Luận án mối quan hệ giữa thương hiệu nhà tuyển dụng và hiệu suất làm việc của nhân viên - Nghiên cứu tại Việt Nam

Luận án: Luận án mối quan hệ giữa thương hiệu nhà tuyển dụng sự gắn kết của nhân viên và hiệu quả làm việc của nhân viên. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Doctoral Dissertation

Năm xuất bản

Số trang

614

Thời gian đọc

1 giờ 33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

85 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tối ưu thương hiệu tuyển dụng: Tăng cường thu hút ứng viên
Số trang:
614 trang
Trường:
Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Business Administration
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tối ưu thương hiệu tuyển dụng Tăng cường thu hút ứng viên

Thương hiệu tuyển dụng là nhận thức của ứng viên và nhân viên về một doanh nghiệp. Nó phản ánh môi trường làm việc, văn hóa doanh nghiệp và các giá trị mà công ty mang lại. Nghiên cứu này khám phá mười yếu tố cấu thành thương hiệu tuyển dụng. Chúng bao gồm trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), cơ hội thăng tiến (Promotion), sự hài lòng về cân bằng công việc – cuộc sống (Work-Life Balance Satisfaction). Các yếu tố khác là giáo dục, ảnh hưởng của gia đình đến công việc, cơ hội du lịch. Thời gian ảnh hưởng công việc đến gia đình, tinh thần làm việc nhóm, sự hỗ trợ và căng thẳng gia đình ảnh hưởng đến công việc cũng là những yếu tố quan trọng. Một thương hiệu tuyển dụng mạnh mẽ thu hút nhiều ứng viên tiềm năng. Nó cũng giúp doanh nghiệp giữ chân nhân tài hiện có. Giá trị đề xuất nhân viên (EVP) là tổng hòa các lợi ích mà nhân viên nhận được khi làm việc tại một công ty. Đây là yếu tố cốt lõi xây dựng thương hiệu tuyển dụng. Nghiên cứu xác định năm giá trị chính trong sự hấp dẫn của nhà tuyển dụng. Đó là giá trị xã hội, giá trị phát triển, giá trị ứng dụng. Ngoài ra còn có giá trị an toàn và giá trị kinh tế. Các giá trị này định hình cách ứng viên nhìn nhận doanh nghiệp. Một EVP rõ ràng giúp doanh nghiệp nổi bật trên thị trường. Nó cũng góp phần vào chiến lược nhân sự dài hạn. Doanh nghiệp cần truyền thông hiệu quả các giá trị này. Điều này nhằm thu hút ứng viên phù hợp. Thương hiệu tuyển dụng có tác động tích cực đến sự hấp dẫn của nhà tuyển dụng. Điều này đã được chứng minh trong nghiên cứu. Một thương hiệu mạnh mẽ khiến doanh nghiệp trở nên mong muốn hơn. Nó thu hút một lượng lớn ứng viên. Đặc biệt là những người có năng lực cao. Sự hấp dẫn này không chỉ là về lương bổng. Nó còn bao gồm các khía cạnh phi tài chính. Ví dụ như văn hóa doanh nghiệp tích cực, cơ hội phát triển. Khi doanh nghiệp được đánh giá cao, chi phí tuyển dụng giảm. Chất lượng ứng viên cũng được cải thiện. Đây là lợi thế cạnh tranh quan trọng. Các chiến lược nhân sự cần tập trung vào việc xây dựng và duy trì sự hấp dẫn này.

1.1. Khái niệm cốt lõi Thương hiệu tuyển dụng

Thương hiệu tuyển dụng là nhận thức của ứng viên và nhân viên về một doanh nghiệp. Nó phản ánh môi trường làm việc, văn hóa doanh nghiệp và các giá trị mà công ty mang lại. Nghiên cứu này khám phá mười yếu tố cấu thành thương hiệu tuyển dụng. Chúng bao gồm trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), cơ hội thăng tiến (Promotion), sự hài lòng về cân bằng công việc – cuộc sống (Work-Life Balance Satisfaction). Các yếu tố khác là giáo dục, ảnh hưởng của gia đình đến công việc, cơ hội du lịch. Thời gian ảnh hưởng công việc đến gia đình, tinh thần làm việc nhóm, sự hỗ trợ và căng thẳng gia đình ảnh hưởng đến công việc cũng là những yếu tố quan trọng. Một thương hiệu tuyển dụng mạnh mẽ thu hút nhiều ứng viên tiềm năng. Nó cũng giúp doanh nghiệp giữ chân nhân tài hiện có.

1.2. Các yếu tố hình thành Giá trị đề xuất nhân viên EVP

Giá trị đề xuất nhân viên (EVP) là tổng hòa các lợi ích mà nhân viên nhận được khi làm việc tại một công ty. Đây là yếu tố cốt lõi xây dựng thương hiệu tuyển dụng. Nghiên cứu xác định năm giá trị chính trong sự hấp dẫn của nhà tuyển dụng. Đó là giá trị xã hội, giá trị phát triển, giá trị ứng dụng. Ngoài ra còn có giá trị an toàn và giá trị kinh tế. Các giá trị này định hình cách ứng viên nhìn nhận doanh nghiệp. Một EVP rõ ràng giúp doanh nghiệp nổi bật trên thị trường. Nó cũng góp phần vào chiến lược nhân sự dài hạn. Doanh nghiệp cần truyền thông hiệu quả các giá trị này. Điều này nhằm thu hút ứng viên phù hợp.

1.3. Tác động đến sự hấp dẫn Thu hút ứng viên chất lượng

Thương hiệu tuyển dụng có tác động tích cực đến sự hấp dẫn của nhà tuyển dụng. Điều này đã được chứng minh trong nghiên cứu. Một thương hiệu mạnh mẽ khiến doanh nghiệp trở nên mong muốn hơn. Nó thu hút một lượng lớn ứng viên. Đặc biệt là những người có năng lực cao. Sự hấp dẫn này không chỉ là về lương bổng. Nó còn bao gồm các khía cạnh phi tài chính. Ví dụ như văn hóa doanh nghiệp tích cực, cơ hội phát triển. Khi doanh nghiệp được đánh giá cao, chi phí tuyển dụng giảm. Chất lượng ứng viên cũng được cải thiện. Đây là lợi thế cạnh tranh quan trọng. Các chiến lược nhân sự cần tập trung vào việc xây dựng và duy trì sự hấp dẫn này.

II.Yếu tố định hình danh tiếng công ty thu hút nhân tài

Sự hấp dẫn của nhà tuyển dụng là tổng hợp các nhận thức về lợi ích của việc làm việc tại một công ty. Nghiên cứu xem xét năm giá trị cụ thể. Đó là giá trị xã hội, giá trị phát triển, giá trị ứng dụng, giá trị an toàn và giá trị kinh tế. Những giá trị này hình thành danh tiếng công ty. Chúng tác động trực tiếp đến quyết định ứng tuyển của nhân tài. Giá trị xã hội đề cập đến môi trường làm việc thân thiện, hòa đồng. Giá trị phát triển liên quan đến cơ hội học hỏi, thăng tiến. Giá trị ứng dụng thể hiện qua việc sử dụng kỹ năng, đóng góp thực tế. Giá trị an toàn bao gồm sự ổn định công việc và phúc lợi. Giá trị kinh tế là về mức lương và đãi ngộ. Việc hiểu rõ các giá trị này giúp doanh nghiệp tạo dựng EVP hiệu quả. Sự hấp dẫn của nhà tuyển dụng có ảnh hưởng tích cực đến sự gắn kết nhân viên. Đây là một kết quả quan trọng của nghiên cứu. Khi nhân viên cảm thấy công ty hấp dẫn, họ có xu hướng gắn bó hơn. Văn hóa doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Một văn hóa minh bạch, hỗ trợ và công bằng thúc đẩy sự tận tâm. Nó khuyến khích sự nhiệt huyết và khả năng tập trung. Sự gắn kết nhân viên không chỉ là về cảm xúc. Nó còn biểu hiện qua hành vi. Nhân viên gắn kết thường có năng suất lao động cao hơn. Họ cũng đóng góp tích cực vào mục tiêu chung. Điều này giảm tỷ lệ nghỉ việc. Doanh nghiệp cần đầu tư vào việc xây dựng văn hóa tích cực. Thương hiệu tuyển dụng tác động trực tiếp đến sự hấp dẫn của nhà tuyển dụng. Từ đó, nó gián tiếp ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhân viên. Sự hấp dẫn của nhà tuyển dụng đóng vai trò trung gian. Nó là cầu nối quan trọng. Một thương hiệu mạnh mẽ tạo ra nhận thức tích cực. Nhận thức này làm tăng sự hấp dẫn. Sự hấp dẫn cao dẫn đến sự gắn kết mạnh mẽ hơn. Doanh nghiệp cần xây dựng thương hiệu một cách chiến lược. Điều này nhằm tạo ra một hình ảnh hấp dẫn. Mục tiêu là thu hút và giữ chân nhân tài. Các chiến lược nhân sự phải liên kết chặt chẽ ba yếu tố này. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả công việc.

2.1. Đánh giá sự hấp dẫn Giá trị doanh nghiệp

Sự hấp dẫn của nhà tuyển dụng là tổng hợp các nhận thức về lợi ích của việc làm việc tại một công ty. Nghiên cứu xem xét năm giá trị cụ thể. Đó là giá trị xã hội, giá trị phát triển, giá trị ứng dụng, giá trị an toàn và giá trị kinh tế. Những giá trị này hình thành danh tiếng công ty. Chúng tác động trực tiếp đến quyết định ứng tuyển của nhân tài. Giá trị xã hội đề cập đến môi trường làm việc thân thiện, hòa đồng. Giá trị phát triển liên quan đến cơ hội học hỏi, thăng tiến. Giá trị ứng dụng thể hiện qua việc sử dụng kỹ năng, đóng góp thực tế. Giá trị an toàn bao gồm sự ổn định công việc và phúc lợi. Giá trị kinh tế là về mức lương và đãi ngộ. Việc hiểu rõ các giá trị này giúp doanh nghiệp tạo dựng EVP hiệu quả.

2.2. Ảnh hưởng đến sự gắn kết Văn hóa doanh nghiệp

Sự hấp dẫn của nhà tuyển dụng có ảnh hưởng tích cực đến sự gắn kết nhân viên. Đây là một kết quả quan trọng của nghiên cứu. Khi nhân viên cảm thấy công ty hấp dẫn, họ có xu hướng gắn bó hơn. Văn hóa doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Một văn hóa minh bạch, hỗ trợ và công bằng thúc đẩy sự tận tâm. Nó khuyến khích sự nhiệt huyết và khả năng tập trung. Sự gắn kết nhân viên không chỉ là về cảm xúc. Nó còn biểu hiện qua hành vi. Nhân viên gắn kết thường có năng suất lao động cao hơn. Họ cũng đóng góp tích cực vào mục tiêu chung. Điều này giảm tỷ lệ nghỉ việc. Doanh nghiệp cần đầu tư vào việc xây dựng văn hóa tích cực.

2.3. Cầu nối giữa thương hiệu và nhân viên

Thương hiệu tuyển dụng tác động trực tiếp đến sự hấp dẫn của nhà tuyển dụng. Từ đó, nó gián tiếp ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhân viên. Sự hấp dẫn của nhà tuyển dụng đóng vai trò trung gian. Nó là cầu nối quan trọng. Một thương hiệu mạnh mẽ tạo ra nhận thức tích cực. Nhận thức này làm tăng sự hấp dẫn. Sự hấp dẫn cao dẫn đến sự gắn kết mạnh mẽ hơn. Doanh nghiệp cần xây dựng thương hiệu một cách chiến lược. Điều này nhằm tạo ra một hình ảnh hấp dẫn. Mục tiêu là thu hút và giữ chân nhân tài. Các chiến lược nhân sự phải liên kết chặt chẽ ba yếu tố này. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả công việc.

III.Phát triển sự gắn kết nhân viên Nâng cao hiệu quả làm việc

Sự gắn kết nhân viên là một trạng thái tinh thần tích cực, thỏa mãn liên quan đến công việc. Nghiên cứu phân loại sự gắn kết thành ba khía cạnh chính. Đó là sự tận tâm (dedication), sự nhiệt huyết (vigor) và sự tập trung (absorption). Sự tận tâm thể hiện qua lòng tin, sự tự hào và cảm hứng. Nhân viên cảm thấy ý nghĩa trong công việc. Sự nhiệt huyết là mức độ năng lượng và sự kiên cường khi đối mặt với thử thách. Nhân viên tràn đầy sinh lực và khao khát cống hiến. Sự tập trung là khả năng đắm chìm hoàn toàn vào công việc. Nhân viên quên đi thời gian, cảm thấy thách thức nhưng không căng thẳng. Ba khía cạnh này tương tác. Chúng tạo nên một lực lượng lao động mạnh mẽ. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự gắn kết nhân viên không có tác động trực tiếp đến hiệu suất làm việc. Đây là một phát hiện đáng chú ý. Mặc dù nhiều nghiên cứu trước đây cho thấy mối liên hệ tích cực. Tuy nhiên, trong bối cảnh nghiên cứu này, mối liên hệ trực tiếp không được xác nhận. Điều này có thể gợi ý về sự phức tạp của các yếu tố ảnh hưởng. Hoặc có thể có các biến trung gian khác chưa được khảo sát. Hiệu suất làm việc được đo lường qua ba khía cạnh. Đó là tinh thần làm việc nhóm, khả năng đổi mới và hiệu quả công việc cá nhân. Cần có thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn. Các chiến lược nhân sự không nên chỉ tập trung vào gắn kết. Chúng cần xem xét các yếu tố khác. Mặc dù không có tác động trực tiếp, sự gắn kết vẫn quan trọng. Sự hấp dẫn của nhà tuyển dụng có tác động tích cực đến sự gắn kết. Từ đó, nó có thể gián tiếp ảnh hưởng đến năng suất lao động. Khi nhân viên cảm thấy gắn kết, họ ít có khả năng rời bỏ công ty. Điều này giúp giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo. Nhân viên gắn kết cũng thường có tinh thần làm việc tích cực hơn. Họ sẵn sàng đối mặt với thử thách. Họ cũng đóng góp vào văn hóa doanh nghiệp lành mạnh. Để thúc đẩy năng suất lao động, doanh nghiệp cần tạo môi trường làm việc hấp dẫn. Cần nuôi dưỡng sự gắn kết. Đồng thời, cần có các yếu tố hỗ trợ trực tiếp cho hiệu suất.

3.1. Các khía cạnh của sự gắn kết

Sự gắn kết nhân viên là một trạng thái tinh thần tích cực, thỏa mãn liên quan đến công việc. Nghiên cứu phân loại sự gắn kết thành ba khía cạnh chính. Đó là sự tận tâm (dedication), sự nhiệt huyết (vigor) và sự tập trung (absorption). Sự tận tâm thể hiện qua lòng tin, sự tự hào và cảm hứng. Nhân viên cảm thấy ý nghĩa trong công việc. Sự nhiệt huyết là mức độ năng lượng và sự kiên cường khi đối mặt với thử thách. Nhân viên tràn đầy sinh lực và khao khát cống hiến. Sự tập trung là khả năng đắm chìm hoàn toàn vào công việc. Nhân viên quên đi thời gian, cảm thấy thách thức nhưng không căng thẳng. Ba khía cạnh này tương tác. Chúng tạo nên một lực lượng lao động mạnh mẽ.

3.2. Mối liên hệ với hiệu suất làm việc

Nghiên cứu chỉ ra rằng sự gắn kết nhân viên không có tác động trực tiếp đến hiệu suất làm việc. Đây là một phát hiện đáng chú ý. Mặc dù nhiều nghiên cứu trước đây cho thấy mối liên hệ tích cực. Tuy nhiên, trong bối cảnh nghiên cứu này, mối liên hệ trực tiếp không được xác nhận. Điều này có thể gợi ý về sự phức tạp của các yếu tố ảnh hưởng. Hoặc có thể có các biến trung gian khác chưa được khảo sát. Hiệu suất làm việc được đo lường qua ba khía cạnh. Đó là tinh thần làm việc nhóm, khả năng đổi mới và hiệu quả công việc cá nhân. Cần có thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn. Các chiến lược nhân sự không nên chỉ tập trung vào gắn kết. Chúng cần xem xét các yếu tố khác.

3.3. Thúc đẩy năng suất lao động

Mặc dù không có tác động trực tiếp, sự gắn kết vẫn quan trọng. Sự hấp dẫn của nhà tuyển dụng có tác động tích cực đến sự gắn kết. Từ đó, nó có thể gián tiếp ảnh hưởng đến năng suất lao động. Khi nhân viên cảm thấy gắn kết, họ ít có khả năng rời bỏ công ty. Điều này giúp giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo. Nhân viên gắn kết cũng thường có tinh thần làm việc tích cực hơn. Họ sẵn sàng đối mặt với thử thách. Họ cũng đóng góp vào văn hóa doanh nghiệp lành mạnh. Để thúc đẩy năng suất lao động, doanh nghiệp cần tạo môi trường làm việc hấp dẫn. Cần nuôi dưỡng sự gắn kết. Đồng thời, cần có các yếu tố hỗ trợ trực tiếp cho hiệu suất.

IV.Phân tích sâu mối liên hệ Thương hiệu tuyển dụng Năng suất

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp. Phương pháp định tính được áp dụng để phát triển bảng câu hỏi phỏng vấn. Nó thu thập ý kiến chuyên gia và thảo luận nhóm. Điều này đảm bảo nội dung phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Phương pháp định lượng được sử dụng cho phân tích dữ liệu. Các bước phân tích bao gồm kiểm định độ tin cậy bằng Cronbach's Alpha. Tiếp theo là phân tích yếu tố khám phá (EFA). Cuối cùng là phân tích mô hình cấu trúc SEM. Kích thước mẫu chính thức là 937 nhân viên. Phương pháp lấy mẫu thuận tiện được sử dụng. Phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Thương hiệu tuyển dụng có tác động tích cực đến sự hấp dẫn của nhà tuyển dụng. Đây là một kết quả nhất quán. Nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng thương hiệu. Một thương hiệu mạnh tạo ra lợi thế cạnh tranh. Nó không chỉ thu hút ứng viên. Nó còn định hình nhận thức chung về công ty. Các yếu tố như CSR, cơ hội thăng tiến, cân bằng cuộc sống có ảnh hưởng lớn. Những yếu tố này góp phần tạo nên một hình ảnh hấp dẫn. Doanh nghiệp cần đầu tư vào các khía cạnh này. Điều này nhằm tăng cường sức hút. Nó cũng góp phần vào chiến lược nhân sự hiệu quả. Một phát hiện quan trọng là thương hiệu tuyển dụng không có tác động trực tiếp đến hiệu suất làm việc. Tuy nhiên, sự hấp dẫn của nhà tuyển dụng lại có ảnh hưởng tích cực. Điều này cho thấy vai trò gián tiếp của thương hiệu. Thương hiệu tuyển dụng cần thông qua sự hấp dẫn. Sau đó mới ảnh hưởng đến hiệu quả công việc. Hiệu suất làm việc được đánh giá qua tinh thần làm việc nhóm, sự đổi mới và hiệu quả công việc cá nhân. Các chiến lược nhân sự cần nhận ra sự phức tạp này. Việc chỉ tập trung vào thương hiệu có thể không đủ. Cần có các bước trung gian để tối ưu hóa hiệu quả.

4.1. Phương pháp nghiên cứu Định lượng và định tính

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp. Phương pháp định tính được áp dụng để phát triển bảng câu hỏi phỏng vấn. Nó thu thập ý kiến chuyên gia và thảo luận nhóm. Điều này đảm bảo nội dung phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Phương pháp định lượng được sử dụng cho phân tích dữ liệu. Các bước phân tích bao gồm kiểm định độ tin cậy bằng Cronbach's Alpha. Tiếp theo là phân tích yếu tố khám phá (EFA). Cuối cùng là phân tích mô hình cấu trúc SEM. Kích thước mẫu chính thức là 937 nhân viên. Phương pháp lấy mẫu thuận tiện được sử dụng. Phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

4.2. Kết quả chính Ảnh hưởng đến sự hấp dẫn

Thương hiệu tuyển dụng có tác động tích cực đến sự hấp dẫn của nhà tuyển dụng. Đây là một kết quả nhất quán. Nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng thương hiệu. Một thương hiệu mạnh tạo ra lợi thế cạnh tranh. Nó không chỉ thu hút ứng viên. Nó còn định hình nhận thức chung về công ty. Các yếu tố như CSR, cơ hội thăng tiến, cân bằng cuộc sống có ảnh hưởng lớn. Những yếu tố này góp phần tạo nên một hình ảnh hấp dẫn. Doanh nghiệp cần đầu tư vào các khía cạnh này. Điều này nhằm tăng cường sức hút. Nó cũng góp phần vào chiến lược nhân sự hiệu quả.

4.3. Gián đoạn ảnh hưởng đến hiệu quả công việc

Một phát hiện quan trọng là thương hiệu tuyển dụng không có tác động trực tiếp đến hiệu suất làm việc. Tuy nhiên, sự hấp dẫn của nhà tuyển dụng lại có ảnh hưởng tích cực. Điều này cho thấy vai trò gián tiếp của thương hiệu. Thương hiệu tuyển dụng cần thông qua sự hấp dẫn. Sau đó mới ảnh hưởng đến hiệu quả công việc. Hiệu suất làm việc được đánh giá qua tinh thần làm việc nhóm, sự đổi mới và hiệu quả công việc cá nhân. Các chiến lược nhân sự cần nhận ra sự phức tạp này. Việc chỉ tập trung vào thương hiệu có thể không đủ. Cần có các bước trung gian để tối ưu hóa hiệu quả.

V.Chiến lược nhân sự Giữ chân nhân tài cải thiện hiệu suất

Nghiên cứu đưa ra nhiều hàm ý quản trị quan trọng. Các nhà quản lý cần chú trọng phát triển thương hiệu tuyển dụng. Điều này bao gồm việc cải thiện các yếu tố như CSR, cơ hội thăng tiến. Cần đảm bảo sự cân bằng công việc – cuộc sống cho nhân viên. Các chương trình giáo dục và hỗ trợ làm việc nhóm cũng cần được quan tâm. Mục tiêu là tạo ra một hình ảnh công ty tích cực. Một thương hiệu mạnh mẽ là nền tảng. Nó thu hút ứng viên chất lượng. Đồng thời, nó giúp giữ chân nhân tài hiện có. Đây là yếu tố cốt lõi của một chiến lược nhân sự thành công. Để tăng cường sự hấp dẫn của nhà tuyển dụng, cần tập trung vào giá trị đề xuất nhân viên (EVP). Doanh nghiệp cần phát triển và truyền thông rõ ràng năm giá trị: xã hội, phát triển, ứng dụng, an toàn và kinh tế. Cần đảm bảo các giá trị này được thực hiện trong thực tế. Ví dụ, tạo môi trường làm việc hỗ trợ (giá trị xã hội). Cung cấp cơ hội đào tạo (giá trị phát triển). Cần có lộ trình thăng tiến rõ ràng (giá trị an toàn). Khi EVP mạnh mẽ, sự gắn kết nhân viên sẽ được cải thiện. Điều này tác động tích cực đến năng suất lao động. Mặc dù sự gắn kết không trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu suất, mục tiêu cuối cùng vẫn là hiệu quả công việc bền vững. Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần một chiến lược nhân sự tổng thể. Chiến lược này bao gồm xây dựng thương hiệu tuyển dụng mạnh. Nó cũng cần tăng cường sự hấp dẫn của nhà tuyển dụng. Từ đó, thúc đẩy sự gắn kết nhân viên. Đồng thời, cần có các cơ chế quản lý hiệu suất trực tiếp. Ví dụ như hệ thống đánh giá rõ ràng. Cần có phản hồi thường xuyên. Việc kết hợp các yếu tố này tạo ra một lực lượng lao động năng suất. Nó góp phần vào sự thành công lâu dài của doanh nghiệp.

5.1. Hàm ý quản trị Phát triển thương hiệu tuyển dụng

Nghiên cứu đưa ra nhiều hàm ý quản trị quan trọng. Các nhà quản lý cần chú trọng phát triển thương hiệu tuyển dụng. Điều này bao gồm việc cải thiện các yếu tố như CSR, cơ hội thăng tiến. Cần đảm bảo sự cân bằng công việc – cuộc sống cho nhân viên. Các chương trình giáo dục và hỗ trợ làm việc nhóm cũng cần được quan tâm. Mục tiêu là tạo ra một hình ảnh công ty tích cực. Một thương hiệu mạnh mẽ là nền tảng. Nó thu hút ứng viên chất lượng. Đồng thời, nó giúp giữ chân nhân tài hiện có. Đây là yếu tố cốt lõi của một chiến lược nhân sự thành công.

5.2. Giải pháp tăng cường Giá trị đề xuất nhân viên

Để tăng cường sự hấp dẫn của nhà tuyển dụng, cần tập trung vào giá trị đề xuất nhân viên (EVP). Doanh nghiệp cần phát triển và truyền thông rõ ràng năm giá trị: xã hội, phát triển, ứng dụng, an toàn và kinh tế. Cần đảm bảo các giá trị này được thực hiện trong thực tế. Ví dụ, tạo môi trường làm việc hỗ trợ (giá trị xã hội). Cung cấp cơ hội đào tạo (giá trị phát triển). Cần có lộ trình thăng tiến rõ ràng (giá trị an toàn). Khi EVP mạnh mẽ, sự gắn kết nhân viên sẽ được cải thiện. Điều này tác động tích cực đến năng suất lao động.

5.3. Mục tiêu cuối cùng Hiệu quả công việc bền vững

Mặc dù sự gắn kết không trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu suất, mục tiêu cuối cùng vẫn là hiệu quả công việc bền vững. Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần một chiến lược nhân sự tổng thể. Chiến lược này bao gồm xây dựng thương hiệu tuyển dụng mạnh. Nó cũng cần tăng cường sự hấp dẫn của nhà tuyển dụng. Từ đó, thúc đẩy sự gắn kết nhân viên. Đồng thời, cần có các cơ chế quản lý hiệu suất trực tiếp. Ví dụ như hệ thống đánh giá rõ ràng. Cần có phản hồi thường xuyên. Việc kết hợp các yếu tố này tạo ra một lực lượng lao động năng suất. Nó góp phần vào sự thành công lâu dài của doanh nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án mối quan hệ giữa thương hiệu nhà tuyển dụng sự gắn kết của nhân viên và hiệu quả làm việc của nhân viên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (614 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY OPEN UNIVERSITY NGUYEN VINH LUAN THE RELATIONSHIP AMONG EMPLOYER BRANDING, EMPLOYEE ENGAGEMENT AND EMPLOYEE PERFORMANCE BUSINESS ADMINISTRATION DOCTORAL DISSERTATION Ho Chi Minh City, 2021 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY OPEN UNIVERSITY NGUYEN VINH LUAN THE RELATIONSHIP AMONG EMPLOYER BRANDING, EMPLOYEE ENGAGEMENT AND EMPLOYEE PERFORMANCE Major: Business Administration Code: 62 34 01 02 DOCTORAL DISSERTATION Supervisor: Professor, Nguyen Minh Ha, Ph.D Ho Chi Minh City Open University Ho Chi Minh City, 2021 STATEMENT OF AUTHORSHIP The thesis titled “The relationship among employer branding, employee engagement and employee performance” has been submitted for the degree of Doctor of Business Administration. Except for the references cited in this dissertation, I hereby declare that the whole or parts of this dissertation have not been published or used to obtain the degree elsewhere. No other person's work/research may be used in this thesis that is not properly cited. This thesis has never been submitted for any degree at any other university or training institution.

Ho Chi Minh City, …/…/ 2021 Nguyen Vinh Luan ACKNOWLEDGEMENTS "The relationship among employer branding, employee engagement and employee performance" Doctoral Thesis has been completed at Ho Chi Minh City Open University. To complete this thesis, I have received guidance, enthusiastic support and encouragement from teachers, family, colleagues, relatives and friends as follows: I would like to express my deep gratitude to Graduate Lecturers at Ho Chi Minh City Open University with their background knowledge provision for my study activities. In particular, my most sincere thank is dedicated to my scientific supervisor, Prof. Nguyen Minh Ha, Ph.D for his completely enthusiastic guidance towards my completion.

I do appreciate my beloved Father, Mother and Family members for their lifetime support and encouragement. Concurrently, I would like to thank Board of Directors and employees of DOMESCO Medical Import-Export Joint Stock Company and those of IMEXPHARM Pharmaceutical Joint Stock Company in creating favorable conditions towards my study period as well as my brothers and sisters at companies and organizations with their enthusiastic assistance during my research data collection process. Last but not least, I would like to thank my classmates at PhD training courses at Ho Chi Minh City Open University for their accompanying with this thesis completion. Ho Chi Minh City, … ./…/2021 ABSTRACT The dissertation research on the relationship between employer branding (comprising 10 factors: Corporate social responsibility, Promotion, Work- Life Balance Satisfaction, Education, Behavior-based family interference with work, Travel opportunities, Time-based work interference with family, Teamwork, Supporting, Strain-based family interference with work), employer attractiveness (including 5 factors: social value, developmental value, application value, safety value and economic value), employee engagement (consisting of 3 factors: dedication, vigor and absorption) and employee performance (made up of 3 factors: Teamwork, Innovator and Job).

The dissertation uses a combination of qualitative and quantitative research methods (mixed method) in implementation process. Qualitative research method is used in developing interview questionnaires through direct exchanges to get expert opinions and group discussion related to built scale content, supplementing the scales is complete and appropriate to Vietnamese context. Quantitative research methods are used in the data analysis process. Quantitative analysis steps are composed of analyzing scale reliability by Cronbach's alpha coefficient, exploratory factor analysis (EFA), SEM structural model analysis.

This dissertation uses convenient sampling method (non-probability) with the participants as employees working in enterprises and organizations in Vietnam, in which the official sample size is 937 samples. The results of testing the hypotheses in the detailed research model are as follows: a) Employer branding has a positive impact on employer attractiveness; b) Employer branding has a positive impact on employee engagement; c) Employer branding has no impact on employee performance; d) Employer attractiveness has a positive impact on employee engagement; e) Employer attractiveness has a positive impact on employee performance; f) Employee engagement has no impact on employee performance. Based on hypothesis testing outcomes in the research model, the dissertation discusses the results and proposes managerial implications to provide managers with measures towards the improved quality of employer branding besides employer attractiveness development so as to better employee engagement and employee performance. Page i CONTENT CONTENT .i LIST OF TABLES.

v LIST OF FIGURES .ix CHAPTER 1: INTRODUCTION .3 From previous studies .2 RESEARCH OBJECTIVE AND RESEARCH QUESTIONS .3 RESEARCH SCOPE AND RESEARCH PARTICIPANT .3 Time of survey. 17 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW .1 Social exchange theory .2 Person – Organization Fit Theory .3 Theory of Employer Branding .4 Theory of Employee Engagement .5 Theory of planned behavior and social cognitive theory .6 Reviewing previous studies .7 The research gap .3 RESEARCH HYPOTHESIS AND STUDY MODEL .1 Impact of employer branding on employer attractiveness .2 Impact of employer branding on employee engagement .3 Impact of employer branding on employee performance .4 Impact of employer attractiveness on employee engagement .5 Impact of employer attractiveness on employee performance .6 Impact of employee engagement on employee performance .4 PROPOSED RESEARCH MODEL.166 SUMMARY OF CHAPTER 2 .2 SAMPLING AND DATA COLLECTION .2 Opinions of the expert interviews and groups discussions .3 The complete scale .4 DATA ANALYSIS TECHNIQUE .2 Internal consistency reliability .5 Multi-collinear assessment .6 Path coefficients of the structure model .9 Blindfolding and predict relevance Q² .213 SUMMARY OF CHAPTER 3 .214 CHAPTER 4: RESULTS ANALYSIS .2 SCALE VALIDITY ASSESSMENT .2 Explore Factor Analysis (EFA).3 MEASUREMENT MODEL VALIDITY ASSESSMENT .4 STRUCTURAL MODEL ASSESSMENT.1 Multi-collinear assessment .4 Blindfolding and predict relevance Q² .5 Path coefficients of the structure model & Hypothesis Testing .1 Discussion the results of the research Scale.2 Discussion research model and hypothesis .304 Page iv SUMMARY CHAPTER 4 .321 CHAPTER 5: CONCLUSION & POLICY IMPLICATIONS .3 MANAGERIAL POLICY IMPLICATIONS .4 LIMITATION & FUTURE RESEARCH .335 LIST OF THE ARTICLES RELATED TO THE THESIS .386 APPENDIX A: THE EXPERTS AND GROUP LIST. A-1 APPENDIX B: THE INTERVIEW PROTOCOL SAMPLE. A-4 APPENDIX C: THE ORGINAL SCALE.

A-33 APPENDIX D: THE EXPERT 1 INTERVIEW RECORD. A-45 APPENDIX E: THE EXPERT 2 INTERVIEW RECORD. A-68 APPENDIX F: THE EXPERT 3 INTERVIEW RECORD. A-89 APPENDIX G: THE EXPERT 4 INTERVIEW RECORD.

A-111 APPENDIX H: THE GROUP 1 INTERVIEW RECORD. A-133 APPENDIX I: THE GROUP 2 INTERVIEW RECORD. A-155 APPENDIX J:THE SCALE AFTER QUANLITATVE RESEARCH. A-178 APPENDIX K: THE SURVEY QUESTIONAIRE.

A-193 APPENDIX L: THE SURVEYED COMPANY LIST. A-209 Page v LIST OF TABLES Table 2.1 Summary of studies related to Employer Branding and Employer Attractiveness .2 Summary of studies related to Employer Branding and Employee Engagement .3 Summary of studies related to Employer Branding and Employee Performance .4 Summary of studies related to Employer Attractiveness and Employee Engagement .5 Summary of studies related to Employer Attractiveness and Employee Performance .6 Summary of studies related to Employee Engagement and Employee Performance .7 Summary of Hypothesis .1 Descriptive statistics Results .2 Summary of expert opinions and group discussion results.3 Summary of qualitative method results .1 Descriptive statistics Results .2 Cronbach Alpha of CSR .3 Scale validity result of CSR .4 Cronbach Alpha of WLSA .5 Scale validity result of WLSA .6 Cronbach Alpha of PRO .7 Scale validity result of PRO .8 Cronbach Alpha of PRO .9 Scale validity result of EDU .10 Cronbach Alpha of WLBE .11 Scale validity result of WLBE .12 Cronbach Alpha of TRA. 247 Page vi Table 4.13 Scale validity result of TRA .14 Cronbach Alpha of WLTI .15 Scale validity result of WLTI .16 Cronbach Alpha of GRO .17 Scale validity result of GRO .18 Cronbach Alpha of SUP .19 Scale validity result of SUP .20 Cronbach Alpha of WLST .21 Scale validity result of WLST .22 Cronbach Alpha of SOC .23 Scale validity result of SOC .24 Cronbach Alpha of DEV .25 Scale validity result of DEV .26 Cronbach Alpha of APP .27 Scale validity result of APP .28 Cronbach Alpha of SAF .29 Scale validity result of SAF .30 Cronbach Alpha of ECO .31 Scale validity result of ECO .32 Cronbach Alpha of DED .33 Scale validity result of DED .34 Cronbach Alpha of VIG .35 Scale validity result of VIG .36 Cronbach Alpha of ABS .37 Scale validity result of ABS .38 Cronbach Alpha of TEA .39 Scale validity result of TEA .40 Cronbach Alpha of INO .41 Scale validity result of INO. 261 Page vii Table 4.42 Cronbach Alpha of JOB .43 Scale validity result of JOB.44 KMO and Bartlett’s test of Employer Branding .45 Total variance explained of Employer Branding .46 Rotated component matrix of Employer Branding .47 KMO and Bartlett’s test of Employer Attractiveness .48 Total variance explained of Employer Attractiveness .49 Rotated component matrix of Employer attractiveness .50 KMO and Bartlett’s test of Employee Engagement .51 Total variance explained of Employee Engagement .52 Rotated component matrix of Employee Engagement .53 KMO and Bartlett’s test of Employee Performance .54 Total variance explained of Employee Performance .55 Rotated component matrix of Employee Performance .56 Outer loading and the internal consistency reliability of Employer Branding.57 HTMT of Employer Branding .58 HTMT Ratio of Employer Branding.59 Outer loading and the internal consistency reliability of Employer Attractiveness.60 HTMT of Employer Attractiveness .61 HTMT Ratio of Employer Attractiveness.62 Outer loading and the internal consistency reliability of Employee Engagement .63 HTMT of Employee Engagement .64 HTMT Ratio of Employee Engagement .65 Outer loading and the internal consistency reliability of Employee Performance .66 HTMT of Employee Performance.

286 Page viii Table 4.67 HTMT Ratio of Employee Performance.68 VIF value in research model .69 Determination coefficient R2 adjusted .72 Hypothesis testing result .73 The Employer Branding scale .74 Items of the interesting value .75 The Employer Attractiveness scale .76 Employee Engagement scale .77 The Employee Performance scale. 303 Page ix LIST OF FIGURES Figure 2.1 Various Conceptualizations of Person – Organization Fit .2 Theory of planned behavior .3 Relations among three factors in social cognitive theory .4 The theory framework of research model .5 Antecedents and consequences of EB and EA .6 Detailed Proposal research model .2 General research process .1 The PLS-SEM research model (Standardize). 292 Page 1 CHAPTER 1: INTRODUCTION This chapter presents the most general content: research reasons, problem statement, research objectives and research questions. This chapter also clarifies the research scope, the participants as well as the survey time.

Moreover, this chapter shows the new findings, study significance and thesis structure. Last but not least, the overall research process is also presented for the overview of the research steps.1 Practical reasons From the macro perspective, human resource is one important factor that determines the success or the failure of an organization. Human resource is both development motivation and goal in each organization and the economy - society. Firstly, human factor is the driving force for the socio-economic development because the employees use the input factors of enterprises (machinery, equipment, raw materials, finance and so on) to create products for the business.

Although the inputs are good whereas the capacity of the human resources is poor, it cannot create value for the organization. Therefore, if any organization possesses high quality human resources, this organization will take advantage of its competitive advantage so as to develop in the market. In addition, human resources research and create new and creative products for the organization, whether tangible product (product) or intangible (service). This shows that organizations, especially businesses aiming to survive, must have these creative products; in other words, so as to depend on the creative capacity of their human resources.

Consequently, a society can develop in a sustainable way thanks to an important development force: human capacity. Secondly, human resource is also the development goal for each organization and society because human needs are the targets of all producing and business activities. The rich and diverse human resource needs both physical and mental for opportunities for companies, businesses and organizations to develop Chapter 1: Introduction Page 2 their production and business activities in continuous development.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyen Vinh Luan (2021). Nghiên cứu mối quan hệ giữa thương hiệu nhà tuyển dụng và hiệu suất làm việc [Luận án tiến sĩ, Ho Chi Minh City Open University]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-moi-quan-he-giua-thuong-hieu-nha-tuyen-dung-va-hieu-suong-lam-viec

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ giữa thương hiệu nhà tuyển dụng và hiệu suất làm việc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án mối quan hệ giữa thương hiệu nhà tuyển dụng sự gắn kết của nhân viên và hiệu quả làm việc của nhân viên. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ giữa thương hiệu nhà tuyển dụng và hiệu suất làm việc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Ho Chi Minh City Open University. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ giữa thương hiệu nhà tuyển dụng và hiệu suất làm việc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ giữa thương hiệu nhà tuyển dụng và hiệu suất làm việc" thuộc chuyên ngành Business Administration. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ giữa thương hiệu nhà tuyển dụng và hiệu suất làm việc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu mối quan hệ giữa thương hiệu nhà tuyển dụng và hiệu suất làm việc" có 614 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu mối quan hệ giữa thương hiệu nhà tuyển dụng và hiệu suất làm việc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter