Nghiên cứu ổn định nền đường đất đắp trên nền thiên nhiên luận án tiến sĩ
Luận án: Nghiên cứu ổn định nền đường đất đắp trên nền thiên nhiên luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
119
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu ổn định nền đường: Tổng quan và thách thức
- Số trang:
- 119 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Xây dựng đường ô tô và đường thành phố
- Tác giả:
- Đỗ Thắng
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu ổn định nền đường Tổng quan và thách thức
Nghiên cứu ổn định nền đường đất đắp trên nền thiên nhiên là yêu cầu thiết yếu trong xây dựng hạ tầng giao thông. Đặc biệt, nền đất yếu gây ra nhiều thách thức lớn. Việc đảm bảo ổn định nền đường rất quan trọng, đặc biệt khi cường độ chịu tải nền đường thấp. Nhiều công trình đường bộ đối mặt nguy cơ trượt, lún nghiêm trọng. Cần có các phương pháp phân tích ổn định nền đường hiệu quả để dự báo và phòng ngừa rủi ro. Các nghiên cứu trước đây đã cung cấp nền tảng quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống cần được giải quyết, đặc biệt trong việc đánh giá chính xác các yếu tố ảnh hưởng. Mục tiêu là phát triển các giải pháp kỹ thuật bền vững, nâng cao tuổi thọ công trình.
1.1. Tổng quan các nghiên cứu ổn định nền đường.
Các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước đã tập trung vào ổn định nền đường. Nhiều mô hình tính toán đã được đề xuất. Các phương pháp cổ điển thường dựa trên cân bằng giới hạn. Chúng cung cấp cái nhìn tổng quát về hành vi của nền đường. Tuy nhiên, những phương pháp này đôi khi bỏ qua sự phân bố ứng suất thực tế. Sự phức tạp của đặc tính cơ lý đất nền đòi hỏi phương pháp tiếp cận tiên tiến hơn.
1.2. Các dạng mất ổn định nền đắp thường gặp.
Nền đường đất đắp trên nền thiên nhiên có thể mất ổn định theo nhiều dạng. Trượt mái dốc là một dạng phổ biến. Độ lún nền đường quá mức cũng gây hư hỏng. Biến dạng nền đường xuất hiện dưới tác động của tải trọng giao thông. Hiện tượng phun trào, phá hoại cục bộ tại chân nền đắp cũng được ghi nhận. Việc nhận diện chính xác các dạng này giúp xác định phương pháp phân tích ổn định nền đường phù hợp.
1.3. Vấn đề tồn tại trong phân tích ổn định nền đường.
Nghiên cứu ổn định nền đường vẫn đối mặt nhiều khó khăn. Các phương pháp hiện hành thường đơn giản hóa điều kiện biên và đặc tính vật liệu. Phân tích nền đất yếu phức tạp hơn. Việc dự báo chính xác cường độ chịu tải nền đường và sức kháng cắt đất đắp còn hạn chế. Cần phát triển phương pháp tính toán toàn diện hơn, phù hợp với điều kiện địa chất đa dạng.
II.Cơ sở lý thuyết nền đường Ứng suất và biến dạng
Việc hiểu rõ cơ chế ứng suất và biến dạng là trọng tâm của phân tích ổn định nền đường. Nền đất chịu tác động phức tạp từ trọng lượng bản thân và tải trọng ngoài. Các lý thuyết về vật liệu đàn dẻo cung cấp nền tảng. Đặc tính cơ lý đất nền đóng vai trò quyết định. Mô hình hóa chính xác phản ứng của đất là yếu tố then chốt để đánh giá độ lún nền đường và biến dạng nền đường. Phương pháp số giúp giải quyết các bài toán phức tạp mà lý thuyết giải tích khó đáp ứng. Cần xây dựng một khung lý thuyết mạnh mẽ để hỗ trợ các phân tích kỹ thuật.
2.1. Trường ứng suất trong đất theo lý thuyết đàn hồi.
Trường ứng suất đàn hồi trong đất mô tả sự phân bố ứng suất. Nó dựa trên giả định đất là vật liệu đàn hồi tuyến tính. Các bài toán Flamant, Boussinesq là ví dụ điển hình. Giải pháp này cung cấp cái nhìn ban đầu về trạng thái ứng suất. Tuy nhiên, đất có hành vi phi tuyến. Điều này đòi hỏi các mô hình phức tạp hơn. Việc tính toán ứng suất chính xác rất quan trọng cho phân tích ổn định nền đường.
2.2. Xác định trường ứng suất bằng sai phân hữu hạn.
Phương pháp sai phân hữu hạn là công cụ mạnh mẽ. Nó cho phép giải các bài toán ứng suất trong đất phức tạp. Mô hình hóa nền đất bằng lưới sai phân. Các phương trình cân bằng được chuyển thành hệ phương trình đại số. Giải pháp số này giúp tính toán phân bố ứng suất và biến dạng nền đường. Phương pháp này phù hợp cho nền đất không đồng nhất. Điều này cải thiện độ chính xác so với các phương pháp giải tích.
2.3. Mô hình hóa biến dạng nền đường.
Biến dạng nền đường là một chỉ số quan trọng về hiệu suất. Nó bao gồm độ lún nền đường và chuyển vị ngang. Mô hình hóa biến dạng đòi hỏi xác định các đặc tính cơ lý đất nền. Hệ số Poisson và môđun đàn hồi là các tham số chủ chốt. Việc dự đoán biến dạng giúp đánh giá tuổi thọ công trình. Nó cũng hỗ trợ thiết kế các biện pháp ổn định nền đường hiệu quả.
III.Phân tích ổn định nền đường Tải trọng và mái dốc
Phân tích ổn định nền đường đòi hỏi đánh giá cường độ chịu tải nền đường và sức kháng cắt đất đắp. Đây là hai yếu tố cốt lõi quyết định khả năng chịu lực của nền đường. Các bài toán cổ điển như Prandtl cung cấp cơ sở lý thuyết ban đầu. Tuy nhiên, điều kiện thực tế của nền đất yếu phức tạp hơn. Cần xem xét cả ổn định cục bộ và ổn định tổng thể của mái dốc. Việc xác định các hệ số an toàn là bước quan trọng để đảm bảo an toàn cho công trình. Nghiên cứu sâu về các yếu tố này giúp cải thiện độ tin cậy của thiết kế nền đường.
3.1. Xác định tải trọng giới hạn nền đường.
Tải trọng giới hạn là cường độ chịu tải nền đường tối đa. Vượt quá giới hạn này có thể gây phá hoại. Bài toán Prandtl cung cấp mô hình cho tải trọng giới hạn trên nửa không gian đàn dẻo. Các hệ số tải trọng giới hạn Nc, Nq, N là các tham số quan trọng. Việc tính toán chính xác tải trọng giới hạn giúp thiết kế an toàn. Nó đảm bảo nền đường không bị biến dạng quá mức hoặc phá hoại.
3.2. Nghiên cứu ổn định mái dốc thẳng đứng.
Mái dốc thẳng đứng là trường hợp lý tưởng để nghiên cứu ổn định. Nó giúp hiểu cơ chế trượt của đất. Các yếu tố như lực dính, góc nội ma sát ảnh hưởng lớn. Ổn định mái dốc do trọng lượng bản thân được phân tích. Tải trọng ngoài cũng có thể gây mất ổn định. Việc phân tích này cung cấp cơ sở cho các mái dốc có độ nghiêng thực tế. Sức kháng cắt đất đắp là yếu tố then chốt.
3.3. Sức kháng cắt đất đắp và nền thiên nhiên.
Sức kháng cắt đất đắp là khả năng chống lại lực cắt. Nó quyết định ổn định của nền đắp. Đặc tính cơ lý đất nền, như lực dính và góc nội ma sát, ảnh hưởng trực tiếp. Nền thiên nhiên có thể là nền đất yếu. Sức kháng cắt của nền thiên nhiên thường thấp hơn đất đắp đã được đầm chặt. Việc đánh giá chính xác sức kháng cắt là cần thiết. Điều này giúp dự báo hành vi của nền đường.
IV.Phương pháp mới phân tích ổn định nền đường đất đắp
Một phương pháp mới để phân tích ổn định nền đường đất đắp trên nền thiên nhiên được đề xuất. Phương pháp này khắc phục những hạn chế của các cách tiếp cận truyền thống. Nó cung cấp công cụ mạnh mẽ hơn để đánh giá cường độ chịu tải nền đường và dự đoán biến dạng nền đường. Phương pháp mới kết hợp lý thuyết ứng suất với phân tích giới hạn. Nó đặc biệt hữu ích cho các dự án xây dựng trên nền đất yếu. Việc phát triển công cụ này giúp các kỹ sư thiết kế nền đường an toàn và hiệu quả hơn, tối ưu hóa quá trình thi công và giảm thiểu rủi ro phát sinh.
4.1. Xây dựng phương pháp mới cho nền đường đất đắp.
Phương pháp mới dựa trên lý thuyết ứng suất cực trị. Nó xét đến sự phân bố ứng suất thực tế trong đất. Quá trình này mô hình hóa nền đường bằng các phần tử hữu hạn hoặc sai phân hữu hạn. Các điều kiện biên được xử lý chi tiết hơn. Việc này cho phép đánh giá ổn định nền đường một cách toàn diện. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về hành vi cơ học của hệ thống đất-nền.
4.2. Khảo sát chiều cao giới hạn nền đắp.
Chiều cao giới hạn nền đắp là yếu tố quan trọng trong thiết kế. Phương pháp mới cho phép xác định chiều cao tối đa trước khi xảy ra mất ổn định. Các yếu tố như bề rộng nền đắp, độ dốc taluy, và đặc tính cơ lý đất nền được khảo sát. Kết quả khảo sát cho thấy ảnh hưởng rõ rệt của các thông số này. Việc này cung cấp dữ liệu định lượng cho các kỹ sư. Điều này hỗ trợ quá trình ra quyết định thiết kế.
4.3. So sánh phương pháp mới với cân bằng giới hạn.
Phương pháp mới được so sánh với phương pháp cân bằng giới hạn truyền thống. Các kết quả cho thấy sự tương đồng và cải tiến đáng kể. Phương pháp mới cung cấp kết quả chính xác hơn, đặc biệt trong các trường hợp phức tạp. Nó tính đến trạng thái ứng suất thực tế tốt hơn. Điều này khẳng định tính hiệu quả và độ tin cậy của phương pháp đề xuất. Nó là một bước tiến quan trọng trong phân tích ổn định nền đường.
V.Đặc tính cơ lý đất nền Ảnh hưởng đến ổn định nền
Đặc tính cơ lý đất nền quyết định phần lớn ổn định nền đường. Các thông số như lực dính, góc nội ma sát, và trọng lượng thể tích ảnh hưởng trực tiếp đến sức kháng cắt đất đắp. Nền đất yếu có đặc tính cơ lý không thuận lợi. Việc đánh giá chính xác các tham số này là bắt buộc. Ngoài ra, hình dạng hình học của nền đắp cũng có vai trò quan trọng. Hiểu rõ mối liên hệ giữa đặc tính vật liệu và hình học giúp tối ưu hóa thiết kế. Nó cũng giúp đưa ra các biện pháp xử lý nền đường phù hợp để giảm thiểu độ lún nền đường và biến dạng nền đường.
5.1. Ảnh hưởng của lực dính và góc nội ma sát.
Lực dính và góc nội ma sát là hai tham số chính. Chúng định lượng sức kháng cắt của đất. Lực dính cao giúp tăng cường ổn định mái dốc. Góc nội ma sát lớn tăng khả năng chịu cắt. Nền đất yếu thường có lực dính và góc nội ma sát thấp. Việc tăng cường các đặc tính này thông qua các biện pháp cải tạo đất là cần thiết. Điều này giúp nâng cao cường độ chịu tải nền đường.
5.2. Ảnh hưởng của độ dốc taluy và bề rộng nền đắp.
Độ dốc taluy ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định mái dốc. Mái dốc càng dốc, nguy cơ trượt càng cao. Bề rộng nền đắp cũng tác động đến phân bố ứng suất. Bề rộng lớn có thể làm tăng cường độ chịu tải nền đường. Tuy nhiên, nó cũng tăng tải trọng tổng thể lên nền đất yếu. Cần tối ưu hóa các thông số hình học này. Điều này giúp cân bằng giữa kinh tế và an toàn.
5.3. Nền đất không đồng nhất và ổn định nền đường.
Nền đất thiên nhiên thường không đồng nhất. Các lớp đất có đặc tính cơ lý khác nhau. Sự không đồng nhất này gây ra phân bố ứng suất phức tạp. Nó ảnh hưởng đến sức kháng cắt đất đắp và cường độ chịu tải nền đường. Phân tích ổn định nền đường phải tính đến yếu tố này. Phương pháp mới giúp mô hình hóa nền đất không đồng nhất hiệu quả hơn. Điều này cải thiện độ chính xác của kết quả phân tích.
VI.Ứng dụng phân tích ổn định nền đường trong thiết kế
Ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn thiết kế là mục tiêu cuối cùng. Phương pháp phân tích ổn định nền đường mới cung cấp công cụ mạnh mẽ hơn. Nó giúp các kỹ sư đưa ra quyết định thiết kế tối ưu. Việc này bao gồm xác định chiều cao nền đắp an toàn và các giải pháp xử lý nền đất yếu. Nền đường đất đắp cần đạt độ chặt tiêu chuẩn. Điều này đảm bảo hiệu suất lâu dài. Nghiên cứu góp phần vào việc xây dựng các tiêu chuẩn thiết kế bền vững. Nó giảm thiểu rủi ro liên quan đến độ lún nền đường và biến dạng nền đường.
6.1. Chiều cao giới hạn nền đắp trong thiết kế.
Chiều cao giới hạn nền đắp là thông số thiết kế then chốt. Việc xác định chính xác giá trị này giúp tránh mất ổn định. Phương pháp đề xuất cho phép tính toán chiều cao giới hạn một cách đáng tin cậy. Nó xem xét các đặc tính cơ lý đất nền và hình học. Thông số này cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo an toàn cho công trình giao thông.
6.2. Giải pháp kỹ thuật cho nền đất yếu.
Nền đất yếu đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật đặc biệt. Các phương pháp như đắp gia tải trước, cọc cát, hoặc vải địa kỹ thuật được áp dụng. Phân tích ổn định nền đường giúp lựa chọn giải pháp phù hợp nhất. Nó đánh giá hiệu quả của từng giải pháp. Mục tiêu là tăng cường sức kháng cắt đất đắp. Đồng thời, nó giảm thiểu độ lún nền đường và biến dạng nền đường.
6.3. Tiêu chuẩn thiết kế và ổn định nền đường.
Các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành cần được cập nhật. Chúng cần tích hợp các phương pháp phân tích ổn định nền đường tiên tiến. Việc này bao gồm cả việc xem xét đất đầm chặt và độ chặt tiêu chuẩn. Các kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển tiêu chuẩn mới. Tiêu chuẩn này đảm bảo tính bền vững và an toàn cho công trình. Nó giúp nâng cao chất lượng toàn bộ hệ thống đường bộ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (119 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI ĐỖ THẮNG NGHIÊN CỨU ỔN ĐỊNH NỀN ĐƯỜNG ĐẤT ĐẮP TRÊN NỀN THIÊN NHIÊN Chuyên ngành: Xây dựng đường ô tô và đường thành phố.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HÀ HUY CƯƠNG 2. VŨ ĐỨC SỸ Hà Nội - 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Đỗ Thắng ii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới GS.TSKH Hà Huy Cương và TS Vũ Đức Sỹ đã tận tình hướng dẫn về khoa học, tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn các Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sỹ, các chuyên gia, các nhà khoa học trong và ngoài Trường Đại học Giao thông Vận tải đã có nhiều ý kiến đóng góp và chỉ dẫn quý báu cho luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn cán bộ, giảng viên của Bộ môn Đường bộ, Khoa Công trình, Phòng Đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Giao thông Vận tải đã tạo điều kiện, giúp đỡ cho tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu tại Nhà trường. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Khoa Kiến trúc & Công trình - Trường Đại học Dân lập Phương Đông, nơi tác giả đang công tác, đã tạo điều kiện để tác giả có thể hoàn thành được luận án.
Cuối cùng, tác giả muốn bày tỏ lòng biết ơn đối với những người thân trong gia đình đã động viên khích lệ và chia sẻ khó khăn với tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tác giả luận án Đỗ Thắng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.
vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. viii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Bố cục của luận án. Đóng góp mới của luận án.
5 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU ỔN ĐỊNH NỀN ĐƯỜNG ĐẤT ĐẮP TRÊN NỀN THIÊN NHIÊN. Phân tích các nghiên cứu liên quan ở trong và ngoài nước. Các dạng mất ổn định nền đắp trên nền thiên nhiên. Phương pháp nghiên cứu ổn định nền đường.
Các liên hệ cơ bản của vật liệu đàn dẻo lý tưởng. Phương pháp nghiên cứu ổn định khối đất. Cường độ giới hạn nền thiên nhiên. Phương pháp nghiên cứu ổn định mái dốc.
Những vấn đề còn tồn tại trong nghiên cứu ổn định nền đường đất đắp trên nền thiên nhiên. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu của luận án. 34 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU ỔN ĐỊNH NỀN ĐƯỜNG ĐẤT ĐẮP TRÊN NỀN THIÊN NHIÊN. Trường ứng suất đàn hồi trong đất.
Trường ứng suất dựa trên lý thuyết min (max). Xây dựng bài toán xác định trường ứng suất trong đất. Phương pháp sai phân hữu hạn để giải bài toán. Lời giải bài toán Flamant bằng số.
Lời giải bài toán phẳng theo lý thuyết min (max). Kết quả và bàn luận. 54 Chương 3 BÀI TOÁN CƠ BẢN VỀ TẢI TRỌNG GIỚI HẠN VÀ ỔN ĐỊNH MÁI DỐC. Trạng thái ứng suất tự nhiên của nền đất trong nửa không gian vô hạn.
Bài toán Prandtl. Bài toán góc dốc giới hạn của khối cát khô. Kết quả và bàn luận. 67 Chương 4 NGHIÊN CỨU ỔN ĐỊNH KHỐI ĐẤT CÓ MÁI DỐC THẲNG ĐỨNG.
Nghiên cứu ổn định mái dốc thẳng đứng do tải trọng ngoài. Nghiên cứu ổn định mái dốc thẳng đứng do trọng lượng bản thân. Kết quả và bàn luận. 83 Chương 5 PHƯƠNG PHÁP MỚI NGHIÊN CỨU ỔN ĐỊNH NỀN ĐƯỜNG ĐẤT ĐẮP TRÊN NỀN THIÊN NHIÊN.
Nghiên cứu ổn định nền đường đất đắp trên nền thiên nhiên. Xây dựng bài toán. Khảo sát ảnh hưởng của lưới sai phân đến chiều cao giới hạn nền đắp. Khảo sát ảnh hưởng của bề rộng nền đắp đến chiều cao giới hạn nền đắp.
Khảo sát ảnh hưởng của độ dốc taluy đến chiều cao giới hạn nền đắp. Khảo sát ảnh hưởng của lực dính đơn vị đến chiều cao giới hạn nền đắp. Khảo sát ảnh hưởng của góc nội ma sát đến chiều cao giới hạn nền đắp. So sánh kết quả tính toán chiều cao giới hạn nền đắp theo phương pháp phân tích giới hạn với phương pháp cân bằng giới hạn.
Khảo sát ảnh hưởng của nền đất không đồng nhất đến chiều cao giới hạn nền đắp. Ứng dụng phương pháp mới nghiên cứu ổn định nền đường trong tính toán thiết kế. Kết quả và bàn luận. 100 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
102 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 104 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 105 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU B Bề rộng nền đường c Lực dính đơn vị c0 Lực dính đơn vị của nền thiên nhiên c1 Lực dính đơn vị của nền đắp E Môđun đàn hồi G Môđun trượt H Chiều cao nền đắp Hgh Chiều cao giới hạn nền đắp i, j Thứ tự hàng và cột trong lưới sai phân K0 Hệ số áp lực đất tĩnh m, n Số nút lưới sai phân theo trục y và theo trục x Nc, Nq, N Hệ số tải trọng giới hạn p Tải trọng tác dụng pgh Tải trọng giới hạn x, y Kích thước ô lưới sai phân theo trục x và trục y Góc nội ma sát 0 Góc nội ma sát của nền thiên nhiên 1 Góc nội ma sát của nền đắp Trọng lượng thể tích Biến dạng tương đối Hệ số Poisson Ứng suất nén x, y Ứng suất pháp theo phương x, y 1, 2 Các ứng suất chính Ứng suất tiếp f Ứng suất tiếp giới hạn max Ứng suất tiếp lớn nhất xy, yx Các ứng suất tiếp vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Ứng suất pháp y theo lý thuyết đàn hồi tại vị trí giữa dải tải trọng.
Tải trọng giới hạn khối đất có mái dốc thẳng đứng. Tải trọng giới hạn khối đất có mái dốc thẳng đứng. Chiều cao giới hạn khối đất có mái dốc thẳng đứng. Chiều cao giới hạn khối đất có mái dốc thẳng đứng.
Chiều cao giới hạn nền đường theo bề rộng ô lưới sai phân. Chiều cao giới hạn nền đường theo chiều rộng nền đường. Chiều cao giới hạn nền đường theo độ dốc taluy. Chiều cao giới hạn nền đường theo lực dính đơn vị.
Chiều cao giới hạn nền đường theo góc nội ma sát. Chiều cao giới hạn nền đường theo phương pháp phân tích giới hạn. 92 và phương pháp cân bằng giới hạn đối với trường hợp đất dính lý tưởng (m). Chiều cao giới hạn nền đường theo phương pháp phân tích giới hạn.
93 và phương pháp cân bằng giới hạn đối với trường hợp đất thông thường (m). Quan hệ giữa tỷ số Hgh*/c0 với góc nội ma sát và tỷ số lực dính đơn vị. 97 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Các hiện tượng mất ổn định nền đường đắp.
Mô hình đàn dẻo lý tưởng. Vòng tròn Mohr. Điều kiện chảy dẻo Mohr-Coulomb. Mặt chảy dẻo và vectơ tốc độ biến dạng dẻo.
Sơ đồ tính toán theo định lý giới hạn dưới. Sơ đồ tính toán theo định lý giới hạn trên. Sơ đồ tải trọng và vùng cân bằng giới hạn. Sơ đồ khả năng chịu tải của nền theo Terzaghi.
Sơ đồ khả năng chịu tải của nền theo Berezansev. Sơ đồ xác định trạng thái ứng suất trường hợp tải trọng hình băng phân bố đều. Sơ đồ xác định trạng thái ứng suất trường hợp tải trọng hình băng phân bố dạng tam giác. Đường đẳng Kmin và bề rộng vùng dẻo R.
Sơ đồ tính ổn định mái dốc. Trường ứng suất giả thiết. Mặt trượt giả thiết dạng xoắn ốc logarit. Đầm chặt đất.
Ứng suất trên phân tố đất. Ứng suất tiếp max (max). Sơ đồ tính nền đắp hình thang. Mặt thoáng nằm ngang.
Mặt thoáng nghiêng. Ô lưới sai phân tính toán. Sơ đồ giải bài toán Flamant. Sơ đồ tính toán theo phương pháp sai phân.
Biểu đồ các đường đẳng ứng suất pháp y (kPa) theo lý thuyết đàn hồi. Biểu đồ ứng suất pháp y (kPa) tại vị trí giữa dải tải trọng theo phương pháp sai phân hữu hạn và giải tích. Biểu đồ các đường đẳng ứng suất pháp y (kPa) theo lý thuyết min (max). Biểu đồ ứng suất pháp y (kPa) tại vị trí giữa dải tải trọng theo lý thuyết đàn hồi và lý thuyết min (max).
Biểu đồ ứng suất x (kPa). Biểu đồ ứng suất y (kPa). Ứng suất tiếp xúc dưới móng cứng. Sơ đồ giải bài toán Prandtl.
Biểu đồ các đường đẳng trị khả năng chảy dẻo. Sơ đồ tính toán góc dốc giới hạn. Sơ đồ giải bài toán góc dốc giới hạn của khối cát khô. Biểu đồ các đường đẳng trị khả năng chảy dẻo.
Biểu đồ các đường đẳng trị khả năng chảy dẻo. Biểu đồ các đường đẳng trị khả năng chảy dẻo. Biểu đồ các đường đẳng trị khả năng chảy dẻo. Sơ đồ tính ổn định của mái dốc thẳng đứng do tải trọng ngoài.
Sơ đồ giải bài toán tải trọng giới hạn của mái dốc thẳng đứng. Biểu đồ các đường đẳng trị khả năng chảy dẻo. Biểu đồ các đường đẳng trị khả năng chảy dẻo. Sơ đồ tính ổn định của mái dốc thẳng đứng trong trường hợp đặt tải trọng rải đều vào phía trong.
Biểu đồ các đường đẳng trị khả năng chảy dẻo. Biểu đồ các đường đẳng trị khả năng chảy dẻo. Biểu đồ các đường đẳng trị khả năng chảy dẻo. Sơ đồ tính ổn định của mái dốc thẳng đứng do trọng lượng bản thân.
Biểu đồ các đường đẳng trị khả năng chảy dẻo. Biểu đồ các đường đẳng trị khả năng chảy dẻo. Biểu đồ các đường đẳng trị khả năng chảy dẻo. Biểu đồ các đường đẳng trị khả năng chảy dẻo.
Sơ đồ xác định chiều cao giới hạn nền đắp. Sơ đồ lưới sai phân dùng để tính chiều cao giới hạn nền đắp. Biểu đồ các đường đẳng trị khả năng chảy dẻo. Biểu đồ các đường đẳng trị khả năng chảy dẻo .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thắng (2014). Nghiên cứu ổn định nền đường đất đắp trên nền thiên nhiên lu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-on-dinh-nen-duong-dat-dap-tren-nen-thien-nhien-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ổn định nền đường đất đắp trên nền thiên nhiên lu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu ổn định nền đường đất đắp trên nền thiên nhiên luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Nghiên cứu ổn định nền đường đất đắp trên nền thiên nhiên lu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu ổn định nền đường đất đắp trên nền thiên nhiên lu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ổn định nền đường đất đắp trên nền thiên nhiên lu" thuộc chuyên ngành Xây dựng đường ô tô và đường thành phố. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu ổn định nền đường đất đắp trên nền thiên nhiên lu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ổn định nền đường đất đắp trên nền thiên nhiên lu" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ổn định nền đường đất đắp trên nền thiên nhiên lu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.