Nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường ở thành phố hà nội luận án ti
Luận án: Nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường ở thành phố hà nội luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cao năng lực công chức quản lý môi trường đô thị
- Số trang:
- 222 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Quản trị nhân lực
- Tác giả:
- Trần Minh Nguyệt
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng cao năng lực công chức quản lý môi trường đô thị
Nâng cao năng lực công chức quản lý môi trường đô thị là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào thành phố Hà Nội. Đề tài khảo sát các khía cạnh cần cải thiện. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ công chức môi trường chuyên nghiệp. Đảm bảo hiệu quả công tác quản lý tài nguyên. Đồng thời, đóng góp vào chất lượng môi trường sống của người dân. Sự cần thiết của việc này được nhấn mạnh. Môi trường đô thị đang đối mặt nhiều thách thức. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng gây áp lực lớn. Ô nhiễm không khí, nước, rác thải là những vấn đề cấp bách. Yêu cầu năng lực quản lý môi trường đô thị ngày càng cao. Công chức cần có chuyên môn vững vàng. Kiến thức pháp luật môi trường phải sâu rộng. Kỹ năng quản lý môi trường cần được nâng cao liên tục. Đây là cơ sở để ứng phó hiệu quả với các vấn đề môi trường phức tạp. Phát triển nguồn nhân lực môi trường là ưu tiên hàng đầu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của các cơ quan quản lý.
1.1. Khái niệm và sự cần thiết nâng cao năng lực
Nâng cao năng lực công chức quản lý môi trường là quá trình trang bị, bổ sung kiến thức và kỹ năng. Mục đích là giúp công chức thực hiện tốt nhiệm vụ. Năng lực quản lý môi trường đô thị bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ và thái độ làm việc. Sự cần thiết của việc này xuất phát từ tình hình môi trường ngày càng phức tạp. Các vấn đề ô nhiễm đòi hỏi giải pháp chuyên sâu. Công tác kiểm soát ô nhiễm môi trường đô thị cần người có năng lực. Quản lý chất thải rắn đô thị hiệu quả là một ví dụ. Nếu không nâng cao năng lực, công chức khó đáp ứng yêu cầu. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi chính sách. Gây lãng phí nguồn lực và tác động tiêu cực đến môi trường.
1.2. Nội dung chính trong nâng cao năng lực công chức
Nội dung nâng cao năng lực công chức quản lý môi trường rất đa dạng. Bao gồm bồi dưỡng nghiệp vụ môi trường chuyên sâu. Cập nhật kiến thức pháp luật môi trường mới nhất. Phát triển các kỹ năng mềm như giao tiếp, đàm phán, giải quyết vấn đề. Đào tạo công chức môi trường về công nghệ quản lý hiện đại. Tăng cường chuyên môn môi trường về xử lý ô nhiễm, quan trắc. Đặc biệt, chú trọng kỹ năng đánh giá tác động môi trường (ĐTM). Các chương trình đào tạo cần linh hoạt. Phù hợp với từng đối tượng công chức. Đảm bảo tính ứng dụng cao trong thực tiễn công việc. Phát triển nguồn nhân lực môi trường đòi hỏi chiến lược dài hạn.
1.3. Tầm quan trọng phát triển nguồn nhân lực môi trường
Phát triển nguồn nhân lực môi trường có ý nghĩa chiến lược. Đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của hệ thống quản lý. Năng lực quản lý môi trường đô thị tốt giúp bảo vệ tài nguyên. Nâng cao chất lượng cuộc sống. Một đội ngũ công chức có năng lực giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Thực thi pháp luật môi trường nghiêm minh. Công tác bồi dưỡng nghiệp vụ môi trường đóng vai trò trọng yếu. Nó tạo điều kiện cho công chức cập nhật kiến thức. Nắm bắt xu hướng mới. Đồng thời, tăng cường tinh thần trách nhiệm. Góp phần xây dựng một nền hành chính công hiệu quả, minh bạch. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của thành phố.
II.Thực trạng năng lực công chức quản lý môi trường Hà Nội
Thực trạng năng lực công chức quản lý môi trường ở Hà Nội được đánh giá chi tiết. Nghiên cứu đã phân tích các mặt mạnh và hạn chế. Năng lực quản lý môi trường đô thị có những tiến bộ nhất định. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Số lượng công chức được đào tạo bài bản còn hạn chế. Kiến thức pháp luật môi trường chưa đồng đều. Kỹ năng quản lý môi trường trong nhiều lĩnh vực còn yếu. Đặc biệt là các kỹ năng chuyên sâu. Công tác quản lý chất thải rắn đô thị đòi hỏi nhiều cải thiện. Việc kiểm soát ô nhiễm môi trường đô thị vẫn còn nhiều khó khăn. Công chức đôi khi thiếu kinh nghiệm thực tiễn. Năng lực ứng dụng công nghệ mới chưa cao. Các hoạt động bồi dưỡng nghiệp vụ môi trường chưa thực sự hiệu quả. Cần có cái nhìn tổng thể để đưa ra giải pháp phù hợp. Thực trạng này là cơ sở để đề xuất các giải pháp cụ thể.
2.1. Đánh giá chung năng lực hiện tại của công chức
Công chức quản lý môi trường Hà Nội có trình độ cơ bản. Tuy nhiên, năng lực chuyên môn môi trường chưa đồng đều. Một số công chức có kinh nghiệm lâu năm. Số khác còn thiếu kiến thức sâu về các vấn đề phức tạp. Kỹ năng quản lý môi trường chưa đáp ứng hết yêu cầu. Đặc biệt trong bối cảnh các vấn đề môi trường mới phát sinh. Kiến thức pháp luật môi trường được cập nhật. Nhưng việc vận dụng vào thực tiễn còn gặp khó. Công chức thường đối mặt với áp lực công việc lớn. Thiếu thời gian cho việc tự học và bồi dưỡng. Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là một lĩnh vực cần nâng cao. Năng lực này quyết định chất lượng các dự án đầu tư. Cần sự chuyên nghiệp và khách quan hơn.
2.2. Hoạt động bồi dưỡng nghiệp vụ môi trường đã thực hiện
Hà Nội đã tổ chức nhiều hoạt động bồi dưỡng nghiệp vụ môi trường. Các khóa đào tạo công chức môi trường được triển khai. Chủ yếu tập trung vào kiến thức cơ bản và luật pháp. Một số khóa về quản lý chất thải rắn đô thị. Một số khác về kiểm soát ô nhiễm môi trường đô thị. Tuy nhiên, hình thức và nội dung chưa thực sự đổi mới. Thiếu tính thực tiễn và chuyên sâu. Thời gian bồi dưỡng thường ngắn. Chưa đủ để tạo ra sự thay đổi lớn về năng lực. Việc đánh giá hiệu quả sau đào tạo còn hạn chế. Cần có sự liên kết chặt chẽ hơn giữa lý thuyết và thực hành. Phát triển nguồn nhân lực môi trường đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc.
2.3. Hạn chế trong chuyên môn và kiến thức pháp luật
Hạn chế lớn nhất nằm ở chuyên môn môi trường và kiến thức pháp luật môi trường. Công chức còn thiếu các kỹ năng quản lý môi trường chuyên sâu. Ví dụ, về xử lý nước thải công nghiệp. Hoặc về công nghệ tái chế chất thải. Kiến thức pháp luật đôi khi chỉ dừng ở mức chung chung. Khó áp dụng linh hoạt vào các tình huống cụ thể. Điều này ảnh hưởng đến năng lực quản lý môi trường đô thị tổng thể. Các vụ việc vi phạm môi trường đôi khi xử lý chậm. Nguyên nhân một phần do thiếu chuyên môn và sự tự tin pháp lý. Cần có các chương trình đào tạo công chức môi trường định kỳ. Đồng thời, xây dựng cơ chế học hỏi liên tục.
III.Giải pháp bồi dưỡng nghiệp vụ môi trường hiệu quả
Giải pháp bồi dưỡng nghiệp vụ môi trường hiệu quả là cần thiết. Nghiên cứu đề xuất nhiều phương án. Mục tiêu là nâng cao toàn diện năng lực công chức. Từ kiến thức, kỹ năng đến thái độ làm việc. Các giải pháp tập trung vào đổi mới chương trình đào tạo. Tăng cường tính thực tiễn của các khóa học. Đảm bảo công chức có thể áp dụng ngay vào công việc. Phát triển nguồn nhân lực môi trường cần sự phối hợp đa ngành. Từ các cơ quan nhà nước đến viện nghiên cứu. Việc đào tạo công chức môi trường không chỉ dừng ở lý thuyết. Cần kết hợp với thực hành, đi thực tế. Xây dựng môi trường học tập và chia sẻ kinh nghiệm. Điều này giúp nâng cao năng lực quản lý môi trường đô thị. Đồng thời, cải thiện đáng kể hiệu quả công tác. Đảm bảo chất lượng các quyết định về môi trường.
3.1. Đổi mới chương trình đào tạo và bồi dưỡng
Chương trình đào tạo công chức môi trường cần được đổi mới mạnh mẽ. Nội dung phải bám sát thực tiễn công tác quản lý. Bổ sung các chuyên đề về quản lý chất thải rắn đô thị tiên tiến. Các kỹ thuật kiểm soát ô nhiễm môi trường đô thị. Cập nhật các quy định mới về đánh giá tác động môi trường (ĐTM). Tăng cường các buổi thực hành, mô phỏng tình huống. Mời các chuyên gia có kinh nghiệm chia sẻ. Phát triển nguồn nhân lực môi trường thông qua các khóa học ngắn hạn. Hay các workshop chuyên đề. Đảm bảo tính liên tục và chuyên sâu. Điều này giúp công chức cập nhật kiến thức và kỹ năng quản lý môi trường liên tục.
3.2. Nâng cao kỹ năng quản lý môi trường thực tiễn
Kỹ năng quản lý môi trường thực tiễn là yếu tố then chốt. Công chức cần được trang bị kỹ năng giải quyết vấn đề. Kỹ năng phân tích dữ liệu môi trường. Kỹ năng sử dụng phần mềm chuyên dụng. Tổ chức các buổi tham quan thực tế tại các khu xử lý. Hoặc các dự án bảo vệ môi trường thành công. Cần có sự luân chuyển công việc. Giúp công chức trải nghiệm nhiều lĩnh vực khác nhau. Từ đó, tích lũy kinh nghiệm đa dạng. Bồi dưỡng nghiệp vụ môi trường cần gắn với các dự án cụ thể. Tạo cơ hội cho công chức tham gia vào quá trình lập kế hoạch và thực thi. Điều này giúp họ phát triển năng lực một cách toàn diện.
3.3. Tăng cường kiến thức pháp luật và chuyên môn
Tăng cường kiến thức pháp luật môi trường là ưu tiên. Công chức cần nắm vững các văn bản quy phạm pháp luật. Hiểu rõ quy trình xử lý vi phạm. Nâng cao chuyên môn môi trường thông qua các khóa học sâu. Về hóa học môi trường, sinh học môi trường. Hay các công nghệ xử lý ô nhiễm hiện đại. Cần tổ chức các buổi hội thảo chuyên đề. Mời các luật sư, chuyên gia pháp luật chia sẻ. Đảm bảo công chức tự tin khi thực thi nhiệm vụ. Điều này củng cố năng lực quản lý môi trường đô thị. Giúp họ đưa ra các quyết định pháp lý chính xác. Góp phần vào công tác kiểm soát ô nhiễm môi trường đô thị hiệu quả hơn.
IV.Yếu tố ảnh hưởng đào tạo công chức môi trường chuyên sâu
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình đào tạo công chức môi trường chuyên sâu. Các yếu tố này bao gồm cả chủ quan và khách quan. Việc nhận diện và phân tích chúng rất quan trọng. Giúp xây dựng lộ trình phát triển nguồn nhân lực môi trường hiệu quả. Một số yếu tố liên quan đến bản thân công chức. Ví dụ, ý thức tự học, động lực cá nhân. Các yếu tố khác đến từ môi trường làm việc. Chính sách đào tạo, nguồn lực đầu tư. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp tối ưu hóa công tác bồi dưỡng nghiệp vụ môi trường. Từ đó, nâng cao năng lực quản lý môi trường đô thị một cách bền vững. Một phân tích đa biến đã được sử dụng. Giúp xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Đây là cơ sở để đưa ra các kiến nghị chính sách phù hợp.
4.1. Các yếu tố chủ quan từ công chức
Ý thức tự học và thái độ của công chức ảnh hưởng lớn. Động lực cá nhân trong việc nâng cao kỹ năng quản lý môi trường rất quan trọng. Sự nhiệt huyết và tinh thần trách nhiệm thúc đẩy việc tiếp thu kiến thức. Khả năng thích ứng với các phương pháp đào tạo mới cũng là yếu tố. Một số công chức có thể ngại thay đổi. Hoặc không muốn dành thời gian cho việc học. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đào tạo công chức môi trường. Cần có các chính sách khuyến khích. Tạo động lực cho công chức chủ động học hỏi. Nhận thức rõ tầm quan trọng của chuyên môn môi trường. Từ đó, nâng cao năng lực của bản thân.
4.2. Các yếu tố khách quan từ tổ chức và chính sách
Các yếu tố khách quan bao gồm chính sách đào tạo của thành phố. Nguồn lực tài chính dành cho bồi dưỡng nghiệp vụ môi trường. Cơ chế đánh giá và sử dụng công chức sau đào tạo. Môi trường làm việc cũng tác động. Văn hóa học tập và chia sẻ kinh nghiệm trong cơ quan. Sự hỗ trợ từ lãnh đạo cấp trên. Công cụ và trang thiết bị phục vụ công tác. Nếu chính sách không rõ ràng, nguồn lực hạn chế. Hoặc môi trường không khuyến khích. Việc phát triển nguồn nhân lực môi trường sẽ gặp khó. Cần có sự đầu tư đồng bộ và dài hạn. Đảm bảo các điều kiện tốt nhất cho đào tạo công chức môi trường.
4.3. Phân tích mô hình ảnh hưởng đến năng lực
Nghiên cứu đã sử dụng mô hình EFA và hồi quy đa biến. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực quản lý môi trường đô thị. Kết quả cho thấy các yếu tố như kinh nghiệm, trình độ học vấn. Hay các khóa đào tạo công chức môi trường có tác động tích cực. Trong khi đó, một số yếu tố như áp lực công việc, thiếu trang thiết bị. Lại gây ảnh hưởng tiêu cực. Phân tích này cung cấp cái nhìn định lượng. Giúp xác định mức độ ưu tiên cho các giải pháp. Nó cũng làm rõ mối liên hệ giữa các yếu tố. Từ đó, đề xuất các kiến nghị chính sách phù hợp. Nhằm tối ưu hóa việc bồi dưỡng nghiệp vụ môi trường.
V.Kinh nghiệm quốc tế về kỹ năng quản lý môi trường
Kinh nghiệm quốc tế về kỹ năng quản lý môi trường mang lại nhiều bài học quý báu. Các quốc gia phát triển đã có nhiều thành công. Họ xây dựng hệ thống đào tạo công chức môi trường bài bản. Đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực môi trường chuyên nghiệp. Nghiên cứu này tổng hợp các mô hình hiệu quả. Từ đó, rút ra những kinh nghiệm phù hợp cho Hà Nội. Các nước thường chú trọng vào đào tạo chuyên sâu. Tập trung vào các kỹ năng quản lý môi trường cụ thể. Ví dụ, về kiểm soát ô nhiễm môi trường đô thị. Hay về đánh giá tác động môi trường (ĐTM). Việc học hỏi kinh nghiệm này giúp Hà Nội rút ngắn thời gian. Tránh lặp lại những sai lầm. Đồng thời, áp dụng các phương pháp tiên tiến. Góp phần nâng cao năng lực quản lý môi trường đô thị. Đảm bảo hiệu quả công tác bảo vệ môi trường.
5.1. Bài học từ các quốc gia phát triển
Các quốc gia như Nhật Bản, Đức, Singapore có nhiều kinh nghiệm. Họ ưu tiên đào tạo công chức môi trường liên tục. Các chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ môi trường rất đa dạng. Tập trung vào thực hành và giải quyết vấn đề. Ví dụ, Nhật Bản chú trọng kỹ năng quản lý môi trường theo tiêu chuẩn ISO. Đức có hệ thống kiểm soát ô nhiễm môi trường đô thị nghiêm ngặt. Singapore nổi bật về quản lý chất thải rắn đô thị hiệu quả. Bài học là cần có chiến lược dài hạn. Đầu tư vào công nghệ và con người. Xây dựng môi trường khuyến khích sáng tạo. Nâng cao trách nhiệm cá nhân của công chức. Kỹ năng đánh giá tác động môi trường (ĐTM) được xem là cốt lõi.
5.2. Áp dụng kinh nghiệm vào bối cảnh Hà Nội
Việc áp dụng kinh nghiệm quốc tế cần có sự chọn lọc. Phù hợp với bối cảnh và điều kiện của Hà Nội. Không thể sao chép nguyên mẫu. Hà Nội có thể học hỏi cách xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu. Về quản lý chất thải rắn đô thị. Hoặc về kiểm soát ô nhiễm môi trường đô thị. Cần ưu tiên phát triển kỹ năng quản lý môi trường thực tiễn. Tăng cường hợp tác quốc tế trong đào tạo. Mời chuyên gia nước ngoài giảng dạy. Gửi công chức đi học tập ở nước ngoài. Việc này giúp củng cố năng lực quản lý môi trường đô thị. Đồng thời, mở rộng tầm nhìn cho đội ngũ công chức.
5.3. Định hướng phát triển năng lực bền vững
Định hướng phát triển năng lực công chức quản lý môi trường cần bền vững. Cần có chiến lược dài hạn cho phát triển nguồn nhân lực môi trường. Xây dựng lộ trình đào tạo công chức môi trường rõ ràng. Từ cấp cơ sở đến cấp cao. Phát triển hệ thống bồi dưỡng nghiệp vụ môi trường đa dạng. Phù hợp với từng giai đoạn nghề nghiệp. Tăng cường vai trò của công nghệ trong đào tạo. Sử dụng các nền tảng học trực tuyến. Việc này đảm bảo công chức luôn cập nhật kiến thức. Có đủ kỹ năng quản lý môi trường để giải quyết thách thức. Đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của thành phố.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN MINH NGUYỆT NÂNG CAO NĂNG LỰC CỦA CÔNG CHỨC QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI Chuyên ngành: Quản trị nhân lực Mã số: 62 34 04 04 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Quyền Đình Hà NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng sử dụng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cẢm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 15 tháng 09 năm 2017 Tác giả luận án Trần Minh Nguyệt i LỜI CẢM ƠN Có được kết quả nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này, trước tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến PGS.
Quyền Đình Hà, Học viện Nông Nghiệp Việt Nam, người đã toàn tâm toàn ý hướng dẫn tôi về mặt khoa học, tận tình chỉ bảo, truyền đạt cho tôi những kiến thức và kinh nghiệm trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu khoa học. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô giáo Bộ môn Phát triển Nông thôn, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn; Ban Quản lý đào tạo và Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ và có những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo và công chức tại Tổng cục Môi trường, UBND thành phố Hà Nội, Sở Nội vụ Hà Nội, Sở Tài nguyên và Môi trường Hà Nội, Chi cục Bảo vệ Môi trường Hà Nội, Phòng Tài nguyên và Môi trường các quận huyện và UBND các xã trong địa bàn nghiên cứu đã nhiệt tình đóng góp ý kiến, cung cấp tài liệu, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong việc tiến hành điều tra, nghiên cứu khoa học. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội, lãnh đạo và giảng viên Khoa Kinh tế Tài nguyên và Môi trường đã tạo điều kiện và nhiệt tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình tôi học tập.
Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn những người thân trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, đặc biệt là bố, mẹ, chồng, con tôi đã động viên, chia sẻ, khích lệ và tạo điều kiện tốt nhất về tinh thần cũng như vật chất trong thời gian qua. Một lần nữa, cho phép tôi bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới cơ quan, đơn vị và cá nhân đã giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 15 tháng 09 năm 2017 Tác giả luận án Trần Minh Nguyệt ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục.
iii Danh mục các từ viết tắt. vi Danh mục các bảng. vii Danh mục các sơ đồ. viii Danh mục các biểu đồ.
ix Danh mục các hộp. xii Trích yếu luận án. xiii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
Cơ sở lý luận và thực tiễn về nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường. Cơ sở lý luận về nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường. Khái niệm về nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường. Sự cần thiết phải nâng cao năng lực công chức quản lý môi trường.
Nội dung nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường. Hoạt động nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường. Các yếu tố ảnh hưởng đến nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường. Cơ sở thực tiễn.
Kinh nghiệm nâng cao năng lực công chức quản lý môi trường của một số nước trên thế giới. Kinh nghiệm nâng cao năng lực công chức của một số địa phương ở Việt Nam. Những bài học rút ra cho nâng cao năng lực công chức quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài.
Phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Đặc điểm tự nhiên của thành phố Hà Nội. Đặc điểm kinh tế, xã hội của thành phố Hà Nội.
Phương pháp nghiên cứu. Khung phân tích. Phương pháp tiếp cận. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu.
Phương pháp thu thập thông tin. Phương pháp xử lý và phân tích thông tin. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Thực trạng và giải pháp nâng cao năng lực công chức quản lý môi trường ở thành phố hà nội.
Thực trạng nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội. Đánh giá khái quát công tác quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội. Thực trạng năng lực của công chức quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội. Các hoạt động nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội.
Kết quả hoạt động nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội. Các yếu tố ảnh hưởng đến nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nâng cao năng lực theo ý kiến tự đánh giá của công chức quản lý môi trường. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội qua mô hình EFA và hồi qui đa biến.
Giải pháp nâng cao năng lực công chức quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội. Quan điểm nâng cao năng lực công chức quản lý môi trường. Giải pháp nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội. Kết luận và kiến nghị.
151 Danh mục công trình công bố có liên quan đến luận án. 153 Tài liệu tham khảo. 163 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BVMT Bảo vệ môi trường CC Công chức CTR Chất thải rắn DN Doanh nghiệp GQTCMT Giải quyết tranh chấp môi trường GTTB Giá trị trung bình HCNN Hành chính nhà nước MT Môi trường NNL Nguồn nhân lực ONMT Ô nhiễm môi trường QLHC Quản lý hành chính QLMT Quản lý môi trường QLNN Quản lý nhà nước TCMT Tranh chấp môi trường TNMT Tài nguyên và môi trường TP Thành phố UBND Ủy ban nhân dân vi DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Cơ chế phân công trách nhiệm trong các lĩnh vực quản lý môi trường của Mỹ.
Tổng hợp mẫu khảo sát trong nghiên cứu. Quy ước giá trị hội tụ về các mức của điểm trung bình. Số lượng nhân lực quản lý nhà nước về môi trường ở thành phố Hà Nội phân theo chế độ hợp đồng. Số lượng nhân lực quản lý nhà nước về môi trường ở thành phố Hà Nội phân theo độ tuổi.
Trình độ văn bằng chuyên môn của nhân lực quản lý nhà nước về môi trường ở thành phố Hà Nội. Giải quyết vướng mắc môi trường cho doanh nghiệp ở Hà Nội. Trình độ tin học của nhân lực quản lý nhà nước về môi trường ở thành phố Hà Nội. Trình độ ngoại ngữ của nhân lực quản lý nhà nước về môi trường ở thành phố Hà Nội.
Số lần công chức quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội được cơ quan cử tham dự hội thảo khoa học, lớp bồi dưỡng về kiến thức, kỹ năng. Kết quả đào tạo trình độ lý luận chính trị của nhân lực quản lý nhà nước về môi trường ở thành phố Hà Nội. Kết quả đào tạo trình độ quản lý nhà nước của nhân lực quản lý nhà nước về môi trường ở thành phố Hà Nội. Kết quả đánh giá phân loại công chức, lao động hợp đồng của Chi cục Bảo vệ môi trường Hà Nội.
Mức độ hài lòng của người dân, tổ chức chính trị - xã hội và doanh nghiệp về kết quả công tác quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội. Hệ thống nhân tố ảnh hưởng đến năng lực của công chức quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội trước và sau phân tích (EFA). Thống kê mức độ tin cậy của các biến trong các nhóm biến ảnh hưởng đến việc nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường. Thứ tự quan trọng của các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực của công chức quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội.
134 vii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ TT Tên sơ đồ Trang 3. Khung phân tích nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội. Cách tiếp năng lực trong quy trình nghiên cứu của đề tài. Mô hình tổ chức quản lý nhà nước về môi trường ở thành phố Hà Nội.
67 viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ TT Tên biểu đồ Trang 4. Giá trị chỉ số chất lượng môi trường không khí (AQI) trung bình ngày tại Trạm quan trắc không khí tự động, 556 Nguyễn Văn Cừ. Đánh giá trình độ kiến thức chuyên môn của công chức quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội. Đánh giá kiến thức chuyên môn, quản lý và phối hợp công việc của công chức quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội.
Đánh giá trình độ kỹ năng làm việc của công chức quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội. Đánh giá kỹ năng giải quyết vấn đề và sử dụng công cụ, thiết bị cho công việc của công chức quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội. Một số lý do doanh nghiệp ở Hà Nội có gặp vướng mắc về môi trường nhưng không đề nghị giải quyết. Đánh giá kỹ năng giao tiếp và phối hợp, làm việc nhóm của công chức quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội.
Tự đánh giá kỹ năng tin học và ngoại ngữ của công chức quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội. Đánh giá kỹ năng kiểm soát thời gian làm việc và giải quyết mâu thuẫn của công chức quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội. Ý kiến người dân Hà Nội về giải quyết tranh chấp môi trường. Đánh giá thái độ nghề nghiệp của công chức quản lý môi trường ở thành phố Hà Nội .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Minh Nguyệt (2017). Nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường ở thành p [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nang-cao-nang-luc-cua-cong-chuc-quan-ly-moi-truong-o-thanh-pho-ha-noi-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường ở thành p" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường ở thành phố hà nội luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường ở thành p" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường ở thành p" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường ở thành p" thuộc chuyên ngành Quản trị nhân lực. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường ở thành p" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường ở thành p" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao năng lực của công chức quản lý môi trường ở thành p" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.