Luận án nghiên cứu ứng dụng bộ điều khiển pid thích nghi dựa trên mạng nơron nhâ
Luận án: Luận án nghiên cứu ứng dụng bộ điều khiển pid thích nghi dựa trên mạng nơron nhân tạo cho hệ thống điều khiển tàu thủy. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu ứng dụng điều khiển PID thích nghi cho tàu thủy
- Số trang:
- 138 trang
- Trường:
- Trường Đại học Hàng hải Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Khoa học Hàng hải
- Tác giả:
- Võ Hồng Hải
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu ứng dụng điều khiển PID thích nghi cho tàu thủy
Luận án tập trung vào việc cải thiện hiệu suất của hệ thống điều khiển tàu thủy. Nó giải quyết các thách thức từ môi trường biển phức tạp. Gió, sóng, dòng chảy gây nhiễu loạn liên tục. Các bộ điều khiển truyền thống thường gặp khó khăn trong việc duy trì ổn định. Điều này dẫn đến sự cần thiết của một giải pháp điều khiển linh hoạt hơn. Một bộ điều khiển PID thích nghi dựa trên mạng nơ-ron nhân tạo được đề xuất. Mục tiêu là tự động điều chỉnh các tham số Kp Ki Kd. Điều này nhằm tối ưu bộ điều khiển trong mọi điều kiện vận hành. Nghiên cứu đảm bảo độ chính xác cao cho hướng đi của tàu. Đồng thời, nó tăng cường khả năng chống nhiễu. Phương pháp này mang lại nhiều đóng góp mới trong lĩnh vực điều khiển tự động. Nó mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong hàng hải hiện đại. Giải pháp cải thiện hiệu quả và an toàn hàng hải.
1.1. Tính cấp thiết của điều khiển tàu thủy
Hệ thống điều khiển tàu thủy đòi hỏi độ chính xác cao. Hoạt động của tàu trên biển chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nhiễu động. Gió, sóng, dòng chảy tác động liên tục. Điều kiện môi trường thay đổi khó lường. Điều này gây khó khăn cho việc duy trì hướng đi ổn định. Các bộ điều khiển truyền thống gặp hạn chế trong việc thích ứng. Cần có giải pháp thích nghi với sự thay đổi của môi trường. Mục tiêu là đảm bảo an toàn và hiệu quả hành trình. Việc tối ưu bộ điều khiển giúp tiết kiệm nhiên liệu đáng kể. Nâng cao khả năng vận hành của tàu trong mọi điều kiện thời tiết. Nghiên cứu này hướng đến giải quyết những vấn đề đó.
1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Mục tiêu chính là nghiên cứu, thiết kế, và ứng dụng bộ điều khiển PID thích nghi. Bộ điều khiển này dựa trên mạng nơ-ron nhân tạo. Nó được áp dụng cho hệ thống điều khiển hướng đi của tàu thủy. Phạm vi nghiên cứu bao gồm mô hình hóa động lực học tàu thủy. Phát triển thuật toán điều khiển PID nơ-ron thích nghi. Phân tích hiệu suất thông qua mô phỏng. Thực hiện kiểm chứng bằng thực nghiệm. Đảm bảo khả năng điều khiển tối ưu trong các điều kiện khác nhau. Nghiên cứu tập trung vào việc tự động điều chỉnh tham số Kp Ki Kd. Mục tiêu là đạt được khả năng bám quỹ đạo chính xác và ổn định.
1.3. Đóng góp mới trong điều khiển thích nghi
Luận án đề xuất một cấu trúc bộ điều khiển PID nơ-ron thích nghi mới. Cấu trúc này kết hợp mạng nơ-ron lan truyền ngược. Nó có khả năng tự động học và điều chỉnh các tham số Kp Ki Kd của bộ điều khiển PID. Phương pháp này cải thiện đáng kể khả năng bám quỹ đạo. Tăng cường độ ổn định của hệ thống điều khiển tàu thủy. Khác biệt so với các phương pháp điều khiển PID truyền thống cần hiệu chỉnh thủ công. Cung cấp một giải pháp hiệu quả cho hệ thống điều khiển phức tạp. Mở ra hướng nghiên cứu mới về tối ưu bộ điều khiển thông minh. Đóng góp vào sự phát triển của điều khiển thích nghi trong lĩnh vực hàng hải.
II.Cơ sở lý thuyết và mạng nơ ron trong hệ thống điều khiển
Phần này xem xét các nền tảng lý thuyết cần thiết. Nó bao gồm tổng quan về các phương pháp điều khiển hiện có. Vai trò đặc biệt của mạng nơ-ron nhân tạo được nhấn mạnh. Mạng nơ-ron có khả năng nhận dạng hệ thống phi tuyến. Chúng tự học và mô hình hóa động lực học phức tạp. Điều này rất quan trọng cho việc phát triển bộ điều khiển thích nghi. Nguyên lý ứng dụng mạng nơ-ron vào cấu trúc PID cũng được trình bày chi tiết. Mục tiêu là tạo ra một bộ điều khiển có khả năng tự động điều chỉnh. Bộ điều khiển có thể thích nghi với các thay đổi của môi trường. Nghiên cứu tập trung vào việc tận dụng khả năng học hỏi của mạng nơ-ron. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất điều khiển liên tục.
2.1. Tổng quan các phương pháp điều khiển hiện có
Các phương pháp điều khiển truyền thống như PID đã được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, chúng thường yêu cầu quá trình hiệu chỉnh thủ công. Việc điều chỉnh Kp Ki Kd phức tạp khi hệ thống thay đổi. Các bộ điều khiển này có giới hạn trong việc xử lý phi tuyến và nhiễu. Một số phương pháp điều khiển tiên tiến hơn cũng đã được phát triển. Ví dụ như điều khiển mờ (Fuzzy logic) hoặc điều khiển thích nghi khác. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong việc đảm bảo hiệu suất tối ưu liên tục. Các giải pháp này đôi khi thiếu khả năng tự động thích nghi. Cần có một phương pháp mạnh mẽ hơn để đối phó với động lực học tàu thủy.
2.2. Vai trò mạng nơ ron trong nhận dạng hệ thống
Mạng nơ-ron nhân tạo thể hiện khả năng học hỏi mạnh mẽ. Chúng có khả năng nhận dạng hệ thống phi tuyến chính xác. Mạng nơ-ron có thể mô hình hóa động học của tàu thủy. Chúng không yêu cầu kiến thức chính xác về mô hình toán học. Mạng nơ-ron được sử dụng làm bộ nhận dạng hệ thống. Điều này cho phép ước lượng trạng thái và tham số của đối tượng điều khiển. Thông tin này rất quan trọng để điều chỉnh bộ điều khiển PID. Khả năng nhận dạng hệ thống của mạng nơ-ron là chìa khóa. Nó giúp hệ thống điều khiển hoạt động hiệu quả hơn trong môi trường phức tạp.
2.3. Nguyên lý ứng dụng mạng nơ ron vào PID
Mạng nơ-ron được tích hợp vào cấu trúc bộ điều khiển PID. Mạng này học mối quan hệ giữa sai số và các tham số điều khiển. Nó tự động điều chỉnh Kp Ki Kd để tối ưu hóa hiệu suất. Phương pháp này tạo ra một bộ điều khiển thích nghi. Bộ điều khiển có khả năng tự học và thích nghi với sự thay đổi của môi trường. Thuật toán điều khiển dựa trên mạng nơ-ron mang lại tính linh hoạt cao. Nó cải thiện đáng kể khả năng bám quỹ đạo và giảm sai số. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống điều khiển thông minh hơn. Nó là một bước tiến quan trọng trong việc tối ưu bộ điều khiển.
III.Phát triển bộ điều khiển PID nơ ron thích nghi hiệu quả
Phần này trình bày chi tiết quá trình thiết kế và phát triển. Một bộ điều khiển PID nơ-ron thích nghi được xây dựng. Nó sử dụng mạng nơ-ron lan truyền ngược. Mục tiêu là tự động điều chỉnh các tham số Kp Ki Kd. Thuật toán huấn luyện mạng nơ-ron được mô tả rõ ràng. Nó bao gồm cả trường hợp có và không có bộ nhận dạng nơ-ron. Sự khác biệt giữa hai cấu trúc này được phân tích. Cấu trúc có bộ nhận dạng giúp tối ưu bộ điều khiển hiệu quả hơn. Nó cung cấp thông tin chính xác về động lực học hệ thống. Việc phát triển này đảm bảo bộ điều khiển có thể đối phó. Nó xử lý tốt các biến động của hệ thống điều khiển tàu thủy.
3.1. Thiết kế bộ điều khiển PID nơ ron thích nghi
Thiết kế bao gồm một bộ điều khiển PID cơ bản. Một mạng nơ-ron lan truyền ngược được tích hợp. Mạng nơ-ron này hoạt động như một cơ chế điều chỉnh tự động. Nó tinh chỉnh các tham số Kp Ki Kd của PID. Kiến trúc này cho phép bộ điều khiển thích nghi với các thay đổi. Sự thay đổi có thể đến từ động lực học của tàu hoặc môi trường. Mục tiêu là duy trì hiệu suất ổn định và chính xác. Bộ điều khiển được thiết kế để xử lý hiệu quả các nhiễu loạn. Nó giúp hệ thống điều khiển tàu thủy hoạt động mượt mà hơn. Thiết kế này là nền tảng cho việc tối ưu bộ điều khiển.
3.2. Thuật toán huấn luyện mạng nơ ron lan truyền ngược
Thuật toán lan truyền ngược được sử dụng để huấn luyện mạng nơ-ron. Quá trình huấn luyện sử dụng sai số đầu ra của hệ thống. Nó điều chỉnh trọng số của mạng nơ-ron. Điều này giúp tối ưu hóa khả năng điều chỉnh tham số Kp Ki Kd. Thuật toán điều khiển đảm bảo mạng nơ-ron học cách phản ứng. Nó học cách phản ứng hiệu quả với các điều kiện khác nhau. Cấu trúc có thể có hoặc không có bộ nhận dạng nơ-ron. Hiệu quả của thuật toán quyết định khả năng thích nghi. Thuật toán này là trọng tâm của bộ điều khiển thích nghi.
3.3. Tối ưu bộ điều khiển với nhận dạng hệ thống
Phiên bản nâng cao của bộ điều khiển bao gồm một mạng nhận dạng nơ-ron. Mạng này mô hình hóa động lực học của tàu. Bộ nhận dạng cung cấp thông tin phản hồi chính xác hơn. Điều này giúp bộ điều khiển thích nghi điều chỉnh Kp Ki Kd hiệu quả hơn. Khả năng nhận dạng hệ thống được cải thiện. Từ đó, hiệu suất điều khiển được nâng cao đáng kể. Đặc biệt trong các tình huống có nhiễu loạn phức tạp. Việc tối ưu bộ điều khiển trở nên mạnh mẽ hơn. Nó giúp tàu duy trì hướng đi ổn định trong mọi điều kiện.
IV.Đánh giá hiệu năng điều khiển qua mô phỏng và thực nghiệm
Hiệu quả của bộ điều khiển PID nơ-ron thích nghi được đánh giá toàn diện. Nó thông qua các thử nghiệm mô phỏng và thực nghiệm. Mô hình toán học của tàu hàng Mariner được sử dụng. Các yếu tố nhiễu như sóng, gió, dòng chảy cũng được mô hình hóa. Điều này tạo ra một môi trường thử nghiệm thực tế. Kết quả mô phỏng cho thấy sự vượt trội của phương pháp mới. Nó so với các bộ điều khiển truyền thống. Khả năng bám quỹ đạo và độ ổn định được cải thiện đáng kể. Sau đó, kết quả được kiểm chứng trên hệ thống thực nghiệm. Các thí nghiệm thực tế khẳng định tính khả thi và hiệu quả của giải pháp. Nó chứng minh khả năng tối ưu bộ điều khiển trong điều kiện thực.
4.1. Mô hình hóa hệ thống tàu thủy và nhiễu
Luận án sử dụng mô hình toán học tàu hàng Mariner. Mô hình này đại diện cho động lực học phức tạp của tàu. Các yếu tố nhiễu từ môi trường cũng được mô hình hóa chi tiết. Sóng, gió, và dòng chảy được đưa vào tính toán. Điều này tạo ra một môi trường mô phỏng thực tế. Mô hình hóa hệ thống chính xác là cơ sở cho các thử nghiệm. Nó giúp đánh giá đúng hiệu suất của bộ điều khiển. Sự chính xác của mô hình ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đánh giá. Nó là bước quan trọng để tối ưu bộ điều khiển.
4.2. Phân tích kết quả mô phỏng chi tiết
Các thử nghiệm mô phỏng được thực hiện rộng rãi. So sánh giữa bộ điều khiển PID truyền thống và PID nơ-ron thích nghi. Kết quả cho thấy bộ điều khiển mới vượt trội. Nó duy trì hướng đi ổn định hơn. Giảm thiểu sai số bám quỹ đạo đáng kể. Hiệu quả được thể hiện cả khi không có nhiễu và khi có nhiễu tác động. Đặc biệt, khả năng tối ưu bộ điều khiển tự động được chứng minh rõ ràng. Phân tích này khẳng định hiệu suất cao của thuật toán điều khiển. Nó cho thấy khả năng thích nghi của bộ điều khiển.
4.3. Kiểm chứng thực nghiệm trên hệ thống
Sau mô phỏng, các kết quả được kiểm chứng bằng thực nghiệm. Thử nghiệm thực tế được tiến hành trên một hệ thống tàu mô hình hoặc tương tự. Kết quả thực nghiệm khẳng định hiệu quả của phương pháp. Bộ điều khiển PID nơ-ron thích nghi hoạt động ổn định. Nó đáp ứng tốt các yêu cầu về hiệu suất điều khiển. Điều này cung cấp bằng chứng thực tế về tính khả thi của giải pháp. Nó chứng minh rằng hệ thống điều khiển này có thể triển khai. Nó hoạt động hiệu quả trong các ứng dụng thực tế. Kiểm chứng thực nghiệm là bước cuối cùng và quan trọng.
V.Điểm mới và tiềm năng ứng dụng của bộ điều khiển PID
Luận án mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn đáng kể. Nó đề xuất một phương pháp điều khiển PID thích nghi mới. Phương pháp này dựa trên mạng nơ-ron nhân tạo. Nó giải quyết hiệu quả vấn đề điều khiển tàu thủy trong môi trường động. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tiềm năng của điều khiển thông minh. Các hướng phát triển tiếp theo được đề xuất. Bao gồm mở rộng ứng dụng cho các loại tàu khác. Kết hợp với các kỹ thuật điều khiển mờ (Fuzzy logic) hoặc học tăng cường. Tiềm năng ứng dụng của bộ điều khiển này rất lớn. Nó không chỉ giới hạn trong ngành hàng hải. Nó có thể ứng dụng trong nhiều hệ thống điều khiển tự động khác.
5.1. Đóng góp khoa học và thực tiễn của luận án
Luận án đóng góp một phương pháp điều khiển PID thích nghi mới. Phương pháp này dựa trên mạng nơ-ron nhân tạo. Nó giải quyết vấn đề điều khiển tàu thủy trong điều kiện môi trường động. Cải thiện đáng kể hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống điều khiển. Cung cấp kiến thức khoa học sâu rộng về điều khiển thích nghi. Tạo tiền đề cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo. Đóng góp này có ý nghĩa quan trọng. Nó thúc đẩy sự phát triển của công nghệ điều khiển tự động trong hàng hải. Nó giúp tối ưu bộ điều khiển cho các ứng dụng thực tế.
5.2. Hướng phát triển và kiến nghị mở rộng
Nghiên cứu có thể mở rộng ứng dụng cho các loại tàu khác. Phát triển các thuật toán điều khiển thích nghi tiên tiến hơn. Ví dụ như kết hợp điều khiển mờ (Fuzzy logic) với mạng nơ-ron. Tối ưu bộ điều khiển bằng các thuật toán học tăng cường. Kiến nghị tiếp tục nghiên cứu để triển khai thực tế. Cải thiện hơn nữa tính ổn định và khả năng chống nhiễu. Các hướng nghiên cứu này hứa hẹn nâng cao hiệu suất. Nó sẽ mở rộng phạm vi ứng dụng của bộ điều khiển PID nơ-ron thích nghi. Điều này rất quan trọng cho các hệ thống điều khiển phức tạp.
5.3. Tiềm năng tối ưu bộ điều khiển thông minh
Công nghệ điều khiển PID nơ-ron thích nghi có tiềm năng lớn. Nó có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực ngoài hàng hải. Ví dụ, trong rô-bốt, hàng không hoặc các hệ thống công nghiệp. Khả năng tự học và thích nghi giúp hệ thống hoạt động thông minh hơn. Tối ưu hóa hiệu suất liên tục là một ưu điểm lớn. Giảm thiểu sự can thiệp của con người là mục tiêu cuối cùng. Mở ra một kỷ nguyên mới cho các hệ thống điều khiển tự động. Đây là bước tiến quan trọng trong việc phát triển điều khiển thích nghi. Nó hướng tới các giải pháp điều khiển thông minh và hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM VÕ HỒNG HẢI NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG BỘ ĐIỀU KHIỂN PID THÍCH NGHI DỰA TRÊN MẠNG NƠ-RON NHÂN TẠO CHO HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN TÀU THỦY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HẢI PHÒNG - 2020 BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM VÕ HỒNG HẢI NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG BỘ ĐIỀU KHIỂN PID THÍCH NGHI DỰA TRÊN MẠNG NƠ-RON NHÂN TẠO CHO HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN TÀU THỦY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC HÀNG HẢI MÃ SỐ: 9840106 Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Kỳ Quang 2. Nguyễn Phùng Hưng HẢI PHÒNG – 2020 MỤC LỤC MỤC LỤC. i LỜI CAM ĐOAN .v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU.
vi DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục đích nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Những điểm đóng góp mới.
Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ MẠNG NƠ- RON NHÂN TẠO TRONG ĐIỀU KHIỂN. Tổng quan vấn đề nghiên cứu của luận án. Tình hình nghiên cứu trên thế giới liên quan đến luận án.
Tình hình nghiên cứu trong nước liên quan đến luận án. Mạng nơ-ron nhân tạo trong điều khiển. Cấu trúc mạng nơ-ron nhân tạo. Nhận dạng hệ thống sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo.
Phương pháp ứng dụng mạng nơ-ron trong điều khiển. Nghiên cứu một số bộ điều khiển PID nơ-ron cho hệ thống điều khiển hướng đi tàu thủy. Bộ điều khiển PID dựa trên mạng nơ-ron lan truyền ngược cho điều khiển hướng đi tàu thủy. Bộ điều khiển PID dựa trên mạng nơ-ron hàm cơ sở xuyên tâm cho điều khiển hướng đi tàu thủy.
Cơ sở lý thuyết về các hệ tọa độ và và động học tàu thủy. Các hệ trục tọa độ tham chiếu. Phương trình động học của con tàu. Phương trình động lực học của vật rắn.
Phương trình động lực học của con tàu. Thủy động lực học. Lực phục hồi. Trọng lực thêm vào.
Kết luận chương 1. BỘ ĐIỀU KHIỂN PID NƠ-RON THÍCH NGHI DỰA TRÊN MẠNG NƠ-RON LAN TRUYỀN NGƯỢC CHO HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN HƯỚNG ĐI TÀU THỦY. Bộ điều khiển PID nơ-ron dựa trên mạng nơ-ron lan truyền ngược không có bộ nhận dạng cho hệ thống điều khiển hướng đi tàu thủy. Thuật toán điều khiển PID.
Thuật toán điều khiển mạng nơ-ron lan truyền ngược. Huấn luyện lan truyền ngược tăng cường. Sơ đồ thuật toán huấn luyện. Bộ điều khiển PID nơ-ron dựa trên mạng nơ-ron lan truyền ngược có bộ nhận dạng cho hệ thống điều khiển hướng đi tàu thủy.
Mạng nhận dạng nơ-ron. Kết luận chương 2. 55 ii CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ MÔ PHỎNG.
Mô hình toán học cho mô phỏng. Mô hình toán học tàu hàng Mariner. Mô hình toán học sóng, gió và dòng chảy. Bộ điều khiển PID nơ-ron dựa trên mạng lan truyền ngược không có bộ nhận dạng nơ-ron.
Khi không có gió và nhiễu tác động. Khi có gió và nhiễu tác động. Bộ điều khiển PID nơ-ron dựa trên mạng lan truyền ngược có bộ nhận dạng nơ-ron. Khi không có gió và nhiễu tác động.
Khi có gió và nhiễu tác động. Kết luận chương 3. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM. Điều kiện thực nghiệm.
Kết quả thực nghiệm. Kết luận chương 4. 84 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 87 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
89 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 90 PHẦN PHỤ LỤC (Gồm 3 phụ lục) iii LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là Võ Hồng Hải - Nghiên cứu sinh chuyên ngành Khoa học hàng hải và tác giả luận án tiến sĩ: “Nghiên cứu ứng dụng bộ điều khiển PID dựa trên mạng nơ-ron nhân tạo thích nghi cho hệ thống điều khiển tàu thủy”, dưới sự hướng dẫn của tập thể người hướng dẫn khoa học: Thầy PGS. Phạm Kỳ Quang và thầy PGS. Nguyễn Phùng Hưng, thực hiện tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam.
Bằng danh dự của bản thân, nghiên cứu sinh cam đoan rằng: - Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng nghiên cứu sinh, không có phần nội dung nào được sao chép một cách bất hợp pháp, từ công trình nghiên cứu của tác giả hay nhóm tác giả khác; - Các số liệu, kết quả nghiên cứu được nêu trong luận án, chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác trước đó; - Các thông tin, số liệu trích dẫn, tài liệu tham khảo trong luận án đều được chỉ rõ về xuất xứ, nguồn gốc và đảm bảo tính trung thực. Hải Phòng, ngày 19 tháng 11 năm 2020 Nghiên cứu sinh Võ Hồng Hải iv LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Hàng hải Việt Nam, Viện Đào tạo sau đại học Trường Đại học Hàng hải Việt Nam đã cho phép và tạo điều kiện cho tôi thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn hai Thầy hướng dẫn khoa học, PGS. Phạm Kỳ Quang và PGS.
Nguyễn Phùng Hưng đã tận tình, tâm huyết hướng dẫn, định hướng nghiên cứu giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn Viện Đào tạo sau Đại học, Khoa Hàng hải, Bộ môn Hàng hải Trường Đại học Hàng hải Việt Nam luôn giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Giao thông Vận tải TPHCM đã tạo điều kiện cho tôi được thí nghiệm đề tài luận án của mình; Các Thầy cô giáo, nhà khoa học đã góp ý, phản biện và đánh giá giúp tôi từng bước hoàn thiện luận án này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình và bạn bè đã luôn động viên, khuyến khích, tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian tôi nghiên cứu hoàn thành công trình này! Hải phòng, ngày 19 tháng 11 năm 2020 Tác giả Võ Hồng Hải v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Chữ viết tắt Giải thích ý nghĩa ANN Artificial Neural Network: Mạng nơ-ron nhân tạo ANNAI Adaptive Neural Network by Adaptive Interection: Mạng nơ-ron thích nghi theo phương pháp thích nghi tương tác BĐK Bộ điều khiển BPNN Back-Propagation Network: Mạng nơ-ron lan truyền ngược ĐKTĐ Điều khiển tự động MATLAB Công cụ làm toán trên ma trận MLTĐ Máy lái tự động NCKH Nghiên cứu khoa học NCS Nghiên cứu sinh NNC Neural Network Controller: Bộ điều khiển mạng nơ-ron PID Proportional – Integral – Derivative: Tỷ lệ - Tích phân – Vi phân ROV Phương tiện ngầm điều khiển từ xa vi DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Số hình Tên hình vẽ và đồ thị Trang 1.1 Đơn vị xử lý của mạng nơ-ron nhân tạo 13 1.2 Hàm truyền tuyến tính 14 1.3 Hàm truyền giới hạn cứng 15 1.4 Hàm truyền dạng sigma 15 1.5 Hàm truyền dạng tang-sigma 16 1.6 Mạng nơ-ron truyền thẳng nhiều lớp 17 1.7 Mạng nơ-ron hồi quy 17 1.8 Mô hình nhận dạng cơ bản 19 1.9 Sơ đồ phương pháp điều khiển gián tiếp 20 1.10 Sơ đồ phương pháp điều khiển trực tiếp 21 1.11 Sơ đồ cấu trúc BĐK PID dựa trên mạng BPNN 22 1.12 Cấu trúc mạng nơ-ron lan truyền ngược 23 1.13 Mô phỏng sự thay đổi của K p , Ki và K d 24 1.14 Mô phỏng hướng đi 25 1.15 Sự thay đổi của góc bẻ lái 25 1.16 Sơ đồ cấu trúc BĐK PID dựa trên mạng RBF 26 1.17 Cấu trúc mạng nơ-ron RBF 27 1.18 Hướng đi của tàu khi không có nhiễu 28 1.19 Hướng đi của tàu khi có nhiễu 28 1.20 Mô phỏng sự thay đổi của K p , Ki và K d 29 vii 1.21 Các hệ tọa độ tham chiếu 30 1.22 Hệ trục toạ độ và các đại lượng 32 1.1 Sơ đồ nguyên lý BĐK PID nơ-ron lan truyền ngược 44 2.2 Cấu trúc mạng nơ-ron lan truyền ngược 45 2.3 Sơ đồ khối thuật toán điều khiển PID - BPNN 50 Sơ đồ nguyên lý BĐK PID nơ-ron NN1 với bộ nhận 2.4 51 dạng nơ-ron NN2 2.5 Cấu trúc mạng nơ-ron nhận dạng NN2 51 2.6 Mô hình đầu vào – đầu ra 53 2.7 Cấu trúc nhận dạng song song 54 2.8 Cấu trúc nhận dạng chuỗi song song 55 3.1 Tốc độ gió V và hướng gió r 60 Hướng tàu và góc bẻ lái khi không có gió và nhiễu tác 3.3 Sự thay đổi các tham số Kp, Ki và Kd 66 Sai số hướng đi, tốc độ và gia tốc quay trở hướng mũi 3.5 Hướng đi và góc bẻ lái khi có gió và nhiễu tác động 68 3.6 Sự thay đổi các tham số Kp, Ki và Kd 68 Sai số hướng đi, tốc độ và gia tốc quay trở hướng mũi 3.7 69 tàu Hướng tàu và góc bẻ lái khi không có gió và nhiễu tác 3.9 Sự thay đổi các tham số Kp, Ki và Kd 71 3.10 Sai số hướng đi, tốc độ và gia tốc quay trở hướng tàu 72 3.11 Đầu ra của bộ nhận dạng nơ-ron NN2 72 3.12 Hướng tàu và góc bẻ lái khi có gió và nhiễu tác động 73 3.13 Sự thay đổi các thông số Kp, Ki và Kd 74 3.14 Sai số hướng đi, tốc độ và gia tốc quay trở hướng tàu 74 3.15 Đầu ra của bộ nhận dạng nơ-ron NN2 75 4.1 Quỹ đạo di chuyển mong muốn của con tàu 77 4.2 Điều kiện thực nghiệm tàu mô hình trên thực tế 78 4.3 Tàu mô hình 79 Sơ đồ khối hệ thống điều khiển hướng tàu sử dụng 4.5 Quỹ đạo của tàu với BĐK PID nơ-ron 80 4.6 Sai số bám quỹ đạo của tàu với BĐK PID nơ-ron 81 4.7 Sai số góc mũi tàu của tàu với BĐK PID nơ-ron 82 4.8 Góc bánh lái với BĐK PID nơ-ron 83 4.9 Góc mũi tàu với BĐK PID nơ-ron 84 ix DANH MỤC CÁC BẢNG Số bảng Tên bảng Trang 1.1 Ký hiệu của SNAME (1950) đối với tàu biển 33 Tổng bình phương độ lệch hướng và tổng bình phương 3.1 66 góc bẻ lái khi không có gió và nhiễu Tổng bình phương độ lệch hướng và tổng bình phương 3.2 69 góc bẻ lái khi có nhiễu và gió Tổng bình phương độ lệch hướng và tổng bình phương 3.3 73 góc bẻ lái khi không có nhiễu và gió Tổng bình phương độ lệch hướng và tổng bình phương 3.4 75 góc bẻ lái khi có nhiễu và gió x MỞ ĐẦU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Hồng Hải (2020). Luận án nghiên cứu ứng dụng bộ điều khiển pid thích nghi dựa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-ung-dung-bo-dieu-khien-pid-thich-nghi-dua-tren-mang-noron
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng bộ điều khiển pid thích nghi dựa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án nghiên cứu ứng dụng bộ điều khiển pid thích nghi dựa trên mạng nơron nhân tạo cho hệ thống điều khiển tàu thủy. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA
Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng bộ điều khiển pid thích nghi dựa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng bộ điều khiển pid thích nghi dựa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng bộ điều khiển pid thích nghi dựa" thuộc chuyên ngành Khoa học hàng hải. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng bộ điều khiển pid thích nghi dựa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng bộ điều khiển pid thích nghi dựa" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng bộ điều khiển pid thích nghi dựa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.