Nghiên cứu phương pháp mô hình hóa mặt cong tham số từ mặt lưới luận án tiến sĩ
Nghiên cứu các phương pháp hiệu quả để mô hình hóa mặt cong tham số. Phát triển kỹ thuật chuyển đổi tối ưu từ mặt nguồn, cải thiện chất lượng mô hình 3D.
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan mô hình hóa hình học và tái tạo bề mặt
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Khoa học máy tính
- Tác giả:
- Lê Thị Thu Nga
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan mô hình hóa hình học và tái tạo bề mặt
Nghiên cứu này khám phá các phương pháp tiên tiến trong lĩnh vực mô hình hóa hình học, đặc biệt tập trung vào việc tái tạo bề mặt. Các mô hình biểu diễn đối tượng 3D đa dạng, từ lưới đến các dạng tham số phức tạp, đóng vai trò nền tảng trong nhiều ngành công nghiệp. Việc chuyển đổi hiệu quả giữa các mô hình này là một thách thức kỹ thuật quan trọng. Tái tạo bề mặt từ dữ liệu lưới là trọng tâm, hướng đến tạo ra các bề mặt trơn, có thể điều chỉnh được. Phân tích các nghiên cứu liên quan giúp định hình hướng tiếp cận mới, giải quyết những hạn chế của các phương pháp hiện hành trong hình học tính toán.
1.1. Các mô hình biểu diễn bề mặt đối tượng
Mô hình hóa hình học đóng vai trò trung tâm trong thiết kế và kỹ thuật. Các đối tượng 3D thường được biểu diễn qua nhiều dạng. Mô hình lưới (mesh model) là phổ biến, cấu tạo từ các đa giác nhỏ như tam giác hoặc tứ giác. Chúng thể hiện chi tiết hình học nhưng có thể thiếu tính trơn tru. Mô hình phân mảnh (subdivision model) cung cấp khả năng điều chỉnh độ mịn, tạo ra bề mặt phức tạp từ lưới thô. Mô hình mặt cong tham số là lựa chọn cao cấp. Mô hình này sử dụng các đường cong tham số để định nghĩa bề mặt. Các phương pháp như NURBS, B-Spline, và Bézier là ví dụ điển hình. Mỗi mô hình có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau trong hình học tính toán.
1.2. Chuyển đổi mô hình và khái niệm tái tạo mặt cong
Nhu cầu chuyển đổi mô hình 3D giữa các dạng biểu diễn là rất lớn. Việc chuyển đổi từ mô hình lưới sang mặt cong tham số là một thách thức. Tái tạo bề mặt là quá trình xây dựng một bề mặt trơn tru từ tập hợp dữ liệu điểm hoặc mô hình lưới rời rạc. Mục tiêu là tạo ra một biểu diễn tham số có khả năng chỉnh sửa dễ dàng. Quá trình này thường gặp phải các vấn đề về độ chính xác, độ trơn và hiệu quả tính toán. Các thuật toán mô hình hóa cần cân bằng giữa việc giữ lại chi tiết gốc và tạo ra bề mặt mịn.
1.3. Tổng hợp các nghiên cứu liên quan
Nhiều phương pháp tái tạo mặt cong đã được phát triển. Các phương pháp nội suy đảm bảo bề mặt đi qua tất cả các điểm dữ liệu. Phương pháp xấp xỉ tạo ra bề mặt mịn màng, không nhất thiết phải đi qua tất cả điểm. Phương pháp hình học tập trung vào các đặc tính hình học của bề mặt. Các công trình nghiên cứu đã khám phá các kỹ thuật như LSPIA và EPIA để cải thiện việc xấp xỉ. Nhu cầu về một phương pháp hiệu quả để chuyển đổi mặt lưới phức tạp thành bề mặt tham số vẫn còn lớn.
II.Xây dựng lưới điều khiển cho bề mặt tham số hiệu quả
Việc tạo ra một lưới điều khiển tối ưu là yếu tố then chốt để mô hình hóa hình học bề mặt tham số từ dữ liệu lưới. Nghiên cứu này tập trung vào các kỹ thuật phân mảnh và tái hợp mảnh trên lưới tam giác. Lược đồ phân mảnh Loop được phân tích để tạo ra các lưới mịn, trong khi kỹ thuật tái hợp mảnh được sử dụng để đơn giản hóa cấu trúc. Mục tiêu là giảm số lượng điểm điều khiển mà vẫn duy trì được độ chính xác và hình dạng tổng thể của bề mặt. Kết quả là một quy trình hiệu quả để chuyển đổi dữ liệu lưới sang một lưới điều khiển phù hợp cho các bề mặt tham số.
2.1. Phân mảnh lưới tam giác và lược đồ phân mảnh Loop
Xây dựng lưới điều khiển chất lượng là bước quan trọng trong mô hình hóa hình học. Phân mảnh lưới là kỹ thuật tạo ra lưới mịn hơn từ lưới thô ban đầu. Lưới tam giác là cấu trúc cơ bản. Lược đồ phân mảnh Loop là một phương pháp phổ biến cho lưới tam giác. Nó tạo ra các đỉnh và mặt mới, mịn hóa bề mặt ban đầu. Lược đồ này có khả năng tạo ra bề mặt liên tục G1, rất hữu ích cho các ứng dụng CAD/CAM. Việc hiểu rõ cơ sở của phân mảnh lưới tam giác là cần thiết để áp dụng hiệu quả.
2.2. Tái hợp mảnh trên lưới tam giác
Tái hợp mảnh là một kỹ thuật ngược lại với phân mảnh. Nó giúp đơn giản hóa lưới bằng cách hợp nhất các mảnh lại. Điều này làm giảm số lượng đỉnh và mặt, tạo ra một lưới điều khiển thô hơn nhưng vẫn giữ được hình dạng tổng thể. Điều kiện tái hợp mảnh Loop là quan trọng. Các điều kiện này đảm bảo rằng quá trình tái hợp không làm mất đi các đặc tính hình học quan trọng của bề mặt. Lược đồ tái hợp mảnh Loop được thiết kế để duy trì cấu trúc và liên kết của lưới.
2.3. Ứng dụng tái hợp mảnh tạo lưới điều khiển
Tái hợp mảnh được ứng dụng để tạo lưới điều khiển hiệu quả cho bề mặt tham số. Sau khi tái hợp, lưới được hiệu chỉnh để tối ưu hóa hình dạng. Cấu trúc dữ liệu lưới cũng được cập nhật để phản ánh sự thay đổi. Quá trình đơn giản hóa lưới dựa trên tái hợp mảnh Loop giúp giảm độ phức tạp của mô hình. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc biểu diễn bề mặt tham số chính xác. Kết quả thực nghiệm cho thấy phương pháp này tạo ra lưới điều khiển với số lượng điểm thấp hơn nhưng vẫn giữ được độ chính xác mong muốn.
III.Biểu diễn các mặt cong tham số tam giác tiên tiến
Các mặt cong tham số tam giác là công cụ mạnh mẽ trong mô hình hóa hình học và hình học tính toán. Nghiên cứu này đi sâu vào phân loại và đặc điểm của các bề mặt này, bao gồm Bézier, B-patch, và B-Spline tam giác. Việc hiểu rõ cách thức hoạt động của chúng là thiết yếu để tái tạo bề mặt một cách chính xác. Đặc biệt, quá trình xác định vector nút trên miền tham số tam giác được trình bày chi tiết. Điều này đảm bảo tính trơn và khả năng kiểm soát hình dạng bề mặt, góp phần vào quá trình chuyển đổi mô hình 3D chất lượng cao.
3.1. Phân loại các mặt cong tham số tam giác
Mặt cong tham số tam giác cung cấp sự linh hoạt trong mô hình hóa hình học. Chúng được định nghĩa trên miền tham số hình tam giác. Các loại phổ biến bao gồm mặt cong Bézier tam giác, mặt cong B-patch, mặt cong Spline đơn hình và mặt cong B-spline tam giác. Mỗi loại có đặc điểm riêng về khả năng kiểm soát hình dạng, độ trơn và cách thức định nghĩa các điểm điều khiển. Mặt cong G-patch cũng là một biến thể quan trọng. Việc lựa chọn loại mặt cong phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, như độ chính xác hay khả năng chỉnh sửa.
