Luận án Tiến sĩ: Định vị và Định danh Người dùng bằng Kết hợp Hình ảnh và Wifi
"Nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật định vị và định danh kết hợp thông tin hình ảnh và wifi. Đề xuất các phương pháp mới hiệu quả trong ứng dụng thực tế."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan kỹ thuật định vị, định danh kết hợp
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học máy tính
- Tác giả:
- Phạm Thị Thanh Thủy
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan kỹ thuật định vị định danh kết hợp
Tài liệu này tổng quan các phương pháp định vị trong nhà và định danh đối tượng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp các nguồn dữ liệu khác nhau. Các công nghệ định vị hiện tại thường gặp khó khăn về độ chính xác hoặc phạm vi phủ sóng trong môi trường trong nhà. Hệ thống định vị dựa trên Wifi cung cấp khả năng xác định vị trí tương đối. Trong khi nhận diện hình ảnh mang lại độ chính xác cao trong điều kiện quan sát tốt. Phần này phân tích ưu nhược điểm của từng phương pháp. Điều này đặt nền tảng cho việc phát triển các kỹ thuật mới. Nhu cầu về xác định vị trí và nhận dạng đối tượng chính xác ngày càng tăng. Đặc biệt trong các không gian phức tạp. Mục tiêu là chỉ ra các hướng cải tiến.
1.1. Các phương pháp định vị trong nhà dựa trên Wifi
Các kỹ thuật định vị Wifi được khảo sát chi tiết. Bao gồm phương pháp dựa trên cường độ tín hiệu nhận được (RSS) và dấu vân tay (fingerprinting). Phương pháp RSS đơn giản nhưng độ chính xác bị ảnh hưởng bởi nhiễu. Phương pháp fingerprinting yêu cầu xây dựng cơ sở dữ liệu. Việc thu thập dữ liệu tại nhiều điểm trong môi trường tốn kém thời gian. Tuy nhiên, nó cung cấp độ chính xác tốt hơn. Mạng không dây đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập tín hiệu. Hiệu suất của các thuật toán phổ biến như k-NN được đánh giá. Các mô hình truyền sóng tín hiệu cũng được phân tích.
1.2. Kỹ thuật định vị người dùng qua hình ảnh
Thị giác máy tính được ứng dụng rộng rãi trong định vị trong nhà. Các phương pháp nhận diện hình ảnh bao gồm phát hiện chuyển động. Các bộ phân loại đối tượng như HOG-SVM cũng được sử dụng hiệu quả. Việc xử lý ảnh giúp tách người khỏi nền. Từ đó, xác định vị trí của họ trong khung hình. Thách thức lớn là sự thay đổi ánh sáng, đối tượng bị che khuất và biến đổi tư thế. Các thuật toán theo dõi đối tượng cũng được xem xét. Kết hợp nhiều camera tăng độ phủ. Đồng thời, giảm thiểu các điểm mù.
1.3. Kết hợp thông tin để định vị và định danh
Tài liệu phân tích các phương pháp kết hợp thông tin. Mục đích là nâng cao độ chính xác của hệ thống định vị. Bằng cách kết hợp định vị Wifi và nhận diện hình ảnh, các hạn chế của từng phương pháp được khắc phục. Thông tin từ Wifi cung cấp ước tính vị trí ban đầu. Dữ liệu hình ảnh tinh chỉnh vị trí này. Đồng thời, hỗ trợ nhận dạng đối tượng. Việc khảo sát các kỹ thuật hợp nhất dữ liệu đa cảm biến được thực hiện. Đánh giá lợi ích của việc sử dụng đa cảm biến giúp hệ thống đạt được khả năng định vị trong nhà đáng tin cậy. Cải thiện hệ thống định vị tổng thể.
II.Định vị người dùng hiệu quả với công nghệ Wifi
Phần này tập trung vào định vị Wifi để xác định vị trí người dùng. Công nghệ định vị dựa trên Wifi đã chứng minh tiềm năng lớn. Đặc biệt cho các ứng dụng định vị trong nhà. Nhiều phương pháp đã được đề xuất và triển khai. Tuy nhiên, độ chính xác vẫn là một thách thức lớn cần giải quyết. Các thuật toán được phát triển nhằm cải thiện hiệu suất. Đồng thời, giảm thiểu tài nguyên tính toán. Việc xây dựng một hệ thống định vị mạnh mẽ và hiệu quả là mục tiêu chính. Nghiên cứu này đề xuất các cải tiến cho các kỹ thuật hiện có. Từ đó, nâng cao khả năng xác định vị trí trong môi trường thực.
2.1. Mô hình truyền sóng tín hiệu xác suất
Mô hình truyền sóng tín hiệu xác suất được phát triển. Mô hình này dự đoán cường độ tín hiệu nhận được (RSS) tại các vị trí khác nhau trong không gian. Nó giúp khắc phục sự biến động của tín hiệu Wifi trong môi trường trong nhà. Độ chính xác của quá trình xác định vị trí được cải thiện đáng kể. Các yếu tố môi trường được tính đến. Bao gồm vật cản, nhiễu và sự hấp thụ sóng. Việc này hỗ trợ cho việc xây dựng cơ sở dữ liệu vân tay hiệu quả. Mô hình này là nền tảng quan trọng. Nó giúp ước lượng khoảng cách từ thiết bị đến các điểm truy cập của mạng không dây.
2.2. Giảm độ phức tạp thuật toán và dữ liệu
Độ phức tạp tính toán là một vấn đề lớn. Đặc biệt với hệ thống định vị quy mô lớn. Các kỹ thuật được đề xuất nhằm giảm độ phức tạp thuật toán. Đồng thời, giảm kích thước cơ sở dữ liệu vân tay. Các phương pháp bao gồm chọn lọc các điểm tham chiếu chiến lược. Tối ưu hóa các đặc trưng tín hiệu được sử dụng. Việc này giúp hệ thống hoạt động nhanh hơn. Tiêu thụ ít tài nguyên xử lý hơn. Điều này đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng thời gian thực. Giảm tải cho mạng không dây và các thiết bị đầu cuối di động. Đảm bảo tính khả thi của triển khai.
2.3. Cơ sở dữ liệu vân tay và thuật toán KNN
Phương pháp định vị Wifi dựa trên vân tay (fingerprinting) được sử dụng. Một cơ sở dữ liệu cường độ tín hiệu Wifi được xây dựng. Thu thập tại các vị trí đã biết trước. Thuật toán k-Nearest Neighbors (k-NN) được áp dụng để đối chiếu. Nó so sánh các tín hiệu đo được trong thời gian thực với cơ sở dữ liệu đã xây dựng. Từ đó, xác định vị trí hiện tại của người dùng. Việc kiểm tra môi trường và thu thập dữ liệu được thực hiện cẩn thận. Đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của dữ liệu. Các thí nghiệm xác nhận hiệu quả của mô hình truyền sóng và thuật toán k-NN trong môi trường thực.
III.Định vị người chính xác bằng thị giác máy tính
Phần này khám phá công nghệ định vị dựa trên thị giác máy tính. Nó tập trung vào việc nhận diện hình ảnh để xác định vị trí người. Các kỹ thuật tiên tiến được áp dụng. Mục tiêu là đạt được độ chính xác cao. Ngay cả trong môi trường phức tạp và đầy thách thức. Thách thức bao gồm sự thay đổi đột ngột của ánh sáng. Đối tượng bị che khuất một phần hoặc hoàn toàn. Và biến động về hình dáng, tư thế của người. Việc xử lý ảnh đóng vai trò trung tâm. Nó giúp phân tích dữ liệu video. Từ đó, trích xuất thông tin vị trí một cách hiệu quả. Đây là một thành phần cốt lõi trong hệ thống định vị kết hợp.
3.1. Trích xuất đặc trưng màu sắc và tính toán điểm bóng
Các đặc trưng dựa trên màu sắc được trích xuất từ hình ảnh. Điều này giúp phân biệt người với môi trường xung quanh một cách hiệu quả. Kỹ thuật này ít bị ảnh hưởng bởi biến đổi ánh sáng hơn các phương pháp khác. Một phương pháp tính toán điểm bóng được giới thiệu. Nó tận dụng các thuộc tính vật lý của bóng đổ. Giúp xác định vị trí ranh giới người chính xác hơn. Điều này rất quan trọng cho nhận dạng đối tượng. Nó cải thiện khả năng tách đối tượng. Giảm thiểu lỗi phát hiện. Từ đó, nâng cao chất lượng đầu vào cho các bước tiếp theo.
3.2. Kết hợp phân tách nền và HOG SVM
Một lược đồ kết hợp được đề xuất. Nó tích hợp phân tách nền (background subtraction) và HOG-SVM (Histogram of Oriented Gradients - Support Vector Machine). Phân tách nền giúp phát hiện chuyển động nhanh chóng. Nó loại bỏ các vùng tĩnh không thay đổi. HOG-SVM sau đó thực hiện nhận diện hình ảnh người. Đảm bảo độ chính xác cao trong việc phân loại. Đặc trưng HOG mạnh mẽ. Nó mô tả hình dạng và cấu trúc đối tượng hiệu quả. Sự kết hợp này tăng cường khả năng xác định vị trí. Đồng thời, cải thiện độ bền của hệ thống trong các điều kiện khác nhau. Giúp hệ thống định vị hoạt động ổn định.
3.3. Theo dõi và định vị người dùng trong mạng camera
Các thuật toán theo dõi người được triển khai. Nó theo dõi các quỹ đạo của người dùng trong tầm nhìn của một camera. Sau đó, các quỹ đạo này được liên kết. Trong toàn bộ mạng không dây camera. Việc liên kết quỹ đạo giúp xác định vị trí liên tục. Đồng thời, hỗ trợ nhận dạng đối tượng qua các camera khác nhau. Các metric đánh giá hiệu suất theo dõi được sử dụng cẩn thận. Đảm bảo độ tin cậy và chính xác của hệ thống định vị. Điều này hỗ trợ mạnh mẽ cho các ứng dụng giám sát và an ninh. Cung cấp thông tin vị trí thời gian thực.
IV.Nhận dạng định danh người trong mạng camera
Phần này tập trung vào nhận dạng đối tượng và định danh người. Đặc biệt trong môi trường mạng không dây camera phức tạp. Mục tiêu là không chỉ xác định vị trí người. Mà còn gán một danh tính duy nhất cho họ. Ngay cả khi người đó di chuyển giữa các camera khác nhau. Thị giác máy tính và xử lý ảnh đóng vai trò quan trọng. Giúp theo dõi và phân tích hành vi của từng cá nhân. Từ đó, xây dựng một hệ thống định vị và định danh toàn diện. Công nghệ định vị này hữu ích cho các ứng dụng an ninh. Nó cũng phục vụ cho việc quản lý không gian và tối ưu hóa hoạt động.
4.1. Nhận dạng lại người dùng trong các camera khác nhau
Kỹ thuật nhận dạng lại người (person re-identification) được nghiên cứu. Nó giúp xác định cùng một người. Khi họ xuất hiện ở các khung hình khác nhau. Từ các camera khác nhau. Hoặc sau một khoảng thời gian dài. Các đặc trưng mạnh mẽ được sử dụng để đối sánh. Bao gồm màu sắc quần áo, hình dáng cơ thể. Và các đặc điểm riêng biệt khác trên cơ thể. Nhận diện hình ảnh tiên tiến được áp dụng. Giúp đối sánh các cá thể một cách hiệu quả. Điều này là cốt lõi để duy trì định danh. Trong một hệ thống định vị đa camera. Từ đó, đảm bảo tính liên tục của dữ liệu.
4.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu định danh người
Một cơ sở dữ liệu định danh người được xây dựng. Cơ sở này lưu trữ thông tin về các đặc trưng của từng cá nhân đã được nhận dạng. Bao gồm các dấu hiệu thị giác và các thuộc tính khác có liên quan. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn. Từ đó, tạo ra hồ sơ nhận dạng đầy đủ và chính xác. Điều này cho phép nhận dạng đối tượng nhanh chóng. Hỗ trợ quá trình tìm kiếm và truy vết người hiệu quả. Cơ sở dữ liệu này có thể được cập nhật liên tục. Đảm bảo tính chính xác và kịp thời của thông tin. Nó là nền tảng cho hệ thống định vị cá nhân.
4.3. Đánh giá hiệu suất của hệ thống định danh
Hiệu suất của hệ thống định vị và định danh được đánh giá toàn diện. Sử dụng các metric tiêu chuẩn. Bao gồm độ chính xác, độ phủ và độ tin cậy. Các thí nghiệm được thực hiện trên tập dữ liệu thực tế. Trong các môi trường khác nhau. Điều này xác nhận khả năng của hệ thống. Trong việc xác định vị trí và gán danh tính cho người. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. So với các phương pháp truyền thống. Ứng dụng này cung cấp một giải pháp mạnh mẽ. Cho việc quản lý và giám sát. Đặc biệt hữu ích trong các không gian công cộng rộng lớn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY THUY PHAM THI THANH NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN CÁC KỸ THUẬT ĐỊNH VỊ VÀ ĐỊNH DANH KẾT HỢP THÔNG TIN HÌNH ẢNH VÀ WIFI PERSON LOCALIZATION AND IDENTIFICATION BY FUSION OF VISION AND WIFI DOCTORAL THESIS OF COMPUTER SCIENCE Hanoi − 2017 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY THUY PHAM THI THANH NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN CÁC KỸ THUẬT ĐỊNH VỊ VÀ ĐỊNH DANH KẾT HỢP THÔNG TIN HÌNH ẢNH VÀ WIFI PERSON LOCALIZATION AND IDENTIFICATION BY FUSION OF VISION AND WIFI Specialization: Computer Science Code No: 62480101 DOCTORAL THESIS OF COMPUTER SCIENCE SUPERVISORS: 1. Thi Lan Le 2. Trung Kien Dao Hanoi − 2017 DECLARATION OF AUTHORSHIP I, Thuy Pham Thi Thanh, declare that this thesis titled, "Person Localization and Identification by Fusion of Vision and WiFi", and the work presented in it are my own. I confirm that: This work was done wholly or mainly while in candidature for a PhD research degree at Hanoi University of Science and Technology.
Where any part of this thesis has previously been submitted for a degree or any other qualification at Hanoi University of Science and Technology or any other institution, this has been clearly stated. Where I have consulted the published work of others, this is always clearly at- tributed. Where I have quoted from the work of others, the source is always given. With the exception of such quotations, this thesis is entirely my own work.
I have acknowledged all main sources of help. Where the thesis is based on work done by myself jointly with others, I have made exactly what was done by others and what I have contributed myself. Hanoi, January 2017 PhD STUDENT Thuy Pham Thi Thanh SUPERVISORS Assoc. Thi Lan Le Dr.
Trung Kien Dao i ACKNOWLEDGEMENT This thesis is done at International Research Institute MICA, Hanoi University of Science and Technology. First, I would like to express my sincere gratitude to my advisors Assoc. Thi Lan Le and Dr. Trung Kien Dao for the continuous support of my Ph.D study and related research, for their patience, motivation, and immense knowledge.
Their guidance helped me in all the time of research and writing of this thesis. I could not have imagined having a better advisor and mentor for my Ph. Besides my advisors, I would like to thank the scientists, the authors of the pub- lished works which are cited in this thesis. I am provided with valuable information resources from their works for my thesis.
In the process of implementation and comple- tion of my research, I has received many supports from the board of MICA directors. My sincere thanks go to Prof. Yen Ngoc Pham , Prof. Eric Castelli and Dr.
Son Viet Nguyen, who provided me with an opportunity to join researching works in MICA, and who gave access to the laboratory and research facilities. Without their precious support would it have been impossible to conduct this research. I would also like to thank board of directors of the University of Technology and Logistics where I worked. I received financial support and time from my office and leaders for completing my doctoral thesis.
I gratefully acknowledge the financial support for publishing papers and conference fees from research projects B2013. I would like to thank my colleagues at Computer Vision Department and Pervasive Spaces and Interaction Department for their accompaniment during my research. A special thanks to my family. Words can not express how grateful I am to my mother and father for all of the sacrifices that they have made on my behalf.
I would also like to thank to my beloved husband and my sisters. Thank you for supporting me for everything. Hanoi, January 2017 PhD Student Thuy Pham Thi Thanh ii CONTENTS DECLARATION OF AUTHORSHIP i ACKNOWLEDGEMENT ii CONTENTS v SYMBOLS vi LIST OF TABLES x LIST OF FIGURES xvii 1 LITERATURE REVIEW 13 1.1 WiFi-based localization .2 Vision-based person localization .1 Motion-based detection .2 Classifier-based detection .3 Person localization based on fusion of WiFi and visual properties .4 Vision-based person re-identification. 29 2 WIFI-BASED PERSON LOCALIZATION 30 2.2 Probabilistic propagation model .2 Reduction of Algorithm Complexity .3 Fingerprinting database and KNN matching .1 Testing environment and data collection .2 Experiments for propagation model.
49 iii 3 VISION-BASED PERSON LOCALIZATION 50 3.1 Chromaticity-based feature extraction and shadow-matching score calculation .2 Shadow-matching score utilizing physical properties .3 Density-based score fusion scheme .1 Fusion of background subtraction and HOG-SVM .1 Dataset and evaluation metrics .5 Person tracking and localization .2 Person tracking and data association .3 Person localization and linking trajectories in camera network .2 Linking person’s trajectories in camera network .2 Evaluation metrics for person tracking in one camera FOV. 90 4 PERSON IDENTIFICATION AND RE-IDENTIFICATION IN A CAMERA NETWORK 92 4.1 Face recognition system .3 Testing data and results .2 Appearance-based person re-identification .2 Improved kernel descriptor for human appearance .2 Results and discussion. 115 5 FUSION OF WIFI AND CAMERA FOR PERSON LOCALIZA- TION AND IDENTIFICATION 117 5.1 Fusion framework and algorithm .2 Dataset and Evaluation .1 Experimental results on script 1 data .2 Experimental results on script 2 data. 132 PUBLICATIONS 137 BIBLIOGRAPHY 139 A 154 v ABBREVIATIONS TT Abbreviation Meaning 1 AHPE Asymmetry based Histogram Plus Epitome 2 AmI Ambient Intelligent 3 ANN Artificial Neural Network 4 AoA Angle of Arrival 5 AP Access Point 6 BB Bounding Box 7 BGS Background Subtraction 8 CCD Charge-Coupled Device 9 DSM Direct Stein Method 10 EM Expectation Maximization 11 FAR False Acceptance Rate 12 FN False Negative 13 FOV Field of View 14 FP False Positive 15 fps f rame per second 16 JPDAF Joint Probability Data Association Filtering 17 GA Genetic Algorithm 18 GLOH Gradient Location and Orientation Histogram 19 GLONASS Global Navigation Satellite System 20 GMM Gaussian Mixture Model 21 GMOTA Global Multiple Object Tracking Accuracy 22 GNSS Global Navigation Satellite Systems 23 GPS Global Positioning System 24 HOG Histogram of Oriented Gradient 25 HSV Hue Saturation Value 26 ID Identity 27 IP Internet Protocol 28 KLT Kanade Lucas Tomasi 29 KNN K-Nearest Neighbors 30 LAP Linear Assignment Problem vi 31 LBP Local Binary Pattern 32 LBPH Local Binary Pattern Histogram 33 LDA Linear Discriminant Analysis 34 LMNR Large Margin Nearest Neighbor 35 LoB Line of Bearing 36 LOS Line of Sight 37 LR Large Region 38 MAC Media Access Control 39 MHT Multiple Hypothesis Tracking 40 MOTA Multiple Object Tracking Accuracy 41 MOG Mixture of Gaussian 42 MOTP Multiple Object Tracking Precision 43 MSCR Maximally Stable Colour Regions 44 NLoS None-Line-of-Sight 45 PCA Principal Component Analysis 46 PDF Probability Distribution Function 47 PLS Partial Least Squares 48 PNG Portable Network Graphics 49 PPM Probabilistic Propagation Model 50 RBF Radial Basis Function 51 RDC Relative Distance Comparison 52 Re-ID Re-Identification 53 RFID Radio Frequency Identification 54 RGB Red Green Blue 55 ROI Region of Interest 56 RSS Received Signal Strength 57 RSSI Received Signal Strength Indication 58 SD Shadow 59 SDALF Symmetry Driven Accumulation of Local Features 60 SIFT Scale Invariant Feature Transform 61 SKMGM Spatial Kinetic Mixture of Gaussian Model 62 SLAM Simultaneous Localization and Mapping 63 SMP Stable Marriage Problem 64 SPOT Structure Preserving Object Tracker 65 SR Small Region vii 66 STGMM Spatio Temporal Gaussian Mixture Model 67 STL Standard Template Library 68 SURF Speeded Up Robust Features 69 SVM Support Vector Machine 70 SVR Support Vector Regression 71 TAPPMOG Time Adaptive Per Pixel Mixtures of Gaussians 72 TDoA Time Difference of Arrival 73 TLGMM Two-Layer Gaussian Mixture Model 74 TN True Negative 75 ToA Time of Arrival 76 TP True Positive 77 UWB Ultra-Wideband 78 VOR VHF Omnidirectional Range 79 WLAN Wireless Local Area Network 80 WPS WiFi Positioning System viii LIST OF TABLES Table 2.1 Genetic algorithm configuration .2 Optimized system parameters for the first and the second scenarios of testing environments .3 Evaluations for the first scenario with distance and RSSI features.4 Localization results for the first scenario using different features of distance and RSSI, without using coefficient λ.5 Evaluations for the second scenario with distance and RSSI features.1 Performance of human detectors with HOG-SVM method, com- bination of HOG-SVM and Adaptive GMM with and without shadow removal (SR) on MICA2 dataset.2 Reference points on image and floor plan coordinate systems.3 Evaluations for homography transformation.4 Testing results of person tracking and localization in Cam1’s FOV.5 Testing results of person tracking and localization in Cam2’s FOV.6 Testing results of person tracking and localization in Cam4’s FOV.1 Comparative face recognition results and time consuming for gallery and probe sets.2 Datasets for person re-identification testing.
In the last column, √ the number of sign ( ) shows the ranking for intra-class variation of the datasets.3 The comparative evaluations of Person Re-ID on HDA dataset.4 The testing results on iLIDS VID dataset for the proposed method, original KDES and the method in [157].5 The comparative evaluations on Rank 1 (%) for person Re-ID with different methods and datasets. (The sign ”×” indicates no information available. For iLIDS dataset, there are two data settings as described in [19] and in [10]).1 The comparative results of the proposed fusion algorithm against the evaluations in chapter 4 with testing data of script 1.2 The experimental results for person tracking by identification and person Re-ID with the second dataset.1 Technical information of WiFi-based localization system.2 Technical information of vision-based localization system.3 Technical information of fusion-based localization system. 157 x LIST OF FIGURES Figure 1 Person surveillance context in indoor environment.
4 Figure 2 Multimodal localization system fusing WiFi signals and images. 4 Figure 3 Surveillance region with WiFi range covers disjoint camera FOVs. 6 Figure 4 Framework for person localization and identification by fusion of WiFi and camera.1 Flowchart of WiFi-based person localization.2 The angle-based positioning technique using AoA.3 The position of a mobile client is determined by (a) the inter- section of three circle (circular trilateration) with the radius for each is the distance di and (b) the intersection of two hyperbolas (hyperbolic lateration).4 Framework of person localization system using fixed cameras.5 Human detection in an image [149].6 Human detection results with shadows (the images on the left column) and without shadows (the images on the right column) [134].7 Human tracking and Re-ID results in two different cameras [22].8 Camera-based localization system in [154]: (a) Original frame, (b) Foreground segmentation by MOG, (c) Extraction of foot region from (b), (d) Gaussian kernel of (c) is mapped on floor plan.1 Diagram of the proposed WiFi-based object localization system.2 An example of radio map with a set of pi RPs and the distance values di (L) from each RP to L APs.3 WiFi signal attenuation through walls/floors.4 Optimization of system parameters using GAs.5 Weights of different values of θ based on dissimilarity.6 Weights of different values of λ based on dissimilarity.7 Distribution of APs in the first scenario of testing environment.8 Ground plan of the second floor in the second testing scenario.9 Radio map (a) with (b) 2000 fingerprint locations collected on the 8th floor in the first testing scenario.10 Radio map (a) with (b) 1200 fingerprint locations collected on the 2nd floor in the second testing scenario.11 Deterministic propagation model compared to measurements in the first scenario.12 Deterministic propagation model compared to measurements in the second scenario.13 Probabilistic propagation model for the first scenario.14 Probabilistic propagation model for the second scenario.15 Localization results for the first scenario, with distance and RSSI features.16 Distribution of localization error for distance and RSSI features in the first scenario.17 Localization reliability for distance and RSSI features in the first scenario.18 Localization results for distance and RSSI features, without using coefficient λ.19 Distribution of localization error for distance and RSSI features, without using coefficient λ .20 Localization reliability for distance and RSSI features, without using coefficient λ .21 Localization results for the second scenario, with distance and RSSI features.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Thanh Thủy (2017). Định vị & Định danh: Hình ảnh và Wifi (Thụy Phạm) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-phat-trien-ky-thuat-dinh-vi-dinh-danh-ket-hop-hinh-anh-wifi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Định vị & Định danh: Hình ảnh và Wifi (Thụy Phạm)" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật định vị và định danh kết hợp thông tin hình ảnh và wifi. Đề xuất các phương pháp mới hiệu quả trong ứng dụng thực tế."
Luận án "Định vị & Định danh: Hình ảnh và Wifi (Thụy Phạm)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Định vị & Định danh: Hình ảnh và Wifi (Thụy Phạm)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Định vị & Định danh: Hình ảnh và Wifi (Thụy Phạm)" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Định vị & Định danh: Hình ảnh và Wifi (Thụy Phạm)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Định vị & Định danh: Hình ảnh và Wifi (Thụy Phạm)" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Định vị & Định danh: Hình ảnh và Wifi (Thụy Phạm)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.