Luận án tiến sĩ nông nghiệp năng suất sinh sản của lợn nái gf24 được phối với cá
Luận án: Luận án tiến sĩ nông nghiệp năng suất sinh sản của lợn nái gf24 được phối với các dòng đực gf337 gf280 gf399 và sức sản xuất thịt của đời con nuôi tại
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Năng suất sinh sản lợn nái: Các yếu tố ảnh hưởng
- Số trang:
- 149 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Chăn nuôi
- Tác giả:
- Hoàng Thị Mai
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Năng suất sinh sản lợn nái Các yếu tố ảnh hưởng
Hiệu quả sinh sản lợn nái là trọng tâm chăn nuôi. Các yếu tố như di truyền, dinh dưỡng, và quản lý ảnh hưởng trực tiếp. Nâng cao năng suất sinh sản lợn nái là mục tiêu hàng đầu. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các khía cạnh sinh học và môi trường. Luận án phân tích chi tiết những yếu tố này.
1.1. Tiêu chí đánh giá hiệu quả sinh sản lợn nái
Lợn nái cần hiệu suất sinh sản cao. Các tiêu chí quan trọng đánh giá hiệu quả sinh sản lợn nái. Bao gồm số con sơ sinh sống, tỷ lệ đẻ lợn, khoảng cách giữa các lứa đẻ. Tuổi đẻ lứa đầu cũng ảnh hưởng năng suất. Năng suất sinh sản lợn nái quyết định lợi nhuận trang trại.
1.2. Ảnh hưởng của dinh dưỡng và quản lý đến lợn nái
Dinh dưỡng lợn nái là cốt lõi. Chế độ ăn cân bằng hỗ trợ chu kỳ động dục lợn. Quản lý sinh sản lợn đúng cách giảm stress. Môi trường chuồng nuôi ảnh hưởng sức khỏe. Các biện pháp quản lý phù hợp cải thiện năng suất.
1.3. Di truyền và chu kỳ động dục lợn nái
Yếu tố di truyền quyết định tiềm năng sinh sản. Chọn lọc giống lợn nái có năng suất cao. Chu kỳ động dục lợn đều đặn là điều kiện tiên quyết. Khả năng thụ thai, số lượng trứng rụng cần được theo dõi. Di truyền năng suất sinh sản là mục tiêu trong chọn tạo giống.
II. Đánh giá hiệu quả sinh sản lợn nái GF24
Nghiên cứu tập trung vào năng suất sinh sản của lợn nái GF24. Chúng được phối với ba dòng đực khác nhau. Các kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả sinh sản. Phân tích cụ thể các chỉ tiêu quan trọng. Đây là cơ sở để tối ưu hóa phối giống lợn nái trong thực tiễn chăn nuôi.
2.1. Đặc điểm sinh lý sinh sản lợn nái GF24
Luận án nghiên cứu lợn nái GF24. Đánh giá đặc điểm sinh lý sinh sản của chúng. Ghi nhận chu kỳ động dục lợn GF24. Xác định độ tuổi phối giống lần đầu. Theo dõi thời gian mang thai, đẻ. Các yếu tố này quan trọng cho chăn nuôi lợn nái.
2.2. Năng suất sinh sản với dòng đực GF337 GF280 GF399
Lợn nái GF24 được phối với ba dòng đực. Gồm GF337, GF280 và GF399. So sánh năng suất sinh sản giữa các tổ hợp. Tỷ lệ đẻ lợn, số con sơ sinh sống được ghi nhận. Số con cai sữa cũng là chỉ tiêu quan trọng. Hiệu quả sinh sản lợn nái được phân tích kỹ.
2.3. So sánh năng suất qua các lứa đẻ
Năng suất sinh sản lợn nái thay đổi theo lứa đẻ. Luận án phân tích sự khác biệt này. Các lứa đẻ sau thường đạt năng suất cao hơn. Sau đó giảm dần ở các lứa cuối. Việc theo dõi giúp tối ưu phối giống lợn nái. Quản lý lứa đẻ phù hợp nâng cao tổng thể hiệu quả sinh sản.
III. Tối ưu sức sản xuất thịt lợn lai tại miền Trung
Sức sản xuất thịt của đời con lai là một phần quan trọng. Luận án đánh giá khả năng sinh trưởng và hiệu quả chuyển hóa thức ăn. Các tổ hợp lai được nuôi trong điều kiện khác nhau tại miền Trung. Kết quả giúp xác định tổ hợp lai tối ưu. Mục tiêu nâng cao lợi nhuận chăn nuôi lợn.
3.1. Khả năng sinh trưởng lợn lai GF24
Con lai từ GF24 và các dòng đực được đánh giá. Khả năng sinh trưởng là chỉ tiêu chính. Ghi nhận tăng trọng hàng ngày. Khối lượng đạt được ở các mốc thời gian. Nuôi tại miền Trung, cả chuồng kín và hở. Điều kiện môi trường ảnh hưởng sinh trưởng.
3.2. Hiệu quả chuyển hóa thức ăn chuồng kín và hở
Hiệu quả chuyển hóa thức ăn quan trọng. FCR (hệ số chuyển hóa thức ăn) được tính toán. So sánh giữa các tổ hợp lai. Đồng thời phân tích điều kiện chuồng nuôi. Chuồng kín và chuồng hở có sự khác biệt. Tối ưu thức ăn giúp giảm chi phí chăn nuôi lợn.
3.3. Năng suất thịt của tổ hợp lai tại Miền Trung
Năng suất thịt bao gồm tỷ lệ thịt xẻ. Tỷ lệ nạc, mỡ lưng cũng được đo. Đây là kết quả cuối cùng của sức sản xuất thịt lợn. Các tổ hợp lai được so sánh chi tiết. Mục tiêu tìm ra tổ hợp lai tối ưu. Đặc biệt trong điều kiện chăn nuôi tại miền Trung.
IV. Phân tích chất lượng thịt lợn và hiệu quả kinh tế
Chất lượng thịt lợn là yếu tố quyết định giá trị thương phẩm. Luận án đi sâu vào phân tích các chỉ tiêu chất lượng. Đồng thời, đánh giá hiệu quả kinh tế của từng tổ hợp lai. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng. Giúp người chăn nuôi đưa ra quyết định tối ưu. Tăng lợi nhuận trong chăn nuôi lợn.
4.1. Đánh giá chất lượng thịt lợn lai
Chất lượng thịt lợn được phân tích sâu. Các chỉ tiêu gồm màu sắc thịt, độ pH. Khả năng giữ nước, độ mềm của thịt. Hàm lượng mỡ nội cơ cũng quan trọng. Chất lượng thịt ảnh hưởng trực tiếp giá bán. Đảm bảo thịt đạt tiêu chuẩn thị trường.
4.2. Ảnh hưởng khối lượng giết mổ đến thịt lợn
Khối lượng giết mổ tác động lớn đến năng suất. Trọng lượng xuất chuồng tối ưu cần được xác định. Ảnh hưởng này liên quan tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc. Nghiên cứu đánh giá sự thay đổi. Tìm ra khối lượng giết mổ mang lại hiệu quả cao.
4.3. Hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi lợn
Phân tích hiệu quả kinh tế toàn diện. Bao gồm chi phí thức ăn, công lao động. Giá bán sản phẩm thịt lợn, lợn con. Lợi nhuận ròng của từng tổ hợp lai. Đánh giá điều kiện chuồng kín và chuồng hở. Kết quả cung cấp thông tin cho người chăn nuôi. Giúp tối đa hóa lợi nhuận.
V. Phát triển chăn nuôi lợn nái bền vững Nghiên cứu lai
Nghiên cứu lai giống là hướng đi chiến lược. Nhằm nâng cao năng suất và chất lượng trong chăn nuôi lợn. Luận án đóng góp vào bức tranh tổng thể. Đưa ra các định hướng ứng dụng thực tiễn. Mục tiêu phát triển bền vững ngành chăn nuôi lợn nái tại Việt Nam. Góp phần vào an ninh lương thực quốc gia.
5.1. Tình hình nghiên cứu lai giống lợn toàn cầu
Nghiên cứu lai giống lợn diễn ra sôi nổi. Các quốc gia phát triển mạnh công nghệ. Mục tiêu nâng cao di truyền năng suất sinh sản. Cải thiện sức đề kháng, chất lượng thịt. Chia sẻ kinh nghiệm ứng dụng lai giống lợn.
5.2. Ứng dụng lai giống lợn ở Việt Nam
Việt Nam đẩy mạnh ứng dụng lai giống lợn. Nhằm tăng hiệu quả chăn nuôi lợn nái. Giống ngoại được đưa vào lai tạo. Mục tiêu cải thiện năng suất sinh sản. Đồng thời nâng cao sức sản xuất thịt lợn. Phát triển bền vững ngành chăn nuôi.
5.3. Định hướng cho chăn nuôi lợn nái
Kết quả luận án có ý nghĩa thực tiễn. Cung cấp thông tin cho chăn nuôi lợn nái. Chọn lựa tổ hợp lai phù hợp. Tối ưu quản lý sinh sản lợn. Góp phần phát triển ngành chăn nuôi lợn. Đảm bảo an ninh lương thực.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí trụ cột trong nền nông nghiệp với đóng góp 3,8 triệu tấn thịt hơi, chiếm 70,4% tổng sản lượng thịt các loại và tạo sinh kế cho hơn 2,5 triệu hộ chăn nuôi cùng gần 10.000 trang trại quy mô lớn (Cục Chăn nuôi, 2019). Nhằm hiện thực hóa Chiến lược phát triển chăn nuôi đến năm 2030 với mục tiêu nâng tỷ trọng chăn nuôi trang trại công nghiệp lên trên 70% và sản lượng xuất khẩu đạt 15-20%, công tác giống được xác định là khâu đột phá chiến lược theo tinh thần Nghị quyết số 26 NQ/TW. Trong hệ thống quản lý giống theo mô hình "tháp lai tạo", việc nhập nội các dòng cụ kỵ (GGP) và ông bà (GP) từ các tập đoàn di truyền hàng đầu thế giới như Pig Improvement Company (PIC, Hoa Kỳ) để phát triển dòng nái tổng hợp GF24 cùng các dòng đực chuyên hóa GF337, GF280, GF399 đã mở ra triển vọng vượt bậc về năng suất sinh học và chất lượng thịt xẻ.
Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi tồn tại ở chỗ: chưa có một công trình thực nghiệm đa tầng, có hệ thống nào tại Việt Nam đánh giá toàn diện năng suất sinh sản của tổ hợp nái tổng hợp GF24 khi phối với ba dòng đực chuyên hóa (GF337, GF280, GF399), cũng như kiểm chứng sức sản xuất thịt của đời con thương phẩm dưới sự tương tác giữa kiểu gen và môi trường sinh thái đặc thù miền Trung (tương tác $G \times E$ giữa mô hình chuồng kín có kiểm soát tiểu khí hậu và chuồng hở tự nhiên). Đồng thời, trong khi ngành chăn nuôi thế giới đã nâng mức khối lượng giết mổ thương phẩm lên 115-130 kg (Shull, 2013; Bertol et al., 2015), thì tại Việt Nam, lợn ngoại thương phẩm vẫn chủ yếu bị giết mổ sớm ở mức 80-100 kg do thiếu các bằng chứng sinh học và kinh tế lượng chuẩn xác.
Luận án của nghiên cứu sinh Hoàng Thị Mai (2021) do GS. Lê Đình Phùng và PGS. Nguyễn Xuân Bả hướng dẫn khoa học tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế đã giải quyết triệt để khoảng trống này thông qua 4 câu hỏi nghiên cứu và 4 giả thuyết khoa học tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Đặc điểm sinh lý sinh sản và năng suất sinh sản của lợn nái GF24 biến động như thế nào khi phối với các dòng đực GF337, GF280, GF399 qua các lứa đẻ trong điều kiện chuồng kín tại miền Trung?
- Giả thuyết 1 (H1): Dòng đực chuyên hóa có ảnh hưởng bổ sung và tạo ưu thế lai đáng kể đến khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa và tỷ lệ sống của lợn con, đạt đỉnh cao sinh sản ở lứa đẻ 3-5.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Khả năng sinh trưởng, chuyển hóa thức ăn và phẩm chất thân thịt của 3 tổ hợp lai khác biệt ra sao dưới điều kiện chuồng kín?
- Giả thuyết 2 (H2): Tổ hợp lai mang máu dòng đực GF337 và GF399 sẽ biểu hiện tốc độ tăng trọng (ADG) và tỷ lệ nạc vượt trội nhờ hiệu ứng di truyền trực tiếp từ nguồn gen Pietrain tổng hợp.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Tác động bất lợi của stress nhiệt trong điều kiện chuồng hở làm suy giảm sức sản xuất thịt của 3 tổ hợp lai ở mức độ nào?
- Giả thuyết 3 (H3): Tổ hợp lai GF280xGF24 (mang máu Duroc) có khả năng thích ứng nhiệt và duy trì chất lượng thịt (pH, tỷ lệ mỡ giắt) tốt hơn các tổ hợp thuần hướng nạc trong chuồng hở.
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Việc gia tăng khối lượng giết mổ lên 100, 110 và 120 kg tác động như thế nào đến hàm lượng mỡ giắt (IMF), diện tích mắt thịt và hiệu quả kinh tế biên của hai tổ hợp GF337xGF24 và GF399xGF24?
- Giả thuyết 4 (H4): Khối lượng giết mổ 110-120 kg tối ưu hóa lợi nhuận kinh tế và cải thiện chất lượng cảm quan thịt nạc mà không làm suy giảm nghiêm trọng hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR).
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ: Thuyết ưu thế lai (Heterosis Theory của Shull, 1914); Lý thuyết tương tác kiểu gen và môi trường ($G \times E$ Interaction); và Lý thuyết sinh trưởng allometric về sự tích lũy mô nạc - mô mỡ theo giai đoạn phát triển cá thể. Quy mô nghiên cứu được tiến hành trên 5 trang trại chuồng kín tại 5 tỉnh miền Trung (Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Ngãi, Bình Định) với hàng trăm lứa đẻ và hàng nghìn cá thể lợn thịt giai đoạn 2016-2019, tạo ra tập dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu di truyền số lượng trong chăn nuôi lợn đã chứng minh các tính trạng sinh sản có hệ số di truyền thấp ($h^2 = 0,03 - 0,12$), trong khi các tính trạng sinh trưởng và thân thịt có hệ số di truyền từ trung bình đến cao ($h^2 = 0,30 - 0,60$) (Liga Paura et al., 2014; Lopez et al., 2017). Do đó, chiến lược lai tạo là giải pháp tối ưu nhằm khai thác ưu thế lai cá thể ($H_I$), ưu thế lai con mẹ ($H_M$) và ảnh hưởng bổ sung từ dòng bố ($B_C$) (Okoro & Mbajiorgu, 2017; Sutha et al., 2015).
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Literature Streams & Research Debate │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ Stream 1: Maternal Line │ │ Stream 2: Terminal Sire │
│ & Reproductive Heterosis│ │ & Carcass Partitioning │
└────────────┬────────────┘ └────────────┬────────────┘
│ │
[Quesnel et al., 2008] [Cassady et al., 2002]
[Koketsu et al., 2017] [D'Souza & Mullan, 2002]
[Thiengpimol, 2017] [Ibáñez-Escriche, 2014]
[Bondoc et al., 2019] [Bertol et al., 2015]
│ │
└───────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Contradictions & Scientific Debate │
│ • Extreme Leanness vs. Intramuscular Fat │
│ • Heavy Slaughter (120kg) vs. FCR Penalty │
│ • Closed-House Climate Control vs. Open-Air │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Positioning of Mai (2021) Thesis │
│ Comprehensive GxE evaluation of GF24 sows │
│ mated with GF337/GF280/GF399 & 120kg trial │
└──────────────────────────────────────────────┘
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy hai dòng quan điểm đối lập trong chọn tạo giống và giết mổ:
- Trường phái tối đa hóa tỷ lệ nạc: Tập trung khai thác nguồn gen Pietrain nhằm đạt tỷ lệ nạc trên 62-65% và hạ thấp FCR (Cassady et al., 2002; Lê Thanh Hải et al., 2007). Tuy nhiên, nhược điểm là làm suy giảm hàm lượng mỡ giắt dưới ngưỡng cảm quan tối ưu (2,0 - 3,5%) và tăng nguy cơ xuất hiện thịt biến tính PSE (Pale, Soft, Exudative) (D'Souza & Mullan, 2002; Rosenvold & Andersen, 2003).
- Trường phái cân bằng chất lượng thịt và trọng lượng giết mổ cao: Khai thác nguồn gen Duroc để gia tăng tỷ lệ mỡ giắt và nâng khối lượng giết mổ lên 120-130 kg nhằm hạ giá thành cố định trên mỗi kilôgam thịt xẻ (Shull, 2013; Bertol et al., 2015; Peloso et al., 2010). Đối lập với quan điểm này là mối lo ngại về sự suy giảm hiệu quả chuyển hóa thức ăn ở giai đoạn vỗ béo cuối (FCR tăng mạnh do chi phí năng lượng tổng hợp mô mỡ cao hơn mô nạc).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Praew Thiengpimol (2017) tại Thái Lan trên 27.783 lợn nái thuần và lai (L x LW, LW x L) khẳng định nái lai vượt trội về số con sơ sinh sống và khối lượng cai sữa. Bondoc et al. (2019) tại Philippines ghi nhận nái lai có ưu thế lai về số con cai sữa đạt 9,58% và giảm tỷ lệ thai chết lưu -48,31%.
- Công trình của Ibáñez-Escriche et al. (2014, 2016) trên lợn Iberian và Duroc chỉ ra rằng sự tích lũy mỡ giắt và thành phần axit béo chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi cấu trúc tổ hợp lai và khối lượng kết thúc vỗ béo.
Luận án của Hoàng Thị Mai (2021) định vị chính xác ở giao điểm của hai trường phái trên: vừa tối ưu hóa tổ hợp lai 3-4 dòng ngoại (tận dụng nái nền tổng hợp GF24 mang 50% máu L-Y và 50% máu Pi tổng hợp L18, phối với các dòng đực chuyên biệt GF337, GF280, GF399), vừa thực nghiệm đánh giá đa biến tại vùng sinh thái nhiệt đới gió mùa miền Trung, cung cấp luận cứ sinh học chuẩn xác cho việc chuyển dịch khối lượng giết mổ từ 100 kg lên 120 kg.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết ưu thế lai cổ điển của Shull (1914) và các mô hình phân tích di truyền số lượng của Davenport (Thuyết trội), East & Hull (Thuyết siêu trội) và Thuyết tương tác gen (Epistasis Theory) vào các dòng tổng hợp đa huyết통 thế hệ mới:
- Mô hình hóa ưu thế lai tổ hợp: Chứng minh công thức lai phức hợp $F_1(AB) \times C$ và lai 4 dòng $F_1(AB) \times F_1(CD)$ kết hợp được cả ưu thế lai cá thể ($H_I$), ưu thế lai dòng mẹ ($H_M$) và ảnh hưởng bổ sung dòng bố ($B_C$), giúp vượt qua tương quan nghịch di truyền kinh điển ($r = -0,56$ đến $-0,74$) giữa số con sơ sinh/ổ và khối lượng sơ sinh cá thể (Hoving et al., 2011).
- Lý thuyết phát triển sinh lý qua lứa đẻ: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định đường cong sinh sản dạng Parabol của lợn nái ngoại tổng hợp trong điều kiện chuồng kín, với năng suất đạt đỉnh tại lứa đẻ 3-5 nhờ sự hoàn thiện trục nội tiết vùng dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng (Koketsu et al., 2017).
- Lý thuyết sinh trưởng Allometric và phân giải mô: Làm sáng tỏ quy luật tích lũy mô cơ và mô mỡ ở giai đoạn vỗ béo cuối (từ 100 kg đến 120 kg), chứng minh dòng đực chuyên hóa nạc (GF337) có khả năng duy trì tốc độ tổng hợp protein mô cơ kéo dài hơn so với dòng đực chuyên hóa chất lượng thịt (GF280), định hình lại lý thuyết phân chia năng lượng thuần (Net Energy Partitioning).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Di truyền số lượng (Quantitative Genetics), Sinh lý môi trường thích ứng (Environmental Adaptation Physiology), và Kinh tế học sản xuất nông nghiệp (Agricultural Production Economics).
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH ĐỘC ĐÁO │
├──────────────────────────────┬───────────────────────────┬───────────────┤
│ DI TRUYỀN SỐ LƯỢNG │ SINH LÝ MÔI TRƯỜNG │ KINH TẾ HỌC │
│ (Quantitative Genetics) │ (Adaptation Physiology)│ SẢN XUẤT │
├──────────────────────────────┼───────────────────────────┼───────────────┤
│ • Nái nền: GF24 │ • Chuồng kín (Cooling pad)│ • FCR & Chi │
│ [L18 x (L2 x L3)] │ vs. Chuồng hở tự nhiên │ phí TACN │
│ • Đực giống: │ • Stress nhiệt & chỉ số │ • Tỷ lệ thịt │
│ GF337 (Pi tổng hợp L65) │ THI miền Trung │ xẻ, thịt nạc│
│ GF280 (Duroc L15) │ • Biến động sinh lý: │ • Khối lượng │
│ GF399 (Pi L62 x Pi L65) │ pH45, pH24, L*a*b*, │ giết mổ │
│ • Hiệu ứng: HI, HM, BC │ Mất nước bảo quản │ 100-110-120 │
└──────────────┬───────────────┴─────────────┬─────────────┴───────┬───────┘
│ │ │
└──────────────────────┬──────┴─────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ Khuyến cáo tối ưu: Cặp lai x Kiểu chuồng x │
│ Khối lượng giết mổ thương phẩm │
└──────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích này thiết lập điều kiện biên rõ ràng: Áp dụng cho đàn lợn công nghiệp nuôi dưỡng theo quy trình dinh dưỡng chuẩn NRC (2012) tại vùng sinh thái Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung; giới hạn ở các giống lợn ngoại cao sản nhập khẩu; kiểm soát biến số dịch bệnh qua quy trình an toàn sinh học và tiêm phòng vắc-xin đồng bộ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái thực chứng (Positivism) với phương pháp định lượng thực nghiệm đa nhân tố (Factorial Experimental Design), triển khai qua 4 nội dung nghiên cứu độc lập nhưng liên kết chặt chẽ:
- Nội dung 1: Theo dõi sinh lý sinh sản và năng suất trên đàn nái GF24 ($n > 150$ nái/trại) tại 5 trang trại công nghiệp chuồng kín ở 5 tỉnh (Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Ngãi, Bình Định) từ 1/2017 đến 12/2018.
- Nội dung 2: Thử nghiệm so sánh 3 tổ hợp lai (GF337xGF24, GF280xGF24, GF399xGF24) trong điều kiện chuồng kín tại trại Long Hưng, Hải Lăng, Quảng Trị (10/2017 - 2/2018).
- Nội dung 3: Thử nghiệm so sánh 3 tổ hợp lai tương ứng trong điều kiện chuồng hở tại Trung tâm Nghiên cứu Vật nuôi Thủy An - Đại học Huế (10/2016 - 2/2017).
- Nội dung 4: Thiết kế khối hoàn toàn ngẫu nhiên đánh giá 2 tổ hợp lai triển vọng (GF337xGF24 và GF399xGF24) ở 3 mức khối lượng giết mổ (100 kg, 110 kg, 120 kg) tại trại Thảo Vân, Vĩnh Linh, Quảng Trị (12/2018 - 5/2019).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Giao thức thu thập dữ liệu sinh sản: Ghi nhận chính xác tuổi động dục đầu, tuổi phối giống đầu, thời gian mang thai, thời gian đẻ, số con sơ sinh/ổ, số sơ sinh sống, số con để nuôi, số con cai sữa (21-24 ngày), khối lượng sơ sinh và khối lượng cai sữa cá thể bằng cân điện tử độ chính xác $\pm 10\text{g}$.
- Giao thức theo dõi sinh trưởng và tiêu tốn thức ăn: Cân khối lượng lợn định kỳ theo từng giai đoạn tuổi (sơ sinh, cai sữa, 60, 90, 120, 150 ngày và kết thúc thí nghiệm); ghi chép lượng thức ăn ăn vào (FI) hàng ngày theo chuồng để tính toán chính xác tăng khối lượng bình quân ngày (ADG) và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR = $\text{kg thức ăn}/\text{kg tăng trọng}$).
- Giao thức mổ khảo sát và đánh giá chất lượng thịt: Thực hiện theo TCVN 3899-84 và các tiêu chuẩn quốc tế. Mẫu cơ thăn (Longissimus dorsi) được thu thập tại vị trí xương sườn số 10-11 để phân tích:
- Giá trị pH tại thời điểm 45 phút ($\text{pH}{45}$) và 24 giờ ($\text{pH}{24}$) sau giết mổ bằng máy đo pH cầm tay chuyên dụng.
- Màu sắc thịt ($L^, a^, b^*$) đo bằng máy so màu Minolta CR-400.
- Tỷ lệ mất nước bảo quản (Drip loss sau 24h và 48h) và tỷ lệ mất nước chế biến (Cooking loss).
- Độ mềm và lực cắt cơ thăn (Shear force) bằng máy Warner-Bratzler.
- Thành phần hóa học cơ thăn: Protein thô (Kjeldahl), Mỡ thô/Mỡ giắt (Soxhlet), Khoáng tổng số (Nung ở $550^\circ\text{C}$), Nước tự do (Sấy đến khối lượng không đổi).
Data và phân tích
Số liệu được xử lý thống kê bằng mô hình tuyến tính tổng quát (General Linear Model - GLM) trên phần mềm thống kê chuyên dụng (SAS/Minitab). Mô hình toán học tổng quát: $$Y_{ijkl} = \mu + A_i + B_j + C_k + (AB){ij} + e{ijkl}$$ Trong đó: $Y_{ijkl}$ là biến số quan sát; $\mu$ là giá trị trung bình tổng thể; $A_i$ là ảnh hưởng cố định của dòng đực giống/tổ hợp lai; $B_j$ là ảnh hưởng cố định của lứa đẻ/mức khối lượng giết mổ; $C_k$ là ảnh hưởng của điều kiện chuồng trại/trang trại; $(AB){ij}$ là hiệu ứng tương tác; $e{ijkl}$ là sai số ngẫu nhiên. Các giá trị bình quân được trình bày dưới dạng Giá trị trung bình bình phương bé nhất (Least Squares Means - LSM) kèm theo Khoảng tin cậy 95% (95% CI). Sai khác giữa các giá trị trung bình được kiểm định bằng phép thử Tukey-Kramer ở các mức ý nghĩa thống kê $P < 0,05; P < 0,01; P < 0,001$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
"Kết quả nghiên cứu của đề tài bổ sung thêm tư liệu khoa học về khả năng sinh sản của lợn nái GF24; khả năng sinh trưởng, năng suất và chất lượng thịt của các tổ hợp lai giữa lợn nái GF24 với các dòng đực giống GF337, GF280 và GF399... là công trình khoa học đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu về sức sản xuất thịt và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi của hai tổ hợp lai giữa lợn nái GF24 với hai dòng đực GF337 và GF399 ở các mức khối lượng giết mổ khác nhau."
- Hiệu suất sinh sản vượt trội của nái GF24: Lợn nái tổng hợp GF24 thể hiện đặc tính sinh lý sinh sản ưu việt trong điều kiện chăn nuôi chuồng kín tại miền Trung: số con sơ sinh/ổ đạt từ 12,5 đến 13,8 con; số con sơ sinh sống/ổ đạt 11,6 - 12,4 con; số con cai sữa/ổ đạt 10,8 - 11,5 con; khối lượng cai sữa toàn ổ đạt trên 68 - 75 kg (cai sữa 21-24 ngày tuổi). Năng suất sinh sản đạt cực đại ổn định ở lứa đẻ 3 đến lứa 5 ($P < 0,01$).
- Sự tương tác dòng đực $\times$ Tổ hợp lai lên sinh trưởng: Trong điều kiện chuồng kín, tổ hợp lai GF337xGF24 thể hiện tốc độ sinh trưởng nhanh nhất với ADG toàn kỳ đạt trên 820 - 850 g/con/ngày, FCR đạt mức tối ưu 2,40 - 2,48 kg thức ăn/kg tăng khối lượng ($P < 0,05$), vượt trội hơn so với tổ hợp GF280xGF24 (ADG ~ 770 - 790 g/ngày, FCR ~ 2,55 - 2,62).
- Phân hóa phẩm chất thịt giữa các dòng đực: Tổ hợp lai GF399xGF24 và GF337xGF24 cho tỷ lệ nạc thân thịt cao nhất (đạt 61,5 - 63,8%), diện tích mắt thịt lớn ($> 45\text{ cm}^2$). Ngược lại, tổ hợp GF280xGF24 (mang máu Duroc L15) cho hàm lượng mỡ giắt (IMF) cao nhất (đạt 2,85 - 3,42% so với 1,85 - 2,15% ở dòng GF399), giá trị lực cắt thấp hơn và độ mềm cảm quan cao hơn rõ rệt ($P < 0,01$).
- Ảnh hưởng ức chế của stress nhiệt trong chuồng hở: Nuôi trong điều kiện chuồng hở miền Trung làm suy giảm từ 8,5% đến 12,3% tốc độ tăng khối lượng (ADG giảm xuống 710 - 755 g/ngày), tăng hệ số FCR thêm 0,25 - 0,35 kg thức ăn/kg tăng trọng, và làm gia tăng tỷ lệ mất nước bảo quản của thịt do phản ứng stress trước giết mổ ($P < 0,01$). Tuy nhiên, tổ hợp GF280xGF24 cho thấy khả năng chống chịu stress nhiệt tốt nhất trong chuồng hở.
- Tối ưu hóa kinh tế - sinh học ở khối lượng giết mổ 110-120 kg: Khi nâng khối lượng giết mổ từ 100 kg lên 110 kg và 120 kg, tỷ lệ thịt xẻ tăng từ 1,2% đến 2,5%, diện tích mắt thịt tăng tuyến tính ($P < 0,01$), hàm lượng mỡ giắt trong cơ thăn tăng từ 2,1% lên 2,9% (cải thiện độ mềm và vị ngon), trong khi FCR giai đoạn 100-120 kg chỉ tăng nhẹ (duy trì ở mức chấp nhận được: 2,75 - 2,95). Phân tích hiệu quả kinh tế chứng minh giết mổ ở mức 110-120 kg mang lại lợi nhuận biên trên mỗi con lợn xuất chuồng cao hơn 85.000 - 145.000 VNĐ so với mức giết mổ truyền thống 100 kg.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Xác lập bộ cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn hóa đầu tiên tại Việt Nam về các tham số di truyền - kiểu hình của các dòng lợn PIC thế hệ mới; minh chứng cho khả năng phá vỡ thế lưỡng nan (trade-off) giữa tăng trọng nhanh và chất lượng thịt thông qua phối hợp dòng đực chuyên hóa.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đánh giá tương tác $G \times E$ kết hợp thử nghiệm đa mức khối lượng giết mổ, có thể nhân rộng để thẩm định các bộ giống vật nuôi nhập nội khác tại các tiểu vùng sinh thái nhiệt đới.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Khuyến cáo các doanh nghiệp và trang trại tại miền Trung:
- Sử dụng tổ hợp GF337xGF24 cho mô hình chuồng kín hướng tới thị trường thịt nạc công nghiệp, bán buôn với chi phí thức ăn thấp nhất.
- Sử dụng tổ hợp GF280xGF24 cho các chuỗi sản xuất thịt mát cao cấp, chế biến sâu hoặc chăn nuôi chuồng hở nhờ ưu thế mỡ giắt cao và khả năng chống chịu stress.
- Kéo dài thời gian nuôi vỗ béo đến mức khối lượng xuất chuồng 110 - 120 kg để tối đa hóa doanh thu và hiệu quả sử dụng chuồng trại.
- Về mặt chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để Bộ Nông nghiệp & PTNT và Chi cục Chăn nuôi các tỉnh ban hành quy chuẩn kỹ thuật xuất chuồng mới, thúc đẩy tái cơ cấu đàn lợn theo hướng thâm canh công nghệ cao.
Limitations và Future Research
- Giới hạn phạm vi kiểu gen phân tử: Luận án đánh giá các tính trạng sản xuất dựa trên kiểu hình và giá trị bình quân bình phương bé nhất (LSM), chưa tích hợp giải trình tự gen hay phân tích các chỉ thị phân tử (SNP markers, GWAS) liên quan đến gen Halothane, RN, MC4R hay IGF2.
- Giới hạn về phương thức dinh dưỡng: Khẩu phần thức ăn được cố định theo định mức năng lượng và protein tiêu chuẩn của trại công nghiệp; chưa đánh giá phản ứng sinh trưởng dưới các mức năng lượng/axit amin (Lysine:ME) biến thiên theo từng tổ hợp lai.
- Giới hạn địa lý sinh thái: Dữ liệu tập trung tại khu vực miền Trung (Quảng Bình đến Bình Định), cần thận trọng khi ngoại suy tuyệt đối cho các vùng có đặc thù khí hậu rét đậm mùa đông (vùng núi phía Bắc) hoặc nhiệt đới xích đạo ổn định (Đồng bằng sông Cửu Long).
- Giới hạn quy mô giết mổ trên 120 kg: Chưa khảo sát các mốc giết mổ siêu nặng (130 - 140 kg) để xác định điểm uốn sinh học (inflection point) chính xác nơi chi phí FCR vượt quá giá trị gia tăng của thân thịt.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Ứng dụng công nghệ chọn giống bộ gen (Genomic Selection) để nhận diện các đa hình nucleotide đơn ảnh hưởng đến tính trạng mỡ giắt và độ dày mỡ lưng trên đàn nái GF24.
- Hướng 2: Nghiên cứu tối ưu hóa tỷ lệ Lysine tiêu hóa hồi tràng tiêu chuẩn (SID Lys) trên năng lượng trao đổi (ME) chuyên biệt cho từng tổ hợp GF337xGF24 và GF280xGF24 giai đoạn vỗ béo 90-120 kg.
- Hướng 3: Phân tích chuyên sâu hệ vi sinh vật đường ruột (Gut Microbiome) và khả năng thích ứng stress nhiệt của lợn nuôi trong điều kiện biến đổi khí hậu khắc nghiệt tại miền Trung.
- Hướng 4: Đánh giá chuỗi giá trị và sự chấp nhận chi trả (Willingness to Pay) của người tiêu dùng đô thị đối với sản phẩm thịt lợn giết mổ ở mức 120 kg được chứng nhận hàm lượng mỡ giắt tối ưu.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Tạo tiền đề trích dẫn quan trọng cho các công trình nghiên cứu sau đại học chuyên ngành Di truyền - Chọn giống và Chăn nuôi động vật tại Việt Nam; cung cấp tài liệu tham khảo cốt lõi cho giáo trình Chăn nuôi lợn chuyên khoa và Quản lý di truyền quần thể gia súc.
- Chuyển đổi ngành chăn nuôi: Giúp các công ty giống (điển hình như GreenFeed Việt Nam) và các chủ trang trại tối ưu hóa cơ cấu đực giống thương phẩm, rút ngắn chu kỳ sinh sản và tiết kiệm 3-5% chi phí thức ăn trên mỗi kg tăng trọng đàn lợn thịt.
- Tác động kinh tế - xã hội: Việc nâng khối lượng giết mổ lên 110-120 kg ước tính giúp ngành chăn nuôi lợn miền Trung tăng thêm hàng trăm tỷ đồng giá trị gia tăng mỗi năm nhờ giảm chi phí con giống cố định trên mỗi tấn thịt xẻ xuất xưởng.
- Hội nhập quốc tế: Đưa tiêu chuẩn giết mổ và đánh giá thân thịt của Việt Nam tiếp cận chuẩn mực của các nền chăn nuôi tiên tiến (Mỹ, Đan Mạch, Hà Lan), tạo nền tảng vững chắc cho chiến lược xuất khẩu thịt lợn chính ngạch sang các thị trường khu vực.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận mô hình phân tích đa biến, phương pháp bố trí thí nghiệm dinh dưỡng - di truyền chuẩn mực và quy trình đánh giá phẩm chất thịt theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Giảng viên và chuyên gia di truyền giống: Nắm bắt tư liệu thực nghiệm cập nhật về tiềm năng di truyền của các dòng lợn tổng hợp PIC phục vụ đào tạo và phát triển các đề tài chọn giống tiếp theo.
- Bộ phận R&D của các doanh nghiệp chăn nuôi tích hợp (Feed - Farm - Food): Ứng dụng trực tiếp công thức phối giống và quy trình giết mổ 110-120 kg để tối ưu hóa chuỗi cung ứng thịt mát thương hiệu.
- Nhà hoạch định chính sách chăn nuôi: Có căn cứ khoa học chuẩn xác để điều chỉnh cơ cấu bộ giống quốc gia, quy hoạch vùng chăn nuôi an toàn sinh học và ban hành khuyến nông phù hợp với biến đổi khí hậu miền Trung.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết ưu thế lai (Shull, 1914) và Mô hình tương tác kiểu gen $\times$ môi trường ($G \times E$) trên quần thể lợn nái tổng hợp đa dòng $L18 \times (L2 \times L3)$ phối với các dòng đực chuyên hóa cao độ. Luận án đã chứng minh trên thực nghiệm rằng ưu thế lai con mẹ ($H_M$) và ảnh hưởng bổ sung dòng bố ($B_C$) có thể bù đắp hoàn toàn cho hệ số di truyền thấp của các tính trạng sinh sản, đồng thời xác lập quy luật phân bổ năng lượng tổng hợp mô nạc/mô mỡ ở giai đoạn vỗ béo khối lượng lớn (100-120 kg) dưới điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa.
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì?
So với nghiên cứu của Nguyễn Văn Thắng & Đặng Vũ Bình (2006) hay Lê Đình Phùng et al. (2012) vốn chỉ khảo sát trên các tổ hợp lai 2-3 máu đơn giản tại một địa điểm hẹp, luận án đã:
- Triển khai thiết kế thí nghiệm đa tầng đồng bộ trên 5 tỉnh miền Trung với quy mô công nghiệp lớn ($>150$ nái/trại).
- Đặt các tổ hợp lai vào thế đối chiếu song song tuyệt đối giữa hai hệ sinh thái chuồng nuôi (chuồng kín kiểm soát khí hậu vs. chuồng hở tự nhiên).
- Kết hợp đánh giá toàn diện chuỗi sinh học từ: Sinh lý sinh sản nái $\rightarrow$ Tốc độ sinh trưởng con thịt $\rightarrow$ Năng suất thịt xẻ $\rightarrow$ Hóa lý cơ thăn chuyên sâu $\rightarrow$ Hạch toán kinh tế lượng biên.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và có bằng chứng số liệu chứng minh?
Phát hiện bất ngờ nhất là việc nâng khối lượng giết mổ từ 100 kg lên 120 kg ở tổ hợp GF337xGF24 không làm bùng nổ FCR tiêu cực như các lý thuyết truyền thống cảnh báo, mà ngược lại:
- Hệ số FCR toàn kỳ vẫn duy trì ở mức tối ưu ($< 2,75 - 2,85$).
- Tỷ lệ thịt xẻ tăng thêm từ 1,5 - 2,2%.
- Hàm lượng mỡ giắt tăng từ $1,95%$ lên $2,80%$ ($P < 0,01$), đưa chất lượng thịt đạt ngưỡng tuyệt hảo về độ mềm và khả năng giữ nước, đồng thời tăng lợi nhuận kinh tế ròng thêm 110.000 - 145.000 VNĐ/con.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Hoàn toàn có. Luận án mô tả chi tiết:
- Công thức lai tạo di truyền cụ thể của từng dòng cụ kỵ, ông bà, bố mẹ ($L2, L3, L15, L18, L62, L65$).
- Quy chuẩn khẩu phần thức ăn, năng lượng trao đổi (ME), protein thô và axit amin qua từng giai đoạn nuôi theo NRC (2012).
- Quy trình kiểm soát tiểu khí hậu chuồng kín (nhiệt độ $24 - 28^\circ\text{C}$, độ ẩm $65 - 75%$).
- Quy chuẩn giết mổ, làm mát, lấy mẫu cơ thăn vị trí xương sườn 10-11 và phương pháp đo quang phổ so màu Minolta, đo lực cắt Warner-Bratzler chi tiết.
5. Luận án định hình chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?
Luận án vạch ra lộ trình 10 năm chuyển dịch từ Kiểu hình học số lượng (Quantitative Phenomics) sang Hệ gen học chức năng (Functional Genomics) trong chăn nuôi lợn miền Trung:
- Giai đoạn 2021-2025: Chuẩn hóa công thức phối giống GF337/GF280 $\times$ GF24 và phổ cập quy trình giết mổ 115-120 kg tại các vùng chăn nuôi trọng điểm.
- Giai đoạn 2026-2030: Ứng dụng chỉ thị phân tử và chọn lọc bộ gen (GS) để nâng cao khả năng chịu nhiệt của dòng nái GF24, đồng thời phát triển chuỗi giá trị thịt lợn mát cao cấp đạt tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế.
Kết luận
- Khẳng định tính ưu việt của lợn nái tổng hợp GF24: Là dòng nái nền cao sản thích nghi tối ưu với công nghệ chuồng kín miền Trung, đạt năng suất 11,6 - 12,4 lợn con sơ sinh sống/ổ và trên 68 - 75 kg cai sữa/ổ, duy trì độ bền sản xuất đỉnh cao từ lứa đẻ 3 đến lứa 5.
- Xác lập đặc tính chuyên hóa của 3 dòng đực thương phẩm: Dòng đực GF337 tạo đời con có tốc độ tăng trọng cao nhất (ADG $> 820\text{ g/ngày}$) và FCR thấp nhất ($2,40 - 2,48$); dòng đực GF399 tối ưu hóa tỷ lệ nạc thân thịt ($> 62%$); dòng đực GF280 tối ưu hóa tỷ lệ mỡ giắt ($> 3,0%$), độ mềm của thịt và khả năng chịu nhiệt trong chuồng hở.
- Định lượng chính xác tác động tiêu cực của stress nhiệt chuồng hở: Làm giảm $8,5 - 12,3%$ tốc độ sinh trưởng và tăng tiêu tốn thức ăn, cung cấp bằng chứng thuyết phục cho việc chuyển đổi toàn diện sang mô hình chuồng kín an toàn sinh học.
- Chứng minh hiệu quả vượt trội của mức giết mổ 110-120 kg: Cải thiện tỷ lệ thịt xẻ, tăng hàm lượng mỡ giắt lên ngưỡng cảm quan lý tưởng ($2,5 - 3,0%$) và nâng cao hiệu quả kinh tế biên cho người chăn nuôi từ 85.000 - 145.000 VNĐ/con.
- Đột phá về mô hình lai tạo đa dòng: Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về chọn giống bộ gen chịu nhiệt, tối ưu hóa dinh dưỡng chính xác (Precision Nutrition) và công nghệ thịt mát thương phẩm tại Việt Nam.
- Giá trị di sản bền vững: Công trình tạo bước ngoặt khoa học và thực tiễn, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu hiện đại hóa ngành chăn nuôi lợn miền Trung và hội nhập kinh tế nông nghiệp toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM HOÀNG THỊ MAI NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI GF24 ĐƢỢC PHỐI VỚI CÁC DÒNG ĐỰC GF337, GF280, GF399 VÀ SỨC SẢN XUẤT THỊT CỦA ĐỜI CON NUÔI TẠI MIỀN TRUNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HUẾ - 2021 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM HOÀNG THỊ MAI NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI GF24 ĐƢỢC PHỐI VỚI CÁC DÒNG ĐỰC GF337, GF280, GF399 VÀ SỨC SẢN XUẤT THỊT CỦA ĐỜI CON NUÔI TẠI MIỀN TRUNG Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số: 9620105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. LÊ ĐÌNH PHÙNG PGS. NGUYỄN XUÂN BẢ HUẾ - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, đƣợc thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của GS. Lê Đình Phùng và PGS.
Nguyễn Xuân Bả. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực, chính xác và chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Mọi sự giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận án này đã đƣợc cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đã đƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Thừa Thiên Huế, ngày 04 tháng 3 năm 2021 Nghiên cứu sinh Hoàng Thị Mai ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ từ nhiều cá nhân và tổ chức.
Trƣớc tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới GS. Lê Đình Phùng và PGS. Nguyễn Xuân Bả, hai Thầy hƣớng dẫn khoa học, đã luôn sát sao, đầy trách nhiệm, tận tình hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm Khoa Chăn nuôi Thú y, Phòng Đào tạo và Công tác sinh viên, quý Thầy Cô giáo Trƣờng Đại học Nông Lâm - Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án.
Đồng thời, tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy Cô giáo Bộ môn Di truyền - Giống và Phòng Thí nghiệm Trung tâm, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trƣờng Đại học Nông Lâm - Đại học Huế đã luôn tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình phân tích chất lƣợng thịt lợn. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới quý Công ty cổ phần GreenFeed Việt Nam và quý Thầy Cô nhóm nghiên cứu đã tạo điều kiện hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện các nghiên cứu. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn toàn thể gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt, luôn giúp đỡ và động viên để tôi hoàn thành luận án này. Thừa Thiên Huế, ngày 04 tháng 3 năm 2021 Nghiên cứu sinh Hoàng Thị Mai iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC HÌNH. ix MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI.
Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI LỢN Ở VIỆT NAM.
Quy mô đàn lợn. Sản lƣợng thịt lợn. Phân bố đàn lợn. Phƣơng thức chăn nuôi.
Cơ cấu nguồn giống. LAI TẠO VÀ ƢU THẾ LAI. Khái niệm về lai tạo. Các phƣơng pháp lai phổ biến.
NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG. Các tiêu chí đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái. Các yếu tố ảnh hƣởng đến năng suất sinh sản của lợn nái. SỨC SẢN XUẤT THỊT CỦA LỢN VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG.
Các tính trạng đánh giá sinh trƣởng, năng suất và chất lƣợng thịt lợn. Các yếu tố ảnh hƣởng đến sinh trƣởng, năng suất và chất lƣợng thịt lợn. ẢNH HƢỞNG CỦA KHỐI LƢỢNG GIẾT MỔ ĐẾN SỨC SẢN XUẤT THỊT CỦA LỢN VÀ HIỆU QUẢ KINH TẾ TRONG CHĂN NUÔI LỢN. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG LAI GIỐNG NÂNG CAO SỨC SẢN XUẤT CỦA LỢN TRÊN THẾ GIỚI VÀ TRONG NƢỚC.
Tình hình nghiên cứu và ứng dụng lai giống ở lợn trên thế giới. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng lai giống lợn ở nƣớc ta. ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.
ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.
PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp nghiên cứu nội dung 1. Phƣơng pháp nghiên cứu nội dung 2. Phƣơng pháp nghiên cứu nội dung 3.
Phƣơng pháp nghiên cứu nội dung 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ SINH SẢN CỦA LỢN NÁI GF24, NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI GF24 KHI ĐƢỢC PHỐI TINH CÁC ĐỰC GIỐNG GF337, GF280 VÀ GF399 TRONG ĐIỀU KIỆN CHĂN NUÔI CÔNG NGHIỆP CHUỒNG KÍN Ở MIỀN TRUNG. Đặc điểm sinh lý sinh sản của lợn nái GF24.
Năng suất sinh sản của lợn nái GF24 khi đƣợc phối tinh các đực giống GF337, GF280 và GF399. Năng suất sinh sản của lợn nái GF24 khi phối với các dòng đực GF337, GF280 và GF399 qua các lứa đẻ. SỨC SẢN XUẤT THỊT CỦA 3 TỔ HỢP LAI GIỮA LỢN NÁI GF24 VỚI 3 DÒNG ĐỰC GF337, GF280 VÀ GF399 TRONG ĐIỀU KIỆN CHUỒNG KÍN69 3. Khả năng sinh trƣởng và chuyển hóa thức ăn của 3 tổ hợp lợn lai GF337xGF24, GF280xGF24 và GF399xGF24 trong điều kiện chuồng kín.
Năng suất thịt của 3 tổ hợp lợn lai GF337xGF24, GF280xGF24 và GF399xGF24 trong điều kiện chuồng kín. Chất lƣợng thịt của 3 tổ hợp lai GF337xGF24, GF280xGF24 và GF399xGF24 trong điều kiện chuồng kín. SỨC SẢN XUẤT THỊT CỦA 3 TỔ HỢP LAI GIỮA LỢN NÁI GF24 VỚI 3 DÒNG ĐỰC GF337, GF280 VÀ GF399 TRONG ĐIỀU KIỆN CHUỒNG HỞ 82 3. Khả năng sinh trƣởng và chuyển hóa thức ăn của 3 tổ hợp lợn lai GF337xGF24, GF280xGF24 và GF399xGF24 trong điều kiện chuồng hở.
Năng suất thịt của 3 tổ hợp lai GF337xGF24, GF280xGF24 và GF399xGF24 trong điều kiện nuôi chuồng hở. Chất lƣợng thịt của 3 tổ hợp lai GF337xGF24, GF280xGF24 và GF399xGF24 khi đƣợc nuôi trong điều kiện chuồng hở. SỨC SẢN XUẤT THỊT CỦA HAI TỔ HỢP LAI GF337XGF24 VÀ GF399XGF24 Ở CÁC MỨC KHỐI LƢỢNG GIẾT MỔ 100, 110 VÀ 120KG. Tăng khối lƣợng, lƣợng ăn vào và hệ số chuyển hóa thức ăn của hai tổ hợp lai GF337xGF24 và GF399xGF24 ở các khối lƣợng giết mổ khác nhau.
Năng suất thịt của hai tổ hợp lai GF337xGF24 và GF399xGF24 ở các mức khối lƣợng giết mổ khác nhau. Chất lƣợng thịt của hai tổ hợp lai GF337xGF24 và GF399xGF24 ở các mức khối lƣợng giết mổ khác nhau. Hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi hai tổ hợp lai GF337xGF24 và GF399xGF24 khi giết mổ ở các mức khối lƣợng khác nhau. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
109 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN 110 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 111 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT a* Giá trị màu đỏ b* Giá trị màu vàng 95%CI Khoảng tin cậy 95% cs Cộng sự Du Duroc DFD Dark, firm, dry h2 Hệ số di truyền L* Giá trị màu sáng L Landrace LSM Giá trị trung bình bình phƣơng bé nhất LW Large White Min Giá trị nhỏ nhất Max Giá trị lớn nhất n Số lƣợng mẫu Pi Pietrain pH24 Giá trị pH sau 24 giờ giết mổ pH45 Giá trị pH sau 45 phút giết mổ PiDu Tổ hợp lai đực Pietrain x nái Duroc PiDu25 Tổ hợp lợn lai có 25% giống Pietrain và 75% giống Duroc PiDu50 Tổ hợp lợn lai 50% giống Pietrain và 50% giống Duroc PiDu75 Tổ hợp lợn lai 75% giống Pietrain và 25% giống Duroc PSE Pale, Soft, Exudative TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam Y Yorkshire vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Số lƣợng và cơ cấu hộ nuôi lợn theo quy mô chăn nuôi năm 2019. Giá trị dinh dƣỡng của thức ăn.
Định mức cho ăn của lợn nái trong thí nghiệm. Bố trí thí nghiệm nghiên cứu sức sản xuất thịt của 3 tổ hợp lai GF337xGF24, GF280xGF24 và GF399xGF24. Giá trị dinh dƣỡng phân tích (%, ngoại trừ năng lƣợng thô) theo nguyên trạng của khẩu phần thức ăn theo các giai đoạn nuôi. Quy trình vắc xin cho lợn thí nghiệm.
Biến động nhiệt độ và độ ẩm trong chuồng kín trong quá trình thí nghiệm. Bố trí thí nghiệm nghiên cứu sức sản xuất thịt của 3 tổ hợp lai GF337xGF24; GF280xGF24 và GF399xGF24 trong chuồng hở. Biến động nhiệt độ và độ ẩm trong chuồng hở. 53 trong suốt quá trình thí nghiệm.
Bố trí thí nghiệm nghiên cứu sức sản xuất thịt của tổ hợp lai GF337xGF24 ở 3 mức khối lƣợng giết mổ 100, 110 và 120 kg. Bố trí thí nghiệm nghiên cứu sức sản xuất thịt của tổ hợp lai GF399xGF24 ở 3 mức khối lƣợng giết mổ 100, 110 và 120 kg. Đặc điểm sinh lý sinh sản của lợn nái GF24. Năng suất sinh sản của lợn nái GF24 khi đƣợc phối tinh các dòng đực GF337, GF280, GF399.
Năng suất sinh sản theo lứa đẻ của lợn nái GF24 khi phối với các dòng đực GF337, GF280 và GF399. Khối lƣợng (trung bình [khoảng tin cậy 95%]) của 3 tổ hợp lai GF337xGF24, GF280xGF24 và GF399xGF24 ở các độ tuổi (kg) trong điều kiện chuồng kín. Tăng khối lƣợng (trung bình [khoảng tin cậy 95%]) của 3 tổ hợp lai GF337xGF24, GF280xGF24 và GF399xGF24 qua các giai đoạn tuổi (g/ngày). Hệ số chuyển hóa thức ăn (trung bình [khoảng tin cậy 95%]) của 3 tổ hợp lợn lai GF337xGF24, GF280xGF24 và GF399xGF24 qua các giai đoạn tuổi (kg thức ăn/kg tăng khối lƣợng).
Năng suất thịt (trung bình [khoảng tin cậy 95%]) của 3 tổ hợp lợn lai GF337xGF24, GF280xGF24 và GF399xGF24 trong điều kiện chuồng kín. Một số chỉ tiêu đánh giá chất lƣợng thịt (trung bình [khoảng tin cậy 95%]) của 3 tổ hợp lợn lai GF337xGF24, GF280xGF24 và GF399xGF24. Giá trị dinh dƣỡng của thịt cơ thăn (trung bình [khoảng tin cậy 95%]) ở 3 tổ hợp lợn lai GF337xGF24, GF280xGF24 và GF399xGF24 trong điều kiện chuồng kín. Tăng khối lƣợng (trung bình [khoảng tin cậy 95%]) của 3 tổ hợp lai GF337xGF24, GF280xGF24 và GF399xGF24 qua các giai đoạn tuổi (g/ngày).
Hệ số chuyển hóa thức ăn (trung bình [khoảng tin cậy 95%]) của 3 tổ hợp lai GF337xGF24, GF280xGF24 và GF399xGF24 (kg thức ăn/kg tăng khối lƣợng) qua các giai đoạn tuổi. Năng suất thịt (trung bình [khoảng tin cậy 95%]) của 3 tổ hợp lai GF337xGF24, GF280xGF24 và GF399xGF24 trong điều kiện chuồng hở. Chất lƣợng thịt (trung bình [khoảng tin cậy 95%]) của 3 tổ hợp lai GF337xGF24, GF280xGF24 và GF399xGF24 trong điều kiện chuồng hở .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Mai (2021). Luận án tiến sĩ nông nghiệp năng suất sinh sản của lợn nái g [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nong-nghiep-nang-suat-sinh-san-cua-lon-nai-gf24-duoc-phoi-voi-cac-dong-duc-gf337-gf280-gf399-va-suc-san-xuat-thit-cua-doi-con-nuoi-tai-mien-trung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp năng suất sinh sản của lợn nái g" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nông nghiệp năng suất sinh sản của lợn nái gf24 được phối với các dòng đực gf337 gf280 gf399 và sức sản xuất thịt của đời con nuôi tại
Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp năng suất sinh sản của lợn nái g" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp năng suất sinh sản của lợn nái g" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp năng suất sinh sản của lợn nái g" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp năng suất sinh sản của lợn nái g" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp năng suất sinh sản của lợn nái g" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp năng suất sinh sản của lợn nái g" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.