Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của sự công bằng chính xác và hài lòng trong đánh giá

Luận án: Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của sự công bằng chính xác và hài lòng trong đánh giá thực thi công vụ đến động lực làm việc của công chức ở việt nam. Xem tó

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

242

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Ảnh hưởng của công bằng, chính xác: Đánh giá công vụ
Số trang:
242 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Quản trị nhân lực
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Ảnh hưởng của công bằng chính xác Đánh giá công vụ

Luận án tiến sĩ tập trung phân tích ảnh hưởng của sự công bằng, chính xác và hài lòng trong đánh giá thực thi công vụ. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm rõ các yếu tố này tác động đến động lực làm việc của công chức tại Việt Nam. Đánh giá hiệu suất là một quá trình quan trọng. Tính công bằng tổ chức, độ chính xác dữ liệu và sự hài lòng trong công việc liên quan trực tiếp đến hiệu quả của quá trình này. Đây là một vấn đề cấp thiết đối với công chức, nơi hiệu suất làm việc có thể ảnh hưởng lớn đến dịch vụ công. Phân tích sâu sắc về mối liên hệ giữa các biến số cung cấp cái nhìn toàn diện. Kết quả giúp các nhà quản lý xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả hơn, thúc đẩy sự gắn kết của nhân viên và tăng cường năng suất.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu về động lực làm việc công chức

Nghiên cứu đặt mục tiêu xác định mức độ tác động của công bằng, chính xác và hài lòng trong đánh giá thực thi công vụ. Mục tiêu cụ thể là tìm hiểu cách các yếu tố này định hình động lực làm việc của công chức. Nó cũng nhằm đưa ra các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này cải thiện hệ thống đánh giá hiện có. Động lực làm việc của công chức cần được duy trì ở mức cao. Điều này đảm bảo chất lượng dịch vụ công. Phân tích mối quan hệ giữa đánh giá và động lực là cần thiết. Đây là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị chính sách.

1.2. Vai trò công bằng chính xác trong đánh giá thực thi công vụ

Sự công bằng trong đánh giá thực thi công vụ là yếu tố then chốt. Công bằng phân phối, công bằng thủ tục và công bằng tương tác ảnh hưởng đến nhận thức của công chức. Độ chính xác dữ liệu trong quá trình đánh giá đảm bảo tính khách quan. Đo lường chính xác kết quả công việc giúp công chức tin tưởng vào hệ thống. Thiếu công bằng hoặc thiếu chính xác có thể làm giảm động lực làm việc. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường làm việc. Một hệ thống đánh giá minh bạch, khách quan sẽ nâng cao niềm tin và sự hài lòng trong công việc.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu và đóng góp mới

Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào từng yếu tố riêng lẻ. Luận án này kết hợp đồng thời ba yếu tố: công bằng, chính xác và hài lòng. Điều này tạo ra một cái nhìn toàn diện về tác động của chúng. Nghiên cứu cũng tập trung vào bối cảnh công chức Việt Nam. Đây là một đối tượng đặc thù với các đặc điểm văn hóa và thể chế riêng. Đóng góp mới của luận án là cung cấp mô hình lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm. Mô hình này giải thích rõ hơn cơ chế tác động. Nó giúp lấp đầy khoảng trống trong lý thuyết quản trị nhân lực và đưa ra các ứng dụng thực tiễn.

II.Cơ sở lý thuyết về công bằng tổ chức và động lực công chức

Phần này thiết lập nền tảng lý thuyết cho nghiên cứu. Nó định nghĩa các khái niệm cốt lõi. Các khái niệm bao gồm công chức, công vụ, đánh giá thực thi công vụ. Đặc biệt, nghiên cứu đi sâu vào các lý thuyết về công bằng tổ chức. Công bằng tổ chức bao gồm công bằng phân phối, thủ tục và tương tác. Nhận thức về công bằng ảnh hưởng mạnh mẽ đến thái độ và hành vi của nhân viên. Sự hài lòng trong công việc cũng được xem xét kỹ lưỡng. Các yếu tố này hình thành nên động lực làm việc của công chức. Việc hiểu rõ các khái niệm này là cơ sở để xây dựng mô hình nghiên cứu. Mô hình này giúp kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến.

2.1. Khái niệm công bằng trong đánh giá phân phối thủ tục

Công bằng tổ chức là nhận thức của nhân viên về sự công bằng trong các quyết định và hành động của tổ chức. Công bằng phân phối liên quan đến sự công bằng trong kết quả, chẳng hạn như lương thưởng và thăng tiến. Công bằng thủ tục là sự công bằng trong quá trình ra quyết định, bao gồm sự minh bạch và nhất quán của các quy tắc. Công bằng tương tác đề cập đến cách đối xử lịch sự và tôn trọng trong quá trình thực hiện đánh giá. Nhận thức về công bằng này ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhân viên. Điều này cũng tác động đến sự hài lòng trong công việc của họ.

2.2. Sự chính xác dữ liệu đo lường chính xác trong đánh giá

Độ chính xác dữ liệu trong đánh giá là yếu tố cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả. Đo lường chính xác hiệu suất công việc đòi hỏi các tiêu chí rõ ràng và phương pháp đánh giá minh bạch. Khi công chức tin rằng đánh giá của họ là chính xác, họ sẽ cảm thấy được ghi nhận. Điều này góp phần tăng động lực và sự hài lòng của họ. Ngược lại, sự thiếu chính xác có thể dẫn đến sự thất vọng và giảm năng suất. Đầu tư vào các công cụ và quy trình đo lường chính xác là cần thiết.

2.3. Hài lòng gắn kết của nhân viên với động lực làm việc

Sự hài lòng trong công việc là trạng thái tinh thần tích cực của nhân viên đối với công việc của họ. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến động lực làm việc và hiệu suất. Công chức hài lòng thường có mức độ gắn kết của nhân viên cao hơn. Họ cam kết hơn với mục tiêu của tổ chức. Động lực làm việc của công chức được thúc đẩy bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố. Các yếu tố đó bao gồm công bằng, chính xác và sự hài lòng. Một môi trường làm việc tích cực, công bằng và ghi nhận đúng mức sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ. Điều này giúp tăng cường sự cống hiến và năng suất.

III.Phương pháp nghiên cứu định lượng về đánh giá công vụ

Phần này trình bày chi tiết về phương pháp nghiên cứu được áp dụng. Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Phương pháp này bao gồm cả định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính ban đầu giúp khám phá sâu sắc các yếu tố. Nó cũng hỗ trợ phát triển các thang đo phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Nghiên cứu định lượng được thực hiện qua hai giai đoạn: sơ bộ và chính thức. Giai đoạn sơ bộ giúp kiểm định sơ bộ thang đo. Giai đoạn chính thức tiến hành thu thập dữ liệu trên quy mô lớn. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Mục tiêu là đưa ra các bằng chứng thực nghiệm vững chắc.

3.1. Thiết kế nghiên cứu định tính và định lượng sơ bộ

Thiết kế nghiên cứu bắt đầu với giai đoạn định tính. Phỏng vấn sâu các chuyên gia và công chức giúp xây dựng khung lý thuyết. Giai đoạn định lượng sơ bộ sử dụng bảng câu hỏi thử nghiệm. Mục đích là kiểm tra sự phù hợp và độ tin cậy của các thang đo. Thang đo về công bằng tổ chức, độ chính xác dữ liệu và sự hài lòng trong công việc được hiệu chỉnh. Quá trình này đảm bảo rằng các công cụ đo lường đạt chuẩn. Nó cũng giúp thu thập dữ liệu hiệu quả trong giai đoạn tiếp theo.

3.2. Phương pháp lấy mẫu và thu thập dữ liệu chính thức

Mẫu nghiên cứu được chọn ngẫu nhiên từ các cơ quan hành chính nhà nước. Đối tượng là các công chức đang làm việc. Kích thước mẫu đủ lớn để đảm bảo tính đại diện. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên các thang đo đã được kiểm định. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện cẩn thận. Quy trình này đảm bảo tính bảo mật và khách quan. Dữ liệu thu thập được sử dụng để phân tích định lượng. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về thực trạng nhận thức của công chức.

3.3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu kiểm định độ tin cậy

Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các kỹ thuật phân tích bao gồm thống kê mô tả, kiểm định Cronbach Alpha. Cronbach Alpha kiểm định độ tin cậy của thang đo. Phân tích EFA (Exploratory Factor Analysis) và CFA (Confirmatory Factor Analysis) được sử dụng. Các phân tích này xác nhận cấu trúc của các thang đo. Mô hình nghiên cứu được kiểm định bằng phương pháp SEM (Structural Equation Modeling). Phương pháp này giúp đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa các biến. Nó đảm bảo độ chính xác dữ liệu và tính hợp lệ của kết quả.

IV.Thực trạng đánh giá động lực làm việc của công chức

Phần này trình bày các kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Nó phản ánh thực trạng đánh giá thực thi công vụ và động lực làm việc của công chức Việt Nam. Kết quả cho thấy nhận thức của công chức về công bằng tổ chức còn nhiều hạn chế. Đặc biệt là công bằng thủ tục và công bằng tương tác. Độ chính xác dữ liệu trong quá trình đánh giá chưa cao. Điều này ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của họ. Động lực làm việc của công chức chịu tác động bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm cả các khía cạnh về công bằng và chính xác. Sự gắn kết của nhân viên cũng cần được cải thiện. Các phát hiện này cung cấp cái nhìn thực tế. Nó là cơ sở cho các đề xuất và giải pháp trong phần tiếp theo.

4.1. Kết quả nhận thức về công bằng tổ chức phân phối

Kết quả khảo sát chỉ ra rằng công chức có những nhận thức khác nhau về công bằng tổ chức. Công bằng phân phối thường được nhìn nhận tương đối tích cực hơn. Tuy nhiên, công bằng thủ tục và công bằng tương tác lại nhận được đánh giá thấp. Công chức mong muốn có quy trình đánh giá minh bạch hơn. Họ cũng muốn được đối xử công bằng và tôn trọng hơn. Sự thiếu hụt nhận thức về công bằng này là một rào cản. Nó cản trở việc tăng cường động lực làm việc. Điều này ảnh hưởng đến môi trường làm việc chung.

4.2. Mức độ chính xác dữ liệu và hài lòng trong đánh giá

Mức độ chính xác dữ liệu trong đánh giá thực thi công vụ được công chức đánh giá ở mức trung bình. Điều này cho thấy hệ thống đo lường chính xác hiệu suất còn nhiều điểm cần cải thiện. Sự không chắc chắn về độ chính xác làm giảm niềm tin vào hệ thống đánh giá. Kết quả là sự hài lòng trong công việc của công chức cũng bị ảnh hưởng. Công chức cảm thấy không được đánh giá công bằng và chính xác. Điều này dẫn đến sự thiếu động lực và thiếu sự gắn kết của nhân viên.

4.3. Động lực làm việc và sự gắn kết của nhân viên hiện nay

Động lực làm việc của công chức Việt Nam hiện nay chịu tác động mạnh từ các yếu tố công bằng, chính xác và hài lòng. Khi công bằng và chính xác không được đảm bảo, động lực làm việc giảm sút rõ rệt. Sự gắn kết của nhân viên với tổ chức cũng ở mức chưa cao. Công chức thiếu động lực sẽ khó phát huy hết năng lực. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả công việc chung. Cần có những chính sách cụ thể để cải thiện tình hình này. Một môi trường làm việc tích cực là điều cần thiết.

V.Giải pháp cải thiện công bằng hài lòng chính xác đánh giá

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất một số giải pháp và khuyến nghị. Các giải pháp này nhằm cải thiện hệ thống đánh giá thực thi công vụ. Mục tiêu là tăng cường động lực làm việc của công chức. Các giải pháp tập trung vào nâng cao nhận thức về công bằng tổ chức. Nó cũng nhấn mạnh việc tăng cường độ chính xác dữ liệu. Cải thiện sự hài lòng trong công việc là một ưu tiên. Điều này sẽ giúp xây dựng một môi trường làm việc hiệu quả hơn. Các khuyến nghị hướng tới các cơ quan quản lý nhà nước và bản thân công chức. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra sự thay đổi tích cực.

5.1. Nâng cao nhận thức về công bằng thủ tục tương tác

Cần tăng cường sự minh bạch trong quy trình đánh giá. Các tiêu chí đánh giá phải rõ ràng và nhất quán. Huấn luyện cho cán bộ quản lý về công bằng tương tác là cần thiết. Họ cần biết cách giao tiếp kết quả đánh giá một cách tôn trọng và lịch sự. Xây dựng cơ chế phản hồi hai chiều để công chức có thể bày tỏ ý kiến. Điều này sẽ nâng cao nhận thức về công bằng thủ tục. Nó cũng tăng cường sự tin tưởng của công chức vào hệ thống. Từ đó, cải thiện sự hài lòng trong công việc.

5.2. Tăng cường độ chính xác dữ liệu đo lường chính xác

Đầu tư vào việc phát triển các công cụ đo lường chính xác hơn. Các tiêu chí đánh giá phải cụ thể, có thể định lượng được. Sử dụng đa nguồn thông tin để đánh giá. Điều này giúp giảm thiểu sai lệch chủ quan. Đào tạo cán bộ đánh giá về kỹ năng thu thập và phân tích dữ liệu. Đảm bảo độ chính xác dữ liệu là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo tính công bằng của hệ thống đánh giá. Đây là tiền đề để nâng cao động lực làm việc của công chức.

5.3. Tạo môi trường làm việc thúc đẩy hài lòng gắn kết

Các cơ quan cần xây dựng một môi trường làm việc tích cực. Môi trường này thúc đẩy sự công nhận và khen thưởng xứng đáng. Tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp cho công chức. Lắng nghe ý kiến đóng góp của họ. Một môi trường làm việc công bằng, minh bạch sẽ tăng cường sự hài lòng trong công việc. Nó cũng nâng cao sự gắn kết của nhân viên. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của tổ chức. Đồng thời, nó tăng cường động lực làm việc cho toàn thể công chức.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của sự công bằng chính xác và hài lòng trong đánh giá thực thi công vụ đến động lực làm việc của công chức ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (242 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- ĐOÀN VĂN TÌNH ẢNH HƯỞNG CỦA SỰ CÔNG BẰNG, CHÍNH XÁC VÀ HÀI LÒNG TRONG ĐÁNH GIÁ THỰC THI CÔNG VỤ ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA CÔNG CHỨC Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- ĐOÀN VĂN TÌNH ẢNH HƯỞNG CỦA SỰ CÔNG BẰNG, CHÍNH XÁC VÀ HÀI LÒNG TRONG ĐÁNH GIÁ THỰC THI CÔNG VỤ ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA CÔNG CHỨC Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: QUẢN TRỊ NHÂN LỰC Mã số: 9340404 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Xuân Cầu HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Đoàn Văn Tình ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU.vii DANH MỤC BẢNG, HÌNH, SƠ ĐỒ .viii PHẦN MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu về động lực làm việc và mối quan hệ giữa đánh giá với động lực làm việc. Các nghiên cứu về động lực làm việc. Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa đánh giá và động lực làm việc.

Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của sự công bằng, chính xác và hài lòng trong đánh giá đến động lực làm việc. Về ảnh hưởng của sự công bằng trong đánh giá đến động lực làm việc. Về ảnh hưởng của sự chính xác trong đánh giá đến động lực làm việc. Về ảnh hưởng của sự hài lòng trong đánh giá đến động lực làm việc.

Khoảng trống nghiên cứu .25 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Khái niệm và vai trò của công chức. Khái niệm công chức.

Vai trò của công chức. Cơ sở lý thuyết về sự công bằng, chính xác và hài lòng trong đánh giá thực thi công vụ. Khái niệm công vụ và đặc trưng của thực thi công vụ. Khái niệm, mục đích và yếu tố cấu thành hệ thống đánh giá thực thi công vụ.

Sự công bằng trong đánh giá thực thi công vụ. Sự chính xác trong đánh giá thực thi công vụ. Sự hài lòng trong đánh giá thực thi công vụ. Cơ sở lý thuyết về động lực làm việc của công chức.

Khái niệm động lực làm việc. Quá trình hình thành động lực làm việc. Sự cần thiết tạo động lực làm việc đối với công chức. Cơ sở lý thuyết của mô hình nghiên cứu.

Về ảnh hưởng của sự công bằng trong đánh giá đến động lực làm việc. Về ảnh hưởng của sự chính xác trong đánh giá đến động lực làm việc. Về ảnh hưởng của sự hài lòng trong đánh giá đến động lực làm việc. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu tổng thể .55 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Nghiên cứu định tính ban đầu. Nghiên cứu định lượng sơ bộ.

Nghiên cứu định lượng chính thức. Thiết kế bảng câu hỏi phục vụ nghiên cứu định lượng chính thức. Phương pháp lấy mẫu và đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Phương pháp phân tích dữ liệu.

Nghiên cứu định tính bổ sung.69 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng đánh giá thực thi công vụ đối với công chức hiện nay. Kết quả đánh giá thực thi công vụ của công chức.

Kết quả khảo sát sự công bằng trong đánh giá thực thi công vụ. Kết quả khảo sát sự chính xác trong đánh giá thực thi công vụ. Kết quả khảo sát sự hài lòng trong đánh giá thực thi công vụ. Một số nhận xét.

Thực trạng động lực làm việc của công chức hiện nay. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ. Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức. Kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua phân tích Cronchbach Alpha.

Kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua phân tích EFA và CFA. Kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu.105 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP, KHUYẾN NGHỊ. Thảo luận kết quả nghiên cứu.

Một số giải pháp. Cải thiện sự công bằng trong đánh giá thực thi công vụ. Cải thiện sự chính xác trong đánh giá thực thi công vụ. Cải thiện sự hài lòng trong đánh giá thực thi công vụ.

Một số khuyến nghị. Đối với cơ quan quản lý nhà nước về công chức. Đối với cơ quan trực tiếp quản lý, sử dụng công chức. Đối với công chức.

Hạn chế của nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế của nghiên cứu. Định hướng nghiên cứu tiếp theo.145 TÓM TẮT CHƯƠNG 5.147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.165 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Ký hiệu viết tắt Giải thích CB Công bằng CBCC Cán bộ, công chức CC Công chức CQHCNN Cơ quan hành chính nhà nước CX Chính xác ĐGTHCV Đánh giá thực hiện công việc ĐGTTCV Đánh giá thực thi công vụ DJ Mã thang đo “Sự công bằng về phân phối” ĐLLV Động lực làm việc ESPA Mã biến “Sự hài lòng trong đánh giá thực thi công vụ” HL Hài lòng HTĐG Hệ thống đánh giá INFJ Mã thang đo “Sự công bằng về thông tin” INTJ Mã thang đo “Sự công bằng về tương tác” JPA Mã biến “Sự công bằng trong đánh giá thực thi công vụ” KQĐG Kết quả đánh giá KQTTCV Kết quả thực thi công vụ KT-XH Kinh tế - xã hội MOTV Mã biến “Động lực làm việc của công chức ở Việt Nam” NC Nghiên cứu NCS Nghiên cứu sinh NLĐ Người lao động NQL Nhà quản lý PAPA Mã biến “Sự chính xác trong đánh giá thực thi công vụ” PJ Mã thang đo thang đo “Sự công bằng về thủ tục QLCC Quản lý công chức QLNN Quản lý nhà nước QTNL Quản trị nhân lực THCV Thực hiện công việc TTCV Thực thi công vụ TTPH Thông tin phản hồi UBND Ủy ban nhân dân vi DANH MỤC BẢNG, HÌNH, SƠ ĐỒ Bảng 2. Giả thuyết nghiên cứu.

Phương pháp, kỹ thuật và tiến độ nghiên cứu. Thống kê mô tả về đối tượng khảo sát. Kết quả đánh giá, xếp loại công chức từ năm 2015 đến 2019. Kết quả khảo sát sự công bằng về phân phối trong ĐGTTCV.

Kết quả khảo sát sự công bằng về thủ tục trong ĐGTTCV. Kết quả khảo sát sự công bằng về tương tác trong ĐGTTCV. Kết quả khảo sát sự công bằng về thông tin trong ĐGTTCV. Kết quả khảo sát sự chính xác trong ĐGTTCV.

Kết quả khảo sát sự hài lòng trong ĐGTTCV. Kết quả khảo sát động lực làm việc của công chức. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo “Sự công bằng trong ĐGTTCV”. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo “Sự chính xác trong ĐGTTCV”.

Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo “Sự hài lòng trong ĐGTTCV”. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo “ĐLLV của công chức ở Việt Nam”. Tổng hợp kiểm định thang đo cho biến độc lập và phụ thuộc. KMO và kiểm định Bartlett's.

Tương quan giữa các biến trong mô hình nghiên cứu. Quan hệ giữa các khái niệm trong mô hình nghiên cứu. Ảnh hưởng của sự công bằng và chính xác trong ĐGTTCV đến ĐLLV của công chức thông qua biến trung gian là sự hài lòng trong ĐGTTCV. Kiểm định Chi-square giữa mô hình khả biến và mô hình bất biến của biến giới tính.

Kiểm định Chi-square giữa mô hình khả biến và mô hình bất biến của biến thâm niên. Quan hệ tác động giữa các nhân tố trong mô hình theo biến thâm niên. Kiểm định Chi-square giữa mô hình khả biến và mô hình bất biến của biến chức vụ. Kiểm định Chi-square giữa mô hình khả biến và mô hình bất biến của biến khu vực.

Bảng so sánh các phương thức quản lý. Đề xuất bộ tiêu chí ĐGTTCV đối với công chức chuyên môn. Đề xuất bộ tiêu chí ĐGTTCV đối với công chức lãnh đạo, quản lý. Đề xuất phương pháp ĐGTTCV đối với công chức.

Quá trình hình thành động lực làm việc. Mô hình nghiên cứu về ảnh hưởng của sự công bằng trong ĐGTTCV đến ĐLLV của công chức ở Việt Nam. Mô hình nghiên cứu về ảnh hưởng của sự chính xác trong ĐGTTCV đến ĐLLV của công chức ở Việt Nam. Mô hình nghiên cứu về ảnh hưởng của sự hài lòng trong ĐGTTCV đến ĐLLV của công chức ở Việt Nam.

Mô hình nghiên cứu tích hợp sự ảnh hưởng của các nhân tố: công bằng, chính xác và hài lòng trong ĐGTTCV đến ĐLLV của công chức ở Việt Nam. Kết quả phân tích CFA cho các thang đo của mô hình. Kết quả mô hình cấu trúc SEM. Phân tích đa nhóm biến giới tính theo mô hình bất biến.

Phân tích đa nhóm biến giới tính theo mô hình khả biến. Phân tích đa nhóm biến thâm niên theo mô hình bất biến. Phân tích đa nhóm biến thâm niên theo mô hình khả biến. Phân tích đa nhóm biến chức vụ theo mô hình bất biến.

Phân tích đa nhóm biến chức vụ theo mô hình khả biến. Phân tích đa nhóm biến khu vực theo mô hình bất biến. Phân tích đa nhóm biến khu vực theo mô hình khả biến. Thiết kế quy trình nghiên cứu chi tiết .60 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Lý do lựa chọn đề tài Tạo động lực làm việc cho người lao động luôn là vấn đề hết sức quan trọng và cũng là chủ đề thách thức đối với các NQL trong mọi loại hình tổ chức. NLĐ có năng lực cao vẫn có thể thực hiện công việc không hiệu quả nếu thiếu ĐLLV (Werner và cộng sự, 2012). ĐLLV là nhân tố thúc đẩy, duy trì nỗ lực và định hướng cách ứng xử của NLĐ trong thực hiện công việc. Nếu có ĐLLV tích cực, NLĐ sẵn lòng tăng cường nỗ lực cá nhân, duy trì nhịp độ làm việc tích cực, chủ động và kiên trì khắc phục khó khăn nhằm đạt được năng suất, mục tiêu trong công việc và đóng góp cho sự phát triển của tổ chức.

Ngược lại, thiếu ĐLLV sẽ dẫn đến sự lười biếng, né trách công việc, trốn trách trách nhiệm, có những phản ứng tiêu cực trong thực hiện công việc hoặc tìm cách rời bỏ tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Văn Tình (2021). Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của sự công bằng chính xác và hài [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-anh-huong-cua-su-cong-bang-chinh-xac-va-hai-long-trong-danh-gia-thuc-thi-cong-vu-den-dong-luc-lam-viec-cua-cong-chuc-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của sự công bằng chính xác và hài" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của sự công bằng chính xác và hài lòng trong đánh giá thực thi công vụ đến động lực làm việc của công chức ở việt nam. Xem tó

Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của sự công bằng chính xác và hài" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của sự công bằng chính xác và hài" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của sự công bằng chính xác và hài" thuộc chuyên ngành Quản trị nhân lực. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của sự công bằng chính xác và hài" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của sự công bằng chính xác và hài" có 242 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của sự công bằng chính xác và hài" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter