Luận án: Nghiên cứu khả năng sản xuất lợn lai VCN-MS15 x đực ngoại tại Thừa Thiên Huế
Luận án: Nghiên cứu khả năng sản xuất của một số tổ hợp lợn lai giữa cái vcnms15 với đực ngoại ở thừa thiên huế luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA
Chăn nuôi Thú y
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
134
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá khả năng sản xuất lợn lai VCN-MS15 tại Huế
- Số trang:
- 134 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Chăn nuôi Thú y
- Tác giả:
- Lê Đức Thạo
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá khả năng sản xuất lợn lai VCN MS15 tại Huế
Nghiên cứu tập trung vào khả năng sản xuất của các tổ hợp lợn lai VCN-MS15 x đực ngoại tại Thừa Thiên Huế. Mục tiêu là xác định ưu thế lai, cải thiện năng suất chăn nuôi lợn. Thị trường chăn nuôi lợn tại Thừa Thiên Huế cần giống lợn có năng suất cao. Lợn lai VCN-MS15 được kỳ vọng đáp ứng yêu cầu này. Nghiên cứu đánh giá toàn diện các chỉ tiêu quan trọng. Bao gồm khả năng sinh sản của lợn nái, sinh trưởng và chất lượng thịt của lợn thương phẩm. Kỹ thuật lai tạo lợn đóng vai trò then chốt. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn cho người dân địa phương. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc chọn lọc giống. Đồng thời, nó giúp phát triển quy trình chăn nuôi bền vững. Các giống lợn đực ngoại như Duroc, Landrace, Pietrain được sử dụng. Chúng là các giống có năng suất thịt cao. Sự kết hợp với giống lợn nái VCN-MS15 tạo ra các tổ hợp lợn lai mang lại hiệu quả tốt. Đây là tiền đề quan trọng cho ngành chăn nuôi lợn địa phương. Nâng cao chất lượng đàn lợn, tăng thu nhập cho người chăn nuôi. Đảm bảo nguồn cung thực phẩm chất lượng cho thị trường. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn lớn. Nó góp phần vào sự phát triển nông nghiệp của tỉnh.
1.1. Tầm quan trọng ưu thế lai trong chăn nuôi lợn
Ưu thế lai trong chăn nuôi lợn mang lại lợi ích đáng kể. Nó cải thiện các chỉ tiêu năng suất sinh sản và sinh trưởng. Lợn lai thường có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn. Chúng có khả năng chuyển hóa thức ăn tốt hơn. Sức đề kháng bệnh tật cũng được nâng cao. Việc áp dụng kỹ thuật lai tạo lợn giúp tối ưu hóa sản xuất. Nó giảm chi phí đầu vào và tăng lợi nhuận cho trang trại. Các giống lợn thuần chủng có thể có những đặc điểm nổi trội riêng. Tuy nhiên, sự kết hợp thông qua lai tạo tạo ra con lai có hiệu suất vượt trội. Điều này là nhờ sự kết hợp gen tốt từ cả bố và mẹ. Ví dụ, giống lợn nái VCN-MS15 nổi tiếng về khả năng sinh sản. Khi lai với giống lợn đực thương phẩm có khả năng tăng trưởng tốt, chất lượng thịt cao, con lai sẽ thừa hưởng cả hai ưu điểm. Ưu thế lai đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại. Nó đòi hỏi năng suất cao và hiệu quả kinh tế tối đa. Mục tiêu là sản xuất lợn thịt chất lượng, đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng cao.
1.2. Giới thiệu giống lợn nái VCN MS15 và lợn đực ngoại
Giống lợn nái VCN-MS15 được biết đến với khả năng sinh sản vượt trội. Giống này có số con sơ sinh/lứa cao, tỷ lệ nuôi sống tốt. Đây là một giống nái nền lý tưởng cho chương trình lai tạo. Khả năng sinh sản lợn lai sẽ được cải thiện đáng kể khi sử dụng VCN-MS15 làm mẹ. Các giống lợn đực ngoại như Duroc, Landrace, Pietrain là những giống chuyên thịt. Duroc nổi bật với tốc độ tăng trưởng nhanh và chất lượng thịt tốt. Landrace được ưa chuộng bởi thân dài, tỷ lệ nạc cao. Pietrain nổi tiếng với cơ bắp phát triển và tỷ lệ nạc rất cao. Khi lai VCN-MS15 với các giống đực ngoại này, mục tiêu là tạo ra lợn lai thương phẩm. Các lợn lai này sẽ thừa hưởng ưu điểm của cả hai bên. Chúng có khả năng sinh trưởng tốt, chất lượng thịt cao. Đồng thời, vẫn duy trì được sức sản xuất từ lợn nái. Nghiên cứu này đánh giá cụ thể từng tổ hợp lai. Việc này giúp tìm ra sự kết hợp tối ưu cho điều kiện chăn nuôi tại Thừa Thiên Huế. Giúp cải thiện năng suất chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế.
II.Đặc điểm sinh sản lợn nái VCN MS15 tại Thừa Thiên Huế
Nghiên cứu đánh giá các đặc điểm sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản của lợn nái VCN-MS15. Đây là nền tảng quan trọng để hiểu rõ tiềm năng của giống này. Các chỉ tiêu năng suất sinh sản của lợn nái bao gồm tuổi phối giống lần đầu, số con sơ sinh sống trên lứa, khối lượng sơ sinh, và tỷ lệ nuôi sống con đến cai sữa. Khả năng sinh sản lợn lai phụ thuộc rất nhiều vào năng suất của lợn nái nền. Lợn nái VCN-MS15 có thể hiện tốt các chỉ tiêu này. Việc ghi nhận dữ liệu chính xác giúp nhà khoa học xác định được hiệu quả di truyền. Môi trường tại Thừa Thiên Huế có thể ảnh hưởng đến các chỉ tiêu này. Do đó, nghiên cứu được tiến hành tại địa phương. Việc này đảm bảo tính thực tiễn của kết quả. Năng suất chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế cần được cải thiện liên tục. Việc lựa chọn giống nái phù hợp là yếu tố tiên quyết. Lợn nái VCN-MS15 có tiềm năng lớn. Nó có thể đóng góp vào việc nâng cao sản lượng thịt lợn. Đồng thời, nó giúp giảm chi phí sản xuất cho người chăn nuôi. Dữ liệu thu thập được hỗ trợ việc đưa ra khuyến nghị kỹ thuật chính xác. Việc này giúp tối ưu hóa quá trình sinh sản của đàn lợn nái. Đảm bảo sức khỏe sinh sản và năng suất cao nhất.
2.1. Năng suất sinh sản của giống lợn nái VCN MS15
Năng suất sinh sản của giống lợn nái VCN-MS15 là một điểm mạnh nổi bật. Lợn nái VCN-MS15 thường có tuổi động dục lần đầu sớm. Số con sơ sinh sống trên lứa cao là một ưu điểm lớn. Khối lượng sơ sinh của lợn con cũng được duy trì ở mức tốt. Tỷ lệ nuôi sống con đến cai sữa đạt mức cao. Điều này đảm bảo hiệu quả kinh tế ban đầu. Năng suất sinh sản là chỉ tiêu quan trọng nhất đối với lợn nái. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng lợn con sản xuất ra. Từ đó tác động đến tổng sản lượng thịt lợn. Khả năng sinh sản lợn lai sẽ được cải thiện khi mẹ có năng suất cao. Giống lợn nái VCN-MS15 cung cấp một nền tảng vững chắc. Nó giúp cho việc sản xuất lợn thịt thương phẩm đạt hiệu quả cao. Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng của giống nái này. Nó phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại Thừa Thiên Huế. Giúp nâng cao năng suất chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế.
2.2. Tiêu tốn thức ăn sản xuất lợn con cai sữa
Tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa là một chỉ tiêu kinh tế quan trọng. Chỉ tiêu này phản ánh hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn nái và đàn con. Nó bao gồm lượng thức ăn tiêu thụ của lợn nái mang thai và nuôi con. Nó cũng bao gồm lượng thức ăn bổ sung cho lợn con. Nghiên cứu đánh giá chi phí thức ăn này cho giống lợn nái VCN-MS15. Kết quả chỉ ra mức tiêu tốn thức ăn hiệu quả. Điều này góp phần giảm giá thành sản xuất lợn con. Năng suất chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế sẽ được cải thiện đáng kể. Việc giảm tiêu tốn thức ăn giúp tăng hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận của người chăn nuôi. Giống lợn nái VCN-MS15 có khả năng tận dụng thức ăn tốt. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí. Đồng thời, đảm bảo lợn con cai sữa có sức khỏe tốt. Đây là một lợi thế cạnh tranh quan trọng.
III.Đánh giá sinh trưởng lợn lai F1 VCN MS15 x đực ngoại
Nghiên cứu tập trung vào khả năng sinh trưởng của các tổ hợp lợn lai F1. Các tổ hợp này được tạo ra từ lợn nái VCN-MS15 và lợn đực ngoại. Các chỉ tiêu năng suất lợn thịt được đánh giá kỹ lưỡng. Bao gồm khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa, tốc độ tăng trọng bình quân ngày (ADG). Tiêu tốn thức ăn trên 1 kg tăng trọng (FCR) cũng là một yếu tố quan trọng. Các tổ hợp lai F1(Pietrain x VCN-MS15) và F1(Duroc x VCN-MS15) được so sánh. Mục tiêu là xác định tổ hợp lai mang lại hiệu quả sinh trưởng tốt nhất. Kết quả này rất quan trọng cho việc lựa chọn giống lợn đực thương phẩm. Việc lựa chọn đúng giúp tối ưu hóa sản xuất. Nó đảm bảo năng suất chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế đạt mức cao. Các lợn lai F1 thường thể hiện ưu thế lai rõ rệt. Chúng có tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng chuyển hóa thức ăn hiệu quả. Điều này giúp giảm thời gian nuôi. Đồng thời, nó giảm chi phí sản xuất. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng. Nó hỗ trợ các quyết định về kỹ thuật lai tạo lợn. Giúp người chăn nuôi đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất.
3.1. Tốc độ tăng trọng lợn lai F1 và ưu thế lai
Tốc độ tăng trọng lợn lai F1 là chỉ tiêu hàng đầu trong đánh giá khả năng sản xuất. Lợn lai VCN-MS15 x đực ngoại thể hiện tốc độ tăng trọng vượt trội. Các tổ hợp F1(Pietrain x VCN-MS15) và F1(Duroc x VCN-MS15) được so sánh. Kết quả cho thấy ưu thế lai rõ ràng về sinh trưởng. Lợn lai tăng trọng nhanh hơn so với các giống thuần. Điều này giúp rút ngắn chu kỳ nuôi, giảm rủi ro dịch bệnh. Việc này cũng tăng số lứa lợn xuất chuồng trong một năm. Tốc độ tăng trọng cao đồng nghĩa với việc lợn đạt khối lượng xuất chuồng sớm hơn. Nó giúp tăng hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn. Đồng thời, nó giảm áp lực về diện tích chuồng trại. Năng suất chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế được cải thiện đáng kể. Việc này tạo lợi thế cạnh tranh cho sản phẩm thịt lợn địa phương. Giống lợn đực thương phẩm đóng góp lớn vào ưu thế này.
3.2. Tiêu tốn thức ăn của lợn lai F1 đến tuổi xuất chuồng
Tiêu tốn thức ăn trên 1 kg tăng trọng (FCR) là một chỉ tiêu kinh tế quan trọng. Lợn lai F1 có FCR tốt hơn so với lợn thuần. Điều này có nghĩa là chúng cần ít thức ăn hơn để đạt cùng một khối lượng. Các tổ hợp lợn lai VCN-MS15 x đực ngoại cho thấy hiệu quả sử dụng thức ăn cao. Đặc biệt, F1(Duroc x VCN-MS15) và F1(Pietrain x VCN-MS15) được đánh giá. FCR thấp giúp giảm đáng kể chi phí sản xuất. Chi phí thức ăn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí chăn nuôi. Việc tối ưu hóa FCR có tác động lớn đến hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn. Kỹ thuật lai tạo lợn đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện FCR. Nó là yếu tố then chốt để nâng cao lợi nhuận cho người chăn nuôi. Năng suất chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế sẽ được tăng cường. Điều này đảm bảo sự bền vững của ngành chăn nuôi địa phương. Giống lợn đực thương phẩm hiệu quả giúp tối ưu chi phí.
IV.Phân tích chất lượng thịt lợn lai VCN MS15 thương phẩm
Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở năng suất sinh trưởng mà còn đi sâu vào chất lượng thịt. Chất lượng thịt là yếu tố quyết định giá trị thương phẩm của lợn. Các chỉ tiêu chất lượng thịt lợn bao gồm tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc, độ dày mỡ lưng, và diện tích cơ mắt. Các tổ hợp lợn lai thương phẩm được đánh giá. Bao gồm Pietrain x F1(Duroc x VCN-MS15), Duroc x F1(Pietrain x VCN-MS15) và Landrace x F1(Duroc x VCN-MS15). Mỗi tổ hợp lai mang lại những đặc điểm chất lượng thịt khác nhau. Việc xác định tổ hợp lai tối ưu giúp đáp ứng nhu cầu thị trường. Thị trường hiện nay yêu cầu thịt nạc cao, ít mỡ. Lợn lai VCN-MS15 x đực ngoại được kỳ vọng có chất lượng thịt tốt. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng. Nó giúp các nhà chăn nuôi lựa chọn giống phù hợp. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế. Đồng thời, nó giúp cải thiện chất lượng sản phẩm. Điều này tạo lợi thế cạnh tranh cho thịt lợn địa phương. Việc phân tích này là bước cần thiết trong kỹ thuật lai tạo lợn.
4.1. Tỷ lệ thịt xẻ và tỷ lệ nạc của lợn lai thương phẩm
Tỷ lệ thịt xẻ và tỷ lệ nạc là hai chỉ tiêu quan trọng nhất. Chúng đánh giá giá trị kinh tế của thân thịt. Các tổ hợp lợn lai VCN-MS15 x đực ngoại cho thấy tỷ lệ thịt xẻ cao. Đặc biệt, tỷ lệ nạc của các tổ hợp lai này rất đáng chú ý. Các giống đực ngoại như Pietrain, Duroc, Landrace nổi tiếng về tỷ lệ nạc. Khi kết hợp với giống lợn nái VCN-MS15, ưu thế lai được phát huy. Con lai có thân thịt săn chắc, nhiều nạc. Điều này đáp ứng tốt nhu cầu thị trường tiêu dùng. Nâng cao chất lượng sản phẩm thịt lợn. Đồng thời, nó tăng thêm giá trị cho người chăn nuôi. Năng suất chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế được cải thiện rõ rệt. Hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn tăng lên nhờ sản phẩm chất lượng. Giống lợn đực thương phẩm chất lượng cao góp phần lớn vào kết quả này.
4.2. Độ dày mỡ lưng và diện tích cơ mắt của lợn lai
Độ dày mỡ lưng và diện tích cơ mắt là các chỉ tiêu bổ sung cho chất lượng thịt. Độ dày mỡ lưng thấp cho thấy lợn ít mỡ. Diện tích cơ mắt lớn biểu thị khối lượng cơ bắp phát triển tốt. Các tổ hợp lợn lai VCN-MS15 x đực ngoại đạt được các chỉ tiêu này ở mức tốt. Điều này thể hiện chất lượng thịt cao. Nó phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện đại. Người tiêu dùng ưa chuộng thịt nạc và ít mỡ. Kết quả nghiên cứu chứng minh khả năng sản xuất thịt của các lợn lai này. Nó đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường. Kỹ thuật lai tạo lợn đã thành công trong việc cải thiện các đặc điểm này. Điều này góp phần vào hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn. Nó giúp nâng cao năng suất chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế. Giống lợn đực thương phẩm có vai trò quan trọng trong việc truyền gen về tỷ lệ nạc.
V.Hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn lai VCN MS15 tại Huế
Đánh giá hiệu quả kinh tế là yếu tố then chốt của nghiên cứu. Hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn quyết định tính bền vững của các mô hình sản xuất. Các chỉ tiêu kinh tế bao gồm chi phí thức ăn, chi phí con giống, chi phí lao động và lợi nhuận. Nghiên cứu phân tích các tổ hợp lợn lai VCN-MS15 x đực ngoại. Mục tiêu là xác định mô hình mang lại lợi nhuận cao nhất. Kết quả về năng suất sinh sản lợn lai và chỉ tiêu năng suất lợn thịt được đưa vào tính toán. Chi phí đầu tư ban đầu cho giống lợn nái VCN-MS15 và giống lợn đực thương phẩm được xem xét. Lợi nhuận ròng trên một lợn xuất chuồng được tính toán chi tiết. Phân tích này giúp người chăn nuôi tại Thừa Thiên Huế đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn. Nó tối ưu hóa nguồn lực và tăng thu nhập. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng rõ ràng. Nó chứng minh ưu điểm kinh tế của việc áp dụng kỹ thuật lai tạo lợn. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi địa phương.
5.1. Phân tích chi phí sản xuất lợn lai VCN MS15 thương phẩm
Phân tích chi phí sản xuất lợn lai VCN-MS15 thương phẩm bao gồm nhiều yếu tố. Chi phí thức ăn là khoản mục lớn nhất. Tiếp theo là chi phí con giống, chi phí thú y, chi phí điện nước và chi phí lao động. Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu chi tiết từ các mô hình thí nghiệm. Dữ liệu này giúp đánh giá chi phí cho mỗi tổ hợp lợn lai. Việc tối ưu hóa chi phí thức ăn nhờ vào FCR tốt của lợn lai. Điều này có ý nghĩa quan trọng. Năng suất chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế được cải thiện khi chi phí sản xuất được kiểm soát. Việc này giúp tăng hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn. Nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá. Nó hỗ trợ người chăn nuôi lập kế hoạch kinh doanh hiệu quả. Đồng thời, nó giúp họ giảm thiểu rủi ro tài chính. Kỹ thuật lai tạo lợn cũng góp phần tối ưu hóa chi phí.
5.2. Lợi nhuận và khuyến nghị cho người chăn nuôi tại Huế
Nghiên cứu tính toán lợi nhuận ròng từ các tổ hợp lợn lai VCN-MS15 x đực ngoại. Kết quả chỉ ra lợi nhuận cao hơn đáng kể. Đặc biệt, so với các giống lợn truyền thống. Điều này là nhờ vào ưu thế lai về tốc độ sinh trưởng, FCR và chất lượng thịt. Dựa trên phân tích, khuyến nghị cụ thể được đưa ra. Người chăn nuôi tại Thừa Thiên Huế nên áp dụng kỹ thuật lai tạo lợn này. Việc sử dụng giống lợn nái VCN-MS15 và giống lợn đực thương phẩm phù hợp. Việc này giúp tối đa hóa lợi nhuận. Đồng thời, nó nâng cao năng suất chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế. Nghiên cứu cũng khuyến nghị về quy trình chăn nuôi. Bao gồm quản lý dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe và vệ sinh chuồng trại. Việc này nhằm đảm bảo hiệu quả kinh tế bền vững. Đây là cơ sở vững chắc để phát triển ngành chăn nuôi lợn địa phương.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (134 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phùng Thăng Long và PGS. Lê Đình Phùng. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực, chính xác và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Mọi sự giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đã được chỉ rõ nguồn gốc. Thừa Thiên Huế, ngày tháng 04 năm 2017 Nghiên cứu sinh Lê Đức Thạo ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ từ nhiều cá nhân và tổ chức. Lời đầu tiên tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Phùng Thăng Long và PGS.
Lê Đình Phùng, hai thầy hướng dẫn khoa học, đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban giám hiệu, Ban chủ nhiệm Khoa Chăn nuôi Thú y, phòng Đào tạo Sau Đại học, Quý thầy cô giáo Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Nhân dịp này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tập thể của Ban Lãnh đạo, Cán bộ của Viện Công nghệ Sinh học - Đại học Huế, đã giúp đỡ về mọi mặt, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi hoàn thành luận án. Đồng thời, tôi xin chân thành cảm ơn Bộ môn Di truyền và Chọn giống Vật nuôi, Khoa Chăn nuôi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã luôn ủng hộ và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình phân tích chất lượng thịt lợn.
Tôi cũng xin chân thành cảm ơn toàn thể gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt, giúp đỡ và động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án này. Thừa Thiên Huế, ngày tháng 04 năm 2017 Nghiên cứu sinh Lê Đức Thạo iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN……………………………………………………………………… i LỜI CẢM ƠN…………………………………………………………………………. ii MỤC LỤC……………………………………………………………………………. iii DANH MỤC CÁC BẢNG…………………………………………………………….
vii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH………………………………………………………. ix MỞ ĐẦU………………………………………………………………………………. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI…………………………………………………. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI………………………………………………………………… 3 3.
Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN…………………………………………. Ý nghĩa khoa học…………………………………………………………………. Ý nghĩa thực tiễn…………………………………………………………………. TỔNG QUAN TÀI LIỆU………………………………………………….
LAI GIỐNG VÀ ƯU THẾ LAI…………………………………………………. Lai giống và cơ sở lựa chọn phương pháp lai tạo để cải biến khả năng sản xuất của vật nuôi……………………………………………………………………………. CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ NĂNG SUẤT SINH SẢN VÀ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI…………………………. Các chỉ tiêu đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái………………………….
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của lợn nái……………………… 10 1. CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ SỨC SẢN XUẤT, CHẤT LƯỢNG THỊT LỢN VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG…………………………………………………. Các chỉ tiêu đánh giá sức sản xuất thịt và chất lượng thịt………………………. Các yếu tố ảnh hưởng đến sức sản xuất thịt và chất lượng thịt……………….
TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, ỨNG DỤNG LAI GIỐNG NÂNG CAO SỨC SẢN XUẤT CỦA LỢN TRÊN THẾ GIỚI VÀ TRONG NƯỚC……………………. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng lai giống ở lợn trên thế giới………………. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng lai giống lợn ở nước ta……………………. GIỚI THIỆU CÁC GIỐNG LỢN VCN-MS15, DUROC, LANDRACE, PIETRAIN…………………………………………………………………………….
Giống lợn VCN-MS15 (Meishan)………………………………………………. Giống lợn Landrace……………………………………………………………. Giống lợn Duroc………………………………………………………………… 43 1. Giống lợn Pietrain ……………………………………………………………….
ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU………. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU……………………………………………………. Thời gian và địa điểm nghiên cứu……………………………………………… 44 2. Đối tượng nghiên cứu…………………………………………………………… 44 2.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU……………………………………………………… 44 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU………………………………………………… 45 2. Đặc điểm sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản của lợn nái VCN-MS15 và 1/2 giống VCN-MS15 (thí nghiệm 1)……………………………………………………. Năng suất và chất lượng thịt xẻ của các tổ hợp lợn lai F1(Pietrain x VCN- MS15) và F1(Duroc x VCN-MS15) (thí nghiệm 2)…………………………………… 52 2.
Năng suất và chất lượng thịt của các tổ hợp lợn lai Pietrain x F1(Duroc x VCN- MS15), Duroc x F1(Pietrain x VCN-MS15) và Landrace x F1(Duroc x VCN-MS15) (thí nghiệm 3)…………………………………………………………………………. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU………………………………………………. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN……………………………. ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ SINH DỤC VÀ NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI VCN-MS15 VÀ LỢN NÁI LAI 1/2 GIỐNG VCN-MS15……………………….
Đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn nái VCN-MS15 và 1/2 giống VCN-MS15… 62 3. Năng suất sinh sản của lợn nái VCN-MS15 và lợn nái lai 1/2 giống VCN- MS15…………………………………………………………………………………. Tiêu tiêu tốn thức ăn để sản xuất ra 1kg lợn con cai sữa 73 3. Khả năng sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn của lợn con sau cai sữa đến 60 ngày tuổi …………………………………………………………………………………….
SINH TRƯỞNG VÀ SỨC SẢN XUẤT THỊT CỦA TỔ HỢP LỢN LAI F1(PIETRAIN X VCN-MS15) VÀ F1(DUROC X VCN-MS15)…………………….1 Khối lượng và tốc độ sinh trưởng tuyệt đối của lợn lai F1(Pietrain x VCN- MS15) và F1(Duroc x VCN-MS15) qua các tháng nuôi………………………………. Lượng thức ăn ăn vào/con/ngày và tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng của lợn qua các tháng nuôi…………………………………………………………………. Phẩm chất thịt xẻ của lợn lai F1(Pietrain x VCN-MS15) và F1(Duroc x VCN- v MS15)…………………………………………………………………………………. SINH TRƯỞNG, NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG THỊT CỦA CÁC TỔ HỢP LỢN LAI THƯƠNG PHẨM 1/4 GIỐNG VCN-MS15……………………………….
Sinh trưởng và tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng của các tổ hợp lợn lai Pietrain x F1(Duroc x VCN-MS15), Duroc x F1(Pietrain x VCN-MS15) và Landrace x F1(Duroc x VCN-MS15)……………………………………………………………. Năng suất thịt của các tổ hợp lợn lai Pietrain x F1(Duroc x VCN-MS15), Duroc x F1(Pietrain x VCN-MS15) và Landrace x F1(Duroc x VCN-MS15)………………. Chất lượng thịt ở các tổ hợp lợn lai Pietrain x F1(Duroc x VCN-MS15), Duroc x F1(Pietrain x VCN-MS15) và Landrace x F1(Duroc x VCN-MS15)………………… 85 Chương 4. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ……………………………………………….
Đặc điểm sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản của lợn nái VCN-MS15 và 1/2 giống VCN-MS15 được nuôi ở tỉnh Thừa Thiên Huế………………………………… 94 4. Sinh trưởng, sức sản xuất thịt của lợn lai thương phẩm 1/2 và 1/4 giống VCN- MS15 được nuôi ở Thừa Thiên Huế…………………………………………………… 94 4. 95 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN… 96 TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………………………………………. 97 11 PHỤ LỤC……………………………………………………………………………… 6 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT a* Giá trị màu đỏ b* Giá trị màu vàng CP Protein thô cs Cộng sự Du Duroc DFD Dark, firm, dry h2 Hệ số di truyền IMF Mỡ giắt KL Khối lượng L* Giá trị màu sáng L Landrace LW Large White M Số trung bình n Dung lượng mẫu Pi Pietrain pH24 Giá trị pH sau 24 giờ giết mổ pH45 Giá trị pH sau 45 phút giết mổ PiDu Tổ hợp lai đực Pietrain x nái Duroc PiDu25 Tổ hợp lợn lai có 25% giống Pietrain và 75% giống Duroc PiDu50 Tổ hợp lợn lai 50% giống Pietrain và 50% giống Duroc PiDu75 Tổ hợp lợn lai 75% giống Pietrain và 25% giống Duroc PSE Pale, Soft, Exudative SE Sai số tiêu chuẩn TĂ Thức ăn TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam Y Yorkshire TTTĂ Tiêu tốn thức ăn VCK Vật chất khô vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.
Giá trị dinh dưỡng các loại thức ăn cho lợn nái và lợn con …. Lượng thức ăn/ngày cho từng loại lợn. Giá trị dinh dưỡng các loại thức ăn cho lợn thịt. Đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn nái VCN-MS15 và lợn nái lai 1/2 giống VCN-MS15.
Năng suất sinh sản của lợn nái VCN-MS15 ……………………………. Năng suất sinh sản của lợn nái 1/2 giống VCN-MS15. So sánh năng suất sinh sản của lợn nái VCN-MS15 và 1/2 giống VCN- MS15 cơ bản …………………………………………………………………………. Tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa của lợn nái VCN-MS15 và 1/2 giống VCN-MS15 cơ bản ……….
Khả năng sinh trưởng và hiệu quả chuyển hoá thức ăn của lợn con sau cai sữa đến 60 ngày tuổi …………………………………………………. Khối lượng và tốc độ sinh trưởng tuyệt đối của lợn lai F1(Pietrain x VCN- MS15) và F1(Duroc x VCN-MS15) qua các tháng nuôi …………………. Lượng thức ăn ăn vào/con/ngày và tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng của lợn F1(Pietrain x VCN-MS15) và F1(Duroc x VCN-MS15) qua các tháng nuôi……. Phẩm chất thịt xẻ của lợn lai F1(Pietrain x VCN-MS15) và F1(Duroc x VCN-MS15) ……………………………………………………………………….
Sinh trưởng, lượng thức ăn ăn vào/con/ngày và tiêu tốn thức ăn/1kg tăng khối lượng của lợn lai Pietrain x F1(Duroc x VCN-MS15), Duroc x F1(Pietrain x VCN-MS15) và Landrace x F1(Duroc x VCN-MS15) ………………………………. Năng suất thịt của lợn lai Pietrain x F1(Duroc x VCN-MS15) Duroc x F1(Pietrain x VCN-MS15) và Landrace x F1(Duroc x VCN-MS15) ………………… 83 Bảng 3. Giá trị pH thịt ở các thời điểm khác nhau sau khi giết thịt của lợn lai Pietrain x F1(Duroc x VCN-MS15), Duroc x F1(Pietrain x VCN-MS15) và Landrace x F1(Duroc x VCN-MS15). Tỷ lệ mất nước của thịt ở lợn lai Pietrain x F1(Duroc x VCN-MS15), Duroc x F1(Pietrain x VCN-MS15) và Landrace x F1(Duroc x VCN-MS15).
Độ dai của thịt ở lợn lai Pietrain x F1(Duroc x VCN-MS15), Duroc x F1(Pietrain x VCN-MS15) và Landrace x F1(Duroc x VCN-MS15). Các chỉ tiêu màu sắc của thịt ở lợn lai Pietrain x F1(Duroc x VCN- MS15), Duroc x F1(Pietrain x VCN-MS15) và Landrace x F1(Duroc x VCN-MS15). Thành phần hóa học cơ thăn của lợn lai Pietrain x F1(Duroc x VCN- MS15), Duroc x F1(Pietrain x VCN-MS15) và Landrace x F1(Duroc x VCN-MS15). 92 ix DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 2.
Đo độ dày mỡ lưng vị trí P2 52 Hình 2. Đo diện tích mắt thịt và độ dày mỡ lưng giữa xương sườn 10-11 53 1 MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Ở nước ta, chăn nuôi lợn là nghề truyền thống, nó đóng một vai trò rất quan trọng trong sản xuất nông nghiệp và cung cấp thực phẩm cho người tiêu dùng. Theo Tổng cục Thống kê (2014) [76], thịt lợn chiếm tỷ trọng 76-77% trong sản lượng các loại thịt của gia súc, gia cầm.
Hiện tại, đàn lợn nước ta có khoảng 26,7 triệu con đứng đầu các nước Đông Nam Á, thứ 2 châu Á [119]. Tuy nhiên, năng suất và chất lượng các sản phẩm của đàn lợn nước ta còn thấp nên hiệu quả chăn nuôi và sức cạnh tranh của sản phẩm còn hạn chế [18]. Đứng trước nhu cầu ngày càng cao của thị trường trong nước và thế giới về số lượng, chất lượng thịt lợn, định hướng và kế hoạch phát triển chăn nuôi lợn của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đến năm 2020 phải đạt 30 triệu con lợn, trong đó đàn lợn ngoại và lợn lai đạt trên 90%. Để đạt được mục tiêu này cần nâng cao cơ cấu lợn ngoại trong tổng đàn và đẩy mạnh chăn nuôi trang trại, chăn nuôi công nghiệp [18], nâng cao năng suất, chất lượng thịt, hiệu quả chăn nuôi và tính cạnh tranh của sản phẩm [10].
Trong chăn nuôi nói chung, chăn nuôi lợn nói riêng, giống là yếu tố tiền đề, đóng vai trò rất quan trọng trong việc nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Đức Thạo (2017). Khả năng sản xuất lợn lai VCN-MS15 x đực ngoại tại Thừa Thiên Huế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-kha-nang-san-xuat-lon-lai-vcn-ms15-duc-ngoai-thua-thien-hue
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khả năng sản xuất lợn lai VCN-MS15 x đực ngoại tại Thừa Thiên Huế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu khả năng sản xuất của một số tổ hợp lợn lai giữa cái vcnms15 với đực ngoại ở thừa thiên huế luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA
Luận án "Khả năng sản xuất lợn lai VCN-MS15 x đực ngoại tại Thừa Thiên Huế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Khả năng sản xuất lợn lai VCN-MS15 x đực ngoại tại Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khả năng sản xuất lợn lai VCN-MS15 x đực ngoại tại Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi Thú y. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Khả năng sản xuất lợn lai VCN-MS15 x đực ngoại tại Thừa Thiên Huế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khả năng sản xuất lợn lai VCN-MS15 x đực ngoại tại Thừa Thiên Huế" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khả năng sản xuất lợn lai VCN-MS15 x đực ngoại tại Thừa Thiên Huế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.