Nghiên cứu ảnh hưởng Protein, Xơ khẩu phần và Biện pháp nâng cao hiệu quả Biogas từ chất thải lợn
Luận án: Nghiên cứu ảnh hưởng của các mức protein và xơ trong khẩu phần và các biện pháp nâng cao hiệu quả sinh khí sinh học của chất thải lợn thịt luận án tiến
Luan An
Luận án tiến sĩ nông nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ảnh hưởng Protein & Xơ đến Chất Thải Lợn và Sản xuất Biogas
- Số trang:
- 138 trang
- Trường:
- Viện Chăn nuôi
- Chuyên ngành:
- Chăn nuôi
- Tác giả:
- Lê Thúy Hằng
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ảnh hưởng Protein Xơ đến Chất Thải Lợn và Sản xuất Biogas
Nghiên cứu này khám phá mối liên hệ phức tạp giữa thành phần dinh dưỡng trong khẩu phần ăn của lợn thịt và đặc tính của chất thải. Các mức protein và xơ thô khác nhau được điều chỉnh. Mục tiêu là đánh giá tác động của chúng lên hiệu quả sản xuất khí sinh học. Chất thải chăn nuôi lợn là nguồn nguyên liệu chính. Phân lợn chứa nhiều chất hữu cơ, là cơ sở cho quá trình lên men kị khí. Thành phần dinh dưỡng của thức ăn ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị dinh dưỡng chất thải lợn. Điều này bao gồm tỷ lệ carbon/nitơ (C/N) và độ pH. Những yếu tố này rất quan trọng đối với hoạt động của vi khuẩn trong bể biogas. Hiểu rõ tác động này giúp tối ưu hóa cả khẩu phần chăn nuôi và hiệu suất thu hồi năng lượng từ chất thải. Nghiên cứu cũng phân tích các biện pháp nâng cao hiệu quả sinh khí methane. Đây là bước quan trọng để phát triển bền vững ngành chăn nuôi lợn.
1.1. Protein Khẩu phần và Giá trị Chất Thải Lợn
Hàm lượng protein trong thức ăn ảnh hưởng lớn đến thành phần phân lợn. Protein cao làm tăng nitơ trong chất thải. Điều này thay đổi tỷ lệ C/N của chất thải chăn nuôi lợn. Tỷ lệ C/N tối ưu (khoảng 20-30:1) rất cần thiết cho quá trình phân hủy kị khí hiệu quả. Nồng độ amoniac cao do protein dư thừa có thể ức chế vi khuẩn methane. Nghiên cứu đánh giá các mức protein thô khác nhau. Mục tiêu là xác định tác động đến vật chất khô, pH và nồng độ NH4+ trong chất thải. Kết quả cung cấp thông tin quý giá về việc điều chỉnh khẩu phần để đạt hiệu suất biogas tốt nhất.
1.2. Xơ Khẩu phần và Hiệu suất Biogas Lợn
Chất xơ thô trong khẩu phần ăn cũng tác động mạnh mẽ đến chất thải. Xơ ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa và lượng vật chất hữu cơ thải ra. Hàm lượng xơ cao có thể tăng khối lượng chất thải. Đồng thời, nó có thể làm chậm quá trình phân hủy kị khí. Nghiên cứu kiểm tra các mức xơ thô khác nhau. Mục đích là xem xét ảnh hưởng đến sản lượng khí biogas và methane từ phân lợn. Việc cân bằng protein và xơ là chìa khóa. Nó giúp tạo ra chất thải có đặc tính phù hợp cho sản xuất khí sinh học.
1.3. Khẩu phần Dinh dưỡng ảnh hưởng Phân Lợn
Tác động tổng hợp của protein và xơ quyết định đặc tính cuối cùng của phân lợn. Các yếu tố như vật chất khô, pH và tỷ lệ C/N đều thay đổi. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống của vi sinh vật trong bể biogas. Nghiên cứu tập trung vào mối tương tác này. Mục tiêu là tìm ra khẩu phần dinh dưỡng không chỉ tối ưu cho tăng trưởng của lợn. Khẩu phần đó còn phải nâng cao khả năng sinh khí biogas từ chất thải. Điều này tăng giá trị kinh tế và môi trường của chăn nuôi.
II. Biogas từ Chất Thải Lợn Hiệu quả Yếu tố Ảnh hưởng
Công nghệ biogas là một giải pháp bền vững để xử lý chất thải chăn nuôi lợn. Quá trình này biến phân lợn thành năng lượng sạch và phân bón hữu cơ. Hiệu quả của hệ thống biogas phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất khí sinh học. Công nghệ biogas giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Nó cũng tạo ra nguồn năng lượng tái tạo, đóng góp vào kinh tế nông hộ. Nghiên cứu đã tổng quan các đặc điểm của chất thải lợn. Đồng thời phân tích sâu về nguyên lý và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lên men kị khí. Từ đó, đưa ra cái nhìn tổng thể về ứng dụng biogas tại Việt Nam.
2.1. Quá trình Lên men Kị khí và Sản xuất Khí Sinh học
Quá trình lên men kị khí là trung tâm của công nghệ biogas. Vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ trong chất thải chăn nuôi lợn. Quá trình diễn ra trong môi trường không có oxy. Sản phẩm chính là khí biogas, chứa khoảng 50-75% methane (CH4) và 25-45% carbon dioxide (CO2). Methane là thành phần có giá trị năng lượng cao. Quá trình này giúp giảm mùi hôi và tiêu diệt mầm bệnh trong phân lợn. Hiệu suất chuyển hóa chất hữu cơ thành khí sinh học là mục tiêu chính.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng Biogas từ Phân Lợn
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu suất sản xuất khí sinh học từ phân lợn. Nhiệt độ là yếu tố quan trọng hàng đầu, ảnh hưởng đến tốc độ hoạt động của vi khuẩn. Độ pH của dịch lên men cần duy trì ở mức trung tính hoặc hơi kiềm. Tỷ lệ C/N của chất thải lợn phải cân bằng. Vật chất khô và sự có mặt của các chất độc hại cũng tác động tiêu cực. Kiểm soát tốt các yếu tố này giúp tăng sản lượng biogas và hàm lượng methane.
2.3. Hiện trạng Ứng dụng Biogas xử lý Chất Thải Lợn
Tại Việt Nam, công nghệ biogas đã được triển khai rộng rãi để xử lý chất thải lợn. Các mô hình hầm biogas phổ biến gồm hầm xây gạch và hầm phủ bạt. Biogas cung cấp năng lượng cho đun nấu, thắp sáng. Nó cũng tạo ra phân bón hữu cơ từ biogas cho cây trồng. Tuy nhiên, hiệu quả sinh khí có thể không ổn định. Điều này tùy thuộc vào quy mô trang trại, điều kiện khí hậu và quản lý vận hành. Cần có các biện pháp nâng cao hiệu suất để tận dụng tối đa lợi ích.
III. Tối ưu Hiệu suất Biogas Chất Thải Lợn Phương pháp Pha Loãng
Một trong những yếu tố kỹ thuật quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất khí sinh học là tỷ lệ pha loãng của chất thải. Pha loãng chất thải lợn với nước giúp điều chỉnh nồng độ vật chất khô và tạo môi trường thích hợp cho vi sinh vật. Tỷ lệ pha loãng không phù hợp có thể ức chế quá trình lên men kị khí, làm giảm sản lượng biogas. Nghiên cứu đã thực hiện các thí nghiệm cả trong phòng thí nghiệm (in vitro) và thực địa (in vivo) để xác định tỷ lệ pha loãng tối ưu. Mục tiêu là đạt được hiệu suất sinh khí cao nhất từ nước thải chăn nuôi. Các kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể về hiệu quả sinh khí giữa các tỷ lệ pha loãng và giữa các mùa trong năm.
3.1. Tỷ lệ Pha loãng tối ưu Nước thải Chăn nuôi
Pha loãng chất thải lợn là cần thiết để đạt nồng độ vật chất khô lý tưởng. Nồng độ quá cao gây ức chế vi khuẩn. Nồng độ quá thấp làm giảm tiềm năng sinh khí. Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ pha loãng tối ưu cho chất thải chăn nuôi lợn. Tỷ lệ này đảm bảo môi trường thuận lợi cho hoạt động của vi sinh vật. Từ đó, tăng cường sản lượng khí biogas và methane. Việc áp dụng tỷ lệ pha loãng chính xác là bước quan trọng trong xử lý chất thải lợn.
3.2. Ảnh hưởng Pha loãng đến Biogas theo Mùa
Tác động của tỷ lệ pha loãng không phải là cố định. Nó thay đổi theo điều kiện khí hậu, đặc biệt là theo mùa. Vào mùa đông, nhiệt độ thấp làm chậm quá trình lên men. Một tỷ lệ pha loãng khác có thể phù hợp hơn để duy trì hoạt động vi sinh vật. Vào mùa hè, nhiệt độ cao thúc đẩy quá trình. Nghiên cứu đã so sánh hiệu quả của các tỷ lệ pha loãng vào mùa hè và mùa đông. Kết quả này cung cấp cơ sở để điều chỉnh quy trình vận hành hầm biogas theo mùa.
3.3. Hiệu quả Pha loãng trong Xử lý Chất Thải Lợn
Phương pháp pha loãng không chỉ cải thiện hiệu suất sản xuất khí sinh học. Nó còn giúp quản lý nước thải chăn nuôi lợn dễ dàng hơn. Pha loãng đúng cách giảm nguy cơ tắc nghẽn đường ống và bể biogas. Đồng thời, nó hỗ trợ quá trình khuấy trộn và phân phối chất thải đồng đều. Đây là một biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả cao. Nó đóng góp vào việc xử lý chất thải lợn và tận dụng nguồn năng lượng tái tạo.
IV. Tăng cường Biogas Chất Thải Lợn bằng Phụ Gia Tự nhiên
Ngoài việc điều chỉnh khẩu phần và tỷ lệ pha loãng, việc bổ sung các chất tăng cường cũng là một giải pháp. Các phụ gia tự nhiên có thể thúc đẩy quá trình lên men kị khí. Chúng giúp tăng cường hoạt động của vi sinh vật. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả sản xuất khí sinh học, đặc biệt trong điều kiện khó khăn. Nghiên cứu đã thử nghiệm một số loại phụ gia tự nhiên. Các thí nghiệm được thực hiện trong cả điều kiện phòng thí nghiệm và thực nghiệm. Kết quả cho thấy tiềm năng của các chất bổ sung này. Chúng giúp cải thiện đáng kể sản lượng biogas và methane từ chất thải chăn nuôi lợn.
4.1. Bổ sung Vi sinh vật hữu ích vào Dịch lên men
Việc bổ sung các chất giàu vi sinh vật hữu ích là một chiến lược quan trọng. Các vi sinh vật này có khả năng phân hủy chất hữu cơ phức tạp. Chúng giúp duy trì sự cân bằng hệ vi sinh trong bể biogas. Điều này đặc biệt có lợi khi chất thải có thành phần không ổn định. Hoặc khi quá trình lên men bị chậm lại. Việc thêm vi sinh vật giúp khởi động nhanh quá trình. Nó cũng tăng cường hiệu suất chuyển hóa chất thải thành khí methane.
4.2. Dịch dạ cỏ và Nước xả sau Biogas tăng hiệu quả
Nghiên cứu đã thử nghiệm hai loại phụ gia tự nhiên tiềm năng. Dịch dạ cỏ chứa một lượng lớn vi khuẩn phân giải cellulose. Đây là yếu tố quan trọng trong việc phân hủy chất xơ. Nước xả sau biogas, hay còn gọi là dịch phân bón hữu cơ, cũng được sử dụng. Nước này chứa quần thể vi sinh vật đã thích nghi với môi trường kị khí. Việc tái sử dụng nước xả giúp tăng cường hoạt động của bể. Cả hai đều cho thấy khả năng tăng hiệu quả sinh khí sinh học, đặc biệt vào mùa đông.
4.3. Các Phụ gia Tự nhiên cho Sản xuất Khí sinh học
Ngoài dịch dạ cỏ và nước xả, nhiều loại phụ gia tự nhiên khác cũng đang được nghiên cứu. Chúng bao gồm các chế phẩm sinh học thương mại hoặc vật liệu sinh học sẵn có. Mục tiêu là cung cấp thêm dưỡng chất hoặc enzym cần thiết cho vi khuẩn. Việc này giúp ổn định quá trình phân hủy chất thải. Áp dụng các phụ gia tự nhiên là một giải pháp thân thiện môi trường. Nó giúp nâng cao sản lượng biogas từ phân lợn mà không tốn kém.
V. Giá trị Kinh tế Môi trường Biogas từ Chất Thải Lợn
Công nghệ biogas không chỉ là giải pháp xử lý chất thải chăn nuôi lợn hiệu quả. Nó còn mang lại nhiều lợi ích kinh tế và môi trường đáng kể. Biến chất thải thành tài nguyên là mục tiêu cốt lõi. Việc áp dụng biogas giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Đồng thời, nó tạo ra nguồn năng lượng tái tạo và phân bón hữu cơ có giá trị. Điều này góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quy trình. Mục đích là để khai thác tối đa những giá trị này.
5.1. Giảm thiểu Ô nhiễm từ Chất thải Chăn nuôi Lợn
Một trong những lợi ích hàng đầu của biogas là giảm thiểu ô nhiễm. Xử lý chất thải lợn bằng biogas giúp giảm đáng kể mùi hôi thối. Nó cũng kiểm soát phát thải khí nhà kính như methane và N2O. Quá trình này tiêu diệt mầm bệnh. Nước thải sau biogas có nồng độ chất hữu cơ thấp hơn. Điều này bảo vệ nguồn nước và đất. Công nghệ biogas là giải pháp môi trường hiệu quả cho chất thải chăn nuôi lợn.
5.2. Biogas Năng lượng sạch và Phân bón hữu cơ
Biogas là một nguồn năng lượng tái tạo đa dụng. Khí biogas có thể được sử dụng để đun nấu, thắp sáng. Nó cũng dùng để chạy máy phát điện. Điều này giảm chi phí năng lượng cho nông hộ. Nước thải sau biogas là sản phẩm phụ giàu dinh dưỡng. Nó là nguồn phân bón hữu cơ từ biogas chất lượng cao. Phân bón này giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất. Nó cũng tăng năng suất cây trồng, giảm nhu cầu phân bón hóa học.
5.3. Phát triển Bền vững ngành Chăn nuôi Lợn Việt Nam
Việc ứng dụng rộng rãi công nghệ biogas góp phần vào sự phát triển bền vững. Nó tạo ra một chu trình khép kín trong nông nghiệp. Chất thải được tái sử dụng hoàn toàn. Điều này không chỉ tăng thu nhập cho nông dân. Nó còn cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường nông thôn. Công nghệ biogas là yếu tố then chốt. Nó giúp ngành chăn nuôi lợn Việt Nam đạt được mục tiêu sản xuất sạch và bền vững.
VI. Giải pháp Bền vững Xử lý Chất Thải Chăn nuôi Lợn
Tổng kết lại, việc quản lý chất thải chăn nuôi lợn hiệu quả là yếu tố sống còn cho sự phát triển bền vững. Nghiên cứu đã cung cấp những kiến thức quan trọng về cách tối ưu hóa sản xuất khí sinh học. Các giải pháp bao gồm điều chỉnh khẩu phần ăn của lợn, lựa chọn tỷ lệ pha loãng phù hợp, và sử dụng các phụ gia tự nhiên. Cần có một chiến lược quản lý chất thải tích hợp. Chiến lược này cần từ nguồn phát sinh đến khâu xử lý và tái sử dụng. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sẽ mang lại lợi ích kép. Đó là giảm thiểu ô nhiễm và tạo ra giá trị kinh tế. Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra để hỗ trợ ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam.
6.1. Quản lý Chất thải Lợn tích hợp và hiệu quả
Quản lý chất thải chăn nuôi lợn cần một cách tiếp cận toàn diện. Điều này bao gồm việc kiểm soát từ khẩu phần dinh dưỡng. Nó cũng bao gồm việc thu gom, vận chuyển, và xử lý chất thải. Công nghệ biogas là giải pháp trung tâm trong hệ thống này. Một hệ thống quản lý tích hợp giúp tối đa hóa hiệu quả. Nó giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đồng thời, nó biến chất thải thành nguồn tài nguyên có giá trị.
6.2. Nâng cao Hiệu suất Biogas trong điều kiện thực tiễn
Để nâng cao hiệu suất biogas từ phân lợn trong thực tiễn, cần áp dụng các biện pháp khoa học. Điều chỉnh hàm lượng protein và xơ trong khẩu phần ăn của lợn. Áp dụng tỷ lệ pha loãng tối ưu cho chất thải lợn. Bổ sung các chất tăng cường vi sinh vật hữu ích, đặc biệt vào mùa lạnh. Việc này đòi hỏi sự hướng dẫn kỹ thuật rõ ràng cho người chăn nuôi. Các giải pháp này giúp tăng sản lượng khí sinh học và hiệu quả xử lý.
6.3. Nghiên cứu Phát triển công nghệ Biogas tiếp theo
Lĩnh vực biogas vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các yếu tố vi mô. Cần tìm kiếm các loại phụ gia mới, thân thiện với môi trường. Phát triển các mô hình hầm biogas tiên tiến, dễ vận hành và bảo trì. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào xử lý nước thải sau biogas để đạt tiêu chuẩn cao hơn. Mục tiêu cuối cùng là biến chất thải chăn nuôi lợn thành một chu trình tài nguyên hoàn chỉnh và bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI LÊ THÚY HẰNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA CÁC MỨC PROTEIN VÀ XƠ TRONG KHẨU PHẦN VÀ CÁC BIỆN PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SINH KHÍ SINH HỌC CỦA CHẤT THẢI LỢN THỊT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI LÊ THÚY HẰNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA CÁC MỨC PROTEIN VÀ XƠ TRONG KHẨU PHẦN VÀ CÁC BIỆN PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SINH KHÍ SINH HỌC CỦA CHẤT THẢI LỢN THỊT CHUYÊN NGÀNH: CHĂN NUÔI MÃ SỐ: 9 62 01 05 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. BÙI VĂN CHÍNH 2. VŨ CHÍ CƢƠNG HÀ NỘI – 2018 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
iii DANH MỤC CÁC BẢNG .v DANH MỤC CÁC HÌNH. viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ. ix MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT.
MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI.
TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VỀ ĐẶC ĐIỂM TÍNH CHẤT CƠ BẢN CỦA CHẤT THẢI CHĂN NUÔI LỢN. Chất thải chăn nuôi. Tính chất và đặc điểm chung của chất thải chăn nuôi.
QUÁ TRÌNH LÊN MEN TẠO KHÍ SINH HỌC (BIOGAS). Nguyên lý của quá trình lên men kị khí. Thành phần khí biogas (Khí sinh học). Một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh khí methane của bể biogas.
Hiệu suất sinh khí sinh học của chất thải chăn nuôi. Ưu điểm và hạn chế của xử lý chất thải chăn nuôi bằng công nghệ biogas. HIỆN TRẠNG Ô NHIỄM MÔI TRƢỜNG VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ BIOGAS XỬ LÝ CHẤT THẢI TỪ CHĂN NUÔI LỢN TẠI VIỆT NAM 24 1. Hiện trạng ô nhiễm môi trường từ chăn nuôi.
Hiện trạng quản lý chất thải từ chăn nuôi lợn. Ứng dụng công nghệ biogas xử lý chất thải chăn nuôi ở Việt Nam. Các kiểu hầm biogas đang ứng dụng và phát triển ở Việt Nam. ẢNH HƢỞNG CỦA KHẨU PHẦN ĐẾN CHẤT THẢI CỦA LỢN VÀ ĐẾN QUÁ TRÌNH LÊN MEN TẠO KHÍ SINH HỌC.
Ảnh hưởng của khẩu phần đến chất thải và đến quá trình lên men tạo khí sinh học của chất thải lợn thịt. Ảnh hưởng của khẩu phần đến hàm lượng vật chất khô của chất thải lợn thịt 31 1. Ảnh hưởng của khẩu phần dinh dưỡng đến nồng độ NH4+ của chất thải lợn thịt. Ảnh hưởng của khẩu phần đến tỷ lệ C/N (Carbon/Nitơ) của chất thải lợn thịt 33 1.
Ảnh hưởng của khẩu phần đến pH của chất thải lợn và đến quá trình lên men tạo khí sinh học. ẢNH HƢỞNG CỦA TỶ LỆ PHA LOÃNG GIỮA CHẤT THẢI CHĂN NUÔI VÀ NƢỚC ĐẾN QUÁ TRÌNH LÊN MEN TẠO KHÍ SINH HỌC. SỬ DỤNG CÁC CHẤT GIÀU VI SINH VẬT HỮU ÍCH BỔ SUNG VÀO DỊCH LÊN MEN TẠO KHÍ SINH HỌC. Bổ sung dịch dạ cỏ vào bể khí sinh học.
Sử dụng nước xả sau biogas bổ sung vào bể khí sinh học nhằm tăng hiệu quả lên men khí sinh học .40 CHƢƠNG II. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA CÁC MỨC PROTEIN VÀ XƠ TRONG KHẨU PHẦN Ở CÁC GIAI ĐOẠN NUÔI DƢỠNG KHÁC NHAU ĐẾN HIỆU QUẢ SINH KHÍ SINH HỌC CỦA CHẤT THẢI LỢN THỊT Ở ĐIỀU KIỆN IN VITRO. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA TỶ LỆ PHA LOÃNG GIỮA CHẤT THẢI LỢN THỊT ĐẾN HIỆU QUẢ SINH KHÍ SINH HỌC CỦA MÔ HÌNH BIOGAS VÀO MÙA HÈ VÀ MÙA ĐÔNG Ở ĐIỀU KIỆN INVITRO VÀ INVIVO 49 2. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA VIỆC BỔ SUNG MỘT SỐ CHẤT BỔ SUNG TỰ NHIÊN ĐẾN HIỆU QUẢ SINH KHÍ SINH HỌC CỦA MÔ HÌNH BIOGAS VÀO MÙA ĐÔNG VÀ MÙA HÈ Ở ĐIỀU KIỆN IN VITRO VÀ IN VIVO 53 2. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu .53 CHƢƠNG III. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA CÁC MỨC PROTEIN VÀ XƠ TRONG KHẨU PHẦN Ở CÁC GIAI ĐOẠN NUÔI DƢỠNG KHÁC NHAU ĐẾN HIỆU QUẢ SINH KHÍ SINH HỌC CỦA CHẤT THẢI LỢN THỊT Ở ĐIỀU KIỆN IN VITRO. Ảnh hưởng của các mức protein thô và xơ thô trong khẩu phần đến khả năng sản xuất của lợn. Ảnh hưởng của các mức protein thô và xơ thô trong khẩu phần đến khối lượng và đặc tính hóa học của chất thải lợn thịt. Thành phần hóa học của chất thải lợn thí nghiệm.
Ảnh hưởng của mức protein trong khẩu phần đến khả năng sinh khí biogas, khí methane của chất thải lợn thịt. Ảnh hưởng của mức xơ trong khẩu phần đến khả năng sinh khí biogas và CH4 của chất thải lợn thịt. Ảnh hưởng của mối tương tác giữa mức protein và xơ trong khẩu phần đến khả năng sinh khí biogas và CH4 của chất thải lợn thịt. NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA TỶ LỆ PHA LOÃNG GIỮA CHẤT THẢI LỢN THỊT ĐẾN HIỆU QUẢ SINH KHÍ SINH HỌC CỦA MÔ HÌNH BIOGAS VÀO MÙA HÈ VÀ MÙA ĐÔNG Ở ĐIỀU KIỆN INVITRO VÀ INVIVO 68 3.
Kết quả thí nghiệm ở điều kiện phòng thí nghiệm (in vitro). Kết quả thí nghiệm ở điều kiện thực nghiệm (invivo). NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA VIỆC BỔ SUNG MỘT SỐ CHẤT BỔ SUNG TỰ NHIÊN ĐẾN HIỆU QUẢ SINH KHÍ SINH HỌC CỦA MÔ HÌNH BIOGAS VÀO MÙA ĐÔNG VÀ MÙA HÈ Ở ĐIỀU KIỆN IN VITRO VÀ IN VIVO 81 3. Kết quả thí nghiệm ở điều kiện phòng thí nghiệm (in vitro).
Kết quả thí nghiệm ở điều kiện thực nghiệm (invivo) .89 CHƢƠNG IV. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. Nội dung nghiên cứu 1: Ảnh hưởng của các mức protein và xơ trong khẩu phần nuôi lợn thịt ở các giai đoạn nuôi dưỡng khác nhau đến quá trình lên men và sinh khí CH4 của chất thải. Nội dung nghiên cứu 2: Ảnh hưởng của tỷ lệ pha loãng giữa chất thải lợn thịt và nước đến năng suất sinh khí của mô hình biogas trong điều kiện mùa hè và mùa đông ở điều kiện in vitro và in vivo.
Nội dung nghiên cứu 3: Ảnh hưởng của việc bổ sung một số chất bổ sung tự nhiên đến hiệu quả sinh khí sinh học của mô hình biogas vào mùa đông và mùa hè ở điều kiện in vitro và in vivo. 100 TÀI LIỆU THAM KHẢO .116 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong Luận án này là trung thực, khách quan và chưa được ai bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện Luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đã được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày 18 tháng 6 năm 2018 Tác giả luận án Lê Thúy Hằng i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu đề tài và hoàn thành Luận án vừa qua, tôi đã nhận được sự giảng dạy, hướng dẫn và chỉ bảo của các thầy cô. Đồng thời, tôi cũng đã nhận được sự giúp đỡ, động viên của bố mẹ, anh chị, chồng con, gia đình, bạn bè và đồng nghiệp. Nhân dịp hoàn thành Luận án này, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng, sự biết ơn sâu sắc tới các thầy hướng dẫn khoa học gồm PGS. Bùi Văn Chính và GS.
Hai thầy đã dành nhiều công sức, thời gian hướng dẫn tận tình, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện đề tài và hoàn thành Luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban lãnh đạo Viện Chăn nuôi, các thầy cô giáo, cán bộ viên chức của phòng Đào tạo và Thông tin, Phòng phân thức ăn và sản phẩm chăn nuôi đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện đề tài và hoàn thành Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tới GS. Sommer - Giám đốc dự án SUSANE “Tối ưu hóa sản xuất khí sinh học thân thiện với môi trường từ phân gia súc nhằm giảm thiểu khí phát thải gây hiệu ứng nhà kính - SUSANE II” và GS.
Vũ Chí Cương - chủ nhiệm đề tài “Nghiên cứu ứng dụng các giải pháp khoa học công nghệ trong chăn nuôi lợn công nghiệp nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường, 2011- 2014” đã cho phép tôi tham gia thực hiện, được sử dụng các kết quả của đề tài và nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu hoàn thành Luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp Bộ môn Môi trường chăn nuôi – Viện Chăn nuôi hiện đang công tác trong và ngoài nước đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Và tôi xin chân thành cảm ơn tới gia đình, bố mẹ, chồng con, các anh em, bạn bè, đồng nghiệp trong và ngoài Viện đã giúp đỡ, động viên, khuyến khích và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này! Hà Nội, ngày 18 tháng 6 năm 2018 Tác giả luận án Lê Thúy Hằng ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Biochemical oxygen Nhu cầu ôxy sinh hóa hay nhu cầu BOD5 demand ôxy sinh học C Cacbon Các bon COD Chemical oxygen demand Nhu cầu oxy hóa học CH4 methane Mê tan CP Crude protein Protein thô CF Crude fiber Xơ thô CT Công thức DM Dry matter Chất khô eqCO2 CO2 equavelent Đương lượng CO2 EU European Union Liên minh châu Âu g gam Gam (đơn vị đo khối lượng) GE Gross energy Năng lượng thô GĐ Giai đoạn GHG Green house gases Khí nhà kính H2S Hydro sulfua Khí hydro sulfua Nhựa tổng hợp, PE tỷ trọng cao, độ HDPE High Density PolyEthylene dẻo và bền nhiệt cao vượt trội.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thúy Hằng (2018). Protein, xơ & biogas chất thải lợn thịt [Luận án tiến sĩ, Viện Chăn nuôi]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-protein-xo-khau-phan-nang-cao-hieu-qua-biogas-chat-thai-lon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Protein, xơ & biogas chất thải lợn thịt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu ảnh hưởng của các mức protein và xơ trong khẩu phần và các biện pháp nâng cao hiệu quả sinh khí sinh học của chất thải lợn thịt luận án tiến
Luận án "Protein, xơ & biogas chất thải lợn thịt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Protein, xơ & biogas chất thải lợn thịt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Protein, xơ & biogas chất thải lợn thịt" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Protein, xơ & biogas chất thải lợn thịt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Protein, xơ & biogas chất thải lợn thịt" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Protein, xơ & biogas chất thải lợn thịt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.