Luận án: Ảnh hưởng thông số hình học (H/D, L/T) đến hiệu suất tua bin trực giao sông, biển
Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí động lực nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số hình học hd và lt đến hiệu suất của tua bin trực giao phù hợp với dòng c
Luan An
LUẬN ÁN TIẾN SĨ
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ảnh hưởng thông số hình học đến hiệu suất tua bin dòng chảy
- Số trang:
- 152 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Cơ khí động lực
- Tác giả:
- Nguyễn Quốc Tuấn
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ảnh hưởng thông số hình học đến hiệu suất tua bin dòng chảy
Nghiên cứu khám phá sự tác động của các thông số hình học đến hiệu suất tua bin. Thông số vật lý của tua bin trực tiếp ảnh hưởng đến tương tác chất lỏng và cánh. Điều này quyết định khả năng chuyển đổi năng lượng. Việc tối ưu hóa các thông số này là cần thiết. Mục tiêu là nâng cao hệ số công suất (Cp). Phát triển các loại tua bin dòng chảy hiệu quả hơn là trọng tâm. Đặc biệt cho các điều kiện sông và biển Việt Nam. Hiệu suất của tua bin thủy điện dòng chảy phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc hình học.
1.1. Tầm quan trọng của thiết kế hình học tua bin
Thiết kế hình học đóng vai trò then chốt đối với hiệu suất tua bin. Các thông số vật lý của tua bin trực tiếp tác động đến cách chất lỏng tương tác với cánh. Điều này ảnh hưởng lớn đến khả năng chuyển đổi năng lượng của tua bin. Việc tối ưu hóa các thông số này giúp nâng cao hệ số công suất (Cp). Nghiên cứu về thông số hình học tua bin là cần thiết. Nó giúp phát triển các loại tua bin dòng chảy hiệu quả hơn. Đặc biệt là cho các điều kiện dòng chảy đặc thù của sông và biển Việt Nam. Hiệu suất của tua bin thủy điện dòng chảy phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc hình học.
1.2. Các thông số hình học cốt lõi được nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào hai thông số hình học chính: tỷ số chiều cao/đường kính (H/D) và tỷ số chiều dài/độ dày cánh (L/T). Tỷ số H/D ảnh hưởng đến diện tích đón dòng chảy và tỷ lệ tổn thất đầu mút cánh. Tỷ số L/T liên quan đến hình dạng và độ mỏng của cánh tua bin. Mỗi thông số đều có tác động riêng biệt lên động lực học chất lỏng xung quanh cánh. Phân tích kỹ lưỡng các tỷ số này là trọng tâm. Nó giúp hiểu rõ hơn cơ chế hoạt động của tua bin.
1.3. Mục tiêu nâng cao hiệu suất tua bin
Mục tiêu chính của nghiên cứu là tìm ra cấu hình hình học tối ưu. Cấu hình này giúp tua bin đạt hiệu suất cao nhất. Cần xác định các giá trị H/D và L/T cụ thể. Những giá trị này mang lại hệ số công suất (Cp) tối đa. Đồng thời, nghiên cứu cũng nhằm mục đích giảm thiểu tổn thất năng lượng. Từ đó, cải thiện hiệu suất tua bin trong điều kiện vận hành thực tế. Việc nâng cao hiệu suất giúp tăng tính khả thi của các dự án năng lượng tái tạo.
II.Vai trò thông số H D và L T trong hiệu suất tua bin
Tỷ số H/D và L/T là hai thông số hình học then chốt. Chúng quyết định hiệu suất của tua bin dòng chảy. H/D ảnh hưởng đến sự tương tác giữa dòng chảy và bánh công tác. L/T định hình đặc tính khí động lực học của cánh. Việc điều chỉnh các tỷ số này có thể tối ưu hóa lực tác dụng lên cánh. Đồng thời, nó giảm thiểu tổn thất năng lượng. Nghiên cứu phân tích sâu sắc tác động của từng thông số. Từ đó, cung cấp cơ sở cho thiết kế cánh tua bin hiệu quả.
2.1. Ảnh hưởng tỷ số chiều cao đường kính H D
Tỷ số H/D là một thông số hình học quan trọng của tua bin dòng chảy. Nó đại diện cho tỷ lệ giữa chiều cao và đường kính của bánh công tác. H/D ảnh hưởng trực tiếp đến diện tích bề mặt mà dòng chảy tác động. Một H/D không phù hợp có thể dẫn đến hiện tượng xoáy mạnh. Nó cũng gây ra sự tách dòng, giảm lực tác dụng lên cánh. Điều này làm giảm đáng kể hiệu suất tua bin. Nghiên cứu xác định dải H/D tối ưu. Dải này giúp đạt được sự cân bằng giữa diện tích đón dòng và tổn thất năng lượng. Phân tích này là cơ sở để thiết kế cánh tua bin hiệu quả.
2.2. Ảnh hưởng tỷ số chiều dài độ dày cánh L T
Tỷ số L/T mô tả đặc điểm hình học của cánh tua bin. Nó liên quan đến tỷ lệ giữa chiều dài và độ dày của biên dạng cánh. Thông số này quyết định độ cứng vững và đặc tính khí động lực học của cánh. Một L/T tối ưu có thể giảm lực cản. Đồng thời, nó tăng lực nâng, cải thiện khả năng thu năng lượng. Ngược lại, L/T không phù hợp có thể gây biến dạng cánh. Nó cũng tạo ra tổn thất lớn do ma sát hoặc tách dòng. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm giá trị L/T lý tưởng. Giá trị này giúp tối ưu hóa hiệu suất tua bin. Đây là yếu tố then chốt trong thiết kế cánh tua bin.
III.Nghiên cứu động lực học chất lỏng tính toán CFD
Động lực học chất lỏng tính toán (CFD) là công cụ chính. Nó được sử dụng để phân tích và đánh giá hiệu suất tua bin. CFD cho phép mô phỏng chi tiết trường dòng chảy. Nó cung cấp dữ liệu về áp suất, vận tốc và lực tác dụng. Phương pháp này giúp hiểu rõ cách các thông số hình học ảnh hưởng đến dòng chảy. Việc sử dụng CFD giúp giảm chi phí thử nghiệm. Đồng thời, nó tăng độ chính xác trong quá trình tối ưu hóa thiết kế tua bin. Phân tích này là nền tảng cho việc cải thiện hiệu suất tua bin.
3.1. Phương pháp mô phỏng CFD trong phân tích tua bin
Nghiên cứu ứng dụng động lực học chất lỏng tính toán (CFD). Đây là công cụ mạnh mẽ để phân tích hiệu suất tua bin. CFD cho phép mô phỏng trường dòng chảy phức tạp xung quanh cánh tua bin. Các phương trình Navier-Stokes được giải numerically. Nó cung cấp thông tin chi tiết về vận tốc, áp suất, và lực tác dụng. Phương pháp này giúp đánh giá chính xác ảnh hưởng của các thông số hình học. Nó cũng giúp dự đoán hiệu suất tua bin dưới các điều kiện vận hành khác nhau. Việc sử dụng CFD giúp giảm chi phí và thời gian thử nghiệm thực tế. Đây là bước quan trọng trong tối ưu hóa thiết kế tua bin.
3.2. Phân tích trường dòng chảy và áp suất
Phân tích CFD cung cấp cái nhìn sâu sắc về trường dòng chảy. Nó cho thấy cách dòng chất lỏng tương tác với bề mặt cánh tua bin. Áp suất và vận tốc được phân bố rõ ràng trên và dưới cánh. Các vùng áp suất cao tạo lực đẩy. Các vùng áp suất thấp góp phần tạo lực kéo. Sự phân bố áp suất không đồng đều có thể gây ra hiện tượng xoáy. Nó cũng tạo ra vùng tách dòng, làm giảm hiệu quả truyền năng lượng. Nghiên cứu phân tích cẩn thận các hiện tượng này. Mục tiêu là xác định các thông số hình học giúp tối ưu hóa phân bố áp suất và dòng chảy. Điều này trực tiếp cải thiện hệ số công suất (Cp) của tua bin.
IV.Tối ưu thiết kế tua bin dòng chảy sông biển Việt Nam
Việc tối ưu hóa thiết kế tua bin là trọng tâm của nghiên cứu. Mục tiêu là tạo ra các tua bin phù hợp với điều kiện dòng chảy sông và biển Việt Nam. Các yếu tố như hình dạng cánh, H/D và L/T được điều chỉnh. Quá trình tối ưu hóa này dựa trên kết quả mô phỏng CFD. Nó hướng đến việc đạt hệ số công suất (Cp) cao nhất. Thiết kế cánh tua bin phải đảm bảo cả hiệu quả năng lượng và độ bền. Điều này giúp nâng cao tính kinh tế của tua bin thủy điện dòng chảy.
4.1. Các yếu tố tối ưu hóa cánh tua bin
Tối ưu hóa thiết kế tua bin đòi hỏi xem xét nhiều yếu tố. Bao gồm hình dạng biên dạng cánh, số lượng cánh, và góc nghiêng cánh. Đặc biệt, nghiên cứu này nhấn mạnh vào tỷ số H/D và L/T. Các yếu tố này cần được điều chỉnh để đạt được hiệu suất cao nhất. Quá trình tối ưu hóa sử dụng kết quả từ mô phỏng CFD. Nó giúp đưa ra các đề xuất thiết kế cánh tua bin cụ thể. Mục tiêu là tạo ra một tua bin có khả năng hoạt động ổn định. Đồng thời, nó cần thu được năng lượng tối đa từ dòng chảy. Các thông số này cần phù hợp với điều kiện dòng chảy tại Việt Nam.
4.2. Đạt hệ số công suất Cp cao nhất
Hệ số công suất (Cp) là thước đo chính của hiệu suất tua bin. Mục tiêu của việc tối ưu hóa là đạt được Cp cao nhất có thể. Điều này liên quan đến việc giảm thiểu tổn thất năng lượng. Nó cũng liên quan đến việc tối đa hóa lực tác dụng của dòng chảy lên cánh. Nghiên cứu chỉ ra các cấu hình hình học cụ thể. Những cấu hình này mang lại Cp vượt trội. Việc đạt được Cp cao nhất là yếu tố then chốt. Nó quyết định tính kinh tế và hiệu quả của tua bin thủy điện dòng chảy. Tỷ số tốc độ đầu cánh (TSR) cũng được xem xét. Nó giúp xác định điểm vận hành tối ưu cho Cp.
V.Ứng dụng và tiềm năng tua bin thủy điện dòng chảy
Việt Nam có tiềm năng lớn về năng lượng dòng chảy sông và biển. Việc phát triển tua bin thủy điện dòng chảy là giải pháp quan trọng. Nó góp phần vào an ninh năng lượng quốc gia. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên này. Tua bin trực giao với thiết kế tối ưu có thể ứng dụng rộng rãi. Chúng phù hợp cho các khu vực ven biển, cửa sông và đảo. Ứng dụng này không chỉ cung cấp điện. Nó còn thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.
5.1. Tiềm năng năng lượng dòng chảy ở Việt Nam
Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn về năng lượng dòng chảy. Các hệ thống sông, cửa biển và vùng ven biển có nguồn tài nguyên dồi dào. Năng lượng thủy triều và dòng chảy ven biển là nguồn sạch. Chúng có thể góp phần vào an ninh năng lượng quốc gia. Phát triển tua bin dòng chảy giúp khai thác hiệu quả nguồn năng lượng này. Đặc biệt, các tua bin trực giao phù hợp với điều kiện dòng chảy không đổi hướng. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp đánh giá và khai thác tiềm năng này. Tiềm năng này đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của đất nước.
5.2. Ứng dụng tua bin trực giao cho sông biển
Tua bin trực giao (cross-flow turbine) có nhiều ưu điểm. Cấu trúc đơn giản, hoạt động không phụ thuộc hướng dòng chảy. Điều này rất phù hợp với môi trường sông và biển. Đặc biệt là ở các cửa sông, vịnh, hoặc khu vực có dòng thủy triều. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển mẫu tua bin trực giao. Mẫu này tối ưu cho điều kiện Việt Nam. Việc ứng dụng loại tua bin này giúp cung cấp điện cho vùng sâu, vùng xa. Nó cũng hỗ trợ phát triển kinh tế biển đảo. Hiệu suất tua bin được cải thiện nhờ nghiên cứu này. Điều đó mở ra cơ hội ứng dụng rộng rãi.
VI.Kết quả và khuyến nghị cho phát triển tua bin dòng chảy
Nghiên cứu đã xác định các thông số hình học tối ưu. Các thông số này giúp cải thiện hiệu suất tua bin trực giao. Kết quả mô phỏng CFD mang lại hiểu biết sâu sắc. Nó là nền tảng cho việc thiết kế cánh tua bin hiệu quả hơn. Khuyến nghị bao gồm tiếp tục nghiên cứu các thông số khác. Cần có thử nghiệm thực tế và xem xét vật liệu. Phát triển các mô hình quy mô lớn hơn là cần thiết. Hợp tác quốc tế cũng sẽ thúc đẩy tối ưu hóa thiết kế tua bin. Mục tiêu là phát triển bền vững năng lượng dòng chảy.
6.1. Đánh giá các kết quả chính của nghiên cứu
Nghiên cứu đã xác định được ảnh hưởng rõ rệt của H/D và L/T. Các thông số này tác động đến hiệu suất tua bin trực giao. Mô phỏng CFD đã cung cấp dữ liệu chi tiết. Dữ liệu này giúp hiểu rõ động lực học chất lỏng. Nghiên cứu chỉ ra các dải thông số hình học tối ưu. Các dải này giúp tua bin đạt hệ số công suất (Cp) cao nhất. Kết quả này là cơ sở quan trọng. Nó giúp định hướng cho việc thiết kế cánh tua bin hiệu quả. Đồng thời, nó chứng minh tính khả thi của việc khai thác năng lượng dòng chảy.
6.2. Khuyến nghị cho nghiên cứu và phát triển tiếp theo
Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các thông số khác. Ví dụ, góc nghiêng cánh, số lượng cánh và tỷ số tốc độ đầu cánh (TSR). Thực hiện các thử nghiệm thực tế là cần thiết. Điều này giúp kiểm chứng kết quả mô phỏng. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào vật liệu chế tạo. Chú trọng đến khả năng chống ăn mòn trong môi trường biển. Phát triển các mô hình tua bin dòng chảy quy mô lớn hơn. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu năng lượng công nghiệp. Hợp tác quốc tế để chia sẻ công nghệ là một khuyến nghị. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế tua bin.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRWNG ADHOC BACH KHOA HA NOI Nguyén Quéc Tuan NGHIÊN CỨU ANH HCK@NGOOGASO HIN (HDVALT)DEN HI EU SUIMABICWATRUC GI HỢP. VỚI O©MAG TREN SONG V@ VESTE LUẬN ÁN TIỀN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ ĐỌNG LỰC HÀ NỘI - 2018 BO GIAO DUC VA DAO TAO TRWNG ADHOC BACH KHOA HA NOI Nguyén Quéc Tuan NGHI EN CUWUUGNG GUA CAC THONG S (HD VÀL/T)ĐÉN HI EU SUAT CUA TUA BI HOP VOl DONG CHAY TREN SONG VA Ngành: Kỹ thuật cơ khí động lực Mã số: 9520116 LUẬN ÁN TIỀN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ ĐỌNG LỰC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HOC: 1. TS Nguyễn Thế Mich. Đỗ Huy Cương HÀ NỘI - 2018 L ICäMwN n Won thỉnh luan §n tiJf s:, t!i rbilmay mda v" vinh d nhdh cs, bh ng d&, ch’ bfo tdn t3nh ¢, a hai nh” khoah cl" GS.
n ThJJM chv" TS. T!¡ xin ch@ th nh c[n đns gi⁄2I, c- hỶ u quƑc, a hai th y. Tri g ¡Ï ¡ cm bn ch@ th nh L7] c§c th y, c' trong B, m'n M§yv{ Ingth y kh2, Vỉ n chkh?I; ng] c, trỒ ng Lä h c B§ch khoa H' N ¡. TLi xin ch@ thnh clm hn LJ tdp thWe«nh Lb, anh em nh@ vi°n k: thu, công nh@ c, a Vỉ nth, y HÝ nv' ntng FẺ ng t§i tử I« gi1⁄2 F, tdn nh trong qu§ tnh th chi n lun §n v' c- nhiQ¡g-pÏĨ,h, tr rÉïquĨ b§u vQthi7Ƒ kJJ chJJtfb cÌng nh©th nghỉ m c§c m§y mãi trong ludn §n tiJfis: ¢, atti.
Cu i cMg t'i xin g if i clm In s@ sde nh Lp ‘ng, b", b mG anh em trong gia Linh toi, LH bi tl" ng@iv vacon trai y°u qui c, atti F« nh®& nG, chu nhiQi kh: khkn, thi t th, ¡ lun lutn b°n cñnh tri EWI, ng vi°n, khuyJh kh?ch cho t!i vÖt qua m i kh- khn EWho"n th’nh ludn §n tiJfs: n'y. Nghi°n c u sinh Nguy, n Qu c Tubh L’ I CAM nOAN TOi xin cam Loan ludn §n tiJhs: n"yl" c, ari°ng thi. C8c kJf qui, s’ li uc, aludn $n I trung th cv’ ch@L@caictngb’ tr°n bo k8t'ili un‘o. HN¡jngy th§ng ntm 2018 Ng @ ,mgNiăn khoah c Nghiên c usinh GS.
Nguy, n ThJJM ch Nguy, n Qu c Tuba TS.n, Huy C€hng DANH M C CC Hh n-Š v,ng quay quay tua bin (v/ph) Dmei S’ v,ng quay m&y phét Li n (v/ph) ii T s truyq(khingth nguy°n) Z.- SẼ l§ c§nh b§nh ct ng t§c c, a tua bin P- C'ng suRftrên tr, c tua bin (kW) Puuï Ctng suBfnhm cc at m§y (kW) Sis f m§y(f) Pgï Cng suBïtr°n m t cánh bánh công tác (KW) q- Hi u subiltua bin (%) dmr- Hi u subilmay phat (%) doi - Hi u subi’ ln (%) dex - Hi u subil ch kh? (%) J - Kh ¡Êngri°ng chữ] ng (kg/m”) g- Gia Ý ct ng trỒ ng (m/s”) -n, nh tl, ngh cc a chEï| ng c'ng t§c (m”/s) Vinax 1 Vdn t c d,ng chfy | n nhbi(m/s) Vii Vdn t cd, ng chy t’nh to§n (m/s) Vinin 1 Vdn t cd,ng chy nh nhbi(m/s) V - V¿nÝ cd ng chỊy trỌ c b§nh c! ng t§c (m/s) Vạ - Vdn É c d, ng chịy tử b§nh c! ng tác (m/s) Vự„ï VdnÉcd, ng chịy sau khi ra kh, i b§nh c! ng t§c (m/s) P,* - Cp suBïmi:trQ c l§ c§nh b§nh c! ng t§c (N/m”) P, - Cp subimHss§u I§ c§nh b§nh c† ng t§c (N/m?) Vạï Th nh phẸh vn É c ph§p tuyJp v, i profile c§nh (m/s) V.ï Th nh ph†ịh van £ c tiJb tuyJh v, ¡ profile c§nh (m/s) uï Van É c vòng (m/s) Wi Vdnt ctGhng L’ i (m/s) D - n-@ng k’nh b&nh c! ng t§c (m) Ri ii KJHluan và kiJh ngh Tài lÝ u tham kh[o Danhhmc c§c Ph, Lc c!ng (cảlmlhán« cing b xii L`Ẻ 1 Wher U 1.8, cEn Mi FJtic,a Ng y nay, c⁄ag v, ¡it cl; ph§t triVWi vQkinh tJJth? nhu cƑu s d, ng ning l@ ng tr°n thJJgịj ¡ ng”y cng | n, trong khi I: c§c ngủ n nĩng 'Ồng h-a thử h nh©than L§, dƑu kh Lang ng”y c’ng cth ki t nhanh ch: ng, c, n ning *Ö ng hử nh@ th?c- nguy chị, i ro rBil, n. V3 thJJ IM4iI1 quyJ} vÉl UQn' y, c&c nh” khoa h c trÊn thJJgi, ¡ [«v' Lang hỌng I7h nh ng ngủ n nĩng 'lẺng m ¡ I' l' nĩng hẺng t§i th. n@ I nh ng ngu n ning LẺ ng sửh v' v! hữn, kh'ng bao gì cửn kỉ t. n ũ dŒng, s! ng bïWi Ï m t trong nh_ng ngủ n nFng bÖ ng t§i từb v1 cứng đỈ ¡ do.
Nh ng ngữ n nĩng l ng c, a s! ng bïWi Vang c nhiQi nQ c tr°n thJJgi, ¡ nghi°nc us d, ng LWphést Li n 1”: ning l€ ng d, ng chIy ven séng, ven biWi, tũ c§c c as'ng, ca bïWW, d, ng chỊy th, y triQi., mỌc ta, tỉQn nững vQc§c ngủ n nĩng LẺ ng này l' rBï] n, ngoài ra c- thWkhai th§c nĩng l ng d, ng ch[y tũ c§ch th ng vÌng, v nh ven biWi. Nh, ng nim g†h U@, tr°n thJJgi, ¡ [« nghi°n c uv”„ ng d ng phật triW lo tua bin tr c giao IMMdai th§c nEng 1€ ng d, ng chly ven biW, ning l€ ng th, y triQi ph, c v, phat Tỉ n. Lo tua bin ny c- -Gi LiWh 1” kJf cb Vhn gilh, nguy°n li hott & ng ch, yJid a vo L, ng ning c, ad, ng chy v’ kh'ng ph, thu c vo chiQic, ad,ng chly. Do L:, n- rbil ph1⁄h p [’Wkhai th§c ning l@ ng d, ng chTy ven biW, ti c§c c as'ng, c a biW v’ ning 1€ ng th, y triQ.
Vi t Nam, tua bin tr. c giao 1” lo s{h phn m, i, do L; c- rb tili uk: thudt cing nh@c! ng t’nh nghi°n c u vQlo4 tua bin n'y. V, i mong mu’ n L@ ra LE c mãi tua bin tr c giao ph1⁄4h p v, ¡ [iQi kỉ n d ng ch[y th _c tJJ ph,cv, chovi cl ach n tua bin, thiJƑ kJJchJJtb b§nh c'ng t§c tua bin, t§c gi[' « Lïi s® nghi°n cu luan án: ñNghiên cứu ảnh hướng của các thông số hình học (H/D và 1⁄4) đến hiệu suất của tua bin tric giao phi hợp với dòng chảy trên sông và ven biển ở Việt Namò v, ¡ phŒng ph§p nghỉ°n c u li thuyJ} kJƑh p chữ phƑn mQn m'! ph, ng v' mãi tua bin th c Ốc tJhhnh Lo tk th c nghỉ m s£ ] nh_ng kJ} qu[ quan tỉ ng vQvỈ c nghi°n c_u loÄ tua bin m_¡ này. Các kJ} qu† nghi°n c uc: thWW⁄ag Lm £¡ lỈ u ph, cv, cho gi[ng dữy, thi} Jv" | ach n lod tua bin tr c giao ph, c v, khai th§c ning l€ ng d, ng ch[y ven biWi, nững FẺ ng th, y triQi, ngth ¡I chs cho c§c nghi°nc.
u s® hn vQcác lof tua bin tr c giao sau này. M,c ti°u c,a DQ ti a) VQIĨ ludn n-ng ø- p cho chuyên ngành m ts b_ sung vQph-Œng ph§p t?nh to§n, thiJ} kJJtua bin tr c giao v.¡s thay Ú ¡ các th'ng s hệnh ñ c H/D và l⁄t c, a bánh công tác tua bin. b) VQth cti n Cung cBbchs khoa h c trong ctng t§c tính toán thiJ} kJJtua bin tr c giao,] ach n LỔ c c§c th'ng ý k?ch thỌc h?nh h c b§nh ctng t§c ph1⁄2h p v, ¡ LiQi kỶ n d, ng chỊy th cử] 3. Phủủm vi nghien clu c_ a LQ ti TiQn ning vQning Ở ng d, ng ch[y trên sông, ven biWi“ Vỉ t Nam I tđng [i 1n.
Tua bin tr c giao 1” thiJf b th, y] c khai thác hỉ u qu[ lo ning Ổ ng d ng ch[y này. Tuy nhiên, hỶ n nay“ VỈ t Nam văñ rBï?t nghi°n cu, phật triWi v”„ ng d, ng tua bin tr c giao. Phữn vi nghi°n c uc, a ludn §n l7 nghi°n cu [hh hỀ ng c, a c§c th'ng s hình B cH/Dv' lt Lp hi u subic atua bin tr c giao ph1⁄2h p v, ¡ d, ng chỊ[y tr°n s'ng v' ven biw Vi t Nam. h nghọa khoa h`c a) VQIĨ thuy} Xác Inh LÖ c phŒng ph§p t?nh to§n, thiJƑ kJJtua bin tr c giao, Lánh giá LÔ c [nh hÓngc am ts things h?nhh cc, a b§nh c'ng t§c Mhi u subllc, a tua bin, l"m chs cho vỉ c] a cỉ n mãi b§nh ct ng t§c c- chEữ FÖ ng cao ph1⁄2h p v, ¡ IïQi kỉ n d, ng ch[y th cUJ b) VQth cti n - KJJ qul nghiên c, u cé thW ng d, ng vao th, c tJJtinh toan thiJ} kJJtua bin tr c giao EM ach n c§c th'ng s hình h cc, a b§nh c'ng t§c nh© sỐ lá cánh, chiQi d'¡ 1§ c§nh, thông s LÔ ng kính và chiQì cao c, a bánh công tác.
- Tua bin tr c giao có thWdp cho các công trình th, y Lỉ n v, ¡ công suBlnh, [Wó LỔ c ngủ n nĩng l€ ng Tỉ n tái tử thông qua vỉ cs d_ng dòng ch[y“ ven sông, ven biWi, c a sông, th, y triQ¡ và các dòng ch[y t các kênh m-Œng dần nỌ c trong th, y Ỉ ¡. TiŒn nĩngt ngu n nFng l@ ng tai tt này“ Vỉ t nam là rBïl, n, do vdy, tính kh[ thi, ng d ng cácf. máy tua bin tr c giao vào th ctị n là rBïcao v, is ng Láng kW 5. Ph@€@hng ph&p nghi?’n c_u PhŒng ph§p nghi°nc uÖcs d ngÌ” kJƑh pnghi°n cu ứnh to§n lĨ thuy] v, ¡ m'! ph ng to§n h cv' th cnghỉ m vi lÏ, c.
thWhh-©sau: - S dng phŒng ph§p khlb s§t th_c UJ thu thdp th'ng tin, kJJth a c§c kJƑ qui" nghi°n c uc, a thJJgi, ¡, h p t§c v, ¡ c§c c§ nh@ v” tdp thW©huy°n ng”nh vQthiJƑ b th, y li n° trong v' ngoi nỌc,] ach n DỐc Eí ¡ tẺng nghi°nc uc aFQViT' tua bin tr c giao tr, cl¡ ng, cng suHfnh ; -S_ d ng phƒh mŒm Ansys-Fluent [Mkh[b s§t, m! ph, ng m! h?nh toŠn v, ¡ c§c mi bánh công tác khác nhau, trên chs Ió,l ach nph'Œng §n kJj chit’ i-@ cho tua bin tr c giao c, a LQti; - KJƑh p chHbch€ gi a t2nh to§n lĨ thuyJJ v, ¡ m! h?nh to§n v' tỉ nghỉ mm! h?nh vd li trong LiQki nth ctf hi ntr@ng. ni Wm m, i c, a ludn §n - Ludn §n Fã x@ d ng, LQxubi loti tua bin tr c giao c- thWkhai th§c ning l@ng d, ng chỊy tr°n s! ng, ven biWi [Wbh§t LÝ n ph, c v, nhu cfu d@ sinh. Tua bin tr c giao I” lo tua binm, i+ Vi t Nam v" I” lo tua bin ph%h p nhbi LWkhai th§c c§c ngu n ning léng n'y; -. ng dng th’nh c'ng phfh mQn m! ph ngs Ansys-Fluent vao nghi°n c u mi ph ng qu§ tr’nh I"m vi cc, atuabintr c giao; -nanh gid L@cThhh@ngc amd L, dey c&nh (1⁄t)v't s h?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quốc Tuấn (2018). Ảnh hưởng thông số hình học đến hiệu suất tua bin dòng chảy sông, biển [Luận án tiến sĩ, trường đại học bách khoa hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-ky-thuat-co-khi-dong-luc-nghien-cuu-anh-huong-cua-cac-thong-so-hinh-hoc-hd-va-lt-den-hieu-suat-cua-tua-bin-truc-giao-phu-hop-voi-dong-chay-tren-song-va-ven-bien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng thông số hình học đến hiệu suất tua bin dòng chảy sông, biển" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí động lực nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số hình học hd và lt đến hiệu suất của tua bin trực giao phù hợp với dòng c
Luận án "Ảnh hưởng thông số hình học đến hiệu suất tua bin dòng chảy sông, biển" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Ảnh hưởng thông số hình học đến hiệu suất tua bin dòng chảy sông, biển" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng thông số hình học đến hiệu suất tua bin dòng chảy sông, biển" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí động lực. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Ảnh hưởng thông số hình học đến hiệu suất tua bin dòng chảy sông, biển" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng thông số hình học đến hiệu suất tua bin dòng chảy sông, biển" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng thông số hình học đến hiệu suất tua bin dòng chảy sông, biển" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.