Luan an nguyen thi que
Luận án: Luan an nguyen thi que. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động Kiểm soát nội bộ đến Hiệu quả Kinh doanh
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Quế
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác động Kiểm soát nội bộ đến Hiệu quả Kinh doanh
Luận án Tiến sĩ này tập trung nghiên cứu tác động của kiểm soát nội bộ (KSNB) đến hiệu quả hoạt động kinh doanh (HQ HĐKD). Nghiên cứu thực hiện trên các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết (DNPTC NY) tại thị trường chứng khoán Việt Nam (TTCKVN). Đề tài xác định vai trò quan trọng của KSNB trong việc nâng cao hiệu quả tổng thể. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc và bằng chứng thực nghiệm vững chắc. Các phát hiện giúp doanh nghiệp cải thiện quản trị, tối ưu hóa hoạt động. Đây là một đề tài nghiên cứu quan trọng, đóng góp vào lý luận và thực tiễn ngành Kế toán.
1.1. Mục tiêu đề tài nghiên cứu KSNB
Luận án Tiến sĩ này nghiên cứu tác động của kiểm soát nội bộ (KSNB) đến hiệu quả hoạt động kinh doanh (HQ HĐKD). Đề tài tập trung vào các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết (DNPTC NY) trên thị trường chứng khoán Việt Nam (TTCKVN). Mục tiêu chính là xác định mức độ ảnh hưởng của KSNB tới HQ HĐKD, bao gồm hiệu quả tài chính và phi tài chính. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò chiến lược của KSNB. Các phát hiện giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị.
1.2. Tổng quan nghiên cứu tác động KSNB
Nghiên cứu KSNB đã được thực hiện rộng rãi. Nhiều công trình trước đó đã phân tích mối liên hệ giữa KSNB và HQ HĐKD. Một số nghiên cứu tập trung vào hiệu quả tài chính. Các nghiên cứu khác mở rộng sang hiệu quả phi tài chính. Tuy nhiên, bối cảnh Việt Nam có những đặc thù riêng. Các doanh nghiệp niêm yết đối mặt với nhiều thách thức. Việc tổng hợp các nghiên cứu trước giúp nhận diện các yếu tố quan trọng. Nó cũng chỉ ra phương pháp tiếp cận đã được áp dụng.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu KSNB hiện tại
Mặc dù có nhiều nghiên cứu, vẫn tồn tại khoảng trống đáng kể. Nghiên cứu cụ thể về tác động của KSNB đến HQ HĐKD của DNPTC NY tại Việt Nam còn hạn chế. Các mô hình hiện có chưa phản ánh đầy đủ điều kiện kinh tế, pháp lý tại Việt Nam. Luận án tiến sĩ này đặt mục tiêu lấp đầy khoảng trống đó. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó đóng góp vào lý luận và thực tiễn về KSNB.
II.Cơ sở lý luận Kiểm soát nội bộ Hoạt động kinh doanh
Phần này trình bày nền tảng lý thuyết vững chắc cho luận án tiến sĩ. Nó làm rõ bản chất và các thành phần của kiểm soát nội bộ (KSNB). Đồng thời, xác định các chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh (HQ HĐKD). Mối quan hệ tương tác giữa KSNB và HQ HĐKD được phân tích chi tiết. Các lý thuyết nền tảng như lý thuyết hệ thống, lý thuyết đại diện được sử dụng. Chúng giúp giải thích cơ chế ảnh hưởng của KSNB. Đây là cơ sở để xây dựng mô hình nghiên cứu và các giả thuyết liên quan.
2.1. Bản chất thành phần Kiểm soát nội bộ
Kiểm soát nội bộ (KSNB) là một quá trình được thiết lập bởi ban quản trị và nhân sự. Mục tiêu là cung cấp sự đảm bảo hợp lý. KSNB giúp đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp. Các mục tiêu bao gồm hiệu quả hoạt động, độ tin cậy của báo cáo tài chính, và tuân thủ pháp luật. Theo khung COSO, KSNB gồm năm thành phần chính. Đó là môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và giám sát. Mỗi thành phần có vai trò riêng biệt. Chúng hoạt động tương hỗ, tạo thành một hệ thống đồng bộ. Hiểu rõ bản chất KSNB là nền tảng cho nghiên cứu này.
2.2. Hiệu quả hoạt động kinh doanh Đo lường
Hiệu quả hoạt động kinh doanh (HQ HĐKD) là thước đo quan trọng. Nó phản ánh mức độ thành công của doanh nghiệp. HQ HĐKD có thể được đo lường qua nhiều chỉ tiêu. Chỉ tiêu tài chính bao gồm lợi nhuận trên doanh thu, lợi nhuận trên tài sản, ROE. Chỉ tiêu phi tài chính gồm sự hài lòng của khách hàng, chất lượng sản phẩm, uy tín thương hiệu. Luận án này sử dụng cả hai nhóm chỉ tiêu. Việc kết hợp giúp đánh giá toàn diện HQ HĐKD. Các chỉ tiêu này được chọn lọc kỹ lưỡng. Chúng phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp phi tài chính niêm yết.
2.3. Mối quan hệ KSNB và HQ HĐKD
Hệ thống KSNB chặt chẽ có ảnh hưởng lớn đến HQ HĐKD. Môi trường kiểm soát mạnh mẽ thúc đẩy đạo đức kinh doanh. Đánh giá rủi ro giúp nhận diện, giảm thiểu các nguy cơ. Hoạt động kiểm soát đảm bảo tuân thủ quy trình. Thông tin và truyền thông hiệu quả hỗ trợ ra quyết định. Giám sát thường xuyên giúp điều chỉnh kịp thời. Tất cả các thành phần này cùng đóng góp vào việc tối ưu hóa nguồn lực. Chúng giảm thiểu lãng phí và tăng cường hiệu suất. Do đó, KSNB được kỳ vọng có tác động tích cực đáng kể. Mối quan hệ này là trọng tâm của đề tài nghiên cứu.
III.Phương pháp nghiên cứu Luận án KSNB và HQ HĐKD
Đề tài nghiên cứu này áp dụng phương pháp khoa học để đạt được các mục tiêu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế rõ ràng, từ xây dựng mô hình đến thu thập và xử lý dữ liệu. Luận án tiến sĩ sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng. Dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo tính tin cậy và khách quan của kết quả. Giáo viên hướng dẫn đã đóng góp quan trọng trong việc định hình phương pháp này.
3.1. Quy trình nghiên cứu Kiểm soát nội bộ
Quy trình nghiên cứu được thiết kế khoa học, logic. Luận án tiến sĩ này bắt đầu bằng việc tổng quan các lý thuyết. Sau đó, xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết. Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển dựa trên cơ sở lý luận. Bước tiếp theo là thu thập dữ liệu thực tế. Dữ liệu được lấy từ các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Cuối cùng, dữ liệu được phân tích. Các kết quả được kiểm định bằng phương pháp định lượng. Quy trình đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Giáo viên hướng dẫn đã hỗ trợ chặt chẽ trong quá trình này.
3.2. Mô hình giả thuyết nghiên cứu KSNB
Mô hình nghiên cứu lý thuyết được xây dựng để kiểm định các mối quan hệ. Mô hình bao gồm các biến độc lập và biến phụ thuộc. Biến độc lập chính là kiểm soát nội bộ (KSNB) với các thành phần. Biến phụ thuộc là hiệu quả hoạt động kinh doanh (HQ HĐKD). Các giả thuyết nghiên cứu được phát biểu rõ ràng. Ví dụ, KSNB có tác động dương đến HQ HĐKD. Từng thành phần của KSNB cũng được giả định có ảnh hưởng riêng biệt. Việc xây dựng mô hình vững chắc là chìa khóa. Nó giúp kiểm chứng tác động của KSNB một cách có hệ thống.
3.3. Thu thập xử lý dữ liệu định lượng
Dữ liệu cho đề tài nghiên cứu được thu thập từ nhiều nguồn. Nguồn chính là báo cáo tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết. Dữ liệu được lấy từ sở giao dịch chứng khoán. Ngoài ra, khảo sát và phỏng vấn cũng được thực hiện. Mục đích là thu thập dữ liệu định tính, hỗ trợ định lượng. Phương pháp xử lý dữ liệu bao gồm thống kê mô tả. Các phương pháp hồi quy như hồi quy bội được áp dụng. Phần mềm chuyên dụng được sử dụng để phân tích. Điều này đảm bảo tính chính xác của các kết quả nghiên cứu.
IV.Kết quả nghiên cứu Kiểm soát nội bộ Doanh nghiệp niêm yết
Phần này trình bày chi tiết các phát hiện từ quá trình phân tích dữ liệu. Kết quả nghiên cứu làm rõ thực trạng kiểm soát nội bộ (KSNB) tại các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết (DNPTC NY) trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các kiểm định hồi quy định lượng đã được thực hiện. Chúng xác nhận mối quan hệ giữa KSNB và hiệu quả hoạt động kinh doanh (HQ HĐKD). Đây là bằng chứng thực nghiệm quan trọng của luận án tiến sĩ. Nó củng cố vai trò của KSNB trong bối cảnh kinh tế Việt Nam.
4.1. Đặc điểm doanh nghiệp phi tài chính NY
Các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết (DNPTC NY) tại Việt Nam rất đa dạng. Chúng khác nhau về quy mô, ngành nghề, và thời gian niêm yết. Báo cáo tài chính của các doanh nghiệp này công khai. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu thập dữ liệu. Nghiên cứu đã phân loại các doanh nghiệp theo nhiều tiêu chí. Bao gồm số lượng lao động, chất lượng kiểm toán, và thị trường niêm yết. Việc hiểu rõ đặc điểm này giúp diễn giải kết quả chính xác hơn. Nó cũng cung cấp bối cảnh quan trọng cho đề tài nghiên cứu.
4.2. Thực trạng KSNB tại DNPTC NY
Thực trạng kiểm soát nội bộ (KSNB) tại các DNPTC NY được khảo sát. Kết quả cho thấy các doanh nghiệp đã nhận thức được tầm quan trọng của KSNB. Tuy nhiên, mức độ áp dụng và hiệu quả khác nhau. Một số doanh nghiệp có hệ thống KSNB mạnh mẽ. Số khác vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt ở các thành phần như môi trường kiểm soát. Dữ liệu khảo sát mô tả thực trạng này một cách chi tiết. Nó làm nổi bật những thách thức hiện hữu. Việc cải thiện KSNB là cần thiết để nâng cao hiệu quả.
4.3. Kết quả kiểm định hồi quy KSNB
Các mô hình hồi quy đã được kiểm định kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy kiểm soát nội bộ (KSNB) có tác động tích cực. KSNB ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động kinh doanh (HQ HĐKD). Cả hiệu quả tài chính và phi tài chính đều bị ảnh hưởng. Đặc biệt, một số thành phần của KSNB có tác động mạnh mẽ hơn. Ví dụ, môi trường kiểm soát và hoạt động kiểm soát. Các phát hiện này xác nhận giả thuyết nghiên cứu. Chúng cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc. Đây là đóng góp quan trọng của luận án tiến sĩ này.
V.Thảo luận Khuyến nghị từ nghiên cứu Kiểm soát nội bộ
Phần này thảo luận sâu về các kết quả nghiên cứu, đưa ra những khuyến nghị cụ thể. Luận án tiến sĩ này đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường kiểm soát nội bộ (KSNB) tại doanh nghiệp. Điều này nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh (HQ HĐKD). Các hạn chế của nghiên cứu cũng được chỉ ra, mở ra hướng cho các đề tài nghiên cứu tiếp theo. Việc bảo vệ luận án được hỗ trợ bởi các phân tích và khuyến nghị thiết thực này. Đây là đóng góp thiết yếu cho cả giới học thuật và thực tiễn quản trị.
5.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu KSNB
Kết quả nghiên cứu KSNB đã xác nhận các giả thuyết. Kiểm soát nội bộ (KSNB) thực sự có tác động tích cực. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh (HQ HĐKD). Tác động này được thấy rõ ở cả khía cạnh tài chính và phi tài chính. Các thành phần của KSNB không có tác động đồng đều. Một số yếu tố như môi trường kiểm soát và hoạt động kiểm soát có vai trò lớn. Phân tích sâu hơn cho thấy, việc đầu tư vào KSNB mang lại lợi ích rõ rệt. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp niêm yết.
5.2. Khuyến nghị cải thiện Kiểm soát nội bộ
Dựa trên kết quả, luận án tiến sĩ đưa ra nhiều khuyến nghị. Các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết cần tăng cường KSNB. Điều này bao gồm củng cố môi trường kiểm soát. Ban lãnh đạo cần thể hiện cam kết mạnh mẽ. Việc đánh giá rủi ro cần được thực hiện thường xuyên hơn. Các hoạt động kiểm soát cần được chuẩn hóa. Hệ thống thông tin và truyền thông cần minh bạch. Giám sát độc lập là rất quan trọng. Những khuyến nghị này nhằm giúp doanh nghiệp nâng cao HQ HĐKD. Chúng cũng giúp chuẩn bị tốt hơn cho bảo vệ luận án.
5.3. Hạn chế hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu này có một số hạn chế nhất định. Việc thu thập dữ liệu về hiệu quả phi tài chính còn thách thức. Giới hạn về thời gian và nguồn lực cũng ảnh hưởng. Do đó, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng. Cần nghiên cứu sâu hơn về từng thành phần KSNB. Có thể áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính mạnh mẽ hơn. Nghiên cứu cũng có thể so sánh giữa các ngành hoặc quốc gia khác nhau. Điều này sẽ làm phong phú thêm hiểu biết về KSNB. Đây là đề tài nghiên cứu quan trọng cho tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI NGUYỄNT HỊQUẾ NGUYỄN THỊ QUẾ LUẬNÁNTO ÁNTIẾNSĨNGÀ NHKẾ TÁC Đ ỘNG CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐẾN HIỆU N ĂM QỦA HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC 2022 DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT N AM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN Hà Nội – 2022 BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI NGUYỄN THỊ QUẾ TÁC Đ ỘNG CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐẾN HIỆU QỦA HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT N AM Chuyên ngành : Kế toán Mã số : 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Mạnh Dũng 2. Hoàng Thị Việt Hà Hà Nội – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng NC này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày tháng n ăm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Quế MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. III MỤC LỤC. IV DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.VII DANH MỤC BẢNG. VI DANH MỤC SƠ ĐỒ.
VII DANH MỤC HÌNH. VIII DANH MỤC PHỤ LỤC.IX MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về KSNB tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Nghiên cứu về về kiểm s oát nội bộ tác đ ộng đến hiệu quả tài chính. Nghiên cứu về kiểm s oát nội bộ tác đ ộng đến hiệu quả phi tài chính. Nhận xét các nghiên cứu trước. Khoảng trống NC.14 Kết luận Chương 1.
16 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC Đ ỘNG CỦA KIỂM SOÁT NỘI BỘ ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TRONG DOANH NGHIỆP17 2. Bản chất về kiểm s oát nội bộ. Thành phần của K SNB. Hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Chỉ tiêu đo lường. Mối quan hệ giữa K SNB và HQ H ĐKD. K SNB với HQ H ĐKD. Môi trường KS với HQ H ĐKD.
ĐG RR với HQ H ĐKD. HĐ KS với HQ H ĐKD. Hệ thống TTVTT với HQ H ĐKD. Giám s át với HQ H ĐKD.
Các lý thuyết nền tảng. Lý thuyết hệ thống. Lý thuyết đại diện. Lý thuyết thể chế.
Lý thuyết các bên liên quan. 45 Kết luận Chương 2. 47 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Khái quát về quy tr ình thực hiện nghiên cứu.
Quy tr ình nghiên cứu. Nguồn dữ liệu NC. NC định tính. Mô hình NC và các biến NC.
Mô hình NC lý thuyết. Các giả thuyết nghiên cứu. Thu thập dữ liệu. Điều tra chọn mẫu.Phương pháp thực hiện.
Phương pháp xử lý dữ liệu. 68 Kết luận Chương 3. 70 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của các doanh nghiệp phi tài chính NY trên Thị trường chứng khoán Việt N am với K SNB.
Khái quát về Thị trường chứng khoán Việt N am. Khái quát về các doanh nghiệp phi TC NY. Đặc điểm doanh nghiệp phi TC NY ảnh h ưởng tới K SNB. Thực trạng K SNB trong các doanh nghiệp phi TC NY trên thị trường chứng khoán Việt N am.
Thống kê mô tả mẫu NC. Hiệu quả hoạt động kinh doanh. KQ kiểm định độ tin c ậy của thang đo. KQ kiểm định hồi quy các mô hình.
Mô hình hồi quy về mối quan hệ giữa K SNB và HQ H ĐKD. Mô hình hồi quy về mối quan hệ giữa K SNB và HQTC. Mô hình hồi quy về mối quan hệ giữa K SNB và HQ phi TC. Mô hình hồi quy về mối quan hệ giữa các thành phần của K SNB với HQTC và phi TC.
Phân tích hồi quy. 86 Kết luận Chương 4. 92 CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ93 5. Kết quả nghiên cứu.
Thảo luận KQ NC. Ảnh h ưởng của K SNB đến HQ H ĐKD. Ảnh h ưởng của K SNB đến HQTC. Ảnh h ưởng của K SNB đến HQPTC.
Ảnh h ưởng của các thành phần K SNB đến HQTC. Ảnh h ưởng của các thành phần K SNB tới HQ phi TC. Khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu. Khuyến nghị về kiểm s oát nội bộ.
Khuyến nghị về các thành phần của K SNB. Hạn chế của K SNB và hướng NC tiếp theo. Những hạn chế của K SNB đến HQ H ĐKD của doanh nghiệp phi TC NY trên thị trường chứng khoán Việt N am. Hướng NC tiếp theo.
118 Kết luận Chương 5. 121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.122 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 123 BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT.131 Mẫu Phỏng vấn sâu. 139 PHỤ LỤC BẢNG BIỂU.144 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tên tiếng việt BGĐ/BQT Ban Giám đốc/ Ban quản trị BCTC Báo cáo TC CTKT Công ty kiểm toán CSH Chủ sở hữu DNNY Doanh nghiệp niêm yết DNPTC Doanh nghiệp phi TC ĐGRR Đánh giá rủi ro DN Doanh nghiệp GS Giám sát HĐKS Hoạt động kiểm soát HNX Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội HQ H DKD Hiệu quả hoạt động kinh doanh H ĐKD Hoạt động kinh doanh HQ Hiệu quả HQPTC Hiệu quả phi tài chính HQTC Hiệu quả tài chính HOSE Sở Giao dịch chứng khoán TP Hồ Chí Minh KD Kinh doanh K SNB Kiểm soát nội bộ KQ Kết quả NC Nghiên cứu NY Niêm yết NQL Nhà quản lý NV Nhân viên MT Mục tiêu MTKS Môi trường KS QL Quản lý RR Rủi ro TC Tổ chức TTCKVN Thị trường chứng khoán Việt N am TTTT Thông tin và truyền thông VI DANH MỤC BẢNG Bảng 4.1: Phân loại doanh nghiệp theo thời gian và thị trường n iêm yết.2: Phân loại doanh nghiệp theo số lượng lao động.3: Phân loại doanh nghiệp theo chất lượng kiểm toán.4: Thống kê mô tả các biến độc lập.5: Thống kê mô tả các biến.6: Bảng tổng hợp hệ số Cronbach’s Alpha các biến.7: KQ lượng hóa mối quan hệ giữa K SNB và HQ H ĐKD của các doanh nghiệp phi TC n iêm yết.8: KQ lượng hóa mối quan hệ giữa K SNB và HQTC.9: KQ lượng hóa mối quan hệ giữa K SNB và HQ phi TC.84 Tổng hợp các biến quan sát thuộc “HQ H ĐKD”.
155 VII DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 3. 1: Quy tr ình NC. 2: Mô hình lý thuyết. 1: Các mối quan hệ có ý nghĩa thống kê trong NC.
93 VIII DANH MỤC HÌNH Hình 4.1: Mô hình Smart PLS thể hiện độ tin c ậy và sự hội tụ của mô hình. 2: Tác động K SNB đến HQ H ĐKD. 3: KQ kiểm định mô hình. 89 IX DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 3.1: Tổng hợp các biến quan sát.
144 Các biến quan sát thuộc “MTKS”. 2: Thống kê các vị trí phỏng vấn.3: Tổng hợp ĐG mức độ ảnh h ưởng của các nhân tố HQHD.4: Thang đo biến Môi trường KS “MTKS”.5: Thang đo biến ĐG RR “DGRR”.6: Thang đo biến HĐ KS “HDKS”.7: Thang đo biến TTVTT “TTTT”. 8: Thang đo biến Giám s át “GS”.9: Thang đo biến Giám s át “HQ H ĐKD”.10: Các giả thuyết của mô hình NC đề xuất:. 11: Số lượng mẫu và cơ cấu đối tượng khảo sát.
1: Điều kiện công ty n iêm yết trên Thị trường chứng khoán Việt N am theo Nghị định số 58/CP. 2: Quy mô doanh nghiệp n iêm yết trên TTCKVN 2011-2019.3: Thống kê mô tả ban KS. 168 Quy mô Ban KS.4: Thống kê mô tả thành viên ban KS là nữ. 169 Số lượng thành viên nữ thuộc Ban KS.5: Thống kê mô tả số lượng thành viên BKS có chuyên môn TC, kế toán 169 Số lượng thành viên BKS có chuyên môn TC, Kế toán.
6: Tổng hợp số phiếu thu về. 7: Thống kê mô tả biến Cam kết tính chính trực và t uân thủ đạo đức. 8: Thống kê mô tả biến Cơ cấu TC và phong cách điều hành của ban giám đốc. 9: Thống kê mô tả biến Phân công quyền lực và trách nhiệm.
10: Thống kê mô tả biến Cam kết đối với năng lực và trình độ của NV 171 Phụ lục 4. 11: Thống kê mô tả biến chính s ách nguồn nhân lực và thông lệ. 12: Thống kê mô tả biến Môi trường KS.13: Thống kê mô tả biến xác định RR.14: Thống kê mô tả biến Nhận diện và phân tích RR.15: Thống kê mô tả biến ĐG nguy cơ gian lận.16: Thống kê mô tả biến Nhận diện và phân tích những thay đổi đáng kể 173 Phụ lục 4. 27: Thống kê mô tả biến ĐG RR.18: Thống kê mô tả biến Các HĐ KS được thiết lập trên cơ sở chọn lọc để phù hợp giảm thiểu RR, đạt được MT.19: Thống kê mô tả biến Chọn lựa và phát triển biện pháp KS chung thông qua sử dụng công nghệ thông tin vào HĐ KS.20: Thống kê mô tả biến Phát triển HĐ KS thông qua các chính s ách th ủ tục.
21: Thống kê mô tả biến HĐ KS.22: Thống kê mô tả biến Thu thập hay tự tạo thông tin thích hợp, kịp thời có chất lượng.23: Thống kê mô tả biến Thu thập hay tự tạo thông tin thích hợp, kịp thời có chất lượng.24: Thống kê mô tả biến Truyền thông ra bên ngoài. 25: Thống kê mô tả biến TTVTT.26: Thống kê mô tả biến Tiến hành ĐG thường xuyên liên tục hoặc riêng biệt.27: Thống kê mô tả biến ĐG và thông tin các khiếm khuyết. 28: Thống kê mô tả biến Giám s át. 29: Thống kê mô tả về biến HQ H ĐKD.30: Thống kê các biến HQTC theo thời gian.
31: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo MTKS. 32: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo DGRR. 33: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo HDKS. 34: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo TTTT.35: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo GS.36: Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo HQHD.37: Hệ số KMO và Bartlett.38: Thống kê dữ liệu độ tin c ậy, sự hội tụ của mô hình.39: Thống kê mức độ đa cộng tuyến của mô hình.40: Bảng tổng hợp KQ kiểm định của giả thuyết NC.
190 XI Phụ lục 5 1: KQ khảo sát (số lượng, tỷ lệ) của 20 biến quan sát thuộc nhân tố Môi trường KS.2: KQ khảo sát (số lượng, tỷ lệ) của 13 biến quan sát thuộc nhân tố ĐG RR.3: KQ khảo sát (số lượng, tỷ lệ) của 15 biến quan sát thuộc nhân tố HĐ KS.4: KQ khảo sát (số lượng, tỷ lệ) của 12 biến quan sát thuộc nhân tố TTVTT.5: KQ khảo sát (số lượng, tỷ lệ) của 11 biến quan sát thuộc nhân tố giám s át.6: KQ khảo sát (số lượng, tỷ lệ) của 3 biến quan sát thuộc nhân tố HQ phi TC. Tính cấp thiết của đề tài KSNB là những quy trình, chính sách, thủ tục do hội đồng quản trị, ban giám đốc, các cá nhân khác trong DN nhằm thiết kế, duy trì, thực hiện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Quế (2022). Luan an nguyen thi que [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nguyen-thi-que
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luan an nguyen thi que" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luan an nguyen thi que. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luan an nguyen thi que" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luan an nguyen thi que" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luan an nguyen thi que" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luan an nguyen thi que" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luan an nguyen thi que" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luan an nguyen thi que" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.