Luận án: Tổng hợp và Nghiên cứu Hoạt tính Sinh học Dẫn xuất Sulfonylurea - Bùi Thị Thời

Luận án TS: Tổng hợp & nghiên cứu hoạt tính sinh học dẫn xuất sulfonylurea. Khám phá tiềm năng y học mới.

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

411

Thời gian đọc

1 giờ 2 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng hợp dẫn xuất sulfonylurea mới: Hóa dược tiên tiến
Số trang:
411 trang
Trường:
Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng hợp dẫn xuất sulfonylurea mới Hóa dược tiên tiến

Luận án tập trung vào tổng hợp hóa học các dẫn xuất sulfonylurea mới, góp phần vào lĩnh vực hóa dược. Nghiên cứu điều chế thành công nhiều hợp chất tiềm năng. Quy trình tổng hợp hóa học được tối ưu hóa, đảm bảo hiệu suất và độ tinh khiết sản phẩm. Các phương pháp thực nghiệm hiện đại được áp dụng để xác nhận cấu trúc. Mục tiêu là tạo ra các dẫn xuất sulfonylurea với hoạt tính sinh học cải thiện hoặc ứng dụng mới. Sự phát triển các hợp chất này mở ra hướng đi mới trong phát triển thuốc, đặc biệt trong điều trị các bệnh mãn tính. Việc điều chế hợp chất sulfonylurea là bước quan trọng đầu tiên để khám phá tiềm năng dược lý của chúng. Nghiên cứu hóa học hữu cơ chuyên sâu là nền tảng cho công trình này. Dẫn xuất sulfonylurea có vai trò trung tâm trong nhiều nghiên cứu hóa dược.

1.1. Phương pháp điều chế hợp chất sulfonylurea

Việc điều chế hợp chất sulfonylurea được thực hiện thông qua các phản ứng hóa học chọn lọc. Quy trình tổng hợp hóa học thường bao gồm nhiều bước, từ các nguyên liệu ban đầu đơn giản đến cấu trúc phức tạp hơn. Phương pháp điển hình liên quan đến việc hình thành liên kết sulfonylurea từ các tiền chất sulfonyl isocyanate hoặc sulfonyl clorua. Các phản ứng này đòi hỏi điều kiện kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ, dung môi và chất xúc tác. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất phản ứng và giảm thiểu sản phẩm phụ. Nghiên cứu này áp dụng các kỹ thuật hóa học hữu cơ tiên tiến để tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea có cấu trúc đa dạng. Kết quả cho thấy tính khả thi cao của các phương pháp được lựa chọn.

1.2. Tổng hợp hóa học các dẫn xuất mới 92 a q

Luận án đã tổng hợp một loạt 17 dẫn xuất sulfonylurea mới, ký hiệu 92(a-q). Các hợp chất này được điều chế bằng hai phương pháp khác nhau nhằm tìm ra điều kiện tối ưu. Phương pháp 1 tập trung vào các dẫn xuất 92(a-e), trong khi phương pháp 2 mở rộng ra toàn bộ dãy 92(a-q). Quá trình tổng hợp hóa học này bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp, từ tổng hợp các chất trung gian đến phản ứng cuối cùng tạo thành liên kết urea. Mục đích của việc tổng hợp đa dạng các dẫn xuất sulfonylurea này là để khám phá mối liên hệ cấu trúc – hoạt tính và tiềm năng ứng dụng trong hóa dược. Kết quả tổng hợp đã cung cấp một thư viện các hợp chất mới để sàng lọc sinh học.

1.3. Quy trình tổng hợp các dẫn xuất 94 a i và 96 d e g

Ngoài các dẫn xuất 92(a-q), luận án còn nghiên cứu tổng hợp các dãy dẫn xuất sulfonylurea khác. Cụ thể, 9 dẫn xuất thuộc dãy 94(a-i) và 3 dẫn xuất thuộc dãy 96(d,e,g) đã được điều chế. Các quy trình tổng hợp hóa học này cũng được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao. Quá trình bao gồm tổng hợp các chất trung gian như ethyl ((4-(2-(5-methylpyrazine-2-carboxamido)ethyl)phenyl)sulfonyl)carbamate (93) và ethyl ((4-(2-(6-chloronicotinamido)ethyl)phenyl)sulfonyl)carbamate (95). Sau đó, các chất trung gian này tiếp tục phản ứng để tạo ra các dẫn xuất sulfonylurea mong muốn. Việc đa dạng hóa cấu trúc dẫn xuất sulfonylurea nhằm mở rộng phạm vi nghiên cứu hoạt tính sinh học, tìm kiếm các ứng dụng mới trong phát triển thuốc.

II. Hoạt tính sinh học của sulfonylurea Khám phá ứng dụng

Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào tổng hợp hóa học mà còn đi sâu vào đánh giá hoạt tính sinh học của các dẫn xuất sulfonylurea. Sulfonylurea được biết đến rộng rãi với tác dụng hạ đường huyết, nhưng các nghiên cứu gần đây chỉ ra nhiều tiềm năng điều trị khác. Luận án đã tiến hành sàng lọc sinh học các hợp chất tổng hợp để xác định các hoạt tính mới. Kết quả này rất quan trọng cho việc phát triển thuốc mới. Sự đa dạng về hoạt tính của sulfonylurea làm tăng giá trị nghiên cứu. Việc khám phá các ứng dụng mới có thể mở rộng phạm vi điều trị của nhóm thuốc này. Các thử nghiệm sinh học được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu.

2.1. Đánh giá hoạt tính hạ đường huyết của dẫn xuất

Một trong những hoạt tính sinh học chính được đánh giá là khả năng hạ đường huyết của các dẫn xuất sulfonylurea. Đây là chức năng truyền thống của nhóm thuốc này, dùng để điều trị đái tháo đường tuýp 2. Các thí nghiệm sàng lọc sinh học được tiến hành để so sánh hiệu quả của các dẫn xuất mới với các thuốc hiện có. Mục tiêu là tìm ra các hợp chất có hoạt tính cao hơn hoặc hồ sơ tác dụng phụ tốt hơn. Việc hiểu rõ cơ chế tác dụng hạ đường huyết của từng dẫn xuất là rất quan trọng. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu về hiệu quả tiềm năng của các dẫn xuất sulfonylurea mới trong quản lý bệnh đái tháo đường.

2.2. Tiềm năng chống ung thư và kháng khuẩn của sulfonylurea

Nghiên cứu cũng khám phá các hoạt tính sinh học khác ngoài tác dụng hạ đường huyết. Một số dẫn xuất sulfonylurea cho thấy tiềm năng chống ung thư. Hoạt tính kháng khuẩn cũng là một lĩnh vực được quan tâm, cho thấy khả năng chống lại các vi sinh vật gây bệnh. Những phát hiện này mở ra hướng phát triển thuốc mới, không chỉ giới hạn trong điều trị đái tháo đường. Việc sàng lọc sinh học đa dạng các hoạt tính giúp tối đa hóa giá trị của các hợp chất tổng hợp. Các dẫn xuất sulfonylurea có thể trở thành cơ sở cho các liệu pháp điều trị mới trong tương lai. Sự đa năng trong hoạt tính sinh học của sulfonylurea là điểm nhấn của nghiên cứu.

2.3. Các tác dụng điều trị khác của sulfonylurea

Ngoài tác dụng hạ đường huyết, chống ung thư và kháng khuẩn, các dẫn xuất sulfonylurea còn được nghiên cứu về nhiều hoạt tính sinh học khác. Chúng bao gồm tác dụng làm thuốc lợi tiểu, tác dụng chống viêm, tác dụng chống co giật, và khả năng chống thần kinh. Một số dẫn xuất sulfonylurea cũng cho thấy hoạt tính chống sốt rét, ức chế 15-LOX và hoạt tính chống lao. Sự đa dạng này khẳng định tiềm năng rộng lớn của nhóm hợp chất này trong hóa dược. Việc khám phá các tác dụng này có thể dẫn đến phát triển thuốc với cơ chế tác dụng mới, giải quyết nhiều thách thức y tế hiện nay.

III. Nghiên cứu Glipizide Tổng hợp đánh giá chất lượng

Luận án dành một phần quan trọng để nghiên cứu sâu về Glipizide, một loại thuốc sulfonylurea thế hệ thứ hai phổ biến. Nghiên cứu bao gồm quy trình tổng hợp hóa học Glipizide và các đánh giá toàn diện về chất lượng. Việc điều chế hợp chất Glipizide thành công là một minh chứng cho năng lực tổng hợp. Các tiêu chuẩn nghiêm ngặt được áp dụng để đảm bảo độ tinh khiết và đặc tính vật lý của sản phẩm. Mục tiêu là phát triển quy trình sản xuất Glipizide hiệu quả và an toàn. Đánh giá chất lượng toàn diện của Glipizide cung cấp thông tin quý giá cho ứng dụng thực tiễn và phát triển thuốc trong tương lai. Các nghiên cứu này rất cần thiết cho việc ứng dụng trong hóa dược.

3.1. Quy trình tổng hợp Glipizide hiệu quả

Quy trình tổng hợp Glipizide được mô tả chi tiết trong luận án, bao gồm các bước từ tổng hợp chất trung gian đến sản phẩm cuối cùng. Quá trình bắt đầu với việc tổng hợp N-phenylpyrazyl-2-carboxylic (24), tiếp theo là 5-methyl-N-(4-sulfamoylphenethyl)pyrazine-2-carboxamide (25). Cuối cùng, Glipizide (26) được điều chế thông qua phản ứng hình thành liên kết sulfonylurea. Quy trình tổng hợp hóa học này được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao và độ tinh khiết sản phẩm mong muốn. Việc nghiên cứu chi tiết từng bước phản ứng giúp đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của phương pháp tổng hợp. Đây là một thành tựu quan trọng trong điều chế hợp chất dược phẩm.

3.2. Đánh giá chất lượng và độ ổn định của Glipizide

Sau khi tổng hợp, Glipizide được đánh giá chất lượng kỹ lưỡng. Các phương pháp xác định tính chất vật lý và cấu trúc sản phẩm được áp dụng, bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ hồng ngoại (IR), và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Độ ổn định của sản phẩm Glipizide cũng được nghiên cứu chi tiết dưới các điều kiện môi trường khác nhau. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về tuổi thọ và khả năng bảo quản của thuốc. Việc đảm bảo chất lượng và độ ổn định là yếu tố then chốt trong phát triển thuốc và ứng dụng lâm sàng của Glipizide. Kết quả khẳng định sản phẩm Glipizide đạt tiêu chuẩn dược phẩm.

3.3. Nghiên cứu độc tính cấp và bán trường diễn

An toàn của Glipizide là ưu tiên hàng đầu. Do đó, luận án đã tiến hành nghiên cứu độc tính cấp và độc tính bán trường diễn của sản phẩm. Các thử nghiệm này được thực hiện trên mô hình động vật để đánh giá mức độ an toàn khi sử dụng. Dữ liệu độc tính cung cấp thông tin cần thiết về liều lượng an toàn và các tác dụng phụ tiềm ẩn. Kết quả nghiên cứu độc tính là cơ sở quan trọng để khẳng định tính an toàn của Glipizide trước khi đưa vào ứng dụng rộng rãi. Đây là bước không thể thiếu trong quy trình phát triển thuốc, đảm bảo sản phẩm hóa dược đáp ứng các tiêu chuẩn quy định.

IV. Cơ chế tác dụng sulfonylurea Điều trị đái tháo đường

Sulfonylurea là nhóm thuốc chủ lực trong điều trị đái tháo đường tuýp 2. Việc hiểu rõ cơ chế tác dụng của chúng là rất quan trọng để tối ưu hóa liệu pháp và phát triển thuốc mới. Luận án đã tổng hợp thông tin về cách thức các dẫn xuất sulfonylurea ảnh hưởng đến cơ thể. Dược động học và cách phân loại các nhóm sulfonylurea cũng được trình bày chi tiết. Sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế tác dụng của sulfonylurea giúp định hướng cho việc thiết kế và tổng hợp các hợp chất hiệu quả hơn. Đây là nền tảng vững chắc cho mọi nghiên cứu hóa dược liên quan đến đái tháo đường. Thông tin này hỗ trợ sàng lọc sinh học các dẫn xuất sulfonylurea mới.

4.1. Cơ chế hoạt động của sulfonylurea trong điều trị

Cơ chế tác dụng chính của sulfonylurea là kích thích tế bào beta đảo tụy tiết insulin. Điều này xảy ra thông qua việc liên kết với thụ thể sulfonylurea (SUR1) trên kênh K+ nhạy ATP của màng tế bào. Sự liên kết này làm đóng kênh K+, gây khử cực màng tế bào và mở kênh Ca2+ phụ thuộc điện áp. Dòng Ca2+ đi vào tế bào kích hoạt quá trình giải phóng insulin. Do đó, sulfonylurea giúp giảm nồng độ glucose trong máu. Hiểu rõ cơ chế này là cốt lõi để phát triển thuốc với tác dụng chính xác và hiệu quả hơn. Các dẫn xuất sulfonylurea mới được thiết kế để tăng cường hoặc điều chỉnh cơ chế này.

4.2. Dược động học và phân loại thuốc sulfonylurea

Các thuốc sulfonylurea có đặc điểm dược động học khác nhau, ảnh hưởng đến thời gian tác dụng và tần suất dùng thuốc. Chúng được phân loại thành các thế hệ dựa trên cấu trúc hóa học và đặc tính dược lý. Sulfonylurea thế hệ thứ nhất (ví dụ: Tolbutamide) có thời gian bán thải ngắn hơn. Sulfonylurea thế hệ thứ hai (ví dụ: Glipizide, Glibenclamide) có hiệu lực mạnh hơn và thời gian tác dụng kéo dài hơn. Dược động học bao gồm hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của thuốc. Việc hiểu rõ dược động học giúp tối ưu hóa liều lượng và giảm thiểu tác dụng phụ trong điều trị đái tháo đường. Phân loại này hỗ trợ trong việc phát triển thuốc mới.

4.3. Sự phát triển thuốc sulfonylurea hiện nay

Lịch sử phát triển thuốc sulfonylurea đã trải qua nhiều giai đoạn, từ những hợp chất đầu tiên đến các dẫn xuất hiện đại. Sự phát triển này liên tục tìm kiếm các hợp chất có hiệu quả cao hơn, ít tác dụng phụ hơn và thời gian tác dụng phù hợp. Nghiên cứu về các dẫn xuất sulfonylurea vẫn đang tiếp diễn. Mục tiêu là tạo ra các loại thuốc có khả năng kiểm soát đường huyết tốt hơn, giảm nguy cơ hạ đường huyết và các biến chứng tim mạch. Lĩnh vực hóa dược đang khám phá các cấu trúc sulfonylurea mới để mở rộng phạm vi điều trị. Đây là một phần quan trọng của nỗ lực phát triển thuốc cho bệnh đái tháo đường toàn cầu.

V. Phát triển thuốc Dẫn xuất sulfonylurea tiềm năng

Kết quả từ luận án có ý nghĩa lớn đối với việc phát triển thuốc mới. Việc khám phá các dẫn xuất sulfonylurea với hoạt tính sinh học đa dạng mở ra nhiều cơ hội trong hóa dược. Đặc biệt, phân tích mối liên hệ cấu trúc – hoạt tính giúp thiết kế các hợp chất có tiềm năng dược lý cao. Mục tiêu cuối cùng là định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Các hợp chất tổng hợp và đánh giá có thể trở thành ứng cử viên tiềm năng cho các thử nghiệm tiền lâm sàng. Sự đóng góp của luận án vào lĩnh vực hóa học hữu cơ và hóa dược là không thể phủ nhận. Đây là bước tiến quan trọng trong hành trình phát triển thuốc điều trị các bệnh nan y.

5.1. Liên hệ cấu trúc hoạt tính của dẫn xuất sulfonylurea

Việc thiết lập mối liên hệ cấu trúc – hoạt tính (SAR) là yếu tố then chốt trong phát triển thuốc. Nghiên cứu đã phân tích cách các thay đổi nhỏ trong cấu trúc hóa học của dẫn xuất sulfonylurea ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học của chúng. Thông tin này giúp các nhà hóa dược dự đoán và thiết kế các hợp chất có hoạt tính mong muốn. Các nhóm thế khác nhau trên vòng benzen hoặc các phần khác của phân tử sulfonylurea có thể làm thay đổi đáng kể hiệu quả và tính chọn lọc. Việc hiểu rõ SAR giúp tối ưu hóa các dẫn xuất sulfonylurea, hướng tới hiệu quả cao và ít tác dụng phụ. Đây là một phần không thể thiếu trong quá trình sàng lọc sinh học.

5.2. Khám phá các hợp chất sulfonylurea mới trong hóa dược

Luận án đã thành công trong việc tổng hợp và đặc trưng nhiều dẫn xuất sulfonylurea chưa từng được công bố. Việc khám phá các hợp chất mới này mang lại một thư viện đa dạng các cấu trúc để tiếp tục nghiên cứu. Mỗi dẫn xuất sulfonylurea mới có tiềm năng trở thành một loại thuốc tiềm năng với các ứng dụng khác nhau. Các phát hiện này đóng góp vào kho tàng kiến thức về hóa dược. Chúng tạo ra cơ sở để các nghiên cứu trong tương lai tiếp tục tìm kiếm các hoạt tính sinh học chưa biết. Sự đổi mới trong hóa học hữu cơ là động lực chính của quá trình khám phá này.

5.3. Định hướng phát triển thuốc từ kết quả nghiên cứu

Kết quả của luận án cung cấp định hướng rõ ràng cho việc phát triển thuốc trong tương lai. Các dẫn xuất sulfonylurea với hoạt tính sinh học nổi bật có thể được ưu tiên cho các nghiên cứu tiền lâm sàng sâu hơn. Những hiểu biết về cơ chế tác dụng và mối liên hệ cấu trúc – hoạt tính sẽ giúp tối ưu hóa các hợp chất tiềm năng. Mục tiêu là chuyển đổi các phát hiện từ phòng thí nghiệm thành các giải pháp điều trị thực tế. Việc phát triển thuốc từ các dẫn xuất sulfonylurea mới có thể mang lại lợi ích đáng kể cho bệnh nhân, đặc biệt là trong điều trị đái tháo đường và các bệnh khác. Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong hành trình hóa dược.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tổng hợp và nghiên cứu hoạt tính sinh học của một số dẫn xuất sulfonylurea

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (411 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TẬP ĐOÀN HÓA CHẤT VIỆT NAM VIỆN HÓA HỌC CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ----------------------------- BÙI THỊ THỜI TỔNG HỢP VÀ NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ DẪN XUẤT SULFONYLUREA LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TẬP ĐOÀN HÓA CHẤT VIỆT NAM VIỆN HÓA HỌC CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ----------------------------- BÙI THỊ THỜI TỔNG HỢP VÀ NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA MỘT SỐ DẪN XUẤT SULFONYLUREA Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9 44 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Ngô Đại Quang 2. Trần Văn Lộc HÀ NỘI – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Ngô Đại Quang và PGS.

Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày…… tháng…… năm 2021 Tác giả luận án Bùi Thị Thời LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam (thuộc Tập đoàn Công nghiệp Hóa chất Việt Nam). Trong quá trình nghiên cứu, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ chân tình của các thầy cô, các nhà khoa học cũng như đồng nghiệp, bạn bè và người thân. Với lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất, tôi xin gửi đến P GS.

TS Ngô Đại Quang và PGS. TS Trần Văn Lộc - những người thầy đã tạo mọi điều kiện và tận tình hướng dẫn, có nhiều góp ý quý báu trong thời gian thực hiện luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn GS. TSKH Trần Văn Sung, TS.

Trần Thị Phương Thảo, TS. Trần Văn Chiến đã cho tôi những đóng góp quý báu trong thời gian thực hiện luân án. Tôi xin chân thành cảm ơn đến các cán bộ nghiên cứu Phòng Tổng hợp hữu cơ, Viện Hóa học (thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực nghiệm và hoàn thành bản luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các Lãnh đạo, các thầy cô, các nhà khoa học, đồng nghiệp tại Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam đã giảng dạy, hợp tác và hướng dẫn tôi hoàn thành các học phần và các chuyên đề trong chương trình đào tạo.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến toàn thể gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã ủng hộ và động viên tôi hoàn thành tốt luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày……tháng……năm 2021 Bùi Thị Thời MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii LỜI CẢM ƠN .iv MỤC LỤC .i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .iv DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.vii MỞ ĐẦU.

Sơ lược về bệnh đái tháo đường. Các loại thuốc điều trị đái tháo đường. Thuốc điều trị đái tháo đường tuýp 1. Thuốc điều trị đái tháo đường tuýp 2.

Sự phát triển của thuốc sulfonylurea trong điều trị đái tháo đường. Giới thiệu chung về sulfonylurea .2 Cơ chế tác dụng của sulfonylurea trong điều trị đái tháo đường. Dược động học của Sulfonylurea. Sự phân loại các nhóm thuốc Sulfonylurea.

Một số nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính hạ đường huyết của các dẫn xuất Sulfonylurea. Một số tác dụng điều trị khác của dẫn xuất Sulfonylurea. Tác dụng chống ung thư của sulfonylurea. Tác dụng làm thuốc lợi tiểu của Sulfonylurea.

Tác dụng chống viêm của sulfonylurea. Sulfonylurea có tác dụng làm thuốc chống co giật và thuốc chống thần kinh. Sulfonylurea có tác dụng làm chất kháng vi sinh vật, kháng khuẩn. Hoạt chống sốt rét, ức chế 15-LOX và hoạt tính chống lao của Sulfonylurea.

28 CHƯƠNG II. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM.1 Các phương pháp nghiên cứu.1 Tổng hợp hóa học .2 Tách, tinh chế các hợp chất .3 Phương pháp xác định tính chất vật lý, cấu trúc sản phẩm. Đánh giá hoạt tính sinh học. Nghiên cứu độ ổn định của sản phẩm glipizide (Phụ lục 42).

Nghiên cứu độc tính cấp, độc tính bán trường diễn của glipizide (Phụ lục 43). Hóa chất và dung môi, dụng cụ. Nghiên cứu tổng hợp glipizide. Tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea 92(a-q) .4 Tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea 94(a-i) .5 Tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea 96(d, e, g).

60 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ- THẢO LUẬN .1 Định hướng nghiên cứu tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea. Tổng hợp Glipizide .1 Tổng hợp chất trung gian N-phenylpyrazyl-2-carboxylic (24) .2 Tổng hợp chất trung gian 5-methyl-N-(4-sulfamoylphenethyl) pyrazine-2- carboxamide (25) .3 Tổng hợp chất N-(4-(N-(cyclohexylcarbamoyl)sulfamoyl)phenethyl)-5-me- thylpyrazine-2-carboxamide (glipizide (26)) .4 Đánh giá chất lượng, nghiên cứu độ ổn định, độc tính cấp, độc tính bán trường diễn của sản phẩm Glipizide .3 Tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea 92(a-q). Phương pháp 1: Tổng hợp các dẫn xuất Sulfonylurea 92(a-e).

Phương pháp 2: Tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea 92(a-q). Tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea 94(a-i) .1 Tổng hợp chất ethyl ((4-(2-(5-methylpyrazine-2-carboxamido)ethyl)phenyl)- sulfonyl)carbamate (93) .2 Tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea 94(a-i) .5 Tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea 96(d, e, g) .1 Tổng hợp chất ethyl ((4-(2-(6-chloronicotinamido)ethyl)phenyl)sulfonyl)car- bamate (95) .2 Phản ứng tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea 96(d, e, g). Kết quả đánh giá hoạt tính sinh học và sự liên hệ cấu trúc- hoạt tính của dẫn xuất sulfonylurea tổng hợp. Đánh giá hoạt tính ức chế enzyme α- glucosidase.

Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế sản sinh NO. 137 CHƯƠNG IV. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 138 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.

140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 142 iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Các phương pháp sắc ký HPLC High Performance Liquid Chromatography Sắc ký lỏng hiệu năng cao TLC Thin Layer Chromatography Sắc ký bản mỏng Các phương pháp phổ 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Spectroscopy proton 13 C-NMR Carbon-13 Nuclear Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Spectroscopy carbon 13 GC-MS Gas Chromatography-Mass Spectrometry Sắc ký khí ghép nối khối phổ ESI-MS Electron Spray Ionization Mass Spectrometry Phổ khối ion hóa phun mù điện tử HR-ESI- Hight Resolution Electro Spray Ionization Phổ khối phân giải cao ion hóa MS Mass Spectrometry phun mù điện tử LC/MS Liquid chromatography/Mass spectrometry Phương pháp sắc kí lỏng ghép đầu dò khối phổ IR Infrared Spectroscopy Phổ hồng ngoại J (Hz) Hằng số tương tác tính bằng Hz SPECE Solid Phase Extraction Capillary Phương pháp điện di mao quản electrophoresis chiết pha rắn UV Ultraviolet Spectroscopy Phổ tử ngoại δ (ppm) (ppm = part per million) Độ dịch chuyển hóa học tính bằng phần triệu OECD Organization for Economic Cooperation and Tổ chức Hợp tác và Phát triển Development Kinh tế. GHS Globally Harmonized System of Classification Hệ thống hài hòa toàn cầu về và Labelling of Chemical phân loại và ghi nhãn hóa chất.

s singlet q quartet dt double triplet d doublet quint quintet br broad t triplet dd double doublet m multiplet Các ký hiệu viết tắt khác IC50 Inhibitory Concentration 50% Nồng độ ức chế 50% iv NIDDM Non-insulin-dependent diabetes mellitus Bệnh nhân tiểu đường không phụ thuộc insulin FDA Food và Drug Administration Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ. WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới. BOD Biochemical Oxygen Demand Nhu cầu oxi sinh hóa. COD Chemical Oxygen Demand Nhu cầu oxi hóa học.

UGDP University Group Diabetes Program Chương trình đái tháo đường của nhóm các trường đại học SAH SpontaneousSubarachnoidHemorrhage Xuất huyết não dưới màng OGT Oral glucose tolerance Dung nạp Glucose đường uống TB Tuberculosis Bệnh lao ATP Adenosine triphosphate DMF Dimethylformamide HbA1C Hemoglobin glycosylate DPPH 1,1-diphenyl-2- picrylhydrazyl CTPT Công thức phân tử EtOAc Ethyl acetate VNĐ Việt Nam đồng MeOH Methanol KH&CN Khoa học và công nghệ TZD Nhóm thiazolidinedion NCS Nghiên cứu sinh LPS Lipopolysaccharides TEA Triethylamine IL-1β Interleukin-1β DCM Dichloromethane SAR Relationship between the structure and activity v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. 1: Bảng số liệu phân tích phổ NMR của chất 92d. 2: Kết quả phân tích phổ của chất 33. 3: Kết quả tổng hợp các chất 92(a-c) theo hai phương pháp.

4: Kết quả phân tích phổ của chất 92n. 5: Kết quả tổng hợp các chất 92(d-e) theo hai phương pháp. 6: Kết quả phân tích phổ của chất 93. 7: Công thức cấu tạo và hiệu suất chung tổng hợp của các hợp chất sulfonylurea.

8: Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế enzyme α- glucosidase của các dẫn xuất sulfonylurea 92(a-q). 9: Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế enzyme α- glucosidase của các dẫn xuất sulfonylurea 94(a-i) và 96(d, e, g). 10: Bảng tên mẫu và chuyển đổi nồng độ các chất thử hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase. 11: Hoạt tính ức chế sản sinh NO của một số hợp chất sulfonylurea.

137 vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. 1: Một số nhóm thuốc điều trị đái tháo đường tuýp 2. 2: Công thức tổng quát của hợp chất Sulfonylurea. 3: Cơ chế hoạt động của Sulfonylurea trong giải phóng insulin ở tuyến tụy.

4: Các thuốc Sulfonylurea thương mại thế hệ 1, 2, 3. 5: Sơ đồ các phản ứng tổng hợp các Sulfonylurea thế hệ 1. 6: Sơ đồ các phản ứng tổng hợp Glibenclamide. 7: Sơ đồ phản ứng tổng hợp gliclazide.

8: Sơ đồ phản ứng tổng hợp chất 24 theo phương pháp R. 9: Sơ đồ phản ứng tổng hợp chất 24 theo phương pháp Jan Zitko, 2016, [52]. 10: Sơ đồ phản ứng tổng hợp chất Glipizide theo phương pháp J. 11: Sơ đồ phản ứng tổng hợp chất Glipizide theo phương pháp A.

12: Sơ đồ phản ứng tổng hợp glipizide theo phương pháp Pi Jinhong Ding (2012) [55], 44,9 %. 13: Sơ đồ phản ứng tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea của H. 14: Sơ đồ phản ứng tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea của D. 15: Sơ đồ phản ứng tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea theo I.

16: Sơ đồ phản ứng tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea theo Rafia Bashir. 17: Sơ đồ phản ứng tổng hợp các dẫn xuất Sulfonylurea mới theo A. 18: Sơ đồ phản ứng tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea mới theo H. 19: Sơ đồ phản ứng tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea mới theo VS Velingkar.

20: Sơ đồ phản ứng tổng hợp các dẫn xuất Sulfonylurea mới theo K. 21: Một số hợp chất sinh học có hoạt tính chống ưng thư của A. 22: Một số hợp chất sinh học có hoạt tính chống ưng thư của Faidallah. 23: Hợp chất Torsemide.

24: Một số hợp chất sulfonylurea của B. 25: Một số hợp chất Sulfonylurea của S. 26: Một số hợp chất sulfonylurea của Chavan. 27: Các hợp chất sulfonylurea của C.

28: Một số hợp chất sulfonylurea của Yu Liu và Li Pana. 1: Định hướng nghiên cứu tổng hợp các dẫn xuất sulfonylurea. 2: Sơ đồ phản ứng tổng hợp glipizide. 3: Cơ chế tổng hợp chất 24.

4: Cơ chế phản ứng tổng hợp chất Glipizide (26). 5: Phổ 1H-NMR của Glipizide (26). 6: Phổ 13C-NMR của Glipizide (26).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Thị Thời (2021). Tổng hợp & Hoạt tính Sinh học Dẫn xuất Sulfonylurea [Luận án tiến sĩ, viện hóa học công nghiệp việt nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-to-ng-ho-p-va-nghien-cuu-hoat-tinh-sinh-hoc-cua-mot-so-dan-xuat-sulfonylurea

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp & Hoạt tính Sinh học Dẫn xuất Sulfonylurea" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Tổng hợp & nghiên cứu hoạt tính sinh học dẫn xuất sulfonylurea. Khám phá tiềm năng y học mới.

Luận án "Tổng hợp & Hoạt tính Sinh học Dẫn xuất Sulfonylurea" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại viện hóa học công nghiệp việt nam. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Tổng hợp & Hoạt tính Sinh học Dẫn xuất Sulfonylurea" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp & Hoạt tính Sinh học Dẫn xuất Sulfonylurea" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tổng hợp & Hoạt tính Sinh học Dẫn xuất Sulfonylurea" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp & Hoạt tính Sinh học Dẫn xuất Sulfonylurea" có 411 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp & Hoạt tính Sinh học Dẫn xuất Sulfonylurea" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter