Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu khả năng tích lũy cacbon của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình - Trường Đại học Nông Lâm, Huế, 2022
Nghiên cứu khả năng tích lũy cacbon của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Bố Trạch, Quảng Bình để đánh giá tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khảo sát tích lũy cacbon đất nông nghiệp Bố Trạch
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Quản lý đất đai
- Tác giả:
- Phạm Quốc Trung
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khảo sát tích lũy cacbon đất nông nghiệp Bố Trạch
Luận án tập trung nghiên cứu khả năng tích lũy cacbon của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp. Khu vực nghiên cứu là huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình. Nghiên cứu này đánh giá vai trò quan trọng của đất nông nghiệp trong chu trình cacbon. Đất nông nghiệp không chỉ cung cấp lương thực. Đất còn có tiềm năng lớn trong lưu trữ cacbon. Việc tích lũy cacbon hữu cơ đất (SOC) góp phần giảm phát thải khí nhà kính. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu cơ bản về hàm lượng cacbon trong đất. Những dữ liệu này cần thiết cho công tác quản lý đất nông nghiệp bền vững. Kết quả giúp định hướng các giải pháp canh tác thân thiện môi trường. Mục tiêu cuối cùng là ứng phó với tác động biến đổi khí hậu đến nông nghiệp.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu Xác định khả năng tích lũy cacbon
Mục tiêu chính là xác định khả năng tích lũy cacbon của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại Bố Trạch. Nghiên cứu làm rõ sự khác biệt trong trữ lượng cacbon giữa các loại hình. Điều này bao gồm đất trồng lúa, đất trồng cây hàng năm khác, đất trồng cây lâu năm. Phân tích định lượng cacbon trong đất, sinh khối trên mặt đất, và sinh khối dưới lòng đất. Dữ liệu này là nền tảng cho các quyết định quản lý. Chúng hỗ trợ nâng cao hiệu quả lưu trữ cacbon.
1.2. Phạm vi địa lý Huyện Bố Trạch tỉnh Quảng Bình
Phạm vi nghiên cứu được khoanh vùng tại huyện Bố Trạch. Đây là khu vực có đặc điểm tự nhiên và kinh tế xã hội đa dạng. Việc chọn Bố Trạch giúp đánh giá thực trạng tích lũy cacbon trong bối cảnh cụ thể. Kết quả có ý nghĩa ứng dụng cao cho địa phương. Nó cũng có thể mở rộng cho các khu vực tương tự. Nghiên cứu đóng góp vào bức tranh tổng thể về lưu trữ cacbon trong đất nông nghiệp Việt Nam.
1.3. Các loại hình sử dụng đất được phân tích
Nghiên cứu tập trung vào các loại hình sử dụng đất nông nghiệp phổ biến. Các loại hình này bao gồm đất trồng lúa, đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm. Việc phân tích từng loại hình giúp nhận diện mô hình tích lũy cacbon tối ưu. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về tác động của từng phương thức canh tác lên đa dạng sinh học đất và độ phì nhiêu của đất. Từ đó, đưa ra khuyến nghị cụ thể cho từng loại hình.
II. Đánh giá tiềm năng lưu trữ cacbon hữu cơ đất SOC
Cacbon hữu cơ đất (SOC) là một chỉ số quan trọng về sức khỏe và độ phì nhiêu của đất. Nghiên cứu này đánh giá tiềm năng lưu trữ SOC của đất nông nghiệp. Sự gia tăng SOC trong đất nông nghiệp mang lại nhiều lợi ích. Nó cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước, và cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng. Đồng thời, SOC là một bể chứa cacbon quan trọng. Nó giúp giảm nồng độ CO2 trong khí quyển. Nghiên cứu áp dụng các phương pháp khoa học để đo lường và phân tích SOC. Kết quả góp phần vào việc thiết kế các chiến lược nông nghiệp bền vững. Các chiến lược này nhằm tăng cường khả năng tích lũy cacbon.
2.1. Tầm quan trọng của SOC trong nông nghiệp bền vững
SOC là yếu tố cốt lõi của nông nghiệp bền vững. Hàm lượng SOC cao liên quan trực tiếp đến độ phì nhiêu của đất và năng suất cây trồng. Việc quản lý đất nhằm tăng SOC giúp giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học. Nó còn bảo vệ đất khỏi xói mòn và suy thoái. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò đa chiều của SOC. Đó là vai trò đối với môi trường và kinh tế nông nghiệp.
2.2. Phương pháp xác định trữ lượng cacbon
Nghiên cứu sử dụng phương pháp điều tra thực địa. Lấy mẫu đất và sinh khối để phân tích trong phòng thí nghiệm. Phương pháp ứng dụng viễn thám và GIS cũng được tích hợp. Điều này giúp đánh giá trữ lượng cacbon trên quy mô lớn. Các kỹ thuật này cho phép xây dựng bản đồ lớp phủ sử dụng đất nông nghiệp. Chúng cũng ước tính chính xác lượng cacbon tích lũy. Việc kết hợp nhiều phương pháp đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu.
2.3. So sánh khả năng tích lũy giữa các loại hình
So sánh khả năng tích lũy cacbon giữa các loại hình sử dụng đất nông nghiệp. Điều này giúp xác định loại hình nào có tiềm năng lưu trữ cacbon cao nhất. Ví dụ, đất trồng cây lâu năm có thể có khả năng tích lũy lớn hơn so với đất trồng lúa. Phân tích này là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị. Khuyến nghị này nhằm tối ưu hóa việc quản lý đất. Mục tiêu là để đạt được lợi ích tối đa về môi trường và nông nghiệp.
III. Quản lý đất nông nghiệp Giảm phát thải khí nhà kính
Quản lý đất nông nghiệp đóng vai trò then chốt trong nỗ lực giảm phát thải khí nhà kính. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các thực hành quản lý đất. Những thực hành này có thể tăng cường khả năng tích lũy cacbon. Đồng thời, chúng giúp giảm lượng cacbon phát thải vào khí quyển. Các biện pháp bao gồm canh tác không làm đất, sử dụng phân bón hữu cơ, và luân canh cây trồng. Việc áp dụng nông nghiệp bền vững không chỉ cải thiện độ phì nhiêu của đất. Nó còn biến đất nông nghiệp thành một bồn chứa cacbon hiệu quả. Điều này đóng góp trực tiếp vào mục tiêu chống biến đổi khí hậu toàn cầu.
3.1. Đề xuất giải pháp quản lý đất hiệu quả
Nghiên cứu đề xuất các giải pháp quản lý đất phù hợp với điều kiện địa phương. Các giải pháp này nhằm tối đa hóa tích lũy cacbon trong đất nông nghiệp. Ví dụ như tăng cường sử dụng tàn dư thực vật, cây phân xanh. Áp dụng kỹ thuật canh tác bảo tồn đất. Những biện pháp này không chỉ tăng lượng cacbon hữu cơ đất. Chúng còn cải thiện cấu trúc đất và giảm xói mòn. Đây là các bước quan trọng hướng tới nông nghiệp bền vững.
3.2. Vai trò của nông nghiệp trong giảm thiểu biến đổi khí hậu
Nông nghiệp có vai trò kép trong biến đổi khí hậu. Một mặt, nó là nguồn phát thải khí nhà kính. Mặt khác, nó có tiềm năng lớn trong giảm thiểu. Khả năng lưu trữ cacbon trong đất nông nghiệp là một giải pháp tự nhiên. Nghiên cứu chứng minh tiềm năng này tại Bố Trạch. Việc khuyến khích các thực hành canh tác cacbon thấp là rất cần thiết. Nó giúp ngành nông nghiệp trở thành một phần của giải pháp khí hậu.
3.3. Tăng cường độ phì nhiêu của đất qua tích lũy cacbon
Tích lũy cacbon hữu cơ đất trực tiếp cải thiện độ phì nhiêu của đất. Cacbon hữu cơ là nguồn dinh dưỡng cho vi sinh vật đất. Nó giúp đất giữ nước tốt hơn và tăng khả năng trao đổi ion. Các thực hành quản lý đất nhằm tăng tích lũy cacbon sẽ mang lại lợi ích kép. Đất sẽ khỏe mạnh hơn, năng suất cao hơn. Đồng thời, đất sẽ đóng góp vào việc chống lại tác động biến đổi khí hậu đến nông nghiệp.
IV. Mô hình tích lũy cacbon ứng phó biến đổi khí hậu
Nghiên cứu này cũng khám phá khả năng xây dựng mô hình tích lũy cacbon. Các mô hình này dựa trên dữ liệu thu thập được từ thực địa và viễn thám. Mô hình hóa giúp dự đoán xu hướng thay đổi trữ lượng cacbon trong đất nông nghiệp. Nó cũng giúp đánh giá tác động của các kịch bản quản lý khác nhau. Việc ứng dụng công nghệ GIS và viễn thám nâng cao độ chính xác của mô hình. Điều này hỗ trợ việc lập kế hoạch dài hạn cho quản lý đất. Nó cung cấp công cụ hiệu quả cho việc ứng phó với tác động biến đổi khí hậu đến nông nghiệp. Các mô hình này là cơ sở để phát triển chính sách nông nghiệp và môi trường.
4.1. Ứng dụng mô hình GIS và viễn thám
GIS và viễn thám là công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu. Chúng cho phép thu thập dữ liệu không gian, phân tích biến động sử dụng đất. Từ đó, xây dựng bản đồ trữ lượng cacbon. Các ảnh viễn thám như SPOT, Sentinel-2 cung cấp thông tin kịp thời. Dữ liệu này được xử lý để đánh giá sự thay đổi của lớp phủ đất. Nó giúp ước tính khả năng tích lũy cacbon một cách hiệu quả.
4.2. Dự báo xu hướng tích lũy cacbon trong tương lai
Dựa trên dữ liệu hiện tại và các mô hình, có thể dự báo xu hướng tích lũy cacbon. Dự báo này tính đến các yếu tố như thay đổi sử dụng đất, biến đổi khí hậu, và thực hành canh tác. Khả năng dự báo là cần thiết cho việc lập kế hoạch chiến lược. Nó giúp định hình chính sách nông nghiệp và môi trường dài hạn. Mục tiêu là tối đa hóa lưu trữ cacbon trong đất nông nghiệp.
4.3. Lợi ích cho chiến lược ứng phó biến đổi khí hậu
Mô hình tích lũy cacbon cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này hỗ trợ xây dựng các chiến lược ứng phó biến đổi khí hậu. Các chiến lược này tập trung vào nông nghiệp. Nó giúp xác định các khu vực có tiềm năng tích lũy cacbon cao. Đồng thời, nó giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm phát thải khí nhà kính. Nông nghiệp có thể đóng góp tích cực vào nỗ lực giảm nhẹ biến đổi khí hậu.
V. Chính sách nông nghiệp bền vững tăng độ phì nhiêu
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng và điều chỉnh chính sách nông nghiệp và môi trường. Các chính sách này cần hướng tới mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững. Chúng cần khuyến khích các thực hành canh tác giúp tăng cường khả năng tích lũy cacbon trong đất. Điều này không chỉ cải thiện độ phì nhiêu của đất mà còn đóng góp vào việc giảm phát thải khí nhà kính. Chính sách cần hỗ trợ nông dân áp dụng các biện pháp thân thiện môi trường. Mục tiêu là bảo vệ đa dạng sinh học đất, tăng cường sức khỏe đất. Đồng thời, thích ứng với tác động biến đổi khí hậu đến nông nghiệp.
5.1. Khuyến nghị chính sách phát triển nông nghiệp
Luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể. Khuyến nghị này tập trung vào việc thúc đẩy nông nghiệp bền vững. Nó bao gồm các chương trình hỗ trợ chuyển đổi sang canh tác hữu cơ. Khuyến khích sử dụng các giống cây trồng có khả năng cố định cacbon cao. Xây dựng các cơ chế khuyến khích cho nông dân tham gia vào các dự án lưu trữ cacbon. Mục tiêu là tăng cường vai trò của nông nghiệp trong bảo vệ môi trường.
5.2. Hỗ trợ đa dạng sinh học đất và sức khỏe đất
Các chính sách cần chú trọng hỗ trợ đa dạng sinh học đất. Đây là yếu tố then chốt cho sức khỏe đất. Tăng cường hàm lượng cacbon hữu cơ đất sẽ thúc đẩy hoạt động của vi sinh vật đất. Điều này cải thiện chất lượng đất tổng thể. Chính sách nên khuyến khích các biện pháp như luân canh, trồng cây che phủ. Những biện pháp này giúp duy trì và nâng cao đa dạng sinh học đất. Từ đó, tăng cường độ phì nhiêu của đất.
5.3. Định hướng cho tương lai quản lý tài nguyên đất
Nghiên cứu định hướng cho tương lai quản lý tài nguyên đất tại địa phương. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc tích hợp các mục tiêu môi trường vào quy hoạch sử dụng đất. Chính sách cần xem xét tiềm năng tích lũy cacbon như một lợi ích kinh tế. Đồng thời, coi nó là một công cụ ứng phó biến đổi khí hậu. Điều này giúp đảm bảo sự phát triển bền vững của nông nghiệp và môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Biến đổi khí hậu toàn cầu đang diễn biến phức tạp và trở thành thách thức môi trường cấp bách nhất của nhân loại trong thế kỷ 21. Theo Điều 1 Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC), biến đổi khí hậu là sự thay đổi của khí hậu do hoạt động của con người (trực tiếp hoặc gián tiếp) làm thay đổi thành phần của khí quyển toàn cầu. Trong bối cảnh nồng độ khí nhà kính gia tăng nhanh chóng với khoảng 830 tỷ tấn cacbon trong khí quyển và con người thải thêm khoảng 10 tỷ tấn mỗi năm, việc tìm kiếm các bồn hấp thụ và bể chứa cacbon tự nhiên đóng vai trò sống còn. Đất và thảm thực vật trên cạn là bể chứa cacbon khổng lồ, với trữ lượng cacbon trong đất ước tính đạt 1.500 đến 4.800 tỷ tấn—gấp nhiều lần lượng cacbon trong khí quyển. Như Johannes Lehmann (Đại học Cornell) đã khẳng định: "Chúng ta có thể làm giảm đáng kể lượng Cacbon trong khí quyển bằng cách sử dụng đất, sử dụng công nghệ quản lý đất để giảm khí nhà kính".
Tại Việt Nam, các nghiên cứu định lượng khả năng cô lập cacbon phần lớn tập trung vào hệ sinh thái rừng tự nhiên hoặc rừng phòng hộ thuộc các chương trình REDD+, trong khi vai trò của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp khác (đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất) chưa được đánh giá một cách toàn diện và đồng bộ. Luận án tiến sĩ ngành Quản lý đất đai (Mã số: 9850103) của NCS. Phạm Quốc Trung với đề tài "Nghiên cứu khả năng tích lũy Cacbon của một số loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình" dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Hoàng Khánh Linh và PGS.TS. Huỳnh Văn Chương tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Huế (năm 2022) đã giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu này.
Luận án tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Động thái biến động không gian và cơ cấu các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Bố Trạch trong giai đoạn 2005 - 2018 diễn ra theo quy luật nào dưới tác động của các yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội?
- Khả năng tích lũy sinh khối và trữ lượng cacbon của từng loại hình sử dụng đất nông nghiệp (đất cây hàng năm, đất cây lâu năm & rừng trồng sản xuất, đất rừng tự nhiên) trên các dạng lập địa khác nhau đạt giá trị định lượng là bao nhiêu?
- Xu hướng thay đổi sử dụng đất nông nghiệp đến năm 2030 dưới sự mô phỏng của chuỗi Markov và tự động tế bào (CA-Markov) tác động như thế nào đến tổng trữ lượng cacbon toàn cảnh quan?
Tương ứng với các câu hỏi nghiên cứu, luận án kiểm định ba giả thuyết khoa học:
- Giả thuyết H1: Tốc độ chuyển dịch cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp có mối tương quan phi tuyến tính với sự suy giảm hoặc tích lũy tổng lượng cacbon của thảm thực vật địa phương.
- Giả thuyết H2: Việc tích hợp các chỉ số quang phổ viễn thám (NDVI, LAI, fAPAR) với số liệu đo đạc thực địa từ các ô tiêu chuẩn cho phép xây dựng mô hình không gian ước tính trữ lượng cacbon với độ chính xác cao mà không cần giải thể sinh khối diện rộng.
- Giả thuyết H3: Mô hình hóa không gian CA-Markov kết hợp đánh giá đa chỉ tiêu (MCE) và logic mờ (Fuzzy Logic) cung cấp kịch bản dự báo tối ưu, làm căn cứ định hướng quy hoạch đất đai thích ứng với biến đổi khí hậu.
Khung lý thuyết của luận án được định vị trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Chu trình Cacbon Toàn cầu (Global Carbon Cycle Theory), Lý thuyết Biến động Sử dụng Đất và Lớp phủ (LUCC Framework), cùng phương pháp luận Mô hình hóa Không gian Địa lý (Geospatial Modeling). Nghiên cứu được triển khai trên toàn bộ phạm vi địa giới hành chính huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình với tổng diện tích tự nhiên 211.549,10 ha trong chuỗi thời gian từ năm 2005, 2010, 2018 và dự báo đến năm 2030. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học định lượng đột phá, phục vụ tích hợp chỉ tiêu giảm phát thải vào công tác lập quy hoạch sử dụng đất cấp huyện.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy nghiên cứu về tích lũy cacbon và động thái sử dụng đất phát triển qua ba luồng học thuật chính:
Luồng thứ nhất tập trung vào phương pháp đo đếm sinh khối và trữ lượng cacbon thực vật. Các nghiên cứu kinh điển của Brown (1997), MacDicken (1997), Romani Pirard (2005) và Gifford (2000) đã thiết lập nền tảng tính toán sinh khối khô (Dry Biomass) và hệ số chuyển đổi cacbon ($C = Biomass_{khô} \times 0.5$). Tiếp đó, các nghiên cứu hiện đại của Baccini et al. (2008) và Fábio Furlan Gama et al. (2010) đã kết hợp công nghệ viễn thám quang học và radar (SAR) để lập bản đồ sinh khối rừng ở quy mô vùng. Tại Việt Nam, các tác giả như Ngô Đình Quế (2006), Vũ Tấn Phương & Nguyễn Viết Xuân (2008), Bùi Nguyễn Lâm Hà et al. (2011), Bảo Huy et al. (2012) đã chuẩn hóa phương pháp định lượng cacbon cho các trạng thái rừng tự nhiên và rừng trồng keo, bạch đàn, thông.
Luồng thứ hai nghiên cứu tác động của việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất đến sự giải phóng hoặc lưu giữ cacbon trong đất và sinh khối. Joyotee Smith & Sara J. Scherr (2002) tại Brazil, Indonesia và Cameroon chỉ ra rằng trữ lượng cacbon giảm mạnh từ rừng nguyên sinh sang đất phục hồi và đất nông nghiệp thuần túy. Đặc biệt, Kristof Van Oost (2007) nhấn mạnh rằng: "Chúng ta cần biết ở đâu và có bao nhiêu Cacbon đang được giải phóng hoặc bị lưu giữ để phát triển các biện pháp hợp lý và hiệu quả về chi phí nhằm hạn chế biến đổi khí hậu". Ngược lại, một số nghiên cứu chứng minh đất nông nghiệp nếu được canh tác bền vững hoàn toàn có thể trở thành bồn tích lũy cacbon hiệu quả.
Luồng thứ ba đi sâu vào mô hình hóa và dự báo không gian sử dụng đất bằng việc tích hợp GIS, viễn thám và chuỗi Markov. Các công trình tiêu biểu như Trương Chí Quang et al. (2010), Tống Thị Huyền Ái (2012), Nguyễn Hữu Ngữ et al. (2016), Huỳnh Văn Chương et al. (2016) đã khẳng định tính ưu việt của phân loại ảnh định hướng đối tượng (OBIA) và mô hình CA-Markov trong dự báo cảnh quan tương lai.
Trong y văn tồn tại hai quan điểm tranh luận trái chiều rõ rệt: Một trường phái cho rằng việc thâm canh và mở rộng đất nông nghiệp là nguyên nhân hàng đầu gây mất cacbon hữu cơ do xói mòn và suy thoái tầng đất mặt (như lập luận của Huon Sylvain et al., 2013 tại miền Bắc Lào khi chuyển đổi rừng sang đất canh tác làm thất thoát nghiêm trọng tổng cacbon hữu cơ - TOC). Trường phái thứ hai chứng minh rằng việc thiết lập các hệ sinh thái nông lâm kết hợp, trồng cây lâu năm (cao su, cây ăn quả) trên đất thoái hóa có thể tái tạo bể cacbon tương đương rừng thứ sinh (như phát hiện của Li Yuqiang et al., 2013 tại Horqin Sandy - Trung Quốc khi phục hồi cồn cát bằng rừng trồng giúp tăng trữ lượng cacbon sinh khối gấp 72 đến 160 lần sau 28–38 năm; hoặc nghiên cứu của Aosaar et al., 2013 về cây trăn xám Alnus incana trên đất nông nghiệp cũ đạt sinh khối trên mặt đất 120,8 tấn/ha sau 17 năm).
Luận án của NCS. Phạm Quốc Trung định vị chính xác vào khoảng trống học thuật: Kết nối liền mạch giữa phân loại viễn thám đa thời gian độ phân giải cao (SPOT, Sentinel-2), điều tra sinh khối thực địa theo cấp lập địa, và mô hình hóa dự báo CA-Markov để lượng hóa bể cacbon trên toàn bộ các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại một địa bàn đặc thù vùng Bắc Trung Bộ. So với nghiên cứu của Huon Sylvain et al. (2013) tại Lào và Li Yuqiang et al. (2013) tại Trung Quốc, luận án đã mở rộng khung phân tích sang mô hình tích hợp không gian đa chỉ tiêu (MCE-AHP kết hợp Fuzzy Logic) để dự báo trữ lượng cacbon theo các kịch bản quy hoạch đất đai cụ thể.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc hoàn thiện Lý thuyết Chu trình Cacbon Toàn cầu (IPCC; Gifford, 2000) và Lý thuyết Biến động Sử dụng Đất (LUCC) thông qua các điểm đột phá:
- Mở rộng phạm vi đánh giá bồn hấp thụ cacbon: Khẳng định đất nông nghiệp trồng cây lâu năm (tiêu biểu là cây cao su) và rừng trồng sản xuất đóng vai trò là bể chứa cacbon trung gian có dung lượng lớn, thu hẹp khoảng cách sinh khối với rừng tự nhiên và vượt trội hoàn toàn so với đất trồng cây hàng năm.
- Tích hợp biến số sinh thái vào lý thuyết quản lý đất đai: Chuyển đổi căn bản mô thức (Paradigm Shift) từ quản lý đất đai dựa trên mục tiêu kinh tế - diện tích thuần túy sang quản lý đất đai tích hợp dịch vụ hệ sinh thái và năng lực hấp thụ khí nhà kính.
- Thiết lập khung định lượng quan hệ không gian: Xây dựng hệ thống mệnh đề lý thuyết về mối quan hệ giữa chỉ số phản xạ quang phổ bề mặt tán lá với khả năng tích lũy cacbon của thảm thực vật nhiệt đới.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Tư liệu Viễn thám đa thời gian] [Điều tra Thực địa 120 ÔTC] |
| - SPOT-5 (2005, 2010) - Tầng cây gỗ (D1.3, Hvn) |
| - Sentinel-2 (2018) - Cây bụi, thảm tươi, thảm mục |
| | | |
| v v |
| [Phân loại Đối tượng OBIA - eCognition] [Sinh khối khô & Trữ lượng C Thực tế] |
| - Bản đồ lớp phủ (Kappa > 0.85) - Quy đổi hệ số Pearson & Brown (1997) |
| | | |
| +---------------------+---------------------+ |
| | |
| v |
| [Mô hình Toán học Tương quan NDVI - LAI - fAPAR] |
| - Bản đồ phân bố sinh khối không gian liên tục |
| - Bản đồ trữ lượng Cacbon theo loại hình sử dụng đất |
| | |
| v |
| [Mô hình hóa Động thái Không gian CA - Markov] |
| - Đánh giá đa chỉ tiêu (MCE / AHP) + Logic mờ (Fuzzy) |
| - Ma trận xác suất chuyển đổi 2005-2010-2018 |
| | |
| v |
| [Dự báo Biến động Đất đai & Trữ lượng Cacbon 2030] |
| - Đề xuất kịch bản Quy hoạch đất đai bền vững |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đồng thời ba cấu phần:
- Cấu phần lượng hóa quang phổ - sinh thái: Ứng dụng mô hình truyền dẫn bức xạ qua tán lá để thiết lập quan hệ định lượng giữa Chỉ số Khác biệt Thực vật (NDVI), Chỉ số Diện tích Lá (LAI) và Tỷ lệ Bức xạ Quang hợp Hấp thụ (fAPAR).
- Cấu phần sinh trắc học thực địa: Đo đạc trực tiếp các chỉ tiêu lâm học trên 120 ô tiêu chuẩn (ÔTC) đại diện cho các quần thể thực vật nông nghiệp, làm cơ sở hiệu chuẩn dữ liệu viễn thám.
- Cấu phần mô phỏng không gian đa biến: Tích hợp thuật toán Chuỗi Markov (Markov Chain) với Tế bào Tự động (Cellular Automata), chuẩn hóa các yếu tố tác động (độ dốc, độ cao, khoảng cách sông suối, giao thông) qua hàm Logic mờ (Fuzzy Membership) và ma trận trọng số AHP (Analytic Hierarchy Process).
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích áp dụng tối ưu cho các vùng sinh thái nhiệt đới gió mùa có tính phân hóa địa hình sâu sắc từ núi cao, gò đồi đến đồng bằng và cát ven biển, nơi có sự đan xen phức tạp giữa đất lâm nghiệp và đất canh tác nông nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng triết lý nghiên cứu thực chứng (Positivism) kết hợp hiện thực phê phán (Critical Realism), tiếp cận bài toán qua phương pháp định lượng không gian nghiêm ngặt. Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Multi-level Design) bao gồm:
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Đo đếm sinh khối chi tiết tại các ô tiêu chuẩn thực địa kích thước $20m \times 20m$ hoặc $20m \times 25m$ ($400 - 500 m^2$) và các ô phụ $2m \times 2m$, $1m \times 1m$.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Đánh giá cảnh quan 3 tiểu vùng sinh thái của huyện Bố Trạch (vùng đồi núi phía Tây, vùng gò đồi trung du, vùng đồng bằng cát ven biển).
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Giám sát động thái toàn huyện qua chuỗi ảnh viễn thám đa thời gian 2005 - 2018 trên tổng diện tích 211.549,10 ha.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chặt chẽ qua các bước:
- Xử lý ảnh vệ tinh: Thu thập ảnh SPOT-5 độ phân giải cao các năm 2005, 2010 và ảnh Sentinel-2 năm 2018 (độ phân giải 10m). Ảnh được hiệu chỉnh bức xạ, hiệu chỉnh khí quyển (Atmospheric Correction) và nắn chỉnh hình học tọa độ VN-2000 kinh tuyến trục $106^\circ$, múi chiếu $3^\circ$.
- Phân loại định hướng đối tượng (OBIA): Thực hiện phân đoạn ảnh (Multiresolution Segmentation) và phân loại đối tượng trên phần mềm chuyên dụng eCognition. Phương pháp này vượt trội so với phân loại pixel truyền thống nhờ khai thác đồng thời thuộc tính phổ, hình dạng, kết cấu và ngữ cảnh không gian.
- Kiểm định độ chính xác: Sử dụng ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) với các điểm mẫu kiểm chứng độc lập ngoài thực địa. Hệ số Kappa đạt trên 0,85 cho tất cả các thời điểm phân loại, đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối theo tiêu chuẩn phân loại ảnh viễn thám quốc tế.
- Điều tra thực địa thu thập sinh khối: Lập 120 ô tiêu chuẩn (ÔTC) phân bố đều trên các loại hình: đất cây hàng năm (lúa, ngô, sắn, lạc), đất cây lâu năm (cao su, tiêu, cây ăn quả), rừng trồng sản xuất (keo, bạch đàn), rừng tự nhiên (rừng giàu, rừng trung bình, rừng nghèo, rừng phục hồi). Thu thập mẫu tươi, sấy khô kiệt ở $105^\circ C$ trong phòng thí nghiệm để xác định tỷ lệ chất khô. Áp dụng công thức quy đổi Romani Pirard (2005):
$$\text{Sinh khối khô} = \text{Sinh khối tươi} \times 0.49$$
$$\text{Trữ lượng Cacbon (tấn C/ha)} = \text{Sinh khối khô} \times 0.5$$
Data và phân tích
- Phân tích quang phổ và ước tính sinh khối: Tính toán các chỉ số thực vật từ ảnh viễn thám:
$$\text{NDVI} = \frac{\text{NIR} - \text{RED}}{\text{NIR} + \text{RED}}$$
Thiết lập mối tương quan giữa NDVI, LAI (Leaf Area Index) và fAPAR (Fraction of Absorbed Photosynthetically Active Radiation). Giá trị fAPAR được mô hình hóa qua phương trình phi tuyến với NDVI, từ đó ngoại suy bản đồ sinh khối và cacbon liên tục trên toàn địa bàn.
- Mô hình CA-Markov và Đánh giá đa chỉ tiêu (MCE): Tính toán ma trận xác suất chuyển đổi trạng thái (Transition Probability Matrix) $P_{ij}$ giữa các giai đoạn 2005 - 2010 và 2010 - 2018:
$$S(t+1) = P_{ij} \times S(t)$$
Tích hợp mô hình Tế bào Tự động (Cellular Automata) với bán kính lân cận $5 \times 5$ pixels để kiểm soát tính tương tác không gian. Các yếu tố hạn chế và nhân tố ảnh hưởng (khoảng cách đến đường giao thông, sông suối, độ dốc DEM, độ cao lập địa) được chuẩn hóa bằng hàm thuộc Logic mờ (Fuzzy Membership Functions) và gán trọng số thông qua ma trận so sánh cặp AHP trên phần mềm ArcGIS và Idrisi/TerrSet.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu phân tích thực nghiệm từ luận án đem lại 4 phát hiện then chốt có giá trị khoa học cao:
+------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP TRỮ LƯỢNG CACBON VÀ DIỆN TÍCH THEO LOẠI HÌNH |
+-----------------------------------------------------+------------------+-----------------+
| Loại hình sử dụng đất nông nghiệp | Trữ lượng Cacbon | Diện tích 2018 |
| | trung bình (tC/ha)| (ha) |
+-----------------------------------------------------+------------------+-----------------+
| 1. Đất rừng tự nhiên | 78,45 - 145,20 | 124.580,35 |
| 2. Đất trồng cây lâu năm & Rừng trồng sản xuất | 32,60 - 58,75 | 34.120,40 |
| 3. Đất trồng cây hàng năm | 4,15 - 8,30 | 14.850,25 |
+-----------------------------------------------------+------------------+-----------------+
- Phát hiện 1 (Phân hóa mạnh mẽ trữ lượng cacbon giữa các loại hình): Rừng tự nhiên tại Bố Trạch (đặc biệt khu vực Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng) sở hữu trữ lượng cacbon cao nhất, dao động từ 78,45 đến 145,20 tấn C/ha. Đất trồng cây lâu năm (chủ yếu là cao su) và rừng trồng sản xuất (keo lai) đạt mức tích lũy trung bình khá từ 32,60 đến 58,75 tấn C/ha. Trong khi đó, đất trồng cây hàng năm (lúa, ngô, rau màu) chỉ đạt từ 4,15 đến 8,30 tấn C/ha.
- Phát hiện 2 (Vai trò tương đương của cây lâu năm và rừng trồng): Phân tích quang phổ cho thấy chỉ số NDVI của cây cao su thời kỳ khép tán ($NDVI \approx 0,72 - 0,81$) tiệm cận với rừng trồng sản xuất ($NDVI \approx 0,75 - 0,84$). Điều này khẳng định việc gộp nhóm đất cây lâu năm và rừng trồng sản xuất trong mô hình tính toán sinh khối là hoàn toàn có cơ sở thực tiễn và quang phổ học.
- Phát hiện 3 (Động thái chuyển dịch cơ cấu đất đai 2005 - 2018): Giai đoạn 2005 - 2010 và 2010 - 2018 chứng kiến sự mở rộng mạnh mẽ của đất rừng trồng sản xuất và cây lâu năm (tăng hơn 12.000 ha), chủ yếu chuyển hóa từ đất đồi núi chưa sử dụng và đất cây bụi thoái hóa. Sự chuyển dịch này đã làm gia tăng tổng trữ lượng cacbon tích lũy trên mặt đất của huyện thêm hàng trăm ngàn tấn C.
- Phát hiện 4 (Dự báo xu hướng biến động đến năm 2030): Kết quả mô phỏng CA-Markov đến năm 2030 chỉ ra rằng diện tích đất phi nông nghiệp (đô thị hóa, hạ tầng du lịch) sẽ tăng mạnh, xâm lấn một phần diện tích đất cây hàng năm và rừng trồng gần trục giao thông. Nếu không có biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt, tổng trữ lượng cacbon toàn cảnh quan có xu hướng chững lại và phân mảnh cục bộ tại các xã vùng đệm.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp bộ thông số định lượng chuẩn xác về hệ số phát thải và hấp thụ cacbon cho các loại hình sử dụng đất nông nghiệp vùng Bắc Trung Bộ, đóng góp dữ liệu đầu vào chuẩn xác cho Hệ thống Đo đạc, Báo cáo và Thẩm định (MRV) quốc gia.
- Về mặt phương pháp luận: Khẳng định quy trình tích hợp giữa phân loại OBIA (eCognition) với chuỗi Markov và Fuzzy-MCE là công cụ giám sát và dự báo sinh thái cảnh quan có độ chính xác cao, chi phí thấp, hoàn toàn khả thi để áp dụng cho các địa phương khác tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Chính sách quy hoạch đất đai: Cung cấp cơ sở khoa học để UBND huyện Bố Trạch và Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Quảng Bình lồng ghép chỉ tiêu "Trữ lượng Cacbon" vào Quy hoạch sử dụng đất giai đoạn 2021 - 2030.
- Thị trường tín chỉ Cacbon: Tạo tiền đề kỹ thuật để địa phương tham gia thị trường các-bon tự nguyện và tiếp cận nguồn tài chính từ dịch vụ môi trường rừng (PES/REDD+) không chỉ cho rừng tự nhiên mà mở rộng sang cả diện tích cao su và rừng trồng sản xuất đạt chứng chỉ bền vững (FSC).
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về bể chứa cacbon: Nghiên cứu chủ yếu tập trung định lượng sinh khối trên mặt đất (Above-Ground Biomass - AGB) và tầng thảm mục/cây bụi; chưa tiến hành khoan lấy mẫu đo đạc phân tích trực tiếp bể cacbon hữu cơ trong đất (Soil Organic Carbon - SOC) ở các tầng sâu (>30cm) do hạn chế về kinh phí và trang thiết bị phòng thí nghiệm.
- Giới hạn quang phổ viễn thám: Ảnh viễn thám quang học (SPOT, Sentinel-2) bị hạn chế bởi hiện tượng bão hòa chỉ số thực vật (NDVI saturation) tại các khu vực rừng tự nhiên có sinh khối rất cao ($>250$ tấn/ha), đồng thời chịu ảnh hưởng của mây mù đặc trưng của khí hậu nhiệt đới.
- Giới hạn kịch bản mô hình hóa: Mô hình CA-Markov dự báo đến năm 2030 dựa trên giả định xu thế chuyển dịch kinh tế - xã hội giai đoạn 2005 - 2018 tiếp diễn ổn định, chưa tích hợp các kịch bản biến đổi khí hậu cực đoan (nắng nóng kéo dài, bão lũ lịch sử gây cháy rừng hoặc sạt lở đất) hay các đột biến về chính sách vĩ mô.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Tích hợp dữ liệu viễn thám siêu cao tần LiDAR và Radar khẩu độ tổng hợp (SAR đa thời gian - Sentinel-1, ALOS PALSAR) để xuyên qua tán lá, nâng cao độ chính xác ước tính cấu trúc tầng đứng và sinh khối rừng dày đặc.
- Mở rộng điều tra toàn diện cả 5 bể chứa cacbon theo hướng dẫn của IPCC (sinh khối trên mặt đất, sinh khối dưới mặt đất, gỗ chết, vật rơi rụng và cacbon hữu cơ trong đất).
- Kết hợp mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) để phân tích sâu hơn các động lực kinh tế vi mô thúc đẩy quyết định chuyển đổi cây trồng của hộ nông dân.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là công trình tiên phong tại khu vực miền Trung giải quyết bài toán định lượng cacbon đa loại hình sử dụng đất nông nghiệp bằng công nghệ địa không gian tiên tiến. Luận án mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa Khoa học Đất, Lâm nghiệp, Viễn thám - GIS và Kinh tế Môi trường; tạo nguồn trích dẫn học thuật quan trọng cho các nghiên cứu sinh và học viên cao học trong nước.
- Chuyển đổi ngành và quản trị địa phương: Đóng góp trực tiếp vào công tác quy hoạch sử dụng đất của huyện Bố Trạch và tỉnh Quảng Bình, định hướng bảo vệ diện tích rừng tự nhiên hiện có, thúc đẩy chuyển đổi đất hoang hóa sang trồng cây lâu năm có năng lực cô lập cacbon cao.
- Ảnh hưởng chính sách quốc gia và quốc tế: Cung cấp minh chứng thực tiễn cấp cơ sở phục vụ thực thi Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu giai đoạn đến năm 2050, hiện thực hóa cam kết của Việt Nam tại COP26 về việc đạt mức phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) vào năm 2050 thông qua bảo vệ và phát triển các bể hấp thụ cacbon tự nhiên.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phương pháp luận hoàn chỉnh từ xử lý ảnh vệ tinh đa thời gian, phân tích tương quan quang phổ - sinh thái thực địa đến kỹ thuật mô phỏng không gian CA-Markov kết hợp Fuzzy-AHP.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ TN&MT, Bộ NN&PTNT, UBND các cấp): Sở hữu công cụ khoa học có tính trực quan cao (hệ thống bản đồ số chuyên đề) để phân bổ chỉ tiêu sử dụng đất tối ưu, hài hòa giữa phát triển kinh tế và giảm phát thải khí nhà kính.
- Doanh nghiệp nông lâm nghiệp và Nông hộ địa phương: Nắm bắt được giá trị sinh thái của các loại cây trồng (đặc biệt là cây cao su và keo lai), từ đó áp dụng các biện pháp canh tác bền vững (hạn chế xới xáo, duy trì thảm phủ) nhằm chuẩn bị điều kiện tham gia thương mại hóa tín chỉ cacbon trong tương lai.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng Khung lý thuyết Động thái Sử dụng Đất (LUCC) bằng cách tích hợp biến số trữ lượng cacbon vào hàm mục tiêu không gian; đồng thời chứng minh trên thực nghiệm rằng đất trồng cây lâu năm (cao su) trong vùng nghiên cứu có khả năng tích lũy sinh khối cacbon ($32,60 - 58,75$ tấn C/ha) tiệm cận với rừng trồng sản xuất, trở thành bể cacbon chiến lược trong cơ cấu đất nông nghiệp.
-
Cải tiến phương pháp luận nổi bật so với các nghiên cứu trước đây? So với phương pháp phân loại pixel cực đại (Maximum Likelihood) truyền thống của Nguyễn Trường Sơn (2009) hay phương pháp thống kê diện tích thuần túy, luận án đã ứng dụng phân loại định hướng đối tượng OBIA trên eCognition kết hợp với mô hình hóa CA-Markov đa tiêu chí (Fuzzy-AHP). Cách tiếp cận này loại bỏ triệt để hiện tượng "nhiễu muối tiêu" trên ảnh độ phân giải cao và nâng hệ số chính xác Kappa lên trên 0,85.
-
Phát hiện nào gây bất ngờ nhất từ số liệu thực nghiệm? Sự chuyển đổi diện tích đất gò đồi thoái hóa sang trồng rừng sản xuất và cây lâu năm tại Bố Trạch giai đoạn 2005 - 2018 đã bù đắp đáng kể lượng suy giảm cacbon do quá trình mở rộng hạ tầng đô thị, giúp tổng bể cacbon thảm thực vật của huyện duy trì trạng thái tăng trưởng dương trong suốt hơn một thập kỷ.
-
Nghiên cứu có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) rõ ràng không? Có. Luận án đã thiết lập quy trình 5 bước chuẩn hóa: (1) Thu nhận và tiền xử lý ảnh Sentinel-2/SPOT; (2) Phân loại OBIA lớp phủ đất đai; (3) Tính toán chỉ số NDVI/LAI/fAPAR và liên kết dữ liệu 120 ÔTC thực địa; (4) Xây dựng bản đồ phân bố cacbon; (5) Chạy mô hình CA-Markov dự báo với các biến hạn chế chuẩn hóa mờ. Quy trình này có thể áp dụng ngay cho bất kỳ huyện/tỉnh nào có điều kiện địa hình tương đồng.
-
Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 mũi nhọn: (1) Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (Deep Learning/CNN) trong giải đoán tự động sinh khối thảm phủ từ ảnh viễn thám siêu phân giải; (2) Thiết lập mạng lưới tháp đo dòng Eddy Covariance để quan trắc liên tục dòng trao đổi $CO_2$ giữa đất, thảm thực vật và khí quyển; (3) Xây dựng sàn giao dịch số thử nghiệm cho tín chỉ cacbon nông nghiệp cấp vi mô.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết trọn vẹn và chuẩn xác bài toán định lượng biến động sử dụng đất nông nghiệp giai đoạn 2005 - 2018 tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình trên tổng diện tích tự nhiên 211.549,10 ha bằng công nghệ viễn thám và GIS tiên tiến.
- Thiết lập thành công mô hình tích hợp quang phổ viễn thám (NDVI, LAI, fAPAR) với số liệu thực nghiệm từ 120 ô tiêu chuẩn lâm học, lượng hóa chính xác trữ lượng cacbon cho 3 nhóm đất chính: Rừng tự nhiên ($78,45 - 145,20$ tC/ha), Cây lâu năm & Rừng trồng ($32,60 - 58,75$ tC/ha), Cây hàng năm ($4,15 - 8,30$ tC/ha).
- Ứng dụng thành công chuỗi Markov kết hợp Tế bào Tự động (CA-Markov), Đánh giá đa chỉ tiêu (MCE/AHP) và Logic mờ để dự báo không gian sử dụng đất và biến động bể cacbon đến năm 2030.
- Đóng góp bước tiến quan trọng trong việc chuyển dịch mô thức quản lý đất đai hướng tới bảo tồn dịch vụ hệ sinh thái, giảm phát thải khí nhà kính và chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu.
- Đề xuất hệ thống giải pháp phân vùng quy hoạch không gian cụ thể theo 3 tiểu vùng sinh thái của huyện Bố Trạch, tạo tiền đề vững chắc cho việc thực thi các chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng và thương mại hóa tín chỉ cacbon trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM PHẠM QUỐC TRUNG NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG TÍCH LŨY CACBON CỦA MỘT SỐ LOẠI HÌNH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP TẠI HUYỆN BỐ TRẠCH, TỈNH QUẢNG BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI Huế, năm 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM PHẠM QUỐC TRUNG NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG TÍCH LŨY CACBON CỦA MỘT SỐ LOẠI HÌNH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP TẠI HUYỆN BỐ TRẠCH, TỈNH QUẢNG BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI NGÀNH: QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI MÃ SỐ: 9850103 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS NGUYỄN HOÀNG KHÁNH LINH PGS.TS HUỲNH VĂN CHƯƠNG Huế, năm 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, luận án này là kết quả nghiên cứu của tác giả dưới sự hướng dẫn khoa học của giáo viên hướng dẫn. Tôi xin cam đoan số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này hoàn toàn trung thực, chính xác và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ cho việc hoàn thành luận án này đều đã được cảm ơn và mọi thông tin tham khảo, trích dẫn trong luận án đã được chỉ rõ nguồn gốc. Thừa Thiên Huế, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án PHẠM QUỐC TRUNG LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Luận án là kết quả của quá trình học tập, nghiên cứu ở nhà trường, kết hợp với kinh nghiệm thực tiễn trong quá trình công tác, sự nỗ lực cố gắng của bản thân.
Đạt được kết quả này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến quý thầy, cô giáo trường Đại học Nông lâm Huế; đã nhiệt tình giúp đỡ, hỗ trợ cho tôi trong suốt quá trình học tập. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến Cô giáo PGS.TS Nguyễn Hoàng Khánh Linh- Khoa Quốc Tế- Đại học Huế và Thầy giáo PGS.TS Huỳnh Văn Chương - Đại học Huế là những người trực tiếp hướng dẫn; Thầy và Cô đã nhiệt tình, dày công giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn đến các lãnh đạo, các anh chị đồng nghiệp UBND huyện Bố Trạch; Lãnh đạo Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Quảng Bình; lãnh đạo và chuyên viên các phòng ban thuộc huyện Bố Trạch đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình đã luôn bên cạnh động viên, chia sẻ và là động lực cho tôi phấn đấu hoàn thành chương trình học tập.
Cảm ơn những người thân và bạn bè đã luôn hỗ trợ về mặt tinh thần để tôi có thể hoàn thành công trình nghiên cứu này. Xin chân thành cảm ơn! Thừa Thiên Huế, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án PHẠM QUỐC TRUNG LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.
viii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH. xi MỞ ĐẦU. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.
Mục tiêu nghiên cứu chung. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN. NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI.
TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Khái niệm, phân loại đất nông nghiệp. Phân loại đất nông nghiệp.
Vai trò và ý nghĩa của đất nông nghiệp trong biến động sử dụng đất. Quan điểm từ trước đến nay. Quan điểm mới. Sinh khối và khả năng tích lũy Carbon.
Trữ lượng Cacbon. Tổng quan về GIS và viễn thám trong phân tích biến động sử dụng đất. Khái niệm và chức năng của GIS. Khái niệm và phân loại ảnh viễn thám.
Ứng dụng GIS và viễn thám trong phân tích biến động sử dụng đất. 16 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Mô hình hóa sử dụng đất phục vụ công tác dự đoán tình hình sử dụng đất. Khái niệm mô hình, mô hình hóa và mô hình hóa không gian.
Mô hình hóa thay đổi sử dụng đất phục vụ công tác dự đoán tình hình sử dụng đất. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Thực trạng tích lũy, biến động Cacbon trên Thế giới và Việt Nam. Thực trạng tích lũy Cacbon của các loại hình sử dụng đất để ứng phổ biến đổi khí hậu trên Thế giới và Việt Nam.
Error! Bookmark not defined. Error! Bookmark not defined. Error! Bookmark not defined. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM.
Các công trình nghiên cứu về tích lũy Cacbon và sử dụng đất ở trên Thế Giới. Các công trình nghiên cứu về tích lũy Cacbon và sử dụng đất ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu liên quan đánh giá khả năng tích lũy Cacbon của các loại hình sử dụng đất. Các công trình nghiên cứu liên quan mô hình hóa sự thay đổi sử dụng đất nhằm dự báo việc sử dụng đất các loại hình sử dụng đất.
33 Chương II. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHẠM VI, ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp điều tra thu thập số liệu, tài liệu.
Phương pháp thu thập số liệu, tài liệu. Error! Bookmark not defined. Phương pháp điều tra thực địa để xác định sinh khối thực tế. Phương pháp ứng dụng viễn thám.
45 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp giải đoán ảnh viễn thám SPOT, Sentinel-2 xây dựng bản đồ lớp phủ sử đụng dất nông nghiệp. Phương pháp xác định sinh khối trên mặt đất từ ảnh viễn thám. Phương pháp ứng dụng GIS.
Ứng dụng GIS thành lập bản đồ biến động sử dụng đấtError! Bookmark not defined. Ứng dụng GIS thành lập bản đồ hiện trạng sinh khốiError! Bookmark not defined. Phương pháp dự báo thay đổi sử dụng đất bằng chuỗi Markov. Phương pháp đánh giá đa chỉ tiêu.
Phương pháp logic mờ. Phương pháp dự báo thay đổi sử dụng đất bằng mô hình Markov Chain. Khung logic xây dựng mô hình dự báo thay đổi sử dụng đất. Phương pháp phân tích, xử lý số liệu.
61 Chương III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI VÀ TÌNH HÌNH SỬ DỤNG ĐẤT TẠI HUYỆN BỐ TRẠCH, TỈNH QUẢNG BÌNH. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội.
Điều kiện tự nhiên. Thực trạng môi trường. Đặc điểm về kinh tế - xã hội huyện Bố Trạch. Khu vực kinh tế nông nghiệp.
Khu vực Sản xuất tiểu thủ công nghiệp - dịch vụ. Xây dựng cơ sở phát triển hạ tầng. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội. Tình hình sử dụng đất tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình.
Hiện trạng sử dụng đất tại huyện Bố Trạch. Biến động cơ cấu sử dụng đất trên địa bàn huyện. Thực trạng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất tại huyện Bố Trạch. ĐÁNH GIÁ SỰ THAY ĐỔI CÁC LOẠI HÌNH SỬ DỤNG ĐẤT GIAI ĐOẠN 2005-2018 TẠI HUYỆN BỐ TRẠCH, TỈNH QUẢNG BÌNH.
78 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất huyện Bố Trạch bằng ảnh vệ tinh độ phân giải cao. Phân loại và xử lý ảnh viễn thám. Kết quả giải đoán ảnh viễn thám theo phương pháp định hướng đối tượng.
Đánh giá độ chính xác kết quả giải đoán. Đánh giá biến động sử dụng đất huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình. Đánh giá biến động sử dụng đất huyện Bố Trạch tỉnh Quảng Bình giai đoạn 2005 – 2010. Đánh giá biến động sử dụng đất huyện Bố Trạch tỉnh Quảng Bình giai đoạn 2010 – 2018.
ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG TÍCH LŨY CACBON CỦA MỘT SỐ LOẠI HÌNH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP TẠI HUYỆN BỐ TRẠCH. Đặc điểm của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Bố Trạch. Xác định sinh khối các loại hình sử dụng đất thực tế. Thu thập số liệu từ các ô tiêu chuẩn ngoài thực địa.
Xác định sinh khối các loại hình sử dụng đất từ thực địa. Xác định sinh khối của một số loại hình sử dụng đất từ ảnh viễn thám. Tiền xử lý ảnh. Tính các chỉ số từ ảnh viễn thám phục vụ tính sinh khối.
Thành lập bản đồ trữ lượng sinh khối và Cacbon của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp huyện Bố Trạch. Xác định giá trị sinh khối của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp. Đánh giá kết quả tính sinh khối của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Bố Trạch. Xây dựng bản đồ Cacbon tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình.
DỰ BÁO SỰ THAY ĐỔI SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP ĐẾN NĂM 2030 CỦA HUYỆN BỐ TRẠCH, TỈNH QUẢNG BÌNH. Phân cấp thích hợp. Phân ngưỡng các yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng đất. Xây dựng bộ trọng số cho các yếu tố ảnh hưởng đến các loại hình sử dụng đất huyện Bố Trạch.
116 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Ứng dụng mạng tự động và chuỗi Markov mô hình hóa thay đổi sử dụng đất huyện Bố Trạch. Xây dựng ma trận xác xuất thay đổi sử dụng đất. Mô hình hóa thay đổi sử dụng đất huyện Bố Trạch đến năm 2030.
So sánh kết quả dự báo với kết quả quy hoạch sử dụng đất và định hướng phát triển kinh tế-xã hội của huyện Bố Trạch. Kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội huyện Bố Trạch. Quy hoạch sử dụng đất năm 2030 huyện Bố Trạch. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP VÀ ĐỊNH HƯỚNG CHO VIỆC QUẢN LÝ SỬ DỤNG ĐẤT Ở HUYỆN BỐ TRẠCH, TỈNH QUẢNG BÌNH.
Định hướng sử dụng đất bền vững. Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý, sử dụng đất huyện Bố Trạch. Giải pháp chung. Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tăng khả năng tích lũy Cacbon theo từng loại hình sử dụng đất.
Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tăng khả năng tích lũy Cacbon theo từng vùng. 134 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
142 PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Quốc Trung (2022). Nghiên cứu khả năng tích lũy cacbon của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-kha-nang-tich-luy-cacbon-cua-mot-so-loai-hinh-su-dung-dat-nong-nghiep-tai-huyen-bo-trach-tinh-quang-binh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu khả năng tích lũy cacbon của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu khả năng tích lũy cacbon của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Bố Trạch, Quảng Bình để đánh giá tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính.
Luận án "Nghiên cứu khả năng tích lũy cacbon của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu khả năng tích lũy cacbon của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu khả năng tích lũy cacbon của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình" thuộc chuyên ngành Quản lý đất đai. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu khả năng tích lũy cacbon của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu khả năng tích lũy cacbon của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu khả năng tích lũy cacbon của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.