Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su blend bền môi trường và dầu mỡ - Luận án TS Hóa học

Luận án TS Hóa học nghiên cứu cao su blend bền môi trường, kháng dầu mỡ. Phát triển vật liệu polymer mới ứng dụng công nghiệp, giảm ô nhiễm.

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chế tạo Cao su Blend Bền Môi Trường, Dầu Mỡ
Số trang:
182 trang
Trường:
Viện Hóa học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chế tạo Cao su Blend Bền Môi Trường Dầu Mỡ

Luận án tập trung vào nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su blend. Mục tiêu chính là phát triển các loại cao su polymer có độ bền vượt trội. Chúng phải kháng được môi trường khắc nghiệt và dầu mỡ. Đây là vấn đề cấp thiết trong ngành vật liệu. Vật liệu polyme blend nói chung và cao su blend nói riêng đang có tốc độ phát triển nhanh. Tiêu thụ hàng năm đạt 1.5 triệu tấn. Mức tăng trưởng khoảng 8-10% mỗi năm. Nhiều cao su blend đặc biệt đã trở thành thương phẩm. Chúng bền cơ, bền nhiệt, bền môi trường và hóa chất, bền dầu mỡ. Việt Nam còn hạn chế trong nghiên cứu các hệ blend trên cơ sở cao su tổng hợp. Các sản phẩm cao su kỹ thuật cao cấp vẫn phải nhập khẩu. Điều này gây tốn kém. Nghiên cứu này nhằm giải quyết khoảng trống đó. Chế tạo vật liệu có tính năng cơ lý tốt. Đảm bảo độ bền dầu mỡ và môi trường (thời tiết). Giá thành vật liệu phải hợp lý. Đáp ứng yêu cầu cho các sản phẩm cao su kỹ thuật có đòi hỏi cao. Vật liệu tạo ra sẽ được ứng dụng thực tế.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu

Vật liệu polyme blend phát triển mạnh mẽ. Ngành này có mức tiêu thụ và tăng trưởng ấn tượng. Nhiều loại cao su polymer đã chứng minh tính năng đặc biệt. Chúng bền cơ, bền nhiệt, kháng hóa chất, kháng dầu mỡ. Thị trường quốc tế đã có nhiều sản phẩm thương mại. Tại Việt Nam, nghiên cứu về cao su blend tổng hợp còn hạn chế. Đặc biệt là các vật liệu có tính năng cao. Các sản phẩm cao su kỹ thuật vẫn phải nhập khẩu với giá thành cao. Luận án đặt ra mục tiêu rõ ràng. Chế tạo vật liệu cao su blend với tính năng cơ lý tốt. Vật liệu phải bền dầu mỡ và bền môi trường. Chi phí sản xuất cần được tối ưu. Ứng dụng để chế tạo các sản phẩm cao su kỹ thuật cao cấp.

1.2. Đối tượng nghiên cứu và hệ thống cao su blend

Nghiên cứu lựa chọn các hệ cao su blend cụ thể. Các hệ này dựa trên ba loại cao su chính. Đó là cao su nitril butadien (NBR), cao su cloropren (CR) và polyvinylclorua (PVC). Các hệ blend hai cấu tử được khảo sát trước. Bao gồm NBR/PVC, NBR/CR, CR/PVC. Đây là bước cơ sở. Tiếp theo là phát triển hệ blend ba cấu tử phức tạp hơn. Hệ đó là NBR/CR/PVC. Việc lựa chọn các cao su này có cơ sở khoa học. Chúng đều có đặc tính kháng dầu và hóa chất tốt. Nghiên cứu tỉ mỉ ảnh hưởng của tỉ lệ các cấu tử. Điều này giúp tối ưu hóa tính chất cuối cùng của vật liệu đàn hồi.

II.Phát triển Vật liệu Đàn hồi Kháng Dầu Mỡ Vượt Trội

Một trong những trọng tâm của luận án là tăng cường khả năng kháng dầu mỡ. Vật liệu cao su blend phải hoạt động hiệu quả trong môi trường dầu mỡ. Việc này đòi hỏi nghiên cứu sâu về tương tác vật liệu với dầu. Luận án đã tiến hành khảo sát các hệ blend hai và ba cấu tử. Các thí nghiệm đo độ trương được thực hiện. Độ trương trong xăng A92 và dầu biến thế được đánh giá. Kết quả này giúp xác định tỷ lệ thành phần tối ưu. Từ đó nâng cao khả năng kháng dầu. Vật liệu đàn hồi cần duy trì tính chất cơ học. Điều này rất quan trọng khi tiếp xúc với các loại dung môi. Sử dụng các chất biến đổi cấu trúc là một giải pháp. Các chất này giúp cải thiện tính tương hợp giữa các polymer. Đồng thời, chúng tăng cường hiệu suất kháng dầu. Công trình đã sử dụng dầu trẩu và nhựa phenol formandehyt biến tính. Các chất này giúp nâng cao tính năng kỹ thuật của blend NBR/CR và NBR/CR/PVC. Tạo ra vật liệu có khả năng chịu hóa chất tốt hơn.

2.1. Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ cấu tử đến độ bền dầu mỡ

Độ bền dầu mỡ là một tính chất quan trọng của vật liệu đàn hồi. Luận án đã khảo sát chi tiết. Ảnh hưởng của tỷ lệ các cấu tử đến độ trương được đánh giá. Các mẫu blend được ngâm trong xăng A92 và dầu biến thế. Phép đo độ trương giúp xác định khả năng kháng dung môi. Từ kết quả này, tỷ lệ cấu tử thích hợp được rút ra. Đây là cơ sở vững chắc để phát triển hệ blend ba cấu tử. Năng lực kháng dầu cao là yếu tố then chốt. Đặc biệt đối với các ứng dụng công nghiệp.

2.2. Nâng cao khả năng chịu hóa chất và kháng dầu

Để cải thiện hơn nữa tính năng, luận án đã nghiên cứu. Sử dụng các chất biến đổi cấu trúc và làm tương hợp. Dầu trẩu (D01) là một trong số đó. Nhựa phenol formandehyt biến tính dầu vỏ hạt điều (DLH) cũng được sử dụng. Các chất này có vai trò quan trọng. Chúng giúp nâng cao tính năng cơ lý của cao su polymer. Đồng thời, khả năng chịu hóa chất và kháng dầu của blend được cải thiện. Đặc biệt với các hệ NBR/CR và NBR/CR/PVC. Mục tiêu là tạo ra vật liệu bền bỉ hơn.

III.Tối ưu Hỗn hợp Polymer Chống Lão hóa Môi Trường

Bên cạnh khả năng kháng dầu mỡ, độ bền môi trường cũng là yếu tố then chốt. Vật liệu cao su blend phải chống chịu tốt các tác động từ thời tiết. Lão hóa môi trường có thể làm giảm hiệu suất của vật liệu. Luận án đã tiến hành đánh giá kỹ lưỡng độ bền môi trường. Các thử nghiệm được thực hiện theo tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 2229-77) được áp dụng. Tiêu chuẩn quốc tế (ASTM D 4857-91) cũng được tuân thủ. Điều này đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả. Từ đó, xác định khả năng chống chịu thời tiết của từng loại blend. Việc tối ưu hóa hỗn hợp polymer là cần thiết. Đặc biệt cho hệ blend ba cấu tử NBR/CR/PVC. Phương pháp quy hoạch hóa thực nghiệm đã được sử dụng. Phương pháp này giúp tìm ra tỷ lệ thành phần tối ưu. Đảm bảo vật liệu đạt được tính năng mong muốn. Cụ thể là độ bền cơ lý, bền dầu mỡ và bền môi trường.

3.1. Đánh giá độ bền môi trường và chống chịu thời tiết

Khảo sát độ bền môi trường là một phần quan trọng. Nó giúp đảm bảo tuổi thọ của vật liệu đàn hồi. Các thí nghiệm được tiến hành theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 2229-77 được áp dụng. Tiêu chuẩn quốc tế ASTM D 4857-91 cũng được tuân thủ. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin quý giá. Nó cho biết khả năng chống chịu thời tiết của các loại cao su blend. Từ đó, xác định công thức phù hợp nhất.

3.2. Phương pháp quy hoạch hóa thực nghiệm để tối ưu hóa

Việc tối ưu hóa thành phần blend NBR/CR/PVC là phức tạp. Luận án đã sử dụng phương pháp quy hoạch hóa thực nghiệm. Phương pháp này giúp xác định tỷ lệ tối ưu của ba cấu tử. Nó đảm bảo các tính chất của vật liệu đạt mức tốt nhất. Cụ thể là tính chất cơ lý, độ bền dầu mỡ và độ bền môi trường. Đây là công cụ hiệu quả để tìm ra công thức tối ưu. Từ đó phát triển vật liệu cao su polymer hiệu suất cao.

IV.Đánh giá Tính chất Cơ học Độ bền Nhiệt Cao su

Việc đánh giá toàn diện các tính chất là cốt lõi của nghiên cứu. Nó giúp hiểu rõ hơn về hiệu suất của vật liệu cao su blend. Luận án đã sử dụng nhiều phương pháp hiện đại. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được dùng để phân tích cấu trúc hình thái. SEM cho phép quan sát sự phân tán pha. Nó giúp đánh giá mức độ tương hợp giữa các polymer. Các tính chất cơ lý cũng được khảo sát chi tiết. Bao gồm độ bền kéo, độ dãn dài khi đứt và độ cứng. Những chỉ số này phản ánh khả năng chịu lực của vật liệu đàn hồi. Ngoài ra, độ bền nhiệt cũng là một yếu tố quan trọng. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) được áp dụng để đánh giá. TGA cung cấp thông tin về sự ổn định nhiệt của blend. Khả năng chịu hóa chất cũng được xem xét. Tất cả các phân tích này nhằm cung cấp bức tranh đầy đủ. Từ đó, tối ưu hóa công thức và ứng dụng vật liệu.

4.1. Phân tích cấu trúc hình thái và tính chất cơ lý

Phân tích cấu trúc hình thái được thực hiện bằng SEM. Phương pháp này giúp quan sát rõ ràng cấu trúc vi mô của blend. Nó cung cấp bằng chứng về sự tương hợp giữa các polymer. Đồng thời, các tính chất cơ lý được khảo sát kỹ lưỡng. Bao gồm độ bền kéo, độ dãn dài khi đứt và độ cứng. Những thông số này đánh giá khả năng chịu tải và biến dạng của vật liệu. Mối liên hệ giữa cấu trúc và tính chất được làm rõ.

4.2. Khảo sát độ bền nhiệt và khả năng chịu hóa chất

Độ bền nhiệt của cao su polymer là yếu tố quan trọng. Nó được đánh giá bằng phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng (TGA). TGA cho biết nhiệt độ phân hủy và sự ổn định của vật liệu. Khả năng chịu hóa chất cũng được xem xét kỹ lưỡng. Đây là hai yếu tố then chốt. Chúng quyết định hiệu suất của vật liệu trong các điều kiện khắc nghiệt. Vật liệu có độ bền nhiệt cao sẽ có phạm vi ứng dụng rộng.

V.Ứng dụng Cao su Blend trong Công nghệ Kỹ thuật

Mục tiêu cuối cùng của luận án là ứng dụng thực tiễn. Vật liệu cao su blend được chế tạo phải có khả năng ứng dụng cao. Các sản phẩm cao su kỹ thuật đòi hỏi tính năng vượt trội. Chúng cần bền dầu mỡ và chống chịu thời tiết tốt. Luận án đã đánh giá tiềm năng ứng dụng của vật liệu. Các blend NBR/CR/PVC đã thể hiện những đặc tính ưu việt. Chúng có thể thay thế các sản phẩm nhập khẩu. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và tăng tính tự chủ. Việc xây dựng công nghệ chế tạo sản phẩm cũng là một phần quan trọng. Từ vật liệu đã nghiên cứu, quy trình sản xuất được phát triển. Công nghệ này nhằm tạo ra các sản phẩm cao su kỹ thuật thực tế. Các sản phẩm này sẽ phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp. Ví dụ như ô tô, máy móc, dầu khí. Việc này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững. Góp phần giảm sự phụ thuộc vào các nguồn cung nước ngoài. Nâng cao năng lực công nghệ trong nước.

5.1. Tiềm năng ứng dụng của vật liệu chế tạo được

Vật liệu cao su blend chế tạo được có nhiều tiềm năng. Chúng đạt được các yêu cầu cao về bền dầu mỡ và thời tiết. Điều này mở ra cơ hội lớn cho ứng dụng công nghiệp. Các vật liệu này có thể thay thế sản phẩm nhập khẩu. Giúp giảm chi phí và nâng cao năng lực sản xuất trong nước. Chúng phù hợp cho các sản phẩm cao su kỹ thuật. Đặc biệt trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền cao.

5.2. Xây dựng công nghệ chế tạo sản phẩm thực tế

Từ những vật liệu đã được nghiên cứu và tối ưu hóa. Luận án tiến hành xây dựng công nghệ chế tạo. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm cao su kỹ thuật cụ thể. Các sản phẩm này sẽ được ứng dụng trực tiếp vào thực tế. Việc này đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội. Đồng thời, nó giúp nâng cao giá trị khoa học của nghiên cứu. Tạo ra sản phẩm chất lượng cao từ nguồn vật liệu trong nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su blend bền môi trường và dầu mỡ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ‫٭٭٭٭٭٭٭٭‬ TRẦN KIM LIÊN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU CAO SU BLEND BỀN MÔI TRƢỜNG VÀ DẦU MỠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC HÀ NỘI - 2012 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC ‫٭٭٭٭٭٭٭٭‬ TRẦN KIM LIÊN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU CAO SU BLEND BỀN MÔI TRƢỜNG VÀ DẦU MỠ Chuyên ngành: Hoá Hữu cơ Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học 1. Đỗ Quang Kháng 2 2. Phạm Thế Trinh HÀ NỘI - 2012 MỞ ĐẦU Ngày nay, vật liệu polyme blend nói chung và cao su blend nói riêng được nghiên cứu ứng dụng trên khắp thế giới. Với mức tiêu thụ hàng năm cỡ 1,5 triệu tấn, tương đương với tốc độ tăng trưởng 8 10% mỗi năm [1], có thể thấy đây là loại vật liệu có tốc độ phát triển nhanh và ngày càng có vai trò quan trọng trong nền kinh tế, kỹ thuật hiện tại và trong tương lai.

Nhiều loại cao su blend có tính năng đặc biệt như bền cơ, bền nhiệt, bền môi trường, hóa chất và dầu mỡ đã trở thành thương phẩm trên thị trường quốc tế [2]. Ở Việt Nam, trong những năm qua cũng có nhiều công trình nghiên cứu chế tạo và ứng dụng các loại cao su blend mang lại những hiệu quả khoa học, kinh tế - xã hội đáng kể. Tuy nhiên, những nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào một số hệ blend trên cơ sở cao su thiên nhiên nên phạm vi ứng dụng còn hạn chế. Riêng các vật liệu cao su blend có tính năng cao, bền môi trường và dầu mỡ, nhất là các hệ blend trên cơ sở cao su tổng hợp, để chế tạo các sản phẩm cho công nghệ cao vẫn còn chưa được quan tâm nghiên cứu, ứng dụng nhiều.

Trong khi đó, hàng năm nước ta vẫn phải nhập hàng trăm tấn sản phẩm cao su kỹ thuật các loại với giá cao để phục vụ cho phát triển kinh tế, xã hội [3]. Từ thực tế đó, chúng tôi chọn đề tài: “Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su blend bền môi trường và dầu mỡ” làm chủ đề cho luận án của mình. Mục tiêu của luận án là: Chế tạo được vật liệu cao su blend có tính năng cơ lý tốt, bền dầu mỡ và môi trường (thời tiết), có giá thành hợp lý, đáp ứng yêu cầu 3 để chế tạo các sản phẩm cao su kỹ thuật có yêu cầu cao về bền dầu mỡ và thời tiết. Từ vật liệu nhận được chế tạo ra sản phẩm ứng dụng trong thực tế.

Để thực hiện mục tiêu trên, trong luận án này, chúng tôi chọn đối tượng nghiên cứu là các hệ cao su blend hai cấu tử và ba cấu tử trên cơ sở cao su nitril butadien (NBR), cao su cloropren (CR) và polyvinylclorua (PVC), với những nội dung nghiên cứu sau đây: - Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su blend hai cấu tử NBR/PVC, NBR/CR, CR/PVC. Trong đó lựa chọn khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ cấu tử tới tính chất của vật liệu blend như các tính chất cơ lý, độ bền dầu mỡ (thông qua độ trương trong xăng A 92 và dầu biến thế), cấu trúc hình thái (bằng phương pháp kính hiển vi điện tử quét - SEM), độ bền nhiệt (bằng phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng - TGA), độ bền môi trường theo tiêu chuẩn Việt Nam và thế giới (TCVN 2229-77 và ASTM D 4857-91), từ đó rút ra tỷ lệ cấu tử thích hợp của từng loại blend cũng như khả năng bền dầu mỡ và thời tiết của chúng làm cơ sở để nghiên cứu chế tạo hệ blend ba cấu tử NBR/CR/PVC và triển khai các nghiên cứu tiếp theo. - Nghiên cứu sử dụng các chất biến đổi cấu trúc, làm tương hợp trên cơ sở dầu trẩu (D01) và nhựa phenol formandehyt biến tính dầu vỏ hạt điều (DLH) để nâng cao tính năng cơ lý, kỹ thuật của blend NBR/CR và NBR/CR/PVC. - Dùng phương pháp quy hoạch hóa thực nghiệm để xác định tỷ lệ tối ưu của blend ba cấu tử NBR/CR/PVC.

- Đánh giá khả năng ứng dụng của các vật liệu chế tạo được. - Xây dựng công nghệ chế tạo sản phẩm cao su kỹ thuật bền dầu mỡ và thời tiết từ vật liệu chế tạo được để ứng dụng trong thực tế. 4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Những khái niệm cơ bản về polyme blend [4-10] Vật liệu polyme blend là loại vật liệu polyme được cấu thành từ hai hoặc nhiều polyme nhiệt dẻo hoặc polyme nhiệt dẻo với cao su để làm tăng độ bền cơ lý hoặc hạ giá thành của vật liệu.

Giữa các polyme có thể tương tác hoặc không tương tác vật lí, hóa học với nhau. Polyme blend có thể là hệ đồng thể hoặc dị thể. Trong hệ đồng thể các polyme thành phần không còn đặc tính riêng, còn trong polyme blend dị thể thì các tính chất của các polyme thành phần hầu như vẫn được giữ nguyên. Polyme blend thường là loại vật liệu có nhiều pha, trong đó có một pha liên tục (pha nền, matrix) và một hoặc nhiều pha phân tán (pha gián đoạn) hoặc tất cả các pha đều phân tán, mỗi pha được tạo nên bởi một polyme thành phần.

Sự tương hợp của các polyme: Là sự tạo thành một pha tổ hợp ổn định và đồng thể từ hai hoặc nhiều polyme. Sự tương hợp của các polyme cũng chính là khả năng trộn lẫn tốt của các polyme vào nhau, tạo nên một vật liệu polyme mới - vật liệu polyme blend. Khả năng trộn hợp: Là khả năng những polyme dưới những điều kiện nhất định có thể trộn lẫn vào nhau tạo thành những tổ hợp đồng thể hoặc dị thể. Phân loại vật liệu polyme blend (cao su blend): Trong polyme blend nói chung hoặc cao su blend nói riêng, các cấu tử có thể hòa trộn vào nhau tới mức độ phân tử và cấu trúc này tồn tại ở trạng thái cân bằng, người ta gọi hệ này là tương hợp về mặt nhiệt động học hay “miscibility”, hoặc cũng có thể những hệ như thế 5 được tạo thành nhờ một biện pháp gia công nhất định.

Trong trường hợp này người ta gọi là tương hợp về mặt kỹ thuật hay “compatible blends”. Những tổ hợp polyme trong đó tồn tại những pha khác nhau dù rất nhỏ (micrô), được gọi là tổ hợp không tương hợp hay “incompatible blends” hoặc “alloys”. Trong thực tế có rất ít các cặp polyme nói chung, và cao su hay nhựa nhiệt dẻo nói riêng, tương hợp nhau về mặt nhiệt động. Còn đa phần các polyme không tương hợp với nhau [4].

Một số tổ hợp polyme tương hợp được thể hiện trên Bảng 1. Trong các hệ polyme không tương hợp, khi trộn với nhau chúng tạo thành các vật liệu blend có cấu trúc ứng với một trong ba dạng như mô tả trên Hình 1.1 dưới đây: (a) (c) (b) Hình 1. Các dạng phân bố pha trong vật liệu cao su blend không tương hợp a: Một pha liên tục và một pha phân tán (thường gặp) b: Hai pha liên tục c: Hai pha phân tán (rất ít gặp) Tính chất của các vật liệu cao su blend được quyết định bởi sự tương hợp của các polyme thành phần (cao su, nhựa) trong blend. Từ những kết quả nghiên cứu, người ta chỉ ra rằng sự tương hợp của các polyme phụ thuộc vào các yếu tố như: bản chất hóa học và cấu trúc phân tử của các polyme; khối lượng phân tử và sự phân bố của khối lượng phân tử; tỷ lệ các cấu tử trong tổ hợp; năng lượng bám dính ngoại phân tử; nhiệt độ.

Tính chất các tổ hợp không tương hợp phụ thuộc vào các yếu tố như: sự phân bố pha; kích thước hạt; loại bám dính pha. 6 Những yếu tố này bị chi phối bởi điều kiện chuẩn bị và gia công vật liệu. Trong thực tế, để tăng độ tương hợp cũng như khả năng trộn hợp của các polyme trong các polyme blend không tương hợp, người ta dùng các chất làm tăng khả năng tương hợp (chất tương hợp) như các copolyme, oligome đồng trùng hợp hoặc các chất hoạt tính bề mặt bên cạnh việc chọn chế độ chuẩn bị và gia công thích hợp cho từng hệ blend thông qua việc khảo sát tính chất lưu biến của vật liệu blend. Một số hệ polyme blend tương hợp [4] Phạm vi tƣơng hợp Polyme 1 Polyme 2 (% polyme 2 so với polyme 1) Cis 1,4-polybutadien Poly(butadien-co-styren) (75/25) 20 - 80 Polyisopren Poly(butadien-co-styren) (75/25) 50 Polymetylstyren Poly-2,6– dimetyl-1,4-phenylen 0 - 100 Polyacrylic Polyetylen >50 Nitroxenlulozơ Polyvinylaxetat 0 - 100 Polyisopropylacrylat Polyisopropylmetacrylat 0 - 100 Polyvinylaxetat Polymetylacrylat 50 Polymetylmetacrylat Polymetylmetacrylat 0 - 100 (iso) Polymetylmetacrylat Polyvinylflorua > 65 Polyetylmetacrylat Polyvinylflorua > 49 Polyvinylaxetat Polyvinylnitrat 0 - 100 Polyvinylaxetat Polyє-caprolacton > 49 Polyvinylclorua Polyα- 0-100 metylstyren/Metacrylonitril/ Etylaxetat (50/40/20) Polyvinylclorua Poly є-caprolacton > 49 7 Nitroxenlulozơ Polymetylacrylat 0 - 100 Polymetylmetacrylat Polyvinylidenflorua >65 Từ kinh nghiệm thực tế có thể thấy rằng các polyme có bản chất hóa học giống nhau sẽ dễ phối hợp với nhau, những polyme khác nhau về cấu tạo hóa học hoặc độ phân cực sẽ khó trộn hợp với nhau.

Trong những trường hợp này người ta phải dùng các chất tương hợp để tạo cho chúng dễ trộn hợp với nhau. Trong vật liệu polyme blend nói chung hay cao su blend nói riêng, cấu trúc kết tinh một phần làm tăng độ bền hóa học, độ bền hình dạng dưới nhiệt độ và độ bền mài mòn. Phần vô định hình làm tăng độ ổn định kích thước cũng như độ bền nhiệt dưới tải trọng. Sự tƣơng hợp của polyme blend 1.

Nhiệt động học của quá trình trộn hợp polyme blend [1, 5-15] Khi trộn các polyme với nhau, tính chất nhiệt động học của hệ blend quyết định tới hình thái học cũng như các tính chất cơ lý khác. Khi hai polyme được gọi là tương hợp hoàn toàn và bền vững khi chúng thỏa mãn các điều kiện sau: GM = HM - T SM < 0 khi HM < 0 (toả nhiệt) và SM > 0 Trong đó: GM là biến thiên năng lượng tự do quá trình trộn; HM là nhiệt trộn lẫn 2 polyme (thay đổi entalpy); SM là thay đổi entropy khi trộn lẫn các polyme; T là nhiệt độ trộn. và đạo hàm bậc hai của năng lượng tự do trong quá trình trộn theo tỷ lệ thể tích của các polyme thành phần phải dương: 2 8 G 2M 0 P,T Trong đó là tỷ lệ pha trộn của blend Về mặt hóa học, sự tương hợp các polyme không tương tự nhau về mặt cấu trúc, cấu tạo, khối lượng phân tử, v. dường như là một quy luật và sự tương hợp các polyme tạo thành một hỗn hợp đồng thể chỉ là một ngoại lệ.

Sự ngoại lệ này chỉ xảy ra với các polyme phân cực, khi đó polyme này có thể tương hợp với polyme kia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Kim Liên (2012). Cao su blend bền môi trường, dầu mỡ: Luận án TS Hóa học [Luận án tiến sĩ, Viện Hoá học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-che-tao-vat-lieu-cao-su-blend-ben-moi-truong-dau-mo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cao su blend bền môi trường, dầu mỡ: Luận án TS Hóa học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS Hóa học nghiên cứu cao su blend bền môi trường, kháng dầu mỡ. Phát triển vật liệu polymer mới ứng dụng công nghiệp, giảm ô nhiễm.

Luận án "Cao su blend bền môi trường, dầu mỡ: Luận án TS Hóa học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hoá học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Cao su blend bền môi trường, dầu mỡ: Luận án TS Hóa học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cao su blend bền môi trường, dầu mỡ: Luận án TS Hóa học" thuộc chuyên ngành Hoá Hữu cơ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Cao su blend bền môi trường, dầu mỡ: Luận án TS Hóa học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cao su blend bền môi trường, dầu mỡ: Luận án TS Hóa học" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cao su blend bền môi trường, dầu mỡ: Luận án TS Hóa học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter