Nghiên cứu tổng hợp và biến tính xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO cho anode pin nhiên liệu DEFC
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và biến tính xúc tác oxi hóa điện hóa ethanol pt rgo và pd rgo ứng dụng chế tạo mực xúc tác cho anode trong pin nhi
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Pin nhiên liệu DEFC: Tổng quan & tầm quan trọng
- Số trang:
- 149 trang
- Trường:
- Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Đăng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Pin nhiên liệu DEFC Tổng quan tầm quan trọng
Pin nhiên liệu ethanol trực tiếp (DEFC) đại diện cho công nghệ năng lượng sạch đầy hứa hẹn. Công nghệ này chuyển đổi năng lượng hóa học từ ethanol thành điện năng. Quá trình này hiệu quả, ít phát thải. DEFC loại bỏ nhu cầu lưu trữ hydro, giúp đơn giản hóa hệ thống. Pin DEFC sử dụng ethanol, nguồn nhiên liệu tái tạo, dồi dào. Tuy nhiên, hiệu suất và độ bền của pin DEFC còn hạn chế. Sự phát triển các vật liệu xúc tác điện hóa mới là chìa khóa. Xúc tác đóng vai trò trung tâm trong DEFC. Chúng thúc đẩy các phản ứng quan trọng tại điện cực. Nghiên cứu này tập trung vào cải thiện xúc tác cho pin nhiên liệu DEFC.
1.1. Khái niệm và cấu trúc pin nhiên liệu DEFC
DEFC là một loại pin nhiên liệu. Nó trực tiếp oxy hóa ethanol tại anode. Tại cathode, oxy được khử. Hai phản ứng này tạo ra dòng điện. Cấu trúc DEFC bao gồm anode, cathode và màng trao đổi proton hoặc anion. Ethanol lỏng được cấp vào anode. Không khí hoặc oxy được cấp vào cathode. Nhiệt độ hoạt động DEFC thường ở mức vừa phải. Điều này làm giảm chi phí hệ thống. Công nghệ DEFC có tiềm năng lớn. Nó ứng dụng trong các thiết bị di động, xe điện, và nguồn điện dự phòng. Tuy nhiên, cần khắc phục thách thức về hoạt tính và độ bền xúc tác.
1.2. Vai trò xúc tác điện hóa trong pin DEFC
Xúc tác điện hóa rất quan trọng đối với DEFC. Chúng quyết định hiệu suất chuyển hóa năng lượng. Tại anode, xúc tác giúp thực hiện phản ứng oxy hóa ethanol (EOR). EOR là phản ứng phức tạp, cần năng lượng hoạt hóa cao. Tại cathode, xúc tác thúc đẩy phản ứng khử oxy (ORR). ORR cũng là phản ứng chậm. Xúc tác hiệu quả giúp giảm năng lượng cần thiết cho cả EOR và ORR. Platinum (Pt) và Palladium (Pd) là những kim loại quý thường được dùng làm xúc tác. Nghiên cứu này tập trung vào việc biến tính các xúc tác Pt/rGO và Pd/rGO. Mục tiêu là tăng cường hoạt tính và độ bền của chúng. Xúc tác tốt sẽ cải thiện đáng kể hiệu suất pin nhiên liệu.
II. Tổng hợp xúc tác Pt rGO Pd rGO Phương pháp mới
Tổng hợp xúc tác hiệu quả là bước quan trọng. Nghiên cứu này phát triển các phương pháp mới để chế tạo xúc tác Pt/rGO và Pd/rGO. Vật liệu graphene oxide khử (rGO) được sử dụng làm chất mang. rGO cung cấp diện tích bề mặt lớn và độ dẫn điện cao. Các phương pháp tổng hợp được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được sự phân tán tốt của hạt kim loại. Kích thước hạt nano kim loại cũng được kiểm soát. Kết quả là các xúc tác có cấu trúc và tính chất vượt trội. Việc tổng hợp các xúc tác này giúp cải thiện hiệu suất pin nhiên liệu DEFC. Đây là mục tiêu chính của nghiên cứu.
2.1. Quy trình tổng hợp vật liệu graphene oxide khử rGO
Graphene oxide (GO) được tổng hợp bằng phương pháp Hummers cải tiến. GO sau đó được khử hóa. Quá trình khử tạo ra graphene oxide khử (rGO). Nhiều phương pháp khử được khảo sát. Các phương pháp bao gồm khử nhiệt, khử hóa học. rGO có độ dẫn điện cao, diện tích bề mặt riêng lớn. Đây là những đặc tính lý tưởng cho chất mang xúc tác. Chất lượng rGO ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của xúc tác cuối cùng. Việc kiểm soát quá trình khử là rất quan trọng. rGO chất lượng cao giúp tăng cường tương tác với kim loại. Đồng thời, nó cải thiện sự phân tán của hạt kim loại.
2.2. Phương pháp chế tạo xúc tác Pt rGO và Pd rGO
Xúc tác Pt/rGO và Pd/rGO được chế tạo bằng phương pháp khử hóa học. Các tiền chất của Pt và Pd được đưa vào dung dịch chứa rGO. Sau đó, chất khử được thêm vào. Quá trình này giúp các hạt kim loại Pt và Pd kết tủa. Các hạt kim loại lắng đọng đồng đều trên bề mặt rGO. Điều này đảm bảo sự phân tán tốt của kim loại. Kích thước hạt nano kim loại được kiểm soát chặt chẽ. Kích thước hạt ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính xúc tác. Phương pháp này đảm bảo sản phẩm có độ tinh khiết cao. Nó cũng dễ dàng mở rộng quy mô. Việc tối ưu hóa tỷ lệ kim loại và rGO cũng được thực hiện.
2.3. Đặc trưng cấu trúc và hóa học của xúc tác
Các xúc tác Pt/rGO và Pd/rGO được đặc trưng chi tiết. Nhiều kỹ thuật phân tích được sử dụng. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) xác định thành phần nguyên tố. Quang phổ phát xạ plasma kết hợp cảm ứng (ICP-OES) định lượng hàm lượng kim loại. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) và phổ Raman phân tích cấu trúc rGO. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và kính hiển vi điện tử quét (SEM) chụp ảnh cấu trúc. Chúng cho thấy kích thước hạt nano và sự phân bố trên rGO. Các kết quả này chứng minh sự hình thành thành công của xúc tác. Chúng cũng cung cấp thông tin về trạng thái oxy hóa của kim loại. rGO hỗ trợ các hạt kim loại phân tán tốt.
III. Đánh giá hiệu suất xúc tác điện hóa EOR và ORR
Hiệu suất xúc tác điện hóa là yếu tố then chốt. Nghiên cứu tập trung đánh giá hoạt tính của Pt/rGO và Pd/rGO. Các phép đo điện hóa được thực hiện rộng rãi. Phản ứng oxy hóa ethanol (EOR) tại anode được phân tích kỹ. Phản ứng khử oxy (ORR) tại cathode cũng được xem xét. Kết quả cho thấy các xúc tác mới có hoạt tính cao. Chúng vượt trội so với các xúc tác thương mại. rGO đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hoạt tính. Vật liệu này cải thiện độ dẫn điện và sự phân tán hạt kim loại. Hoạt tính cao giúp tăng hiệu suất pin nhiên liệu DEFC. Điều này là bước tiến quan trọng.
3.1. Phản ứng oxy hóa ethanol EOR tại anode
Hoạt tính EOR được đánh giá bằng phép đo quét thế-dòng tuần hoàn (CV). Phép đo quét dòng theo thời gian tại thế cố định (CA) cũng được sử dụng. Xúc tác Pt/rGO và Pd/rGO cho thấy hoạt tính cao đối với EOR. Xúc tác Pt/rGO thể hiện hiệu quả vượt trội. Mật độ dòng điện cực đại cao. Thế oxy hóa ethanol thấp. Điều này cho thấy khả năng xúc tác mạnh mẽ. Các nghiên cứu chỉ ra rằng Pt là kim loại hiệu quả cho EOR. Pd cũng cho thấy tiềm năng tốt. Đặc biệt khi có mặt các kim loại phụ trợ. rGO giúp tăng diện tích bề mặt hoạt động điện hóa (EASA). Điều này thúc đẩy EOR.
3.2. Phản ứng khử oxy ORR tại cathode
Hoạt tính ORR cũng được đánh giá chi tiết. ORR là phản ứng quan trọng tại cathode của DEFC. Hoạt tính ORR ảnh hưởng lớn đến điện áp đầu ra của pin. Các xúc tác được thử nghiệm trong môi trường điện hóa. Kết quả cho thấy các xúc tác Pt/rGO và Pd/rGO có hoạt tính ORR tốt. Tuy nhiên, hoạt tính ORR thường thấp hơn EOR. Tối ưu hóa xúc tác cho ORR vẫn là thách thức. Việc tìm kiếm vật liệu xúc tác ORR không chứa Pt là mục tiêu lớn. Nó giúp giảm chi phí sản xuất pin nhiên liệu DEFC. rGO có thể cải thiện khả năng tiếp xúc của xúc tác với oxy. Điều này tăng tốc độ phản ứng ORR.
3.3. Ảnh hưởng của vật liệu hỗ trợ rGO đến hoạt tính xúc tác
rGO đóng vai trò quan trọng trong xúc tác điện hóa. rGO cung cấp nền tảng với diện tích bề mặt lớn. Điều này giúp phân tán đồng đều các hạt kim loại Pt và Pd. Sự phân tán tốt ngăn chặn sự kết tụ của hạt kim loại. rGO có độ dẫn điện cao. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển electron. Điều này là cần thiết cho các phản ứng điện hóa. rGO còn có khả năng tương tác mạnh với kim loại. Điều này có thể thay đổi trạng thái điện tử của kim loại. Kết quả là tăng cường hoạt tính xúc tác. Nghiên cứu xác nhận rGO là chất mang hiệu quả cho xúc tác Pt và Pd.
IV. Tối ưu hóa độ bền xúc tác Pt rGO Pd rGO DEFC
Độ bền của xúc tác là yếu tố then chốt cho DEFC thương mại. Xúc tác cần duy trì hoạt tính trong thời gian dài. Tuy nhiên, xúc tác DEFC dễ bị suy giảm. Các yếu tố như ngộ độc CO, hòa tan kim loại làm giảm độ bền. Nghiên cứu này tập trung vào tối ưu hóa độ bền. Các chiến lược mới đã được phát triển. Mục tiêu là tạo ra xúc tác Pt/rGO và Pd/rGO có độ bền cao. Điều này đảm bảo hiệu suất ổn định của pin nhiên liệu. Cải thiện độ bền xúc tác sẽ giảm chi phí bảo trì. Nó cũng kéo dài tuổi thọ của pin DEFC.
4.1. Cơ chế suy giảm độ bền của xúc tác DEFC
Độ bền của xúc tác DEFC bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Ngộ độc CO là nguyên nhân chính. CO sinh ra từ quá trình oxy hóa ethanol không hoàn toàn. CO hấp phụ lên bề mặt kim loại xúc tác. Điều này ngăn chặn các vị trí hoạt động. Kim loại quý như Pt có thể bị hòa tan trong môi trường axit hoặc kiềm. Hiện tượng kết tụ hạt kim loại cũng làm giảm diện tích bề mặt. Chất mang rGO có thể bị oxy hóa hoặc suy thoái. Tất cả các yếu tố này dẫn đến mất hoạt tính xúc tác. Hiểu rõ cơ chế suy giảm giúp phát triển các chiến lược cải thiện độ bền.
4.2. Chiến lược tăng cường độ bền xúc tác Pt rGO Pd rGO
Để tăng cường độ bền, nhiều chiến lược được áp dụng. Một phương pháp là pha hợp kim các kim loại quý. Ví dụ, hợp kim Pt-Ru có khả năng chống ngộ độc CO tốt hơn Pt nguyên chất. Điều chỉnh kích thước và hình thái hạt nano xúc tác cũng quan trọng. Hạt nano có kích thước đồng đều, nhỏ giúp tăng độ bền. Biến tính bề mặt rGO có thể cải thiện tương tác kim loại-chất mang. Điều này ngăn ngừa sự kết tụ hạt. Sử dụng chất mang ổn định hơn cũng là một hướng đi. Các phương pháp này được kiểm chứng thông qua các phép đo CA dài hạn. Mục tiêu là kéo dài thời gian hoạt động hiệu quả của xúc tác.
4.3. Kết quả đánh giá độ bền xúc tác trong môi trường DEFC
Độ bền của xúc tác Pt/rGO và Pd/rGO được đánh giá trong môi trường điện hóa mô phỏng DEFC. Các phép đo Chronoamperometry (CA) kéo dài hàng giờ. Điều này cho thấy sự ổn định của dòng điện. Xúc tác Pt/rGO và Pd/rGO thể hiện độ bền đáng kể. Chúng duy trì hoạt tính tốt hơn nhiều so với xúc tác chỉ chứa Pt hoặc Pd trên chất mang carbon thông thường. Việc điều chỉnh thành phần và cấu trúc đã cải thiện khả năng chống ngộ độc CO. Sự ổn định của rGO cũng góp phần vào độ bền tổng thể. Kết quả này chứng minh tiềm năng ứng dụng của các xúc tác mới trong pin nhiên liệu DEFC thực tế.
V. Ứng dụng xúc tác Pt rGO Pd rGO trong anode DEFC
Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở tổng hợp và đánh giá xúc tác. Nó còn mở rộng đến ứng dụng thực tế. Xúc tác Pt/rGO và Pd/rGO được sử dụng để chế tạo mực xúc tác. Mực xúc tác này dùng cho anode của pin nhiên liệu DEFC. Việc chế tạo mực xúc tác là bước quan trọng. Nó giúp chuyển đổi vật liệu từ quy mô phòng thí nghiệm sang ứng dụng thiết bị. Kết quả đánh giá pin hoàn chỉnh cho thấy hiệu suất cao. Các tổ hợp điện cực màng (MEA) với xúc tác mới đạt được hiệu suất đáng kể. Điều này khẳng định tiềm năng của các vật liệu xúc tác này. Ứng dụng này mở ra hướng phát triển mới cho pin nhiên liệu ethanol trực tiếp.
5.1. Chế tạo mực xúc tác cho điện cực anode DEFC
Mực xúc tác chất lượng cao là yếu tố then chốt cho điện cực hiệu quả. Xúc tác Pt/rGO và Pd/rGO được phân tán trong dung môi. Chất kết dính (ionomer) cũng được thêm vào. Quá trình này tạo ra hỗn hợp đồng nhất. Mực xúc tác phải có độ nhớt phù hợp. Nó cần đảm bảo khả năng in hoặc phủ dễ dàng lên tấm khuếch tán khí (GDL). Sự phân tán tốt của xúc tác trong mực là cần thiết. Điều này tạo ra điện cực có diện tích hoạt động lớn. Chất kết dính đảm bảo sự liên kết giữa xúc tác, GDL và màng. Đồng thời, nó cung cấp đường dẫn ion. Quá trình chế tạo mực xúc tác được tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được hiệu suất điện cực cao nhất.
5.2. Hiệu suất tổ hợp điện cực màng MEA sử dụng xúc tác mới
Tổ hợp điện cực màng (MEA) là trái tim của pin nhiên liệu. MEA được chế tạo bằng cách phủ mực xúc tác lên GDL. Sau đó, nó được ép với màng trao đổi ion. Các MEA sử dụng xúc tác Pt/rGO và Pd/rGO được đánh giá toàn diện. Điện áp mạch hở và đường cong phân cực được ghi lại. Kết quả cho thấy các MEA này đạt được mật độ dòng và công suất cao. Đặc biệt là ở điện áp hoạt động ổn định. Hiệu suất của pin DEFC với xúc tác mới vượt trội. Chúng được so sánh với pin sử dụng xúc tác thương mại. Điều này chứng minh hiệu quả của các xúc tác Pt/rGO và Pd/rGO.
5.3. Tiềm năng và thách thức khi triển khai thực tế
Xúc tác Pt/rGO và Pd/rGO mang lại tiềm năng lớn. Chúng cải thiện hiệu suất và độ bền của pin nhiên liệu ethanol trực tiếp. Việc ứng dụng chúng vào MEA đã chứng minh điều này. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Chi phí sản xuất xúc tác trên quy mô lớn cần được tối ưu hóa. Các quy trình chế tạo mực xúc tác và MEA cần được chuẩn hóa. Nghiên cứu cần tiếp tục tìm kiếm vật liệu thay thế kim loại quý. Điều này giảm chi phí và tác động môi trường. Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào độ bền lâu dài. Nó cũng cần xem xét hiệu suất dưới các điều kiện vận hành khác nhau. Sự phát triển này thúc đẩy ứng dụng rộng rãi của DEFC.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TẬP ĐOÀN HÓA CHẤT VIỆT NAM VIỆN HÓA HỌC CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ------------------------------------------ LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 9.19 NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ BIẾN TÍNH XÚC TÁC OXI HÓA ĐIỆN HÓA ETHANOL Pt/rGO VÀ Pd/rGO, ỨNG DỤNG CHẾ TẠO MỰC XÚC TÁC CHO ANODE TRONG PIN NHIÊN LIỆU DEFC NGUYỄN MINH ĐĂNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Vũ Thị Thu Hà 2. Lê Quốc Hùng HÀ NỘI – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Vũ Thị Thu Hà và GS.
Lê Quốc Hùng. Một số kết quả đã được công bố trong bài báo chuyên ngành và đã được sự xác nhận của các đồng tác giả dưới dạng văn bản, cho phép tôi được sử dụng các kết quả này trong luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả Nguyễn Minh Đăng i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, em xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến GS. Vũ Thị Thu Hà và GS.
Lê Quốc Hùng đã tận tình chỉ bảo, gợi mở những ý tưởng khoa học, hướng dẫn em trong suốt thời gian nghiên cứu luận án bằng tất cả tâm huyết và sự quan tâm hết mực của Cô và Thầy. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh, chị, em đồng nghiệp Phòng Thí nghiệm trọng điểm Công nghệ lọc, hoá dầu đã tạo điều kiện tốt nhất, giúp đỡ tôi tìm kiếm tài liệu để tôi hoàn thành chương trình nghiên cứu sinh và luận án tiến sĩ. Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng Thí nghiệm trọng điểm Công nghệ lọc, hoá dầu và Viện Hoá học Công nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ Công Thương, Bộ Khoa học Công nghệ, Ban quản lý dự án “Đẩy mạnh đổi mới sáng tạo thông qua nghiên cứu khoa học và công nghệ” - FIRST đã cấp kinh phí thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu Khoa học mà luận án nằm trong khuôn khổ.
Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, đặc biệt là vợ và các con luôn bên cạnh quan tâm và là động lực cho tôi trên con đường khoa học này. Xin chân thành cảm ơn! Nguyễn Minh Đăng ii DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AEM Anion Exchange Membrane Màng trao đổi anion AEM-DEFC Anion Exchange Membrane - Pin nhiên liệu sử dụng trực tiếp Direct Ethanol Fuel Cell ethanol với màng trao đổi anion CA Chronoamperometry Phép đo quét dòng theo thời gian tại thế cố định CCM Catalyst Coated Membrane Màng phủ xúc tác CCS Catalyst Coated Substrate Đế phủ xúc tác CE Counter Electrode Điện cực đối CEM Cation Exchange Membrane Màng trao đổi cation CEM-DEFC Cation Exchange Membrane - Pin nhiên liệu sử dụng trực tiếp Direct Ethanol Fuel Cell ethanol với màng trao đổi cation CNT Carbon nanotube Ống nano carbon CV Cyclic Voltammetry Phép đo quét thế-dòng tuần hoàn DAFC Direct Alcohol Fuel Cell Pin nhiên liệu sử dụng trực tiếp alcohol DEFC Direct Ethanol Fuel Cell Pin nhiên liệu sử dụng trực tiếp ethanol DFT Density Functional Theory Lý thuyết hàm mật độ DMFC Direct Methanol Fuel Cell Pin nhiên liệu sử dụng trực tiếp methanol DNA Deoxyribonucleic acid EASA Electrochemical Active Diện tích bề mặt hoạt động Surface Area điện hoá iii Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt EDX Energy dispersive X-ray Phổ tán xạ năng lượng tia X Spectroscopy EG Ethylene Glycol EOR Ethanol Oxidation Reaction Phản ứng oxi hoá ethanol EtOH Ethanol ExG Exfoliated Graphite Graphite tróc nở FG Functionalized Graphene Graphene được chức hoá FLG Few layer Graphene Graphene ít lớp FTIR Fourier-transform Infrared Phổ hồng ngoại biến đổi Spectroscopy Fourier GDL Gas Diffusion Layer Tấm khuếch tán khí GNR Graphene Nanoribbon Dải nano Graphene GO Graphene Oxide ICP-OES Inductively Coupled Plasma Quang phổ phát xạ plasma kết Optical Emission hợp cảm ứng Spectroscopy ID The peak intensity of the D Cường độ peak dải D trong phổ band in Raman spectra Ranman IB Backward Current Density Mật độ dòng quét nghịch trong phổ thế-dòng tuần hoàn IF Forward Current Density in Mật độ dòng quét thuận trong cyclic voltammetry curves phổ thế-dòng tuần hoàn IF 15th Forward current density of Mật độ dòng quét thuận ở vòng the 15th cycle quét thứ 15 IF 200th Forward current density of Mật độ dòng quét thuận ở vòng the 200th cycle quét thứ 200 IF 500th Forward current density of Mật độ dòng quét thuận ở vòng the 500th cycle quét thứ 500 iv Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt IG The peak intensity of the G Cường độ peak dải D trong phổ band in Raman spectra Ranman IPA Isopropyl Alcohol PTNTĐ Key Laboratory of Phòng thí nghiệm Trọng điểm Petrochemistry and Refinery Công nghệ lọc, hoá dầu Techologies MEA Membrance Electrode Tổ hợp điện cực màng Assembly MeOH Methanol MWCNT Multi-Wall Carbon Nano Ống nano carbon đa thành Tube NBA n-Butyl acetate PEM Proton Exchange Membrane Màng trao đổi proton PEM-DEFC Proton Exchange Membrane- Pin nhiên liệu sử dụng trực tiếp Direct ethanol fuel cell ethanol với màng trao đổi proton PTFE Polytetrafluoroethylene Xúc tác Pt-Al/rGO, khử bằng PtAG EG PG.E Xúc tác Pd/rGO, khử bằng EG Xúc tác Pd/rGO, khử bằng PG.N NaBH4 Xúc tác Pd-Al-Si/rGO, khử PASG.E bằng EG Xúc tác Pd-Al-Si/rGO, khử PASG.N bằng NaBH4 Xúc tác Pd-Na/rGO, khử bằng PNG.E EG v Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Xúc tác Pd-Na/rGO, khử PNG.N bằng NaBH4 Xúc tác Pd-Al-Si-Na, khử PASGN.E bằng EG Xúc tác Pd-Al-Si-Na/rGO, khử PASGN.N bằng NaBH4 RE Reference Electrode Điện cực so sánh rGO Reduced Graphene Oxide Graphene oxide đã khử SEM Scanning Electron Hiển vi điện tử quét Microscope SRGO Sulfonated Reduced Graphene oxide sulfo hoá đã Graphene Oxide khử TCD Thermal Conductivity Detector dẫn nhiệt Dectector TEM Transmission Electron Hiển vi điện tử truyền qua Microscope TEOS Tetraethyl Orthor Silicate WE Working Electrode Điện cực làm việc XPS X-ray Photoelectron Phổ quang điện tử tia X Spectroscopy XRD X-ray Diffraction Nhiễu xạ tia X vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Danh mục nguyên vật liệu, hoá chất sử dụng trong luận án. Danh mục ký hiệu và thành phần xúc tác theo lý thuyết.
Danh mục ký hiệu và thành phần mực xúc tác. Giá trị IF và IB của các xúc tác với các tác nhân khử khác nhau. Hàm lượng Pd và pha biến tính của xúc tác trên cơ sở Pd/rGO. Giá trị IF và IB của xúc tác Pd/rGO biến tính.
Hàm lượng Pd và pha biến tính của xúc tác Pd/rGO. Giá trị EASA và kích thước hạt trung bình của các xúc Pd/rGO. Giá trị IF của xúc tác PASGN.N sau 500 vòng quét CV. Một số tính chất vật lý của dung môi.
Giá trị IF và IB của mực xúc tác PAG trong EOR. Mật độ công suất cực đại của DEFC, sử dụng điện cực anode được phủ các loại mực xúc tác khác nhau. 105 vii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sơ đồ nguyên lý hoạt động của pin nhiên liệu PEM-DEFC.
Sơ đồ nguyên lý hoạt động AEM-DEFC. So sánh sự hoạt động của PEM-DEFC (°) và AEM-DEFC (•). Giá trị điện thế lý thuyết của các loại DEFC. Sơ đồ nguyên lý của pin CEM-DEFC.
Các bộ phận trong một cell của DEFC. Các bộ phận hợp thành tổ hợp điện cực- màng. Sơ đồ quá trình chế tạo MEA theo phương pháp CCM. Sơ đồ quá trình chế tạo MEA theo phương pháp CCS.
Hình ảnh mô phỏng cấu trúc của nafion. Sơ đồ phản ứng tại ranh giới 3 pha của hạt xúc tác. Cấu trúc đề xuất của graphene oxide. Sơ đồ tổng hợp GO theo phương pháp Hummers cải tiến.
Sơ đồ tổng hợp xúc tác PtAG. Sơ đồ tổng hợp xúc tác trên cơ sở Pd/rGO biến tính bằng tổ hợp Al-Si- Na sử dụng chất khử EG (a) hoặc NaBH4 (b). Sơ đồ phương pháp tổng hợp mực xúc tác. Sơ đồ phương pháp phủ mực xúc tác.
Sơ đồ lắp đặt DEFC. Hệ thiết bị điện hoá PGS-ioc-HH12 Potentiostat/Galvanostat. DEFC, diện tích điện cực 10 cm2 (3,3 cm × 3,3 cm). Sơ đồ nguyên lý kết nối DEFC và thiết bị đo điện hoá.
Giản đồ XRD của ExG và GO. Giản đồ Raman của GO và nguyên liệu ExG. Phổ FTIR của GO. Ảnh TEM (a) và SEM (b) của GO.
Giản đồ EDX của graphene oxide. Giản đồ XRD của rGO và xúc tác PtAG. Phổ Raman của rGO và xúc tác PtAG. Giản đồ EDX và thành phần nguyên tố của xúc tác PtAG.
Ảnh TEM của rGO (a) và xúc tác PtAG (b, c) tại các độ phân giải khác nhau. Phổ CV của xúc tác PtAG trong EOR. Phổ CV của xúc tác Pd/rGO biến tính. Phổ CA của xúc tác Pd/rGO biến tính.
Giản đồ XPS (a), Pd 3d (b) và C 1s (c) của xúc tác PASG. Phổ CV của xúc tác Pd/rGO biến tính bằng hệ Al-Si (Na). Phổ CA của xúc tác Pd/rGO biến tính bằng hệ Al-Si (Na). Phổ Raman của rGO và các xúc tác.
Phổ hấp thụ FTIR của (a) GO và (b) xúc tác PASGN. Ảnh TEM và biểu đồ phân bố kích thước hạt của các xúc tác PASG.N (c) với các độ phân giải khác nhau. Phổ CV của xúc tác PASGN.N sau 500 vòng quét. Phổ CV của xúc tác PASG.N sau 500 vòng quét.
Ảnh TEM của xúc tác PASGN. Ảnh SEM của xúc tác PASGN. Giản đồ XRD của xúc tác PASGN. Ảnh TEM và phân bố kích thước của mực CI-WATER (a);.
Hình ảnh bề mặt của đế vải carbon phủ lớp carbon xốp (a). Ảnh SEM đế vải carbon phủ lớp carbon xốp (a) và điện cực phủ mực CI-WATER (b). Hình ảnh bề mặt điện cực phủ mực CI-NBA(1/1) (a), CI-NBA(1/0,5) (b) và CI-NBA(1/2) (c). Ảnh SEM điện cực phủ mực CI-NBA(1/1) (a), CI-NBA(1/0,5) (b) và CI-NBA(1/2) (c).
Hình ảnh bề mặt điện cực phủ mực CI-IPA(1/1) (a), CI-IPA(1/0,5) (b) và CI-IPA(1/2) (c). Ảnh SEM điện cực phủ mực CI-IPA(1/1) (a),. Hình ảnh bề mặt điện cực phủ mực CI-EtOH(1/1) (a), CI- EtOH(1/0,5) (b) và CI-EtOH(1/2) (c). Ảnh SEM điện cực phủ mực CI-EtOH(1/1) (a), CI-EtOH(1/0,5) (b) và CI-EtOH(1/2) (c).
Ảnh SEM điện cực phủ mực CI-WATER (a), CI-NBA (1/1) (b), CI- IPA(1/1) (c) và CI-EtOH(1/1) (d) ở độ phân giải 1:50. Phổ CV của mực xúc tác CI-NBA trong EOR. Giản đồ CV của mực xúc tác CI-IPA trong EOR. Giản đồ CV của mực xúc tác CI-EtOH.
Giản đồ quét dòng-thế và mật độ công suất của PEM-DEFC (a), AEM- DEFC (b). Giản đồ quét dòng-thế và mật độ công suất của PEM-DEFC (a), AEM- DEFC (b). Giản đồ quét dòng-thế và mật độ công suất của PEM-DEFC (a), AEM- DEFC (b). Ảnh TEM của mực CI-Pd/rGO ở các độ phóng đại khác nhau.
Hình ảnh bề mặt trước (a), sau (b) và ảnh SEM (c, d) của điện cực anode phủ mực CI-Pd/rGO, ở các độ phân giải khác nhau .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Đăng (2021). Nghiên cứu xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO cho pin nhiên liệu DEFC [Luận án tiến sĩ, Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-xuc-tac-pt-rgo-pd-rgo-cho-pin-nhien-lieu-defc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO cho pin nhiên liệu DEFC" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và biến tính xúc tác oxi hóa điện hóa ethanol pt rgo và pd rgo ứng dụng chế tạo mực xúc tác cho anode trong pin nhi
Luận án "Nghiên cứu xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO cho pin nhiên liệu DEFC" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO cho pin nhiên liệu DEFC" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO cho pin nhiên liệu DEFC" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO cho pin nhiên liệu DEFC" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO cho pin nhiên liệu DEFC" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xúc tác Pt/rGO, Pd/rGO cho pin nhiên liệu DEFC" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.