Luận án tiến sĩ Khánh Hoà - Nghiên cứu giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thủy

Nghiên cứu giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thủy nhằm phát triển hệ thống giám sát hiệu suất và độ tin cậy cao.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

125

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan giám sát dao động động cơ tua bin khí tàu thủy
Số trang:
125 trang
Trường:
Trường Đại học Nha Trang
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Cơ khí động lực
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan giám sát dao động động cơ tua bin khí tàu thủy

Động cơ tua bin khí đóng vai trò thiết yếu trên tàu thủy cao tốc. Chúng có ưu điểm về công suất và trọng lượng. Tuy nhiên, động cơ tua bin khí rất nhạy cảm với dao động, đặc biệt là dao động ngang do mất cân bằng động. Tốc độ hoạt động cao (trên 10.000 vòng/phút) làm tăng nguy cơ sự cố. Giám sát dao động là biện pháp cần thiết để duy trì an toàn và hiệu suất. Việc giám sát giúp phát hiện sớm các rung động bất thường. Điều này ngăn ngừa hỏng hóc nghiêm trọng. Nó cũng hỗ trợ bảo trì dự đoán, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động của tàu. Luận án này tập trung vào tầm quan trọng và các phương pháp giám sát dao động cho động cơ tua bin khí hàng hải, đảm bảo hoạt động bền vững và đáng tin cậy của chúng.

1.1. Tầm quan trọng giám sát dao động động cơ tàu thủy

Động cơ tua bin khí hoạt động dưới điều kiện khắc nghiệt. Các yếu tố như tốc độ quay lớn, nhiệt độ cao, và môi trường biển tạo ra thách thức. Giám sát dao động động cơ giúp nhận diện sớm các dấu hiệu hư hỏng. Nó hỗ trợ kéo dài tuổi thọ thiết bị. Việc này đảm bảo hoạt động an toàn cho tàu thủy. Hệ thống giám sát tình trạng (CMS) đóng vai trò trung tâm. CMS cung cấp dữ liệu liên tục. Dữ liệu này dùng để phân tích rung động và chẩn đoán lỗi động cơ. Điều này đặc biệt quan trọng để tránh các sự cố bất ngờ.

1.2. Nguyên nhân và loại hình rung động bất thường

Nhiều yếu tố gây ra rung động bất thường trên động cơ tua bin khí. Mất cân bằng động là nguyên nhân phổ biến. Lỗi căn chỉnh, hỏng hóc ổ đỡ, hoặc các vấn đề về cánh quạt cũng góp phần. Dao động ngang là loại rung động đặc trưng và nguy hiểm. Sự cộng hưởng có thể xảy ra ở tốc độ cao. Hiểu rõ các nguyên nhân giúp phát triển phương pháp giám sát hiệu quả. Phân tích rung động chi tiết xác định nguồn gốc lỗi. Điều này cần thiết cho công tác bảo trì dự đoán chính xác.

1.3. Tổng quan các công trình giám sát dao động động cơ

Các nghiên cứu trước đây đã đặt nền móng cho giám sát dao động. Nhiều công trình tập trung vào động cơ máy bay hoặc động cơ diesel. Tuy nhiên, giám sát dao động động cơ tua bin khí hàng hải có những đặc thù riêng. Cần có nghiên cứu chuyên sâu về mô hình động lực học và các yếu tố môi trường. Luận án này tổng hợp các phương pháp hiện đại. Nó bao gồm việc sử dụng cảm biến rung động tiên tiến. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống giám sát tình trạng (CMS) toàn diện, phù hợp với động cơ tua bin khí.

II.Cơ sở lý thuyết phân tích rung động động cơ tua bin

Việc giám sát dao động hiệu quả đòi hỏi nền tảng lý thuyết vững chắc. Luận án đi sâu vào các mô hình động lực học của động cơ tua bin khí. Các mô hình này phản ánh các dạng dao động khác nhau. Bao gồm dao động ngang, dao động dọc và dao động xoắn. Mỗi dạng dao động có đặc tính và nguyên nhân riêng. Hiểu rõ các mô hình giúp dự đoán hành vi của động cơ. Nó hỗ trợ giải thích dữ liệu từ cảm biến rung động. Cơ sở lý thuyết cũng đề cập đến quá trình thu thập và xử lý tín hiệu. Các phương pháp phân tích phổ (FFT) được áp dụng. Điều này giúp chuyển đổi tín hiệu thời gian sang miền tần số. Từ đó, dễ dàng nhận diện các tần số rung động bất thường. Việc này là bước quan trọng trong chẩn đoán lỗi động cơ.

2.1. Mô hình động lực học dao động động cơ tua bin khí

Nghiên cứu xây dựng các mô hình toán học cho động cơ. Các mô hình này bao gồm dao động ngang, dao động dọc, và dao động xoắn. Mô hình dao động ngang đặc biệt quan trọng. Động cơ tua bin khí rất nhạy cảm với dao động này. Các thành phần như rôto, ổ đỡ và bệ máy được xem xét. Mỗi mô hình giúp phân tích phản ứng của động cơ dưới các tải trọng khác nhau. Việc này cung cấp cơ sở cho việc dự đoán các điểm cộng hưởng. Nó cũng hỗ trợ xác định ngưỡng rung động cho phép.

2.2. Thu thập và xử lý tín hiệu cảm biến rung động

Quá trình thu thập dữ liệu rung động là trọng tâm. Các cảm biến rung động được bố trí chiến lược. Chúng ghi lại tín hiệu gia tốc hoặc vận tốc. Tín hiệu này sau đó được chuyển đổi sang dạng số. Xử lý tín hiệu bao gồm lọc nhiễu và phân tích phổ (FFT). Phân tích phổ giúp tách biệt các thành phần tần số. Từ đó, xác định các tần số đặc trưng của rung động. Việc này là bước then chốt trong phân tích rung động và chẩn đoán lỗi động cơ. Độ tin cậy của tín hiệu đo được đánh giá kỹ lưỡng.

2.3. Tiêu chuẩn pháp quy giám sát dao động động cơ

Giám sát dao động phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Các cơ quan chức năng quy định giới hạn dao động cho phép. Luận án nghiên cứu các cơ sở pháp quy hiện hành. Việc này đảm bảo tính hợp lệ và an toàn của hệ thống. Tiêu chuẩn giúp xác định ngưỡng cảnh báo và ngưỡng nguy hiểm. Việc tuân thủ tiêu chuẩn là cần thiết. Nó giúp đưa ra quyết định bảo trì dự đoán chính xác. Các mô hình toán học được xây dựng dựa trên các giới hạn này.

III.Mô phỏng giám sát dao động chẩn đoán lỗi động cơ

Phần này trình bày kết quả mô phỏng toàn diện. Mô phỏng tập trung vào giám sát dao động ngang trên động cơ tua bin khí tàu thủy DR76. Đây là một bước quan trọng để kiểm chứng lý thuyết. Mô hình hóa các kịch bản rung động khác nhau. Bao gồm cả tình huống mất cân bằng động. Việc mô phỏng giúp hiểu rõ hơn về cách động cơ phản ứng với các yếu tố gây rung động. Nó cũng cho phép phát triển và thử nghiệm các thuật toán chẩn đoán lỗi động cơ. Phần mềm mô phỏng được sử dụng để tái tạo môi trường thực tế. Kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu để xây dựng mô hình hồi quy. Mô hình này sau đó được dùng cho việc ra quyết định giám sát và bảo trì dự đoán.

3.1. Xây dựng mô hình mô phỏng dao động ngang ĐCTBK

Luận án xây dựng mô hình mô phỏng chi tiết cho dao động ngang. Mô hình này áp dụng cho động cơ tua bin khí DR76. Các thông số kỹ thuật của động cơ được tích hợp. Thuật toán chung mô phỏng dao động của từng phần tử chính. Việc này bao gồm cả rôto và các gối đỡ. Mô phỏng đa điều hòa tái tạo các dạng rung động phức tạp. Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn sâu sắc về phản ứng động lực học của động cơ. Điều này cần thiết cho việc phát triển hệ thống giám sát tình trạng (CMS).

3.2. Mô phỏng cân bằng động rô to và phân tích rung động

Mất cân bằng động là nguyên nhân chính gây rung động bất thường. Nghiên cứu mô phỏng quá trình cân bằng động rôto. Mô phỏng thực hiện trên máy cân bằng động chuyên dụng. Dữ liệu từ mô phỏng giúp đánh giá hiệu quả của các phương pháp cân bằng. Việc này tối ưu hóa quá trình giảm thiểu rung động. Phân tích rung động được thực hiện trên các gối đỡ. Điều này nhằm xác định các thông số dao động quan trọng. Kết quả góp phần vào việc chẩn đoán lỗi động cơ và bảo trì dự đoán.

3.3. Mô hình chẩn đoán lỗi động cơ bằng hồi quy

Một mô hình hồi quy được phát triển để chẩn đoán lỗi. Mô hình này dựa trên dữ liệu từ các kịch bản mô phỏng. Nó liên kết các thông số dao động với các tình trạng lỗi tiềm ẩn. Đặc biệt là các lỗi liên quan đến mất cân bằng động. Mô hình hồi quy đa biến giúp đánh giá kết quả. Nó cung cấp khả năng ra quyết định giám sát dao động tại từng tần số. Mô hình này là công cụ mạnh mẽ hỗ trợ hệ thống giám sát tình trạng (CMS).

IV.Thực nghiệm hệ thống giám sát tình trạng động cơ

Nghiên cứu tiến hành thực nghiệm trên động cơ tua bin khí DR76. Thử nghiệm diễn ra trên tàu 375. Mục tiêu là xác thực các kết quả mô phỏng và lý thuyết. Một hệ thống đo và giám sát dao động đa kênh được thiết lập. Các cảm biến rung động được bố trí tại các vị trí chiến lược. Việc này đảm bảo thu thập dữ liệu toàn diện. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng thực tế. Chúng chứng minh tính hiệu quả của phương pháp giám sát dao động. Dữ liệu thực tế được phân tích ngoại tuyến. Phân tích này giúp nhận diện các rung động bất thường và chẩn đoán lỗi động cơ. Đây là bước cuối cùng và quan trọng nhất trong việc phát triển một hệ thống giám sát tình trạng (CMS) đáng tin cậy cho động cơ tua bin khí hàng hải.

4.1. Thiết lập hệ thống giám sát tình trạng động cơ CMS

Một hệ thống đo lường và giám sát dao động (CMS) được thiết lập. Hệ thống này đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cao. Nó có khả năng thu thập dữ liệu đa kênh. Sơ đồ khối hệ thống được thiết kế chi tiết. Các thiết bị đo lường được lựa chọn cẩn thận. Việc này đảm bảo độ chính xác và tin cậy. Hệ thống này là nền tảng cho việc giám sát dao động động cơ trong môi trường thực tế. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai bảo trì dự đoán.

4.2. Triển khai cảm biến rung động trên động cơ thực tế

Các cảm biến rung động được bố trí trên động cơ tua bin khí DR76. Vị trí đặt cảm biến bao gồm các bệ đỡ quan trọng. Việc này tuân thủ kế hoạch thực nghiệm đã định. Quá trình lắp đặt được thực hiện chính xác. Điều này đảm bảo tín hiệu thu được là trung thực. Cảm biến thu thập dữ liệu về gia tốc và vận tốc dao động. Dữ liệu này là đầu vào thiết yếu cho phân tích rung động và chẩn đoán lỗi động cơ.

4.3. Phân tích kết quả giám sát dao động ngoại tuyến

Dữ liệu dao động được thu thập và lưu trữ trong quá trình thử nghiệm. Các dữ liệu này sau đó được phân tích ngoại tuyến. Phân tích phổ (FFT) được áp dụng để xác định các tần số rung động. So sánh kết quả thực nghiệm với dữ liệu mô phỏng. Điều này giúp đánh giá độ chính xác của các mô hình. Việc nhận diện rung động bất thường là trọng tâm. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở cho việc ra quyết định giám sát. Nó cũng góp phần xác thực hiệu quả của hệ thống bảo trì dự đoán.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thủy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (125 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG LƯU MINH HẢI NGHIÊN CỨU GIÁM SÁT DAO ĐỘNG TRÊN ĐỘNG CƠ TUA BIN KHÍ TÀU THỦY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÁNH HÒA - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG LƯU MINH HẢI NGHIÊN CỨU GIÁM SÁT DAO ĐỘNG TRÊN ĐỘNG CƠ TUA BIN KHÍ TÀU THỦY Chuyên ngành đào tạo: Kỹ thuật Cơ khí động lực Mã số: 9 52 01 16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phùng Minh Lộc Phản biện 1: GS. Chu Văn Đạt Phản biện 2: GS. Lê Anh Tuấn Phản biện 3: PGS.

Lê Hữu Sơn KHÁNH HÒA - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi là LƯU MINH HẢI, tác giả luận án tiến sĩ “Nghiên cứu giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thuỷ”. Tôi xin cam đoan bằng danh dự của mình, công trình khoa học này là do bản thân tôi thực hiện, không sao chép một cách bất hợp pháp bất kỳ nội dung nào từ các kết quả nghiên cứu của tác giả khác. Kết quả nghiên cứu, nguồn số liệu trích dẫn, tài liệu được dùng cho đề tài luận án này là trung thực, chính xác. Khánh Hoà, ngày tháng 10 năm 2021 Tác giả Lưu Minh Hải iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN VỀ GIÁM SÁT DAO ĐỘNG TRÊN ĐỘNG CƠ TUA BIN KHÍ TÀU THUỶ. Tổng quan về giám sát dao động. Thuật ngữ và khái niệm cơ bản. Các công trình khoa học trong nước và quốc tế liên quan đề tài luận án.

Giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thuỷ. Nguyên nhân gây ra dao động trên động cơ tua bin khí tàu thuỷ. Quy định về GSDĐ trên ĐCTBK tàu thuỷ của các cơ quan chức năng. Giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thuỷ tại Việt Nam.

Xây dựng bài toán cho nghiên cứu. Kết luận chương 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT GIÁM SÁT DAO ĐỘNG TRÊN ĐỘNG CƠ TUA BIN KHÍ TÀU THUỶ. Mô hình động lực học dao động của động cơ tua bin khí tàu thuỷ.

Mô hình động học của ĐCTBK tàu thuỷ. Dạng dao động cơ bản của động cơ tua bin khí tàu thuỷ. Mô hình dao động của động cơ tua bin khí tàu thuỷ. Mô hình dao động ngang.

Mô hình DĐD của ĐCTBK tàu thuỷ. Mô hình dao động xoắn trên hệ trục ĐCTBK tàu thuỷ. Mô hình dao động bệ máy của động cơ tua bin khí tàu thuỷ. Cơ sở đo và biến đổi tín hiệu dao động.

Tín hiệu dao động của máy. Đo và lưu trữ các tín hiệu dao động. Một số vấn đề chính cho xử lý tín hiệu dao động. Quan hệ giữa chuyển vị, gia tốc và vận tốc dao động.

Cơ sở giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thuỷ. Cơ sở lý thuyết về GSDĐ trên ĐCTBK tàu thuỷ. Cơ sở pháp quy (tiêu chuẩn) cho GSDĐ của ĐCTBK tàu thuỷ. Cơ sở công nghệ và truyền tin cho giám sát dao động trên ĐCTBK tàu thuỷ.

Mô hình toán các đặc tính giới hạn dao động cho ĐCTBK tàu thuỷ. Mô hình thuật toán mô phỏng GSDĐ trên ĐCTBK tàu thuỷ. Mô hình hóa dao động và CBĐ rô to ĐCTBK tàu thuỷ đặt nằm ngang trên MCBĐ. Đánh giá độ tin cậy của dữ liệu đo (mô phỏng) và xây dựng mô hình hồi quy.

Đánh giá độ tin cậy của tín hiệu. Tổng hợp mô hình hồi quy và đánh giá độ tin cậy của mô hình. Mô hình hồi quy đa biến đánh giá kết quả của mô phỏng cân bằng động. Kết luận chương 2.

MÔ PHỎNG GIÁM SÁT DAO ĐỘNG NGANG TRÊN ĐỘNG CƠ TUA BIN KHÍ TÀU THUỶ DR76. Mô phỏng dao động của ĐCTBK tàu thuỷ. Thông số kỹ thuật ĐCTBK tàu thuỷ. Thuật toán chung mô phỏng dao động các phần tử chính của động cơ tua bin khí tàu thuỷ.

Mô phỏng dao động ngang của ĐCTBK tàu thuỷ. Mô phỏng DĐN đa điều hòa trên ĐCTBK tàu thuỷ. Mô phỏng CBĐ rô to ĐCTBK tàu thuỷ trên máy CBĐ. Mô phỏng dao động trên các gối đỡ của máy cân bằng động.

Mô phỏng CBĐ rô to đặt trên máy cân bằng động. Đánh giá độ tin cậy của phần mềm mô phỏng cân bằng động. Mô phỏng chẩn đoán MCB bằng mô hình hồi quy [60]. Mô phỏng giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thuỷ.

Mô phỏng dao động cho phép trên động cơ tua bin khí tàu thủy. Mô phỏng ra quyết định GSDĐ cho ĐCTBK tại từng tần số. Mô phỏng GSDĐ cho ĐCTBK trên tàu thực. Kết luận chương 3.

NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM GIÁM SÁT DAO ĐỘNG TRÊN ĐỘNG CƠ TUA BIN KHÍ TÀU THUỶ. Hệ thống đo, giám sát dao động trên ĐCTBK tàu thuỷ. Yêu cầu kỹ thuật. Kế hoạch thực nghiệm.

Sơ đồ khối hệ thống đa kênh đo, GSDD cho ĐCTBK tàu thuỷ. Lựa chọn cấu hình hệ thống GSDĐ trên ĐCTBK tàu thuỷ. Bố trí thiết bị GSDĐ tại các bệ đỡ ĐCTBK DR76 trên tàu 375. Kết quả thực nghiệm đo, GSDĐ trên ĐCTBK tàu thuỷ.

Kết quả đo và lưu trữ dữ liệu dao động trong thử nghiệm. Giám sát dao động ngoại tuyến trong thử nghiệm trên tàu 375. Phân tích kết quả. Kết luận chương 4.

105 KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIẾN NGHỊ. 106 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của luận án Động cơ tua bin khí (ĐCTBK) với ưu điểm vượt trội về mặt công suất và kích thước, trọng lượng nhỏ nên được dùng rộng rãi trên tàu thuỷ cao tốc đặc chủng với yêu cầu công suất hệ động lực lớn.

Đối tượng nghiên cứu kết hợp với máy công tác tạo thành một cơ hệ máy rô to làm việc trong điều kiện đặc thù: tốc độ làm việc rất lớn (thường trên 10.000 vòng/phút), ĐCTBK rất nhạy cảm với dao động ngang1 (DĐN) do mất cân bằng (MCB). Thực tế đã chỉ ra: nhiều sự cố hư hỏng nghiêm trọng của ĐCTBK thường gắn liền với DĐN quá lớn trên đối tượng. Trong các tài liệu hướng dẫn khai thác vận hành ĐCTBK [31, 32] có đưa ra các yêu cầu các biện pháp hạn chế dao động của động cơ, nhưng trên thực tế việc đo đạc, đánh giá mức độ dao động cho ĐCTBK trên tàu thuỷ Việt Nam chưa được quan tâm đầu tư thích đáng. Ngoài ra, cơ hệ của ĐCTBK khi làm việc cũng đồng thời chịu tác động của các lực dọc trục và mô men xoắn do ĐCTBK tạo ra cũng như từ máy công tác, nên cơ hệ của tổ hợp thực hiệc các dao động dọc (DĐD) và dao động xoắn (DĐX).

Giám sát dao động (GSDĐ) trên ĐCTBK tàu thuỷ nhằm: phát hiện và ngăn ngừa sớm những nguy cơ gây hư hỏng cho động cơ do dao động quá mức cho phép; tiết kiệm chi phí trong duy tu bảo dưỡng; tăng thời gian khai thác. Từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế, tăng cường an toàn cho hệ thống năng lượng dùng ĐCTBK tàu thuỷ, cũng như cho thuyền viên trên tàu. Kết quả GSDĐ được dùng cho dự báo sự cố trong khai thác ĐCTBK tàu thuỷ, gắn liền với sự cần thiết và ý nghĩa thực tiễn của vấn đề nghiên cứu. Một số hãng nước ngoài: B&K (Đan Mạch), Rion (Nhật Bản), Fluke (Mỹ)… đã chế tạo và đưa ra thị trường các thiết bị dùng để đo các tín hiệu dao động (THDĐ) và GSDĐ.

Theo thông tin giới thiệu, sản phẩm của các hãng trên chủ yếu là loại đo cầm tay, một đến hai kênh cùng dạng dao động – dùng cùng loại cảm biến [96, 97]. Các thiết bị trên có thể lắp đặt cố định hoặc tháo rời di động (xách tay) trên máy cần giám sát. Việc áp dụng để triển khai GSDĐ cho một số dạng máy rô to như hộp số, gối đỡ, cân chỉnh đường tâm trục. được một số hãng xây dựng cơ sở dữ liệu tham chiếu cho chẩn đoán.

Tuy nhiên, các thiết 1 Dao động được chia thành dao động thẳng (Linear vibration) và dao động góc (angle vibration). Dao động nằm trong mặt phẳng nằm ngang, vuông góc với trục quay động cơ nên ta gọi là dao động ngang. 2 bị này không thực sự phù hợp để GSDĐ trên ĐCTBK tàu thuỷ và cần có các nghiên cứu chuyên sâu bổ sung, hoàn thiện việc GSDĐ cho đối tượng phức tạp này. Chi phí nhập khẩu các hệ thống, thiết bị GSDĐ có sẵn trên thị trường thế giới rất đắt và không phù hợp để nghiên cứu làm chủ công nghệ.

Lý do bởi các hãng chế tạo giữ bí mật công nghệ, đặc điểm GSDĐ trên ĐCTBK tàu thuỷ rất phức tạp. Bên cạnh đó, GSDĐ trên ĐCTBK tàu thuỷ là vấn đề có thể nói là khá mới ở nước ta. Hiện nay, hầu như chưa tìm thấy công trình nghiên cứu đầy đủ về GSDĐ cho đối tượng máy chuyên biệt này. Như vậy, luận án với tiêu đề “Nghiên cứu giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thuỷ” có tính thực tiễn cao, nhằm làm chủ công nghệ, hướng tới thiết kế hệ thống, xây dựng phần mềm để có thể giám sát, chẩn đoán và làm chủ trang thiết bị đặc biệt là các thiết bị quân sự.

Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu chung Giám sát được dạng dao động đặc trưng trên động cơ tua bin khí trong khai thác kỹ thuật của máy tại Việt Nam. Mục tiêu đó chính là xây dựng được cơ sở lý thuyết và thực nghiệm để giám sát mức độ dao động trên ĐCTBK tàu thuỷ tại Việt Nam cho hai bài toán giám sát dao động ngang cơ bản: Bài toán 1 - Giám sát cân bằng động rô to của ĐCTBK (trong bảo dưỡng, sửa chữa); Bài toán 2 - Giám sát dao động ngang của tại các bệ đỡ ĐCTBK trong khi ĐCTBK hoạt động trên tàu thực. Mục tiêu thành phần - Mô hình hóa (MHH) các dạng DĐN, DĐD và DĐX trên ĐCTBK tàu thuỷ; - Tổng hợp cơ sở lý thuyết cho GSDĐ ngang, tập trung vào nguyên nhân MCB mà các quy phạm, tiêu chuẩn, hoặc các hãng chế tạo đưa ra.

Cơ sở đó gồm: toán học, và thuật giải cho GSDĐ; mô hình hoá (MHH), mô phỏng các tín hiệu, mức giới hạn, biến đổi tín hiệu và ra quyết định GSDĐ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lưu Minh Hải (2021). Nghiên cứu giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thủy [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nha Trang]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cu-giam-sat-dao-dong-tren-dong-co-tua-bin-khi-tau-thuy

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thủy" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thủy nhằm phát triển hệ thống giám sát hiệu suất và độ tin cậy cao.

Luận án "Nghiên cứu giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thủy" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thủy" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thủy" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí động lực. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thủy" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thủy" có 125 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu giám sát dao động trên động cơ tua bin khí tàu thủy" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter