Nghiên cứu một số phương pháp lập lịch trong mạng chuyển mạch chùm quang luận án

Nghiên cứu lập lịch hiệu quả mạng chuyển mạch. Phân tích ưu nhược điểm, đề xuất cải tiến tăng hiệu suất truyền dữ liệu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

123

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan lập lịch trong mạng chuyển mạch chùm quang
Số trang:
123 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan lập lịch trong mạng chuyển mạch chùm quang

Nghiên cứu tập trung vào các phương pháp lập lịch trong môi trường mạng chuyển mạch chùm quang (OBS). Lập lịch gói tin là yếu tố then chốt, quyết định hiệu suất hệ thống và chất lượng dịch vụ (QoS) được cung cấp. Mạng chuyển mạch chùm quang nổi bật với khả năng truyền tải dữ liệu tốc độ cao, nhưng cũng đặt ra những thách thức riêng về việc phân bổ tài nguyên hiệu quả. Tài liệu tổng hợp lịch sử phát triển truyền thông quang, đồng thời phân tích các mô hình chuyển mạch quang phổ biến. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của mạng OBS giúp đặt nền móng cho việc phát triển các thuật toán lập lịch tiên tiến. Mục tiêu chính là giảm thiểu xung đột và tối ưu hóa thông lượng dữ liệu, đảm bảo rằng mọi gói tin được xử lý một cách công bằng và kịp thời. Công trình này khám phá sâu rộng bài toán lập lịch, từ đó đưa ra cái nhìn toàn diện về thực trạng và tiềm năng của các phương pháp lập lịch hiện hành.

1.1. Giới thiệu bài toán lập lịch gói tin

Bài toán lập lịch gói tin trong mạng chuyển mạch chùm quang đòi hỏi phân bổ tài nguyên quang động. Việc này giúp các chùm dữ liệu đi qua mạng mà không gặp tắc nghẽn. Đây là một vấn đề phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng yêu cầu chất lượng dịch vụ (QoS). Các gói tin cần được sắp xếp hợp lý trong hàng đợi để tối đa hóa hiệu quả sử dụng băng thông. Mục tiêu là giảm độ trễ, giảm tỷ lệ mất gói, và tăng thông lượng. Các thuật toán lập lịch cần đảm bảo công bằng giữa các luồng dữ liệu khác nhau. Yêu cầu cao về hiệu suất khiến việc nghiên cứu các giải pháp lập lịch trở nên cấp thiết. Đặc biệt là trong các ứng dụng thời gian thực.

1.2. Các mô hình mạng chuyển mạch quang

Nghiên cứu đề cập ba mô hình chuyển mạch quang chính: chuyển mạch kênh quang, chuyển mạch gói quang và chuyển mạch chùm quang. Mỗi mô hình có ưu nhược điểm riêng. Chuyển mạch kênh quang cung cấp kết nối cố định nhưng kém linh hoạt. Chuyển mạch gói quang linh hoạt hơn nhưng phức tạp trong việc đồng bộ. Chuyển mạch chùm quang là trọng tâm chính. Kiến trúc mạng OBS và các hoạt động bên trong được phân tích kỹ lưỡng. Đây là nền tảng để hiểu sâu hơn về cách lập lịch hoạt động trong các hệ thống này. Hiểu biết về kiến trúc giúp thiết kế các thuật toán lập lịch phù hợp, có khả năng xử lý các đặc điểm riêng của từng loại mạng chuyển mạch.

1.3. Những thách thức về chất lượng dịch vụ QoS

Đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) trong mạng chuyển mạch chùm quang là một thách thức lớn. Các gói tin phải được gửi đi với độ trễ tối thiểu và tỷ lệ mất gói thấp. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các dịch vụ đòi hỏi băng thông cao và độ nhạy trễ. Các phương pháp lập lịch truyền thống như FIFO (First-In, First-Out) có thể không đủ hiệu quả. Cần có các thuật toán lập lịch phức tạp hơn để quản lý hàng đợi và ưu tiên lưu lượng. Ví dụ như lập lịch ưu tiên. Nghiên cứu này phân tích những khó khăn này, đặt ra yêu cầu cho việc phát triển các giải pháp mới. Mục tiêu là đạt được QoS mong muốn trong môi trường mạng chuyển mạch chùm quang.

II. Cải tiến mô hình lập lịch kết hợp hiệu quả

Phần này tập trung vào việc cải tiến các mô hình lập lịch kết hợp, nhằm nâng cao hiệu quả của mạng chuyển mạch chùm quang. Các giải thuật lập lịch kết hợp truyền thống thường gặp phải những hạn chế nhất định về khả năng quản lý tài nguyên và xử lý xung đột. Nghiên cứu đã phân tích kỹ lưỡng những điểm mạnh và điểm yếu của các phương pháp hiện có. Từ đó, đưa ra một giải thuật lập lịch kết hợp mới được gọi là iCSA. Giải thuật này được thiết kế để khắc phục những nhược điểm, tối ưu hóa quá trình lập lịch gói tin và cải thiện đáng kể chất lượng dịch vụ (QoS). Mục tiêu là tạo ra một hệ thống lập lịch linh hoạt hơn, có khả năng thích ứng tốt với sự thay đổi của lưu lượng mạng. Đánh giá chi tiết các kết quả mô phỏng giúp khẳng định hiệu quả của giải thuật đề xuất, đặc biệt trong việc giảm tắc nghẽn và tăng thông lượng.

2.1. Phân tích các giải thuật lập lịch kết hợp hiện có

Nghiên cứu tiến hành phân tích sâu các giải thuật lập lịch kết hợp đã công bố. Các giải thuật như ODBR, ABR, SODBRA và PCSA được xem xét chi tiết. Mỗi giải thuật đều có phương pháp riêng trong việc xử lý lập lịch gói tin và phân đoạn chùm. Tuy nhiên, chúng thường đối mặt với vấn đề về hiệu quả tài nguyên hoặc phức tạp tính toán. Kỹ thuật phân đoạn chùm là một yếu tố quan trọng được phân tích. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng băng thông nhưng cũng đòi hỏi các thuật toán lập lịch phức tạp hơn. Việc đánh giá kỹ lưỡng này giúp nhận diện các điểm cần cải thiện cho giải thuật mới.

2.2. Giải thuật lập lịch kết hợp đề xuất iCSA

Một giải thuật lập lịch kết hợp mới, iCSA, được đề xuất trong nghiên cứu. Giải thuật iCSA cải thiện đáng kể khả năng lập lịch trực tiếp, lập lịch lại và phân đoạn chùm. Nó tối ưu hóa việc sử dụng các hàng đợi và tài nguyên mạng chuyển mạch. Mục tiêu của iCSA là giảm độ trễ và tỷ lệ mất gói, đồng thời tăng cường thông lượng tổng thể. Phương pháp này kết hợp các ưu điểm từ các giải thuật hiện có và bổ sung các cơ chế mới. Nó giúp xử lý hiệu quả hơn các gói tin trong môi trường động. Hiệu suất của iCSA được đánh giá thông qua mô phỏng, chứng minh sự vượt trội so với các phương pháp trước.

2.3. Tác động đến hiệu suất mạng chuyển mạch

Giải thuật iCSA có tác động tích cực đến hiệu suất mạng chuyển mạch. Kết quả mô phỏng cho thấy iCSA cải thiện chất lượng dịch vụ (QoS) đáng kể. Tỷ lệ mất gói giảm, độ trễ được kiểm soát tốt hơn. Khả năng lập lịch gói tin hiệu quả hơn giúp mạng hoạt động ổn định. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống lưu lượng cao. iCSA góp phần tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, đảm bảo rằng mọi luồng dữ liệu nhận được sự ưu tiên phù hợp. Các cải tiến này chứng minh khả năng ứng dụng thực tiễn của giải thuật trong việc xây dựng mạng chuyển mạch chùm quang hiệu suất cao.

III. Phương pháp lập lịch nhóm trên đơn kênh tối ưu

Nghiên cứu tiếp tục khám phá các phương pháp lập lịch nhóm trên đơn kênh, một khía cạnh quan trọng của quản lý mạng chuyển mạch. Các giải thuật lập lịch nhóm giúp gom các gói tin có cùng đặc điểm thành một chùm, từ đó tối ưu hóa quá trình truyền tải. Mục tiêu là giảm thiểu chi phí điều khiển và tăng hiệu quả sử dụng băng thông trên một kênh duy nhất. Tài liệu đã đánh giá các giải thuật lập lịch nhóm hiện có, chỉ ra những hạn chế và cơ hội cải tiến. Từ đó, một giải thuật lập lịch nhóm mới, LGS (Lightweight Group Scheduler), được đề xuất. LGS cùng với các mở rộng của nó được thiết kế để cung cấp hiệu suất vượt trội, đặc biệt trong việc quản lý hàng đợi và đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS). Mô phỏng chi tiết đã chứng minh khả năng của LGS trong việc cải thiện thông lượng và giảm độ trễ trong mạng chuyển mạch chùm quang.

3.1. Đánh giá các giải thuật lập lịch nhóm đơn kênh

Nghiên cứu tiến hành đánh giá các giải thuật lập lịch nhóm trên đơn kênh đã công bố. Các giải thuật như OBS-GS và MWIS-OS được phân tích. Các phương pháp này có mục tiêu chung là gom nhóm các gói tin để lập lịch hiệu quả hơn. Tuy nhiên, chúng có thể gặp hạn chế về độ phức tạp hoặc hiệu suất trong một số kịch bản. Việc hiểu rõ cách các thuật toán lập lịch này xử lý hàng đợi và phân bổ tài nguyên là rất quan trọng. Phân tích này là cơ sở để phát triển các giải pháp tốt hơn, nhằm nâng cao khả năng lập lịch gói tin trong mạng chuyển mạch đơn kênh.

3.2. Mô hình lập lịch nhóm đơn kênh đề xuất LGS

Một mô hình lập lịch nhóm trên đơn kênh mới, LGS, được đề xuất. Giải thuật LGS tối ưu hóa việc gom nhóm các gói tin và lập lịch chúng trên một kênh duy nhất. LGS tập trung vào việc giảm thiểu chi phí xử lý và tối đa hóa hiệu suất. Mô hình này được thiết kế để đơn giản hóa quá trình lập lịch, nhưng vẫn đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS). Cách tiếp cận của LGS giúp quản lý hàng đợi một cách hiệu quả hơn. Nó giảm độ trễ và tăng thông lượng tổng thể. LGS là một giải pháp nhẹ, phù hợp cho các mạng chuyển mạch có tài nguyên hạn chế.

3.3. Mở rộng thuật toán LGS cải thiện hàng đợi

Nghiên cứu giới thiệu các mở rộng từ giải thuật LGS. Các mở rộng này nhằm cải thiện khả năng quản lý hàng đợi và nâng cao hiệu quả lập lịch gói tin. Mục tiêu là làm cho LGS linh hoạt hơn, có khả năng thích ứng với nhiều loại lưu lượng khác nhau. Các cải tiến tập trung vào cách LGS xử lý các hàng đợi ưu tiên khác nhau, như lập lịch ưu tiên. Việc này giúp đảm bảo các gói tin quan trọng được xử lý trước. Kết quả mô phỏng chứng minh rằng các mở rộng của LGS mang lại hiệu suất tốt hơn. Đặc biệt là trong việc giảm tắc nghẽn và duy trì chất lượng dịch vụ (QoS) ổn định.

IV. Phát triển giải thuật lập lịch nhóm trên đa kênh

Phần này mở rộng nghiên cứu sang lĩnh vực lập lịch nhóm trên đa kênh, một kịch bản phức tạp hơn nhưng mang lại tiềm năng hiệu suất cao hơn cho mạng chuyển mạch. Trong môi trường đa kênh, các thuật toán lập lịch phải đối mặt với thách thức phân bổ tài nguyên trên nhiều kênh đồng thời, tối ưu hóa việc sử dụng băng thông và giảm xung đột. Nghiên cứu đã phân tích các giải thuật lập lịch nhóm trên đa kênh hiện có, bao gồm cả phương pháp heuristic và tối ưu. Dựa trên phân tích này, ba giải thuật lập lịch nhóm mới được đề xuất: OPT-GS, LGS-MC và MWC-GS. Mỗi giải thuật có cách tiếp cận riêng biệt để quản lý lập lịch gói tin và hàng đợi trên đa kênh, nhằm cải thiện đáng kể hiệu suất mạng và chất lượng dịch vụ (QoS). Kết quả mô phỏng minh chứng hiệu quả của các giải pháp đề xuất trong việc xử lý lưu lượng mạng phức tạp.

4.1. Phân loại và đánh giá các giải thuật đa kênh

Các giải thuật lập lịch nhóm trên đa kênh được phân loại và đánh giá. Có hai nhóm chính: các giải thuật lập lịch heuristic và các giải thuật lập lịch tối ưu. Giải thuật heuristic thường nhanh hơn nhưng có thể không tìm được giải pháp tối ưu. Giải thuật tối ưu đảm bảo kết quả tốt nhất nhưng thường tốn nhiều tài nguyên tính toán. Nghiên cứu phân tích ưu nhược điểm của từng nhóm. Mục tiêu là hiểu rõ cách chúng quản lý lập lịch gói tin và hàng đợi trong mạng chuyển mạch đa kênh. Điều này tạo cơ sở cho việc phát triển các giải thuật mới hiệu quả hơn.

4.2. Giải thuật lập lịch nhóm tối ưu OPT GS

Một giải thuật lập lịch nhóm tối ưu mới, OPT-GS, được đề xuất. OPT-GS được thiết kế để tìm kiếm giải pháp lập lịch tốt nhất trên môi trường đa kênh. Nó tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên và quản lý hàng đợi một cách chặt chẽ. Mục tiêu của OPT-GS là đạt được chất lượng dịch vụ (QoS) cao nhất, giảm thiểu mất gói và độ trễ. Giải thuật này đảm bảo rằng mọi gói tin được xử lý một cách hiệu quả nhất. Mặc dù có độ phức tạp tính toán cao hơn, OPT-GS cung cấp một chuẩn mực về hiệu suất. Nó cho thấy tiềm năng đạt được các yêu cầu khắt khe trong mạng chuyển mạch.

4.3. Giải thuật heuristic LGS MC và MWC GS

Bên cạnh OPT-GS, hai giải thuật lập lịch nhóm heuristic là LGS-MC và MWC-GS cũng được đề xuất. LGS-MC là một mở rộng của LGS cho môi trường đa kênh. Nó duy trì sự đơn giản và hiệu quả. MWC-GS tập trung vào việc tối đa hóa trọng số của các chùm được lập lịch. Cả hai giải thuật này đều được thiết kế để cung cấp hiệu suất tốt. Chúng có độ phức tạp tính toán thấp hơn so với các giải thuật tối ưu. Các giải thuật heuristic này cân bằng giữa hiệu quả và chi phí. Chúng rất phù hợp cho các mạng chuyển mạch yêu cầu xử lý nhanh chóng mà vẫn đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) chấp nhận được.

V. Đánh giá tổng quan về lập lịch và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu này tổng kết các đóng góp quan trọng trong lĩnh vực lập lịch mạng chuyển mạch chùm quang. Các phương pháp lập lịch được phát triển đã chứng minh khả năng cải thiện đáng kể hiệu suất mạng. Nó bao gồm giảm độ trễ, giảm mất gói và tăng thông lượng. Các thuật toán lập lịch mới như iCSA, LGS, OPT-GS, LGS-MC và MWC-GS cung cấp các giải pháp hiệu quả cho cả môi trường đơn kênh và đa kênh. Những cải tiến này không chỉ có ý nghĩa lý thuyết mà còn mang lại tiềm năng ứng dụng thực tiễn rộng lớn. Chúng có thể được triển khai để nâng cấp các hệ thống mạng hiện có, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về chất lượng dịch vụ (QoS). Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc tích hợp các công nghệ mới và giải quyết các thách thức phát sinh trong tương lai của mạng chuyển mạch.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đóng góp

Nghiên cứu đã phát triển và đánh giá một số phương pháp lập lịch trong mạng chuyển mạch chùm quang. Các đóng góp chính bao gồm giải thuật lập lịch kết hợp iCSA, giải thuật lập lịch nhóm đơn kênh LGS cùng các mở rộng, và các giải thuật lập lịch nhóm đa kênh OPT-GS, LGS-MC, MWC-GS. Kết quả mô phỏng cho thấy các giải thuật đề xuất vượt trội so với các phương pháp hiện có. Nó cải thiện hiệu suất lập lịch gói tin, giảm tỷ lệ mất gói và tối ưu hóa chất lượng dịch vụ (QoS). Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn toàn diện về bài toán lập lịch và các giải pháp tiên tiến.

5.2. Tiềm năng ứng dụng thực tế các thuật toán lập lịch

Các thuật toán lập lịch được phát triển có tiềm năng ứng dụng thực tế cao. Chúng có thể được triển khai trong các mạng chuyển mạch chùm quang thế hệ mới. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu băng thông lớn và yêu cầu chất lượng dịch vụ (QoS) khắt khe. Việc áp dụng các giải pháp này giúp tối ưu hóa việc quản lý hàng đợi và phân bổ tài nguyên. Nó dẫn đến một mạng lưới ổn định và hiệu quả hơn. Các thuật toán này đặc biệt hữu ích cho các ứng dụng đòi hỏi độ trễ thấp. Ví dụ như truyền hình trực tuyến, điện toán đám mây và mạng 5G. Chúng góp phần nâng cao trải nghiệm người dùng cuối.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về lập lịch QoS

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tích hợp các thuật toán lập lịch với trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy. Mục tiêu là tạo ra các hệ thống lập lịch thích nghi. Việc này giúp tự động điều chỉnh theo điều kiện mạng thay đổi. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng để xử lý các yêu cầu chất lượng dịch vụ (QoS) phức tạp hơn trong mạng chuyển mạch hỗn hợp. Khám phá các phương pháp lập lịch ưu tiên cho các dịch vụ mới. Ví dụ như Internet of Things (IoT) và thực tế ảo (VR). Điều này đảm bảo rằng các giải pháp lập lịch luôn tiên tiến và phù hợp với sự phát triển của công nghệ mạng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu một số phương pháp lập lịch trong mạng chuyển mạch chùm quang luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (123 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN HỒNG QUỐC NGHIÊN CỨU MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP LẬP LỊCH TRONG MẠNG CHUYỂN MẠCH CHÙM QUANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH HUẾ - NĂM 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN HỒNG QUỐC NGHIÊN CỨU MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP LẬP LỊCH TRONG MẠNG CHUYỂN MẠCH CHÙM QUANG CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC MÁY TÍNH MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH Người hướng dẫn khoa học: PGS. VÕ VIẾT MINH NHẬT TS. NGUYỄN HOÀNG SƠN HUẾ - NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Võ Viết Minh Nhật và TS.

Những nội dung trong các công trình đã được công bố chung với các tác giả khác đã được sự đồng ý của đồng tác giả khi đưa vào Luận án. Các số liệu và kết quả nghiên cứu được trình bày trong Luận án là trung thực, khách quan và chưa được công bố bởi tác giả nào trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Hồng Quốc i LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến PGS. Võ Viết Minh Nhật và TS.

Nguyễn Hoàng Sơn là những người Thầy đã tận tình hướng dẫn chỉ bảo, động viên và giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành được Luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ của Quý Thầy Cô trong Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã quan tâm, giúp đỡ, hướng dẫn trong suốt quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn Quý Thầy Cô, Ban chủ nhiệm Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi trong công tác để tôi có đủ thời gian hoàn thành Luận án này. Tôi xin cảm ơn Quý Thầy Cô, cán bộ quản lý phòng Đào tạo Sau Đại học - Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã giúp đỡ tôi hoàn thành kế hoạch học tập.

Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp, người thân trong gia đình luôn động viên, giúp đỡ tôi về mọi mặt trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Nghiên cứu sinh Nguyễn Hồng Quốc ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các từ viết tắt v Danh mục bảng biểu vii Danh mục hình vẽ viii Mở đầu 1 Chương 1. TỔNG QUAN VỀ LẬP LỊCH TRONG MẠNG CHUYỂN MẠCH CHÙM QUANG 7 1.1 Tóm lược lịch sử phát triển của truyền thông quang .2 Các mô hình chuyển mạch quang .1 Chuyển mạch kênh quang .2 Chuyển mạch gói quang .3 Chuyển mạch chùm quang .3 Mạng chuyển mạch chùm quang .1 Kiến trúc mạng OBS .2 Các hoạt động bên trong mạng OBS .4 Lập lịch trong mạng OBS .1 Giới thiệu bài toán lập lịch .2 Một số kiến thức liên quan .3 Các giải thuật lập lịch đã công bố .4 Một số nhận xét các giải thuật lập lịch đã công bố .5 Tiểu kết Chương 1. MỘT CẢI TIẾN MÔ HÌNH KẾT HỢP LẬP LỊCH TRỰC TIẾP VỚI LẬP LỊCH LẠI VÀ PHÂN ĐOẠN CHÙM 37 2.2 Phân tích và đánh giá các giải thuật lập lịch kết hợp đã công bố .1 Giải thuật ODBR .2 Giải thuật ABR .3 Kỹ thuật phân đoạn chùm .4 Giải thuật SODBRA .5 Giải thuật PCSA .3 Giải thuật lập lịch kết hợp đề xuất iCSA .4 Mô phỏng và phân tích kết quả .5 Tiểu kết Chương 2.

MỘT SỐ CẢI TIẾN GIẢI THUẬT LẬP LỊCH NHÓM TRÊN ĐƠN KÊNH 55 3.2 Phân tích và đánh giá các giải thuật lập lịch nhóm trên đơn kênh đã công bố .1 Giải thuật OBS-GS .2 Giải thuật MWIS-OS .3 Giải thuật lập lịch nhóm trên đơn kênh đề xuất LGS và các mở rộng .1 Mô hình lập lịch nhóm trên đơn kênh .2 Giải thuật đề xuất LGS .3 Các giải thuật mở rộng đề xuất từ LGS .4 Mô phỏng và phân tích kết quả .5 Tiểu kết Chương 3. MỘT SỐ CẢI TIẾN GIẢI THUẬT LẬP LỊCH NHÓM TRÊN ĐA KÊNH 72 4.2 Phân tích và đánh giá các giải thuật lập lịch nhóm trên đa kênh đã công bố .1 Nhóm các giải thuật lập lịch heuristic .2 Nhóm các giải thuật lập lịch tối ưu .3 Các giải thuật lập lịch nhóm đề xuất trên đa kênh .1 Giải thuật lập lịch nhóm tối ưu OPT-GS .2 Giải thuật lập lịch nhóm heuristic LGS-MC .3 Giải thuật lập lịch nhóm heuristic MWC-GS .4 Mô phỏng và phân tích kết quả .5 Tiểu kết Chương 4. 101 KẾT LUẬN 102 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 104 TÀI LIỆU THAM KHẢO 105 iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Dạng đầy đủ Diễn giải ý nghĩa ADM Add-Drop Multiplexer Bộ thêm/trích kênh AON All-Optical Network Mạng toàn quang ATM Asynchronous Transfer Mode Chế độ truyền tải không đồng bộ BHP Burst Header Packet Gói điều khiển CWDM Coarse Wavelength Division Mul- Ghép kênh phân chia bước sóng tiplexing thô DWA Dynamic Wavelength Allocation Phân bổ bước sóng động DWDM Density Wavelength Division Ghép kênh phân chia bước sóng Multiplexing mật độ cao FDL Fiber Delay Line Đường trễ quang FDM Frequency Division Multiplexing Ghép kênh phân chia tần số GMPLS Generalized Multiprotocol Label Chuyển mạch nhãn đa giao thức Switching suy rộng JET Just Enough Time Giao thức báo hiệu với thời gian đặt trước tài nguyên vừa đủ JIT Just In Time Giao thức báo hiệu với thời gian đặt trước tức thời LAUT Latest Available Unscheduled Thời điểm chưa được lập lịch sau Time cùng nhất LRWC Limited-Range Wavelength Con- Bộ chuyển đổi bước sóng có phạm verter vi giới hạn MPLS MultiProtocol Label Switching Chuyển mạch nhãn đa giao thức MWC Optical/Electronic/Optical Chuyển đổi quang-điện-quang MWC Maximum Weight Clipue Clique có tổng trọng số lớn nhất O/E/O Optical/Electronic/Optical Chuyển đổi quang-điện-quang OADM Optical Add-Drop Multiplexer Bộ thêm/trích kênh quang OBS Optical Burst Switching Chuyển mạch chùm quang OCS Optical Circuit Switching Chuyển mạch kênh quang OEO Optical-Electrical-Optical con- Chuyển đổi quang-điện-quang version v Viết tắt Dạng đầy đủ Diễn giải ý nghĩa OPS Optical Packet Switching Chuyển mạch gói quang OTN Optical Transport Network Mạng truyền tải quang OTDM Optical Time Division Multiplex- Ghép kênh quang phân chia thời ing gian OXC Optical Cross Connect Chuyển mạch quang QoS Quality of Service Chất lượng dịch vụ ROADM Reconfigurable Optical Add-Drop Bộ thêm/trích kênh quang có thể Multiplexer cấu hình lại RTT Round-Trip Time Thời gian khứ hồi RAM Random Access Memory Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên RWA Routing and Wavelength Alloca- Định tuyến và cấp phát bước sóng tion SCU Switching Control Unit Đơn vị điều khiển chuyển mạch SDH Synchronous Digital Hierarchy Hệ phân cấp số đồng bộ SDM Space Division Multiplexing Ghép kênh phân chia không gian SIR Source Initiated Reservation Đặt tài nguyên từ nguồn SONET Synchronous Optical Network Mạng quang đồng bộ SPL Share-Per-Link Chia sẻ trên mỗi liên kết SPN Share-Per-Node Chia sẻ trên mỗi nút WADM Wavelength Add-Drop Multi- Bộ thêm/trích bước sóng plexer WC Wavelength Converters Bộ chuyển đổi bước sóng WDM Wavelength Division Multiplex- Ghép kênh phân chia bước sóng ing WR Wavelength Router Định tuyến bước sóng WRN Wavelength Routed Network Mạng định tuyến bước sóng WXC Wavelength Cross-Connect Chuyển mạch bước sóng vi DANH MỤC BẢNG BIỂU 1.1 So sánh chuyển mạch chùm quang với chuyển mạch kênh quang và chuyển mạch gói quang .1 Thống kê số chùm được gỡ ra và lập lịch lại thành công của giải thuật GreedyOPT. 99 vii DANH MỤC HÌNH VẼ 1.1 Kiến trúc mạng chuyển mạch kênh quang .2 Kiến trúc mạng OBS và chức năng của các nút mạng .3 Cấu trúc nút biên vào OBS .4 Cấu trúc nút lõi OBS .5 Tập hợp theo ngưỡng thời gian .6 Tập hợp theo ngưỡng kích thước (số gói tin tối đa) .7 Ảnh hưởng của phương pháp tập hợp chùm theo ngưỡng thời gian và ngưỡng độ dài đối với kích thước chùm được sinh ra .8 Đồ thị khoảng G được xây dựng từ tập các khoảng thời gian chồng lấp nhau .9 Đồ thị khoảng G được xây dựng từ tập các khoảng thời gian không chồng lấp nhau .10 Mô tả các giải thuật lập lịch trực tiếp .11 Ví dụ so sánh hiệu quả giữa lập lịch trực tiếp và lập lịch nhóm: (a) các gói điều khiển và chùm đến trong khe thời gian τ , (b) kết quả của lập lịch trực tiếp và (c) kết quả của lập lịch nhóm dựa trên tối đa tổng số chùm được lập lịch và (d)dựa trên tối đa tổng độ dài của các chùm được lập lịch .12 Phân loại các giải thuật lập lịch nhóm đã được công bố .13 Mô tả giải pháp chuyển đổi bước sóng w1 qua w2 .14 Mô tả giải pháp định tuyến lệch hướng .1 Một ví dụ về lập lịch lại của giải thuật ODBR .2 Một ví dụ cơ chế hoạt động của giải thuật lập lịch lại ABR .3 Phân đoạn chùm và cấu trúc bên trong của header của đoạn .4 Trong trường hợp chùm tranh chấp bị phân đoạn, có 2 khá năng xảy ra: (a) loại bỏ đoạn đuôi và (b) loại bỏ đoạn đầu của chùm tranh chấp .5 Ví dụ một chùm đến ub yêu cầu lập lịch trên 3 kênh ra .6 Ví dụ về một trường hợp giải thuật ODBR không thực hiện được .7 Mô hình mạng mô phỏng NSFNET .8 So sánh xác suất mất gói tin của LAUC và BFVF .9 So sánh xác suất mất gói tin của ODBR và ABR .10 So sánh số chùm phải lập lịch lại giữa ODBR và ABR .11 So sánh xác suất mất gói tin của iCSA so với ODBR và ABR .12 So sánh số chùm lập lịch lại của iCSA so với ODBR và ABR .13 So sánh xác suất mất gói tin của iCSA so với PCSA và SODBRA .14 So sánh số chùm lập lịch lại của iCSA so với SODBRA và PCSA .15 So sánh số chùm phân đoạn của iCSA so với SODBRA và PCSA .2 Các gói điều khiển đến trong khe thời gian τ , tương ứng với thứ tự đến của các chùm .3 (a)Đồ thị khoảng được xây dựng tương ứng trạng thái các chùm đến và (b)Kết quả tìm tập các tập độc lập cực đại của giải thuật OBS-GS .4 Kết quả tìm tập các tập độc lập cực đại của giải thuật MWIS-OS .5 So sánh xác suất mất gói tin của OBS-GS và MWIS-OS .6 Mô hình hoạt động của lập lịch nhóm được đề xuất .7 Ví dụ Các gói điều khiển đến trong thời gian τ và thứ tự đến của các chùm .8 (a) Thứ tự các chùm sau khi sắp xếp theo thời điểm kết thúc và (b) cách tính index .9 Khe thời gian lập lịch nhóm τ được điều chỉnh nghịch biến với tốc độ của luồng các chùm đến .10 Mô hình mạng mô phỏng Dumbbell .11 So sánh xác suất mất gói tin giữa LAUC-VF và LGS .12 So sánh xác suất mất gói tin giữa OBS-GS, MWIS-OS, LGS và LGS-VF 68 3.13 So sánh thông lượng của OBS-GS, MWIS-OS và LGS-VF .14 So sánh xác suất mất gói tin giữa LGS-VF và LAGS-VF .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hồng Quốc (2017). Nghiên cứu một số phương pháp lập lịch trong mạng chuyển mạc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mot-so-phuong-phap-lap-lich-trong-mang-chuyen-mach-chum-quang-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu một số phương pháp lập lịch trong mạng chuyển mạc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu lập lịch hiệu quả mạng chuyển mạch. Phân tích ưu nhược điểm, đề xuất cải tiến tăng hiệu suất truyền dữ liệu.

Luận án "Nghiên cứu một số phương pháp lập lịch trong mạng chuyển mạc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu một số phương pháp lập lịch trong mạng chuyển mạc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu một số phương pháp lập lịch trong mạng chuyển mạc" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu một số phương pháp lập lịch trong mạng chuyển mạc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu một số phương pháp lập lịch trong mạng chuyển mạc" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu một số phương pháp lập lịch trong mạng chuyển mạc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter