Luận án: Điều khiển công bằng luồng trong mạng chuyển mạch chùm quang

Luận án: Luận án tiến sĩ khoa học máy tính điều khiển công bằng luồng trong mạng chuyển mạch chùm quang. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

127

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm mạng chùm quang (OBS) và tầm quan trọng công bằng
Số trang:
127 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm mạng chùm quang OBS và tầm quan trọng công bằng

Mạng chùm quang (OBS) đại diện cho thế hệ mạng quang tiếp theo. Mạng OBS kết hợp ưu điểm của chuyển mạch kênh quang và chuyển mạch gói quang. OBS mang lại hiệu suất cao cùng khả năng linh hoạt trong truyền dẫn dữ liệu. Tuy nhiên, việc điều khiển công bằng luồng dữ liệu trong OBS vẫn là thách thức lớn. Các tài nguyên quang cần được phân bổ hợp lý. Điều này đảm bảo tất cả các luồng dữ liệu nhận được mức độ dịch vụ công bằng. Việc đạt được công bằng mạng quang là yếu tố then chốt. Nó duy trì sự ổn định, hiệu quả của hệ thống. Nó cũng đáp ứng yêu cầu ưu tiên dịch vụ (QoS) đa dạng từ người dùng.

1.1. Cơ chế hoạt động của mạng chùm quang OBS

Mạng chùm quang hoạt động dựa trên nguyên tắc tách gói điều khiển và gói dữ liệu. Gói điều khiển (BCP) chứa thông tin về chùm dữ liệu. BCP được gửi trước chùm dữ liệu một khoảng thời gian trễ. Khoảng trễ này cho phép nút định tuyến thiết lập đường dẫn quang. Chùm dữ liệu quang sau đó đi qua mạng mà không cần chuyển đổi quang-điện-quang ở các nút trung gian. Cơ chế này giảm đáng kể độ trễ xử lý. Nó tối ưu hóa việc sử dụng băng thông. Tuy nhiên, việc thiếu bộ đệm quang tại các nút trung gian đặt ra nhiều vấn đề. Tranh chấp chùm quang dễ xảy ra, ảnh hưởng tới công bằng luồng.

1.2. Vấn đề công bằng luồng dữ liệu trong OBS

Vấn đề công bằng trong OBS rất phức tạp. Các luồng dữ liệu có thể có đặc điểm khác nhau. Chúng cạnh tranh tài nguyên mạng, đặc biệt là băng thông và bộ đệm quang. Một luồng dữ liệu có thể chiếm ưu thế. Điều này làm giảm thông lượng hoặc tăng độ trễ cho các luồng khác. Điều khiển công bằng luồng dữ liệu đảm bảo mọi luồng nhận được phần tài nguyên hợp lý. Mục tiêu là tránh hiện tượng 'đói tài nguyên'. Các thuật toán công bằng cần phân bổ tài nguyên quang hiệu quả. Nó cũng phải kiểm soát tắc nghẽn OBS. Điều này nhằm duy trì chất lượng dịch vụ tổng thể.

II. Hoạt động cốt lõi OBS Tập hợp lập lịch xử lý tranh chấp chùm

Mạng chùm quang (OBS) hoạt động hiệu quả nhờ ba cơ chế chính. Đó là tập hợp chùm, lập lịch chùm và xử lý tranh chấp chùm. Những hoạt động này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất mạng. Chúng quyết định mức độ công bằng luồng dữ liệu được đảm bảo. Việc tối ưu hóa từng bước là cần thiết. Điều này nhằm đạt được hiệu suất cao và công bằng mạng quang tốt. Các thuật toán công bằng thường tích hợp vào các giai đoạn này. Chúng đảm bảo phân bổ tài nguyên quang một cách hiệu quả nhất.

2.1. Quy trình tập hợp chùm quang hiệu quả

Tập hợp chùm quang là bước đầu tiên trong OBS. Tại nút biên, các gói dữ liệu đến được nhóm lại thành một chùm quang lớn. Quá trình này được thực hiện theo tiêu chí thời gian hoặc kích thước. Tập hợp chùm giúp giảm chi phí điều khiển trên mỗi gói. Nó tăng hiệu quả sử dụng băng thông quang. Một quy trình tập hợp chùm hiệu quả cần cân bằng giữa độ trễ và kích thước chùm. Mục tiêu là giảm thiểu độ trễ tập hợp. Đồng thời, nó tạo ra các chùm có kích thước phù hợp. Điều này tối ưu hóa việc lập lịch và truyền dẫn trong mạng. Các kỹ thuật tiên tiến tập trung vào giảm độ trễ và đảm bảo công bằng cho các luồng dữ liệu khác nhau.

2.2. Kỹ thuật lập lịch và xử lý tranh chấp chùm quang

Lập lịch chùm quang diễn ra tại các nút chuyển mạch. Nút chuyển mạch nhận gói điều khiển. Nó tìm kiếm đường dẫn và bước sóng trống cho chùm dữ liệu sắp tới. Kỹ thuật lập lịch chùm quang hiệu quả phải tối đa hóa thông lượng. Nó cũng phải giảm thiểu tranh chấp chùm quang. Khi nhiều chùm cạnh tranh cùng một tài nguyên, xảy ra tranh chấp. Các chiến lược xử lý tranh chấp bao gồm sử dụng bộ đệm quang (FDL). Chúng cũng có thể là chuyển tiếp chùm đến kênh khác, hoặc hủy bỏ chùm. Kiểm soát tắc nghẽn OBS thông qua các cơ chế này là rất quan trọng. Nó duy trì sự công bằng và ưu tiên dịch vụ (QoS) cho các luồng dữ liệu.

III. Các mô hình công bằng luồng dữ liệu trong mạng OBS

Để đảm bảo công bằng mạng quang trong OBS, nhiều mô hình đã được đề xuất. Mỗi mô hình tập trung vào một khía cạnh cụ thể. Chúng có thể là độ trễ, thông lượng, hoặc khoảng cách truyền dẫn. Sự lựa chọn mô hình ảnh hưởng lớn đến hiệu suất mạng. Nó cũng ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng. Việc kết hợp các yếu tố công bằng khác nhau là cần thiết. Điều này nhằm đạt được một giải pháp toàn diện. Các thuật toán công bằng đóng vai trò trung tâm. Chúng điều khiển luồng dữ liệu và phân bổ tài nguyên quang. Mục tiêu là giảm thiểu sự mất cân bằng.

3.1. Công bằng độ trễ và giải pháp tối ưu hóa

Công bằng độ trễ đảm bảo rằng mọi luồng dữ liệu trải nghiệm độ trễ tương đương. Việc này bất kể nguồn gốc hay đích đến của chúng. Trong môi trường OBS, độ trễ có thể phát sinh từ tập hợp chùm và lập lịch. Nó cũng có thể từ xử lý tranh chấp. Các giải pháp tối ưu hóa độ trễ bao gồm các phương pháp tập hợp chùm thông minh. Chúng giảm thiểu thời gian chờ đợi. Các cơ chế ưu tiên dịch vụ (QoS) trong OBS cũng được áp dụng. Chúng giúp các luồng có độ nhạy cảm cao với độ trễ được xử lý nhanh hơn. Mục tiêu là cân bằng độ trễ giữa tất cả các luồng. Điều này ngăn chặn bất kỳ luồng nào bị trì hoãn vô thời hạn.

3.2. Công bằng thông lượng và phân bổ tài nguyên quang

Công bằng thông lượng liên quan đến việc phân bổ băng thông hợp lý. Mỗi luồng dữ liệu nhận được một phần thông lượng tương xứng. Việc phân bổ tài nguyên quang là một thách thức lớn trong OBS. Các nút không có khả năng lưu trữ chùm dữ liệu lâu dài. Các thuật toán công bằng thông lượng cố gắng đảm bảo không có luồng nào chiếm dụng quá nhiều băng thông. Điều này làm giảm hiệu suất của các luồng khác. Kiểm soát tắc nghẽn OBS là yếu tố quan trọng. Các cơ chế này điều chỉnh tốc độ gửi dữ liệu. Chúng tái phân bổ tài nguyên khi cần thiết. Mục tiêu là tối đa hóa tổng thông lượng mạng. Đồng thời, chúng duy trì sự công bằng giữa các luồng.

3.3. Công bằng khoảng cách và kết hợp các yếu tố

Công bằng khoảng cách xem xét ảnh hưởng của số chặng (hops) đến hiệu suất luồng. Các luồng đi qua nhiều chặng thường gặp nhiều cạnh tranh hơn. Chúng có nguy cơ bị hủy bỏ cao hơn. Một số mô hình công bằng cố gắng bù đắp cho các luồng 'đường dài'. Chúng cấp cho chúng quyền ưu tiên hoặc tài nguyên bổ sung. Việc kết hợp các yếu tố công bằng (độ trễ, thông lượng, khoảng cách) tạo ra một cái nhìn toàn diện. Nó phức tạp hơn nhưng cần thiết. Một thuật toán công bằng toàn diện sẽ cân nhắc tất cả các khía cạnh. Điều này nhằm cung cấp trải nghiệm dịch vụ tốt nhất cho mọi người dùng. Nó tối ưu hóa tổng thể công bằng mạng quang.

IV. Phương pháp tập hợp chùm giảm độ trễ và công bằng

Tập hợp chùm là một hoạt động quan trọng tại nút biên mạng OBS. Hiệu suất của mạng phụ thuộc vào cách chùm được tạo ra. Việc phát triển các phương pháp tập hợp chùm giúp giảm độ trễ. Nó đồng thời đảm bảo công bằng luồng dữ liệu. Các phương pháp này là trọng tâm nghiên cứu. Chúng nhằm tối ưu hóa quá trình điều khiển luồng dữ liệu. Việc này cải thiện tổng thể công bằng mạng quang. Các kỹ thuật này thường tích hợp với các cơ chế ưu tiên dịch vụ (QoS) trong OBS.

4.1. Các kỹ thuật tập hợp chùm giảm thiểu độ trễ

Nhiều kỹ thuật tập hợp chùm đã được phát triển để giảm độ trễ. Các phương pháp như iBADR (immediate Burst Assembly for Delay Reduction) và OBADR (Optimal Burst Assembly for Delay Reduction) là ví dụ. iBADR tập hợp chùm ngay lập tức khi có đủ gói hoặc đạt ngưỡng thời gian. OBADR sử dụng các yếu tố dự đoán để tối ưu hóa thời điểm tạo chùm. Mục tiêu là tạo ra chùm dữ liệu nhanh chóng. Điều này giảm thời gian chờ đợi tại nút biên. Nó cũng giảm tổng độ trễ end-to-end. Việc này cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa độ trễ và kích thước chùm. Nó đảm bảo hiệu quả cho quá trình lập lịch chùm quang sau này.

4.2. Đảm bảo công bằng độ trễ qua tập hợp chùm

Đảm bảo công bằng độ trễ là một mục tiêu quan trọng. Các phương pháp tập hợp chùm có thể được thiết kế để đạt được điều này. BADF (Burst Assembly for Delay Fairness) là một ví dụ. BADF xem xét độ trễ hiện tại của các luồng khác nhau. Nó ưu tiên các luồng đã chờ lâu hơn. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng 'đói' độ trễ cho một số luồng. Một phương pháp công bằng độ trễ tốt sẽ phân bổ thời gian tập hợp một cách cân bằng. Nó đảm bảo mọi luồng đều có cơ hội được xử lý trong khoảng thời gian hợp lý. Điều này cần thiết cho việc duy trì chất lượng dịch vụ (QoS) nhất quán cho tất cả người dùng.

V. Công bằng thông lượng OBS dựa trên cấp phát băng thông đắp chùm

Công bằng thông lượng là một khía cạnh quan trọng của điều khiển luồng dữ liệu trong OBS. Nó đảm bảo các luồng nhận được phần băng thông tương xứng. Các phương pháp cấp phát băng thông và đắp chùm đóng vai trò then chốt. Chúng tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên. Đồng thời, chúng duy trì sự công bằng giữa các luồng. Việc này giúp kiểm soát tắc nghẽn OBS hiệu quả. Nó góp phần vào một công bằng mạng quang toàn diện. Các thuật toán công bằng ở cấp độ này rất quan trọng để quản lý Phân bổ tài nguyên quang hiệu quả.

5.1. Cấp phát băng thông công bằng theo thông lượng TFBA

Cấp phát băng thông công bằng theo thông lượng (TFBA) là một chiến lược quan trọng. TFBA nhằm phân bổ băng thông một cách công bằng giữa các luồng cạnh tranh. Phương pháp này thường dựa trên việc giám sát thông lượng hiện tại của mỗi luồng. Nó điều chỉnh quyền truy cập tài nguyên quang. Các luồng có thông lượng thấp hơn có thể được ưu tiên. Điều này giúp cân bằng thông lượng trên toàn mạng. TFBA góp phần kiểm soát tắc nghẽn OBS. Nó ngăn chặn một vài luồng 'khát băng thông' làm suy giảm hiệu suất của các luồng khác. Đây là một yếu tố cốt lõi trong việc đạt được công bằng thông lượng tổng thể.

5.2. Mô hình đắp chùm nâng cao hiệu quả và công bằng

Đắp chùm (burst aggregation/bundling) là kỹ thuật gom nhiều chùm nhỏ thành một chùm lớn hơn. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng kênh quang. Nó giảm số lượng gói điều khiển cần gửi. Các mô hình đắp chùm tiên tiến không chỉ tập trung vào hiệu quả. Chúng còn xem xét yếu tố công bằng. Một thuật toán đắp chùm công bằng sẽ đảm bảo các luồng khác nhau có cơ hội được đắp chùm. Nó không để một luồng nào bị loại trừ hoặc bị trì hoãn. Điều này cải thiện thông lượng tổng thể. Đồng thời, nó duy trì sự công bằng trong phân bổ tài nguyên. Nó cũng giảm tranh chấp chùm quang.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC ĐƯỢC SỬ DỤNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
DANH MỤC CÁC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG BẰNG TRONG MẠNG CHUYỂN MẠCH CHÙM QUANG
1.1. Các mô hình chuyển mạch trong truyền thông quang
1.2. Nguyên tắc hoạt động của mạng OBS
1.3. Các hoạt động bên trong mạng OBS
1.3.1. Tập hợp chùm
1.3.2. Lập lịch chùm
1.3.3. Xử lý tranh chấp chùm
1.4. Vấn đề công bằng trong mạng OBS
1.4.1. Khái niệm và phân loại công bằng trong mạng OBS
1.4.2. Công bằng độ trễ
1.4.3. Công bằng thông lượng
1.4.4. Công bằng khoảng cách
1.4.5. Kết hợp công bằng thông lượng và công bằng khoảng cách
1.5. Đánh giá các giải pháp công bằng tại nút biên mạng OBS
1.6. Các mục tiêu nghiên cứu của luận án
1.7. Tiểu kết Chương 1
2. CHƯƠNG 2: TẬP HỢP CHÙM GIẢM ĐỘ TRỄ VÀ CÔNG BẰNG ĐỘ TRỄ
2.1. Mô hình tập hợp chùm giảm độ trễ
2.1.1. Vấn đề độ trễ trong hoạt động tập hợp chùm
2.1.2. Các công trình nghiên cứu liên quan
2.1.3. Phương pháp tập hợp chùm giảm độ trễ iBADR
2.1.4. Phương pháp tập hợp chùm giảm độ trễ OBADR
2.1.5. Ảnh hưởng của trọng số α đến OBADR
2.1.6. Ảnh hưởng của OBADR đến hoạt động lập lịch chùm
2.2. Mô hình tập hợp chùm công bằng độ trễ
2.2.1. Các công trình nghiên cứu liên quan
2.2.2. Phương pháp tập hợp chùm công bằng độ trễ BADF
2.3. Tiểu kết Chương 2
3. CHƯƠNG 3: CÔNG BẰNG THÔNG LƯỢNG DỰA TRÊN CẤP PHÁT BĂNG THÔNG VÀ ĐẮP CHÙM
3.1. Mô hình cấp phát băng thông công bằng dựa trên thông lượng
3.1.1. Giới thiệu về cấp phát băng thông công bằng
3.1.2. Các công trình nghiên cứu liên quan
3.1.3. Phương pháp cấp phát băng thông công bằng dựa trên thông lượng TFBA
3.4. Phân tích ảnh hưởng của TFBA đến việc lập lịch tại liên kết ra
3.5. Mô hình đắp chùm hiệu quả băng thông và công bằng thông lượng
3.5.1. Các công trình nghiên cứu liên quan
3.5.2. Phương pháp đắp chùm
3.6. Tiểu kết Chương 3
KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khoa học máy tính điều khiển công bằng luồng trong mạng chuyển mạch chùm quang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (127 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC LÊ VĂN HÒA ĐIỀU KHIỂN CÔNG BẰNG LUỒNG TRONG MẠNG CHUYỂN MẠCH CHÙM QUANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH HUẾ - NĂM 2019 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC LÊ VĂN HÒA ĐIỀU KHIỂN CÔNG BẰNG LUỒNG TRONG MẠNG CHUYỂN MẠCH CHÙM QUANG CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC MÁY TÍNH MÃ SỐ: 9480101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÁY TÍNH Người hướng dẫn khoa học: 1. VÕ VIẾT MINH NHẬT 2. NGUYỄN HOÀNG SƠN HUẾ - NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Võ Viết Minh Nhật và TS.

Những nội dung trong các công trình đã được công bố chung với các tác giả khác đã được sự chấp thuận của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu và kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa được công bố bởi tác giả nào trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Lê Văn Hòa ii LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến PGS. Võ Viết Minh Nhật và TS.

Nguyễn Hoàng Sơn là những người Thầy đã tận tình hướng dẫn chỉ bảo, động viên và giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành được luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ của Quý Thầy Cô trong Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Khoa học Huế đã quan tâm, giúp đỡ, hướng dẫn trong suốt quá trình học tập. Tôi xin trân trọng cảm ơn Quý Thầy Cô, Ban chủ nhiệm Khoa Du lịch - Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi trong công tác để tôi có đủ thời gian hoàn thành luận án này. Tôi xin cảm ơn Quý Thầy Cô, cán bộ quản lý Phòng Đào tạo Sau đại học – Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã giúp đỡ tôi hoàn thành kế hoạch học tập.

Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp, người thân trong gia đình luôn động viên, giúp đỡ tôi về mọi mặt trong suốt quá trình nghiên cứu, học tập. Nghiên cứu sinh Lê Văn Hòa iii MỤC LỤC MỤC LỤC.iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.vi CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC ĐƯỢC SỬ DỤNG.x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.xiii DANH MỤC CÁC BẢNG. xvi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ CÔNG BẰNG TRONG MẠNG CHUYỂN MẠCH CHÙM QUANG.1 Các mô hình chuyển mạch trong truyền thông quang.2 Nguyên tắc hoạt động của mạng OBS.3 Các hoạt động bên trong mạng OBS.1 Tập hợp chùm.3 Lập lịch chùm.4 Xử lý tranh chấp chùm.4 Vấn đề công bằng trong mạng OBS.1 Khái niệm và phân loại công bằng trong mạng OBS.2 Công bằng độ trễ.3 Công bằng thông lượng.4 Công bằng khoảng cách.5 Kết hợp công bằng thông lượng và công bằng khoảng cách.6 Đánh giá các giải pháp công bằng tại nút biên mạng OBS.5 Các mục tiêu nghiên cứu của luận án.6 Tiểu kết Chương 1.

TẬP HỢP CHÙM GIẢM ĐỘ TRỄ VÀ CÔNG BẰNG ĐỘ TRỄ 31 2.1 Mô hình tập hợp chùm giảm độ trễ.1 Vấn đề độ trễ trong hoạt động tập hợp chùm.2 Các công trình nghiên cứu liên quan.3 Phương pháp tập hợp chùm giảm độ trễ iBADR.4 Phương pháp tập hợp chùm giảm độ trễ OBADR.5 Ảnh hưởng của trọng số α đến OBADR.6 Ảnh hưởng của OBADR đến hoạt động lập lịch chùm.2 Mô hình tập hợp chùm công bằng độ trễ.1 Các công trình nghiên cứu liên quan.2 Phương pháp tập hợp chùm công bằng độ trễ BADF.3 Tiểu kết Chương 2. CÔNG BẰNG THÔNG LƯỢNG DỰA TRÊN CẤP PHÁT BĂNG THÔNG VÀ ĐẮP CHÙM 73 3.1 Mô hình cấp phát băng thông công bằng dựa trên thông lượng.1 Giới thiệu về cấp phát băng thông công bằng.2 Các công trình nghiên cứu liên quan.3Phương pháp cấp phát băng thông công bằng dựa trên thông lượng TFBA77 3.4 Phân tích ảnh hưởng của TFBA đến việc lập lịch tại liên kết ra.2 Mô hình đắp chùm hiệu quả băng thông và công bằng thông lượng.1 Các công trình nghiên cứu liên quan.2 Phương pháp đắp chùm.3 Tiểu kết Chương 3.99 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA LUẬN ÁN.100 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.101 TÀI LIỆU THAM KHẢO.102 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh Diễn giải ý nghĩa ACK Acknowledgement, Gói điều khiển thông báo việc truyền thông/lập lịch thành công NACK Negative Acknowledgement Gói điều khiển thông báo việc truyền thông/lập lịch thất bại AON All-Optical Network Mạng toàn quang ATM Asynchronous Transfer Mode Kiểu truyền thông không đồng bộ BADF Burst Assembly for Delay Tập hợp chùm công bằng độ trễ Fairness BADR- BADR with Extra Assembly Tập hợp chùm giảm độ trễ với thời EAT* Time gian tập hợp chùm mở rộng BASTP* Burst Assembly based on Size Tập hợp chùm giảm độ trễ dựa trên and Time Prediction dự đoán kích thước và thời gian tập hợp BCP Burst Control Packet Gói điều khiển chùm BLD burst length-based differentiation Phân biệt dựa vào kích thước chùm DFI Delay Fairness Index Chỉ số công bằng độ trễ DWDM Density Wavelength Division Ghép kênh phân chia bước sóng mật Multiplexing độ cao FDL Fiber Delay Line Đường trễ quang FDM Frequency Division Multiplexing Ghép kênh phân chia tần số FPP Fair Prioritized Preemption Điều khiển dựa trên ưu tiên công bằng GMPLS Generalized Multiprotocol Label Chuyển mạch nhãn đa giao thức suy Switching rộng vi Từ viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh Diễn giải ý nghĩa HBP Hop Based Preemption Điều khiển dựa trên số chặng Hop-FCR Hop-by-hop routing using Định tuyến từng chặng với đặt trước Forward Channel Reservation kênh theo hướng truyền đi Hop-LC Hop-by-hop routing using Link Định tuyến từng chặng dựa trên số Connectivity kết nối của liên kết ra Hop-N- Hop-by-hop routing using Định tuyến từng chặng với đặt trước FCR Neighborhood Forward Channel kênh theo hướng truyền về Reservation iBADR improved Burst Assembly for Tập hợp chùm giảm độ trễ cải tiến Delay Reduction IE-BADR* Immediate Estimation-based Tập hợp chùm giảm độ trễ dựa trên BADR ước tính nhanh IP Internet Protocol Giao thức mạng Internet JET Just Enough Time Giao thức báo hiệu với thời gian đặt trước tài nguyên vừa đủ JIT Just In Time Giao thức báo hiệu với đặt trước tài nguyên ngay lập tức JK- Jacobson/Karels algorithm-based Tập hợp chùm giảm độ trễ dựa trên BADR* BADR giải thuật Jacobson/Karels LAUT Latest Available Unscheduled Thời điểm chưa được lập lịch sau Time cùng nhất LSOS Link State based Offset Selection Chọn thời gian offset dựa trên trạng thái liên kết MGDP Monitoring Group Drop Xác suất đánh rơi theo nhóm Probability MMFP Max-Min Fairness Preemption Ưu tiên dựa trên công bằng max- vi Từ viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh Diễn giải ý nghĩa min MTBA- Mixed-Threshold Burst Assembly Tập hợp chùm giảm độ trễ dựa trên TP* based on Traffic Prediction dự đoán lưu lượng O/E/O Optical/Electronic/Optical Chuyển đổi quang - điện - quang OBADR Optimal Burst Assembly for Tập hợp chùm giảm độ trễ tối ưu Delay Reduction OBS Optical Burst Switching Chuyển mạch chùm quang OCS Optical Circuit Switching Chuyển mạch kênh quang OPS Optical Packet Switching Chuyển mạch gói quang OTD Offset Time based Differentiation Phân biệt dựa trên thời gian bù đắp OXC Optical Cross Connect Thiết bị chuyển mạch quang POQA* Prediction and Offset QoS Tập hợp chùm hỗ trợ QoS dựa trên Assembly thời gian offset và dự đoán QoS Quality of Service Chất lượng dịch vụ QDBAP QoS Differentiation Burst Tập hợp chùm phân biệt chất lượng Assembly with Padding dịch vụ kết hợp với đắp chùm RCBP Resource Consumption Based Ưu tiên dựa trên tiêu thụ tài nguyên Preemptive RDFP Rate and Distance Fairness Ưu tiên công bằng tốc độ và khoảng Preemption cách RTT Round-Trip Time Thời gian khứ hồi RFP Rate Fairness Preemption Ưu tiên công bằng tốc độ TFBA Throughput-based Fair Bandwith Cấp phát băng thông công bằng dựa Allocation trên thông lượng TFI Throuphut Fairness Index Chỉ số công bằng thông lượng vi Từ viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh Diễn giải ý nghĩa TW- Time Windows based Trung bình dịch chuyển có trọng số EWMA Exponentially Weighted Moving dựa trên cửa sổ thời gian Average WDM Wavelength Division Ghép kênh phân chia bước sóng Multiplexing * Các phương pháp được luận án đặt tên để dễ dàng cho việc tham chiếu. ix CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC ĐƯỢC SỬ DỤNG Ký hiệu Ý nghĩa ABi Băng thông cung cấp cho luồng i ATi Thông lượng thực tế của luồng i Bmin Ngưỡng kích thước chùm tối thiểu B(i) Kích thước hàng đợi i D(i) Độ trễ gói tin trong hàng đợi i Ei Tải hiệu quả của kết nối i Fi Tỉ lệ cấp phát băng thông công bằng cho hàng đợi i K Tổng số luồng (kết nối) L Độ dài chùm hoàn thành của lần tập hợp chùm hiện thời Le Độ dài chùm ước tính của lần tập hợp chùm hiện thời Lw Độ dài chùm trong khoảng thời gian ước tính Lw(i) Độ dài chùm trong khoảng thời gian ước tính của hàng đợi i Lmin Ngưỡng độ dài chùm tối thiểu Lmax Ngưỡng độ dài chùm tối đa L(i) Độ dài chùm hoàn thành của hàng đợi i 𝐿𝑒(𝑖) Độ dài chùm ước tính của hàng đợi i Lj Độ dài chùm hoàn thành ở lần tập hợp thứ j 𝐿𝑗𝑒 Độ dài chùm ước tính ở lần tập hợp thứ j M Số lần tập hợp chùm sau cùng nhất PiU Xác suất mất chùm của phần luồng tốt của luồng i PiO Xác suất mất chùm của phần luồng xấu của luồng i PU Tổng xác suất mất chùm của phần luồng tốt x Ký hiệu Ý nghĩa PO Tổng xác suất mất chùm của phần luồng xấu P Tổng xác suất mất chùm của liên kết ra Pi Tổng xác suất mất chùm của luồng i Q Tổng số hàng đợi RE Lỗi ước tính trong lần tập hợp chùm hiện thời RE Lỗi ước tính trung bình trong các lần tập hợp chùm t1 Thời điểm gửi gói điều khiển t1(i) Thời điểm gửi gói điều khiển của hàng đợi i t2 Thời điểm gửi chùm dữ liệu t2(i) Thời điểm gửi chùm dữ liệu của hàng đợi i Ta Ngưỡng thời gian tập hợp chùm; Ta cũng là độ trễ tập hợp chùm (thời gian mà các gói tin đợi trong hàng đợi trước khi được gộp vào một chùm) Ta(i) Ngưỡng thời gian tập hợp chùm của hàng đợi i To Thời gian offset (offset time) To(i) Thời gian offset của hàng đợi i Te(i) Ngưỡng thời gian ước tính trên hàng đợi i Tj Ngưỡng thời gian tập hợp chùm thứ j trong mô hình tập hợp chùm giảm độ trễ BASTP Tw Cửa sổ thời gian ước tính W Tổng số bước sóng của liên kết ra i Tốc độ đến của luồng i U Tốc độ đến của phần luồng tốt O Tốc độ đến của phần luồng xấu cur Tốc độ gói tin đến của lần tập hợp chùm hiện thời xi Ký hiệu Ý nghĩa prev Tốc độ gói tin đến của lần tập hợp chùm trước đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Văn Hòa (2019). Điều khiển công bằng luồng mạng chùm quang [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-khoa-hoc-may-tinh-dieu-khien-cong-bang-luong-trong-mang-chuyen-mach-chum-quang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều khiển công bằng luồng mạng chùm quang" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ khoa học máy tính điều khiển công bằng luồng trong mạng chuyển mạch chùm quang. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Điều khiển công bằng luồng mạng chùm quang" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Điều khiển công bằng luồng mạng chùm quang" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều khiển công bằng luồng mạng chùm quang" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Điều khiển công bằng luồng mạng chùm quang" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều khiển công bằng luồng mạng chùm quang" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều khiển công bằng luồng mạng chùm quang" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter