Nghiên cứu sinh trưởng, phát triển và năng suất lúa chịu hạn tại Thừa Thiên Huế

Nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số giống lúa có khả năng chịu hạn tại tỉnh Thừa Thiên Huế.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

103

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu lúa chịu hạn tại Thừa Thiên Huế: Đặt vấn đề cấp thiết
Số trang:
103 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Khoa học Cây trồng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu lúa chịu hạn tại Thừa Thiên Huế Đặt vấn đề cấp thiết

Tài liệu này trình bày nghiên cứu về lúa chịu hạn tại Thừa Thiên Huế. Tình trạng biến đổi khí hậu gia tăng, gây ra hạn hán thường xuyên hơn. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là cây lúa. An ninh lương thực khu vực đứng trước thách thức lớn. Việc tìm kiếm giống lúa kháng hạn trở nên cấp bách. Nghiên cứu tập trung đánh giá sinh trưởng, phát triển và năng suất của các giống lúa. Mục tiêu là xác định các giống lúa có khả năng chịu hạn tốt. Các giống này cần phù hợp với điều kiện khí hậu Thừa Thiên Huế. Đây là bước quan trọng để phát triển canh tác lúa bền vững. Nó cũng góp phần vào quản lý tài nguyên nước hiệu quả hơn.

1.1. Bối cảnh biến đổi khí hậu và an ninh lương thực

Biến đổi khí hậu đang tạo ra những thách thức nghiêm trọng cho ngành nông nghiệp. Thừa Thiên Huế thường xuyên đối mặt với các đợt hạn hán kéo dài. Nguồn nước tưới ngày càng khan hiếm. Stress hạn trên lúa là vấn đề nan giải. Năng suất lúa giảm mạnh. Điều này đe dọa trực tiếp an ninh lương thực của cộng đồng địa phương. Cần có các giải pháp ứng phó kịp thời. Nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá. Các giống lúa có khả năng chịu đựng tốt hơn là cần thiết. Điều này giúp ổn định sản xuất lúa gạo. Nó cũng giảm thiểu rủi ro từ thời tiết bất lợi trong dài hạn. Quản lý tài nguyên nước hiệu quả là yếu tố then chốt. Cần áp dụng các biện pháp canh tác lúa bền vững.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu này có mục tiêu chính là xác định các giống lúa có khả năng chịu hạn. Các giống này cần thích nghi tốt với điều kiện khí hậu Thừa Thiên Huế. Việc đánh giá dựa trên các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển và năng suất lúa. Ý nghĩa thực tiễn rất lớn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp định hướng cho việc chọn tạo giống lúa kháng hạn. Nông dân có thêm lựa chọn giống. Năng suất lúa được cải thiện. Canh tác lúa bền vững được thúc đẩy. Điều này góp phần vào đảm bảo an ninh lương thực khu vực. Đồng thời, nó tối ưu hóa việc quản lý tài nguyên nước.

II.Cơ sở khoa học và cơ chế lúa chịu hạn Tổng quan

Phần này tổng hợp các kiến thức nền tảng về lúa chịu hạn. Nghiên cứu xem xét khái niệm về hạn và phân loại hạn trong nông nghiệp. Sự khác biệt giữa tính chống hạn, tránh hạn và chịu hạn được làm rõ. Khả năng phục hồi sau hạn cũng là một yếu tố quan trọng. Các cơ chế chịu hạn của cây lúa rất đa dạng. Nó bao gồm cơ chế hình thái, sinh lý và di truyền. Ảnh hưởng của stress hạn trên lúa là phức tạp. Nó tác động tiêu cực đến mọi giai đoạn sinh trưởng, từ mạ đến giai đoạn chín. Việc hiểu rõ các cơ chế này rất quan trọng. Nó giúp định hướng chọn tạo giống lúa kháng hạn hiệu quả. Các nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam đều nhấn mạnh điều này. Điều này góp phần vào canh tác lúa bền vững và tăng năng suất lúa.

2.1. Khái niệm stress hạn trên lúa và phân loại

Hạn được định nghĩa là tình trạng thiếu nước nghiêm trọng. Nguồn nước không đủ đáp ứng nhu cầu của cây trồng. Stress hạn trên lúa xảy ra khi lượng mưa thấp. Hoặc khi khả năng giữ nước của đất kém. Hạn được phân loại dựa trên mức độ và thời gian thiếu nước. Hạn có thể là hạn nhẹ, trung bình hoặc nghiêm trọng. Hạn cũng có thể là hạn ngắn hạn hoặc dài hạn. Mỗi loại hạn gây ra những tác động khác nhau. Hiểu rõ các loại hạn giúp xác định phương pháp ứng phó. Nó cũng hỗ trợ trong việc chọn lựa giống lúa kháng hạn phù hợp. Điều này quan trọng cho quản lý tài nguyên nước.

2.2. Cơ chế chịu hạn của cây lúa và khả năng phục hồi

Cây lúa phát triển nhiều cơ chế để chống chịu stress hạn. Các cơ chế này bao gồm cơ chế chống hạn, tránh hạn và chịu hạn. Cơ chế chống hạn liên quan đến việc duy trì lượng nước trong cây. Ví dụ, đóng khí khổng để giảm thoát hơi nước. Cơ chế tránh hạn giúp cây hoàn thành chu kỳ sống nhanh. Cây sẽ thoát khỏi thời kỳ hạn. Cơ chế chịu hạn cho phép cây tồn tại dưới điều kiện thiếu nước. Cây có thể điều chỉnh áp suất thẩm thấu. Khả năng phục hồi sau hạn cũng là một chỉ tiêu quan trọng. Các giống lúa kháng hạn thường tích hợp nhiều cơ chế này. Công nghệ sinh học lúa có thể cải thiện các cơ chế này.

2.3. Tình hình nghiên cứu giống lúa kháng hạn trên thế giới và Việt Nam

Nghiên cứu về lúa chịu hạn đã được tiến hành rộng rãi. Trên thế giới, các tổ chức như IRRI đi tiên phong. Họ đã chọn tạo nhiều giống lúa kháng hạn. Các nghiên cứu tập trung vào đặc trưng hình thái, sinh lý. Nghiên cứu di truyền tính chịu hạn cũng phát triển mạnh. Ở Việt Nam, các viện nghiên cứu cũng có nhiều đóng góp. Đã có những thành tựu trong chọn tạo giống lúa chịu hạn. Phương pháp đánh giá tính chịu hạn liên tục được cải tiến. Việc sử dụng chỉ thị phân tử trong chọn tạo giống lúa kháng hạn đang được ứng dụng. Điều này hứa hẹn cải thiện năng suất lúa. Nó cũng góp phần vào an ninh lương thực quốc gia.

III.Đánh giá giống lúa kháng hạn Phương pháp thực nghiệm

Luận văn này sử dụng các phương pháp thực nghiệm khoa học. Mục tiêu là đánh giá chính xác khả năng chịu hạn của các giống lúa. Các giống lúa được lựa chọn từ các nguồn khác nhau. Phương pháp thanh lọc được áp dụng từ giai đoạn hạt. Sau đó là đánh giá giai đoạn mạ. Điều này giúp loại bỏ sớm các giống kém chịu hạn. Các thí nghiệm được bố trí trong điều kiện hạn nhân tạo. Nó cũng bao gồm điều kiện có tưới đầy đủ. Điều này giúp so sánh hiệu quả. Các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển được theo dõi sát sao. Năng suất lúa cũng được phân tích cẩn thận. Mục đích là tìm ra giống lúa kháng hạn tối ưu cho Thừa Thiên Huế. Canh tác lúa bền vững đòi hỏi phương pháp nghiên cứu chặt chẽ.

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu thực địa

Đối tượng nghiên cứu là một số dòng/giống lúa có tiềm năng chịu hạn. Các giống này được thu thập từ nhiều nguồn. Phạm vi nghiên cứu tập trung tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Cụ thể, thí nghiệm được thực hiện tại HTX Đông Xuân, Phường Hương Xuân, Thị xã Hương Trà. Điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng của khu vực được ghi nhận chi tiết. Dữ liệu thời tiết trong suốt quá trình thí nghiệm được thu thập. Đây là yếu tố quan trọng để đánh giá tác động của stress hạn trên lúa. Việc lựa chọn địa điểm này đảm bảo tính thực tế. Nó giúp kết quả nghiên cứu có thể áp dụng trực tiếp cho canh tác lúa bền vững tại địa phương.

3.2. Phương pháp thanh lọc và đánh giá chịu hạn giai đoạn mạ

Quá trình thanh lọc ban đầu được thực hiện bằng xử lý ngâm hạt. Dung dịch KCl 3% được sử dụng để tạo điều kiện stress hạn. Điều này giúp sàng lọc nhanh chóng các dòng/giống. Các giống có khả năng nảy mầm tốt trong điều kiện này được chọn. Sau đó, các mẫu dòng/giống được đánh giá ở giai đoạn mạ. Giai đoạn mạ (cây con 3-4 lá) rất nhạy cảm với stress hạn trên lúa. Các chỉ tiêu như chiều cao cây, độ xanh của lá được ghi nhận. Tỷ lệ sống sót của mạ cũng được quan sát. Phương pháp này giúp xác định sớm các giống lúa kháng hạn tiềm năng. Nó rút ngắn thời gian nghiên cứu.

3.3. Nghiên cứu sinh trưởng phát triển trong điều kiện hạn nhân tạo

Các thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện hạn nhân tạo. Điều kiện này mô phỏng tình trạng thiếu nước trong tự nhiên. Một lô đối chứng được tưới đầy đủ. Các chỉ tiêu sinh trưởng được theo dõi định kỳ. Bao gồm thời gian hoàn thành các giai đoạn sinh trưởng. Chiều cao cây lúa và khả năng đẻ nhánh được đo đạc. Nghiên cứu cũng đánh giá một số chỉ tiêu hình thái quan trọng. Tình hình sâu bệnh hại cũng được ghi nhận. Việc so sánh giữa lô hạn và lô đối chứng cung cấp thông tin quý giá. Nó cho thấy cách các giống lúa kháng hạn phản ứng với stress. Điều này hỗ trợ việc hiểu rõ hơn cơ chế chịu hạn của cây lúa.

IV.Kết quả năng suất lúa chịu hạn Phân tích và thảo luận

Các kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó đánh giá sinh trưởng, phát triển và năng suất lúa. Các dòng/giống thí nghiệm có phản ứng khác nhau với stress hạn. Một số giống thể hiện khả năng chịu hạn vượt trội. Chúng duy trì sinh trưởng tốt hơn trong điều kiện thiếu nước. Năng suất lúa của các giống chịu hạn cũng được phân tích. Các yếu tố cấu thành năng suất được xem xét kỹ lưỡng. Bao gồm số bông trên khóm, số hạt chắc trên bông, và trọng lượng 1000 hạt. Kết quả này rất quan trọng. Nó giúp xác định các giống lúa kháng hạn có tiềm năng cao. Các giống này có thể đóng góp vào an ninh lương thực địa phương. Chúng cũng thúc đẩy canh tác lúa bền vững.

4.1. Khả năng sinh trưởng phát triển của các giống lúa thí nghiệm

Các giống lúa thí nghiệm cho thấy sự đa dạng trong phản ứng. Một số giống duy trì chiều cao cây tương đối tốt. Chúng cũng giữ được khả năng đẻ nhánh ngay cả dưới stress hạn. Thời gian sinh trưởng phát triển của các giống cũng có sự khác biệt. Những giống có chu kỳ sống ngắn hơn thường tránh được hạn hiệu quả hơn. Các đặc trưng hình thái như độ cong lá, màu sắc lá cũng được quan sát. Những chỉ tiêu này là dấu hiệu của cơ chế chịu hạn của cây lúa. Chúng cung cấp thông tin về cách cây đối phó với thiếu nước. Các giống có khả năng sinh trưởng ổn định là ưu tiên. Chúng sẽ phù hợp với canh tác lúa bền vững.

4.2. Đánh giá khả năng chịu hạn và các yếu tố cấu thành năng suất lúa

Khả năng chịu hạn của các dòng/giống được đánh giá kỹ lưỡng. Nó dựa trên nhiều chỉ tiêu tổng hợp. Các chỉ số về năng suất lúa như số bông hữu hiệu, số hạt chắc. Trọng lượng hạt cũng được ghi nhận. Các giống thể hiện năng suất cao trong điều kiện hạn được xác định. Sự khác biệt đáng kể về năng suất giữa các giống đã được ghi nhận. Một số giống có yếu tố cấu thành năng suất ổn định. Chúng thể hiện khả năng thích nghi tốt với stress hạn trên lúa. Kết quả này cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó hỗ trợ việc chọn lựa giống lúa kháng hạn phù hợp nhất.

4.3. Tiềm năng ứng dụng giống lúa kháng hạn vào canh tác bền vững

Các giống lúa kháng hạn được xác định có tiềm năng lớn. Chúng có thể được đưa vào sản xuất đại trà. Điều này giúp nâng cao năng suất lúa trong các vùng dễ bị hạn hán. Việc ứng dụng các giống này thúc đẩy canh tác lúa bền vững. Nó giảm sự phụ thuộc vào nước tưới. Đồng thời, nó tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống nông nghiệp. Kết quả nghiên cứu là nền tảng cho việc khuyến nông. Nông dân Thừa Thiên Huế có thêm công cụ để thích ứng với biến đổi khí hậu. Các giống này góp phần vào đảm bảo an ninh lương thực. Nó cũng cải thiện sinh kế cho nông dân.

V.Giải pháp nâng cao canh tác lúa bền vững tại Thừa Thiên Huế

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp được đề xuất. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả canh tác lúa tại Thừa Thiên Huế. Việc tập trung vào các giống lúa kháng hạn là rất quan trọng. Cần có chiến lược quản lý tài nguyên nước hiệu quả. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa lịch tưới tiêu. Áp dụng các kỹ thuật canh tác lúa bền vững. Ví dụ, hệ thống SRI (System of Rice Intensification) hoặc canh tác lúa không cần tưới liên tục. Công nghệ sinh học lúa cũng có vai trò lớn. Nó giúp phát triển các giống mới. Các giống này có khả năng thích ứng cao hơn với stress hạn trên lúa. Các giải pháp này đảm bảo an ninh lương thực. Chúng cũng góp phần bảo vệ môi trường.

5.1. Quản lý tài nguyên nước hiệu quả trong sản xuất lúa

Quản lý tài nguyên nước là yếu tố then chốt. Đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Cần áp dụng các kỹ thuật tưới tiết kiệm nước. Ví dụ, tưới ướt khô xen kẽ (AWD). Các hệ thống giám sát độ ẩm đất cũng cần được triển khai. Điều này giúp nông dân đưa ra quyết định tưới tiêu chính xác. Giảm lượng nước thất thoát là ưu tiên hàng đầu. Việc sử dụng giống lúa kháng hạn cũng giúp giảm nhu cầu nước. Nó tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nước. Các chính sách khuyến khích cần được thực hiện. Nó thúc đẩy áp dụng các phương pháp quản lý nước tiên tiến. Điều này hỗ trợ canh tác lúa bền vững.

5.2. Hướng phát triển công nghệ sinh học lúa và chuyển gen

Công nghệ sinh học lúa mở ra nhiều cơ hội. Nó giúp nâng cao khả năng chịu hạn của cây lúa. Các kỹ thuật chọn giống hiện đại được áp dụng. Bao gồm chọn lọc có hỗ trợ chỉ thị phân tử. Kỹ thuật chuyển gen lúa cũng có tiềm năng lớn. Nó giúp đưa các gen chịu hạn từ loài khác vào lúa. Hoặc tăng cường biểu hiện của gen chịu hạn tự nhiên. Các nghiên cứu cần tiếp tục sâu rộng. Mục tiêu là tạo ra giống lúa kháng hạn với năng suất cao. Đồng thời, chúng phải có khả năng chống chịu stress hạn trên lúa hiệu quả. Hướng đi này hứa hẹn những đột phá lớn. Nó đảm bảo an ninh lương thực trong tương lai.

5.3. Kiến nghị chính sách cho an ninh lương thực địa phương

Chính sách đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy. Cần có chính sách hỗ trợ nông dân tiếp cận giống lúa kháng hạn. Các chương trình đào tạo về canh tác lúa bền vững cũng cần được tăng cường. Chính quyền địa phương cần đầu tư vào hạ tầng thủy lợi. Điều này cải thiện khả năng quản lý tài nguyên nước. Các đề án nghiên cứu khoa học cần được tài trợ. Nó khuyến khích việc tiếp tục nghiên cứu lúa chịu hạn. Mục tiêu là xây dựng một nền nông nghiệp resilient. Nền nông nghiệp này có khả năng thích ứng cao với biến đổi khí hậu. Điều này đảm bảo an ninh lương thực dài hạn cho Thừa Thiên Huế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số giống lúa có khả năng chịu hạn tại tỉnh thừa thiên huế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (103 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i ÂAÛI HOÜC HUÃÚ TRÆÅÌNG ÂAÛI HOÜC NÄNG LÁM TÆÅÍNG CHÊ THAÌNH NGHIÃN CÆÏU SINH TRÆÅÍNG PHAÏT TRIÃØN VAÌ NÀNG SUÁÚT CUÍA MÄÜT SÄÚ GIÄÚNG LUÏA COÏ KHAÍ NÀNG CHËU HAÛN TAÛI TÈNH THÆÌA THIÃN HUÃÚ LUÁÛN VÀN THAÛC SÉ NÄNG NGHIÃÛP Chuyãn ngaình: KHOA HOÜC CÁY TRÄÖNG Maî säú: 60 62 01 10 NGÆÅÌI HÆÅÏNG DÁÙN KHOA HOÜC: TS. PHAN THË PHÆÅNG NHI CHUÍ TËCH HÄÜI ÂÄÖNG CHÁÚM LUÁÛN VÀN ii HUÃÚ - 2016 iiiiii LỜI CAM ĐOAN - Tôi xin cam đoan rằng số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn là trung thực và chưa từng được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. - Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn này đã được chỉ rõ nguồn gốc. Huế, ngày tháng 7 năm 2016 Tác giả luận văn Tưởng Chí Thành iv LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS.

Phan Thị Phương Nhi, Bộ môn Di truyên – Giống cây trồng, Trường Đại học Nông Lâm Huế đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong việc định hướng đề tài cũng như trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận văn tốt nghiệp. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Huế, Ban chủ nhiệm khoa Nông học, phòng đào tạo sau đại học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Để hoàn thành được đề tài này, tôi xin gửi lời cảm ơn các cán bộ nông nghiệp và bà con nông dân tại HTX Đông Xuân, Phường Hương Xuân, Thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế đã luôn quan tâm giúp đỡ và chỉ bảo tôi trong quá trình thực hiện đề tài Mặc dù đã rất cố gắng song không tránh khỏi những thiếu sót, kính mong nhận được sự chỉ bảo, đóng góp ý kiến của quý thầy cô và các bạn để đề tài được hoàn thiện hơn. Một lần nữa tôi xin trân trọng cảm ơn! Huế, ngày 20 tháng 7 năm 2016 Tác giả luận văn Tưởng Chí Thành v MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học.

Ý nghĩa thực tiễn. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.Cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài:. Cơ sở khoa học. Cơ sở thực tiễn.

Khái niệm về hạn và phân loại hạn. Khái niệm về hạn. Phân loại hạn. Khái niệm về tính chống, tránh, chịu hạn, khả năng phục hồi sau hạn và các cơ chế của chúng.

Khái niệm về tính chống, tránh, chịu hạn và khả năng phục hồi sau hạn. Các cơ chế chống chịu hạn. Bản chất của tính chống chịu hạn. Ảnh hưởng của hạn tới sản xuất nông nghiệp và biện pháp khắc phục nâng cao tính chống chịu hạn.

Tình hình sản xuất lúa trên Thế giới và ở Việt Nam. Tình hình sản xuất lúa và lúa chịu hạn trên Thế giới. Tình hình sản xuất lúa và lúa chịu hạn ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu về lúa chịu hạn trên Thế giới và ở Việt Nam.Tình hình nghiên cứu về lúa chịu hạn trên Thế giới.

Nghiên cứu chọn tạo giống lúa chịu hạn trên Thế giới. Nghiên cứu về đặc trưng hình thái và sinh trưởng của lúa chịu hạn. Nghiên cứu về cấu tạo giải phẫu và hoạt động sinh lý chống chịu hạn. Nghiên cứu di truyền tính chịu hạn.

Tình hình nghiên cứu lúa chịu hạn ở Việt Nam. Nghiên cứu về phương pháp đánh giá tính chịu hạn. Về kết quả chọn tạo giống lúa chịu hạn. Nghiên cứu kỹ thuật canh tác lúa chịu hạn.

Nghiên cứu và sử dụng chỉ thị phân tử trong chọn tạo giống lúa chịu hạn:. Phạm vi, đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp xử lý số liệu. Điều kiện khí hậu thời tiết. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thanh lọc khả năng chịu hạn của các dòng/giống lúa bằng xử lý ngâm hạt trong dung dịch KCL3%.

Đánh giá tính chịu hạn các mẫu dòng/giống giai đoạn mạ (cây con 3-4 lá). Nghiên cứu tình hình sinh trưởng, phát triển của các dòng/ giống lúa ở giai đoạn sinh trưởng, phát triển trong điều kiện hạn nhân tạo và có tưới. Nghiên cứu thời gian hoàn thành các giai đoạn sinh trưởng và phát triển của các dòng/ giống lúa thí nghiệm. Nghiên cứu khả năng sinh trưởng của các dòng/ giống lúa thí nghiệm.

Chiều cao cây lúa của các dòng/ giống tham gia thí nghiệm. Khả năng đẻ nhánh của các dòng/ giống tham gia thí nghiệm. Nghiên cứu một số chỉ tiêu hình thái của các dòng/ giống lúa thí nghiệm. Nghiên cứu tình hình sâu bệnh hại các dòng/ giống lúa thí nghiệm.

Đánh giá khả năng chịu hạn của các dòng/ giống lúa thí nghiệm. Nghiên cứu các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các dòng/ giống lúa thí nghiệm. Đánh giá khả năng chịu hạn của một số dòng/giống lúa ngoài đồng ruộng vụ Đông Xuân 2015-2016. Thời gian sinh trưởng phát triển của các giống lúa.

Quá trình sinh trưởng, phát triển của các giống. Động thái tăng trưởng chiều cao của các giống. Động thái đẻ nhánh và khả năng đẻ nhánh của các giống lúa thí nghiệm 68 3. Các đặc trưng hình thái của các giống.

Tình hình sâu bệnh của các giống lúa. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống lúa thí nghiệm 78 3. Các chỉ tiêu về chất lượng thương phẩm của các giống.82 Chương 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.84 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 86 PHỤ LỤC MỘT SỐ HÌNH ẢNH THỰC HIỆN ĐỀ TÀI.90 ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Bộ NN và PTNT : Bộ Nông Nghiệp và Phát triển nông thôn CCCC : Chiều cao cuối cùng CC : cuối cùng.

CT : Công thức. cs : Cộng sự Đ/C : Đối chứng. FAO : Tổ chức lương thực thế giới KL : Khối lượng IRRI : Viện nghiên cứu lúa Quốc Tế QCVN : Quy chuẩn Việt Nam. NSLT : Năng suất lý thuyết.

NSTT : Năng suất thực thu. TCN : Tiêu chuẩn ngành. TGST : Thời gian sinh trưởng. WMO : Tổ chức khí tượng thế giới.

ĐVT : Đơn vị tính STT : Số thứ tự KT : Kết thúc BĐĐN : Bắt đầu đẻ nhánh KTĐN : Kết thúc đẻ nhánh BĐT : Bắt đầu trổ KTT : Kết thúc trổ iii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tình hình sản xuất lúa các khu vực trên thế giới năm 2013. Diện tích, năng suất và sản lượng lúa trên thế giới từ năm 2003-2013.3 Diện tích và sản lượng lúa gạo của Việt Nam từ năm 2000 – 2014. Tổng hợp diện tích bị hạn (ha) trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế….

Danh sách dòng/giống tham gia thí nghiệm. Thang điểm đánh giá khả năng chịu hạn của lúa theo IRRI (2014). Phân bón và cách bón phân cho các giống lúa thí nghiệm. Đặc điểm đánh giá dạng hạt gạo.

Diễn biến thời tiết vụ Đông Xuân 2015 - 2016 tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Thanh lọc khả năng chịu hạn của các dòng/giống lúa thí nghiệm bằng xử lý ngâm hạt. Chỉ số hạn tương đối của các giống thí nghiệm. Thời gian hoàn thành các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của các dòng/giống lúa thí nghiệm.

Khả năng đẻ nhánh của các dòng/giống lúa thí nghiệm. Một số chỉ tiêu hình thái của các dòng/ giống thí nghiệm. Tình hình sâu bệnh hại của các dòng/ giống tham gia thí nghiệm. Đánh giá khả năng chịu hạn, khả năng phục hồi của các dòng/giống lúa thí nghiệm trong điều kiện gây hạn nhân tạo (ĐVT: điểm).

Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các dòng/giống lúa thí nghiệm. Động thái tăng trưởng chiều cao qua các thời kỳ của các giống thí nghiệm. Động thái đẻ nhánh của các giống lúa thí nghiệm. Khả năng đẻ nhánh của các giống.

Một số đặc trưng hình thái của các giống lúa thí nghiệm. Tình hình sâu bệnh của các giống lúa thí nghiệm. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống lúa thí nghiệm. Một số chỉ tiêu về thương phẩm gạo của giống thí nghiệm.83 iv DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.

Tình hình xuất khẩu gạo Việt Nam 2014-2015…………. Năng suất cá thể của các dòng/giống lúa thí nghiệm. Tính cấp thiết của đề tài Cây lúa (Oryza sativa l.) là cây trồng có từ lâu đời và gắn liền với quá trình phát triển của loài người. Từ buổi đầu của nền văn minh, cây lúa đã trở thành cây lương thực chính của Châu Á nói chung, người Việt Nam ta nói riêng.

Diện tích trồng lúa trên thế giới không ngừng tăng, hiện nay có khoảng gần 154 triệu ha. Tại Việt Nam, từ khi giành được độc lập (1945) đến nay, diện tích trồng lúa gạo không ngừng được mở rộng, năng suất ngày một tăng, nhân dân ta có truyền thống cần cù trong lao động, thông minh sáng tạo trong thực tiễn lao động sản xuất, biết vận dụng và ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất để không ngừng nâng cao năng suất của lúa gạo. Hiện nay, nhu cầu lúa gạo của con người ngày một tăng, theo dự báo của Tổ chức Nông lương Thế Giới (FAO) trong những năm từ 1990-2025 thì lúa gạo sản xuất phải tăng mỗi năm 21% là cần thiết để đảm bảo cho sự tăng dân số 1,7% mỗi năm. Nhưng trong 154 triệu ha trồng lúa hiện nay, có đến 20% diện tích đang canh tác trong điều kiện khô hạn hoặc phụ thuộc vào nước mưa tự nhiên.

Sự khan hiếm về nước tưới phục vụ nông nghiệp đã được báo động trong nhiều nghiên cứu khoa học của thế giới gần đây. Khô hạn sẽ là yếu tố bậc nhất ảnh hưởng đến an ninh lương thực thế giới. Hạn hán tác động đến kinh tế xã hội như giảm năng suất cây trồng, giảm diện tích gieo trồng, giảm sản lượng cây trồng, chủ yếu là sản lượng cây lương thực. Tăng chi phí sản xuất nông nghiệp, giảm thu nhập của lao động nông nghiệp.

Tăng giá thành và giá cả các lương thực, đồng thời kéo theo một loạt các hậu quả kinh tế xã hội nghiêm trọng như bệnh tật và đói nghèo. Việt Nam chúng ta là một nước thuần nông, nền kinh tế chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp. Tỷ lệ dân nông thôn chiếm tới hơn 80% dân số cả nước. Một trong những đặc trưng của sản xuất nông nghiệp ở Việt Nam là phần lớn dựa vào nguồn nước mưa tự nhiên, mà lượng mưa lại phân bố không đều, khí hậu thường xuyên biến đổi.

Trong khi đó, tình hình hạn hán những năm gần đây lại diễn biến ngày càng khó lường và khó khắc phục với tần suất ngày càng nhiều đặc biệt là ở khu vực Tây Nguyên, Bắc Trung Bộ, Nam Trung Bộ. Hạn hán trong năm 1997 - 1998 đã khiến 3,1 triệu người thiếu nước sinh hoạt, 236.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tưởng Chí Thành (2016). Nghiên cứu lúa chịu hạn tại Thừa Thiên Huế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-lua-chiu-han-thua-thien-hue

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu lúa chịu hạn tại Thừa Thiên Huế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số giống lúa có khả năng chịu hạn tại tỉnh Thừa Thiên Huế.

Luận án "Nghiên cứu lúa chịu hạn tại Thừa Thiên Huế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Nghiên cứu lúa chịu hạn tại Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu lúa chịu hạn tại Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu lúa chịu hạn tại Thừa Thiên Huế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu lúa chịu hạn tại Thừa Thiên Huế" có 103 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu lúa chịu hạn tại Thừa Thiên Huế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter