Luận án tiến sĩ truy hồi thông tin dựa trên ontology

Luận án tiến sĩ này khám phá truy hồi thông tin nâng cao bằng ontology. Phát triển mô hình cải thiện độ chính xác và hiệu quả tìm kiếm dữ liệu phức tạp.

Trường ĐH

Trường Đại học Bách khoa TP.HCM

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

138

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cải thiện truy hồi thông tin với ontology ngữ nghĩa
Số trang:
138 trang
Trường:
Trường Đại học Bách khoa TP.HCM
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cải thiện truy hồi thông tin với ontology ngữ nghĩa

Các hệ thống truy hồi tài liệu hiện nay đối mặt nhiều khó khăn. Việc khám phá và biểu diễn ngữ nghĩa của truy vấn và tài liệu còn hạn chế. Truy hồi dựa trên so trùng từ khóa có nhiều nhược điểm. Phương pháp này chỉ xem xét hình thức bề mặt của từ. Ý nghĩa thực sự của từ bị bỏ qua. Nội dung văn bản thường được xác định bởi các khái niệm. Các khái niệm này bao gồm thực thể có tên và từ WordNet. Điều này tạo ra khoảng cách ngữ nghĩa lớn. Hệ thống hiện có gặp khó khăn khi xử lý các truy vấn phức tạp. Chúng không thể nắm bắt ý định sâu sắc của người dùng. Đây là vấn đề cốt lõi cần giải quyết để nâng cao hiệu quả tìm kiếm.

1.1. Thách thức trong truy hồi tài liệu văn bản

Các hệ thống truy hồi tài liệu dạng văn bản hiện nay gặp phải nhiều thách thức. Chúng khó khăn trong việc khám phá và biểu diễn ngữ nghĩa của truy vấn và tài liệu. Phương pháp truy hồi dựa trên việc so trùng từ khóa có nhiều hạn chế. Nó chỉ tập trung vào hình thức bề mặt của các từ. Ý nghĩa sâu sắc của các từ thường bị bỏ qua. Nội dung văn bản phần lớn được xác định bởi các khái niệm. Các khái niệm này bao gồm thực thể có tên và các từ từ WordNet. Truy vấn không thể hiện rõ mong muốn người dùng. Việc thiếu thông tin ngữ nghĩa làm giảm hiệu quả tìm kiếm. Cần một cách tiếp cận mới để nâng cao truy hồi thông tin ngữ nghĩa.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Nâng cao hiệu quả truy hồi

Luận án tập trung nghiên cứu và khai thác các ontology. Các ontology này bao gồm ontology về thực thể có tên. Chúng còn bao gồm ontology về từ WordNet và sự kiện về quan hệ thực thể. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả truy hồi tài liệu. Hiệu quả được cải thiện thông qua độ chính xác và độ đầy đủ. Truy vấn được bổ sung các khái niệm tiềm ẩn phù hợp. Điều này giúp truy vấn phản ánh rõ ràng hơn mong muốn của người dùng. Ứng dụng ontology giúp hệ thống hiểu văn bản sâu sắc hơn. Luận án đặt nền móng cho việc cải thiện hệ thống truy vấn ngữ nghĩa và tìm kiếm ngữ nghĩa. Mục tiêu là tạo ra trải nghiệm tìm kiếm thông minh hơn.

II. Khai thác ontology thực thể cho tìm kiếm ngữ nghĩa

Thực thể có tên đóng vai trò quan trọng trong việc biểu diễn tri thức. Chúng ẩn chứa các đặc điểm ontology dưới dạng bề mặt. Các đặc điểm này bao gồm bí danh và từ đồng nghĩa. Lớp cha và nghĩa cha cũng là những đặc điểm quan trọng. Lớp con và nghĩa con cung cấp cấu trúc phân cấp. Định danh và nghĩa của thực thể làm rõ hơn ngữ cảnh. Luận án khảo sát tất cả các đặc điểm này. Các cách kết hợp chúng với từ khóa thông thường được nghiên cứu. Mục đích là để xem xét ảnh hưởng đến hiệu quả truy hồi tài liệu. Việc này bao gồm cả cặp tên-lớp. Định danh của thực thể có tên cũng được xem xét. Những yếu tố này thường chưa được khai thác đầy đủ trong các công trình trước đây.

2.1. Phân tích đặc điểm ontology của thực thể có tên

Các khái niệm trong văn bản được diễn đạt dưới dạng tên của thực thể. Các tên này ẩn chứa các đặc điểm ontology quan trọng. Chúng bao gồm bí danh, từ đồng nghĩa và định danh độc nhất. Cấu trúc phân cấp như lớp cha/nghĩa cha và lớp con/nghĩa con cũng được khai thác. Luận án đã khảo sát toàn diện các đặc điểm này. Nghiên cứu xem xét cách kết hợp chúng với từ khóa thông thường. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả truy hồi tài liệu. Đặc biệt, luận án tập trung vào cặp tên-lớp và định danh của thực thể có tên. Đây là những khía cạnh chưa được khai thác sâu rộng trong các công trình trước đó. Đây là một phần quan trọng của thiết kế ontology.

2.2. Ảnh hưởng của định danh thực thể đến truy hồi

Định danh của thực thể có tên cung cấp ngữ cảnh độc nhất. Điều này giúp hệ thống hiểu rõ hơn về thực thể đó. Luận án đã chứng minh tầm quan trọng của yếu tố này. Việc sử dụng định danh thực thể cải thiện đáng kể độ chính xác. Nó giúp giảm sự mơ hồ của các từ ngữ. Đặc biệt, việc sử dụng 'cặp tên-lớp' giúp phân biệt các thực thể trùng tên. Ví dụ, 'Apple' có thể là công ty hoặc trái cây. Việc gán định danh và lớp phù hợp rất cần thiết. Kết quả nghiên cứu cho thấy định danh thực thể nâng cao hiệu quả tìm kiếm ngữ nghĩa. Đây là một phần không thể thiếu trong biểu diễn tri thức hiệu quả cho web ngữ nghĩa.

III. Nâng cao truy hồi bằng WordNet và biểu diễn tri thức

WordNet là một tài nguyên ngữ nghĩa giá trị. Nó chứa các mối quan hệ giữa các từ. Luận án đề xuất sử dụng 'cặp nhãn-nghĩa của từ WordNet'. Đây là một cách để bổ sung thông tin ngữ nghĩa. Bên cạnh các đặc điểm ontology cơ bản khác, WordNet cung cấp cấu trúc phong phú. Nó giúp giải quyết vấn đề đa nghĩa của từ. Mỗi nhãn từ được gắn với một hoặc nhiều nghĩa. Điều này cho phép hệ thống phân biệt ngữ cảnh. Việc này nâng cao khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Nó cũng đóng góp vào việc biểu diễn tri thức một cách toàn diện hơn. Ứng dụng ontology từ WordNet là một phần thiết yếu của chiến lược này.

3.1. Ứng dụng WordNet trong nhận diện khái niệm

Để nâng cao truy hồi thông tin ngữ nghĩa, luận án đề xuất sử dụng WordNet. Cụ thể, 'cặp nhãn-nghĩa của từ WordNet' được khai thác. Đây là sự bổ sung quan trọng bên cạnh các đặc điểm ontology cơ bản. WordNet cung cấp các nghĩa khác nhau cho một từ. Nó giúp hệ thống phân biệt ngữ cảnh sử dụng từ. Điều này đặc biệt hữu ích khi xử lý các từ đa nghĩa. Việc nhận diện chính xác khái niệm từ WordNet nâng cao khả năng hiểu tài liệu. Nó là một yếu tố then chốt để xây dựng hệ thống truy vấn ngữ nghĩa hiệu quả. Ứng dụng ontology từ WordNet giúp làm phong phú biểu diễn tri thức.

3.2. Kết hợp các đặc điểm ngữ nghĩa của từ

Việc kết hợp 'cặp nhãn-nghĩa' của WordNet với các đặc điểm ontology khác tạo ra sức mạnh tổng hợp. Điều này giúp hệ thống truy hồi thông tin ngữ nghĩa hiểu sâu hơn. Nó không chỉ là từ đơn lẻ mà là các mối quan hệ ngữ nghĩa. Hệ thống nhận diện các mối quan hệ như đồng nghĩa, trái nghĩa, siêu nghĩa và hạ nghĩa. Sự kết hợp này mang lại khả năng mở rộng truy vấn tốt hơn. Đồng thời, nó giúp lọc bỏ các tài liệu không liên quan. Nâng cao hiệu quả tổng thể của quá trình tìm kiếm. Ứng dụng ontology từ WordNet là một bước tiến quan trọng. Nó giúp xây dựng các hệ thống truy vấn ngữ nghĩa thông minh hơn, hỗ trợ xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

IV. Mở rộng truy vấn với ontology sự kiện và khai phá

Luận án khai thác sâu ontology về sự kiện. Ontology này giúp hiểu các mối quan hệ phức tạp. Nó kết nối các thực thể trong một ngữ cảnh sự kiện cụ thể. Các quan hệ giữa các thực thể là nền tảng. Chúng giúp mở rộng truy vấn một cách thông minh. Ví dụ, một truy vấn về 'chuyến bay' có thể liên quan đến 'sân bay', 'hãng hàng không', 'thời gian'. Ontology sự kiện cung cấp một khuôn khổ. Nó cho phép suy luận các thực thể liên quan tiềm ẩn. Điều này vượt xa các phương pháp tìm kiếm truyền thống. Khai phá dữ liệu từ các sự kiện giúp xác định các mối liên hệ này. Đây là chìa khóa để làm giàu truy vấn.

4.1. Khai thác ontology sự kiện và quan hệ thực thể

Một nội dung chính của luận án là khai thác ontology về sự kiện. Ontology này giúp mô tả các mối quan hệ phức tạp giữa các thực thể. Các sự kiện cung cấp ngữ cảnh cho việc liên kết các thực thể. Điều này cho phép mở rộng truy vấn một cách thông minh và ngữ nghĩa. Ví dụ, một sự kiện 'mua bán' có thể liên kết 'người mua', 'người bán' và 'sản phẩm'. Việc xác định các quan hệ tường minh giữa các thực thể là rất quan trọng. Nó là nền tảng để suy luận và bổ sung các thực thể tiềm ẩn. Ứng dụng ontology này cải thiện đáng kể khả năng của hệ thống truy vấn ngữ nghĩa. Nó cũng liên quan đến các kỹ thuật khai phá dữ liệu để phát hiện các mối quan hệ.

4.2. Bổ sung thực thể tiềm ẩn cho hệ thống truy vấn

Mục tiêu là mở rộng truy vấn bằng cách thêm các thực thể tiềm ẩn. Các thực thể này có quan hệ tường minh với các thực thể đã có trong truy vấn. Ví dụ, nếu truy vấn nhắc đến 'Steve Jobs', hệ thống có thể bổ sung 'Apple' hoặc 'Tim Cook'. Điều này được thực hiện thông qua việc phân tích cấu trúc ontology sự kiện. Việc bổ sung này giúp truy vấn trở nên toàn diện hơn. Nó cũng tăng khả năng khám phá các tài liệu liên quan mà không cần từ khóa cụ thể. Hệ thống truy vấn ngữ nghĩa trở nên mạnh mẽ hơn. Nó có khả năng dự đoán thông tin người dùng có thể cần. Đây là một ứng dụng ontology quan trọng. Nó cải thiện đáng kể trải nghiệm tìm kiếm ngữ nghĩa.

V. Đóng góp chính cho hệ thống truy vấn ngữ nghĩa

Luận án đề xuất các mô hình ontology cụ thể. Các mô hình này tích hợp nhiều đặc điểm khác nhau. Chúng bao gồm đặc điểm ontology của thực thể có tên. Các cặp tên-lớp và định danh thực thể được khai thác mới. Đồng thời, luận án sử dụng cặp nhãn-nghĩa từ WordNet. Ontology sự kiện cũng được tích hợp. Sự kết hợp này tạo ra một khung biểu diễn tri thức toàn diện. Nó giải quyết những hạn chế của các phương pháp truy hồi truyền thống. Các mô hình này được thiết kế để nâng cao hiểu biết ngữ nghĩa. Chúng là nền tảng vững chắc cho các hệ thống truy hồi thông tin hiện đại.

5.1. Các mô hình ontology được đề xuất và tích hợp

Luận án đã đề xuất các mô hình ontology cải tiến. Các mô hình này tích hợp các đặc điểm ontology của thực thể có tên. Đặc biệt, luận án khám phá 'cặp tên-lớp' và 'định danh của thực thể có tên'. Đây là những khía cạnh chưa được khai thác trong các nghiên cứu trước. Thêm vào đó, 'cặp nhãn-nghĩa của từ WordNet' được sử dụng. Ontology về sự kiện cũng được tích hợp để mở rộng truy vấn. Sự kết hợp các mô hình này tạo nên một khung biểu diễn tri thức mạnh mẽ. Nó giải quyết triệt để các hạn chế của truy hồi dựa trên từ khóa. Đây là một bước tiến trong thiết kế ontology cho tìm kiếm ngữ nghĩa.

5.2. Đóng góp vào truy hồi thông tin ngữ nghĩa

Luận án mang lại những đóng góp khoa học quan trọng cho lĩnh vực truy hồi thông tin ngữ nghĩa. Nó chứng minh hiệu quả của việc ứng dụng ontology. Đặc biệt, luận án đã khám phá những khía cạnh chưa được khai thác. Việc sử dụng định danh thực thể và cặp tên-lớp là điểm mới. Nó cũng làm phong phú thêm việc sử dụng WordNet. Các mô hình mở rộng truy vấn dựa trên sự kiện cải thiện đáng kể hiệu suất. Những đóng góp này giúp tăng cường độ chính xác và độ đầy đủ của truy hồi. Luận án mở ra hướng nghiên cứu mới cho tìm kiếm ngữ nghĩa. Nó góp phần xây dựng các hệ thống truy vấn ngữ nghĩa thông minh hơn, thúc đẩy web ngữ nghĩa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ truy hồi thông tin dựa trên ontology

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (138 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA TP.HCM NGÔ MINH VƢƠNG TRUY HỒI THÔNG TIN DỰA TRÊN ONTOLOGY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH NĂM 2013 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA TP.HCM NGÔ MINH VƢƠNG TRUY HỒI THÔNG TIN DỰA TRÊN ONTOLOGY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH NĂM 2013 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA TP.HCM NGÔ MINH VƢƠNG TRUY HỒI THÔNG TIN DỰA TRÊN ONTOLOGY Chuyên ngành: Khoa học Máy tính Mã số chuyên ngành: 62.01 Phản biện độc lập 1: PGS. Đồng Thị Bích Thủy, ĐH KHTN, ĐHQG TPHCM Phản biện độc lập 2: PGS.

Lê Thanh Hƣơng, Viện CNTT&TT, ĐH BKHN Phản biện 1: PGS. Đỗ Phúc, ĐH CNTT, ĐHQG TPHCM Phản biện 2: TS. Nguyễn Thị Minh Huyền, ĐH KHTN, ĐHQG HN Phản biện 3: PGS. Dƣơng Tuấn Anh, ĐH BKTPHCM, ĐHQG TPHCM NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.

Cao Hoàng Trụ, ĐH BKTPHCM, ĐHQG TPHCM LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng nội dung của luận án này là kết quả nghiên cứu của bản thân. Tất cả những tham khảo từ các nghiên cứu liên quan điều đƣợc nêu rõ nguồn gốc một cách rõ ràng từ danh mục tài liệu tham khảo đƣợc đề cập ở phần sau của luận án. Những đóng góp trong luận án là kết quả nghiên cứu của tác giả đã đƣợc công bố trong các bài báo của tác giả ở phần sau của luận án và chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tác giả luận án Ngô Minh Vƣơng i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận án này, tôi đã đƣợc các thầy cô nơi cơ sở đào tạo giúp đỡ tận tình, cơ quan nơi công tác tạo mọi điều kiện thuận lợi và bạn bè cùng gia đình thƣờng xuyên động viên khích lệ.

Luận án này không thể hoàn thành tốt nếu không có sự tận tình hƣớng dẫn và sự giúp đỡ quí báu của PGS. Cao Hoàng Trụ, Thầy hƣớng dẫn mà tôi tôn vinh và muốn đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất. Tôi cũng muốn đƣợc bày tỏ lòng biết ơn đối với tập thể các thầy cô Khoa KH&KT Máy Tính - Đại học Bách Khoa Tp.HCM đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi rất nhiều trong quá trình học tập và nghiên cứu ở Khoa. Cảm ơn Phòng Quản lý Sau Đại học về sự hỗ trợ các thủ tục trong quá trình hoàn thành luận án.

Cảm ơn Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Bách Khoa Tp.HCM, Phòng Khoa học Công nghệ & Dự án, và Phòng Quản lý Sau Đại học đã tài trợ cho tôi thực hiện đề tài nghiên cứu cấp trƣờng năm 2010. Cảm ơn Tập đoàn TOSHIBA đã cấp học bổng Chƣơng trình nghiên cứu khoa học và công nghệ cho học viên sau đại học xuất sắc trong 3 năm 2008, 2009 và 2010. Cảm ơn Ban Giám đốc ĐHQGTpHCM, Ban Quan hệ và Đối ngoại đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi tiếp cận đƣợc học bổng TOSHIBA ở trên. Cảm ơn Tập đoàn VNG đã tài trợ một phần kinh phí để tôi có thể công bố và thuyết trình công trình của mình tại hội nghị IJCNLP-2011 ở Chiang Mai, Thailand.

Những tài trợ này đã hỗ trợ tôi rất nhiều về mặt tài chính để trang trải một phần kinh phí học tập và nghiên cứu của tôi trong thời gian qua. Tôi chân thành cảm ơn Trung tâm CNTT - Ngân hàng Phát Triển Nhà ĐBSCL, Trung tâm R&D - Tập đoàn VNG và Khoa CNTT - Đại học Tôn Đức Thắng đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi từ năm 2008 đến nay để hoàn thành luận án này. Cuối cùng tôi cảm ơn tất cả bạn bè và ngƣời thân đã góp nhiều ý kiến và những lời động viên khích lệ quí báu giúp tôi vƣợt qua khó khăn để hoàn thành tốt luận án. Tác giả luận án Ngô Minh Vƣơng ii TÓM TẮT Các hệ thống truy hồi tài liệu dạng văn bản hiện nay gặp nhiều thách thức trong việc khám phá và biểu diễn ngữ nghĩa của truy vấn và tài liệu.

Truy hồi tài liệu dựa trên việc so trùng các từ khóa có nhiều nhƣợc điểm bởi vì nó chỉ xem xét đến hình thức bề mặt của các từ xuất hiện trong văn bản hơn là ý nghĩa của các từ này. Trong khi đó, nội dung của văn bản phần lớn đƣợc xác định bởi các khái niệm nhƣ thực thể có tên và từ WordNet. Mặc khác, truy vấn đã có thể hiện rõ hơn mong muốn của ngƣời đặt truy vấn nếu đƣợc bổ sung các khái niệm tiềm ẩn phù hợp. Mục tiêu của luận án này là nghiên cứu và khai thác các ontology về thực thể có tên, từ WordNet và sự kiện về quan hệ thực thể để nâng cao hiệu quả truy hồi tài liệu về độ chính xác và độ đầy đủ.

Trong văn bản, các khái niệm đƣợc diễn đạt dƣới các dạng nhƣ tên của thực thể hoặc nhãn của từ. Các khái niệm này ẩn chứa các đặc điểm ontology bên dƣới các hình thức bề mặt của chúng nhƣ bí danh/từ đồng nghĩa, lớp cha/nghĩa cha, lớp con/nghĩa con và định danh/nghĩa của từ. Ngoài ra, mỗi truy vấn còn hàm ý các thực thể liên quan đến các thực thể xuất hiện tƣờng minh trong truy vấn. Luận án này có ba nội dung chính.

Thứ nhất, luận án khảo sát tất cả các đặc điểm ontology của thực thể có tên, các cách kết hợp chúng với từ khóa thông thƣờng, và nghiên cứu ảnh hƣởng của chúng đến hiệu quả truy hồi tài liệu, trong đó có cặp tên-lớp và định danh của thực thể có tên mà các công trình trƣớc đây chƣa khai thác. Thứ hai, luận án đề xuất sử dụng thêm cặp nhãn-nghĩa của từ WordNet bên cạnh các đặc điểm ontology cơ bản khác đã đƣợc sử dụng trƣớc đây. Thứ ba, luận án khai thác ontology về sự kiện để mở rộng truy vấn bằng các thực thể tiềm ẩn theo các quan hệ tƣờng minh với các thực thể trong truy vấn. Các mô hình đề xuất đƣợc hiện thực bằng cách mở rộng mô hình không gian vectơ cơ bản và đƣợc đánh giá bằng thực nghiệm trên các tập dữ liệu và độ đo hiệu quả chuẩn.

Kết quả thí nghiệm cho thấy các mô hình đề xuất cho hiệu quả truy hồi tài liệu cao hơn so với các mô hình ở các công trình liên quan quan và mô hình truy hồi tài liệu theo từ khoá thông thƣờng. Đặc biệt luận án đã sử dụng phƣơng pháp kiểm định ý nghĩa thống kê để xác nhận lại sự tăng hiệu quả thật sự của các mô hình đề xuất. iii ABSTRACT Current text document retrieval systems are facing to many challenges in discovering and representing the semantics of queries and documents. Document retrieval based on lexical matching of keywords has many drawbacks because it only considers the surface forms of words appearing in a text rather than the meaning of the words.

Meanwhile, the content of a text is mostly determined by concepts such as named entities and WordNet words. On the other hand, the meaning of a query could express more clearly user intention if it is expanded with suitable latent concepts. The objective of this thesis is to exploit ontologies of named entities, WordNet words and entity relationship facts to improve the performance of document retrieval in terms of the precision and recall measures. In a text, concepts are expressed by their surface forms like entity names or word labels.

Those concepts contain hidden ontological features under their surface forms, such as aliases/synonyms, super-classes/hypernyms, sub-classes/hyponyms and identifiers/senses. Besides, each query also implies those entities that are related to entities explicitly appearing in the query. This thesis consists of three main parts. First, the thesis explores ontological features of named entities, different combinations of them and keywords, and evaluates their impact to document retrieval performance, in which name-class pairs and identifies of named entities have not been exploited in previous works.

Second, the thesis proposes usage of form-sense pairs of WordNet words in addition to other basic ontological features that have been used previously. Third, the thesis exploits an ontology of facts to expand a query by latent entities that have explicit relations with other entities in the query. The proposed models are implemented by extending the basic vector space model and experimented on benchmark datasets and standard performance measures. Experiment results show that the proposed models give better retrieval performance than the models of related works and the traditional keyword-based document retrieval model.

Especially, this thesis uses statistical significance tests to confirm the actual improvement in performance of the proposed models. iv MỤC LỤC 1 Chƣơng 1 - GIỚI THIỆU .1 Động cơ nghiên cứu .2 Mục tiêu và phạm vi của luận án.3 Những đóng góp chính của luận án .4 Cấu trúc của luận án. 4 2 Chƣơng 2 - CƠ SỞ KIẾN THỨC .1 Mô hình không gian vectơ .2 Giới thiệu về Lucene.4 Nhận diện thực thể có tên và phân giải nhập nhằng nghĩa của từ.5 Tập dữ liệu kiểm tra .6 Độ đo hiệu quả truy hồi .7 Kiểm định ý nghĩa thống kê. 15 3 Chƣơng 3 - KHAI THÁC THỰC THỂ CÓ TÊN .2 Các công trình liên quan .3 Mô hình đa không gian vectơ cho thực thể có tên .4 Kết hợp thực thể có tên và từ khóa .5 Đánh giá thực nghiệm.

56 4 Chƣơng 4 - KHAI THÁC TỪ WORDNET .2 Các công trình liên quan .3 Mô hình không gian vectơ dựa trên từ WordNet .4 Đánh giá thực nghiệm. 72 5 Chƣơng 5 - KHAI THÁC THÔNG TIN TIỀM ẨN .2 Các công trình liên quan .3 Phƣơng pháp kích hoạt lan truyền .4 Mở rộng truy vấn .5 Đánh giá thực nghiệm. 86 6 Chƣơng 6 – KẾT HỢP CÁC MÔ HÌNH .2 Mô hình hợp nhất .3 Đánh giá thực nghiệm. 95 7 Chƣơng 7 - TỔNG KẾT .2 Hƣớng phát triển.

98 CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 100 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 102 vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Thống kê về việc sử dụng tập kiểm tra trong các công trình mà luận án khảo sát ở SIGIR-2007 và SIGIR-2008.

Khảo sát việc khai thác các đặc điểm ontology của thực thể có tên cho truy hồi tài liệu. Các ví dụ về việc chuyển đổi từ để hỏi sang lớp của thực thể. Các độ chính xác trung bình tại mƣời một điểm đầy đủ chuẩn của các mô hình Lexical, NEo, NEn và NE-KW. Các độ F trung bình tại mƣời một điểm đầy đủ chuẩn của các mô hình Lexical, NEo, NEn và NE-KW.

Các độ chính xác trung bình nhóm của các mô hình Lexical, NEo, NEn và NE-KW. Trị số p hai chiều của phƣơng pháp kiểm định ngẫu nhiên Fisher của mô hình NE+KW so với các mô hình khác. Việc sử dụng các đặc điểm ontology của thực thể có tên để biểu diễn truy vấn và tài liệu. Các độ chính xác trung bình tại mƣời một điểm đầy đủ chuẩn của các mô hình Lexical, Group_1, Group_2, Group_3, NE+KW+notID, và NE+KW .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Minh Vương (2013). Luận án tiến sĩ truy hồi thông tin dựa trên ontology [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-truy-hoi-thong-tin-dua-tren-ontology

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ truy hồi thông tin dựa trên ontology" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ này khám phá truy hồi thông tin nâng cao bằng ontology. Phát triển mô hình cải thiện độ chính xác và hiệu quả tìm kiếm dữ liệu phức tạp.

Luận án "Luận án tiến sĩ truy hồi thông tin dựa trên ontology" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa TP.HCM. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Luận án tiến sĩ truy hồi thông tin dựa trên ontology" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ truy hồi thông tin dựa trên ontology" thuộc chuyên ngành Khoa học Máy tính. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ truy hồi thông tin dựa trên ontology" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ truy hồi thông tin dựa trên ontology" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ truy hồi thông tin dựa trên ontology" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter