Mô hình giám sát trực tuyến hệ phân tán quy mô lớn - Luận án tiến sĩ Đại học Đà Nẵng

Nghiên cứu phát triển mô hình giám sát hiệu quả cho hệ thống phân tán quy mô lớn. Giải pháp tối ưu hóa hiệu năng, đảm bảo ổn định hoạt động liên tục.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

142

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Giám sát Hệ phân tán Quy mô lớn
Số trang:
142 trang
Trường:
Đại học Đà Nẵng
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Giám sát Hệ phân tán Quy mô lớn

Việc giám sát hệ phân tán quy mô lớn đặt ra nhiều thách thức. Các hệ thống này phức tạp, có nhiều thành phần tương tác. Giám sát hiệu năng hệ thống, Giám sát tài nguyên phân tán là yếu tố then chốt. Đảm bảo tính sẵn sàng, độ tin cậy của dịch vụ là mục tiêu chính. Cần một mô hình giám sát trực tuyến hiệu quả. Mô hình này giúp phát hiện sớm các vấn đề. Nó hỗ trợ đưa ra quyết định kịp thời. Nghiên cứu tổng quan các phương pháp hiện tại là cần thiết. Phân tích ưu nhược điểm của chúng hỗ trợ phát triển giải pháp mới.

1.1. Các đặc trưng cơ bản của hệ phân tán

Hệ phân tán bao gồm nhiều nút mạng, hoạt động độc lập. Các nút này phối hợp thực hiện một nhiệm vụ chung. Tính đồng thời, tính minh bạch, khả năng chịu lỗi là đặc trưng. Sự phân tán dữ liệu, xử lý mang lại hiệu năng cao. Tuy nhiên, nó cũng làm tăng độ phức tạp trong quản lý. Giám sát lỗi thời gian thực trở nên khó khăn. Cần cơ chế giám sát toàn diện. Cơ chế đó phải theo dõi trạng thái, tài nguyên trên từng nút. Đồng thời, nó giám sát luồng tương tác giữa các nút. Điện toán đám mây và Microservices là ví dụ điển hình.

1.2. Khảo sát các mô hình giám sát hiện có

Nhiều mô hình giám sát đã được đề xuất. Các mô hình này có thể là tập trung hoặc phân tán. Mô hình tập trung thu thập dữ liệu về một máy chủ. Mô hình phân tán phân tán tác vụ giám sát. ZM4/SIMPLE, MOTEL, MonALISA là các ví dụ tiêu biểu. Các công cụ này cung cấp khả năng Giám sát hệ phân tán. Tuy nhiên, chúng thường có những hạn chế. Hạn chế về khả năng mở rộng hoặc hiệu quả giám sát. Đặc biệt là đối với các hệ thống quy mô lớn. Việc giám sát hiệu năng hệ thống cần được cải tiến.

1.3. Phân tích đánh giá giải pháp giám sát phân tán

Các giải pháp giám sát hiện tại được đánh giá kỹ lưỡng. Đánh giá tập trung vào giám sát bằng phần cứng và phần mềm. Giám sát bằng phần cứng cung cấp độ chính xác cao. Tuy nhiên, nó thiếu tính linh hoạt. Giám sát bằng phần mềm phổ biến hơn. Nó dễ triển khai nhưng có thể ảnh hưởng hiệu năng hệ thống. Cần phân tích các chức năng giám sát. Bao gồm thu thập dữ liệu, phân tích, cảnh báo. Kiến trúc giám sát phân tán phải hỗ trợ Giám sát tài nguyên phân tán. Đồng thời, nó phải đảm bảo độ trễ thấp. Xử lý dữ liệu luồng là một yêu cầu quan trọng.

II.Mô hình hóa Hệ phân tán Quy mô lớn hiệu quả

Mô hình hóa hệ phân tán quy mô lớn là bước thiết yếu. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc và hành vi của hệ thống. Từ đó, xây dựng mô hình giám sát hiệu quả. Mô hình hóa giúp xác định các đối tượng cần giám sát. Nó cũng định nghĩa các mối quan hệ giữa chúng. Mục tiêu là tạo ra một cái nhìn toàn diện. Cái nhìn đó hỗ trợ Giám sát hiệu năng hệ thống. Việc mô tả chính xác hệ thống giúp phát hiện lỗi nhanh hơn. Đặc biệt quan trọng cho Giám sát lỗi thời gian thực. Mô hình phải đủ chi tiết nhưng không quá phức tạp.

2.1. Thông tin cơ bản đối tượng giám sát

Mỗi đối tượng trong hệ phân tán có thông tin cơ bản riêng. Thông tin này bao gồm ID, loại, vị trí, trạng thái. Các thông số hiệu năng như CPU, bộ nhớ, ổ đĩa cũng cần. Thông tin về kết nối mạng, giao thức cũng quan trọng. Giám sát tài nguyên phân tán dựa trên các thông số này. Việc thu thập dữ liệu phải được tiêu chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Đồng thời, nó hỗ trợ phân tích tổng thể. Dữ liệu này là đầu vào cho mô hình giám sát trực tuyến.

2.2. Kiến trúc hành vi cho đối tượng phân tán

Mô hình kiến trúc mô tả cấu trúc tĩnh của đối tượng. Nó thể hiện các thành phần và mối liên hệ. Mô hình hành vi mô tả hoạt động động của đối tượng. Nó bao gồm các trạng thái và chuyển đổi trạng thái. Sự kiện nhận vào, sự kiện phát ra là các yếu tố chính. Mô hình hóa bằng máy trạng thái hữu hạn truyền thông được đề xuất. Cách tiếp cận này giúp biểu diễn chính xác. Nó phản ánh sự tương tác trong Hệ thống phân tán quy mô lớn. Nó hỗ trợ Giám sát hệ phân tán một cách chi tiết.

2.3. Mô hình hóa kiến trúc hệ phân tán lớn

Hệ thống phân tán quy mô lớn được mô hình hóa toàn diện. Mô hình kiến trúc hệ thống tổng hợp các mô hình đối tượng. Nó thể hiện mối liên kết giữa các nút, dịch vụ. Mô hình hành vi hệ thống là sự kết hợp các hành vi riêng lẻ. Nó thể hiện luồng hoạt động tổng thể. Việc này cho phép quan sát toàn bộ hệ thống. Nó giúp phát hiện tắc nghẽn, lỗi. Đồng thời, nó hỗ trợ tối ưu hóa hiệu năng. Kiến trúc giám sát phân tán sử dụng các mô hình này. Nó tạo ra cái nhìn nhất quán, dễ hiểu.

III.Mô hình giám sát Kiến trúc Hành vi hệ phân tán

Đề xuất mô hình giám sát mới cho hệ phân tán. Mô hình này kết hợp giám sát kiến trúc và hành vi. Nó cung cấp khả năng Giám sát trực tuyến toàn diện. Mô hình có khả năng mở rộng, chịu lỗi cao. Nó phù hợp với Hệ thống phân tán quy mô lớn. Mục tiêu là phát hiện sớm các bất thường. Đồng thời, nó hỗ trợ phân tích nguyên nhân gốc rễ. Mô hình này sử dụng các thực thể giám sát riêng biệt. Mỗi thực thể chịu trách nhiệm một khía cạnh cụ thể. Điều này giúp giảm tải cho một thành phần duy nhất. Nó cải thiện hiệu quả Giám sát hiệu năng hệ thống.

3.1. Đề xuất mô hình giám sát trực tuyến

Mô hình giám sát đa tác tử được đề xuất. Nó bao gồm các thực thể giám sát kiến trúc và hành vi. Thực thể giám sát kiến trúc thu thập dữ liệu cấu trúc. Thực thể giám sát hành vi theo dõi luồng sự kiện. Các tác tử này phối hợp hoạt động. Chúng tạo ra một bức tranh toàn cảnh về hệ thống. Mô hình hỗ trợ Giám sát tài nguyên phân tán. Nó cũng cho phép Giám sát lỗi thời gian thực. Kiến trúc giám sát phân tán của mô hình đảm bảo tính linh hoạt. Nó dễ dàng thích ứng với sự thay đổi của hệ thống.

3.2. Giải pháp giám sát kiến trúc hành vi

Giải pháp giám sát kiến trúc tập trung vào các thông số tĩnh. Bao gồm cấu hình phần cứng, phần mềm. Nó kiểm tra sự thay đổi trong cấu trúc hệ thống. Giải pháp giám sát hành vi theo dõi các sự kiện động. Bao gồm giao tiếp giữa các thành phần, luồng dữ liệu. Nó sử dụng các kỹ thuật Xử lý dữ liệu luồng. Giải pháp này giúp phát hiện tắc nghẽn, lỗi logic. Nó đặc biệt hữu ích trong môi trường Microservices, Kubernetes monitoring. Việc kết hợp hai giải pháp này mang lại hiệu quả cao.

3.3. Tối ưu tải máy chủ giám sát phân tán

Để duy trì hiệu suất, cần tối ưu tải máy chủ giám sát. Giải pháp hỗ trợ điều chỉnh tải được triển khai. Khi tải tăng, hệ thống tự động phân chia công việc. Nó có thể chuyển hướng dữ liệu đến các máy chủ khác. Hoặc nó có thể triển khai thêm các tác tử giám sát. Mục tiêu là tránh quá tải cho một nút đơn. Điều này đảm bảo tính liên tục của quá trình Giám sát trực tuyến. Nó cải thiện độ tin cậy của toàn bộ Hệ thống phân tán quy mô lớn. Việc tối ưu tải cũng giúp giảm độ trễ trong Giám sát lỗi thời gian thực.

IV.Đánh giá Thực nghiệm mô hình Giám sát trực tuyến

Việc đánh giá thực nghiệm là bước quan trọng. Nó xác nhận tính hiệu quả của mô hình giám sát đề xuất. Các kịch bản thực nghiệm được xây dựng cẩn thận. Chúng mô phỏng các tình huống thực tế trong hệ phân tán. Mục tiêu là đo lường hiệu năng, độ chính xác. Đồng thời, đánh giá khả năng mở rộng của mô hình. Các thử nghiệm tập trung vào Giám sát hiệu năng hệ thống. Nó cũng bao gồm Giám sát tài nguyên phân tán. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng cụ thể. Bằng chứng này chứng minh tính khả thi của giải pháp.

4.1. Thực nghiệm thu thập thông tin kiến trúc

Thực nghiệm thu thập thông tin kiến trúc CPU được tiến hành. Kịch bản mô phỏng việc triển khai các đối tượng. Hệ thống giám sát thu thập dữ liệu cấu hình. Nó bao gồm số lượng lõi, tần số, dung lượng cache. Kết quả cho thấy mô hình thu thập dữ liệu chính xác. Nó thực hiện công việc này với độ trễ thấp. Điều này chứng minh khả năng Giám sát hệ phân tán. Nó đáp ứng yêu cầu về thông tin cơ bản của đối tượng. Dữ liệu thu thập được là nền tảng cho việc phân tích sâu hơn.

4.2. Giám sát hoạt động tiến trình hiệu năng

Kịch bản giám sát hoạt động của tiến trình được thực hiện. Nó theo dõi việc sử dụng CPU, bộ nhớ, I/O của các tiến trình. Mô hình giám sát trực tuyến liên tục cập nhật trạng thái. Nó giúp phát hiện các tiến trình tiêu tốn tài nguyên quá mức. Kết quả thực nghiệm cho thấy độ chính xác cao. Nó đáp ứng yêu cầu Giám sát hiệu năng hệ thống. Đặc biệt hữu ích trong việc xác định nguyên nhân tắc nghẽn. Giám sát lỗi thời gian thực được cải thiện đáng kể. Dữ liệu này hỗ trợ tối ưu hóa tài nguyên.

4.3. Đánh giá giải pháp điều chỉnh tải kết nối

Giải pháp hỗ trợ điều chỉnh tải cho máy chủ giám sát được đánh giá. Kịch bản tạo ra tải cao giả lập. Hệ thống tự động phân phối lại tác vụ giám sát. Kết quả chứng minh khả năng duy trì hiệu năng ổn định. Ngay cả khi tải tăng đột biến. Giám sát trạng thái kết nối mạng cũng được thử nghiệm. Sử dụng giao thức ICMP, SNMP để kiểm tra. Mô hình Giám sát tài nguyên phân tán hoạt động hiệu quả. Nó cung cấp thông tin chính xác về kết nối. Việc này đảm bảo độ tin cậy cho Hệ thống phân tán quy mô lớn.

V.Kiến trúc Giám sát Phân tán cho hiệu năng hệ thống

Kiến trúc giám sát phân tán là trụ cột của hệ thống hiện đại. Nó cần đáp ứng yêu cầu của Hệ thống phân tán quy mô lớn. Các thành phần giám sát được phân bố khắp hệ thống. Chúng thu thập và xử lý dữ liệu một cách cục bộ. Điều này giảm tải cho máy chủ trung tâm. Đồng thời, nó tăng tốc độ phản hồi. Kiến trúc này hỗ trợ Giám sát hiệu năng hệ thống. Nó đảm bảo tính sẵn sàng và khả năng mở rộng. Nó đặc biệt quan trọng trong các môi trường động. Ví dụ như Điện toán đám mây và Microservices. Giám sát lỗi thời gian thực được cải thiện đáng kể.

5.1. Giám sát lỗi thời gian thực và tài nguyên

Mô hình tập trung vào Giám sát lỗi thời gian thực. Nó phát hiện nhanh chóng các sự cố. Các lỗi phần cứng, phần mềm được xác định tức thì. Giám sát tài nguyên phân tán là một chức năng cốt lõi. Nó theo dõi việc sử dụng CPU, RAM, ổ đĩa, mạng. Dữ liệu này giúp quản trị viên hiểu rõ tình hình. Nó hỗ trợ phân bổ tài nguyên hợp lý. Việc này ngăn chặn tình trạng quá tải. Nó tối ưu hóa hiệu năng tổng thể của hệ thống. Đồng thời, nó đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt hơn.

5.2. Ứng dụng trong môi trường Điện toán Đám mây

Mô hình giám sát có tiềm năng ứng dụng cao. Đặc biệt trong môi trường Điện toán đám mây. Nơi các tài nguyên được ảo hóa và co giãn linh hoạt. Các dịch vụ Microservices cũng hưởng lợi từ mô hình này. Kubernetes monitoring là một lĩnh vực quan trọng. Mô hình hỗ trợ giám sát các container, pod. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu năng. Đồng thời, nó giúp quản lý các sự kiện trong môi trường động. Giám sát trực tuyến giúp duy trì SLA cao.

5.3. Xử lý dữ liệu luồng cho hệ thống lớn

Xử lý dữ liệu luồng là một thành phần thiết yếu. Nó giúp xử lý lượng lớn dữ liệu giám sát liên tục. Dữ liệu được phân tích theo thời gian thực. Các mẫu bất thường được phát hiện ngay lập tức. Công nghệ xử lý luồng đảm bảo độ trễ thấp. Nó phù hợp với yêu cầu Giám sát hệ phân tán. Đặc biệt là với Hệ thống phân tán quy mô lớn. Nó hỗ trợ việc ra quyết định nhanh chóng. Các cảnh báo được kích hoạt khi có sự cố. Điều này nâng cao khả năng phản ứng của hệ thống.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu mô hình giám sát trực tuyến cho hệ phân tán quy mô lớn luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (142 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG ------------- TRẦN NGUYỄN HỒNG PHÚC NGHIÊN CỨU MÔ HÌNH GIÁM SÁT TRỰC TUYẾN CHO HỆ PHÂN TÁN QUY MÔ LỚN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐÀ NẴNG – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG ------------- TRẦN NGUYỄN HỒNG PHÚC NGHIÊN CỨU MÔ HÌNH GIÁM SÁT TRỰC TUYẾN CHO HỆ PHÂN TÁN QUY MÔ LỚN Chuyên ngành : KHOA HỌC MÁY TÍNH Mã số : 62 48 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Xuân Huy ĐÀ NẴNG – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện, dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Văn Sơn và PGS. Nguyễn Xuân Huy.

Tôi xin cam đoan các kết quả nghiên cứu được trình bày trong Luận án là trung thực và không sao chép từ bất kỳ Luận án nào khác. Một số kết quả nghiên cứu là thành quả tập thể và đã được các đồng tác giả đồng ý cho sử dụng. Mọi trích dẫn đều có ghi nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng và đầy đủ. Trần Nguyễn Hồng Phúc MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ TIẾNG ANH .i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU .ii DANH MỤC BẢNG BIỂU.

iii DANH MỤC HÌNH VẼ.iv MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Các đóng góp chính. Cấu trúc của Luận án. TỔNG QUAN VỀ GIÁM SÁT HỆ PHÂN TÁN .1 Hệ phân tán và các đặc trưng cơ bản.2 Khảo sát một số mô hình và giải pháp giám sát.1 Các tác vụ cơ bản trong giám sát và mô hình giám sát tham chiếu .2 Hệ thống ZM4/SIMPLE .3 Hệ thống MOTEL.4 Hệ thống MonALISA .5 Hệ thống giám sát PCMONS .6 Công cụ giám sát tích hợp theo đối tượng.3 Phân tích và đánh giá giám sát hệ phân tán .1 Phân tích và đánh giá giải pháp giám sát.1 Giám sát bằng phần cứng.2 Giám sát bằng phần mềm .2 Phân tích và đánh giá mô hình hệ thống quản trị.1 Mô hình tập trung .2 Mô hình phân tán.3 Phân tích và đánh giá chức năng giám sát.4 Phân tích và đánh giá một số cơ sở kỹ thuật giám sát hệ phân tán.4 Kết chương. MÔ HÌNH HÓA HỆ PHÂN TÁN QUY MÔ LỚN.1 Thông tin cơ bản của các đối tượng được giám sát.2 Đề xuất mô hình kiến trúc và hành vi cơ bản cho đối tượng trong hệ phân tán .1 Mô hình kiến trúc cho đối tượng trong hệ phân tán.2 Mô hình hành vi cho đối tượng trong hệ phân tán .3 Mô hình hóa cho hệ phân tán quy mô lớn .1 Mô hình kiến trúc hệ phân tán quy mô lớn.2 Mô hình hành vi hệ phân tán quy mô lớn .4 Kết chương.

MÔ HÌNH GIÁM SÁT TỔNG HỢP KIẾN TRÚC VÀ HÀNH VI CƠ BẢN HỆ PHÂN TÁN QUY MÔ LỚN.1 Đề xuất mô hình giám sát cho hệ phân tán quy mô lớn .1 Mô hình thực thể giám sát kiến trúc.2 Mô hình thực thể giám sát hành vi.3 Mô hình hệ thống đa tác tử giám sát .2 Giải pháp giám sát cơ bản .1 Giải pháp giám sát kiến trúc .2 Giải pháp giám sát hành vi .3 Giải pháp hỗ trợ điều chỉnh tải cho máy chủ giám sát.3 Kết chương. THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ.1 Thu thập thông tin kiến trúc CPU .1 Xây dựng kịch bản thực nghiệm .2 Kết quả thực nghiệm và nhận xét đánh giá.2 Giám sát hoạt động của tiến trình.1 Xây dựng kịch bản thực nghiệm .2 Kết quả thực nghiệm, phân tích và đánh giá.3 Giải pháp hỗ trợ điều chỉnh tải cho máy chủ giám sát .1 Xây dựng kịch bản thực nghiệm .2 Kết quả thực nghiệm và nhận xét đánh giá.4 Một số đánh giá triển khai mô hình giám sát.1 Phác đồ giám sát hệ phân tán quy mô lớn .2 Giám sát trực tuyến hoạt động kết nối tương tác giữa các đối tượng .3 Giám sát trạng thái kết nối mạng với giao thức ICMP.4 Giám sát với giao thức SNMP .5 Kết chương. 121 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN. 122 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.

124 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 125 i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ TIẾNG ANH Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt CFSM Communicating Finite State Máy trạng thái hữu hạn truyền Machine thông CPU Central Processing Unit Bộ xử lý trung tâm DB Database Cơ sở dữ liệu HDD Hard Disk Drive Ổ đĩa cứng ICMP Internet Control Message Protocol Giao thức thông điệp điều khiển Internet ISO International Organization for Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế Standardization LSDS Large Scale Distributed System Phân tán quy mô lớn MEM Memory Bộ nhớ MIB Management Information Base Cơ sở thông tin quản trị MSS Maximum Segment Size Kích thước đoạn lớn nhất RAM Random Access Memory Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên SNMP Simple Network Management Giao thức quản trị mạng đơn Protocol giản WAN Wide Area Network Mạng diện rộng ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Ý nghĩa ↔ Kết nối truyền thông ← Phép gán → Xác định hoặc chuyển sang || Phép tổ hợp mô hình {} Tập giá trị rỗng -σ Sự kiện nhận vào +σ Sự kiện phát ra Σin Tập hợp các sự kiện nhận vào Σout Tập hợp các sự kiện phát ra δ Hàm biểu diễn chuyển đổi trạng thái x y Mô tả liên kết giữa thiết bị x và thiết bị y AM Mô hình kiến trúc Fi Máy trạng thái hữu hạn truyền thông thứ i ni Nút mạng thứ i PEin Phép chiếu xác định sự kiện nhận vào PSin Phép chiếu xác định trạng thái ứng với sự kiện vào PEout Phép chiếu xác định sự kiện phát ra PSout Phép chiếu xác định trạng thái ứng với sự kiện phát ra pj Cổng thứ j trên một nút mạng di Độ trễ truyền thông thứ i ∪ Phép toán hợp của hai tập hợp iii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Các tác vụ cơ bản trong giám sát. Chức năng hệ thống giám sát.

Mô hình cơ sở giám sát. Giải pháp thực thi giám sát. Mô hình giám sát. Thành phần và thuộc tính giám sát cơ bản.

Danh sách các mô hình trong giám sát tổng hợp. Danh sách thực thể giám sát kiến trúc. Danh sách thực thể giám sát hành vi. Danh sách tác tử giám sát.

Tải hệ thống và mức độ sử dụng CPU [79]. Thông tin giám sát thành phần cơ bản trong nút mạng. Thông tin giám sát thành phần cơ bản trong lớp mạng. Bảng tham số mô phỏng thực nghiệm giám sát kiến trúc CPU.

Bảng kết quả giám sát kiến trúc CPU. Bảng tham số thực nghiệm giám sát hoạt động tiến trình. Bảng nhận xét giải pháp giám sát hoạt động tiến trình. Thông tin liên quan điều chỉnh tải.

Bảng tham số mô phỏng thực nghiệm điều chỉnh tải. Các bước triển khai giám sát hệ phân tán quy mô lớn. Bảng nhận xét giải pháp giám sát hoạt động kết nối tương tác. Bảng nhận xét giám sát kết nối mạng với ICMP.

118 iv DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Tình hình kết nối Internet từ giai đoạn 1994 đến hiện nay [80]. Sự phát triển lĩnh vực ICT từ giai đoạn 2001 đến 2016 [81]. Sự phát triển kỹ thuật mạng di động từ giai đoạn 2007 đến 2016 [81].

Tình hình sử dụng Internet từ giai đoạn 2001 đến 2016 [81]. Tỷ lệ người sử dụng Internet năm 2016 [81]. Thống kê và dự báo lưu lượng IP Internet [81]. Sơ đồ logic của hệ thống mạng tại MoBiFone khu vực 3.

Mô hình tham chiếu của Samani và Sloman [49]. Kiến trúc ZM4 [48]. Kiến trúc SIMPLE [30]. Kiến trúc MOTEL [67].

Kiến trúc MonALISA [52]. Kiến trúc PCMONS [14]. Các hoạt động cơ bản của đối tượng được giám sát. Một số thông tin giám sát cơ bản.

Mô hình kiến trúc một nút mạng. Mô hình tổ hợp kiến trúc. Hoạt động tương tác giữa các CFSM. Quá trình truyền dữ liệu đơn giản.

Quá trình truyền dữ liệu với CFSM. Quá trình truyền thông tương tác giữa hai máy trạng thái. Kết quả tổ hợp hoạt động truyền thông. Mô hình phân cấp hệ thống mạng quy mô lớn.

Không gian địa chỉ phân cấp. Mô hình quản trị phân cấp của LSDS. Minh họa cho mô hình kiến trúc tổng hợp. Mô hình hành vi cơ bản.

Mô hình hoạt động các thành phần PROC_CPU_RAM. Tổ hợp hoạt động các thành phần PROC_CPU_RAM. Mô hình giám sát tổng quát. Mô hình giám sát kiến trúc LSDS.

Mô hình giám sát hành vi LSDS. Máy trạng thái hữu hạn truyền thông giám sát hành vi. Mô hình hệ thống tác tử giám sát. Mô hình tương tác của hệ thống giám sát.

Phương pháp thu thập thông tin của ME_AM_MO. Phương pháp thu thập thông tin hành vi các thành phần cơ bản. Đánh giá sử dụng CPU [79]. Giải pháp điều chỉnh tách tải giám sát.

Giải pháp điều chỉnh gộp tải giám sát. Cấu trúc giám sát thành phần CPU ở mức lớp mạng. Thông tin giám sát CPU theo mức lớp mạng và nút mạng ở kịch bản 1. Thông tin giám sát CPU theo mức lớp mạng và nút mạng ở kịch bản 2.

Gói tin giám sát CPU theo mức lớp mạng và nút mạng ở kịch bản 1. Kiến trúc kết nối mạng của hệ thống xử lý dữ liệu cước. Quản lý hành vi tiến trình login. Quản lý hành vi tiến trình import.

Màn hình giám sát hệ thống xử lý dữ liệu cước. Thời gian thực hiện xử lý dữ liệu cước. Màn hình mô phỏng thực nghiệm điều chỉnh giám sát. Kết quả trước và sau khi thực hiện điều chỉnh tải.

Thông tin giám sát truyền thông trên hệ thống. Kết quả truyền thông trên hệ thống sau khi thực hiện gom nhóm. Máy trạng thái giám sát hoạt động kết nối tương tác. Giám sát hoạt động kết nối tại MoBiFone khu vực 3.

Mô hình hoạt động ICMP với công cụ hệ thống. Mô hình giám sát kết nối mạng tại MoBiFone khu vực 3. Mô hình ứng dụng giao thức SNMP tại MoBiFone khu vực 3. 120 Luận án đủ ở file: Luận án full

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Nguyễn Hồng Phúc (2017). Nghiên cứu mô hình giám sát trực tuyến hệ phân tán quy mô lớn [Luận án tiến sĩ, Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-mo-hinh-giam-sat-truc-tuyen-he-phan-tan-quy-mo-lon

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu mô hình giám sát trực tuyến hệ phân tán quy mô lớn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phát triển mô hình giám sát hiệu quả cho hệ thống phân tán quy mô lớn. Giải pháp tối ưu hóa hiệu năng, đảm bảo ổn định hoạt động liên tục.

Luận án "Nghiên cứu mô hình giám sát trực tuyến hệ phân tán quy mô lớn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu mô hình giám sát trực tuyến hệ phân tán quy mô lớn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu mô hình giám sát trực tuyến hệ phân tán quy mô lớn" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu mô hình giám sát trực tuyến hệ phân tán quy mô lớn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu mô hình giám sát trực tuyến hệ phân tán quy mô lớn" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu mô hình giám sát trực tuyến hệ phân tán quy mô lớn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter