Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng Oxy đến chất lượng ngô hạt trong quá trình bảo quản kín khí

Luận án: Nghiên cứu ảnh hƣởng của hàm lƣợng oxi đến chất lƣợng ngô hạt trong quá trình bảo quản kín khí luận án tiến sĩ hóa học. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tối ưu bảo quản ngô hạt: Kiểm soát oxy hiệu quả
Số trang:
149 trang
Trường:
Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tối ưu bảo quản ngô hạt Kiểm soát oxy hiệu quả

Việc bảo quản ngô hạt hiệu quả là yếu tố then chốt đảm bảo an ninh lương thực và lợi nhuận kinh tế. Hàm lượng oxy trong môi trường bảo quản đóng vai trò quyết định đến chất lượng ngô. Kiểm soát nồng độ oxy giúp giảm thiểu các phản ứng sinh hóa không mong muốn và hoạt động của sinh vật gây hại. Khi oxy được kiểm soát chặt chẽ, hô hấp hạt ngô giảm đáng kể. Điều này làm chậm quá trình lão hóa tự nhiên của hạt. Đồng thời, sự phát triển của nấm mốc ngô và côn trùng hại ngô cũng bị hạn chế tối đa. Mục tiêu chính là duy trì chất lượng dinh dưỡng ngô, ngăn chặn suy giảm chất lượng hạt. Công nghệ bảo quản kín khí nổi lên như một giải pháp ưu việt. Nó tạo ra môi trường nghèo oxy, bảo vệ ngô khỏi các tác nhân gây hư hỏng. Nghiên cứu này tập trung vào việc định lượng ảnh hưởng của oxy. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị tối ưu cho quy trình bảo quản. Việc giảm thiểu oxy không chỉ giữ được giá trị dinh dưỡng mà còn kéo dài thời gian bảo quản an toàn cho ngô hạt.

1.1. Vai trò nồng độ oxy trong bảo quản

Nồng độ oxy là một biến số quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái bảo quản của ngô hạt. Oxy cao thúc đẩy quá trình hô hấp của hạt và các vi sinh vật. Điều này dẫn đến tiêu hao chất khô, tăng nhiệt độ và độ ẩm cục bộ. Hạt ngô cũng dễ bị hư hỏng hơn dưới tác động của oxy. Ngược lại, nồng độ oxy thấp sẽ ức chế các hoạt động này. Duy trì môi trường nghèo oxy là nguyên tắc cơ bản của bảo quản kín khí. Nó giúp giảm thiểu quá trình oxy hóa lipid và các thành phần khác. Nồng độ oxy cần được theo dõi và điều chỉnh liên tục. Mục tiêu là tạo ra điều kiện lý tưởng nhất cho ngô hạt.

1.2. Ảnh hưởng hô hấp hạt và vi sinh vật

Hô hấp hạt ngô là quá trình sinh học tiêu thụ oxy và giải phóng carbon dioxide, nước, năng lượng. Quá trình này làm mất khối lượng và chất lượng hạt. Oxy là yếu tố cần thiết cho hô hấp. Khi nồng độ oxy giảm, cường độ hô hấp của hạt cũng giảm theo. Tương tự, hầu hết các loài nấm mốc ngô và côn trùng hại ngô đều cần oxy để tồn tại và phát triển. Trong môi trường kín khí với nồng độ oxy thấp, sự tăng trưởng của chúng bị ức chế mạnh. Điều này ngăn chặn sự hình thành độc tố nấm mốc. Đồng thời, nó giảm thiểu thiệt hại do côn trùng gây ra. Việc kiểm soát oxy là chìa khóa để bảo vệ hạt khỏi suy giảm chất lượng hạt.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu về oxy và chất lượng

Nghiên cứu đặt mục tiêu cụ thể là xác định ngưỡng nồng độ oxy tối ưu. Ngưỡng này giúp duy trì chất lượng ngô hạt trong bảo quản kín khí. Công trình đánh giá các chỉ tiêu hóa lý, dinh dưỡng và cảm quan. Phân tích sự thay đổi hàm lượng protein, lipid, tinh bột. Đồng thời, theo dõi sự phát triển của nấm mốc và côn trùng. Kết quả giúp hiểu rõ hơn cơ chế ảnh hưởng của oxy. Các phát hiện cung cấp cơ sở khoa học. Chúng hỗ trợ việc phát triển các chiến lược bảo quản ngô bền vững. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu suy giảm chất lượng hạt và tăng thời gian sử dụng.

II. Ảnh hưởng của oxy đến chất lượng dinh dưỡng ngô

Chất lượng dinh dưỡng ngô là yếu tố quan trọng quyết định giá trị thương phẩm và khả năng sử dụng. Oxy có vai trò tiêu cực trong việc duy trì các thành phần dinh dưỡng. Sự hiện diện của oxy thúc đẩy các phản ứng oxy hóa. Điều này dẫn đến suy giảm protein, lipid và một số vitamin. Đặc biệt, quá trình oxy hóa lipid gây ra mùi ôi khét và giảm giá trị năng lượng của hạt. Nấm mốc ngô cũng sản sinh độc tố nấm mốc, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Khi nồng độ oxy được kiểm soát, các phản ứng này bị chậm lại. Các thành phần dinh dưỡng được bảo toàn tốt hơn. Điều này giúp duy trì chất lượng ngô hạt trong suốt thời gian bảo quản. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp xây dựng quy trình bảo quản hiệu quả. Mục đích là để bảo toàn tối đa giá trị dinh dưỡng của ngô.

2.1. Suy giảm protein và lipid ngô

Protein và lipid là hai thành phần dinh dưỡng quan trọng trong hạt ngô. Hàm lượng oxy cao tăng cường quá trình oxy hóa. Protein có thể bị biến tính, làm giảm khả năng tiêu hóa và giá trị sinh học. Lipid dễ bị oxy hóa hơn, đặc biệt là các axit béo không no. Quá trình oxy hóa lipid tạo ra các hợp chất gây ôi, biến đổi mùi vị. Nó cũng làm giảm đáng kể giá trị năng lượng của hạt. Trong môi trường nghèo oxy, quá trình này bị ức chế. Hàm lượng protein và lipid được duy trì ở mức cao hơn. Điều này đảm bảo chất lượng dinh dưỡng ngô không bị suy giảm đáng kể theo thời gian.

2.2. Tác động của oxy hóa lipid

Oxy hóa lipid là một trong những nguyên nhân chính gây hư hỏng chất lượng hạt ngô. Các axit béo trong hạt phản ứng với oxy, tạo thành peroxit lipid và các sản phẩm phân hủy. Những sản phẩm này gây ra mùi hôi, vị đắng. Chúng cũng làm thay đổi màu sắc của hạt. Quá trình này không chỉ ảnh hưởng đến giá trị cảm quan. Nó còn làm suy giảm chất lượng dinh dưỡng ngô tổng thể. Kiểm soát nồng độ oxy là biện pháp hiệu quả nhất để ngăn chặn quá trình oxy hóa lipid. Điều này giúp duy trì độ tươi và giá trị sử dụng của ngô hạt.

2.3. Bảo toàn tinh bột và vitamin

Tinh bột là thành phần chính của hạt ngô, ít bị ảnh hưởng trực tiếp bởi oxy hơn protein và lipid. Tuy nhiên, sự phát triển của nấm mốc ngô do oxy gây ra có thể làm phân giải tinh bột. Các vitamin, đặc biệt là vitamin tan trong dầu, cũng dễ bị oxy hóa. Vitamin E, một chất chống oxy hóa tự nhiên, cũng có thể bị tiêu hao. Trong môi trường kín khí, nồng độ oxy thấp bảo vệ các thành phần này. Việc này giúp duy trì hàm lượng tinh bột ổn định. Đồng thời, nó bảo toàn các vitamin quan trọng. Điều này đóng góp vào việc giữ vững chất lượng dinh dưỡng ngô cho mục đích sử dụng.

III. Giải pháp bảo quản kín khí Giảm thiểu nồng độ oxy

Bảo quản kín khí là một phương pháp hiệu quả để chống lại suy giảm chất lượng hạt. Nguyên tắc cốt lõi là tạo ra một môi trường có nồng độ oxy thấp. Điều này được thực hiện bằng cách sử dụng túi bảo quản kín khí hoặc kho kín khí. Môi trường nghèo oxy ức chế hoạt động của các tác nhân gây hại. Hô hấp hạt ngô bị chậm lại. Sự phát triển của nấm mốc ngô và côn trùng hại ngô bị đình trệ. Phương pháp này không cần sử dụng hóa chất bảo quản. Do đó, nó an toàn hơn cho sức khỏe người tiêu dùng. Đồng thời, nó thân thiện với môi trường. Bảo quản kín khí giúp duy trì chất lượng dinh dưỡng ngô trong thời gian dài. Nó là giải pháp bền vững cho nông nghiệp hiện đại.

3.1. Nguyên lý và lợi ích túi kho kín khí

Nguyên lý của bảo quản kín khí dựa trên việc hạn chế trao đổi khí giữa hạt ngô và môi trường bên ngoài. Túi bảo quản kín khí được làm từ vật liệu có độ thấm khí và hơi nước rất thấp. Kho kín khí cũng được thiết kế để duy trì độ kín tối đa. Lợi ích chính là tạo ra môi trường có nồng độ oxy giảm dần. Điều này là do hô hấp hạt và vi sinh vật tiêu thụ oxy. Sau đó, nồng độ CO2 tăng lên. Môi trường này gây ngạt cho côn trùng và nấm mốc. Nó cũng làm chậm quá trình oxy hóa lipid. Kết quả là chất lượng ngô hạt được bảo toàn lâu dài.

3.2. Kiểm soát nấm mốc và côn trùng hại ngô

Nấm mốc ngô và côn trùng hại ngô là những nguyên nhân chính gây thất thoát sau thu hoạch. Chúng phát triển mạnh trong điều kiện đủ oxy và độ ẩm. Trong môi trường bảo quản kín khí, nồng độ oxy dưới 5% đã đủ để ức chế nhiều loại nấm mốc. Nồng độ dưới 1-2% có thể tiêu diệt hầu hết côn trùng. Việc này giúp ngăn chặn sự sinh sản và phát triển của chúng. Nhờ đó, giảm thiểu thiệt hại về khối lượng và chất lượng. Đặc biệt, nó loại bỏ nguy cơ hình thành độc tố nấm mốc nguy hiểm. Đây là một lợi ích lớn của phương pháp này.

3.3. Duy trì chất lượng hạt dài lâu

Bảo quản kín khí không chỉ ngăn chặn tác nhân gây hại. Nó còn giúp duy trì các đặc tính vốn có của hạt ngô. Độ ẩm của hạt được giữ ổn định. Màu sắc, mùi vị và giá trị cảm quan ít bị thay đổi. Quan trọng hơn, chất lượng dinh dưỡng ngô được bảo toàn. Hàm lượng protein, lipid và tinh bột ít bị suy giảm. Khả năng nảy mầm của hạt giống cũng được giữ vững. Thời gian bảo quản có thể kéo dài gấp nhiều lần so với phương pháp thông thường. Điều này mang lại hiệu quả kinh tế cao và giảm lãng phí lương thực.

IV. Đánh giá suy giảm chất lượng hạt ngô khi có oxy

Sự hiện diện của oxy trong môi trường bảo quản là nguyên nhân chính gây suy giảm chất lượng hạt ngô. Các chỉ tiêu hóa lý, cảm quan và sinh học đều bị ảnh hưởng tiêu cực. Hạt ngô có thể mất đi màu sắc tự nhiên, phát sinh mùi lạ. Giá trị dinh dưỡng giảm sút nghiêm trọng. Đặc biệt, oxy tạo điều kiện cho nấm mốc ngô phát triển. Điều này dẫn đến sự hình thành độc tố nấm mốc, đe dọa sức khỏe con người và vật nuôi. Việc đánh giá kỹ lưỡng các thay đổi này là cần thiết. Nó giúp định lượng mức độ thiệt hại và chứng minh tầm quan trọng của kiểm soát oxy. Từ đó, đưa ra các giải pháp bảo quản tối ưu. Mục tiêu là để giữ vững chất lượng ngô hạt.

4.1. Thay đổi chỉ tiêu hóa lý cảm quan

Các chỉ tiêu hóa lý bao gồm độ ẩm, tỷ lệ nảy mầm, hàm lượng axit béo tự do. Oxy cao làm tăng các chỉ số này, biểu thị sự lão hóa và hư hỏng. Về cảm quan, hạt ngô có oxy dễ bị đổi màu. Chúng có thể chuyển sang màu xám hoặc nâu. Mùi của hạt có thể trở nên mốc hoặc ôi. Thậm chí, xuất hiện vị đắng. Tỷ lệ hạt bị hư hỏng, vỡ nát cũng tăng lên. Những thay đổi này làm giảm giá trị thương phẩm của ngô hạt. Chúng ảnh hưởng đến khả năng chế biến và sử dụng. Việc kiểm soát nồng độ oxy giúp duy trì các chỉ tiêu này ở mức ổn định.

4.2. Rủi ro độc tố nấm mốc

Nấm mốc ngô phát triển mạnh trong điều kiện oxy dồi dào. Nhiều loài nấm mốc sản sinh ra các độc tố nguy hiểm. Ví dụ như aflatoxin, fumonisin. Các độc tố này không chỉ gây ngộ độc cấp tính mà còn có khả năng gây ung thư. Sự hiện diện của độc tố nấm mốc khiến lô ngô không đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Nó gây thiệt hại kinh tế lớn. Bảo quản kín khí với nồng độ oxy thấp là biện pháp hiệu quả để ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc. Từ đó, nó giảm thiểu nguy cơ nhiễm độc tố nấm mốc cho ngô hạt.

4.3. Giảm khả năng nảy mầm hạt giống

Đối với ngô giống, khả năng nảy mầm là chỉ tiêu chất lượng tối quan trọng. Hàm lượng oxy cao và các quá trình oxy hóa làm suy yếu sức sống của phôi hạt. Điều này dẫn đến giảm tỷ lệ nảy mầm. Hạt giống mất khả năng sinh trưởng. Việc kiểm soát nồng độ oxy trong bảo quản kín khí giúp duy trì hoạt động trao đổi chất tối thiểu. Nó bảo vệ phôi khỏi hư hại. Nhờ đó, khả năng nảy mầm của hạt giống được giữ vững. Điều này đảm bảo hiệu quả gieo trồng và sản xuất nông nghiệp.

V. Ứng dụng quản lý oxy trong bảo quản ngô thương phẩm

Quản lý oxy hiệu quả mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho bảo quản ngô thương phẩm. Các ứng dụng từ nghiên cứu về nồng độ oxy giúp tối ưu hóa hệ thống bảo quản. Công nghệ túi bảo quản kín khí và kho kín khí đang được triển khai rộng rãi. Chúng giúp giảm đáng kể suy giảm chất lượng hạt. Điều này không chỉ kéo dài thời gian bảo quản. Nó còn giảm thiểu thất thoát sau thu hoạch. Ngô được bảo quản đúng cách có chất lượng dinh dưỡng ngô cao hơn. Nó đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn thị trường. Việc này nâng cao giá trị kinh tế cho người nông dân và doanh nghiệp. Đầu tư vào công nghệ quản lý oxy là đầu tư vào chất lượng và hiệu quả.

5.1. Công nghệ bao bì kín khí tiên tiến

Công nghệ bao bì kín khí đã phát triển mạnh mẽ. Các loại túi chuyên dụng được làm từ vật liệu đa lớp, có khả năng ngăn chặn oxy hiệu quả. Chúng tạo ra môi trường vi khí hậu ổn định cho hạt ngô. Công nghệ này phù hợp cho cả quy mô nhỏ và trung bình. Nó giúp bảo quản ngô hạt an toàn tại hộ gia đình hoặc các kho chứa nhỏ. Chi phí đầu tư ban đầu hợp lý. Hiệu quả mang lại trong việc duy trì chất lượng ngô hạt là rất cao. Đây là một giải pháp thiết thực cho việc bảo quản ngô thương phẩm.

5.2. Giải pháp cho kho kín khí quy mô lớn

Đối với các kho bảo quản ngô hạt quy mô lớn, việc áp dụng công nghệ kho kín khí là cần thiết. Các silo hoặc kho chuyên dụng được thiết kế để đảm bảo độ kín tuyệt đối. Hệ thống cảm biến giám sát nồng độ oxy được tích hợp. Nó cho phép điều chỉnh khí quyển nếu cần. Công nghệ này giúp kiểm soát chặt chẽ nồng độ oxy. Từ đó, nó ngăn chặn hiệu quả hoạt động của nấm mốc ngô và côn trùng hại ngô. Nó giúp duy trì chất lượng dinh dưỡng ngô ổn định trong thời gian dài. Đây là giải pháp chiến lược cho ngành công nghiệp chế biến và xuất khẩu ngô.

5.3. Nâng cao giá trị kinh tế ngô

Bảo quản ngô hạt hiệu quả bằng cách quản lý oxy trực tiếp góp phần nâng cao giá trị kinh tế. Ngô được bảo quản tốt giữ được chất lượng cao. Nó có thể được bán với giá tốt hơn. Nguy cơ suy giảm chất lượng hạt và thất thoát giảm đi đáng kể. Điều này tối ưu hóa lợi nhuận cho người sản xuất. Đồng thời, ngô đạt tiêu chuẩn chất lượng cao dễ dàng tiếp cận các thị trường khó tính. Nó mở rộng cơ hội kinh doanh. Việc ứng dụng các giải pháp quản lý oxy là bước đi quan trọng trong việc phát triển bền vững chuỗi giá trị ngô.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ảnh hƣởng của hàm lƣợng oxi đến chất lƣợng ngô hạt trong quá trình bảo quản kín khí luận án tiến sĩ hóa học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TẬP ĐOÀN HÓA CHẤT VIỆT NAM VIỆN HÓA HỌC CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ---------------- LÊ QUỐC KHÁNH NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA HÀM LƢỢNG OXI ĐẾN CHẤT LƢỢNG NGÔ HẠT TRONG QUÁ TRÌNH BẢO QUẢN KÍN KHÍ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TẬP ĐOÀN HÓA CHẤT VIỆT NAM VIỆN HÓA HỌC CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ---------------- LÊ QUỐC KHÁNH NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA HÀM LƢỢNG OXI ĐẾN CHẤT LƢỢNG NGÔ HẠT TRONG QUÁ TRÌNH BẢO QUẢN KÍN KHÍ CHUYÊN NGÀNH: HÓA LÝ THUYẾT VÀ HÓA LÝ MÃ SỐ: 9.19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1.TS Đỗ Trà Hƣơng 2.TS Lê Xuân Quế HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đỗ Trà Hương và PGS. Lê Xuân Quế. Các số liệu trong luận án này chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả Lê Quốc Khánh ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, em xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến PGS. Đỗ Trà Hương và PGS. Lê Xuân Quế đã tận tình chỉ bảo, gợi mở những ý tưởng khoa học, hướng dẫn em trong suốt thời gian nghiên cứu luận án bằng tất cả tâm huyết và sự quan tâm hết mực của Thầy và Cô. Xin chân thành cảm ơn các anh, chị, em đồng nghiệp Trung tâm thực hành thí nghiệm Trường Đại học Tây Bắc, Phòng thí nghiệm Viện Kỹ thuật nhiệt đới, đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành chương trình nghiên cứu sinh của mình.

Tôi xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Tây Bắc, Viện Hóa học công nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Cuối cùng, xin cảm ơn gia đình, những người thân luôn bên cạnh quan tâm và động viên tôi trên con đường khoa học mà tôi đã lựa chọn. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả Lê Quốc Khánh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC BẢNG.

v DANH MỤC HÌNH. vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU. ix ĐẶT VẤN ĐỀ. Ngô và sự cần thiết phải bảo quản.

Cấu tạo và thành phần hóa học của hạt ngô. Đặc điểm của khối ngô hạt. Tác động của môi trường bảo quản đến ngô hạt. Vai trò của oxi và quá trình oxi hóa một số thành phần dinh dƣỡng trong quá trình bảo quản.

Vai trò của oxi trong bảo quản ngô. Quá trình oxi hóa một số chất dinh dưỡng trong bảo quản ngô. Tình hình bảo quản hạt ngô trong nƣớc và trên thế giới. Bảo quản tạm thời (ngô thương phẩm).

Bảo quản sử dụng hóa chất. Bảo quản nghèo oxi (ngô thương phẩm). THỰC NGHIỆM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hóa chất, dụng cụ, thiết bị.

Vật liệu, thiết bị. Đánh giá độ kín của thiết bị bảo quản. Đánh giá tốc độ truyền hơi nước. Đánh giá tốc độ thấm khí oxi [84].

Mô hình thí nghiệm và cách vận hành thiết bị tạo vi môi trƣờng trong phòng thí nghiệm. Chế tạo vi môi trường nghèo oxi. Tạo vi môi trường bảo quản bằng phương pháp xông hơi hóa chất. Đánh giá chất lƣợng bảo quản ngô.

Quy trình nghiên cứu trong bảo quản ngô. Đánh giá chất lượng bảo quản ngô hạt thông qua một số chỉ tiêu hóa lý dùng cho mục đích thương phẩm. Xác định một số thành phần trong hạt ngô. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Vi môi trƣờng bảo quản nghèo oxi. Độ kín của màng bảo quản PET, PE. Ảnh hưởng của chất khử FOCOAR trong vi môi trường sử dụng màng PET. Bảo quản ngô hạt.

Ảnh hưởng của hàm lượng oxi đến chất lượng hạt. Ảnh hưởng của oxi đến một số chất dinh dưỡng trong hạt ngô. Ứng dụng bảo quản ngô ở địa phƣơng. Ứng dụng bảo quản ngô hạt thương phẩm.

Ứng dụng trong bảo quản ngô giống. 105 TÍNH MỚI CỦA KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. 106 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 107 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

I v DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Tốc độ thấm hơi nước trung bình qua màng PET. Tốc độ thấm oxi theo thời gian. Kết quả khử oxi của FOCOAR trong bình PET.

Chỉ tiêu hóa lý đánh giá chất lượng ngô hạt thương phẩm. Đánh giá chất lượng hạt bảo quản trong vi môi trường. Đánh giá chất lượng hạt bảo quản trong vi môi trường oxi 15% (W15). Đánh giá chất lượng hạt bảo quản trong vi môi trường oxi 10%.

Đánh giá chất lượng hạt bảo quản trong vi môi trường oxi 5%. Đánh giá chất lượng hạt bảo quản trong vi môi trường oxi 2%. Đánh giá chất lượng hạt trong vi môi trường XH. Hàm lượng protein (%) của ngô hạt bảo quản trong các vi môi trường.

Hiệu suất bảo quản đối với protein ngô hạt (HP,%) theo thời gian bảo quản trong các vi môi trường. Giá trị ln ở thời điểm 3, 6, 9, 12 tháng bảo quản. Hàm lượng lipit ngô hạt bảo quản trong các vi môi trường, g. Hiệu suất bảo quản (HL, %) đối với lipit ngô hạt trong các vi môi trường.

Giá trị ln tại thời điểm 3, 6, 9, 12 tháng bảo quản. Hàm lượng tinh bột của ngô hạt theo thời gian bảo quản trong các vi môi trường (g). Hiệu suất bảo quản (HT) đối với hàm lượng tinh bột của ngô hạt trong các vi môi trường. Giá trị ln tính được ở thời điểm 3, 6, 9, 12 tháng.

Kết quả đánh giá định tính chất lượng hạt ngô. Hàm lượng protein, lipit, tinh bột sau 12 tháng. So sách giá trị hiệu suất bảo quản giữa kết quả thực tế và công thức rút ra từ thực nghiệm. Đánh giá cảm quan về hạt ngô trong 12 tháng bảo quản.

Tỷ lệ nảy mầm Gp (%) và chiều cao trung bình của cây non d (mm) trước và sau khoảng thời gian 2 - 5 ngày sau khi gieo hạt. 96 vii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu tạo hạt ngô. Ẩm độ cân bằng của hạt ngô (theo mô hình Henderson).

Các khu vực môi trường vật lý xung quanh nông sản. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự phát triển của vi sinh vật. Mối quan hệ giữa độ ẩm và nhiệt độ không khí. Ảnh SEM mẫu bột chất khử oxi.

Hình chụp mẫu bột chất khử oxi phân tích EDS. Giản đồ phân tích EDS mẫu chất khử oxi. Sơ đồ cấu tạo hệ thống đo oxi, độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương MSI. Hệ đo nhiệt ẩm, điểm sương, oxi kết nối với máy tính.

Giá trị đo nhiệt ẩm, điểm sương hiển thị trên máy tính. Sơ đồ theo dõi sự thay đổi khối lượng. Mô hình thiết bị thử độ kín khí oxi. Mô hình thiết bị bảo quản trong phòng thí nghiệm.

Vi môi trường bảo quản ngô bằng phương pháp xông hơi khử trùng. Sơ đồ thí nghiệm bảo quản ngô hạt (ngô thương phẩm). Phơi sấy điều chỉnh, xác định độ ẩm hạt ngô. Các vi môi trường thực hiện thí nghiệm (mẫu thí nghiệm).

Sơ đồ đánh giá chất lượng mẫu nghiên cứu .Tạo vi môi trường trong điều kiện thực tế. Sơ đồ thí nghiệm phân tích độ ẩm hạt. Biến thiên tốc độ thấm hơi nước trung bình ν H O qua màng PET, PE theo 2 thời gian t. Tốc độ thấm oxi vào 2 vi môi trường sử dụng màng PET và PE theo thời gian.

Mối tương quan giữa thể tích oxi bị khử và khối lượng FOCOAR trong vi môi trường sử dụng màng PET. Biến thiên hàm lượng oxi theo thời gian trong vi môi trường PET1. Biến thiên hàm lượng oxi theo thời gian trong vi môi trường PET2. Biến thiên độ ẩm, nhiệt độ và điểm sương trong vi môi trường PET.

Biến đổi dung trọng hạt D trong các vi môi trường theo thời gian. Hạt hư hại (tổng số) (HH) trong các vi môi trường bảo quản theo thời gian. Biến đổi hàm lượng protein ngô hạt theo thời gian (a) và theo hàm lượng oxi (b) trong các vi môi trường bảo quản. Hiệu suất bảo quản đối với protein của ngô hạt theo thời gian.

Đường suy giảm hàm lượng protein của ngô hạt theo thời gian bảo quản trong các vi môi trường. Biến đổi hàm lượng lipit ngô hạt theo thời gian (3.12a) và theo hàm lượng oxi (3.12b) trong các vi môi trường bảo quản. Biến thiên hiệu suất bảo quản đối với lipit ngô hạt theo thời gian trong các vi môi trường. Đường động học suy giảm hàm lượng lipit của ngô hạt trong các vi môi trường W2, W5, W10 theo thời gian.

Thay đổi hàm lượng tinh bột của ngô hạt theo thời gian (3.15a) và theo hàm lượng oxi trong vi môi trường bảo quản (3. Biến thiên hiệu suất bảo quản tinh bột của ngô hạt theo thời gian trong các vi môi trường. Đường động học suy giảm hàm lượng tinh bột trong các vi môi trường bảo quản trong 12 tháng. Tỷ lệ hạt nảy mầm theo thời gian bảo quản.

Chiều cao trung bình của cây ngô sau 3 ngày gieo hạt. Chiều cao trung bình của cây ngô sau 4 ngày gieo hạt. Chiều cao trung bình của cây ngô sau 5 ngày gieo hạt. Sự tăng trưởng của cây ngô non theo thời gian trong vi môi trường G11-2.

99 ix DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU 1. Các chữ viết tắt A/D Chuyển đổi tín hiệu AAFCO Hiệp hội kiểm soát thực phẩm của Mỹ (Association of American Feed Control Officials) CA Môi trường kiểm soát khí quyển (Controllled atmosphere) DHPE polyetylen tỉ trọng cao (Hight - density polyetyhylene) DUMAS Phương pháp phân tích protein ERH Độ ẩm tương đối cân bằng (Equilibrium relative humidity) FOCOAR Tên chất khử oxi không khí HPLC Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (High-performance liquid chromatography) ITT Viện Kỹ thuật nhiệt đới (Institute of Tropical Technology) LOX Lipoxigenases MA Khí quyển cải biến (Modified Atmosphere) MAP Bao bì cải biến khí (Modified Atmosphere Packaging) MSI Hệ thống thu thấp các thông số oxi, nhiêt độ, điểm sương tự động. PE polyetylen PET Poly etylen terephtalat PVC Poply Vinyl Clorua RH Độ ẩm tương đối (Relative humidity) sensor Đầu đo các thông số vật lý và oxi VAST Viện Hàn lâm khoa học và công nghệ Việt Nam (Vietnam Academy of Science and Technology) VMT Vi môi trường VSV Vi sinh vật (microorganism) WVTR Tốc độ truyền hơi nước (Water Vapor Transmission Rate) x 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Quốc Khánh (2021). Ảnh hưởng Oxy đến Chất lượng Ngô Hạt Bảo quản Kín khí [Luận án tiến sĩ, Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-anh-huong-oxy-chat-luong-ngo-hat-bao-quan-kin-khi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng Oxy đến Chất lượng Ngô Hạt Bảo quản Kín khí" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu ảnh hƣởng của hàm lƣợng oxi đến chất lƣợng ngô hạt trong quá trình bảo quản kín khí luận án tiến sĩ hóa học. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA

Luận án "Ảnh hưởng Oxy đến Chất lượng Ngô Hạt Bảo quản Kín khí" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Ảnh hưởng Oxy đến Chất lượng Ngô Hạt Bảo quản Kín khí" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng Oxy đến Chất lượng Ngô Hạt Bảo quản Kín khí" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Ảnh hưởng Oxy đến Chất lượng Ngô Hạt Bảo quản Kín khí" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng Oxy đến Chất lượng Ngô Hạt Bảo quản Kín khí" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng Oxy đến Chất lượng Ngô Hạt Bảo quản Kín khí" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter