Nghiên cứu Thành phần Hóa học và Hoạt tính Sinh học 3 loài cây Họ Thầu Dầu (Trịnh Thị Thanh Vân)

Khám phá nghiên cứu hóa học và sinh học về cây Họ Thầu Dầu tại Việt Nam. Tìm hiểu đặc điểm, thành phần, và tiềm năng ứng dụng giá trị của loài cây này.

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

LUẬN ÁN TIẾN SĨ

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu hoá thực vật Họ Thầu Dầu Việt Nam
Số trang:
183 trang
Trường:
Viện Hóa học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu hoá thực vật Họ Thầu Dầu Việt Nam

Họ Thầu Dầu (Euphorbiaceae) là một trong những họ thực vật lớn, đa dạng tại Việt Nam. Họ này bao gồm nhiều loài cây có giá trị kinh tế và y học quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào việc khám phá tiềm năng của các loài cây thuộc Euphorbiaceae Việt Nam. Mục tiêu chính là phân tích Thành phần hóa học cây Thầu Dầu và đánh giá Hoạt tính sinh học cây Thầu Dầu. Việc này cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học quý giá cho dược liệu. Đồng thời, công trình góp phần vào việc bảo tồn và phát triển các nguồn tài nguyên thực vật. Các hợp chất thứ cấp thực vật từ các loài cây này có thể có nhiều ứng dụng tiềm năng. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của Phytochemistry Họ Thầu Dầu trong việc tìm kiếm các hoạt chất mới. Đây là hướng đi quan trọng trong ngành dược phẩm và y học cổ truyền.

1.1. Đa dạng sinh học và tiềm năng của Euphorbiaceae Việt Nam

Việt Nam sở hữu một hệ thực vật Họ Thầu Dầu phong phú về loài và chủng loại. Nhiều loài cây trong họ này đã được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền Việt Nam. Chúng có các ứng dụng đa dạng, từ chữa bệnh đến cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp. Nghiên cứu Euphorbiaceae Việt Nam giúp khám phá sâu hơn về các hoạt chất tiềm năng. Những hoạt chất này có thể được ứng dụng để điều trị nhiều loại bệnh khác nhau. Ví dụ, Dầu Thầu Dầu Việt Nam từ cây Ricinus communis là một sản phẩm có giá trị kinh tế. Việc khai thác bền vững các loài cây này cần được chú trọng. Nghiên cứu cũng góp phần bảo vệ nguồn gen thực vật quý hiếm đang có nguy cơ bị đe dọa.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu hoá thực vật

Nghiên cứu này hướng tới việc xác định các Hợp chất thứ cấp thực vật từ ba loài cây cụ thể thuộc Họ Thầu Dầu Việt Nam. Công việc bao gồm các giai đoạn chính như Chiết xuất thực vật ban đầu, sau đó là Phân tích hóa thực vật chi tiết. Tiếp theo là phân lập các hợp chất tinh khiết từ các dịch chiết. Phạm vi nghiên cứu mở rộng sang việc đánh giá Hoạt tính sinh học cây Thầu Dầu của cả dịch chiết thô và các hợp chất đã phân lập. Các hoạt tính này được kiểm tra trên các dòng tế bào ung thư và enzyme cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là tìm ra các hoạt chất có giá trị dược liệu cao, mở ra hướng phát triển sản phẩm tự nhiên mới trong ngành dược phẩm.

II.Phân lập và cấu trúc hợp chất từ Họ Thầu Dầu

Quá trình phân lập các Thành phần hóa học cây Thầu Dầu đòi hỏi kỹ thuật cao và chuyên môn sâu. Nghiên cứu đã thực hiện các bước chiết xuất và phân tách phức tạp. Ba loài cây thuộc Họ Thầu Dầu của Việt Nam được sử dụng làm mẫu vật nghiên cứu. Các mẫu này bao gồm lá và quả của cây Cách hoa đông dương, lá cây Săng bù, và quả cây Bạch đàn nam (được xác định là thuộc Họ Thầu Dầu trong khuôn khổ luận án). Nhiều phương pháp sắc ký tiên tiến đã được áp dụng triệt để. Chúng giúp tách biệt các hợp chất từ dịch Chiết xuất thực vật thô thành các phân đoạn. Đây là bước then chốt trong Phytochemistry Họ Thầu Dầu. Việc này đảm bảo độ tinh khiết cao cho các hợp chất cần xác định cấu trúc hóa học.

2.1. Quy trình chiết xuất và phân lập hợp chất tự nhiên

Vật liệu thực vật được thu hái cẩn thận, sau đó được làm khô và nghiền nhỏ. Quá trình Chiết xuất thực vật được thực hiện bằng cách sử dụng các dung môi có độ phân cực khác nhau. Mục đích là để thu được đa dạng các Hợp chất thứ cấp thực vật. Dịch chiết thô sau đó được cô đặc chân không. Tiếp theo, chúng được phân tách bằng các kỹ thuật sắc ký cột (CC) và sắc ký bản mỏng (TLC). Mỗi phân đoạn được thu thập riêng biệt và tiếp tục tinh chế lặp lại. Mục tiêu là phân lập các hợp chất đơn lẻ với độ tinh khiết cao. Các hợp chất cụ thể như CLF, CLQF, MKF, MTF đã được phân lập thành công. Đây là những bước quan trọng trong quá trình Phân tích hóa thực vật.

2.2. Xác định cấu trúc bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân

Cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được xác định một cách chính xác. Phương pháp Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Các loại phổ như 1H NMR, 13C NMR, COSY, DEPT, HMBC, HMQC, HSQC, NOESY đã được sử dụng rộng rãi. Phổ khối lượng (EIMS, ESIMS, HRMS) bổ sung thêm thông tin về khối lượng phân tử và công thức nguyên tố. Những kỹ thuật phân tích hiện đại này giúp xác nhận công thức hóa học và thiết lập cấu trúc không gian ba chiều của các Hợp chất thứ cấp thực vật mới. Đây là nền tảng cơ bản để hiểu rõ Thành phần hóa học cây Thầu Dầu và khám phá các hoạt chất mới.

III.Hoạt tính sinh học của chiết xuất cây Họ Thầu Dầu

Ngoài việc xác định Thành phần hóa học cây Thầu Dầu, nghiên cứu còn tập trung vào đánh giá Hoạt tính sinh học cây Thầu Dầu. Các dịch chiết thô và hợp chất tinh khiết đã được thử nghiệm in vitro. Mục đích là tìm kiếm các hoạt chất có tiềm năng dược lý đáng kể. Hoạt tính gây độc tế bào trên dòng KB là một chỉ tiêu quan trọng. Đây là một dòng tế bào ung thư biểu mô miệng thường được sử dụng trong sàng lọc thuốc chống ung thư. Ngoài ra, khả năng ức chế enzyme acetylcholinesterase cũng được khảo sát. Enzyme này có vai trò quan trọng và liên quan đến các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer. Kết quả sơ bộ cho thấy tiềm năng đáng kể từ các loài Euphorbiaceae Việt Nam, mở ra hướng phát triển các tác nhân trị liệu mới.

3.1. Đánh giá khả năng gây độc tế bào ung thư KB

Các dịch chiết và phân đoạn từ lá, quả cây Cách hoa đông dương, cũng như lá cây Săng bù đã được thử hoạt tính gây độc tế bào trên dòng KB. Một số hợp chất tinh khiết đã phân lập được cũng được kiểm tra hoạt tính này. Dữ liệu phổ NMR của các hợp chất như Cleistantoxin và các dẫn xuất của chúng được liệt kê chi tiết trong luận án. Kết quả thu được cho thấy một số chiết xuất và hợp chất có khả năng ức chế đáng kể sự phát triển của tế bào ung thư KB. Đây là tín hiệu tích cực cho việc tìm kiếm và phát triển thuốc chống ung thư từ nguồn thiên nhiên. Nghiên cứu cụ thể này góp phần vào kho dữ liệu về Hoạt tính sinh học cây Thầu Dầu.

3.2. Kiểm tra hoạt tính ức chế enzyme acetylcholinesterase

Khả năng ức chế enzyme acetylcholinesterase của các phân đoạn và hợp chất từ lá cây Săng bù đã được đánh giá. Enzyme này đóng vai trò quan trọng trong hệ thống dẫn truyền thần kinh. Việc ức chế enzyme acetylcholinesterase có thể có lợi trong điều trị bệnh Alzheimer và các rối loạn thần kinh khác. Kết quả nghiên cứu đã cung cấp thông tin quý giá về tiềm năng của các Hợp chất thứ cấp thực vật từ Họ Thầu Dầu Việt Nam trong lĩnh vực này. Việc tìm kiếm các chất ức chế tự nhiên, an toàn và hiệu quả là một hướng nghiên cứu hứa hẹn, mở ra các lựa chọn điều trị mới cho các bệnh thoái hóa thần kinh.

IV.Tiềm năng dược liệu từ các loài Họ Thầu Dầu Việt Nam

Kết quả từ nghiên cứu Thành phần hóa học cây Thầu Dầu và Hoạt tính sinh học cây Thầu Dầu mở ra nhiều triển vọng ứng dụng. Các Hợp chất thứ cấp thực vật được phân lập có thể là ứng cử viên tiềm năng cho việc phát triển các loại thuốc mới. Đặc biệt, hoạt tính gây độc tế bào và khả năng ức chế enzyme cho thấy khả năng ứng dụng trong điều trị ung thư và các bệnh thần kinh. Các loài cây thuộc Họ Thầu Dầu Việt Nam, bao gồm cả Ricinus communis Việt Nam (cây Thầu dầu), cần được nghiên cứu sâu hơn. Việc này nhằm khai thác tối đa giá trị dược liệu của chúng. Nghiên cứu này đặt nền móng khoa học vững chắc cho các công trình tiếp theo và phát triển sản phẩm thực tế.

4.1. Cơ sở khoa học cho phát triển thuốc mới

Việc xác định cấu trúc và hoạt tính sinh học của các hợp chất từ Euphorbiaceae Việt Nam tạo cơ sở vững chắc cho ngành dược phẩm. Đây là nền tảng quan trọng cho việc phát triển các loại thuốc mới có nguồn gốc tự nhiên. Các hợp chất như Cleistantoxin và các dẫn xuất của chúng đã được quan tâm đặc biệt do tiềm năng chống ung thư. Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa cấu trúc, cải thiện hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ. Sau đó là thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng. Đây là bước đi quan trọng để biến các khám phá phòng thí nghiệm thành các sản phẩm dược phẩm thực tế. Nó góp phần làm phong phú thêm nguồn dược liệu dồi dào của Việt Nam.

4.2. Bảo tồn và khai thác bền vững tài nguyên thực vật

Việc hiểu rõ về Thành phần hóa học cây Thầu Dầu và Hoạt tính sinh học cây Thầu Dầu không chỉ có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó còn vô cùng quan trọng cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Nguồn gen thực vật quý giá cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Đồng thời, việc khai thác các loài cây này cần phải được thực hiện một cách bền vững. Các loài cây như Cách hoa đông dương và Săng bù có thể được nghiên cứu để nhân giống và trồng trọt. Chúng có thể trở thành nguồn cung cấp nguyên liệu dược liệu ổn định trong tương lai. Điều này đảm bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái. Các nghiên cứu về Phytochemistry Họ Thầu Dầu đóng góp vào sự phát triển bền vững của quốc gia.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Sơ lược về thực vật họ Thầu dầu (Euphorbiaceae)
1.2. Sơ lược về thực vật chi Cách hoa (Cleistanthus) và chi Mã rạng (Macaranga)
1.2.1. Giới thiệu về chi Cách hoa (Cleistanthus)
1.2.2. Giới thiệu về chi Mã rạng (Macaranga)
1.3. Các nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học về chi Cleistanthus và chi Macaranga.
1.3.1. Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học của chi Cleistanthus.
1.3.1.1. Các hợp chất lignan
1.3.1.2. Các hợp chất khác
1.3.2. Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập từ chi Cleistanthus
1.3.3. Nghiên cứu hóa học và hoạt tính sinh học của chi Macaranga
1.3.3.1. Các hợp chất flavonoit
1.3.3.2. Các hợp chất khác
1.4. Tổng quan về tình hình nghiên cứu 3 loài Cách hoa đông dương (C. indochinensis), Săng bù (M. kurzii) và Bạch đàn nam (M.
1.4.1. Tình hình nghiên cứu loài Cách hoa đông dương (C.
1.4.2. Tình hình nghiên cứu loài Săng bù (M.
1.4.3. Tình hình nghiên cứu loài Bạch đàn nam (M. tanarius)
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Mẫu thực vật
2.2. Phương pháp xử lý và chiết mẫu
2.3. Phương pháp phân tích, phân tách các hỗn hợp và phân lập các hợp chất từ mẫu cây
2.4. Các phương pháp xác định cấu trúc hóa học của các chất phân lập được từ các mẫu cây nghiên cứu và các hợp chất thu được từ các phản ứng tổng hợp
2.5. Phương pháp bán tổng hợp các chất
2.6. Phương pháp thử hoạt tính gây độc tế bào
3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM
3.1. Lá cây Cách hoa đông dương (Cleistanthus indochinensis)
3.1.1. Xử lý mẫu thực vật và chiết tách
3.1.2. Dữ liệu phổ của các chất phân lập được
3.2. Quả cây Cách hoa đông dương (Cleistanthus indochinensis).
3.2.1. Xử lý mẫu thực vật và chiết tách.
3.2.2. Dữ liệu phổ của các chất phân lập được.
3.3. Lá cây Săng bù (Macaranga kurzii)
3.3.1. Xử lý mẫu thực vật và chiết tách
3.3.2. Hằng số vật lý và dữ liệu phổ của các chất phân lập được.
3.4. Quả cây Bạch đàn nam (Macaranga taranius).
3.4.1. Xử lý mẫu thực vật và chiết tách.
3.4.2. Hằng số vật lý và dữ liệu phổ của các chất phân lập được.
3.5. Bán tổng hợp các dẫn xuất amide từ hợp chất Cleistantoxin CLQF11.
3.5.1. Tổng hợp các dẫn xuất amide từ hợp chất 2.
3.6. Quy trình thủy phân các hợp chất lignan glycoside từ quả cây Cách hoa đông dương (C.
3.7. Hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất phân lập được và/ hoặc các hợp chất tổng hợp được.
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. Các hợp chất phân lập được từ lá cây Cách hoa đông dương (C.
4.2. Các hợp chất được phân lập từ quả cây Cách hoa đông dương (Cleistanthus indochinensis)
4.3. Các hợp chất phân lập được từ lá cây Săng bù (M.
4.4. Các hợp chất phân lập được từ quả cây Bạch đàn nam (M.
4.5. Tổng hợp các dẫn xuất của hợp chất Cleistantoxin CLQF11.
4.6. Khảo sát hoạt tính sinh học của các dịch chiết, các phân đoạn các hợp chất phân lập được từ cây Cách hoa đông dương, cây Săng bù và cây Bạch đàn nam và các hợp chất bán tổng hợp từ Cleistantoxin.
conclusion. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của 3 loài cây thuộc họ thầu dầu ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ------------ TRỊNH THỊ THANH VÂN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA 3 LOÀI CÂY THUỘC HỌ THẦU DẦU CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI-2011 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ------------ TRỊNH THỊ THANH VÂN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA 3 LOÀI CÂY THUỘC HỌ THẦU DẦU CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành:Hóa Hữu cơ Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI-2011 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong các công trình nghiên cứu trước đây. Hà nội, ngày tháng 5 năm 2012 Tác giả Trịnh Thị Thanh Vân LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn chân thành và sâu sắc: Đầu tiên, tôi xin đặc biệt cảm ơn tới hai thầy hướng dẫn của tôi là PGS. Nguyễn Văn Hùng và TSKH.

Phạm Văn Cường đã chỉ ra hướng nghiên cứu, hướng dẫn tận tình, động viên giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa học, Viện Hóa sinh biển – Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam và các cán bộ trong Phòng Phân tích cấu trúc , Bộ phận Đào tạo và các phòng chức năng đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Dự án Pháp-Việt đã tài trợ kinh phí cũng như thử hoạt tính sinh học, xin cảm ơn Th.s Nguyễn Quốc Bình và Th. Đào Đình Cường đã thu hái mẫu và xác định tên cây.

Tôi cũng gửi lời cảm ơn đến các cô chú, anh chị và các bạn đồng nghiệp Phòng Tổng hợp Hữu cơ và Trung tâm nghiên cứu phát triển thuốc – Viện Hóa sinh biển đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến bố mẹ tôi, đến chồng và con tôi và những người thân trong gia đình đã cổ vũ và động viên tôi rất nhiều để tôi hoàn thành tốt bản luận án này. Hà nội, ngày tháng 5 năm 2012 Tác giả Trịnh Thị Thanh Vân DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT NMR: Nucleur Magnetic Resonance, phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1 H NMR: Phổ cộng hưởng từ proton 13 C NMR: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C. COSY: Correlated Spectroscopy, phổ COSY.

DEPT: Distortionless Enhancement by Polarisation Transfer, phổ DEPT. HMBC: Heteronuclear Multiple Bond Correlation, phổ HMBC. HMQC: Heteronuclear Multiple Quantum Coherence, phổ HMQC. HSQC: Heteronuclear Single Quantum Coherence, phổ HSQC.

NOESY: Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy, phổ NOESY. s: singlet o: overlapping dd: double doublet d: doublet q: quartet dt: double triplet t: triplet br: broad dq: double quartet H, C: Độ chuyển dịch hóa học của proton và cacbon. ppm: parts per million, phần triệu. EIMS: Electron Impact Mass Spectroscopy, Phổ khối va chạm electron.

ESIMS: Electronspray Ionization Mass Spectroscopy HRMS: High Resolution Mass Spectrscopy, Phổ khối phân giải cao. Điểm nóng chảy. TLC: Thin Layer Chromatography, Sắc kí bản mỏng. CC: Column Chromatography, Sắc kí cột thường.

Tên riêng của các hợp chất tự nhiên phân lập được được viết theo nguyên bản tiếng Anh cho tiện tra cứu DANH MỤC CÁC BẢNG trang Bảng 4.1 Dữ liệu phổ NMR của CLF3.2: Dữ liệu phổ NMR của CLF4.3: Dữ liệu phổ NMR của CLF6.4: Dữ liệu phổ NMR của CLF6.5: Dữ liệu NMR của CLQF11.6: Dữ liệu NMR của CLQF12.7: Dữ liệu NMR của CLQF15.8: Dữ liệu NMR của CLQF17.9: Dữ liệu NMR của CLQF16.10: Dữ liệu NMR của CLQF17.11: Dữ liệu NMR của CLQFM4.12: Dữ liệu NMR của CLQFM4.13: Dữ liệu NMR của CLQFM4.14: Dữ liệu NMR của MKF9.15: Dữ liệu NMR của MKF 8.16: Dữ liệu NMR của MKF 11.17: Dữ liệu NMR của MKF 11.18: Dữ liệu NMR của MKF 11.19: Dữ liệu NMR của MTF10C.20: Dữ liệu NMR của MTF8…………………………………… 136 Bảng 4.21: Dữ liệu NMR của MTF16A.22: Kết quả thử hoạt tính sinh học sơ bộ các dịch chiết.23: Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào trên dòng KB của các phân đoạn của dịch chiết CH2Cl2 và MeOH của lá cây Cách hoa đông dương…….24: Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào trên dòng KB của các phân đoạn của quả loài Cách hoa đông dương.25: Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào trên dòng tế bào KB của các hợp chất được phân lập từ quả Cách hoa đông dương………….26: Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào trên dòng KB và hoạt tính ức chế enzyme acetylcholinesterase của các phân đoạn của cặn chiết lá loài Săng bù.27: Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào trên dòng KB và hoạt tính ức chế enzyme acetylcholinesterase của các chất từ lá loài Săng bù.28: Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào trên dòng tế bào KB của một số hợp chất được phân lập từ quả cây Bạch đàn nam.29: Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào trên dòng tế bào KB của các dẫn xuất Cleistantoxin………………………………………. 152 DANH MỤC CÁC HÌNH trang Hình 3.1: Sơ đồ ngâm chiết lá cây Cách hoa đông dương…………….2: Sơ đồ phân tách cặn CH2Cl2 của lá cây Cách hoa đông dương…….3: Sơ đồ phân tách cặn MeOH của lá cây Cách hoa đông dương …….4: Sơ đồ ngâm chiết quả cây Cách hoa đông dương.5: Sơ đồ phân tách cặn CH2Cl2 của quả cây Cách hoa đông dương.6: Sơ đồ phân tách cặn MeOH của quả cây Cách hoa đông dương….7: Sơ đồ ngâm chiết lá cây Săng bù.8: Sơ đồ phân tách cặn EtOAc của lá cây Săng bù.9: Sơ đồ phân tách cặn MeOH của lá cây Săng bù.10: Sơ đồ ngâm chiết quả cây Bạch đàn nam.11: Sơ đồ phân tách cặn EtOAc từ quả cây Bạch đàn nam.1: Cấu trúc các hợp chất được phân lập từ lá cây Cách hoa đông dương 83 Hình 4.2: Tương tác spin-spin trên phổ COSY của CLF3.3: Tương tác giữa 13C - 1H trên phổ HMBCcủa CLF3. Cấu trúc nhiễu xạ tia X của CLF3. Giả thiết con đường sinh tổng hợp của CLF3.6: Cấu trúc hóa học của CLF3.7: Cấu trúc hóa học của CLF4.8: Cấu trúc chất CLF6.9: Cấu trúc chất CLF3.10: Cấu trúc chất CLFM4.11: Cấu trúc chất CLFM8.12: Cấu trúc chất CLFM10.13: Cấu trúc chất CLFM10.14: Cấu trúc chất CLFM4.15: Cấu trúc chất axit gallic CLFM4.1 và squalene CLF2.16: Cấu trúc các chất phân lập từ quả cây Cách hoa đông dương.17: Tương tác HMBC chính của CLQF11.18: Phổ CD của hợp chất CLQF11.19: Tương tác HMBC chính của CLQF12.20: Tương tác HMBC chính của CLQF15.21: Phổ CD của hợp chất CLQF15.22: Tương tác HMBC chính của CLQF17.23: Cấu trúc hóa học của CLQF16.24: Tương tác HMBC chính của CLQF17.25: Cấu trúc hóa học của CLQFM4.26: Cấu trúc hóa học của CLQFM4.27: Tương tác HMBC chính của CLQFM4.28: Cấu trúc các hợp chất phân lập được từ lá cây Săng bù.29: Tương tác HMBC chính của MKF9.30: Tương tác HMBC chính của MKF 8.31: Tương tác HMBC chính của MKF 11.32: Tương tác HMBC chính của MKF 11.33: Tương tác HMBC chính của MKF 11.34: Cấu trúc hóa học của MKF11.35: Cấu trúc hóa học của MKF9.36: Cấu trúc hóa học của MKF10…………………………….37: Cấu trúc hóa học của MKF11.38: Cấu trúc hóa học của MKF9.39: Cấu trúc hóa học của MKF9.40: Cấu trúc hóa học của MKFM2.41: Cấu trúc hóa học của MKF2.42: Cấu trúc hóa học của MKF8.43: Cấu trúc hóa học của MKF8.44: Cấu trúc hóa học của MKF1.45: Các hợp chất phân lập từ quả cây Bạch đàn nam.46: Tương tác HMBC chính của MTF10C.47: Cấu trúc hóa học của MTF12.48: Tương tác HMBC chính của MTF8.49: Tương tác HMBC chính của MTF16A.50: Cấu trúc hóa học của MTF10B.51: Cấu trúc hóa học của MTF10.52: Cấu trúc hóa học của MTF12.53: Cấu trúc hóa học của MTF12.54: Sơ đồ cơ chế phản ứng thế nitril………………………….55: Sơ đồ tổng hợp các dẫn xuất của Cleistantoxin.56: Hoạt tính gây độc tế bào của Cleistantoxin (CLQF 11) trên các dòng tế bào ung thư khác nhau……………………………………….

148 DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC Trang Phụ lục 1: Phổ các hợp chất phân lập từ lá cây Cách hoa đông dương PL1 PL1.1: Phổ của hợp chất squalen (CLF2.2: Phổ của hợp chất epifriedelanol (CLF 3.3: Phổ của hợp chất lupeol (CLF3.4: Phổ của hợp chất cleistanone (CLF3.5: Phổ của hợp chất cis-p-cumaroyl epifriedelanol (CLF4.6: Phổ của hợp chất trans-p-cumaroyl β-sitosterol (CLF6.7: Phổ của hợp chất trans-p-cumaroylepifriedelanol (CLF6.8: Phổ của hợp chất axit galic (CLF8.9: Phổ của hợp chất axit 4-hydroxycinnamic (CLFM4.10: Phổ của hợp chất sequoiaflavon (CLF4.11: Phổ của hợp chất amentoflavon (CLF 8.12: Phổ của hợp chất 3-O-metyl ellagic-4’-O-α-rhamnopyranosid (CLF10.13: Phổ của hợp chất axit ellagic (CLF10. PL38 Phụ lục 2: Phổ các hợp chất phân lập từ quả cây Cách hoa đông dương PL41 PL2.1: Phổ của hợp chất cleistantoxin (CLQF11)…………………….2: Phổ của hợp chất demethoxycleistantoxin (CLQF12.3: Phổ của hợp chất podocleistantoxin (CLQF15.4: Phổ của hợp chất cleindoside B (CLQF16).5: Phổ của hợp chất cleindoside A (CLQF17.6: Phổ của hợp chất cleindoside C (CLQF17.7: Phổ của hợp chất cleindoside F (CLQ4.8: Phổ của hợp chất cleindoside D (CLQF4.9: Phổ của hợp chất cleindoside E (CLQF4.10: Phổ của hợp chất axit galic (CLQF2)………………………….11: Phổ của hợp chất amentoflavone (CLQF7)……………………. PL89 Phụ lục 3: Phổ các hợp chất phân lập từ lá cây Săng bù PL90 PL3.1: Phổ của hợp chất 3,5-dimetoxy-trans-stilben (MKF8.2: Phổ của hợp chất β-amyrine (MKF8.3: Phổ của hợp chất izalpinin (MKF9).4: Phổ của hợp chất 5,7-đihydroxy 6-prenyl flavanon (MKF9.5: Phổ của hợp chất macakurzin A (MKF9.6: Phổ của hợp chất glabranin (MKF9.7: Phổ của hợp chất glepidotin A (MKF10)………………………….8: Phổ của hợp chất 8-prenyl galangin (MKF11.9: Phổ của hợp chất macakurzin E (MKF11.10: Phổ của hợp chất galangin (MKF11.11: Phổ của hợp chất macakurzin D (MKF11.12: Phổ của hợp chất macakurzin C (MKF8.14: Phổ của hợp chất macakurzin B (MKF11. PL119 Phụ lục 4: Phổ các hợp chất phân lập từ quả cây Bạch đàn nam PL123 PL4.1: Phổ của hợp chất macatanarin G (MTF8).2: Phổ của hợp chất broussoflavonol F (MTF10)………………….3: Phổ của hợp chất glyasperin A (MTF10B) …………………….4: Phổ của hợp chất macatanarin H (MTF10C).5: Phổ của 6-farnesyl-3',4',5,7-tetrahydroxyflavanon (MTF12.6: Phổ của hợp chất isolicoflavonol (MTF12.7: Phổ của hợp chất broussonol E (MTF 12.8: Phổ của hợp chất macatanarin K (MTF16A).9: Phổ của hợp chất macatanarin E (MTF17C).

PL150 Phụ lục 5: Phổ các hợp chất được tổng hợp từ hợp chất Cleistantoxin PL151 PL5.1: Phổ của hợp chất 1 (CLQF11CN)……………………………….2: Phổ của hợp chất 2 (CLQF11Ax)……………………………….3: Phổ của hợp chất 3a (CLQF11Fur)……………………………… PL160 PL5.4: Phổ của hợp chất 3c (CLQF11Pent)…………………………….5: Phổ của hợp chất 3d (CLQF11Hept)…………………………….6: Phổ của hợp chất 3h (CLQF11Pipe)…………………………….7: Phổ của hợp chất 3b (CLQF11Imid)…………………………….8: Phổ của hợp chất 3e (CLQF11Dibenz)………………………….9: Phổ của hợp chất 3g (CLQF11Diclo)…………………………… PL191 PL5.10: Phổ của hợp chất 3f (CLQF11Flo)……………………………. PL196 Kết quả thử hoạt tính sinh học Số liệu X-ray của hợp chất CLF3.20 MỤC LỤC trang ĐẶT VẤN ĐỀ……………………………………………………………. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN……………………………………………… 4 1. Sơ lược về thực vật họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) ………………… 4 1.

Sơ lược về thực vật chi Cách hoa (Cleistanthus) và chi Mã rạng (Macaranga)………………………………………………………. Giới thiệu về chi Cách hoa (Cleistanthus)…………………………. Giới thiệu về chi Mã rạng (Macaranga)…………………………… 6 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trinh Thi Thanh Van (2011). Nghiên cứu Hoá học & Sinh học cây Họ Thầu Dầu Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Hóa học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-hoat-tinh-sinh-hoc-3-loai-cay-ho-thau-dau-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu Hoá học & Sinh học cây Họ Thầu Dầu Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá nghiên cứu hóa học và sinh học về cây Họ Thầu Dầu tại Việt Nam. Tìm hiểu đặc điểm, thành phần, và tiềm năng ứng dụng giá trị của loài cây này.

Luận án "Nghiên cứu Hoá học & Sinh học cây Họ Thầu Dầu Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Nghiên cứu Hoá học & Sinh học cây Họ Thầu Dầu Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu Hoá học & Sinh học cây Họ Thầu Dầu Việt Nam" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu Hoá học & Sinh học cây Họ Thầu Dầu Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu Hoá học & Sinh học cây Họ Thầu Dầu Việt Nam" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu Hoá học & Sinh học cây Họ Thầu Dầu Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter