Luận án tiến sĩ xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thức dựa trên logic

Luận án: Luận án tiến sĩ xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thức dựa trên logic. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

142

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Quản lý & xử lý không nhất quán dữ liệu trong tích hợp tri thức
Số trang:
142 trang
Trường:
Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ thông tin
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Quản lý xử lý không nhất quán dữ liệu trong tích hợp tri thức

Luận án tập trung vào quản lý và xử lý dữ liệu không nhất quán, một thách thức lớn trong tích hợp tri thức. Nguồn dữ liệu đa dạng thường chứa mâu thuẫn. Điều này làm giảm chất lượng dữ liệu và độ tin cậy của hệ thống tri thức. Mục tiêu chính là phát triển các phương pháp luận và kỹ thuật để phát hiện, phân tích, và giải quyết các tình huống không nhất quán khi hợp nhất thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc xây dựng các hệ thống tri thức bền vững và đáng tin cậy hơn, đặc biệt trong môi trường Semantic Web, nơi nhu cầu tích hợp tri thức ngày càng cao. Việc xử lý mâu thuẫn hiệu quả cải thiện đáng kể khả năng ra quyết định dựa trên tri thức đã tích hợp. Các phương pháp quản lý tri thức truyền thống thường gặp khó khăn với dữ liệu không nhất quán.

1.1. Khái niệm cơ bản về dữ liệu tri thức và tính nhất quán

Luận án định nghĩa rõ ràng các khái niệm cơ bản. Dữ liệu là tập hợp các sự kiện thô. Thông tin là dữ liệu có ngữ cảnh. Tri thức là thông tin được tổ chức và áp dụng. Cơ sở tri thức là nơi lưu trữ tri thức đã được cấu trúc. Tính nhất quán đảm bảo không có mâu thuẫn nội tại trong dữ liệu hay tri thức. Khi thiếu tính nhất quán, hệ thống tri thức có thể đưa ra kết luận sai lệch. Tích hợp tri thức là quá trình kết hợp tri thức từ các nguồn khác nhau. Các toán tử tích hợp tri thức đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Hiểu rõ các khái niệm này là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề không nhất quán.

1.2. Thách thức từ dữ liệu không nhất quán khi tích hợp tri thức

Dữ liệu không nhất quán là một rào cản lớn khi thực hiện tích hợp tri thức. Các nguồn dữ liệu độc lập thường có thông tin mâu thuẫn. Điều này phát sinh do lỗi nhập liệu, quan điểm khác nhau, hoặc sự thay đổi theo thời gian. Khi hợp nhất thông tin, những mâu thuẫn này cần được xử lý. Nếu không, kết quả tích hợp sẽ không đáng tin cậy. Thách thức bao gồm việc xác định vị trí mâu thuẫn, phân loại loại mâu thuẫn và lựa chọn chiến lược xử lý phù hợp. Việc duy trì chất lượng dữ liệu là trọng tâm. Một hệ thống tri thức hiệu quả đòi hỏi khả năng quản lý tri thức vượt qua những khó khăn này.

1.3. Tổng quan các phương pháp xử lý mâu thuẫn thông tin

Luận án xem xét các phương pháp hiện có để xử lý mâu thuẫn. Các phương pháp này bao gồm loại bỏ dữ liệu mâu thuẫn, sửa đổi dữ liệu, hoặc sử dụng logic đặc biệt để dung hòa chúng. Một số kỹ thuật dựa trên ngưỡng độ tin cậy. Các phương pháp khác dùng logic đa giá trị. Mục tiêu là duy trì tính nhất quán mà không làm mất đi thông tin quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào các giải pháp dựa trên logic. Điều này cung cấp một khuôn khổ chặt chẽ. Việc xử lý mâu thuẫn là cốt lõi để đảm bảo chất lượng dữ liệu sau khi tích hợp. Nhiều hệ thống tri thức gặp khó khăn trong việc quản lý tri thức không nhất quán.

II.Nền tảng logic xử lý mâu thuẫn trong hệ thống tri thức

Nghiên cứu khám phá các nền tảng logic vững chắc. Mục tiêu là xử lý mâu thuẫn hiệu quả trong các hệ thống tri thức. Logic đóng vai trò trung tâm trong biểu diễn và suy luận tri thức. Khi đối mặt với dữ liệu không nhất quán, các logic truyền thống thường sụp đổ. Các logic chuyên biệt được phát triển để giải quyết vấn đề này. Điều này giúp duy trì khả năng suy luận ngay cả khi có mâu thuẫn. Việc áp dụng các khung logic này cải thiện đáng kể khả năng quản lý tri thức và chất lượng dữ liệu. Các phương pháp này là cần thiết để xây dựng ontology mạnh mẽ và các ứng dụng Semantic Web.

2.1. Giới thiệu logic mô tả và cơ sở tri thức LGMT

Logic mô tả (LGMT) là một họ ngôn ngữ biểu diễn tri thức. Chúng là nền tảng cho nhiều ontology và ứng dụng Semantic Web. LGMT cho phép mô tả các khái niệm, vai trò và cá thể. Một cơ sở tri thức LGMT bao gồm TBox (thuật ngữ) và ABox (khẳng định). LGMT cung cấp khả năng suy luận tự động mạnh mẽ. Tuy nhiên, LGMT truyền thống nhạy cảm với không nhất quán. Một mâu thuẫn nhỏ có thể khiến toàn bộ cơ sở tri thức trở nên vô nghĩa. Nghiên cứu này tìm cách khắc phục hạn chế này. Mục tiêu là duy trì khả năng suy luận trong môi trường dữ liệu không nhất quán.

2.2. Khái niệm logic para nhất quán và logic bốn giá trị

Logic para-nhất quán là một loại logic đặc biệt. Chúng cho phép suy luận từ các tập hợp tiền đề không nhất quán mà không dẫn đến sự sụp đổ. Điều này có nghĩa là, từ một mâu thuẫn, không phải mọi điều đều có thể được suy luận. Logic bốn giá trị của N. là một ví dụ nổi bật. Nó mở rộng logic hai giá trị truyền thống bằng cách thêm các giá trị 'không biết' và 'không xác định' (mâu thuẫn). Nghiên cứu trình bày ngữ nghĩa và lý thuyết chứng minh cho logic bốn giá trị. Việc áp dụng logic này cho LGMT tạo ra LGMT para-nhất quán bốn giá trị. Điều này giúp xử lý mâu thuẫn một cách cục bộ, bảo toàn các phần tri thức nhất quán. Nó rất quan trọng cho việc tích hợp tri thức hiệu quả.

2.3. Logic khả năng và độ không nhất quán trong hợp nhất thông tin

Logic khả năng cung cấp một cách tiếp cận khác để xử lý sự không chắc chắn và không nhất quán. Nó định lượng mức độ khả thi của các sự kiện. Nghiên cứu sử dụng logic khả năng để đo lường độ không nhất quán. Điều này cho phép đánh giá mức độ nghiêm trọng của mâu thuẫn. Độ không nhất quán có thể được sử dụng để ưu tiên các hoạt động xử lý mâu thuẫn. Khi hợp nhất thông tin, việc biết độ không nhất quán giúp lựa chọn chiến lược phù hợp. Nó cũng hỗ trợ trong việc đánh giá chất lượng dữ liệu đầu ra. Các phương pháp này hỗ trợ quản lý tri thức bằng cách cung cấp một cái nhìn sâu sắc về độ tin cậy của dữ liệu.

III.LGMT para nhất quán bốn giá trị và học khái niệm

Nghiên cứu này đề xuất và phát triển một khung logic mô tả (LGMT) mới. Khung này dựa trên nguyên lý para-nhất quán bốn giá trị. Mục tiêu là xử lý các mâu thuẫn một cách hiệu quả trong quá trình tích hợp tri thức. LGMT para-nhất quán cho phép hệ thống tri thức hoạt động bình thường ngay cả khi chứa dữ liệu không nhất quán. Nó không sụp đổ khi gặp mâu thuẫn. Điều này cải thiện đáng kể khả năng phục hồi của các hệ thống tri thức. Nó cũng mở ra cơ hội cho việc học khái niệm từ các tập dữ liệu phức tạp, có nhiều sai sót. Nghiên cứu chi tiết về ngữ nghĩa, mô phỏng hai chiều và tính chất Hennessy-Milner, cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc. Việc này đóng góp vào chất lượng dữ liệu của Semantic Web.

3.1. Mô hình LGMT para nhất quán bốn giá trị

Luận án xây dựng một mô hình LGMT para-nhất quán bốn giá trị. Mô hình này mở rộng LGMT truyền thống bằng cách sử dụng ngữ nghĩa bốn giá trị. Ngữ nghĩa này cho phép biểu diễn các trạng thái 'đúng', 'sai', 'không biết' và 'mâu thuẫn'. Nhờ đó, LGMT có thể chứa các thông tin mâu thuẫn mà vẫn duy trì khả năng suy luận cục bộ. Các định nghĩa về cú pháp và ngữ nghĩa được trình bày chi tiết. Điều này đảm bảo tính nhất quán của khung logic. Mô hình này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để quản lý tri thức và xử lý dữ liệu không nhất quán trong các ứng dụng thực tế.

3.2. Mô phỏng hai chiều và tính chất Hennessy Milner

Mô phỏng hai chiều (bisimulation) là một công cụ toán học. Nó dùng để so sánh các cấu trúc. Trong ngữ cảnh này, nó đánh giá sự tương đương giữa các cơ sở tri thức LGMT para-nhất quán. Nghiên cứu định nghĩa mô phỏng hai chiều cho LGMT para-nhất quán bốn giá trị. Tính chất bảo toàn của mô phỏng hai chiều được chứng minh. Tính chất Hennessy-Milner cũng được khám phá. Tính chất này cho biết rằng hai cấu trúc là tương đương nếu và chỉ nếu chúng không thể phân biệt được bởi bất kỳ công thức logic nào. Các kết quả này cung cấp một nền tảng lý thuyết cho việc so sánh và hợp nhất thông tin từ các hệ thống tri thức khác nhau.

3.3. Thuật toán học khái niệm từ tri thức không nhất quán

Luận án đề xuất một thuật toán học khái niệm mới. Thuật toán này hoạt động hiệu quả trên cơ sở tri thức LGMT para-nhất quán. Nó có khả năng học các khái niệm mới ngay cả khi dữ liệu đầu vào có chứa mâu thuẫn. Bài toán học khái niệm trong LGMT para-nhất quán được định nghĩa cụ thể. Thuật toán này cho phép hệ thống tri thức tự động mở rộng và điều chỉnh. Các thực nghiệm được tiến hành để đánh giá hiệu quả của thuật toán. Kết quả cho thấy khả năng học chính xác. Điều này góp phần nâng cao chất lượng dữ liệu và khả năng quản lý tri thức trong môi trường phức tạp. Nó đặc biệt hữu ích cho các ontology động.

IV.LGMT mờ theo ngữ nghĩa Gódel nâng cao chất lượng dữ liệu

Nghiên cứu tiếp tục mở rộng sang lĩnh vực logic mờ. Mục tiêu là phát triển một khung logic mô tả mờ (LGMT mờ) mới. Khung này dựa trên ngữ nghĩa Gódel. LGMT mờ cho phép xử lý sự không chắc chắn và tính xấp xỉ trong dữ liệu. Đây là những yếu tố thường gặp trong thế giới thực. Việc kết hợp logic mờ với LGMT giúp tăng cường khả năng biểu diễn tri thức. Nó cũng cải thiện khả năng tích hợp tri thức từ các nguồn không hoàn hảo. Ứng dụng của LGMT mờ có tiềm năng lớn trong việc nâng cao chất lượng dữ liệu. Nó đặc biệt hữu ích trong các hệ thống yêu cầu độ chính xác cao nhưng dữ liệu không đầy đủ. Nghiên cứu đóng góp vào Semantic Web bằng cách cung cấp các công cụ mạnh mẽ hơn.

4.1. Nghiên cứu logic mô tả mờ dựa trên ngữ nghĩa Gódel

Luận án nghiên cứu sâu về logic mô tả mờ (fuzzy DL). Nó tập trung vào ngữ nghĩa Gódel. Ngữ nghĩa Gódel là một trong ba ngữ nghĩa phổ biến của tập mờ. Nó cung cấp một cách chặt chẽ để định nghĩa các toán tử mờ. LGMT mờ theo ngữ nghĩa Gódel cho phép biểu diễn các mức độ đúng sai khác nhau (từ 0 đến 1). Điều này giúp mô hình hóa các khái niệm mơ hồ. Các phép toán tập mờ và toán tử mờ Gódel được định nghĩa. Việc này tạo nền tảng cho việc xử lý tri thức mờ. Mô hình này rất phù hợp cho các tình huống mà dữ liệu có độ chính xác không cao. Nó hỗ trợ tích hợp tri thức từ các nguồn khác nhau.

4.2. Ứng dụng mô phỏng hai chiều trong môi trường mờ

Khái niệm mô phỏng hai chiều (bisimulation) được mở rộng sang môi trường logic mô tả mờ. Điều này cho phép so sánh sự tương đương giữa các cơ sở tri thức mờ. Nghiên cứu định nghĩa mô phỏng hai chiều cho LGMT mờ. Nó cũng chứng minh các tính chất bảo toàn tương ứng. Giống như trong trường hợp LGMT para-nhất quán, tính chất Hennessy-Milner cũng được áp dụng. Điều này giúp kiểm tra sự tương thích của các hệ thống tri thức mờ. Các kết quả này cung cấp một cơ sở lý thuyết để hợp nhất thông tin mờ. Chúng cũng giúp đánh giá sự thay đổi trong các ontology mờ. Việc này đảm bảo tính nhất quán khi quản lý tri thức.

4.3. Cải thiện chất lượng dữ liệu thông qua tích hợp tri thức mờ

Việc sử dụng LGMT mờ dựa trên ngữ nghĩa Gódel giúp cải thiện đáng kể chất lượng dữ liệu. Đặc biệt là khi xử lý thông tin không chắc chắn hoặc xấp xỉ. Các kỹ thuật tích hợp tri thức mờ cho phép hợp nhất dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Nó vẫn giữ được mức độ không chắc chắn. Điều này giúp hệ thống tri thức đưa ra các suy luận hợp lý hơn. Nó không bị ảnh hưởng bởi sự thiếu chính xác tuyệt đối. Luận án chỉ ra cách tiếp cận này có thể giảm thiểu sai sót. Nó nâng cao độ tin cậy của các quyết định. Điều này góp phần vào việc xây dựng ontology mạnh mẽ hơn và các ứng dụng Semantic Web chất lượng cao.

V.Ứng dụng và đóng góp của nghiên cứu xử lý không nhất quán

Nghiên cứu này mang lại nhiều đóng góp quan trọng cho lĩnh vực công nghệ thông tin. Đặc biệt là trong tích hợp tri thức và quản lý tri thức. Các đóng góp này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có tiềm năng ứng dụng thực tiễn rộng rãi. Các phương pháp xử lý không nhất quán được đề xuất cải thiện đáng kể độ tin cậy của các hệ thống tri thức. Chúng cũng nâng cao chất lượng dữ liệu. Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển mới. Điều này đặc biệt hữu ích cho các ontology phức tạp và các ứng dụng Semantic Web đòi hỏi sự chính xác cao. Việc xử lý mâu thuẫn là then chốt để đảm bảo thông tin đáng tin cậy. Nghiên cứu tạo ra nền tảng vững chắc cho các hệ thống tri thức thông minh hơn trong tương lai.

5.1. Tổng kết đóng góp khoa học chính của luận án

Luận án có nhiều đóng góp khoa học quan trọng. Nó đề xuất một khung LGMT para-nhất quán bốn giá trị mới. Khung này cho phép biểu diễn và suy luận trên tri thức không nhất quán. Nghiên cứu cũng mở rộng khái niệm mô phỏng hai chiều và tính chất Hennessy-Milner cho LGMT para-nhất quán. Một thuật toán học khái niệm mới được phát triển để hoạt động trên tri thức không nhất quán. Ngoài ra, luận án còn xây dựng LGMT mờ theo ngữ nghĩa Gódel. Điều này cho phép xử lý sự không chắc chắn và tính xấp xỉ. Các đóng góp này củng cố nền tảng lý thuyết cho xử lý mâu thuẫn và tích hợp tri thức. Nó góp phần nâng cao chất lượng dữ liệu.

5.2. Hướng phát triển và ứng dụng thực tiễn trong Semantic Web

Các kết quả nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể mở rộng các khung logic đã đề xuất. Ứng dụng vào các loại LGMT phức tạp hơn là khả thi. Việc phát triển các công cụ phần mềm dựa trên các thuật toán và logic này là một hướng đi quan trọng. Các ứng dụng thực tiễn tiềm năng bao gồm quản lý tri thức trong y tế, tài chính, và chính phủ điện tử. Đặc biệt, nghiên cứu này có ý nghĩa lớn đối với Semantic Web. Nó cung cấp các kỹ thuật mạnh mẽ hơn để xây dựng ontology. Nó cũng hỗ trợ tích hợp tri thức từ các nguồn Web đa dạng và thường xuyên không nhất quán.

5.3. Giá trị của luận án với quản lý tri thức và ontology

Luận án mang lại giá trị đáng kể cho lĩnh vực quản lý tri thức và phát triển ontology. Các phương pháp đề xuất giúp các nhà phát triển xây dựng các hệ thống tri thức robust hơn. Chúng có thể xử lý hiệu quả các tình huống dữ liệu không nhất quán. Điều này nâng cao độ tin cậy và tính hữu dụng của các ontology. Luận án cung cấp các công cụ lý thuyết và thuật toán để duy trì tính nhất quán. Nó cũng giúp cải thiện chất lượng dữ liệu trong quá trình hợp nhất thông tin. Việc này đặc biệt quan trọng cho các tổ chức thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ việc đưa ra quyết định dựa trên tri thức đáng tin cậy. Nó làm cho Semantic Web trở nên thực tế hơn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ QUẢN LÝ KHÔNG NHẤT QUÁN
1.1. Một số khái niệm cơ bản
1.1.1. Dữ liệu, thông tin và tri thức
1.1.2. Cơ sở tri thức
1.1.3. Không nhất quán
1.1.4. Tích hợp tri thức
1.1.5. Các toán tử tích hợp tri thức
1.2. Logic mô tả
1.2.1. Giới thiệu về logic mô tả
1.2.2. Cơ sở tri thức LGMT
1.2.3. Học khái niệm trong LGMT
1.3. Logic para-nhất quán
1.3.1. Logic bốn giá trị của N. Belnap
1.3.2. Ngữ nghĩa của logic bốn giá trị
1.3.3. Lý thuyết chứng minh logic bốn giá trị
1.4. Logic khả năng
1.4.1. Độ không nhất quán theo logic khả năng
1.5. Mô phỏng hai chiều, tương tự hai chiều, tính chất Hennessy-Milner
1.5.1. Mô phỏng hai chiều và tương tự hai chiều
1.5.2. Tính chất Hennessy-Milner
1.6. Nghiên cứu về quản lý không nhất quán và tiếp cận của luận án
1.6.1. Quản lý KNQ dựa trên logic mô tả
1.6.2. Quản lý KNQ dựa trên logic khả năng với khung tranh luận và đàm phán
1.7. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: LOGIC MÔ TẢ PARA-NHẤT QUÁN BỐN GIÁ TRỊ: MÔ PHỎNG HAI CHIỀU, TÍNH CHẤT HENNESSY-MILNER VÀ ỨNG DỤNG HỌC KHÁI NIỆM
2.1. Nghiên cứu về mô phỏng hai chiều trong LGMT
2.2. LGMT para-nhất quán bốn giá trị
2.2.1. Ngữ nghĩa của LGMT para-nhất quán bốn giá trị
2.2.2. Mô phỏng hai chiều đối với LGMT para-nhất quán bốn giá trị
2.2.3. Tính chất bảo toàn của mô phỏng hai chiều
2.2.4. Tính chất Hennessy-Milner của mô phỏng hai chiều
2.3. Học khái niệm cho LGMT para-nhất quán
2.3.1. Bài toán học khái niệm trong LGMT para-nhất quán
2.3.2. Thuật toán học khái niệm trong LGMT para-nhất quán
2.3.3. Thực nghiệm và nhận xét
2.4. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: LOGIC MÔ TẢ MỜ THEO NGỮ NGHĨA GÓDEL: MÔ PHỎNG HAI CHIỀU VÀ TÍNH CHẤT HENNESSY-MILNER
3.1. Nghiên cứu về mô phỏng hai chiều trong logic mờ
3.2. Tập mờ theo ngữ nghĩa Gódel
3.2.1. Tập mờ và các phép toán tập mờ
3.2.2. Ba ngữ nghĩa của tập mờ
3.2.3. Toán tử mờ Gódel
3.3. Logic mô tả mờ theo ngữ nghĩa Gódel
3.3.1. Mô phỏng hai chiều với LGMT mờ
3.3.2. Tính chất bảo toàn của mô phỏng hai chiều mờ
3.3.3. Tính chất Hennessy-Milner của mô phỏng hai chiều mờ
3.4. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: KHUNG TRANH LUẬN VÀ ĐÀM PHÁN HƯỚNG ƯU TIÊN TRONG TÍCH HỢP TRI THỨC NHẤT QUÁN
4.1. Tích hợp tri thức bằng đàm phán
4.1.1. Khung đàm phán trong tích hợp tri thức
4.1.2. Mô hình đàm phán
4.1.3. Chiến lược sắp xếp trong tích hợp tri thức
4.1.4. Đàm phán dựa trên các ưu tiên
4.1.5. Các tính chất logic của toán tử tích hợp tri thức
4.2. Xử lý tri thức KNQ bằng tranh luận
4.2.1. Tích hợp tri thức bằng tranh luận trong logic khả năng
4.2.2. Các định đề và các thuộc tính logic
4.3. Kết luận chương 4
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thức dựa trên logic

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (142 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN THỊ HỒNG KHÁNH XỬ LÝ KHÔNG NHẤT QUÁN TRONG TÍCH HỢP TRI THỨC DỰA TRÊN LOGIC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Hà Nội - 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ NGUYỄN THỊ HỒNG KHÁNH XỬ LÝ KHÔNG NHẤT QUÁN TRONG TÍCH HỢP TRI THỨC DỰA TRÊN LOGIC Chuyên ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 9480104.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Hà Quang Thuỵ PGS. Nguyễn Anh Linh Hà Nội – 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án.

Các kết quả nêu là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hồng Khánh 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện tại Bộ môn Các Hệ thống thông tin, Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học Công nghệ (Đại học quốc gia Hà Nội) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hà Quang Thụy và PGS. Nguyễn Anh Linh.

Trước tiên tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến PGS. Hà Quang Thuỵ và PGS. Nguyễn Anh Linh – hai người thầy đã hướng dẫn, khuyến khích, truyền cảm hứng, chỉ bảo và tạo cho tôi những điều kiện tốt nhất từ khi bắt đầu làm nghiên cứu sinh đến khi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới GS.TSKH Nguyễn Ngọc Thành, Đại học công nghệ Wroclaw (Ba Lan), PGS.TS Võ Quốc Bảo, Đại học công nghệ Swinburne (Australia), TS.

Trần Thanh Lương, Trường Đại học khoa học (Đại học Huế) đã có hỗ trợ nhiều về chuyên môn cho luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn tới tập thể các thầy cô giáo, các nhà khoa học thuộc Trường Đại học Công nghệ (đặc biệt là các thành viên của Phòng thí nghiệm Khoa học dữ liệu và Công nghệ tri thức – DSKTlab) đã giúp đỡ về chuyên môn và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới các cộng sự đã cùng tôi thực hiện các công trình nghiên cứu và các bạn đồng nghiệp đã giúp đỡ, trao đổi và chia sẻ những kinh nghiệm về chuyên môn, đóng góp các ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong hội đồng chuyên môn đã đóng góp các ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Bộ Giáo dục và Đào tạo, Đề án 911 của Bộ GD&ĐT đã hỗ trợ một phần kinh phí cho tôi trong quá trình học tập. Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu, Trưởng khoa Công nghệ thông tin và các anh chị em đồng nghiệp trường Đại học Điện lực đã giúp đỡ, chia sẻ trong quá trình công tác, học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án của mình. Tôi luôn biết ơn những người thân trong gia đình, mẹ nội, bố mẹ ngoại, các anh chị em đã luôn chia sẻ khó khăn, động viên và là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho tôi trong suốt thời gian qua. Nguyễn Thị Hồng Khánh 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mục lục LỜI CAM ĐOAN.

3 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. 7 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. 8 DANH MỤC CÁC BẢNG. 10 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ QUẢN LÝ KHÔNG NHẤT QUÁN. Một số khái niệm cơ bản. Dữ liệu, thông tin và tri thức. Cơ sở tri thức.

Không nhất quán. Tích hợp tri thức. Các toán tử tích hợp tri thức. 26 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mục lục 1.

Logic mô tả. Giới thiệu về logic mô tả. Cơ sở tri thức LGMT. Học khái niệm trong LGMT.

Logic para-nhất quán. Logic bốn giá trị của N. Ngữ nghĩa của logic bốn giá trị. Lý thuyết chứng minh logic bốn giá trị.

Logic khả năng. Độ không nhất quán theo logic khả năng. Mô phỏng hai chiều, tương tự hai chiều, tính chất Hennessy-Milner 45 1. Mô phỏng hai chiều và tương tự hai chiều.

Tính chất Hennessy-Milner. Nghiên cứu về quản lý không nhất quán và tiếp cận của luận án. Quản lý KNQ dựa trên logic mô tả. Quản lý KNQ dựa trên logic khả năng với khung tranh luận và đàm phán.

Kết luận chương 1. LOGIC MÔ TẢ PARA-NHẤT QUÁN BỐN GIÁ TRỊ: MÔ PHỎNG HAI CHIỀU, TÍNH CHẤT HENNESSY- MILNER VÀ ỨNG DỤNG HỌC KHÁI NIỆM. Nghiên cứu về mô phỏng hai chiều trong LGMT. LGMT para-nhất quán bốn giá trị.

Ngữ nghĩa của LGMT para-nhất quán bốn giá trị. Mô phỏng hai chiều đối với LGMT para-nhất quán bốn giá trị 64 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mục lục 2. Tính chất bảo toàn của mô phỏng hai chiều. Tính chất Hennessy-Milner của mô phỏng hai chiều.

Học khái niệm cho LGMT para-nhất quán. Bài toán học khái niệm trong LGMT para-nhất quán. Thuật toán học khái niệm trong LGMT para-nhất quán. Thực nghiệm và nhận xét.

Kết luận chương 2. LOGIC MÔ TẢ MỜ THEO NGỮ NGHĨA GÓDEL: MÔ PHỎNG HAI CHIỀU VÀ TÍNH CHẤT HENNESSY- MILNER. Nghiên cứu về mô phỏng hai chiều trong logic mờ. Tập mờ theo ngữ nghĩa Gódel.

Tập mờ và các phép toán tập mờ. Ba ngữ nghĩa của tập mờ. Toán tử mờ Gódel. Logic mô tả mờ theo ngữ nghĩa Gódel.

Mô phỏng hai chiều với LGMT mờ. Tính chất bảo toàn của mô phỏng hai chiều mờ. Tính chất Hennessy-Milner của mô phỏng hai chiều mờ. Kết luận chương 3.

KHUNG TRANH LUẬN VÀ ĐÀM PHÁN HƯỚNG ƯU TIÊN TRONG TÍCH HỢP TRI THỨC NHẤT QUÁN. Tích hợp tri thức bằng đàm phán. Khung đàm phán trong tích hợp tri thức. Mô hình đàm phán.

Chiến lược sắp xếp trong tích hợp tri thức. Đàm phán dựa trên các ưu tiên. 109 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mục lục 4. Các tính chất logic của toán tử tích hợp tri thức.

Xử lý tri thức KNQ bằng tranh luận. Tích hợp tri thức bằng tranh luận trong logic khả năng. Các định đề và các thuộc tính logic. Kết luận chương 4.

124 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục từ viết tắt DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt ABox Assertion Box Bộ khẳng định cá thể GCI General Concept Inclusion Bao hàm khái niệm tổng quát KB Knowledge Base Cơ sở tri thức KNQ Inconsistent Không nhất quán LGMT Description Logics Logic mô tả LTS Labelled Transition System Hệ thống chuyển có nhãn OWL Ontology Web Language Ngôn ngữ web ngữ nghĩa TBox Terminology Box Bộ tiên đề thuật ngữ TTL Knowledge Integration by Tích hợp tri thức bằng Argumentation tranh luận WWW World Wide Web Mạng toàn cầu 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các ký hiệu DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Diễn giải ý nghĩa A, B Các thuộc tính/tên khái niệm C, D Các khái niệm r, s Các tên vai trò R, S Các vai trò a, b Các cá thể c, d Các phần tử thuộc miền giá trị R Bộ tiên đề vai trò T Bộ tiên đề thuật ngữ A Bộ khẳng định cá thể > Khái niệm đỉnh đại diện toàn bộ đối tượng ⊥ Khái niệm đáy không đại diện đối tượng nào u Giao của các khái niệm t Hợp của các khái niệm ¬ Phủ định của khái niệm ∀ Lượng từ hạn chế với mọi ∃ Lượng từ hạn chế tồn tại s Ngữ nghĩa para-nhất quán Φ Tập đặc trưng của logic mô tả S Tập các ngữ nghĩa para-nhất quán KB Cơ sở tri thức trong logic mô tả ALC Ngôn ngữ logic mô tả cơ bản I Vai trò nghịch đảo O Định danh Q Hạn chế số lượng có định tính U Vai trò phổ quát Self Tính phản xạ cục bộ của vai trò I Diễn dịch trong logic mô tả ∆I Miền của diễn dịch I ·I Ánh xạ của diễn dịch I 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các ký hiệu AI Kết quả diễn dịch của tên khái niệm A rI Kết quả diễn dịch của tên vai trò r aI Kết quả diễn dịch của tên cá thể a 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG 1.1 Biểu diễn tri thức theo logic cấp 1 và theo LGMT .2 Bảng ký hiệu LGMT .3 Bảng cú pháp và ngữ nghĩa của LGMT ALC Φ .4 Bảng chân lý của phép phủ định .5 Bảng chân lý của phép giao .6 Bảng chân lý của phép hợp .1 Ảnh hưởng của tham số KNQ trong cơ sở tri thức .1 Họ các toán tử mờ .1 Độ mạnh của các tranh luận. 119 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ 1 Phân bố công bố khoa học về KNQ trên ScienceDirect giai đoạn 1995 - 2018. 14 2 Phân bố các chủ đề trong các chương của luận án .1 Kiến trúc của một hệ thống biểu diễn tri thức dựa trên LGMT 33 1.2 Dàn xấp xỉ cho logic bốn giá trị .3 Dàn logic bốn giá trị .1 Ví dụ ngữ nghĩa para-nhất quán .2 Tri thức KNQ trong học máy .3 Kiểm tra tri thức KNQ với bộ suy diễn HermiT .4 Tỉ lệ tri thức KNQ tỉ lệ thuận với độ chính xác. 84 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU Tính cấp thiết của luận án F.

Berto [13] nhận định rằng luật nhất quán (Law of Non- Contradiction) của Aristotle cho rằng cùng một thời điểm không đồng thời xảy ra các trạng thái mâu thuẫn nhau trở thành một nguyên lý tối thượng trong lịch sử tư duy phương Tây trong một thời gian dài. Không nhất quán (KNQ) là một hiện tượng tự nhiên của thế giới [25], và tư duy đã thay đổi, KNQ (inconsistent) đã được thừa nhận trong triết học và các lĩnh vực khoa học có liên quan đến nhận thức. KNQ là khái niệm chỉ các tình huống khi mà các mệnh đề KNQ nhau (ví dụ, q và ¬q ) đồng thời cùng xảy ra. Tính đa dạng và phong phú của thế giới khách quan, quá trình hình thành học thuyết về thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập là những động lực to lớn cho việc thừa nhận KNQ.

Bertossi và cộng sự [14], sự thay đổi tư duy từ không thừa nhận tới thừa nhận KNQ cũng diễn ra trong khoa học tính toán theo một quá trình chuyển hóa thái độ từ chối bỏ tới chính thức hóa và sử dụng KNQ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hồng Khánh (2019). Luận án tiến sĩ xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thứ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-xu-ly-khong-nhat-quan-trong-tich-hop-tri-thuc-dua-tren-logic

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thứ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thức dựa trên logic. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thứ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thứ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thứ" thuộc chuyên ngành Công nghệ thông tin. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thứ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thứ" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ xử lý không nhất quán trong tích hợp tri thứ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter