Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo và tính chất của màng polyme ứng dụng

Luận án: Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo và tính chất của màng polyme ứng dụng để bảo quản quả. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ hoá học

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nhu cầu cấp thiết bảo quản quả: Giải pháp màng polyme
Số trang:
175 trang
Trường:
Viện Hóa học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nhu cầu cấp thiết bảo quản quả Giải pháp màng polyme

Việc bảo quản hoa quả sau thu hoạch là một nhu cầu cấp thiết. Hoa quả sau khi thu hoạch vẫn là tế bào sống. Chúng tiếp tục quá trình hô hấp và trao đổi chất. Những quá trình này khiến quả nhanh chín, nhanh già, nhũn và dễ hư hỏng. Tỷ lệ tổn thất hoa quả sau thu hoạch ước tính lên tới 20-80%. Các phương pháp bảo quản truyền thống có nhiều hạn chế. Chúng thường không duy trì được giá trị cảm quan. Thời hạn bảo quản cũng không kéo dài đáng kể. Hiện nay, có nhu cầu lớn về các công nghệ bảo quản hiệu quả. Màng polyme là một giải pháp tiềm năng. Chúng tạo ra khí quyển biến đổi. Màng kiểm soát sự mất độ ẩm và tốc độ hô hấp. Cách tiếp cận này giúp duy trì chất lượng quả. Nó kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm tươi. Nghiên cứu này tập trung phát triển vật liệu polyme trong nước. Nó giải quyết khoảng trống về các giải pháp bảo quản nội địa. Mục tiêu là tăng hiệu quả kinh tế cho nông sản.

1.1. Tầm quan trọng của công nghệ bảo quản rau quả

Tổn thất hoa quả sau thu hoạch rất đáng kể. Những tổn thất này ảnh hưởng đến an ninh lương thực và lợi nhuận kinh tế của nông dân. Hoa quả vẫn là tế bào sống sau thu hoạch. Chúng trải qua những thay đổi sinh lý nhanh chóng. Quá trình hô hấp và trao đổi chất vẫn tiếp diễn. Điều này dẫn đến sự hư hỏng không thể tránh khỏi. Các dấu hiệu rõ ràng như mềm nhũn, đổi màu và thối hỏng có thể xảy ra nhanh chóng. Điều này khiến hoa quả không thể bán được. Do đó, công nghệ bảo quản hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu những tổn thất này. Chúng giúp duy trì độ tươi, giá trị dinh dưỡng và chất lượng tổng thể của sản phẩm. Kéo dài thời hạn sử dụng giúp giảm đáng kể lãng phí trong chuỗi cung ứng, từ nông trại đến người tiêu dùng. Nó cũng cho phép phân phối rộng rãi hơn đến các thị trường xa hơn, nâng cao cơ hội kinh tế. Các giải pháp sáng tạo liên tục cần thiết để giải quyết những thách thức phức tạp này một cách hiệu quả. Nhu cầu về sản phẩm tươi, chất lượng cao vẫn là động lực thúc đẩy nghiên cứu. Phát triển các phương pháp bảo quản tiên tiến, đặc biệt tập trung vào hóa học vật liệu được điều chỉnh cho các nhu cầu bảo quản cụ thể, là một mục tiêu khoa học và kinh tế trọng yếu cho ngành nông nghiệp.

1.2. Các phương pháp bảo quản quả hiện nay

Nhiều phương pháp bảo quản hoa quả sau thu hoạch đã tồn tại. Các phương pháp truyền thống bao gồm rửa, thanh trùng nhẹ, xử lý nhiệt và hóa chất. Những phương pháp này chỉ kéo dài thời hạn sử dụng một cách hạn chế. Chúng thường làm giảm giá trị cảm quan của hoa quả. Đóng gói trong vật liệu thông thường cũng cung cấp một mức độ bảo vệ nhất định. Các công nghệ tiên tiến hơn bao gồm lớp phủ ăn được và bao gói khí quyển biến đổi (MAP). Lớp phủ ăn được áp dụng trực tiếp lên bề mặt quả. Nó tạo ra một lớp màng bán thấm. Lớp màng này kiểm soát hô hấp và mất độ ẩm. MAP liên quan đến việc đóng gói quả trong màng có tính thẩm thấu khí chọn lọc. Cả hai công nghệ đều tạo ra một môi trường vi khí hậu biến đổi xung quanh quả. Nhiều nghiên cứu hiện nay sử dụng vật liệu nhập khẩu cho các ứng dụng này. Tuy nhiên, còn tồn tại một khoảng trống lớn trong việc sản xuất hóa học vật liệu tiên tiến này tại Việt Nam. Điều này đòi hỏi nghiên cứu sâu rộng về tổng hợp hóa học và phát triển vật liệu trong nước.

1.3. Hạn chế và hướng phát triển vật liệu bảo quản

Các phương pháp bảo quản hiện tại vẫn có những hạn chế. Lớp phủ ăn được và màng MAP nhập khẩu thường được sử dụng tại Việt Nam. Điều này tạo ra sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài. Nó cũng có thể không hiệu quả về chi phí cho các nhà sản xuất trong nước. Nghiên cứu về hóa học vật liệu sản xuất trong nước còn hạn chế. Có một nhu cầu rõ ràng về việc phát triển và đặc trưng hóa các vật liệu này tại chỗ. Mục tiêu là tạo ra các giải pháp hiệu quả và khả thi về kinh tế. Luận án này hướng đến việc thu hẹp khoảng cách này. Nó tập trung vào nghiên cứu chế tạo và tính chất của màng polyme. Cụ thể, nghiên cứu khám phá dung dịch dựa trên shellac, nhũ tương PVAc và màng MAP dựa trên PE. Việc phát triển các vật liệu này góp phần vào nền nông nghiệp bền vững. Nó nâng cao giá trị kinh tế của nông sản. Nghiên cứu này cũng thúc đẩy sự hiểu biết về mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học và hiệu suất trong vật liệu bảo quản.

II.Chế tạo màng polyme shellac Đặc tính và ứng dụng

Phần này trình bày chi tiết nghiên cứu về phát triển vật liệu gốc shellac cho bảo quản hoa quả. Shellac là một loại nhựa tự nhiên. Nó có khả năng tạo màng độc đáo. Nghiên cứu tập trung vào việc chuẩn bị dung dịch shellac ổn định. Các dung dịch này sau đó được thiết kế chính xác để tạo ra các màng mỏng, đồng nhất. Quan trọng là, nhiều loại chất hóa dẻo được thêm vào công thức. Việc bổ sung này nhằm cải thiện đáng kể tính chất cơ lý và khả năng xử lý của các màng tạo thành. Nghiên cứu khảo sát rộng rãi hình thái học (đặc điểm hình thái) của các màng này. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc bề mặt và tính toàn vẹn của chúng. Tính chất cơ lý cũng được phân tích kỹ lưỡng để đảm bảo độ bền và độ linh hoạt của màng trong quá trình ứng dụng và bảo quản. Hơn nữa, hành vi nhiệt của màng là một lĩnh vực điều tra chính. Việc hiểu rõ các đặc trưng vật liệu này là rất quan trọng. Nó đảm bảo sự phù hợp tối ưu của màng shellac làm lớp phủ sinh học, phân hủy sinh học hiệu quả. Các lớp phủ như vậy được thiết kế để kéo dài thời hạn sử dụng của nhiều loại hoa quả. Công trình này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực các giải pháp hóa học vật liệu bền vững cho bảo quản thực phẩm.

2.1. Quy trình nghiên cứu chế tạo vật liệu shellac

Nghiên cứu đã phác thảo một cách tỉ mỉ quy trình phát triển vật liệu bảo quản gốc shellac. Ban đầu, shellac tinh khiết được điều chế thành dung dịch ổn định. Điều này bao gồm việc hòa tan shellac trong các dung môi thích hợp. Việc kiểm soát cẩn thận nồng độ và các thông số hòa tan đã được duy trì. Mục tiêu là đạt được dung dịch đồng nhất phù hợp cho việc tạo màng. Sau đó, nhiều chất hóa dẻo khác nhau được đưa vào dung dịch shellac. Chất hóa dẻo là những phụ gia quan trọng. Chúng tăng cường tính linh hoạt và khả năng gia công của các màng tạo thành. Các loại và nồng độ chất hóa dẻo khác nhau đã được thử nghiệm. Phương pháp tiếp cận có hệ thống này nhằm tối ưu hóa các đặc tính tạo màng. Mục tiêu là tạo ra vật liệu phủ mạnh mẽ và dễ thích ứng. Toàn bộ quá trình chuẩn bị nhấn mạnh khả năng tái tạo và khả năng mở rộng quy mô. Điều này đảm bảo tiềm năng ứng dụng thực tế. Giai đoạn này tạo nền tảng cho việc hiểu các khía cạnh tổng hợp hóa học của màng shellac.

2.2. Đánh giá hình thái và tính chất cơ lý màng

Việc đặc trưng hóa toàn diện các màng shellac đã chuẩn bị đã được tiến hành. Hình thái học (morphology) của bề mặt màng đã được kiểm tra. Các kỹ thuật như kính hiển vi điện tử (SEM) đã được sử dụng. Điều này đã tiết lộ chi tiết về độ đồng nhất của màng, độ xốp và các khuyết tật bề mặt. Các màng mịn, liên tục là mong muốn cho việc phủ quả hiệu quả. Đồng thời, tính chất cơ lý (mechanical properties) đã được đánh giá một cách nghiêm ngặt. Chúng bao gồm độ bền kéo, độ giãn dài khi đứt và độ đàn hồi. Những tính chất này quyết định khả năng của màng chịu đựng việc xử lý và sự giãn nở của quả. Một màng mạnh mẽ nhưng linh hoạt là cần thiết cho lớp phủ bảo vệ. Ảnh hưởng của các chất hóa dẻo khác nhau đến các thuộc tính cơ học này đã được phân tích. Mục tiêu là xác định các công thức mang lại tính toàn vẹn vật lý tối ưu. Hiểu rõ các đặc trưng vật liệu này là rất quan trọng cho các ứng dụng thực tế. Nó đảm bảo màng duy trì chức năng bảo vệ trong suốt thời gian bảo quản.

2.3. Phân tích tính chất nhiệt và cấu trúc hóa học

Việc đặc trưng hóa sâu hơn bao gồm đánh giá hành vi nhiệt và cấu trúc hóa học của màng shellac. Các kỹ thuật phân tích nhiệt, như Calorimetry quét vi sai (DSC) hoặc Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA), đã được áp dụng. Các phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc về độ ổn định nhiệt của màng. Chúng tiết lộ nhiệt độ chuyển thủy tinh và hồ sơ phân hủy. Một hồ sơ nhiệt ổn định là quan trọng cho các điều kiện bảo quản khác nhau. Cấu trúc phân tử của shellac và các tương tác của nó với chất hóa dẻo cũng đã được nghiên cứu. Các phương pháp phổ học như quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) đã được sử dụng. FTIR giúp xác định các nhóm chức và liên kết hóa học trong vật liệu. Nó xác nhận sự kết hợp của chất hóa dẻo. Nó cũng giúp phát hiện bất kỳ thay đổi hóa học không mong muốn nào. Những phân tích này làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về tính chất hóa học cơ bản của vật liệu. Kiến thức này rất quan trọng để tối ưu hóa công thức màng. Nó đảm bảo phát triển các vật liệu tiếp xúc thực phẩm hiệu quả và an toàn.

III.Tổng hợp PVAc và đặc trưng hóa học vật liệu nhũ

Phần này khám phá nghiên cứu về nhũ tương polyvinyl axetat (PVAc). PVAc là một polyme tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các lớp phủ. Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp hóa học của nó thông qua phương pháp trùng hợp nhũ tương. Phương pháp này cho phép kiểm soát chính xác các đặc tính của polyme. Các khía cạnh chính bao gồm độ chuyển hóa monome và độ bền nhũ tương. Trọng lượng phân tử của PVAc tổng hợp cũng là một thông số quan trọng. Hình thái học bề mặt và cấu trúc bên trong được điều tra. Các tính chất nhiệt được đánh giá để hiểu hiệu suất vật liệu. Nghiên cứu này nhằm phát triển một nhũ tương PVAc ổn định. Một nhũ tương như vậy có thể phục vụ như một vật liệu bảo quản trái cây hiệu quả. Nó cung cấp một giải pháp thay thế cho các lớp phủ dựa trên polyme tự nhiên. Điều này mở rộng phạm vi hóa học vật liệu có sẵn cho các ứng dụng nông nghiệp.

3.1. Phương pháp tổng hợp nhũ tương polyvinyl axetat

Nghiên cứu đã trình bày chi tiết về quá trình tổng hợp polyvinyl axetat (PVAc) thông qua trùng hợp nhũ tương. Phương pháp này bao gồm việc trùng hợp monome vinyl axetat trong môi trường nước. Các chất hoạt động bề mặt được sử dụng để ổn định các giọt monome và các hạt polyme đang phát triển. Phản ứng trùng hợp được khởi xướng bởi các chất khơi mào hòa tan trong nước. Các thông số chính như nồng độ chất khơi mào, tốc độ cấp monome và nhiệt độ phản ứng đã được kiểm soát cẩn thận. Tối ưu hóa các điều kiện này là cần thiết để đạt được độ chuyển hóa monome cao. Nó cũng đảm bảo sự hình thành một nhũ tương ổn định và đồng nhất. Việc lựa chọn chất nhũ hóa ảnh hưởng đáng kể đến kích thước hạt và độ bền nhũ tương tổng thể. Phương pháp tiếp cận có hệ thống này đối với tổng hợp hóa học nhằm tạo ra nhũ tương PVAc với các đặc tính mong muốn. Vật liệu phải phù hợp để sử dụng làm lớp phủ bảo vệ. Công trình này góp phần vào sự hiểu biết cơ bản về tổng hợp polyme.

3.2. Xác định độ chuyển hóa và độ bền nhũ tương

Sau khi tổng hợp, các tính chất của nhũ tương PVAc đã được đánh giá nghiêm ngặt. Độ chuyển hóa (monomer conversion) đã được xác định. Điều này cho thấy hiệu quả của phản ứng trùng hợp. Độ chuyển hóa cao đảm bảo sử dụng tối đa nguyên liệu thô. Nó cũng giảm thiểu hàm lượng monome dư, điều này quan trọng cho các ứng dụng tiếp xúc với thực phẩm. Đồng thời, độ bền nhũ (emulsion stability) đã được đánh giá. Độ bền chống lại sự kết tụ, tách lớp hoặc lắng đọng là rất quan trọng cho việc bảo quản và ứng dụng thực tế. Nhiều thử nghiệm, bao gồm ly tâm và lão hóa tăng tốc, đã được thực hiện. Chúng đánh giá khả năng của nhũ tương duy trì trạng thái đồng nhất theo thời gian. Một nhũ tương ổn định ngăn chặn sự phân tách pha. Nó đảm bảo sự hình thành màng nhất quán. Phân tích này trực tiếp cung cấp thông tin về sự phù hợp của PVAc như một hóa học vật liệu khả thi cho bảo quản.

3.3. Phân tích trọng lượng phân tử và cấu trúc phân tử

Việc đặc trưng hóa sâu hơn PVAc tổng hợp bao gồm phân tích phân tử. Trọng lượng phân tử trung bình (average molecular weight) đã được xác định. Thông số này ảnh hưởng đáng kể đến tính chất cơ lý và khả năng tạo màng của polyme. Các kỹ thuật như Sắc ký thấm gel (GPC) có thể được sử dụng. GPC cung cấp thông tin về phân bố trọng lượng phân tử. Hiểu biết về trọng lượng phân tử giúp điều chỉnh vật liệu cho các ứng dụng cụ thể. Ngoài ra, cấu trúc phân tửcấu trúc hóa học của PVAc đã được nghiên cứu. Các phương pháp phổ học, như Cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) hoặc FTIR, đã được sử dụng. Các kỹ thuật này xác nhận danh tính của polyme. Chúng cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về độ đều đặn và sự phân nhánh của nó. Những chi tiết cấu trúc như vậy là rất quan trọng để dự đoán tính chất vật lýtính chất hóa học của các màng tạo thành. Đặc trưng hóa cấu trúc toàn diện này đảm bảo chất lượng và hiệu suất của vật liệu nhũ tương đã phát triển.

IV.Phát triển màng bao gói MAP PE Cấu trúc và tính chất

Phần này tập trung vào phát triển màng bao gói khí quyển biến đổi (MAP). Các màng này dựa trên polyethylene (PE). PE là một polyme phổ biến để đóng gói. Nghiên cứu kết hợp các phụ gia vô cơ vào ma trận PE. Các phụ gia này thay đổi tính thấm khí của màng. Điều này tạo ra một màng có tính thấm chọn lọc. Nghiên cứu điều tra quá trình trộn PE với các phụ gia này. Nó đánh giá chất lượng phân tán của chúng trong polyme. Quá trình thổi màng được tối ưu hóa để đảm bảo tính nhất quán của vật liệu. Nhiều phương pháp phân tích khác nhau đặc trưng cho màng MAP tạo thành. Các tính chất chính bao gồm chiều dày màng, hình thái bề mặt và độ bền cơ học. Độ bền mối hàn cũng là một yếu tố quan trọng. Nghiên cứu này nhằm mục đích sản xuất màng MAP hiệu quả trong nước. Những màng này rất cần thiết để kéo dài thời hạn sử dụng của hoa quả. Công trình này thúc đẩy hóa học vật liệu cho công nghệ sau thu hoạch.

4.1. Nghiên cứu quá trình trộn và cắt hạt nhựa

Giai đoạn đầu của quá trình phát triển màng MAP bao gồm chuẩn bị vật liệu tỉ mỉ. Nghiên cứu đã điều tra quá trình trộn nhựa polyethylene (PE) với các phụ gia vô cơ khác nhau. Bước trộn này rất quan trọng. Nó đảm bảo sự phân bố đồng đều của phụ gia trong toàn bộ ma trận polyme. Các thông số trộn khác nhau, như nhiệt độ, tốc độ và thời gian, đã được tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được hỗn hợp đồng nhất. Sau đó, vật liệu đã trộn được cắt để tạo thành hạt. Những hạt này đóng vai trò là nguyên liệu cấp liệu cho quá trình đùn màng. Việc kiểm soát cẩn thận trong quá trình tạo hạt giúp ngăn ngừa sự phân tách các thành phần. Nó cũng duy trì sự nhất quán của vật liệu. Điều này đảm bảo quá trình xử lý ổn định trong quá trình sản xuất màng tiếp theo. Bước cơ bản này trong tổng hợp hóa học đặt nền tảng cho việc tạo ra màng composite hiệu suất cao. Chất lượng của giai đoạn này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật lý cuối cùng của màng MAP.

4.2. Đánh giá khả năng phân tán phụ gia vô cơ

Sự phân tán đồng đều của các phụ gia vô cơ trong ma trận PE là tối quan trọng. Phân tán kém dẫn đến tính chất màng không đồng đều. Nó làm suy yếu tính thấm khí chọn lọc. Nghiên cứu đã sử dụng nhiều phương pháp phân tích để đánh giá sự phân tán phụ gia. Các kỹ thuật như kính hiển vi điện tử (SEM) hoặc kính hiển vi quang học đã được sử dụng. Các phương pháp này trực quan hóa sự phân bố của các hạt phụ gia. Chúng xác định bất kỳ sự kết tụ hoặc lỗ hổng nào. Nhiễu xạ tia X (XRD) cũng có thể được áp dụng để nghiên cứu những thay đổi tinh thể học hoặc sự hiện diện của phụ gia. Mục tiêu là đạt được sự phân tán mịn và đồng nhất. Điều này đảm bảo sự thay đổi nhất quán của các đặc tính rào cản của màng. Phân tán hiệu quả là chìa khóa để tối ưu hóa đặc tính trao đổi khí. Nó cho phép kiểm soát chính xác môi trường khí biến đổi bên trong bao bì. Điều này đảm bảo màng thực hiện chức năng bảo quản theo ý muốn. Điều này góp phần vào sự hiểu biết về đặc trưng vật liệu trong composite polyme.

4.3. Tính chất màng MAP Cơ lý hình thái độ bền hàn

Các màng MAP cuối cùng đã được đặc trưng kỹ lưỡng về các thuộc tính hiệu suất của chúng. Chiều dày màng đã được đo chính xác. Chiều dày đồng nhất là rất quan trọng cho tính thấm khí nhất quán. Hình thái học bề mặt đã được kiểm tra bằng kính hiển vi. Điều này đánh giá độ mịn và sự không có khuyết tật. Tính chất cơ lý (mechanical properties), bao gồm độ bền kéo và khả năng chống xé rách, đã được đánh giá. Những tính chất này đảm bảo độ bền của màng trong quá trình đóng gói và xử lý. Một khía cạnh quan trọng đối với bao bì là độ bền mối hàn (seal strength). Mối hàn chắc chắn ngăn chặn rò rỉ khí và nhiễm bẩn. Các thông số hàn khác nhau đã được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn đáng tin cậy của bao bì. Mục tiêu tổng thể là sản xuất màng MAP với tính chất vật lý vượt trội. Những màng này phải kiểm soát hiệu quả môi trường khí. Chúng cung cấp các điều kiện tối ưu để bảo quản trái cây. Đánh giá có hệ thống này đảm bảo hóa học vật liệu đã phát triển đáp ứng các yêu cầu ứng dụng nghiêm ngặt.

V.Thử nghiệm ứng dụng màng polyme bảo quản Hiệu quả thực tế

Phần này trình bày chi tiết ứng dụng thực tế và đánh giá các màng polyme đã phát triển. Nghiên cứu đã vượt ra ngoài việc tổng hợp và đặc trưng hóa vật liệu. Nó bao gồm thử nghiệm nghiêm ngặt trên trái cây thực tế. Hai loại trái cây cụ thể, vải và mận, đã được chọn. Những loại trái cây này đại diện cho các thách thức bảo quản khác nhau. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả của màng trong các tình huống thực tế. Các chỉ số hiệu suất chính đã được theo dõi. Chúng bao gồm hao hụt khối lượng, tỷ lệ hư hỏng, hàm lượng đường và độ cứng. Đánh giá thực tế này cung cấp những hiểu biết quan trọng. Nó xác nhận tiềm năng của các giải pháp hóa học vật liệu này. Các phát hiện xác nhận sự phù hợp của các màng đã phát triển. Chúng chứng minh khả năng của chúng trong việc kéo dài thời hạn sử dụng của trái cây. Điều này góp phần nâng cao giá trị kinh tế cho các nhà sản xuất.

5.1. Đánh giá hiệu quả bảo quản vải và mận

Hiệu quả của các màng polyme đã phát triển đã được thử nghiệm nghiêm ngặt trên vải và mận. Những loại trái cây này đã được xử lý bằng màng shellac tối ưu, nhũ tương PVAc và màng MAP. Các nhóm đối chứng không xử lý màng cũng được duy trì. Trái cây được bảo quản trong điều kiện thương mại mô phỏng. Nhiều thông số khác nhau đã được theo dõi trong thời gian dài. Đánh giá toàn diện này đã so sánh hiệu suất của các loại màng khác nhau. Nó xác định vật liệu phù hợp nhất cho từng loại trái cây. Nghiên cứu đã đánh giá khả năng của màng trong việc giảm mất độ ẩm. Nó cũng đánh giá vai trò của màng trong việc trì hoãn quá trình chín. Giai đoạn ứng dụng thực tế này rất quan trọng. Nó thu hẹp khoảng cách giữa tổng hợp trong phòng thí nghiệm và tiện ích trong thế giới thực. Điều này cung cấp bằng chứng hữu hình về lợi ích tính chất vật lýtính chất hóa học của các màng đã phát triển.

5.2. Phân tích các chỉ số chất lượng quả sau bảo quản

Một loạt các thông số chất lượng đã được phân tích trên trái cây được bảo quản. Hao hụt khối lượng đã được đo chính xác. Mất khối lượng quá mức dẫn đến co rút và giảm sức hấp dẫn trên thị trường. Tỷ lệ hư hỏng đã được theo dõi tỉ mỉ. Điều này bao gồm đánh giá sự phát triển của nấm mốc, thối rữa và hư hỏng vật lý. Các thay đổi sinh hóa cũng đã được đánh giá. Hàm lượng đường đã được đo bằng khúc xạ kế. Những thay đổi về mức đường cho thấy quá trình chín và hoạt động trao đổi chất. Độ cứng của quả đã được xác định bằng máy đo độ cứng. Duy trì độ cứng là rất quan trọng đối với kết cấu và thời hạn sử dụng. Các phép đo khách quan này cung cấp đánh giá định lượng. Chúng xác định hiệu quả tổng thể của màng polyme. Đặc trưng hóa chi tiết này xác nhận tác động tích cực của đặc trưng vật liệu lên chất lượng trái cây.

5.3. Kết quả và tiềm năng ứng dụng vật liệu mới

Kết quả thử nghiệm đã chứng minh sự cải thiện đáng kể trong bảo quản trái cây. Cả vải và mận được xử lý bằng màng polyme đã phát triển đều cho thấy giảm hao hụt khối lượng. Chúng thể hiện tỷ lệ hư hỏng thấp hơn so với các mẫu đối chứng. Các màng đã duy trì hiệu quả độ cứng của trái cây và làm chậm sự thay đổi hàm lượng đường. Những phát hiện này cho thấy sự thành công của hóa học vật liệu đã phát triển trong các ứng dụng thực tế. Màng shellac cung cấp một lớp phủ tự nhiên, phân hủy sinh học. Nhũ tương PVAc cung cấp một lựa chọn tổng hợp mạnh mẽ. Màng MAP tạo ra một môi trường vi khí hậu tối ưu. Nghiên cứu này xác nhận tiềm năng của các vật liệu được sản xuất trong nước này. Chúng cung cấp một giải pháp khả thi và hiệu quả về chi phí cho bảo quản trái cây sau thu hoạch. Nghiên cứu sâu hơn có thể khám phá các ứng dụng rộng hơn. Nó cũng có thể tối ưu hóa công thức cho các loại trái cây đa dạng. Công trình này có tác động mạnh mẽ đến kinh tế nông nghiệp và giảm thiểu lãng phí thực phẩm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo và tính chất của màng polyme ứng dụng để bảo quản quả

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC PHẠM THỊ THU HÀ NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ TÍNH CHẤT CỦA MÀNG POLYME ỨNG DỤNG ĐỂ BẢO QUẢN QUẢ Chuyên ngành: Hoá Hữu cơ Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Thái Hoàng HÀ NỘI - 2012 1 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC PHẠM THỊ THU HÀ NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ TÍNH CHẤT CỦA MÀNG POLYME ỨNG DỤNG ĐỂ BẢO QUẢN QUẢ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC Hà Nội - 2012 3 MỞ ĐẦU Hoa quả sau khi thu hoạch vẫn là những tế tào sống và vẫn tiếp tục các hoạt động hô hấp và trao đổi chất thông qua một số quá trình biến đổi. Chính những biến đổi này làm cho quả nhanh chín, nhanh già, nhũn. dẫn tới hỏng nếu không áp dụng biện pháp đặc biệt để làm chậm quá trình này.

Trước nhu cầu bức thiết về công nghệ bảo quản sau thu hoạch, từ lâu đã có nhiều công trình nghiên cứu trong nước nhằm tìm ra cách thức bảo quản rau quả có hiệu quả phù hợp với điều kiện Việt Nam. Một số qui trình bảo quản sơ bộ đã được công bố như phương pháp rửa kết hợp thanh trùng nhẹ cho một số loại rau quả. Ngoài ra còn có một số phương pháp khác như xử lý nhiệt, hoá chất, bảo quản trong một số loại bao bì. Các phương pháp này có thể kéo dài thời hạn bảo quản của hoa quả nhưng không nhiều, mặt khác lại không giữ được giá trị cảm quan bên ngoài cho hoa quả nên việc áp dụng trong thực tế chưa được rộng rãi.

Hiện nay, có 2 công nghệ bảo quản hoa quả đang được nghiên cứu và sử dụng khá phổ biến là bảo quản bằng lớp phủ ăn được và bảo quản bằng màng bao gói khí quyển biến đổi (MAP). Lớp phủ ăn được áp dụng trực tiếp trên bề mặt quả bằng cách nhúng, phun hay quét để tạo ra một khí quyển biến đổi. Lớp màng bán thấm tạo thành trên bề mặt hoa quả sẽ giảm bớt quá trình hô hấp và kiểm soát sự mất độ ẩm, nhờ đó duy trì chất lượng và kéo dài thời hạn sử dụng của quả tươi. Các loại rau quả được chọn để bảo quản cũng rất đa dạng như cà chua, cam, bưởi, vải, nhãn, dứa, hồng, xoài.

Hầu hết các nghiên cứu đều cho kết quả khả quan. Công nghệ thứ hai là bảo quản bằng màng bao gói khí quyển biến đổi. Đây là phương pháp bảo quản mà quả được đựng trong túi màng mỏng có tính thẩm thấu chọn lọc hoặc đựng trong sọt có lót màng bao gói. Thậm chí quả còn được đựng trong container lớn được lót bằng vật liệu tổng hợp có tính thẩm thấu chọn lọc đối với các loại khí.

Ở Việt Nam, việc nghiên cứu bảo quản quả bằng màng polyme gần đây bắt đầu được quan tâm nghiên cứu. Tuy nhiên, những công trình đã công bố cho thấy 4 các nghiên cứu đều tập trung vào việc sử dụng màng MAP và dung dịch tạo lớp phủ ăn được nhập ngoại để bảo quản quả mà chưa có công trình nào đề cập chế tạo các vật liệu này. Với mong muốn góp phần giải quyết những nhu cầu cấp thiết mà thực tế đặt ra, đề tài “Nghiên cứu chế tạo và tính chất của màng polyme ứng dụng để bảo quản quả” nhằm nghiên cứu và chế tạo vật liệu có thể đáp ứng nhu cầu bảo quản rau quả sau thu hoạch, góp phần tăng hiệu quả kinh tế. Với mục tiêu đó, những nhiệm vụ mà luận án phải thực hiện là: a) Nghiên cứu chế tạo vật liệu dạng dung dịch từ shellac - Tạo màng và xác định tính chất của màng shellac với chất hóa dẻo (hình thái học, tính chất cơ lý, tính chất nhiệt của màng).

b) Nghiên cứu chế tạo vật liệu bảo quản quả dạng nhũ tương polyvinyl axetat (PVAc) - Nghiên cứu quá trình tổng hợp PVAc bằng phương pháp trùng hợp nhũ tương; - Sử dụng các phương pháp phân tích đánh giá độ chuyển hóa, độ bền nhũ, trọng lượng phân tử trung bình (TLPTTB), hình thái học bề mặt, cấu trúc, tính chất nhiệt của sản phẩm. c) Nghiên cứu công nghệ chế tạo màng bao gói khí quyển biến đổi (MAP) trên cơ sở polyethylen (PE) với các phụ gia vô cơ - Nghiên cứu quá trình trộn và cắt hạt nhựa, phân tích khả năng trộn và phân tán phụ gia đồng thời sử dụng một số phương pháp phân tích đánh giá. - Nghiên cứu quá trình thổi màng và đánh giá các tính chất của màng MAP (chiều dày màng, hình thái học bề mặt, tính chất cơ lý, độ bền mối hàn). d) Nghiên cứu và thử nghiệm vật liệu bảo quản cho 2 loại quả (vải và mận), đánh giá các tính chất của quả trong quá trình bảo quản: hao hụt khối lượng, tỷ lệ hư hỏng, hàm lượng đường, độ cứng.

Các phương pháp bảo quản rau, quả tươi sau thu hoạch Hầu hết quá trình suy giảm khối lượng và chất lượng của hoa quả tươi đều diễn ra trong giai đoạn từ khi thu hoạch đến khi tiêu thụ. Ước tính tỷ lệ tổn thất hoa quả sau thu hoạch do hư hỏng có thể lên tới 20-80% [1]. Nguyên nhân là do hoa quả sau khi thu hoạch vẫn là những tế bào sống và vẫn tiếp tục các hoạt động hô hấp và trao đổi chất thông qua một số quá trình biến đổi. Chính những biến đổi này làm cho hoa quả nhanh chín, nhanh già, nhũn… dẫn tới hỏng nếu không áp dụng biện pháp đặc biệt để làm chậm các quá trình này [2].

Rau quả sau thu hoạch thường trải qua một số biến đổi như: biến đổi sinh hoá, biến đổi vật lý và biến đổi hoá học. Hiểu rõ đặc tính hô hấp của quả tươi cũng như cơ chế của những biến đổi trên có thể kéo dài thời hạn bảo quản của chúng. Trao đổi chất sau thu hoạch và bảo quản các sản phẩm tươi 1. Quá trình chín và thời hạn sử dụng Quá trình chín là một quá trình thoái hóa được điều chỉnh nội sinh dẫn đến hỏng và thối rữa không thể dừng lại nhưng chỉ có thể làm chậm lại.

Trong khi hư hỏng và thối rữa góp phần quan trọng làm tổn thất sau thu hoạch, thì quá trình chín gây ra tổn thất thậm chí còn cao hơn. Trong quá trình chín, sản phẩm dễ bị tổn thương do nấm tấn công. Tất cả các hoocmôn tố thực vật chính bao gồm auxin, giberela, cytokinin, abscisic axit và đặc biệt là etylen, đều gây ảnh hưởng tới một trong các quá trình chín và lão hóa [3]. Tuy nhiên, lão hóa đi kèm với quá trình chín của quả.

Khái niệm và phân biệt giữa 2 hiện tượng này là khá khó khăn và đôi khi còn gây nhầm lẫn. Quá trình lão hóa là một quá trình tự nhiên và thoái hóa liên quan đến sự già hóa. Đặc trưng của quá trình lão hóa đối với sản phẩm tươi sau thu hoạch có thể được mô tả bởi những thay đổi như làm giảm clorophyl, thoái hóa màng tế bào, giảm hàm lượng RNA và protein, làm biến đổi cấu trúc (có thể dẫn đến làm mềm và gây ra các ảnh hưởng tiêu cực)… [4]. Hô hấp Hô hấp là quá trình trao đổi chất quan trọng nhất diễn ra trong bất kỳ tế bào sống nào.

Hô hấp được mô tả là sự phân hủy oxy hóa của các chất nền phức tạp có trong tế bào, chẳng hạn như cacbohydrat, protein và chất béo thành những phân tử đơn giản hơn 6 (CO2 và H2O) với việc sản sinh năng lượng và các phân tử khác được sử dụng bởi tế bào cho các phản ứng tổng hợp. Mục đích chính của hô hấp là để cung cấp năng lượng và các chất giúp tế bào thực hiện các phản ứng trao đổi chất cần thiết cho việc duy trì tổ chức tế bào [5]. Hô hấp có thể xảy ra trong điều kiện hiếu khí hoặc kỵ khí, tùy thuộc vào sự sẵn có của oxy. Đối với rau, quả sau thu hoạch, phần lớn năng lượng được cung cấp bởi hô hấp hiếu khí, chủ yếu liên quan đến ba con đường trao đổi chất: chuyển hóa glucozit, chu kỳ tricacboxylic axit (TCA) và vận chuyển electron.

Tuy nhiên, trong điều kiện mức độ nồng độ oxy thấp (thường nhỏ hơn 1-2% đối với thực vật), hô hấp kỵ khí (lên men) được bắt đầu, trong đó pyruvat chủ yếu bị chuyển hóa thành etanol và axetalđehyt [6]. Hô hấp cũng là một chỉ số tuyệt vời của vấn đề trao đổi chất; nó cũng có thể được dùng như một tiêu chuẩn hữu ích cho việc bảo quản sản phẩm tươi. Mặc dù mối liên hệ chính xác giữa hô hấp và thời hạn sử dụng đã không được cụ thể ở phạm vi nhất định, tỷ lệ hư hỏng của sản phẩm liên quan đến tốc độ hô hấp của chúng. Sản phẩm có tốc độ hô hấp thấp (táo, hành tây, khoai tây, cà rốt.) có thể bảo quản dài hơn trong khi sản phẩm hô hấp nhanh, như dâu tây và nấm có thời hạn bảo quản ngắn.

Như vậy, sản phẩm trồng trọt có thể được phân loại vào nhóm khác nhau về khả năng bảo quản tốc độ hô hấp của chúng [7]. Do tốc độ hô hấp là một chỉ số quan trọng của quá trình trao đổi chất của sản phẩm sau thu hoạch, các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ này sẽ được xem xét chính trong quá trình bảo quản rau quả tươi sau thu hoạch. Nhiều công nghệ bảo quản sản phẩm tươi liên quan đến hô hấp nhờ điều khiển điều kiện môi trường (ví dụ như nhiệt độ thấp và khí quyển biến đổi O2 thấp và CO2 cao) [8, 9]. Hao hụt do thoát hơi nước Mất nước có thể gây ra những thay đổi không mong muốn về ngoại quan như héo và quắt, làm mềm tế bào, hụt trọng lượng và làm thay đổi hương vị.

Nó cũng gây mất nước, làm tăng tốc quá trình lão hóa. Hầu hết rau quả không còn khả năng thương mại hóa khi chúng bị mất đi 5-10% trọng lượng tươi. Nước mất chủ yếu là do sự thoát hơi 7 của sản phẩm tươi [10]. Động lực của quá trình vận chuyển ẩm là gradient áp suất hơi từ bề mặt sản phẩm đến môi trường bảo quản.

Trừ khi áp suất hơi nước trong khí quyển bảo quản cân bằng áp suất trên bề mặt sản phẩm, còn lại thì hàm lượng ẩm sẽ liên tục bay hơi khỏi vỏ sản phẩm. Như vậy, các đặc điểm của sản phẩm như cấu trúc bề mặt của lớp biểu bì và diện tích bề mặt riêng của quả tiếp xúc với không khí ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ bay hơi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Thu Hà (2012). Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo và tính chất của [Luận án tiến sĩ, Viện Hoá Học - Viện Khoa Học và Công Nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/luan-an-tien-si-hoa-hoc-nghien-cuu-che-tao-va-tinh-chat-cua-mang-polyme-ung-dung-de-bao-quan-qua

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo và tính chất của" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo và tính chất của màng polyme ứng dụng để bảo quản quả. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo và tính chất của" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hoá Học - Viện Khoa Học và Công Nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo và tính chất của" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo và tính chất của" thuộc chuyên ngành Hoá Hữu cơ. Danh mục: Hóa Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo và tính chất của" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo và tính chất của" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo và tính chất của" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter