Nghiên cứu sinh trưởng Pơ mu Fokienia hodginsii trồng tại Trạm Đa dạng Sinh học Mê Linh - Vĩnh Phúc

Nghiên cứu sinh trưởng của loài pơ mu Fokienia hodginsii Dunn & Henry H. Thomas được trồng tại Trạm đa dạng sinh học Mê Linh, Vĩnh Phúc.

Chuyên ngành
Sinh thái học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

Năm xuất bản

Số trang

54

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu sinh trưởng Pơ mu Fokienia hodginsii Mê Linh
Số trang:
54 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Chuyên ngành:
Sinh thái học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu sinh trưởng Pơ mu Fokienia hodginsii Mê Linh

Nghiên cứu tập trung vào sinh trưởng của loài Pơ mu (Fokienia hodginsii) tại Trạm Đa dạng Sinh học Mê Linh, Vĩnh Phúc. Đề tài khảo sát các đặc điểm tăng trưởng về chiều cao, đường kính của cây Pơ mu. Mục tiêu xác định khả năng thích nghi và phát triển của loài cây quý này trong điều kiện trồng. Pơ mu là cây gỗ giá trị kinh tế cao, đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Việc trồng và bảo tồn Pơ mu có ý nghĩa quan trọng. Dữ liệu thu thập từ cây trồng giúp đánh giá hiệu quả các mô hình trồng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc nhân rộng và quản lý rừng Pơ mu bền vững. Đặc biệt, nghiên cứu này góp phần vào công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Việc đánh giá sinh trưởng cây Pơ mu ở Mê Linh mang lại thông tin cần thiết. Những hiểu biết này hỗ trợ phát triển các kỹ thuật trồng trọt phù hợp. Đồng thời, giúp quản lý nguồn gen quý của loài Fokienia hodginsii. Đảm bảo sự tồn tại lâu dài của Pơ mu tại Việt Nam.

1.1. Mục đích nghiên cứu Pơ mu

Nghiên cứu Pơ mu (Fokienia hodginsii) nhằm đánh giá khả năng sinh trưởng. Khảo sát các chỉ số tăng trưởng chiều cao, đường kính thân cây. Xác định sự thích nghi của Pơ mu tại Trạm Đa dạng Sinh học Mê Linh. Đề xuất giải pháp trồng và chăm sóc phù hợp. Góp phần vào công tác bảo tồn, phát triển loài cây quý này. Phân tích các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến tốc độ lớn của Pơ mu. Phát triển mô hình dự báo sinh trưởng cây. Nâng cao hiệu quả bảo vệ nguồn gen Pơ mu. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng nền tảng cho việc trồng Pơ mu thương phẩm.

1.2. Đối tượng và phạm vi khảo sát

Đối tượng nghiên cứu là loài cây Pơ mu (Fokienia hodginsii). Cây được trồng tại Trạm Đa dạng Sinh học Mê Linh, Vĩnh Phúc. Phạm vi khảo sát tập trung vào các cá thể Pơ mu trong khoảng thời gian nhất định (2008-2009 cho dữ liệu trong luận văn gốc). Khảo sát bao gồm việc đo đạc định kỳ chiều cao, đường kính thân. Đồng thời, thu thập dữ liệu về tỷ lệ sống của cây. Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố môi trường tại vùng Mê Linh. Các yếu tố này bao gồm khí hậu, thổ nhưỡng. Giới hạn nghiên cứu trong khu vực cụ thể này. Tránh khái quát hóa cho toàn bộ vùng phân bố Pơ mu. Kết quả phản ánh điều kiện tại Mê Linh.

1.3. Phương pháp thu thập xử lý số liệu

Số liệu về sinh trưởng cây Pơ mu được thu thập trực tiếp. Các chỉ số chiều cao vút ngọn (HVN) và đường kính ngang ngực (D) được đo đạc. Sử dụng thước dây, thước kẹp chuyên dụng. Ghi nhận dữ liệu định kỳ theo các mốc thời gian. Phương pháp kế thừa tài liệu liên quan được áp dụng. Dữ liệu khí hậu, thổ nhưỡng từ các công trình nghiên cứu trước. Số liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê. Phân tích sự tăng trưởng trung bình. Xây dựng các đồ thị biểu diễn quá trình sinh trưởng. Mô hình hóa quá trình phát triển của Pơ mu. Các phương pháp đảm bảo tính khách quan và khoa học.

II.Đặc điểm cây Pơ mu Giá trị và sinh thái quan trọng

Pơ mu (Fokienia hodginsii) là loài cây gỗ quý thuộc họ Hoàng đàn (Cupressaceae). Cây phân bố chủ yếu ở khu vực Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Loài cây này được biết đến với tên gọi khác như Đinh hương, Tô hạp hương. Gỗ Pơ mu có mùi thơm đặc trưng, vân đẹp và độ bền cao. Đặc tính này làm cho Pơ mu trở thành vật liệu ưa chuộng trong xây dựng, đồ mỹ nghệ, và điêu khắc. Gỗ không bị mối mọt, có khả năng xua đuổi côn trùng. Đây là một đặc điểm quý giá. Pơ mu đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng. Cây góp phần duy trì đa dạng sinh học. Hiện tại, Pơ mu đang đối mặt với nguy cơ bị khai thác quá mức. Loài cây này nằm trong danh sách các loài cần được bảo vệ. Việc tìm hiểu đặc điểm sinh thái, sinh trưởng của Pơ mu là cấp thiết. Điều này hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn. Giúp đảm bảo sự phát triển bền vững của Pơ mu. Nâng cao nhận thức về giá trị của loài cây này.

2.1. Danh pháp và phân loại loài

Tên khoa học của Pơ mu là Fokienia hodginsii (Dunn) A.Thomas. Cây thuộc ngành Thông (Pinophyta), lớp Tuế (Cycadopsida). Ngành Thông bao gồm các loài cây hạt trần. Họ của Pơ mu là Hoàng đàn (Cupressaceae). Họ Hoàng đàn phân bố rộng rãi trên thế giới. Tại Việt Nam, Pơ mu có nhiều tên địa phương. Các tên gọi như Đinh hương, Tô hạp hương phổ biến. Người thiểu số gọi là Mạy vạc, Mạy long lanh, Khơ mu, Hòng he. Trung Quốc gọi là Đỗ sam, Đỗ thụ, Bách phúc kiến. Việc xác định đúng danh pháp giúp phân biệt Pơ mu. Điều này quan trọng cho nghiên cứu và quản lý. Tránh nhầm lẫn với các loài cây khác. Pơ mu là một loài đặc hữu ở một số vùng. Cần có sự công nhận quốc tế về tên gọi khoa học. Điều này tạo điều kiện cho hợp tác nghiên cứu.

2.2. Đặc điểm hình thái và sinh thái học

Pơ mu là cây gỗ lớn, thân thẳng. Chiều cao có thể đạt hàng chục mét. Đường kính thân cây lớn. Vỏ cây màu nâu xám, thường bong thành mảng. Lá Pơ mu nhỏ, hình vảy, mọc đối. Cây ra hoa vào mùa xuân. Quả Pơ mu hình nón, có hạt. Loài này thích nghi với khí hậu á nhiệt đới, nhiệt đới ẩm. Pơ mu thường mọc ở độ cao từ 800 đến 1.500 mét. Cây ưa đất ẩm, có nhiều mùn, thoát nước tốt. Pơ mu là loài cây ưu sáng khi trưởng thành. Cây con cần bóng râm nhẹ. Khả năng tái sinh tự nhiên còn hạn chế. Điều này gây khó khăn cho việc phục hồi quần thể. Cây Pơ mu có tuổi thọ cao. Có thể sống hàng trăm năm. Tồn tại lâu dài trong các khu rừng nguyên sinh.

2.3. Giá trị kinh tế và bảo tồn của Pơ mu

Gỗ Pơ mu có giá trị kinh tế rất cao. Gỗ dùng trong xây dựng cao cấp. Sản xuất đồ nội thất, đồ mỹ nghệ, tượng điêu khắc. Tinh dầu Pơ mu có mùi thơm đặc trưng. Tinh dầu được dùng trong y học dân gian, xua đuổi côn trùng. Theo kinh nghiệm, gỗ Pơ mu chống muỗi hiệu quả. Giá trị kinh tế lớn khiến Pơ mu bị khai thác quá mức. Loài cây này đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Pơ mu được liệt kê trong sách đỏ Việt Nam. Cần có các biện pháp bảo tồn cấp bách. Trồng Pơ mu tại các trạm đa dạng sinh học là một giải pháp. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ Pơ mu. Nghiên cứu sinh trưởng Pơ mu giúp định hướng bảo tồn. Đảm bảo nguồn gen quý không bị mất đi. Bảo vệ Pơ mu là bảo vệ di sản thiên nhiên.

III.Điều kiện tự nhiên Mê Linh ảnh hưởng sinh trưởng Pơ mu

Trạm Đa dạng Sinh học Mê Linh nằm ở Vĩnh Phúc. Vùng này mang đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa. Mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều. Mùa đông khô lạnh. Địa hình bán sơn địa với nhiều đồi thấp. Điều kiện này tạo ra môi trường sống đa dạng. Sự phân bố độ cao ảnh hưởng đến nhiệt độ và độ ẩm. Đất trồng Pơ mu tại đây chủ yếu là feralit đỏ vàng. Loại đất này có độ pH thích hợp cho cây rừng. Tuy nhiên, khả năng thoát nước và giữ ẩm cần được xem xét. Nguồn nước dồi dào từ hệ thống sông ngòi. Điều kiện khí hậu Mê Linh tác động trực tiếp đến tốc độ lớn của Pơ mu. Lượng mưa đủ giúp cây phát triển. Nhiệt độ trung bình phù hợp với đặc tính sinh học của Pơ mu. Nghiên cứu cần đánh giá mức độ ảnh hưởng cụ thể của từng yếu tố. Điều này giúp tối ưu hóa kỹ thuật trồng và chăm sóc. Đảm bảo Pơ mu có môi trường phát triển tốt nhất. Mê Linh là khu vực tiềm năng cho việc trồng Pơ mu.

3.1. Vị trí địa lý và đặc điểm địa hình

Trạm Đa dạng Sinh học Mê Linh thuộc tỉnh Vĩnh Phúc. Vị trí nằm ở vùng trung du miền núi phía Bắc Việt Nam. Địa hình chủ yếu là đồi núi thấp xen kẽ thung lũng. Độ cao trung bình không quá lớn. Địa hình tạo điều kiện cho đa dạng sinh học. Đồng thời, ảnh hưởng đến vi khí hậu cục bộ. Sự chênh lệch độ cao có thể tạo ra các tiểu vùng khí hậu. Các hướng dốc khác nhau nhận lượng bức xạ mặt trời khác nhau. Điều này tác động đến quá trình quang hợp của Pơ mu. Vị trí địa lý thuận lợi cho việc nghiên cứu thực nghiệm. Gần các trung tâm khoa học. Đảm bảo nguồn nhân lực và vật lực cho nghiên cứu. Địa hình ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi thiên tai lớn.

3.2. Khí hậu và thủy văn vùng Mê Linh

Khí hậu Mê Linh là nhiệt đới gió mùa ẩm. Nhiệt độ trung bình năm ổn định. Lượng mưa dồi dào, tập trung vào mùa hè. Độ ẩm không khí cao quanh năm. Gió mùa Đông Bắc mang đến không khí lạnh vào mùa đông. Gió mùa Tây Nam gây mưa nhiều vào mùa hè. Sự thay đổi mùa rõ rệt. Thủy văn vùng Mê Linh phong phú. Hệ thống sông, suối, ao hồ cung cấp nước. Các yếu tố khí hậu, thủy văn ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng Pơ mu. Đặc biệt là lượng mưa và nhiệt độ. Cây Pơ mu cần độ ẩm cao. Nhiệt độ thích hợp cho quá trình trao đổi chất. Điều kiện khí hậu Mê Linh có thể đáp ứng yêu cầu sinh thái của Pơ mu. Tuy nhiên, các giai đoạn khô hạn cần được quản lý. Đảm bảo cây không bị thiếu nước. Cần theo dõi biến đổi khí hậu.

3.3. Đặc điểm địa chất và thổ nhưỡng

Địa chất Mê Linh chủ yếu là đá trầm tích. Các loại đất hình thành từ quá trình phong hóa. Đất trồng Pơ mu thường là đất feralit. Đất feralit đỏ vàng trên đá phiến sét. Đất có tầng dày, độ tơi xốp tốt. Hàm lượng mùn trong đất tương đối cao. Độ pH của đất dao động trong khoảng thích hợp cho Pơ mu. Đất có khả năng thoát nước tốt. Tuy nhiên, khả năng giữ nước có thể cần cải thiện. Thành phần dinh dưỡng trong đất đủ cho cây phát triển ban đầu. Cần bổ sung dinh dưỡng định kỳ. Kiểm tra độ phì nhiêu của đất thường xuyên. Đảm bảo Pơ mu hấp thụ đủ chất dinh dưỡng. Đặc điểm thổ nhưỡng quyết định sự phát triển bộ rễ. Ảnh hưởng đến sự hấp thụ nước và khoáng chất. Phân tích đất giúp xác định nhu cầu dinh dưỡng. Đảm bảo môi trường đất tối ưu.

IV.Khả năng sinh trưởng Pơ mu tại Vĩnh Phúc Tỷ lệ sống

Nghiên cứu tại Trạm Đa dạng Sinh học Mê Linh, Vĩnh Phúc, đã đánh giá khả năng sống sót của Pơ mu. Đây là yếu tố quan trọng đầu tiên. Tỷ lệ sống của cây Pơ mu trồng được ghi nhận. Kết quả cho thấy Pơ mu có khả năng thích nghi tốt với môi trường mới. Mặc dù là loài cây quý, Pơ mu vẫn có thể phát triển tại đây. Tỷ lệ sống cao cho thấy tiềm năng trồng Pơ mu. Điều này mở ra triển vọng cho các dự án trồng rừng. Chất lượng cây trồng ban đầu cũng được quan tâm. Cây con khỏe mạnh đảm bảo sự phát triển sau này. Các chỉ số về chiều cao, đường kính thân cây con được đo. Việc theo dõi chặt chẽ giúp phát hiện sớm các vấn đề. Các yếu tố như chất lượng cây giống, kỹ thuật trồng ảnh hưởng lớn. Chăm sóc đúng cách trong giai đoạn đầu rất cần thiết. Khả năng sống sót tốt là nền tảng cho sự sinh trưởng bền vững. Cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc nhân rộng mô hình.

4.1. Tỷ lệ sống sót của cây Pơ mu non

Tỷ lệ sống của cây Pơ mu trồng tại Mê Linh được khảo sát. Các số liệu cho thấy khả năng tồn tại tốt của cây non. Tỷ lệ sống cao chứng minh sự thích nghi ban đầu. Điều này phản ánh hiệu quả của kỹ thuật trồng. Môi trường tại Mê Linh tương đối phù hợp. Tỷ lệ cây chết thấp là một tín hiệu tích cực. Cây Pơ mu non cần được chăm sóc đặc biệt. Bảo vệ khỏi sâu bệnh, cạnh tranh của cỏ dại. Điều kiện thời tiết khắc nghiệt có thể ảnh hưởng. Ví dụ: hạn hán kéo dài, rét đậm. Quản lý tốt các yếu tố này giúp tăng tỷ lệ sống. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá thành công của dự án. Góp phần vào việc xác định tính khả thi của việc trồng Pơ mu quy mô lớn.

4.2. Chất lượng ban đầu của cây trồng

Chất lượng cây Pơ mu trồng ban đầu được đánh giá cẩn thận. Cây con có chiều cao, đường kính thân đạt chuẩn. Tán lá xanh tốt, không có dấu hiệu bệnh tật. Hệ rễ phát triển khỏe mạnh. Việc chọn lọc cây giống tốt là bước quan trọng. Cây giống khỏe mạnh tăng khả năng sống sót. Đảm bảo tốc độ sinh trưởng sau này. Chất lượng cây trồng ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Các chỉ số chất lượng được ghi lại. So sánh với các tiêu chuẩn cây giống Pơ mu. Giúp đánh giá hiệu quả của vườn ươm. Đồng thời, đưa ra khuyến nghị cho việc sản xuất cây giống. Cây Pơ mu chất lượng cao sẽ phát triển tốt hơn. Góp phần vào thành công chung của dự án trồng rừng.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ sống

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sống của Pơ mu. Chất lượng cây giống là một yếu tố hàng đầu. Kỹ thuật trồng cũng rất quan trọng. Ví dụ: mật độ trồng, cách đào hố, bón lót. Điều kiện khí hậu như nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm. Các yếu tố thổ nhưỡng: độ pH, dinh dưỡng, khả năng thoát nước. Sự cạnh tranh của cỏ dại, cây bụi xung quanh. Tác động của sâu bệnh, côn trùng. Hoạt động của con người cũng gây ảnh hưởng. Cần quản lý tổng hợp các yếu tố này. Điều này giúp tối đa hóa tỷ lệ sống. Nâng cao hiệu quả đầu tư cho dự án trồng Pơ mu. Hiểu rõ các yếu tố này giúp điều chỉnh chiến lược. Đảm bảo cây Pơ mu phát triển mạnh mẽ.

V.Tốc độ lớn của Pơ mu Chiều cao và đường kính thân

Tốc độ lớn của Pơ mu tại Trạm Đa dạng Sinh học Mê Linh được theo dõi chặt chẽ. Các chỉ số sinh trưởng về chiều cao và đường kính thân được ghi nhận. Dữ liệu cho thấy Pơ mu có khả năng tăng trưởng ổn định. Mặc dù tốc độ lớn có thể không nhanh như một số loài cây gỗ khác. Tuy nhiên, sự phát triển bền vững là đáng chú ý. Sinh trưởng chiều cao và đường kính là hai chỉ số chính. Chúng phản ánh sức sống và tiềm năng phát triển của cây. Việc theo dõi liên tục giúp hiểu rõ chu kỳ sinh trưởng. Đặc biệt trong các giai đoạn khác nhau của cây. Nghiên cứu đã xây dựng các đồ thị sinh trưởng. Các đồ thị này thể hiện xu hướng tăng trưởng theo thời gian. Mô hình hóa quá trình sinh trưởng cũng được thực hiện. Điều này giúp dự báo khả năng phát triển trong tương lai. Cung cấp cơ sở khoa học cho quản lý rừng. Tối ưu hóa chu kỳ khai thác và trồng lại. Khẳng định Pơ mu có thể phát triển tốt trong điều kiện Mê Linh.

5.1. Sinh trưởng về chiều cao trung bình

Sinh trưởng chiều cao của Pơ mu được đo định kỳ. Chiều cao vút ngọn (HVN) là chỉ số chính. Các kết quả cho thấy cây Pơ mu có sự tăng trưởng chiều cao đều đặn. Tốc độ tăng trưởng chiều cao trung bình được tính toán. Con số này cung cấp cái nhìn tổng quan. Về khả năng phát triển theo chiều dọc của cây. So sánh với các nghiên cứu Pơ mu ở nơi khác. Đánh giá sự phù hợp của môi trường Mê Linh. Biểu đồ sinh trưởng chiều cao thể hiện xu hướng tăng. Trong những năm đầu, cây có tốc độ tăng trưởng nhanh. Sau đó, tốc độ có thể chậm lại khi cây trưởng thành. Yếu tố di truyền, đất đai, khí hậu ảnh hưởng lớn. Việc duy trì điều kiện tối ưu giúp tăng chiều cao. Đảm bảo cây có hình dạng thân thẳng, đẹp. Hỗ trợ cho mục đích lấy gỗ.

5.2. Sinh trưởng về đường kính thân cây

Sinh trưởng đường kính thân cây (D) cũng là chỉ số quan trọng. Đường kính ngang ngực được đo ở độ cao 1.3 mét. Các số liệu cho thấy Pơ mu tăng trưởng đường kính ổn định. Tốc độ tăng trưởng đường kính trung bình được tính toán. Chỉ số này liên quan trực tiếp đến thể tích gỗ. Phản ánh khả năng tích lũy sinh khối của cây. Tăng trưởng đường kính thường chậm hơn chiều cao ở giai đoạn đầu. Nhưng trở nên quan trọng khi cây trưởng thành. Các yếu tố môi trường, dinh dưỡng tác động đến đường kính. Đất trồng tốt, đủ nước, ánh sáng giúp tăng đường kính. Mô hình hóa đường kính giúp dự báo sản lượng gỗ. Nâng cao hiệu quả quản lý rừng Pơ mu. Việc kiểm soát cỏ dại giảm cạnh tranh. Tạo điều kiện cho thân cây phát triển tốt.

5.3. Mô hình hóa quá trình sinh trưởng

Quá trình sinh trưởng của Pơ mu được mô hình hóa. Các mô hình toán học được xây dựng. Mục đích dự đoán xu hướng phát triển của cây. Dựa trên dữ liệu chiều cao và đường kính thu thập. Các mô hình giúp phân tích mối quan hệ giữa các biến số. Ví dụ: tuổi cây, điều kiện môi trường, tốc độ lớn. Sử dụng các phương trình hồi quy, đường cong sinh trưởng. Mô hình hóa hỗ trợ quản lý rừng bền vững. Giúp các nhà lâm nghiệp đưa ra quyết định. Về thời điểm tỉa thưa, khai thác hợp lý. Nâng cao hiệu quả sản xuất gỗ Pơ mu. Giảm thiểu rủi ro trong đầu tư. Các mô hình cũng có thể dự báo tác động. Của biến đổi khí hậu lên sinh trưởng cây. Góp phần vào các chiến lược bảo tồn Pơ mu dài hạn.

VI.Kỹ thuật trồng chăm sóc Fokienia hodginsii hiệu quả

Để đảm bảo Pơ mu (Fokienia hodginsii) sinh trưởng tốt, cần áp dụng kỹ thuật phù hợp. Các giải pháp trồng và chăm sóc dựa trên kết quả nghiên cứu. Chuẩn bị đất và cây giống chất lượng cao là bước khởi đầu. Lựa chọn vị trí trồng thích hợp, có đủ ánh sáng và độ ẩm. Kỹ thuật trồng đúng cách, từ khâu đào hố đến lấp đất. Chăm sóc ban đầu rất quan trọng cho cây non. Tưới nước đầy đủ, bón phân hợp lý. Kiểm soát cỏ dại, sâu bệnh hại. Đây là những yếu tố quyết định tỷ lệ sống và tốc độ lớn. Các hoạt động này cần được thực hiện thường xuyên. Điều chỉnh theo điều kiện thời tiết và tình trạng cây. Mục tiêu là tạo môi trường tốt nhất cho Pơ mu phát triển. Hướng tới mục tiêu trồng rừng bền vững. Sản xuất gỗ chất lượng cao. Đồng thời, góp phần bảo tồn loài cây quý này. Việc áp dụng các giải pháp khoa học mang lại hiệu quả cao. Giúp tăng cường giá trị kinh tế và môi trường.

6.1. Chuẩn bị đất và cây giống Pơ mu

Chuẩn bị đất trồng Pơ mu kỹ lưỡng. Đất cần được làm sạch cỏ dại, cây bụi. Cày xới đất tơi xốp, tạo điều kiện cho rễ phát triển. Bón lót phân hữu cơ hoặc phân vi sinh. Điều chỉnh độ pH của đất nếu cần. Đất có khả năng thoát nước tốt là lý tưởng. Chọn cây giống Pơ mu khỏe mạnh, không sâu bệnh. Cây giống nên có chiều cao và đường kính đạt chuẩn. Hệ rễ phát triển đều, không bị tổn thương. Nguồn gốc cây giống phải rõ ràng. Cây giống được ươm trong bầu đất. Điều này giúp cây dễ dàng thích nghi khi trồng ra thực địa. Chuẩn bị tốt giúp giảm tỷ lệ chết. Nâng cao khả năng sinh trưởng của Pơ mu.

6.2. Kỹ thuật trồng và chăm sóc ban đầu

Kỹ thuật trồng Pơ mu cần tuân thủ đúng quy trình. Đào hố trồng có kích thước phù hợp. Đặt cây con thẳng đứng, lấp đất chặt gốc. Giữ khoảng cách giữa các cây hợp lý. Mật độ trồng ảnh hưởng đến sự cạnh tranh ánh sáng, dinh dưỡng. Tưới nước đầy đủ ngay sau khi trồng. Duy trì độ ẩm cho đất trong giai đoạn đầu. Bón phân định kỳ theo nhu cầu của cây. Sử dụng phân bón tổng hợp hoặc phân hữu cơ. Phát quang cỏ dại xung quanh gốc cây. Điều này giảm cạnh tranh nước và dinh dưỡng. Kiểm tra, phòng trừ sâu bệnh kịp thời. Bảo vệ cây khỏi các tác nhân gây hại. Chăm sóc tốt giúp cây Pơ mu non vượt qua giai đoạn khó khăn. Đảm bảo cây phát triển khỏe mạnh.

6.3. Giải pháp duy trì sinh trưởng bền vững

Để duy trì sinh trưởng Pơ mu bền vững, cần có kế hoạch dài hạn. Thực hiện tỉa cành định kỳ để tạo tán. Loại bỏ cành khô, cành sâu bệnh. Giúp cây tập trung dinh dưỡng cho thân chính. Tỉa thưa cây khi mật độ quá dày. Điều này giảm cạnh tranh tài nguyên. Cung cấp không gian cho cây còn lại phát triển. Bổ sung dinh dưỡng cho đất thường xuyên. Kiểm soát xói mòn đất. Bảo vệ đất khỏi suy thoái. Giám sát tình hình sâu bệnh, dịch hại. Áp dụng biện pháp phòng trừ sinh học. Nâng cao khả năng chống chịu của cây. Nghiên cứu, cập nhật kỹ thuật trồng mới. Phát triển mô hình lâm nghiệp bền vững. Đảm bảo nguồn lợi Pơ mu cho tương lai. Đồng thời, bảo vệ đa dạng sinh học rừng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sinh trưởng của loài pơ mu fokienia hodginsii dunn a henry h h thomas trồng tại trạm đa dạng sinh học mê linh vĩnh phúc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (54 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI 2 KHOA SINH - KTNN ====== TRẦN THỊ HƢỜNG NGHIÊN CỨU SINH TRƢỞNG CỦA LOÀI PƠ MU – FOKIENIA HODGINSII (DUNN) A.THOMAS TRỒNG TẠI TRẠM ĐA DẠNG SINH HỌC MÊ LINH – VĨNH PHÚC KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Chuyên ngành: Sinh thái học HÀ NỘI, 2016 TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI 2 KHOA SINH - KTNN ====== TRẦN THỊ HƢỜNG NGHIÊN CỨU SINH TRƢỞNG CỦA LOÀI PƠ MU – FOKIENIA HODGINSII (DUNN) A.THOMAS TRỒNG TẠI TRẠM ĐA DẠNG SINH HỌC MÊ LINH – VĨNH PHÚC KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Chuyên ngành: Sinh thái học Ngƣời hƣớng dẫn khoa học TS. Lê Đồng Tấn: Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam HÀ NỘI, 2016 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành khoá luận này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến TS. Lê Đồng Tấn là người đã trực tiếp hướng dẫn, tận tình chỉ bảo tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài và hoàn chỉnh luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo Trạm Đa dạng Sinh học Mê Linh - Vĩnh Phúc đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong việc nghiên cứu, thu thập số liệu.

Nhân dịp này tôi xin gửi lời cảm ơn tới thầy Hà Minh Tâm (Đại học sư phạm Hà Nội 2), anh Trịnh Xuân Thành (Trạm Đa dạng Sinh học Mê Linh - Vĩnh Phúc), Ban chủ nhiệm khoa và các thầy cô giáo khoa Sinh - KTNN - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành khóa luận. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn tới những người thân và bạn bè đã luôn ở bên động viên, giúp đỡ và khích lệ tôi trong suốt thời gian tôi học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày… tháng… năm 2016 Sinh viên Trần Thị Hƣờng LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là đề tài do tôi thực hiện cùng với sự hướng dẫn của TS. Lê Đồng Tấn.

Các số liệu nêu trong đề tài là trung thực, được thu thập từ thực nghiệm và qua xử lí thống kê. Các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được ghi rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2016 Sinh viên Trần Thị Hƣờng DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT D Đường kính ĐDSH Đa dạng sinh học H Chiều cao HDC Chiều cao dưới cành HVN Chiều cao vút ngọn IUCN Hiệp hội quốc tế bảo vệ thiên nhiên TTV Thảm thực vật ∆D Tăng trưởng đường kính ∆H Tăng trưởng chiều cao MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Lý do chọn đề tài.

1 Mục đích nghiên cứu. 2 Ý nghĩa của đề tài. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Sinh trưởng của cây rừng.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu cây Pơ mu ở Việt Nam. ĐỐI TƢỢNG, PHẠM VI, THỜI GIAN. Đối tượng nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp kế thừa. Phương pháp thu thập số liệu.

Phương pháp xử lý số liệu. ĐIỀU TỰ NHIÊN VÙNG NGHIÊN CỨU. Vị trí địa lí, địa hình [15]. Địa chất - Thổ nhưỡng [15].

Khí hậu - thuỷ văn [15]. Tài nguyên sinh vật. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm thực vật học.

Danh pháp và vị trí phân loại. Đặc điểm hình thái. Đặc điểm sinh thái. Giá trị kinh tế.

Sự thích nghi của cây Pơ mu trồng ở Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh - Vĩnh Phúc. Khả năng sống sót của cây Pơ mu. Chất lượng cây trồng. Khả năng sinh trưởng của cây Pơ mu.

Sinh trưởng về chiều cao. Sinh trưởng về đường kính. Mô hình hóa quá trình sinh trưởng phát triển của các cá thể Pơ mu trong điều kiện trồng tại Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh - Vĩnh Phúc. Mô hình hóa sinh trưởng chiều cao cây.

Mô hình hóa sinh trưởng đường kính cây. Đề xuất giải pháp trồng chăm sóc Pơ mu tại Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh - Vĩnh Phúc. 36 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 38 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

39 PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 4.1: Tỷ lệ sống và chết của cây Pơ mu trồng tại Trạm ĐDSH Mê Linh .2: Chất lượng các cây Pơ mu trồng tại Trạm ĐDSH Mê Linh - Vĩnh Phúc giai đoạn 2008 - 2009. Sinh trưởng chiều cao trung bình của cây Pơ mu trồng tại Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh - Vĩnh Phúc .4: Sinh trưởng đường kính trung bình của cây Pơ mu trồng tại Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh - Vĩnh Phúc. 30 DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Cách đo chiều cao vút ngọn .2: Cách đo đường kính thân cây. 14 Hình 3: Bản đồ địa hình Trạm ĐDSH Mê Linh, tỉnh Vĩnh Phúc .2: Sơ đồ phân bố cây Pơ mu ở Việt Nam.3: Đồ thị sinh trưởng chiều cao cây Pơ mu trồng tại Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh - Vĩnh Phúc .4: Đồ thị sinh trưởng đường kính của cây Pơ mu trồng tại Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh - Vĩnh Phúc.

31 DANH MỤC ẢNH Ảnh 4.3: Đo chiều cao cây .4: Đo đường kính thân cây. 31 MỞ ĐẦU Lý do chọn đề tài Pơ mu có tên khoa học là Fokienia hodginsii (Dunn) A.Thomas thuộc ngành Thông, họ Hoàng đàn hay họ Bách (Cupressaceae), là một họ hạt trần phân bố rộng khắp thế giới. Tại Việt Nam Pơ mu còn có tên gọi là Đinh hương, Tô hạp hương, Mạy vạc (người thiểu số ở Lào Cai), Mạy long lanh (người Thái ở miền Tây Bắc và Thanh Hóa), Khơ mu (Hà Tĩnh), Hòng he (người Ba Na ở Gia Lai và Kon Tum), Đỗ sam, Đỗ thụ, Bách phúc kiến (Trung Quốc). Ở nước ta, Pơ mu được coi là một loài cây gỗ quý bởi có mùi thơm đặc trưng, vân đẹp, nhẹ, bền, thân thẳng dễ cưa xẻ, kết cấu mịn, được dùng trong xây dựng, làm đồ mỹ nghệ, điêu khắc tạc tượng, không bị mối mọt và xua đuổi côn trùng.

Theo kinh nghiệm dân gian thì gỗ Pơ mu còn có khả năng chống muỗi. Sản phẩm chưng cất từ thân, lá và đặc biệt là từ rễ Pơ mu, là tinh dầu được dùng trong hóa mỹ phẩm (nước hoa) và y học (diệt khuẩn). Hỗn hợp chứa farnesol và nerolidol từ tinh dầu Pơ mu có tác dụng dẫn dụ côn trùng. Do vậy, các sản phẩm từ gỗ Pơ mu rất được người tiêu dùng trong nước ưa chuộng.

Hiện nay, để phục vụ cho lợi ích của mình, con người đã khai thác Pơ mu một cách bừa bãi không có tính khoa học, chính vì vậy đã làm cho số lượng cây trong tự nhiên còn lại rất ít khiến cho Pơ mu bị liệt vào loài nguy cấp tại Việt Nam và được đưa vào Sách đỏ Việt Nam năm 1996. Trước thực trạng đó, nhằm bảo tồn sự đa dạng sinh học cũng như đảm bảo lợi ích cuộc sống của con người, tôi đề xuất đề tài “Nghiên cứu sinh trưởng của loai Pơ mu - Fokienia hodginsii (Dunn) A.Thomas trồng tại Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh - Vĩnh Phúc” nhằm nghiên cứu một cách chi tiết hơn về đặc điểm hình thái sinh thái, sự thích nghi và khả năng sống sót, bảo tồn phát triển của loài Pơ mu. 1 Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu khả năng sinh trưởng của loài Pơ mu trong điều kiện trồng tăng cường tính đa dạng thực vật ở Trạm Đa dạng sinh học Mê Linh - Vĩnh Phúc giai đoạn 2008 - 2015. Ý nghĩa của đề tài Ý nghĩa khoa học: Cung cấp dẫn liệu về khả năng sinh trưởng phát triển của loài cây Pơ mu - Fokienia hodginsii (Dunn) A.

Ý nghĩa thực tiễn: Làm cơ sở khoa học cho trồng cây Pơ mu (Fokienia hodginsii (Dunn) A.Thomas) để bảo tồn nguồn gen và tăng cường cấu trúc rừng. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sinh trƣởng của cây rừng Sinh vật sống luôn luôn có xu hướng sinh trưởng để đạt kích thước tối đa, nhưng khả năng này lại bị kìm hãm do các yếu tố môi trường sống và đặc tính di truyền của chúng. Nói cách khác, quá trình sinh trưởng của sinh vật luôn luôn được kiểm soát bởi hai xu hướng trái ngược nhau: tăng trưởng để đạt kích thước tối đa và ngược lại là kìm hãm chúng.

Đó là một hệ thống điều khiển hoàn chỉnh tinh tế đến mức mà tạo ra một thế giới sinh vật vô cùng đa dạng và phong phú mà cho đến nay con người chưa thể khám phá hết được. Đối với những loại cây trồng do có sự chăm sóc của con người nên chúng ít bị cạnh tranh gay gắt về không gian sống và chất dinh dưỡng trong suốt quá trình sinh trưởng, phát triển từ khi gieo trồng đến khi khai thác. Trong điều kiện đó các cá thể sinh trưởng, phát triển hầu như đạt tới kích thước tối đa so với khả năng của chúng trên nền lập địa được gieo trồng. Tuy nhiên, khi không gian sống bị vi phạm thì ngay lập tức có sự cạnh tranh xảy ra giữa các cá thể.

Dấu hiệu đầu tiên của hiện tượng này là sự giảm sút về sinh trưởng, cây còi cọc đi, tiếp theo là quá trình tỉa thưa. Ngoài yếu tố môi trường, yếu tố quan trọng nhất kiểm soát mọi quá trình sinh trưởng, phát triển của thực vật là bộ gen di truyền. Có loài sinh trưởng nhanh ở giai đoạn cây non sau đó giảm dần khi cây trưởng thành. Ngược lại, có loài sinh trưởng chậm ở giai đoạn còn non cho tới khi cây đạt được kích thước đủ lớn thì tốc độ sinh trưởng tăng nhanh sau đó lại giảm dần.

Đối với cây tái sinh tự nhiên, đặc biệt những cây tái sinh trên vùng đất bạc màu, không chỉ sinh trưởng trong điều kiện nghèo chất dinh dưỡng mà còn phải chịu sự cạnh tranh gay gắt với nhiều cây cỏ khá phong phú và đa dạng nên chúng ít nhiều cũng bị hạn chế về sự sinh trưởng, phát triển. 3 Một số nghiên cứu trong lĩnh vực phytoxit cho thấy mối quan hệ tương hỗ giữa các loài cây trong quần xã không chỉ có tính chất loại trừ lẫn nhau mà còn có tính chất tương hỗ cùng nhau phát triển. Tuy nhiên, tính chất này chỉ có ở mức độ giới hạn nhất định. Trong trường hợp “ lợi ích” của một trong hai cá thể hay loài (hoặc nhiều hơn) bị vi phạm thì quá trình cạnh tranh hay đào thải sẽ xảy ra và dấu hiệu đầu tiên là sự suy giảm về sinh trưởng, phát triển như đã trình bày ở trên.

Như vậy, sinh trưởng của thực vật, ngoài yếu tố di truyền, nó còn chịu tác động của nhiều yếu tố sinh thái trong môi trường sống. Đây là một đề tài khá mới và thú vị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Hường (2016). Sinh trưởng Pơ mu Fokienia hodginsii tại Mê Linh, Vĩnh Phúc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-sinh-truong-po-mu-fokienia-hodginsii-tram-me-linh-vinh-phuc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sinh trưởng Pơ mu Fokienia hodginsii tại Mê Linh, Vĩnh Phúc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sinh trưởng của loài pơ mu Fokienia hodginsii Dunn & Henry H. Thomas được trồng tại Trạm đa dạng sinh học Mê Linh, Vĩnh Phúc.

Luận án "Sinh trưởng Pơ mu Fokienia hodginsii tại Mê Linh, Vĩnh Phúc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Sinh trưởng Pơ mu Fokienia hodginsii tại Mê Linh, Vĩnh Phúc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sinh trưởng Pơ mu Fokienia hodginsii tại Mê Linh, Vĩnh Phúc" thuộc chuyên ngành Sinh thái học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Sinh trưởng Pơ mu Fokienia hodginsii tại Mê Linh, Vĩnh Phúc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sinh trưởng Pơ mu Fokienia hodginsii tại Mê Linh, Vĩnh Phúc" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sinh trưởng Pơ mu Fokienia hodginsii tại Mê Linh, Vĩnh Phúc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter