Luận án TS: Phân tích dữ liệu chuỗi thời gian cho hệ thống học tập thích nghi (ĐH CNTT)
Luận án: Luận án tiến sĩ phân tích dữ liệu chuỗi thời gian trong các bài toán đánh giá và dự báo hệ thống hỗ trợ học tập thích nghi dựa trên ontology của mô hìn
Trường Đại học Công nghệ Thông tin
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
55
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu phân tích chuỗi thời gian, hệ thống thích nghi
- Số trang:
- 55 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ Thông tin
- Chuyên ngành:
- Khoa học máy tính
- Tác giả:
- Đặng Kiên Cường
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu phân tích chuỗi thời gian hệ thống thích nghi
Phân tích chuỗi thời gian đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực, từ quản lý tài nguyên đến dự báo kinh tế. Dữ liệu biến đổi theo thời gian đòi hỏi các phương pháp chuyên biệt để khám phá quy luật ẩn. Nắm bắt những quy luật này giúp đưa ra quyết định sáng suốt, đặc biệt trong bối cảnh các hệ thống cần khả năng thích nghi nhanh chóng. Time series analysis cung cấp cái nhìn sâu sắc về các xu hướng, chu kỳ và sự bất thường trong dữ liệu. Khả năng dự báo dựa trên thông tin lịch sử là vô cùng giá trị, hỗ trợ lập kế hoạch và ứng phó kịp thời. Nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc xử lý hiệu quả các tập dữ liệu chuỗi thời gian khổng lồ. Nó giải quyết những thách thức cố hữu như dữ liệu thiếu hoặc nhiễu. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa việc sử dụng thông tin quá khứ để xây dựng các mô hình dự báo mạnh mẽ, tạo nền tảng cho hệ thống học tập thích nghi. Xử lý dữ liệu chuỗi thời gian là bước đầu tiên quan trọng.
1.1. Tầm quan trọng phân tích chuỗi thời gian
Phân tích chuỗi thời gian đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực, từ quản lý tài nguyên đến dự báo kinh tế. Dữ liệu biến đổi theo thời gian đòi hỏi các phương pháp chuyên biệt để khám phá quy luật ẩn. Nắm bắt những quy luật này giúp đưa ra quyết định sáng suốt, đặc biệt trong bối cảnh các hệ thống cần khả năng thích nghi nhanh chóng. Time series analysis cung cấp cái nhìn sâu sắc về các xu hướng, chu kỳ và sự bất thường trong dữ liệu. Khả năng dự báo dựa trên thông tin lịch sử là vô cùng giá trị, hỗ trợ lập kế hoạch và ứng phó kịp thời. Nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc xử lý hiệu quả các tập dữ liệu chuỗi thời gian khổng lồ. Nó giải quyết những thách thức cố hữu như dữ liệu thiếu hoặc nhiễu. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa việc sử dụng thông tin quá khứ để xây dựng các mô hình dự báo mạnh mẽ, tạo nền tảng cho hệ thống học tập thích nghi. Xử lý dữ liệu chuỗi thời gian là bước đầu tiên quan trọng.
1.2. Vai trò hệ thống học tập thích nghi
Hệ thống học tập thích nghi (adaptive learning systems) ngày càng trở nên quan trọng trong nhiều ứng dụng, từ giáo dục đến tự động hóa. Các hệ thống này cần dữ liệu chính xác và liên tục cập nhật để điều chỉnh hành vi một cách linh hoạt. Phân tích chuỗi thời gian cung cấp nền tảng dữ liệu thiết yếu cho quá trình này. Nó giúp hệ thống hiểu rõ bối cảnh thời gian của các sự kiện, phát hiện các mẫu lặp lại hoặc biến động bất thường. Khả năng dự báo chuỗi thời gian cải thiện đáng kể tính thích nghi của hệ thống, cho phép chúng dự đoán và phản ứng trước các thay đổi. Mô hình học máy thích nghi yêu cầu dữ liệu đầu vào có cấu trúc và ý nghĩa. Xử lý dữ liệu chuỗi thời gian chuyên sâu biến dữ liệu thô thành thông tin hữu ích, hỗ trợ quá trình học và thích ứng. Điều này giúp hệ thống học tập thích nghi hoạt động hiệu quả hơn, đạt được hiệu suất cao hơn trong việc đáp ứng các yêu cầu thay đổi. Đây là bước tiến quan trọng trong việc xây dựng các hệ thống thông minh, linh hoạt.
1.3. Mục tiêu tổng quan của nghiên cứu
Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu tổng quát rõ ràng: thực hiện phân tích, đánh giá và dự báo chuỗi thời gian. Trọng tâm ban đầu là dữ liệu khí tượng thủy văn, nhằm hỗ trợ quản lý thiên tai hiệu quả. Tuy nhiên, các phương pháp phát triển có thể áp dụng rộng rãi cho adaptive learning systems. Mục tiêu cụ thể bao gồm nghiên cứu tập dữ liệu biến động theo thời gian để tìm ra quy luật hoặc các đặc tính cơ bản. Sau đó, xây dựng mô hình dự báo dựa trên những quy luật này. Các mô hình này được huấn luyện và kiểm tra bằng các thuật toán học máy thích nghi phù hợp. Nghiên cứu cũng phân tích tập dữ liệu bằng các phương pháp mới, tích hợp toán thống kê kinh điển với các kỹ thuật hiện đại. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả dự báo, giảm thiểu tác động tiêu cực từ các biến động bất thường. Dự báo chuỗi thời gian chính xác là nền tảng vững chắc cho mọi hệ thống thích nghi.
II.Xử lý dữ liệu chuỗi thời gian Thách thức Giải pháp
Dữ liệu chuỗi thời gian thường có kích thước rất lớn, đặc biệt trong các ứng dụng thực tế như khí tượng thủy văn, nơi dữ liệu có thể kéo dài hàng thập kỷ. Việc xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ này đặt ra nhiều thách thức về lưu trữ, tính toán và phân tích. Thêm vào đó, dữ liệu thường xuyên bị thiếu hoặc khuyết do lỗi trong quá trình quan trắc hoặc thu thập. Những thiếu sót này làm giảm đáng kể độ tin cậy của phân tích và gây khó khăn cho việc xây dựng mô hình dự báo chính xác. Hệ thống học tập thích nghi cần dữ liệu đầu vào hoàn chỉnh và chất lượng cao để hoạt động hiệu quả. Do đó, xử lý dữ liệu chuỗi thời gian phải giải quyết triệt để những vấn đề này, bao gồm việc phát triển phương pháp hiệu quả để điền dữ liệu, xử lý nhiễu và loại bỏ các điểm bất thường. Điều này đảm bảo chất lượng dữ liệu đầu vào, nâng cao độ tin cậy của mô hình và kết quả dự báo.
2.1. Vấn đề dữ liệu lớn và thiếu khuyết
Dữ liệu chuỗi thời gian thường có kích thước lớn. Đặc biệt trong khí tượng thủy văn, dữ liệu có thể kéo dài hơn 30 năm. Việc xử lý khối lượng này đặt ra thách thức lớn. Dữ liệu cũng thường xuyên bị thiếu hoặc khuyết. Điều này xảy ra trong quá trình quan trắc. Những thiếu sót này làm giảm độ tin cậy của phân tích. Nó cũng gây khó khăn cho việc xây dựng mô hình. Hệ thống học tập thích nghi cần dữ liệu hoàn chỉnh. Xử lý dữ liệu chuỗi thời gian phải giải quyết những vấn đề này. Cần có phương pháp hiệu quả để điền dữ liệu. Đồng thời, cần xử lý nhiễu và bất thường. Điều này đảm bảo chất lượng dữ liệu đầu vào.
2.2. Nhu cầu dự báo thiên tai chính xác
Trong những năm gần đây, thiên tai xảy ra thường xuyên hơn. Cường độ và tần suất của chúng gia tăng. Điều này gây ra những thiệt hại nặng nề. Nhu cầu dự báo thiên tai chính xác trở nên cấp bách. Phân tích chuỗi thời gian đóng vai trò quyết định. Nó giúp nhận diện các xu hướng và chu kỳ. Dự báo chuỗi thời gian cung cấp cảnh báo sớm. Thông tin này hỗ trợ quản lý và giảm thiểu rủi ro. Các hệ thống học tập thích nghi có thể sử dụng dự báo này. Chúng giúp đưa ra các hành động phòng ngừa kịp thời. Mô hình học máy thích nghi liên tục học hỏi. Nó cải thiện độ chính xác dự báo theo thời gian.
2.3. Hạn chế nghiên cứu trong quản lý KTTV
Lĩnh vực quản lý khí tượng thủy văn còn hạn chế. Các nghiên cứu liên quan chưa giải quyết triệt để vấn đề. Đặc biệt là trong việc xử lý dữ liệu lớn và thiếu khuyết. Thiếu hụt các mô hình dự báo tiên tiến. Điều này ảnh hưởng đến khả năng ứng phó. Nghiên cứu hiện tại mong muốn lấp đầy khoảng trống này. Nó đề xuất các giải pháp mới. Phân tích dữ liệu chuỗi thời gian được tích hợp. Mục tiêu là nâng cao năng lực dự báo. Đồng thời, cung cấp công cụ cho hệ thống thích nghi. Điều này giúp tối ưu hóa quản lý rủi ro. Nó cũng cải thiện khả năng phản ứng.
III.Phương pháp dự báo chuỗi thời gian mô hình thích nghi
Dự báo chuỗi thời gian là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau. Các kỹ thuật thống kê kinh điển đóng vai trò nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu của hệ thống học tập thích nghi và đối phó với dữ liệu phức tạp, cần có các phương pháp tiên tiến hơn. Kỹ thuật Bootstrap đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong việc xử lý dữ liệu không hoàn chỉnh hoặc có độ nhiễu cao. Ngoài ra, việc áp dụng luật phân phối cực trị (EVD) giúp phân tích các sự kiện dị thường, cung cấp cái nhìn sâu sắc về rủi ro. Sự kết hợp giữa các phương pháp này tạo nên một cách tiếp cận toàn diện, nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của forecasting temporal data. Điều này là yếu tố then chốt để xây dựng mô hình học máy thích nghi mạnh mẽ, có khả năng tự điều chỉnh và cải thiện theo thời gian, hỗ trợ hiệu quả cho các quyết định trong môi trường biến đổi.
3.1. Phương pháp thống kê kinh điển
Dự báo chuỗi thời gian bắt đầu với các phương pháp kinh điển. Lý thuyết tương quan và hồi quy là nền tảng. Các mô hình như ARMA và ARIMA được sử dụng rộng rãi. Phân tích PCA cũng giúp giảm chiều dữ liệu. Phân tích phương sai khám phá sự khác biệt. Những phương pháp này được nghiên cứu bởi các nhà khoa học lớn. Pearson, Bayes, Holt-Winters là những người tiên phong. Box-Jenkins phát triển các mô hình ARIMA. Van der Vaart và Chen H. mở rộng sang các dạng tiệm cận. Thậm chí tích hợp toán mờ trong thống kê. Các kỹ thuật này cung cấp cơ sở vững chắc. Chúng là điểm xuất phát cho mô hình học máy thích nghi.
3.2. Kỹ thuật Bootstrap nâng cao hiệu quả
Kỹ thuật Bootstrap khắc phục khiếm khuyết dữ liệu. Nó tạo lập mẫu lặp có hoàn lại từ dữ liệu gốc. Đây là công cụ hữu ích khi dữ liệu không đầy đủ. Đặc biệt, Bootstrap khối rất có giá trị trong time series analysis. Thuật toán tổng hợp (bootstrap aggregating) được Breiman giới thiệu năm 1996. Phương pháp của Bergmeir C. (2016) tạo bootstrap từ phần dư. Nó sử dụng phân hủy STL (Seasonal and Trend decomposition using Loess). Laurinec P. (2019) phát triển bootstrap dựa trên K-means clustering. Những kỹ thuật này cải thiện độ tin cậy của ước lượng. Chúng đặc biệt hữu ích cho forecasting temporal data. Đây là một thành phần quan trọng của mô hình học máy thích nghi.
3.3. Áp dụng luật phân phối cực trị EVD
Nghiên cứu tập trung vào luật phân phối cực trị (EVD). EVD cùng các đặc tính của nó được sử dụng. Chúng giúp phân tích dữ liệu ngẫu nhiên trong chuỗi thời gian. Dữ liệu thủy văn tại ĐBSCL thường biến động dị thường. Các sự kiện như bão, lũ, ngăn dòng, xây đập gây ra biến đổi. Xu thế biến đổi khí hậu hiện nay cũng ảnh hưởng. EVD giúp xác định mức độ rủi ro của các sự kiện cực đoan. Phân tích này rất quan trọng cho việc dự báo. Nó nâng cao hiệu quả và hạn chế tác hại. Việc áp dụng EVD cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó là một phần của chiến lược xử lý dữ liệu chuỗi thời gian. Điều này giúp hệ thống học tập thích nghi đưa ra cảnh báo chính xác hơn.
IV.Tối ưu hệ thống học tập thích nghi bằng dữ liệu
Hệ thống học tập thích nghi (adaptive learning systems) cần một luồng dữ liệu liên tục và được phân tích kỹ lưỡng để hoạt động hiệu quả. Việc tối ưu hóa các hệ thống này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về biến động dữ liệu theo thời gian, khả năng xây dựng mô hình dự báo chính xác và việc tích hợp các phương pháp thống kê hiện đại. Phân tích chuỗi thời gian cung cấp nền tảng để khám phá các quy luật ẩn trong dữ liệu, từ đó cho phép phát triển các mô hình học máy thích nghi có khả năng tự điều chỉnh và cải thiện. Sự kết hợp giữa các kỹ thuật thống kê kinh điển và hiện đại không chỉ nâng cao độ tin cậy của dự báo mà còn giúp hệ thống phản ứng linh hoạt hơn với các thay đổi trong môi trường. Điều này là yếu tố then chốt để xây dựng các hệ thống thông minh, có khả năng tự động học hỏi và thích ứng liên tục, mang lại hiệu suất tối ưu trong các ứng dụng đa dạng.
4.1. Nghiên cứu biến động dữ liệu theo thời gian
Hệ thống học tập thích nghi yêu cầu hiểu sâu về dữ liệu. Nghiên cứu biến động theo thời gian là bước thiết yếu. Điều này giúp tìm ra quy luật và đặc tính cơ bản. Các quy luật này là nền tảng cho việc học. Dữ liệu thời tiết, thủy văn biến động liên tục. Sự biến động này ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống. Phân tích chuỗi thời gian giúp phát hiện xu hướng dài hạn. Nó cũng nhận diện chu kỳ ngắn hạn và bất thường. Hiểu biết này cho phép mô hình học máy thích nghi. Chúng điều chỉnh tốt hơn theo thực tế. Xử lý dữ liệu chuỗi thời gian hiệu quả cung cấp cái nhìn toàn diện.
4.2. Xây dựng mô hình dự báo học máy thích nghi
Dựa trên quy luật đã tìm thấy, mô hình được xây dựng. Mô hình dự báo chuỗi thời gian này được huấn luyện. Các thuật toán học máy thích nghi phù hợp được áp dụng. Điều này đảm bảo mô hình có thể điều chỉnh. Nó phản ứng linh hoạt với dữ liệu mới. Quá trình kiểm tra kỹ lưỡng là bắt buộc. Điều này xác nhận độ chính xác và độ tin cậy. Mô hình học máy thích nghi có khả năng tự cải thiện. Nó liên tục học hỏi từ các dữ liệu mới. Điều này làm tăng hiệu quả dự báo theo thời gian. Đây là yếu tố then chốt cho mọi hệ thống tự động.
4.3. Tích hợp toán thống kê hiện đại
Phân tích tập dữ liệu sử dụng phương pháp mới. Đó là việc tích hợp toán thống kê kinh điển và hiện đại. Sự kết hợp này mang lại sức mạnh tổng hợp. Các kỹ thuật như Bootstrap kết hợp với ARIMA. Điều này tạo ra mô hình dự báo mạnh mẽ hơn. Nó giải quyết được hạn chế của từng phương pháp riêng lẻ. Tích hợp này đặc biệt quan trọng khi dữ liệu phức tạp. Nó hỗ trợ xây dựng mô hình học máy thích nghi tiên tiến. Mục tiêu là tối ưu hóa dự báo. Đồng thời nâng cao khả năng ra quyết định cho hệ thống. Xử lý dữ liệu chuỗi thời gian trở nên hiệu quả hơn nhiều.
V.Ứng dụng thực tiễn phân tích chuỗi thời gian hiệu quả
Phân tích chuỗi thời gian không chỉ là một nghiên cứu lý thuyết mà còn mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn. Các kết quả từ việc phân tích dữ liệu chuỗi thời gian, đặc biệt trong bối cảnh khí tượng thủy văn, có thể trực tiếp cải thiện công tác quản lý thiên tai. Khả năng dự báo chuỗi thời gian chính xác giúp đưa ra các cảnh báo sớm, hỗ trợ chính phủ và cộng đồng chuẩn bị tốt hơn, từ đó giảm thiểu thiệt hại. Đối với hệ thống học tập thích nghi, thông tin dự báo này là nền tảng để đưa ra các quyết định kịp thời và tự động điều chỉnh chiến lược. Nó giúp tối đa hóa hiệu quả hoạt động, giảm thiểu rủi ro và chi phí. Nghiên cứu này không chỉ nâng cao giá trị xử lý dữ liệu về mặt lý thuyết mà còn cung cấp các công cụ mạnh mẽ để khai thác tối đa thông tin từ dữ liệu, thúc đẩy sự phát triển của các hệ thống thông minh, thích ứng trong tương lai.
5.1. Cải thiện quản lý khí tượng thủy văn
Các kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trực tiếp. Nó cải thiện công tác quản lý khí tượng thủy văn. Dự báo chính xác về hạn hán, lũ lụt là trọng tâm. Điều này giúp đưa ra cảnh báo kịp thời. Chính phủ và cộng đồng có thể chuẩn bị tốt hơn. Phân tích chuỗi thời gian giảm thiểu thiệt hại. Nó cũng hỗ trợ lập kế hoạch dài hạn. Các hệ thống học tập thích nghi trong quản lý. Chúng có thể sử dụng mô hình dự báo này. Điều này giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Xử lý dữ liệu chuỗi thời gian mang lại lợi ích thực tiễn.
5.2. Hỗ trợ ra quyết định kịp thời
Thông tin dự báo chính xác cung cấp cơ sở. Nó hỗ trợ các nhà quản lý ra quyết định kịp thời. Đối với adaptive learning systems, đây là điều cần thiết. Hệ thống có thể tự động điều chỉnh chiến lược. Ví dụ, trong hệ thống hỗ trợ học tập. Nó có thể thay đổi lộ trình học tập của sinh viên. Phản ứng nhanh với các sự kiện bất thường là khả thi. Điều này giúp tối đa hóa hiệu quả hoạt động. Nó giảm thiểu rủi ro và chi phí. Mô hình học máy thích nghi cung cấp lợi thế cạnh tranh. Nó biến dữ liệu thành hành động cụ thể.
5.3. Nâng cao giá trị xử lý dữ liệu
Nghiên cứu này nâng cao giá trị xử lý dữ liệu. Nó cải thiện cả về mặt lý thuyết và thực tiễn. Các phương pháp mới được đề xuất và kiểm chứng. Chúng mở rộng hiểu biết về time series analysis. Điều này cung cấp công cụ mạnh mẽ hơn. Nó cho phép khai thác tối đa thông tin từ dữ liệu. Đối với hệ thống học tập thích nghi, giá trị này rất lớn. Dữ liệu trở thành tài sản chiến lược. Khả năng dự báo chuỗi thời gian được cải thiện. Điều này thúc đẩy sự phát triển của các hệ thống thông minh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (55 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Chuyên ngành: KHOA HỌC MÁY TÍNH Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU CHUỖI THỜI GIAN TRONG CÁC BÀI TOÁN ĐÁNH GIÁ VÀ DỰ BÁO (Hệ Thống Hỗ Trợ Học Tập Thích Nghi dựa trên Ontology của Mô Hình Người Học) NCS: Đặng Kiên Cường CBHD: TS. Trần Tích Phước TS. Dương Tôn Đảm NỘI DUNG LÝ DO, MỤC TIÊU CỦA LUẬN ÁN 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2 PHƯƠNG PHÁP, DỮ LIỆU, PHẠM VI 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 4 KẾT LUẬN 5 2 LÝ DO, 01 MỤC TIÊU Tính cấp thiết của Luận án Dữ liệu chuỗi thời gian ▻ Quản lý thiên tai, Dự báo thiên tai (Khí tượng thủy văn) ▻ Khí tượng thủy văn dữ liệu lớn (>= 30 năm) ▻ Dữ liệu thiếu, khuyết trong quá trình quan trắc ▻ Trong những năm gần đây vấn đề thiên tai xảy ra với cường độ và tần suất lớn Trong QL Khí tượng Thủy văn chưa có các nghiên cứu liên quan để giải quyết vấn đề trên Luận án đã và đang giải quyết các bài toán về vấn đề khí tượng thủy văn MỤC TIÊU Mục tiêu tổng quát: Phân tích, đánh giá và dự báo chuỗi thời gian KTTV nhằm hỗ trợ quản lý Mục tiêu cụ thể: ▻ Nghiên cứu về tập dữ liệu trong biến động theo thời gian, để tìm ra quy luật hoặc những đặc tính cơ bản của tập dữ liệu. ▻ Xây dựng mô hình dự báo trên cơ sở các quy luật hoặc các đặc tính của tập dữ liệu thực tế và tiến hành huấn luyện, kiểm tra bằng các thuật toán phù hợp.
▻ Phân tích tập dữ liệu bằng các phương pháp mới, đó là việc tích hợp toán thống kê kinh điển và hiện đại. TỔNG QUAN 02 NGHIÊN CỨU PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ, DỰ BÁO Một trong những vấn đề quan trọng nhất của dữ liệu đó là phân tích và dự báo dữ liệu. Hướng nghiên cứu kinh điển trong xác suất và thống kê như Lý thuyết tương quan và hồi quy với các phương pháp ARMA, ARIMA, phân tích PCA, phân tích phương sai,… được nghiên cứu ban đầu bởi Pearson, Bayes, Holt-Winters. Phát triển bởi Box-Jenkins và Van der Vaart, Chen H,.
mở rộng sang các dạng tiệm cận và toán mờ trong thống kê. PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ, DỰ BÁO (1) 3. Cạnh đó là các phương pháp thống kê Bootstrap để khắc phục những khiếm khuyết trong thu thập dữ liệu mẫu từ những khái niệm lặp có hoàn của B. Phương pháp Bootstrap trở nên một công cụ rất hữu ích khi nghiên cứu về chuỗi thời gian, đặc biệt là các dạng Bootstrap khối.
Trong đó phải kể đến: ▻ Thuật toán tổng hợp – bootstrap aggregating được Breiman giới thiệu vào năm 1996; ▻ Phương pháp Bergmeir C. (2016) tạo lập bootstrap từ phần còn lại của nó qua sự phân hủy STL “Seasonal and Trend decomposition using Loess” ▻ Phương pháp Laurinec P. (2019) tạo lập boostrap dựa trên K-means clustering. Định hướng nghiên cứu Trên cơ sở nghiên cứu các Quy luật và đặc tính của các dữ liệu ngẫu nhiên trong chuỗi thời gian (Luật phân phối cực trị EVD cùng các đặc tính của nó) Dữ liệu thủy văn tại ĐBSCL qua các dòng chảy chính và với những biến động dị thường (bão, lũ, ngăn dòng, xây đập) và trong xu thế biến đổi khí hậu hiên nay.
Bài toán dự báo về chuỗi thời gian có thể sử dụng các phương pháp mới của Thống kê toán để nâng cao hiệu quả và hạn chế tác hại. Qua đó sẽ nâng được các giá trị về xử lý dữ liệu về mặt lý thuyết và cả thực tiễn. Nghiên cứu đã thu đươc các kết quả phù hợp với mục tiêu theo các định hướng trên. NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN Nguyễn Văn Thắng, “Nghiên cứu xây dựng hệ thống dự báo, cảnh báo hạn hán cho Việt Nam với thời hạn đến 3 tháng”; 2016 Phan Văn Tân (dịch), NXB ĐHQG HN, 2005.
Lý thuyết xác suất, thống kê, lý thuyết hàm ngẫu nhiên, toán học quan trọng sử dụng trong khí tượng, thủy văn. Nguyễn Văn Thu, Nguyễn Đức Phương (2008), Ứng dụng phương pháp Bootstrap để nhận biết mức độ nguy hiểm của căn bệnh loãng xương. Hoàng Thị Diệp (2017), bootstrap cây tiến hóa là kĩ thuật phổ biến để xác định độ tin cậy cây tiến hóa, đề xuất phương pháp giải quyết: thời gian, độ chính xác, ảnh hưởng của vi phạm mô hình và hiện tượng đa phân, mở rộng cho dữ liệu. 10 NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN Nick M., The Comparison of GEV, Log-Pearson Type 3 and Gumbel Distributions in the Uppee Thames River Watershed under Global Climate Models, The University of Western Ontario; London, Ontario.
, Extreme value analysis (EVA) of inspection data and its uncertainties, NTD & E Intrenational Vol: 87, 68-77, Elsevier, 2017., Boostraping integer-valued autoregressive models, University of Mannheim, 2017, W-P 17-02. Gul Nisa , Farhat Iqbal, Bootstrapping the Li-Mak and McLeod-Li Portmanteau Tests for GARCH Models, The Journal of Middle East and North Africa Sciences, 2018; 4(01) 11 NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN Carsten J., Boostraping integer-valued autoregressive models, University of Mannheim, 2017. Arturo Kohatsu-Higa, Atsushi Takeuchi, Jump SDEs and the study of their densities, Springer Nature Singapore Pte Ltd, 2019 Bergmeir, C., A note on the validity of cross-validation for evaluating autoregressive time series prediction, Computational Statistics and Data Analysis, 2018 Anna E. Dudek , Block boostrap for periodcic characteristics of periodcically correlated time series, Journal of Nonparametric Statistcs, American Statistical Association, 2018., Extreme value analysis and Risk Communication for a Changing Climate, Advances in Environmental Monitoring and Assessment.
Intech Open, Edited by Suriyanarayanan Sarvajayakesavalu, 84-102, Published in London, UK, 2019. 12 DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 03 DỮ LIỆU Loại dữ liệu Mô tả Nguồn thu thập Biến số: Mưa, Tmax, Tmin, Tmean, Đài Khí tượng Thuỷ 1. Lượng mưa ET, RH văn Nam Bộ Giai đoạn: 1978/1986 – 2015 Biến số: Nước, Tmax, Tmin, Tmean, 2. Mực nước Date Đài Khí tượng Thuỷ Giai đoạn: 1990-2017 văn Nam Bộ Biến số: Mặn, Tmax, Tmin, Tmean, Đài Khí tượng Thuỷ 3.
Độ mặn Date văn Nam Bộ Giai đoạn: 2000-2017 Biến số: Mưa, Tmax, Tmin, Tmean 4. Dữ liệu toàn Climatic Research Giai đoạn: 1901-2017, 1951-2017, cầu CRU Unit (University of 1981-2017 TS4.02 East Anglia – UK) Cập nhật 12/2017 14 Xử lý dữ liệu Thiếu dữ liệu do: không có sự lặp lại, vấn đề không mong muốn, không có điều kiện để thử. 01 Từ mô hình ARMA, ARIMA thể hiện trong phương pháp Box- Jenkins tích hợp với xử lý dữ liệu 03 dưới dạng bootstrap: chỉ dựa trên 1 mẫu (sample), tiến hành lặp lại (trên 1.000 lần với sự hỗ trợ của 02 máy tính) để thay thế cho tập tổng thể (population) Từ nhận dạng quy luật và thực hiện dự báo, xác định được kích cỡ của khối và tốc độ hội tụ của khối Phương Pháp nghiên cứu Với dữ liệu thực tế, công cụ toán để xử lý phải phù hợp và mở rộng nhiều so với các công cụ kinh điển (trong giải tích ngẫu nhiên có nhiều hàm không đâu có đạo hàm và vi phân) tích phân cũng được hiểu theo một nghĩa khác (tích phân Itô, tích phân Sugeno,…). Công cụ chính là các phép tính vi-tích phân ngẫu nhiên với các phương pháp Toán hiện đại: ▻ Toán mờ (Tương quan, hồi quy mờ, phân tích mờ và giải mờ) ▻ Thống kê bootstrap (jackknife, bootstrap khối, bootstrap dừng,…) ▻ Lý thuyết về quá trình khuếch tán ngẫu nhiên có nhảy 16 Thuật toán phân tích dữ liệu 17 Nghiên cứu dự báo Xác định Phân CSDL vấn đề tích Thu thập KT DLTK dữ liệu CMTL Phân tích Nhất Xu Chu kỳ sơ bộ mẫu quán hướng Lựa chọn, Tự hồi Làm trơn Box- Hồi quy quy n lập mô hình hàm mũ Jenkins chiều Sử dụng, Chọn mô Tham số đánh giá MH hình 18 Đặc tính của dữ liệu Dữ liệu tất định Dữ liệu ngẫu nhiên Quan hệ hàm 𝑓 𝑡, 𝑥 : 𝑅2 → 𝑅 𝑓 𝑡, 𝜔 : 𝑅 × 𝛺 → 𝑅 Công cụ xử lý Giải tích thực: Giải tích ngẫu nhiên: Vi-tích phân hàm tất định Vi-tích phân hàm ngẫu Xấp xỉ và giới hạn với nhiên topô trong KG thực 𝑅𝑛 Xấp xỉ và các dạng giới Mô phỏng hàm thực… hạn trong KG Xác suất nhiều chiều Mô phỏng ngẫu nhiên Monter-Carlo… Dự báo Dự báo điểm, khoảng tất Dự báo qua độ tin cậy định XS Cực trị của hàm Dự báo về quy luật của cực trị (EVD) 19 Bài toán Cực hạn Nhận dạng phân phối Quy luật cực trị: sông (Weibull, Gumber, Frechet) Tiền và sông Hậu 01 03 Cực hạn Tham số nhận dạng 02 04 Dự báo (lượng mưa, độ mặn) Gumber 2018-2022 (1976-2017) Quá trình ngẫu nhiên Ito-Levy PTVPNN biến động Yếu tố có liên Lũ, kiệt quan đến con người: xây đập, phá đập 01 Ngẫu nhiên i) Giải đúng, thực hiện (từ yếu tố thiên thông qua phương nhiên: lũ, bão, triều cường) pháp tách nghiệm ii) Giải thông qua máy 03 02 tính, theo phương pháp số.
04 (Trình bày tại Hội nghị khoa học ĐHTN 2019, đăng trên TC KHCN 2019) Thuật toán 1: Dự báo đỉnh mặn Thuật toán 1: Dự báo đỉnh mặn Algorithm 1 Input: dữ liệu lần lượt của tập huấn luyện (80%), tập kiểm tra (20%) Bắt đầu 1) Làm trơn 2) Mờ hóa với ARIMA, AM và IFTS 3) Tính các tham số Kết thúc Ouput: dữ liệu đã được xử lý, sử dụng cho việc dự báo, đánh giá. trang 48 của LA 22 Thuật toán 2: Dự báo cực đại mực nước Thuật toán 2: Dự báo cực đại cho mực nước Algorithm 2 Input: k, μ0 , σ0 Bắt đầu 1) Xây dựng hàm hợp lý L μ, σ , chọn μ và σ thỏa (∂Ʌ/ ∂μ = 0 và ∂Ʌ/ ∂σ = 0) 2) Vòng lặp thuật toán Newton – Raphson, đến khi j+1 j 2 j+1 j 2 ∆j = μ −μ + σ −σ < 𝑘. 3) Hàm phân phối cực đại được xác định − x−375. 4) Đánh giá Kết thúc Ouput: Mực nước đã được xử lý qua hàm phân phối được xác định trang 67 của LA 23 Thuật toán 3: Mô phỏng Bootstrap Thuật toán 3: Mô phỏng dữ liệu từ lý thuyết sang thực nghiệm Algorithm 3 Input: Chuỗi thời gian lý thuyết Bắt đầu 1) sử dụng hàm arima.sim, với 𝜀𝑡 là chuỗi nhiễu trắng độc lập và có cùng phân phối 𝑁 0,1 , kỳ vọng mẫu thực tế bằng không.
2) AR sinh bởi mô hình 𝑥𝑡 = 𝜑1 𝑥𝑡1 + 𝜑2 𝑥𝑡2 + 𝜀𝑡 , với các tham số 𝜑1 , 𝜑2 ; 3) MA sinh bởi mô hình 𝑥𝑡 = 𝜃1 𝜀𝑡1 + 𝜃2 𝑥𝑡2 + 𝜀𝑡 với các tham số 𝜃1 , 𝜃2 ; 1 𝑘 ∗ 2 4) Lặp khối 𝑠𝑑 𝜃 = 𝜃 − 𝜃 ∗ 𝑘−1 𝑖=1 𝑖 5) Đánh giá chiều dài chuỗi thời gian và chiều dài khối Kết thúc Ouput: Chuỗi thời gian thực nghiệm trang 88 của LA 24 Đỉnh mặn tại 3 trạm đo (2000-2017), xu hướng 2018-2023 ‰ 43.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Kiên Cường (n.d.). Phân tích chuỗi thời gian cho hệ thống học tập thích nghi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ Thông tin]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/phan-tich-chuoi-thoi-gian-he-thong-hoc-tap-thich-nghi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích chuỗi thời gian cho hệ thống học tập thích nghi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ phân tích dữ liệu chuỗi thời gian trong các bài toán đánh giá và dự báo hệ thống hỗ trợ học tập thích nghi dựa trên ontology của mô hìn
Luận án "Phân tích chuỗi thời gian cho hệ thống học tập thích nghi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin.
Luận án "Phân tích chuỗi thời gian cho hệ thống học tập thích nghi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích chuỗi thời gian cho hệ thống học tập thích nghi" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Phân tích chuỗi thời gian cho hệ thống học tập thích nghi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích chuỗi thời gian cho hệ thống học tập thích nghi" có 55 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích chuỗi thời gian cho hệ thống học tập thích nghi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.