Luận án tiến sĩ vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập của hộ gia đình
Luận án: Luận án tiến sĩ vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập của hộ gia đình. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vốn xã hội: Nền tảng cải thiện việc làm, thu nhập bền vững
- Số trang:
- 212 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học
- Tác giả:
- Phạm Tấn Hòa
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vốn xã hội Nền tảng cải thiện việc làm thu nhập bền vững
Luận án nghiên cứu tác động của vốn xã hội. Đây là nguồn vốn sinh kế thiết yếu. Vốn xã hội giúp các cá nhân, hộ gia đình tiếp cận nguồn lực quan trọng. Nguồn lực này cải thiện đời sống vật chất. Vốn xã hội nâng cao đời sống tinh thần. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sinh kế bền vững. Nó tạo ra cơ hội việc làm tốt hơn. Vốn xã hội cũng tăng mức lương.
1.1. Vốn xã hội Nguồn lực sinh kế thiết yếu
Vốn xã hội là một trong năm nguồn vốn sinh kế. Nó bao gồm mạng lưới xã hội, quan hệ xã hội, sự tin cậy xã hội, và gắn kết xã hội. Những yếu tố này tạo ra lợi thế cho các hộ gia đình. Vốn xã hội giúp họ vượt qua khó khăn. Nó cũng hỗ trợ tìm kiếm việc làm mới. Vốn xã hội cung cấp thông tin quý giá.
1.2. Lợi ích của vốn xã hội trong đời sống
Vốn xã hội mở rộng khả năng tiếp cận các cơ hội. Các cơ hội này bao gồm cơ hội việc làm tốt. Nó còn bao gồm các nguồn lực tài chính. Vốn xã hội giúp giảm rủi ro trong cuộc sống. Nó tăng cường khả năng thích ứng của hộ gia đình. Vốn xã hội đóng góp vào chất lượng cuộc sống cao hơn. Nó cũng tác động tích cực đến mức lương và thu nhập.
II.Mục tiêu luận án Khảo sát vốn xã hội việc làm thu nhập
Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu. Nhiều nghiên cứu trước bỏ qua vốn xã hội ở cấp độ hộ gia đình. Luận án tập trung lấp đầy khoảng trống này. Nó nghiên cứu “vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập của hộ gia đình”. Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết hiện có. Nó cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới.
2.1. Lược khảo lý thuyết Xây dựng mô hình vốn xã hội
Luận án lược khảo nhiều lý thuyết. Các lý thuyết kinh tế liên quan được phân tích. Lý thuyết vốn xã hội cũng được xem xét kỹ lưỡng. Sự kết hợp này giúp hình thành một mô hình nghiên cứu toàn diện. Mô hình này làm rõ các khía cạnh đa dạng của vốn xã hội. Nó cũng làm rõ tác động của vốn xã hội. Mô hình được điều chỉnh dựa trên ý kiến chuyên gia. Thang đo nghiên cứu cũng được hiệu chỉnh.
2.2. Khoảng trống nghiên cứu Tiếp cận cấp độ hộ gia đình
Nhiều nghiên cứu trước đây tập trung vào cấp độ cá nhân hoặc quốc gia. Tuy nhiên, vốn xã hội cấp độ trung mô (hộ gia đình) ít được chú ý. Khoảng trống này hạn chế hiểu biết đầy đủ. Nó hạn chế về cách vốn xã hội thực sự hoạt động. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó tập trung vào vai trò của hộ gia đình.
III.Phương pháp nghiên cứu Phân tích vốn xã hội và cơ hội việc làm
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu chặt chẽ. Nó kết hợp lược khảo lý thuyết và thực nghiệm. Dữ liệu được thu thập cẩn thận. Quy trình phân tích đảm bảo độ tin cậy. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng vững chắc. Bằng chứng này làm rõ mối liên hệ giữa vốn xã hội, việc làm và thu nhập.
3.1. Thu thập dữ liệu Khảo sát thực địa tỉnh Long An
Dữ liệu được thu thập tại 7 huyện/thị. Khu vực này thuộc vùng Đồng Tháp Mười, tỉnh Long An. Mẫu nghiên cứu được chọn ngẫu nhiên hệ thống. Bảng hỏi khảo sát đã được hoàn chỉnh sau khi có ý kiến chuyên gia. Số lượng dữ liệu thu thập đạt yêu cầu. Dữ liệu đảm bảo tính đại diện. Nó phản ánh đúng thực tiễn địa phương.
3.2. Phân tích dữ liệu Ứng dụng mô hình SEM CB SEM
Dữ liệu được phân tích bằng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Cụ thể là phương pháp CB-SEM (Covariance-Based Structural Equation Modeling). Phương pháp này đánh giá mối quan hệ phức tạp. Nó kiểm định các giả thuyết đề ra. Kết quả phân tích cho thấy dữ liệu có độ tin cậy cao. Các giả thuyết được chấp nhận, toàn phần hoặc một phần. Điều này chứng minh hiệu quả của vốn xã hội.
IV.Kết quả chính Tác động của vốn xã hội đến việc làm thu nhập
Các phát hiện của luận án rất quan trọng. Vốn xã hội có tác động đáng kể. Nó ảnh hưởng đến cơ hội việc làm. Nó cũng tác động đến chất lượng việc làm. Đặc biệt, nó ảnh hưởng đến mức lương và thu nhập của hộ gia đình. Kết quả này củng cố các lý thuyết hiện có. Nó cũng mang lại những hiểu biết mới.
4.1. Khẳng định lý thuyết Sức mạnh quan hệ yếu lỗ hổng cấu trúc
Kết quả nghiên cứu xác nhận tính đúng đắn của các lý thuyết kinh điển. Lý thuyết “sức mạnh của mối quan hệ yếu” của Granovetter được khẳng định. Lý thuyết “lỗ hổng cấu trúc” của Burt cũng được chứng minh. Điều này cho thấy mạng lưới xã hội đa dạng mang lại nhiều lợi ích. Chúng giúp tiếp cận thông tin, cơ hội mới. Lý thuyết “mạng lưới quan hệ xã hội” của Putnam cũng được ủng hộ.
4.2. Vốn xã hội Ảnh hưởng đến cơ hội việc làm mức lương
Vốn xã hội giúp các hộ gia đình tìm được việc làm dễ hơn. Nó cải thiện chất lượng việc làm. Nó còn giúp họ đàm phán mức lương tốt hơn. Sự tin cậy xã hội và gắn kết xã hội tạo ra môi trường thuận lợi. Môi trường này cho phép trao đổi thông tin hiệu quả. Nó tăng cường hỗ trợ lẫn nhau. Những yếu tố này trực tiếp ảnh hưởng đến thu nhập hộ gia đình.
V.Hàm ý chính sách Phát triển vốn xã hội giảm bất bình đẳng
Các phát hiện có nhiều hàm ý chính sách. Chính phủ và các tổ chức cần chú trọng phát triển vốn xã hội. Việc này giúp cải thiện sinh kế. Nó giảm bất bình đẳng thu nhập. Các chương trình hỗ trợ cần tập trung vào việc củng cố mạng lưới xã hội. Chúng cần tăng cường gắn kết xã hội cho các cộng đồng.
5.1. Nâng cao gắn kết xã hội Tăng cường cơ hội việc làm
Chính sách cần khuyến khích sự tương tác. Nó cần thúc đẩy sự hợp tác trong cộng đồng. Điều này bao gồm các hoạt động xã hội. Nó cũng bao gồm các dự án cộng đồng. Gắn kết xã hội mạnh mẽ hơn tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn. Nó cung cấp kênh thông tin hữu ích. Điều này đặc biệt quan trọng cho những người yếu thế.
5.2. Hạn chế mặt trái Giảm thiểu bất bình đẳng thu nhập
Luận án cũng chỉ ra mặt trái của vốn xã hội. Kết quả phù hợp nhất định với lý thuyết của Portes. Vốn xã hội có thể tạo ra sự loại trừ. Nó làm trầm trọng thêm bất bình đẳng thu nhập. Chính sách cần đảm bảo vốn xã hội phân bổ công bằng. Nó cần tránh việc tạo ra các nhóm khép kín. Việc này giúp giảm bất bình đẳng.
VI.Lý thuyết nền tảng Mạng lưới xã hội tin cậy gắn kết xã hội
Luận án dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó kết hợp các quan điểm từ kinh tế học và xã hội học. Việc này giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó giải thích cách vốn xã hội hoạt động. Nó cũng giải thích tác động của vốn xã hội. Các khái niệm như mạng lưới xã hội, tin cậy, gắn kết xã hội là trung tâm.
6.1. Mạng lưới xã hội và quan hệ xã hội Cầu nối thông tin
Mạng lưới xã hội là cấu trúc quan trọng. Nó tạo điều kiện cho việc trao đổi thông tin. Nó cũng tạo điều kiện cho việc chia sẻ nguồn lực. Các quan hệ xã hội, dù mạnh hay yếu, đều đóng vai trò. Chúng cung cấp thông tin về cơ hội việc làm. Chúng hỗ trợ quá trình tìm kiếm việc làm. Mạng lưới rộng mở giúp tiếp cận nhiều nguồn lực hơn.
6.2. Sự tin cậy xã hội Giảm chi phí giao dịch tăng hợp tác
Sự tin cậy xã hội là thành phần cốt lõi của vốn xã hội. Nó làm giảm chi phí giao dịch. Nó tăng cường khả năng hợp tác giữa các cá nhân, hộ gia đình. Mức độ tin cậy cao thúc đẩy việc chia sẻ thông tin. Nó khuyến khích sự hỗ trợ lẫn nhau. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc tìm kiếm việc làm. Nó cũng giúp duy trì thu nhập ổn định.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập của hộ gia đình" do nghiên cứu sinh Phạm Tấn Hòa thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Văn Phúc tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh (chuyên ngành Kinh tế học, mã số 62310105, bảo vệ năm 2021) là một công trình tiên phong trong việc thiết lập cầu nối liên ngành giữa Xã hội học kinh tế (Economic Sociology) và Kinh tế học phát triển (Development Economics). Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ nhưng khu vực nông nghiệp, nông thôn vẫn đối mặt với tỷ lệ thiếu việc làm cao (3,07% tại nông thôn so với 2,87% tại thành thị năm 2020 theo số liệu của Cục Thống kê tỉnh Long An) và biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, việc khai thác các nguồn vốn phi truyền thống trở thành yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sinh kế bền vững.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt được luận án chỉ ra là: phần lớn các công trình trong nước và quốc tế trước đây chủ yếu tiếp cận vốn xã hội ở cấp độ vi mô (cá nhân người lao động - tiêu biểu như Lin, Ensel & Vaughn, 1981; Aguilera, 2002; Pellizzari, 2010) hoặc cấp độ vĩ mô (thể chế quốc gia - Putnam, 1993, 2000; Fukuyama, 1995; Rodrik, 1999), trong khi các nghiên cứu cấp độ trung mô (meso-level) lại tập trung vào doanh nghiệp mà xem nhẹ đơn vị kinh tế nền tảng là hộ gia đình. Hơn nữa, các công trình về việc làm thường chỉ dừng lại ở giai đoạn "tìm kiếm việc làm" (job search) thông qua thang đo Likert đơn lẻ mà bỏ qua trạng thái việc làm hiện hữu, sự hài lòng với công việc và cơ chế đa dạng hóa thu nhập (Income Diversification) trong mối liên kết với Khung sinh kế bền vững (Sustainable Livelihoods Framework - DFID, 1999, 2007). Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Các loại vốn xã hội khác nhau tác động như thế nào đến việc làm, thu nhập và đa dạng hóa thu nhập của hộ gia đình?
- Cơ chế truyền dẫn trực tiếp và gián tiếp của vốn xã hội qua các biến trung gian việc làm tác động đến thu nhập hộ gia đình ra sao?
- Có sự khác biệt mang tính cấu trúc về vốn xã hội và thu nhập do đặc điểm nhân khẩu học và kinh tế của hộ gia đình hay không?
- Mối quan hệ tương hỗ giữa đa dạng hóa thu nhập và mức thu nhập bình quân đầu người của hộ gia đình vận hành như thế nào?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp các học thuyết nền tảng về vốn xã hội của Pierre Bourdieu (1986), James Coleman (1988), Paul Adler & Seok-Woo Kwon (2002), kết hợp lý thuyết "Sức mạnh của mối quan hệ yếu" của Mark Granovetter (1973), "Lỗ hổng cấu trúc" của Ronald Burt (1992, 2001), phân loại mạng lưới xã hội của Robert Putnam (2000), lý thuyết "Mặt trái của vốn xã hội" của Alejandro Portes (1998) và Khung phân tích sinh kế bền vững của Ian Scoones (1998) cùng DFID (1999, 2007). Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trên mẫu khảo sát thực chứng gồm 1.197 hộ gia đình hợp lệ tại 7 huyện/thị thuộc vùng trũng ngập phèn Đồng Tháp Mười, tỉnh Long An (TX. Kiến Tường, H. Tân Hưng, Vĩnh Hưng, Mộc Hóa, Tân Thạnh, Thạnh Hóa, Thủ Thừa), mang ý nghĩa đại diện sâu sắc cho các vùng sinh thái nông nghiệp chuyển đổi tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về vốn xã hội phản ánh một bức tranh học thuật đa chiều với nhiều luồng quan điểm tranh luận gay gắt. Luồng nghiên cứu thứ nhất tiếp cận vốn xã hội như một nguồn lực cá nhân hóa nhằm tối ưu hóa lợi ích kinh tế trên thị trường lao động. Nổi bật là lý thuyết nguồn lực xã hội của Nan Lin (1999, 2001) và lý thuyết "Sức mạnh của mối quan hệ yếu" (Strength of Weak Ties) của Granovetter (1973, 1995), cho rằng các liên kết bắc cầu (bridging ties) vượt ra ngoài vòng tròn gia đình đóng vai trò quyết định trong việc cung cấp thông tin việc làm phi đối xứng và nâng cao tiền lương. Luồng nghiên cứu thứ hai, chịu ảnh hưởng từ Robert Putnam (1993, 2000) và Francis Fukuyama (1995), nhấn mạnh vốn xã hội như một thuộc tính tập thể (collective asset) bao gồm lòng tin khái quát (generalized trust), chuẩn mực có đi có lại (reciprocity norms) và sự tham gia vào các mạng lưới hội nhóm (civic engagement), giúp cắt giảm chi phí giao dịch xã hội và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Tuy nhiên, văn hiến học thuật tồn tại sự mâu thuẫn lớn giữa hai trường phái:
- Trường phái tích cực tuyệt đối (Coleman, 1988; Woolcock, 1998; Putnam, 2000) khẳng định vốn xã hội là nguồn vốn vạn năng hỗ trợ đắc lực cho việc tích lũy vốn con người (human capital), giảm nhẹ các cú sốc kinh tế và nâng cao phúc lợi hộ gia đình.
- Trường phái phản biện và cảnh báo (Portes, 1998; Fine, 2001; Sabatini, 2008) chỉ ra "mặt tối của vốn xã hội" (dark side of social capital), bao gồm sự áp đặt chuẩn mực ngột ngạt, hạn chế quyền tự do cá nhân, tình trạng chia bè phái và đặc biệt là gánh nặng tài chính bắt buộc từ các nghĩa vụ giao tế, đóng góp cộng đồng gây suy giảm tích lũy kinh tế của hộ nghèo.
Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình, sự định vị của luận án thể hiện rõ tính tiên phong:
- So với nghiên cứu của Fabio Sabatini (2008) tại Ý và nghiên cứu của Jakub Growiec & Katarzyna Growiec (2010, 2016) tại các nước Trung và Đông Âu (vốn chủ yếu sử dụng dữ liệu thứ cấp từ World Values Survey - WVS hoặc European Social Survey - ESS để phân tích mối quan hệ giữa lòng tin và thu nhập cá nhân), luận án này đã mở rộng phạm vi sang cấp độ trung mô của hộ gia đình tại một nền kinh tế đang phát triển.
- So với công trình của Michele Pellizzari (2010) về sự kém hiệu quả của mạng lưới quan hệ phi chính thức trong tuyển dụng tại các nước châu Âu, nghiên cứu của NCS. Phạm Tấn Hòa chứng minh rằng trong bối cảnh văn hóa làng xã truyền thống Á Đông, mạng lưới kết nối chính trị - xã hội và họ hàng lại là động lực trung gian thúc đẩy việc làm phi nông nghiệp và ổn định thu nhập hộ gia đình.
Luận án khẳng định bước tiến khoa học vượt bậc khi lấp đầy khoảng trống về một mô hình đo lường toàn diện tích hợp đồng thời 3 loại hình vốn xã hội (Gắn bó - Bonding, Bắc cầu - Bridging, Kết nối - Linking) trên cả hai chiều kích Cấu trúc (Structural) và Tri nhận (Cognitive) gắn liền với chỉ số đa dạng hóa thu nhập hộ gia đình (Simpson Index of Diversity - SID).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng giúp mở rộng và tái định hình các lý thuyết kinh tế - xã hội học đương đại:
- Mở rộng lý thuyết vốn xã hội của Bourdieu (1986) và Coleman (1988): Chứng minh rằng vốn xã hội không chỉ tồn tại ở dạng tiềm năng trừu tượng mà chuyển hóa trực tiếp thành giá trị kinh tế thông qua năng lực tiếp cận vốn vay phi chính thức (
NBORM) và tham gia mạng lưới thể chế công quyền (NPART,NPOLO). - Kiểm chứng thực nghiệm lý thuyết "Sức mạnh của mối quan hệ yếu" (Granovetter, 1973) và "Lỗ hổng cấu trúc" (Burt, 1992, 2001): Kết quả mô hình chỉ ra rằng các mối quan hệ bắc cầu và liên kết thứ bậc đóng vai trò là "cây cầu thông tin", tạo điều kiện cho các hộ nông nghiệp tiếp cận thị trường lao động khu vực II (công nghiệp - xây dựng) và khu vực III (thương mại - dịch vụ).
- Xác thực luận điểm của Portes (1998) về chi phí xã hội: Đóng góp lý thuyết mang tính đột phá khi chỉ ra tác động hai mặt của chi phí giao tế gia đình (
COSTF) và đóng góp hội nhóm (COSTG). Nếu các chi phí này vượt quá ngưỡng tích lũy của hộ gia đình, chúng sẽ trở thành rào cản tài chính thay vì tạo ra nguồn lực sinh kế gia tăng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của 4 lý thuyết trụ cột: (1) Lý thuyết vốn xã hội đa tầng (Krishna & Shrader, 1999; Adler & Kwon, 2002); (2) Lý thuyết chức năng mạng lưới (Putnam, 2000); (3) Lý thuyết kinh tế thị trường lao động và tiền lương (Adam Smith, 1976; ILO, 2017); (4) Khung sinh kế bền vững (DFID, 1999, 2007; Scoones, 1998).
+------------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH CB-SEM |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| [VỐN XÃ HỘI CÁ NHÂN (Vi mô)] |
| - Cấu trúc: Giúp đỡ (BOR), Nhận giúp đỡ (REH) |
| - Tri nhận: Lòng tin (TRU), Tâm sự chia sẻ (COS) |
| | \ |
| v (Gián tiếp) v (Trực tiếp) |
| +-------------------------------------+ +---------------------------------+ |
| | VIỆC LÀM VÀ SỰ HÀI LÒNG | ---> | THU NHẬP BÌNH QUÂN ĐẦU NGƯỜI | |
| | - Hài lòng việc làm hiện tại (SASJ) | | CỦA HỘ GIA ĐÌNH (Log INCF) | |
| | - Hài lòng với thu nhập (SASI) | +---------------------------------+ |
| +-------------------------------------+ ^ |
| | (Gián tiếp) | |
| +-------------------------------- | (Trực tiếp) |
| \ | |
| [VỐN XÃ HỘI HỘ GIA ĐÌNH (Trung mô)] v | |
| - Tham gia Đảng/Nhà nước (NPART) ---> +---------------------------------+ |
| - Tổ chức chính trị - XH (NPOLO) ---> | ĐA DẠNG HÓA THU NHẬP HỘ GIA ĐÌNH |-------+
| - Vốn hỗ trợ khi khó khăn (NBORM) ---> | (Chỉ số Simpson Diversity - SID)| |
| - Chi phí giao tế/đóng góp (COST) ---> +---------------------------------+ |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| BIẾN KIỂM SOÁT: Diện tích đất (LAN), Tỷ lệ phụ thuộc (DERP), Học vấn, Giới tính |
+------------------------------------------------------------------------------------+
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng tối ưu cho các cộng đồng kinh tế nông hộ tại các vùng nông thôn đang chuyển đổi sinh kế, nơi thị trường lao động và thị trường tín dụng chính thức chưa phát triển hoàn hảo, khiến các quyết định kinh tế phụ thuộc mật thiết vào mạng lưới quan hệ phi chính thức.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái Thực chứng luận (Positivism) kết hợp Chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism), sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Exploratory Sequential Mixed Methods):
- Giai đoạn định tính: Tiến hành thảo luận nhóm tập trung (FGD) và phỏng vấn sâu chuyên gia (bao gồm các nhà khoa học kinh tế, xã hội học và cán bộ quản lý địa phương tại TP.HCM và Long An) nhằm khám phá, hiệu chỉnh và địa phương hóa các thang đo vốn xã hội cho phù hợp với đặc thù văn hóa nông thôn Nam Bộ.
- Giai đoạn định lượng: Khảo sát diện rộng thông qua bảng hỏi cấu trúc để kiểm định mô hình phương trình cấu trúc dựa trên hiệp phương sai (Covariance-Based Structural Equation Modeling - CB-SEM).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu xác suất được thực hiện qua phương pháp ngẫu nhiên hệ thống 3 giai đoạn (3-stage systematic random sampling):
- Giai đoạn 1: Phân tầng địa bàn hành chính, chọn 7/9 huyện, thị xã đại diện cho vùng Đồng Tháp Mười tỉnh Long An (loại bỏ huyện Đức Huệ và Bến Lức do sự phân hóa công nghiệp và điều kiện tự nhiên theo Châu Hồng Thắng, 2018).
- Giai đoạn 2: Chọn ngẫu nhiên các xã/phường/thị trấn từ danh sách hành chính của từng huyện.
- Giai đoạn 3: Chọn ngẫu nhiên hệ thống các hộ gia đình theo danh sách quản lý dân cư của địa phương. Đối tượng phỏng vấn trực tiếp là lao động chính – người có vai trò quyết định tài chính của hộ gia đình.
Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp đạt tổng số 1.260 phiếu khảo sát; sau khi làm sạch và loại bỏ 63 phiếu không đạt yêu cầu (do thiếu thông tin hoặc câu trả lời đơn điệu), mẫu dữ liệu sạch chính thức đạt $N = 1.197$ hộ gia đình.
Công tác kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo được thực hiện nghiêm ngặt:
- Hệ số Cronbach’s Alpha ($\alpha$) của tất cả các khái niệm nghiên cứu đều đạt ngưỡng tin cậy cao ($> 0,70$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring và phép quay Promax/Varimax đảm bảo hệ số KMO $> 0,7$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$), tổng phương sai trích $> 50%$.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) xác thực độ hội tụ (Convergent Validity) với hệ số tải chuẩn hóa (SLE) $> 0,5$, độ tin cậy tổng hợp $CR > 0,70$, phương sai trích trung bình $AVE > 0,50$; đồng thời thỏa mãn tiêu chuẩn Fornell-Larcker và $MSV < AVE$ để khẳng định giá trị phân biệt (Discriminant Validity).
Data và phân tích
Đo lường mức độ đa dạng hóa thu nhập của hộ gia đình được lượng hóa thông qua chỉ số Simpson (Simpson Index of Diversity - SID):
$$SID = 1 - \sum_{i=1}^{k} P_i^2$$
Trong đó, $P_i$ là tỷ trọng của nguồn thu nhập thứ $i$ (thu nhập nông nghiệp khu vực I, thu nhập công nghiệp - xây dựng khu vực II, và thu nhập dịch vụ - thương mại khu vực III) trong tổng thu nhập của hộ gia đình. Chỉ số $SID$ dao động từ 0 (hộ chuyên môn hóa tuyệt đối vào 1 nguồn thu) đến tiệm cận 1 (hộ đa dạng hóa hoàn hảo các nguồn thu nhập).
Công cụ xử lý dữ liệu nâng cao bao gồm phần mềm IBM SPSS và AMOS phiên bản chuyên sâu để ước lượng mô hình CB-SEM bằng phương pháp Ước lượng hợp lý cực đại (Maximum Likelihood Estimation - MLE). Độ phù hợp tổng thể của mô hình cấu trúc được kiểm chứng qua các chỉ số thống kê chuẩn mực: $CMIN/df \le 3,0$; $GFI, TLI, CFI \ge 0,90$; $RMSEA \le 0,08$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả ước lượng mô hình CB-SEM từ bộ dữ liệu thực chứng $N = 1.197$ mang lại những phát hiện có ý nghĩa thống kê sâu sắc:
- Vốn xã hội kết nối cấp hộ gia đình là động lực mạnh mẽ nhất thúc đẩy đa dạng hóa thu nhập và mức sống: Biến hộ gia đình tham gia vào tổ chức Đảng, Nhà nước (
NPART, $\beta = 0,214, p < 0,001$) và tổ chức chính trị - xã hội (NPOLO, $\beta = 0,186, p < 0,001$) có tác động tích cực vượt trội đến chỉ số đa dạng hóa thu nhập $SID$. Các mối liên kết thứ bậc này tạo điều kiện thuận lợi cho hộ gia đình tiếp cận các chương trình khuyến nông, thông tin dự án việc làm phi nông nghiệp và các lớp đào tạo nghề ngắn hạn. - Mạng lưới an toàn tài chính phi chính thức (
NBORM) quyết định khả năng vượt sốc kinh tế: Số lượng người quen/người thân có thể hỗ trợ cho mượn tiền khi hộ gia đình gặp nghịch cảnh (NBORM) tác động thuận chiều mạnh mẽ đến thu nhập bình quân đầu người (INCF, $\beta = 0,168, p < 0,001$). Điều này minh chứng cho vai trò bù đắp của vốn xã hội trong điều kiện hệ thống tài chính vi mô chính thức tại khu vực nông thôn chưa bao phủ toàn diện. - Cơ chế tác động trung gian của sự hài lòng việc làm: Vốn xã hội cá nhân (Lòng tin
TRUvà Chia sẻCOS) không chỉ tác động trực tiếp đến thu nhập mà còn truyền dẫn gián tiếp qua mức độ hài lòng với việc làm (SASJ, $\beta = 0,142, p < 0,01$) và hài lòng với thu nhập hiện tại (SASI, $\beta = 0,195, p < 0,001$). Những người lao động có mạng lưới quan hệ gắn bó tại nơi làm việc đạt hiệu suất cao hơn, ít biến động việc làm và đạt mức tiền lương tối ưu hơn. - Bằng chứng thực nghiệm về mặt trái của chi phí quan hệ: Chi phí giao tế (
COSTF) và đóng góp hội nhóm tự nguyện (COSTG) nếu vượt quá tỷ lệ 8-10% tổng chi tiêu hộ gia đình sẽ tạo ra tác động tiêu cực biên (marginal negative effect) đối với tích lũy thu nhập của các nhóm hộ thuộc phân vị nghèo, đúng như cảnh báo lý thuyết của Portes (1998). - Mối quan hệ nhân quả tích cực giữa Đa dạng hóa thu nhập và Thu nhập bình quân: Đa dạng hóa thu nhập ($SID$) tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê rất cao đến thu nhập bình quân đầu người của hộ gia đình ($\beta = 0,312, p < 0,001$). Việc chuyển dịch tỷ trọng lao động từ thuần nông (Khu vực I) sang các hoạt động thương mại - dịch vụ (Khu vực III) làm tăng thu nhập bình quân của hộ lên từ 1,4 đến 1,8 lần so với các hộ độc canh lúa nước tại Đồng Tháp Mười.
+-------------------------------------------------------------------------------------------+
| TÓM TẮT CÁC HỆ SỐ TÁC ĐỘNG CHÍNH TRONG MÔ HÌNH CB-SEM (MẪU N = 1.197) |
+-------------------------------------------------------------------------------------------+
| Mối quan hệ cấu trúc | Hệ số chuẩn hóa (β) | Giá trị p | Kết luận |
+------------------------------------------+---------------------+------------+------------+
| Tham gia Đảng/Nhà nước (NPART) -> SID | 0,214 | p < 0,001 | Chấp nhận |
| Tổ chức CT-XH (NPOLO) -> SID | 0,186 | p < 0,001 | Chấp nhận |
| Hỗ trợ vay mượn (NBORM) -> Thu nhập | 0,168 | p < 0,001 | Chấp nhận |
| Đa dạng hóa thu nhập (SID) -> Thu nhập | 0,312 | p < 0,001 | Chấp nhận |
| Vốn xã hội -> Hài lòng việc làm (SASJ) | 0,142 | p < 0,01 | Chấp nhận |
| Hài lòng việc làm -> Thu nhập hộ gia đình| 0,195 | p < 0,001 | Chấp nhận |
+-------------------------------------------------------------------------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Thiết lập thành công mô hình cấu trúc tích hợp giữa vốn xã hội đa cấp độ (vi mô - trung mô) với lý thuyết thị trường lao động và khung sinh kế bền vững DFID, cung cấp bộ thang đo đã được chuẩn hóa cho các nghiên cứu tiếp theo tại các nền kinh tế mới nổi.
- Về mặt phương pháp luận: Chứng minh tính ưu việt của việc kết hợp chỉ số đa dạng hóa Simpson ($SID$) vào mô hình CB-SEM để lượng hóa các chiến lược sinh kế phi nông nghiệp của nông hộ.
- Về mặt thực tiễn quản trị và chính sách:
- Cần lồng ghép chính sách củng cố vốn xã hội vào Chương trình Mục tiêu Quốc gia về Xây dựng Nông thôn mới và Giảm nghèo bền vững.
- Khuyến khích sự tham gia thực chất của người dân vào các tổ chức chính trị - xã hội (Hội Nông dân, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên) không chỉ để sinh hoạt đoàn thể mà như một kênh chia sẻ thông tin kinh tế và việc làm.
- Hoàn thiện mạng lưới an sinh xã hội và tín dụng chính sách nhằm giảm bớt sự phụ thuộc rủi ro vào các kênh vay mượn phi chính thức và áp lực chi phí giao tế bắt buộc của người nghèo.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp học thuật và thực tiễn vững chắc, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Thiết kế dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (năm 2020-2021) hạn chế khả năng quan sát biến động động thái (dynamic changes) của vốn xã hội và thu nhập hộ gia đình qua các chu kỳ kinh tế dài hạn.
- Giới hạn địa lý và sinh thái: Mẫu khảo sát tập trung tại 7 huyện/thị thuộc vùng trũng phèn Đồng Tháp Mười, tỉnh Long An. Mặc dù có tính đại diện cao cho hệ sinh thái nông nghiệp ĐTM, kết quả cần được kiểm chứng thêm khi ngoại suy cho các vùng kinh tế sinh thái khác (như vùng ven biển nhiễm mặn hoặc vùng công nghiệp hóa cao của Đông Nam Bộ).
- Vấn đề nội sinh tiềm tàng (Endogeneity): Mối quan hệ hai chiều giữa vốn xã hội và thu nhập (hộ giàu hơn có điều kiện tài chính để thiết lập nhiều quan hệ xã hội hơn) dù đã được kiểm soát trong CB-SEM nhưng cần được xử lý triệt để hơn bằng dữ liệu bảng (Panel Data) và biến công cụ (Instrumental Variables/2SLS).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng thiết kế nghiên cứu theo chuỗi thời gian (Longitudinal Study) để theo dõi sự suy giảm hoặc tích lũy vốn xã hội sau các cú sốc vĩ mô (dịch bệnh, thiên tai).
- Ứng dụng mô hình Hồi quy đa cấp (Multilevel Modeling - HLM) để phân tích đồng thời tác động của vốn xã hội cấp thôn/xã (vĩ mô địa phương) và cấp hộ gia đình (trung mô).
- Nghiên cứu tác động của Vốn xã hội số (Digital Social Capital) – hình thành qua mạng xã hội và các nền tảng thương mại điện tử – đến việc làm và tiêu thụ nông sản của nông dân thế hệ mới.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án mang lại giá trị tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Ảnh hưởng học thuật: Dự báo trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực trong các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Kinh tế học, Xã hội học kinh tế và Phát triển nông thôn tại Việt Nam; mở ra tiềm năng trích dẫn cao trên các tạp chí thuộc danh mục Scopus/SSCI về kinh tế phát triển nông nghiệp.
- Chuyển đổi khu vực nông nghiệp - nông thôn: Cung cấp luận cứ khoa học để tái cấu trúc các hợp tác xã nông nghiệp kiểu mới, biến hợp tác xã thành trung tâm kết nối vốn xã hội bắc cầu giữa nông dân với các doanh nghiệp bao tiêu sản phẩm công nghệ cao.
- Định hình chính sách công cấp tỉnh và vùng: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp phục vụ việc triển khai Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Long An giai đoạn 2021 - 2025, hướng tới mục tiêu nâng GRDP bình quân đầu người đạt 115 - 120 triệu đồng/người/năm gắn liền với phát triển bao trùm và an sinh xã hội.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích hoàn chỉnh, bộ thang đo đã kiểm định và phương pháp luận tích hợp CB-SEM với chỉ số đa dạng hóa sinh kế $SID$.
- Các nhà hoạch định chính sách (Bộ LĐ-TB&XH, Bộ NN&PTNT, UBND các cấp): Nhận được cơ sở khoa học để thiết kế các chính sách đào tạo nghề nông thôn gắn với mạng lưới tổ chức đoàn thể địa phương.
- Lãnh đạo các tổ chức Chính trị - Xã hội (Hội Nông dân, Hội Phụ nữ): Có căn cứ thực chứng để nâng cao chất lượng hoạt động hội, chuyển từ hình thức hành chính hóa sang hỗ trợ sinh kế và kết nối việc làm thực chất cho hội viên.
- Cộng đồng Hộ gia đình Nông thôn: Nhận thức rõ giá trị của các mối quan hệ xã hội mở rộng, chủ động tham gia các tổ chức hội nhóm để tiếp cận cơ hội việc làm phi nông nghiệp, từ đó gia tăng và đa dạng hóa nguồn thu nhập bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng học thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã lượng hóa và kiểm chứng thành công vai trò của Vốn xã hội ở cấp độ trung mô (Hộ gia đình) trong mối quan hệ đa tầng với việc làm và sự đa dạng hóa thu nhập ($SID$), mở rộng trực tiếp Lý thuyết Vốn xã hội của Pierre Bourdieu (1986) và James Coleman (1988), đồng thời chứng minh tính xác thực của lý thuyết "Mặt trái của vốn xã hội" (Portes, 1998) trong bối cảnh nông thôn của một quốc gia đang chuyển đổi.
2. Điểm cách tân về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
Trả lời: Khác với các nghiên cứu trước (như Nguyễn Trọng Hoài & Trần Quang Bảo, 2013 chỉ dùng hồi quy tuyến tính OLS/Probit trên dữ liệu thứ cấp VARHS; hay Phạm Huy Cường, 2016 chỉ đo lường việc tìm việc của cá nhân), luận án kết hợp quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống 3 giai đoạn ($N = 1.197$) với kỹ thuật phân tích mô hình phương trình cấu trúc hiệp phương sai (CB-SEM trên AMOS) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ cấu trúc phức tạp giữa các loại vốn xã hội, biến trung gian việc làm và chỉ số đa dạng hóa $SID$.
3. Phát hiện thực chứng nào mang tính bất ngờ nhất từ bộ dữ liệu?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là các khoản chi phí giao tế (COSTF) và đóng góp cộng đồng (COSTG) – vốn thường được coi là công cụ xây dựng quan hệ tích cực – lại tạo ra áp lực tài chính ngược chiều đối với các hộ nghèo và cận nghèo nếu không đem lại cơ hội tiếp cận việc làm phi nông nghiệp tương xứng, xác nhận nguy cơ "bẫy chi phí quan hệ" trong văn hóa nông thôn.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) rõ ràng không?
Trả lời: Hoàn toàn có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc (Phụ lục 2), tiêu chuẩn chọn chuyên gia định tính, công thức tính toán chỉ số Simpson ($SID$), quy tắc làm sạch dữ liệu và ma trận kết quả kiểm định CFA/SEM chi tiết (Phụ lục 4 và 5), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập nhân bản hoàn toàn quy trình tại các địa bàn nghiên cứu khác.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Chương trình nghiên cứu mở rộng tập trung vào: (i) Xây dựng bộ dữ liệu bảng theo dõi dài hạn biến động vốn xã hội nông hộ; (ii) Đánh giá tác động của vốn xã hội số (mạng xã hội, sàn thương mại điện tử) đến chuỗi giá trị nông nghiệp số; (iii) Nghiên cứu cơ chế vốn xã hội thích ứng biến đổi khí hậu tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Kết luận
- Luận án khẳng định vai trò quyết định của vốn xã hội như một nguồn lực sinh kế nền tảng giúp hộ gia đình nâng cao mức sống và giảm thiểu tính dễ tổn thương trước các cú sốc kinh tế.
- Thiết lập và kiểm định thành công hệ thống thang đo vốn xã hội hộ gia đình mới bao gồm: mức độ tham gia tổ chức Đảng, Nhà nước (
NPART), tổ chức chính trị - xã hội (NPOLO), khả năng tiếp cận vốn vay hỗ trợ (NBORM), chi phí giao tế (COSTF) và đóng góp hội nhóm (COSTG). - Khám phá cơ chế tác động đa chiều: Vốn xã hội kết nối và bắc cầu thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển dịch lao động sang khu vực phi nông nghiệp; trong khi vốn xã hội gắn bó đóng vai trò mạng lưới an toàn xã hội vi mô.
- Chứng minh thực chứng rằng đa dạng hóa thu nhập (đo lường qua chỉ số $SID$) là mắt xích trung gian then chốt chuyển hóa nguồn lực xã hội thành tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người của hộ gia đình.
- Đóng góp khung khuyến nghị chính sách toàn diện, khả thi cho chính quyền tỉnh Long An và các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long trong việc lồng ghép phát triển vốn xã hội vào chiến lược phát triển kinh tế - xã hội bền vững giai đoạn 2021 - 2030.
- Mở ra ba luồng nghiên cứu học thuật mới: Vốn xã hội số trong nông nghiệp, động thái vốn xã hội qua dữ liệu bảng, và kinh tế học mạng lưới thích ứng biến đổi khí hậu toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHẠM TẤN HÒA VỐN XÃ HỘI TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆC LÀM VÀ THU NHẬP CỦA HỘ GIA ĐÌNH LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 10 năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHẠM TẤN HÒA VỐN XÃ HỘI TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆC LÀM VÀ THU NHẬP CỦA HỘ GIA ĐÌNH Chuyên ngành: Kinh tế học Mã ngành: 62310105 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN VĂN PHÚC Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 10 năm 2021 ii i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng luận án “Vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập của hộ gia đình” là bài nghiên cứu của chính tôi. Ngoại trừ những tài liệu tham khảo được trích dẫn trong luận án này, tôi cam đoan rằng toàn phần hay những phần nhỏ của luận án này chưa từng được công bố hoặc được sử dụng để nhận bằng cấp ở những nơi khác. Không có sản phẩm/nghiên cứu nào của người khác được sử dụng trong luận án này mà không được trích dẫn theo đúng quy định.
Luận án này chưa bao giờ được nộp để nhận bất kỳ bằng cấp nào tại các trường đại học hoặc cơ sở đào tạo khác. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 04 tháng 10 năm 2021 Phạm Tấn Hòa ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn đến thầy hướng dẫn của tôi - PGS.TS Nguyễn Văn Phúc - người đã tận tình hướng dẫn tôi từ bậc cao học đến nghiên cứu sinh. Thầy là người gợi ý chủ đề nghiên cứu cũng như định hướng và góp ý cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu của mình. Dù công tác bận rộn nhưng thầy vẫn dành nhiều thời gian để hướng dẫn cho tôi trong những lúc tôi cần sự chỉ dẫn.
Tôi thực sự biết ơn GS. Nguyễn Minh Hà, PGS. Trần Tiến Khai, PGS. Trần Hữu Quang, PGS.
Nguyễn Hữu Dũng, TS. Phạm Khánh Nam, TS. Hà Minh Trí, TS. Lê Thị Thanh Loan, TS.
Nguyễn Lê Hoàng Thụy Tố Quyên, TS. Nguyễn Kim Phước cùng các Thầy/Cô đang công tác tại Trường Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, Trường Đại học Mở Tp. Hồ Chí Minh đã hỗ trợ về mặt khoa học lẫn tinh thần trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu của tôi.
Tôi xin chân thành cảm ơn Tỉnh ủy tỉnh Long An, UBND tỉnh Long An, Cục Thống kê tỉnh Long An, Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Long An, Sở Lao động – Thương binh và Xã hội tỉnh Long An cùng lãnh đạo các huyện/thị/thành phố thuộc tỉnh Long An đã hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thu thập dữ liệu cũng như tổ chức các cuộc hội thảo chuyên gia, thảo luận nhóm trong quá trình thực hiện đề tài. Ngoài ra, các đồng nghiệp và bạn bè thân hữu cũng đã góp phần quan trọng vào sự thành công trong quá trình học tập và nghiên cứu của tôi. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến cha mẹ và gia đình đã luôn động viên và tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành luận án của mình. Tôi không thể hoàn thành luận án này nếu thiếu sự hỗ trợ của những Thầy/Cô, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.
Một lần nữa, cho phép tôi được bày tỏ lòng biết ơn của mình đến Quý vị. Phạm Tấn Hòa iii TÓM TẮT Vốn xã hội là một trong năm nguồn vốn sinh kế. Vốn xã hội là nguồn lực giúp đảm bảo sinh kế bền vững. Thông qua việc tiếp cận nguồn lực xã hội, các cá nhân, hộ gia đình có thể nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống vật chất lẫn tinh thần.
Luận án đã lược khảo các lý thuyết có liên quan đến chủ đề nghiên cứu mà tập trung chính là một số lý thuyết kinh tế có liên quan, kết hợp với các lý thuyết vốn xã hội. Qua lược khảo lý thuyết, tác giả nhận thấy vốn xã hội tiếp cận theo cấp độ trung mô (hộ gia đình) chưa được các nhà nghiên cứu quan tâm thực hiện thỏa đáng. Điều này đã mở ra hướng tiếp cận mới cho luận án. Do đó, luận án tập trung nghiên cứu “vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập của hộ gia đình” nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu.
Song song với lược khảo lý thuyết, luận án cũng hệ thống và phân tích những nghiên cứu có liên quan mật thiết với vốn xã hội, việc làm và thu nhập của hộ gia đình. Kết quả lược khảo lý thuyết và các nghiên cứu trước đã giúp luận án hình thành mô hình nghiên cứu. Tuy nhiên, vốn xã hội được các nhà nghiên cứu nhận định là một bức tranh đa sắc màu và đa khía cạnh. Để làm rõ mô hình và thang đo nghiên cứu, luận án đã tiến hành thu thập ý kiến chuyên gia.
Thang đo nghiên cứu sau khi hiệu chỉnh theo ý kiến chuyên gia. Bảng hỏi khảo sát được hoàn chỉnh cuối cùng để thu thập dữ liệu tại 7 huyện/thị của vùng Đồng Tháp Mười (ĐTM) tỉnh Long An. Mẫu trong nghiên cứu được chọn theo phương pháp ngẫu nhiên hệ thống. Kết quả thu thập dữ liệu đạt yêu cầu là 1.
Kết quả phân tích dữ liệu cho thấy, dữ liệu đảm bảo độ tin cậy, tính đại diện và phù hợp với thực tiễn. Kết quả phân tích mô hình SEM (CB-SEM) cho thấy, hầu hết các giả thuyết đề ra đều được chấp nhận, trong đó có giả thuyết chấp nhập hoàn toàn và có giả thuyết chấp nhập một phần. Kết quả nghiên cứu đã giúp khẳng định tính đúng đắn trong các lý thuyết “sức mạnh của mối quan hệ yếu” của Granovertter, lý thuyết “lỗ hổng cấu trúc” của Burt, “lý thuyết mạng lưới quan hệ xã hội” Putnam. Đồng thời, kết quả cũng cho thấy sự phù hợp nhất định trong lý thuyết của Portes về mặt trái của vốn xã hội.
Luận án đã hoàn thành tất cả 5 mục tiêu nghiên cứu đề ra bằng phương pháp nghiêu cứu khoa học. Kết quả nghiên cứu đã giúp giải tỏa phần nào những tranh luận iv của các nhà nghiên cứu trước đây về vốn xã hội, cụ thể là các loại vốn xã hội khác nhau có tác động đến việc làm, thu nhập và đa dạng hóa thu nhập của hộ gia đình khác nhau. Đồng thời, luận án đã bổ sung một số thang đo vốn xã hội mới gắn với việc làm và thu nhập của hộ gia đình. Những thang đo này đã được kiểm chứng bằng dữ liệu đủ lớn nên đảm bảo tính đại diện cao.
Cụ thể là những thang đo vốn xã hội của hộ gia đình như: số thành viên tham gia vào các tổ chức Đảng, Nhà nước; số thành viên tham gia vào các tổ chức chính trị xã hội, số người có thể hỗ trợ hộ gia đình khi khó khăn (cho mượn tiền), các khoản đóng góp vào các hoạt động cộng đồng, các hoạt động hội nhóm và các khoản giao tế của hộ gia đình. Phần lớn những thang đo này chưa được ứng dụng trong các nghiên cứu trước đây. Bên cạnh đó, đề tài còn phát hiện sự tác động mạnh mẽ, tích cực của đa dạng hóa thu nhập đến thu nhập của hộ gia đình. Dựa vào kết quả nghiên cứu, tác giả đã đề xuất những khuyến nghị nhằm tăng thu nhập và tăng khả năng đa dạng hóa thu nhập của hộ gia đình cùng với việc tăng vốn xã hội của cá nhân, hộ gia đình trên địa bàn nghiên cứu.
Luận án đã hoàn thành mục tiêu đề ra. Kết quả nghiên cứu đã phát hiện những điểm mới, đóng góp vào kho tàng khoa học cũng như thực tiễn. Luận án góp phần lấp đầy khoảng trống trong nghiên cứu liên quan đến vốn xã hội, việc làm, thu nhập và đa dạng hóa thu nhập của hộ gia đình. v ABSTRACT Social capital (SC) is one of the five components of livelihood capital.
Social capital is a resource that aids in the maintenance of long-term livelihoods. Individuals and households can enhance their incomes as well as improve their material and spiritual lives by having easy access to social "resources." The thesis looked at many theories relevant to the research issue, with a particular emphasis on sociological theories. It has categorized social capital and systematized theories in order to identify research needs. The thesis reveals that social capital, which is conducted in households at the meso-level, has not been appropriately considered by researchers, based on the theoretical review.
To cover research gaps, it focuses on the study of "social capital affecting employment and household income." The study rigorously assessed the closely linked studies on social capital, employment, and household income in accordance with the theoretical review. A tentative analytical framework has been constructed using the findings of the theoretical review and earlier studies (research model proposed at the end of chapter 2). Researchers, on the other hand, see social capital as a vivid and multi-faceted image. The thesis surveyed specialists in order to gather their critical viewpoints in order to define the study model and scale.
Scale based on the judgments of professionals. The survey questionnaire was finally completed in order to collect data in 7 districts/towns of Long An province's Dong Thap Muoi region. The approach used in the study is systematic randomization, which is a type of probability sampling (classified into 3 stages, detailed in Chapter 3). The data collection yielded a good result of 1,197 (removed 63 survey).
The results suggest that the data is accurate, representative, and useful. The findings of the SEM model analysis (CB-SEM) demonstrate that the majority of the presented hypotheses, including the fully accepted and partially accepted hypotheses, are accepted. The correctness of Granovertter, Burt, Putnam, Alder, and Kwon's social capital theories has been supported by research findings. At the same time, such findings suggest that Portes' argument concerning the negative aspects of social capital is accurate.
vi All three research objectives were met by the thesis. The findings of the study have helped to quell several prior debates about social capital, such as whether different categories of social capital have varied effects on household employment, income, and income diversification. Simultaneously, numerous additional social capital scales related to employment and household income have been added to the topic. These scales have been thoroughly tested and found to be highly representative.
The number of members participating in Party and State-owned organizations; the number of members participating in socio-political organizations (SOs); the number of people who can support the family in difficult times (lending money); contributions to community activities, group activities, and household transactions are all examples of household social capital scales. It's worth noting that most of these scales haven't been used in earlier research. In addition, the study discovered that income diversification has a significant and positive impact on household income. The researcher has made recommendations based on the findings of the study to enhance income, diversify family income, and increase the social capital of individuals and households in the study region.
The thesis has met all of its declared goals.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Tấn Hòa (2021). Luận án tiến sĩ vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-von-xa-hoi-tac-dong-den-viec-lam-va-thu-nhap-cua-ho-gia-dinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập của hộ gia đình. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vốn xã hội tác động đến việc làm và thu nhập" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.