3.2. Đặc điểm mặt cong Bézier và B Spline tam giác
Mặt cong Bézier tam giác nổi bật với tính chất vỏ lồi và dễ dàng điều khiển bằng các điểm kiểm soát. Chúng rất phù hợp cho các khu vực bề mặt nhỏ, yêu cầu kiểm soát cục bộ cao. Mặt cong B-Spline tam giác là một mở rộng, cung cấp khả năng điều khiển cục bộ tốt hơn và độ trơn cao hơn. Nó cũng cho phép sử dụng các bậc tự do khác nhau. Cả hai đều là công cụ mạnh mẽ trong hình học tính toán và thiết kế với máy tính (CAGD). Sự hiểu biết về các đặc điểm này giúp tối ưu hóa quá trình chuyển đổi mô hình 3D.
3.3. Xác định vector nút trên miền tham số tam giác
Để biểu diễn mặt cong tham số tam giác một cách chính xác, việc xác định các vector nút là cần thiết. Vector nút quyết định ảnh hưởng của các điểm điều khiển lên hình dạng bề mặt. Các phương pháp khác nhau được áp dụng để xác định vector nút cho mặt cong bậc hai, bậc ba và bậc bốn. Việc xác định chính xác các vector nút là yếu tố then chốt để đảm bảo độ trơn và độ chính xác của bề mặt được mô hình hóa. Đây là một bước kỹ thuật quan trọng trong việc xây dựng các bề mặt tham số phức tạp.
IV.Thuật toán mô hình hóa tái tạo mặt cong tham số mới
Nghiên cứu này đề xuất một thuật toán mô hình hóa tiên tiến để tái tạo mặt cong tham số từ mặt lưới, nhấn mạnh vào phương pháp xấp xỉ hình học. Thuật toán được thiết kế để xử lý các dạng bề mặt khác nhau, bao gồm Bézier tam giác, B-patch và B-Spline tam giác. Giải thuật xấp xỉ hình học đảm bảo sự hội tụ và độ chính xác cao trong quá trình tái tạo. Các kết quả thực nghiệm chứng minh hiệu quả của phương pháp, cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho việc chuyển đổi mô hình 3D và tạo ra các bề mặt trơn từ dữ liệu điểm rời rạc. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực hình học tính toán.
4.1. Phương pháp tái tạo mặt cong tham số đề xuất
Nghiên cứu này đề xuất một thuật toán mô hình hóa mới để tái tạo mặt cong tham số từ mặt lưới. Phương pháp tập trung vào việc tạo ra các bề mặt trơn từ dữ liệu lưới thô. Nó tích hợp các nguyên lý của xấp xỉ hình học để đảm bảo độ chính xác. Sự hội tụ của phương pháp xấp xỉ hình học là một yếu tố quan trọng. Đảm bảo thuật toán đạt được kết quả mong muốn trong một số lượng hữu hạn các bước lặp. Phương pháp này cung cấp một giải pháp mạnh mẽ cho chuyển đổi mô hình 3D và tái tạo bề mặt.
4.2. Giải thuật xấp xỉ hình học cho Bézier và B patch
Giải thuật xấp xỉ hình học được phát triển đặc biệt cho việc tái tạo mặt cong Bézier tam giác. Nó sử dụng các phép toán hình học để điều chỉnh các điểm điều khiển của bề mặt. Mục tiêu là làm cho bề mặt gần với dữ liệu lưới gốc nhất có thể. Tương tự, một giải thuật xấp xỉ hình học riêng cũng được thiết kế cho mặt cong B-patch. Kết quả thực nghiệm cho thấy khả năng tái tạo các bề mặt này với độ chính xác cao. Điều này minh họa tiềm năng của thuật toán mô hình hóa trong việc xử lý các dạng bề mặt khác nhau.
4.3. Tái tạo mặt cong B Spline tam giác và đánh giá
Phương pháp cũng được mở rộng để tái tạo mặt cong B-Spline tam giác. Giải thuật xấp xỉ hình học được tinh chỉnh để phù hợp với cấu trúc của B-Spline. Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả của phương pháp trong việc tái tạo các bề mặt B-Spline phức tạp. Đánh giá chung các kết quả thực nghiệm tái tạo mặt cong cho thấy sự ổn định và độ tin cậy của thuật toán. Nó đạt được sự cân bằng tốt giữa độ chính xác hình học và độ trơn của bề mặt.
V.Đánh giá hiệu quả mô hình hóa bề mặt và ứng dụng
Đánh giá toàn diện các kết quả thực nghiệm khẳng định hiệu quả của phương pháp mô hình hóa hình học đề xuất. Sự hội tụ của thuật toán xấp xỉ hình học được chứng minh rõ ràng, đảm bảo tính ổn định và chính xác. So sánh với các phương pháp tái tạo bề mặt truyền thống, cách tiếp cận mới này cho thấy những cải tiến đáng kể trong việc chuyển đổi mô hình 3D từ lưới sang bề mặt tham số. Tiềm năng ứng dụng của phương pháp rất rộng lớn, mở ra nhiều cơ hội trong các lĩnh vực yêu cầu tái tạo bề mặt chính xác từ dữ liệu quét 3D, đồng thời chỉ ra các hướng phát triển trong tương lai.
5.1. Kết quả thực nghiệm và sự hội tụ
Các kết quả thực nghiệm chứng minh hiệu quả của phương pháp mô hình hóa hình học được đề xuất. Dữ liệu từ các mô hình lưới khác nhau được sử dụng để kiểm tra thuật toán. Sự hội tụ của các giải thuật xấp xỉ hình học được quan sát rõ ràng. Điều này cho thấy thuật toán có khả năng đạt được một giải pháp ổn định và chính xác trong một số lần lặp nhất định. Các chỉ số về sai số và độ mịn của bề mặt được phân tích để đánh giá chất lượng tái tạo.
5.2. Đánh giá chung các phương pháp tái tạo
Đánh giá tổng thể cho thấy phương pháp mới mang lại những cải tiến đáng kể so với các kỹ thuật tái tạo bề mặt truyền thống. Nó cung cấp một cách tiếp cận hiệu quả hơn trong việc chuyển đổi mô hình 3D từ lưới sang bề mặt tham số. Các phương pháp đã được thử nghiệm trên nhiều bộ dữ liệu, cho thấy tính mạnh mẽ và khả năng thích ứng. Phương pháp này đóng góp vào lĩnh vực hình học tính toán bằng cách cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho các nhà thiết kế và kỹ sư.
5.3. Tiềm năng ứng dụng và hướng phát triển
Phương pháp mô hình hóa này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các lĩnh vực như thiết kế sản phẩm, y tế (mô hình hóa cơ thể), và đồ họa máy tính đều có thể hưởng lợi. Khả năng tái tạo bề mặt chính xác từ dữ liệu quét 3D mở ra nhiều cơ hội mới. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc tối ưu hóa thuật toán cho các lưới lớn hơn và phức tạp hơn. Cải thiện hiệu suất tính toán và tích hợp với các hệ thống CAD/CAM hiện có là các mục tiêu tiếp theo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG LÊ THỊ THU NGA NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP MÔ HÌNH HÓA MẶT CONG THAM SỐ TỪ MẶT LƯỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Đà Nẵng, 03/2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG LÊ THỊ THU NGA NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP MÔ HÌNH HÓA MẶT CONG THAM SỐ TỪ MẶT LƯỚI CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC MÁY TÍNH MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thanh Thủy 2. Nguyễn Tấn Khôi Đà Nẵng, 03/2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án "Nghiên cứu phương pháp mô hình hóa mặt cong tham số từ mặt lưới" là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Thanh Thủy và PGS.
Nguyễn Tấn Khôi. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, chưa được công bố bởi bất kỳ tác giả hay công trình nghiên cứu nào. Tất cả những tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Đà Nẵng, ngày 20 tháng 03 năm 2018 Nghiên cứu sinh, Lê Thị Thu Nga 1 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.
Nguyễn Thanh Thủy và PGS. Nguyễn Tấn Khôi đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt kiến thức cũng như kinh nghiệm nghiên cứu khoa học và động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi chân thành cảm ơn các Thầy Cô trong khoa Công nghệ Thông tin, phòng Khoa học và Sau đại học - trường Đại học Bách khoa; ban Đào tạo Sau đại học - Đại học Đà nẵng; lãnh đạo Đại học Quy nhơn đã giúp đỡ và quan tâm chân thành, tạo điều kiện thuận lợi và hỗ trợ nhiệt tình trong quá trình học tập, nghiên cứu khoa học, trao đổi chuyên môn và tham gia hội thảo. Chân thành cảm ơn các nhà khoa học đã tận tình đọc và cho tôi các góp ý quý báu để luận án được hoàn chỉnh.
Chân thành cảm ơn các anh chị nghiên cứu sinh, đồng nghiệp, bạn bè, người thân và gia đình đã luôn bên cạnh, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Đà Nẵng, ngày 20 tháng 03 năm 2018 Nghiên cứu sinh, Lê Thị Thu Nga 2 MỤC LỤC Mục lục i Danh mục các từ viết tắt iii Danh mục các ký hiệu iv Danh mục bảng biểu v Danh mục hình vẽ vi Mở đầu 1 1 SƠ LƯỢC VỀ TÁI TẠO MẶT CONG 8 1.1 Các mô hình biểu diễn bề mặt đối tượng .1 Mô hình lưới .2 Mô hình phân mảnh .3 Mô hình mặt cong tham số .2 Chuyển đổi giữa các mô hình .3 Tái tạo mặt cong .4 Các nghiên cứu liên quan .1 Tái tạo mặt cong bằng phương pháp nội suy .2 Tái tạo mặt cong bằng phương pháp xấp xỉ .3 Tái tạo mặt cong bằng phương pháp hình học .5 Hướng nghiên cứu đề xuất .6 Kết luận chương 1. 34 2 XÂY DỰNG LƯỚI ĐIỀU KHIỂN MẶT CONG THAM SỐ DÙNG TÁI HỢP MẢNH 35 2.1 Phân mảnh trên lưới tam giác .1 Phân mảnh lưới .2 Lược đồ phân mảnh lưới .3 Cơ sở của phân mảnh lưới tam giác .4 Lược đồ phân mảnh Loop trên lưới tam giác .2 Tái hợp mảnh trên lưới tam giác .2 Điều kiện tái hợp mảnh Loop .3 Lược đồ tái hợp mảnh Loop .3 Sử dụng tái hợp mảnh tạo lưới điều khiển mặt cong .1 Hiệu chỉnh lưới .2 Cập nhật cấu trúc dữ liệu lưới .3 Đơn giản lưới dựa trên tái hợp mảnh Loop .4 Kết quả thực nghiệm .4 Kết luận chương 2. 59 3 BIỂU DIỄN MẶT CONG THAM SỐ TAM GIÁC 61 3.1 Mặt cong tham số tam giác .1 Mặt cong Bézier tam giác .2 Mặt cong B-patch .3 Mặt cong Spline đơn hình .4 Mặt cong B-spline tam giác .5 Mặt cong G-patch .6 Nhận xét về các mặt cong tham số tam giác .2 Xác định các vector nút trên miền tham số tam giác .1 Xác định vector nút của mặt cong bậc hai .2 Xác định vector nút của mặt cong bậc ba .3 Xác định vector nút của mặt cong bậc bốn .3 Kết luận chương 3.
81 4 TÁI TẠO MẶT CONG THAM SỐ DỰA TRÊN LƯỢC ĐỒ TÁI HỢP MẢNH 82 4.1 Phương pháp tái tạo mặt cong tham số .2 Mô hình tái tạo mặt cong tham số đề xuất .3 Phương pháp xấp xỉ hình học .4 Sự hội tụ của phương pháp xấp xỉ hình học .2 Tái tạo mặt cong Bézier tam giác .1 Giải thuật xấp xỉ hình học tái tạo mặt cong Bézier tam giác .2 Kết quả thực nghiệm tái tạo mặt cong Bézier tam giác .3 Tái tạo mặt cong B-patch .1 Giải thuật xấp xỉ hình học tái tạo B-patch .2 Kết quả thực nghiệm tái tạo mặt cong B-patch .4 Tái tạo mặt cong B-spline tam giác .1 Giải thuật xấp xỉ hình học tái tạo B-spline tam giác .2 Kết quả thực nghiệm tái tạo mặt cong B-spline tam giác .5 Đánh giá chung kết quả thực nghiệm tái tạo mặt cong .6 Kết luận chương 4. 109 Kết luận 110 Danh mục các công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án i Tài liệu tham khảo iii Phụ lục ix ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Dạng đầy đủ Ý nghĩa 2D Two Dimennsion Hai chiều 3D Three Dimennsion Ba chiều CAGD Computer Aided Geometric De- Thiết kế hình học với trợ giúp của sign máy tính CAM Computer Aided Manufacturing Sản xuất với trợ giúp của máy tính CG Computer Graphics Đồ họa máy tính CMM Coordinate Measuring Machine Máy đo tọa độ DDM Domain Decomposition Method Phương pháp phân rã miền EPIA Extended Progressive and Itera- Xấp xỉ lặp và lũy tiến mở rộng tive Approximation GIS Geographic Information System Hệ thống thông tin địa lý LSPIA Progressive and Iterative Approx- Xấp xỉ lặp và lũy tiến cho dịch imation for Least Square fitting chuyển bình phương tối thiểu NURBS Non-Uniform Rational B-Spline B-spline hữu tỉ không đều OpenGL Open Graphic Library Thư viện đồ họa mở PDE Partial Differential Equation Phương trình đạo hàm riêng PI Progressive Interpolation Nội suy lũy tiến PIA Progressive and Iterative Approx- Xấp xỉ lặp và lũy tiến imation RBF Radial Basis Functions Hàm cơ sở bán kính RE Reverse Engineering Tái tạo ngược VR Vitual Reality Thực tại ảo VRML Virtual Reality Modeling Lan- Ngôn ngữ mô hình hóa thực tại guage ảo iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC Ký hiệu Ý nghĩa 4abc Miền tham số tam giác λi Tọa độ tâm thứ i Bin Đa thức Bernstein thứ i bậc n i C Liên tục tham số bậc i ε Sai số dịch chuyển E Tập cạnh của lưới tam giác F Hàm biểu diễn mặt cong Gi Liên tục hình học bậc i k Số bước dịch chuyển hình học l Số bậc của một điểm m Số điểm dữ liệu M Lưới tam giác i M Lưới sau i bước phân mảnh n Số bậc của mặt cong Nn Hàm cơ sở B-spline bậc n pi Điểm dữ liệu thứ i P Tập điểm dữ liệu r Bán kính đường tròn nội tiếp tam giác R Bán kính đường tròn ngoại tiếp tam giác S Mặt cong tham số vi Nút thứ i V Vector nút trên miền tham số α≡β α được định nghĩa là β iv DANH MỤC BẢNG BIỂU 1.1 Đánh giá chất lượng lưới tam giác.1 Bậc của mặt cong ứng với số lần tái tạo mảnh.2 Khoảng cách của mặt cong so với lưới ban đầu sau k bước dịch chuyển.3 Các mô hình tái tạo mặt cong B-patch.4 Các mô hình tái tạo mặt cong B-spline tam giác.5 Các mô hình thực nghiệm và mặt cong tái tạo .6 Độ lệch lớn nhất, độ lệch trung bình và độ hội tụ đạt được. 107 v DANH MỤC HÌNH VẼ 1 Cấu trúc của luận án .1 Mô hình lưới mô tả bề mặt đối tượng thực .2 Lưới cấu trúc và lưới không cấu trúc .3 Cạnh biên và cạnh trong .4 Lân cận bậc 1 và bậc 2 của điểm p .5 Điểm chung của các tam giác .6 Cấu trúc dữ liệu lưới tam giác liền kề .7 Đường tròn ngoại tiếp tam giác .8 Lưới trước và sau khi cải thiện chất lượng .9 Các phương pháp dựng lưới .10 Các bước làm mịn để tạo đường cong phân mảnh .11 Lưới ban đầu và lưới thu được sau 1, 2 bước phân mảnh .12 Ứng dụng của mặt cong tham số .13 Xây dựng mặt cong tham số .14 Gợn sóng mấp mô của đường cong bậc cao .15 Liên hệ giữa mô hình lưới và mô hình mặt cong tham số .16 Đường cong nội suy và xấp xỉ với các điểm dữ liệu .17 Nội suy mặt cong B-spline tứ giác .18 Xấp xỉ mặt cong phân mảnh Loop .19 Nội suy mặt cong phân mảnh Loop .20 Nội suy đường cong B-spline bằng phương pháp hình học .21 Xấp xỉ mặt cong phân mảnh Loop .22 Phương pháp LSPIA dịch chuyển đường cong B-Spline bậc 3 .23 Hướng nghiên cứu đề xuất .1 Ba mức mịn trong phân mảnh lưới .2 Luật làm mịn tách mặt và tách đỉnh .3 Phương pháp phân mảnh .4 Phân loại các lược đồ phân mảnh .5 Mặt cong phân mảnh .6 Lưới gốc và mặt cong phân mảnh .7 Lưới gốc, mặt cong phân mảnh Catmull-Clark và Loop .8 Các lưới kết quả sau phân mảnh Loop, Butterfly và Catmull-Clark .9 Các lưới phân mảnh sau 3 bước áp dụng lược đồ phân mảnh .10 Mặt cong kết quả sau 2 bước phân mảnh .11 Xác định chỉ số i theo ba hướng u, v, w .12 Biểu diễn hàm cơ sở của mặt cong tham số tam giác .13 Mặt nạ phân mảnh của mặt cong F 2,2,2 (u) bậc 4 .14 Lưới ban đầu và lưới kết quả sau 1, 2, 3 bước phân mảnh .15 Lưới tam giác trước và sau bước phân mảnh Loop .16 Mặt nạ điểm đỉnh và điểm cạnh với điểm có bậc 6 .17 Mặt nạ đối với điểm biên .18 Mặt nạ lược đồ phân mảnh Loop .19 Lưới gốc sau 1, 2, 3 bước phân mảnh Loop .20 Quy tắc tái hợp mảnh lưới đối với điểm cạnh .21 Tái hợp mảnh lưới đối với điểm đỉnh .22 Mặt nạ phân mảnh và tái hợp mảnh Loop cho điểm đỉnh bậc 3 .23 Mặt nạ phân mảnh và tái hợp mảnh Loop cho điểm đỉnh bậc 6 .24 Các bước tạo lưới điều khiển của mặt cong tham số .25 Phương pháp tách cạnh đệ quy của Rupper .26 Lưới gốc và lưới kết quả sau 1, 2, 3 bước tái hợp mảnh Loop .1 Lưới điều khiển và mặt cong Bézier tam giác bậc 3 .2 Các đỉnh điều khiển của mặt cong Bézier .3 Giải thuật Casteljau áp dụng cho mặt cong Bézier tam giác .4 Miền xác định và các nút của B-patch bậc 3 .5 Xác định điểm trên mặt cong B-patch bậc 3 .6 Kết nối liên tục C 0 của hai B-Patch bậc 3 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thu Nga (2018). Nghiên cứu phương pháp mô hình hóa mặt cong tham số từ mặt l [Luận án tiến sĩ, Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-phuong-phap-mo-hinh-hoa-mat-cong-tham-so-tu-mat-luoi-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu phương pháp mô hình hóa mặt cong tham số từ mặt l" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các phương pháp hiệu quả để mô hình hóa mặt cong tham số. Phát triển kỹ thuật chuyển đổi tối ưu từ mặt nguồn, cải thiện chất lượng mô hình 3D.
Luận án "Nghiên cứu phương pháp mô hình hóa mặt cong tham số từ mặt l" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu phương pháp mô hình hóa mặt cong tham số từ mặt l" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu phương pháp mô hình hóa mặt cong tham số từ mặt l" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu phương pháp mô hình hóa mặt cong tham số từ mặt l" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu phương pháp mô hình hóa mặt cong tham số từ mặt l" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu phương pháp mô hình hóa mặt cong tham số từ mặt l" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.