá cụ thể cho một miền. Thay vào đó, chúng cần mang tính tổng quát. Ví dụ: nhãn 'yêu cầu thông tin' thay vì 'yêu cầu thông tin về điện thoại'. Việc này đòi hỏi phân tích cẩn thận. Nó giúp đảm bảo tính nhất quán giữa các miền. Bộ nhãn độc lập miền là nền tảng. Nó giúp mô hình học các đặc trưng chung. Điều này cho phép thích nghi tốt hơn với miền mới. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt là trọng tâm.

4.3. Mô hình trích xuất ý định đa miền tối ưu.

Mô hình trích xuất ý định đa miền cần kiến trúc đặc biệt. Nó có thể sử dụng các kỹ thuật thích nghi miền. Ví dụ: học chuyển giao (transfer learning). Các kiến trúc học sâu như Bi-LSTM hoặc Transformer có thể được tùy chỉnh. Dữ liệu thực nghiệm đa dạng cần thiết. Nó bao gồm văn bản từ nhiều miền khác nhau. Thiết kế thực nghiệm đánh giá khả năng tổng quát hóa. Nó cũng kiểm tra hiệu suất trên các miền chưa thấy. Các kết quả mô phỏng chứng minh khả năng ứng dụng thực tế. Nó giúp khai thác ý kiến từ phạm vi rộng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ts phân tích ý định từ văn bản ngắn trực tuyến tiếng việt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin được bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến PGS. Phan Xuân Hiếu, cán bộ hướng dẫn khoa học, người đã trực tiếp định hướng và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Thầy không chỉ truyền đạt cho tôi những kiến thức quan trọng về học thuật mà còn chia sẻ cho tôi nhiều kinh nghiệm quý giá trong con đường nghiên cứu khoa học. Một vinh dự lớn cho tôi được học tập, nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của Thầy.

Tôi xin bày tỏ sự biết ơn chân thành đến các Thầy, Cô trong Bộ môn Hệ thống thông tin, đặc biệt là PGS. Hà Quang Thụy cùng các thành viên của Phòng thí nghiệm Khoa học Dữ liệu và Công nghệ Tri thức vì sự giúp đỡ cũng như những đóng góp chuyên môn hữu ích của các Thầy Cô cho luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Khoa Công nghệ Thông tin, Phòng Đào tạo và Ban Giám hiệu Trường Đại học Công nghệ đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi cũng bày tỏ sự biết ơn đến Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm Khoa, và các đồng nghiệp của tôi tại Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Giao thông Vận tải vì đã tạo điều kiện về thời gian, tài chính và đã luôn cổ vũ, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.

Bên cạnh đó, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến PGS. Trần Văn Long, cán bộ đồng hướng dẫn luận án của tôi, về những giúp đỡ hữu ích cho luận án. Tôi không thể quên cảm ơn những cộng sự của tôi trong nhóm nghiên cứu MDN–Team, những người đã đồng hành, sát cánh cùng tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, hoàn thành luận án, và tôi sẽ luôn ghi nhớ điều đó. Ngoài ra, tôi muốn cảm ơn tất cả những người bạn của tôi vì sự động viên chia sẻ bất cứ khi nào tôi cần.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đối với bố mẹ, chồng, con và gia đình, những người đã luôn ủng hộ và yêu thương tôi một cách vô điều kiện. Nếu không có sự ủng hộ của gia đình và chồng con, tôi không thể hoàn thành được luận án này. ii Mục lục Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục ii Danh mục các từ viết tắt vi Danh mục các bảng viii Danh mục các hình vẽ x Mở đầu 1 Chương 1. Tổng quan về ý định và phân tích ý định 10 1.1 Ý định và thể hiện ý định trong ngôn ngữ .2 Ý định trong văn bản trực tuyến .3 Phân tích ý định: bối cảnh khoa học .1 Phân tích và xác định ý định từ truy vấn tìm kiếm .2 Phân tích ý định trong các bài đăng .4 Một số kỹ thuật khai phá dữ liệu và mô hình học máy .1 Cơ bản về kỹ thuật phân lớp .2 Cơ bản về kỹ thuật trích xuất thông tin .3 Cơ bản về mạng nơ ron .5 Kết luận chương.

Phân tích ý định từ văn bản trực tuyến 31 2.1 Phân tích ý định từ văn bản trực tuyến tiếng Việt .1 Xây dựng dữ liệu thực nghiệm .2 Khó khăn - Thách thức .2 Định nghĩa ý định người dùng: bối cảnh khoa học .1 Định nghĩa ý định người dùng theo tiếp cận từ điển .2 Định nghĩa ý định người dùng theo hướng cấu trúc .3 Định nghĩa ý định hướng miền quan tâm .1 Định nghĩa quan điểm của Bing Liu .2 Định nghĩa ý định của Bing Liu .3 Định nghĩa ý định hướng miền quan tâm của luận án .4 Tiến trình ba pha phân tích và xác định ý định .5 Kết luận chương. Phát hiện ý định và xác định miền quan tâm của ý định 51 3.1 Nghiên cứu trên thế giới về phát hiện ý định và xác định miền quan tâm của ý định .1 Phát hiện bài đăng trực tuyến mang ý định .2 Xác định miền quan tâm của ý định .2 Phát hiện ý định .1 Phát biểu bài toán .2 Mô hình giải quyết bài toán .3 Dữ liệu thực nghiệm .4 Thiết kế thực nghiệm .5 Kết quả thực nghiệm .3 Xác định miền quan tâm của ý định .1 Phát biểu bài toán .2 Mô hình giải quyết bài toán .3 Xây dựng tập các miền quan tâm .4 Dữ liệu thực nghiệm .5 Thiết kế thực nghiệm .6 Kết quả thực nghiệm .4 Kết luận chương. Phân tích và trích chọn nội dung ý định 79 4.2 Nghiên cứu trên thế giới về trích chọn nội dung ý định .3 Phát biểu bài toán .4 Trích chọn ý định theo tiếp cận học máy thống kê và học sâu .1 Xây dựng bộ nhãn thực nghiệm .2 Trích chọn ý định với phương pháp CRFs .3 Trích chọn ý định với phương pháp học sâu Bi–LSTM– CRFs .4 Độ đo đánh giá mô hình thực nghiệm .5 Thời gian thực nghiệm với mỗi mô hình .6 Dữ liệu thực nghiệm .7 Thiết kế thực nghiệm .8 Kết quả thực nghiệm .5 Trích chọn ý định dựa trên kết hợp các mô hình học sâu .1 Kỹ thuật học kết hợp (ensemble learning) .2 Xây dựng bộ nhãn thực nghiệm .3 Mô hình giải quyết bài toán .4 Dữ liệu thực nghiệm .5 Thiết kế thực nghiệm .6 Kết quả thực nghiệm .6 Kết luận chương. Phân tích và trích chọn ý định đa miền quan tâm 121 5.2 Nghiên cứu trên thế giới về thích nghi miền trong xác định ý định .3 Trích chọn nội dung ý định theo tiếp cận đa miền quan tâm .1 Phát biểu bài toán .2 Xây dựng bộ nhãn không phụ thuộc miền .3 Mô hình trích xuất ý định đa miền quan tâm .4 Dữ liệu thực nghiệm .5 Thiết kế thực nghiệm .6 Kết quả thực nghiệm .7 Mô phỏng mô hình trích xuất ý định đa miền quan tâm 144 5.4 Kết luận chương.

146 Kết luận 148 Danh mục các công trình khoa học 150 Tài liệu tham khảo 151 Phụ lục 159 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Dạng đầy đủ Diễn giải/Tạm dịch Bi-LSTM Bidirectional Long Short Mạng bộ nhớ dài ngắn hai Term Memory chiều Bi-LSTM-CRFs Bidirectional Long Short Mạng bộ nhớ dài ngắn hai Term Memory - chiều trường ngẫu nhiên có Conditional Random Field điều kiện CNN Convolutional Neural Network Mạng nơ ron tích chập CRFs Conditional Random Fields Trường ngẫu nhiên có điều kiện EI Explicit Intent Ý định rõ EMD Entity Mentioned Xác định thực thể được Detection nhắc đến IE Information Extraction Trích xuất thông tin IH Intent Head Đầu của ý định II Implicit Intent Ý định ẩn IM Intent Modifiers Bổ nghĩa của ý định L-BFGS Limited-memory Broyden-Fletcher Giới hạn bộ nhớ BFGS Goldfarb Shanno LSTM Long Short Term Memory Mạng bộ nhớ ngắn dài vi ME Maximum Entropy Cực đại entropy NI Non Intent Không có ý định NER Named Entity Ricognition Nhận diện thực thể có tên POS Part Of Speech Thành phần của câu RNN Recurrent Neural Network Mạng nơ ron hồi quy SVMs Support Vector Machines Máy véc tơ hỗ trợ vii DANH MỤC CÁC BẢNG 1.1 Ví dụ về văn bản trực tuyến chứa và không chứa ý định .1 Đặc trưng dùng để huấn luyện mô hình lọc bài đăng mang ý định người dùng .2 Ý định của người dùng thuộc các miền quan tâm khác nhau .3 Ví dụ về một vài đặc trưng từ điển có trọng số cao cho mỗi miền quan tâm .4 Mười ba lớp miền quan tâm của ý định và ví dụ .5 Precision, recall và F1 -score của fold tốt nhất khi dùng SVMs và ME .6 Độ chính xác của từng lớp miền quan tâm khi sử dụng phương pháp CNN .1 Bộ 13 nhãn cho miền quan tâm Bất động sản .2 Bộ 9 nhãn cho miền quan tâm Mỹ phẩm & Làm đẹp .3 Ví dụ minh họa cho đặc trưng dạng biểu thức chính quy .4 Đặc trưng từ điển .5 Gán nhãn dữ liệu với bộ nhãn tương ứng .6 Trung bình F1-score với mỗi mô hình thực nghiệm thuộc miền quan tâm Mỹ phẩm & Làm đẹp .7 Trung bình F1-score với mỗi mô hình thực nghiệm thuộc miền quan tâm Bất động sản .8 Bộ 18 nhãn của miền Bất động sản (BĐS) .9 Bộ 15 nhãn của miền Du lịch .10 Bộ gồm 17 nhãn của miền Xe cộ .11 Độ chính xác đối với từng nhãn thu được trên miền Du lịch khi sử dụng phương pháp học kết hợp mà luận án đề xuất .12 Độ chính xác đối với từng nhãn thu được trên miền Xe cộ khi sử dụng phương pháp kết hợp mà luận án đề xuất .13 Độ chính xác đối với từng nhãn thu được trên miền Bất động sản khi sử dụng phương pháp kết hợp mà luận án đề xuất .14 Một số ví dụ về nhãn mô tả .1 Bộ 18 nhãn của miền Bất động sản (BĐS) .2 Bộ 15 nhãn của miền Du lịch .3 Bộ gồm 17 nhãn của miền Xe cộ .4 Bộ 10 nhãn không phụ thuộc miền .5 Sử dụng bộ nhãn không phụ thuộc miền trên một số miền quan tâm khác .6 Gán nhãn dữ liệu lần lượt với bộ nhãn riêng và bộ nhãn không phụ thuộc miền .7 Kết quả F1 trung bình đối với mỗi miền quan tâm cụ thể khi sử dụng bộ nhãn riêng và bộ nhãn không phụ thuộc miền tương ứng .8 Kết quả tốt nhất khi trích xuất từng nhãn trên miền Du lịch với bộ nhãn không phụ thuộc miền .9 Kết quả tốt nhất khi trích xuất từng nhãn trên miền Du lịch với bộ nhãn riêng .10 Kết quả tốt nhất khi trích xuất từng nhãn trên miền Xe cộ và Bất động sản với bộ nhãn riêng .11 Kết quả tốt nhất khi trích xuất tập 32 nhãn riêng đối với tổ hợp 3 miền quan tâm.12 Kết quả tốt nhất khi trích xuất tập 10 nhãn không phụ thuộc miền đối với tổ hợp 3 miền quan tâm.13 Ví dụ gán nhãn cho miền Bất động sản (BĐS) .14 Ví dụ gán nhãn cho miền Du lịch .15 Ví dụ gán nhãn cho miền Xe cộ. 161 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ 1.1 Quy tắc gán nhãn BIO .2 Chuỗi trạng thái tương ứng với chuỗi quan sát .3 Mô hình mạng nơ ron feed − forward nhiều tầng .4 Đồ thị tính toán trong kiến trúc RNNs .5 Kiến trúc một tế bào trong mô hình LSTM [46] .1 Một bài đăng mang ý định rõ trên phương tiện truyền thông xã hội Việt Nam .2 Ví dụ minh họa cho việc tiền xử lý dữ liệu .3 Quy trình ba pha Phân tích và xác định ý định người dùng .4 Ví dụ cụ thể một quá trình phân tích và xác định ý định người dùng trực tuyến .1 Mô phỏng mô hình phân lớp nhị phân với CNN .2 Độ chính xác F1 khi đánh giá chéo 4-fold với phương pháp ME 63 3.3 Độ chính xác F1 khi đánh giá chéo 4-fold với phương pháp SVMs 63 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phân tích ý định từ văn bản trực tuyến tiếng Việt (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phan-tich-y-dinh-tu-van-ban-truc-tuyen-tieng-viet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích ý định từ văn bản trực tuyến tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích ý định từ văn bản ngắn trực tuyến tiếng Việt được thực hiện qua luận án TS. Nghiên cứu đề xuất mô hình hiệu quả để phân tích ý định từ văn bản ngắn.

Luận án "Phân tích ý định từ văn bản trực tuyến tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ.

Luận án "Phân tích ý định từ văn bản trực tuyến tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích ý định từ văn bản trực tuyến tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Phân tích ý định từ văn bản trực tuyến tiếng Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích ý định từ văn bản trực tuyến tiếng Việt" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích ý định từ văn bản trực tuyến tiếng Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter