Luận án nghiên cứu sơ bộ thành phần hóa học cây thuốc thượng phaeanthus vietname

Luận án nghiên cứu sơ bộ thành phần hóa học cây thuốc thượng. Phân tích định tính, định lượng các hoạt chất sinh học, mở ra hướng ứng dụng mới.

Chuyên ngành
Hóa học hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

Năm xuất bản

Số trang

60

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan cây thuốc Thượng và mục tiêu nghiên cứu
Số trang:
60 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2
Chuyên ngành:
Hóa học hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan cây thuốc Thượng và mục tiêu nghiên cứu

Luận án tập trung nghiên cứu sơ bộ thành phần hóa học cây thuốc Thượng (Phaeanthus vietnamensis Ban). Loài cây này thuộc họ Na (Annonaceae), một họ thực vật giàu tiềm năng dược liệu. Các nghiên cứu trước đây chỉ ra nhiều loài trong họ Na chứa hoạt chất sinh học đa dạng. Thành phần hóa học dược liệu từ các loài này thường bao gồm alkaloid, flavonoid, terpenoid. Việc nghiên cứu thành phần hóa học dược liệu là cần thiết. Nó giúp khám phá các hợp chất mới, đánh giá tiềm năng ứng dụng trong y học. Luận án đặt mục tiêu xác định các hoạt chất sinh học có mặt trong cây thuốc Thượng. Việc này góp phần vào cơ sở dữ liệu hóa thực vật Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp thông tin khoa học về cây thuốc Thượng. Các kết quả có thể mở ra hướng mới cho việc phát triển thuốc.

1.1. Giới thiệu về cây thuốc Thượng Phaeanthus vietnamensis Ban

Cây thuốc Thượng, hay Phaeanthus vietnamensis Ban, là một loài thực vật ít được nghiên cứu. Loài này thuộc họ Na, một họ thực vật nhiệt đới. Nhiều loài trong họ Na đã được chứng minh có hoạt tính sinh học đáng chú ý. Hoạt chất sinh học từ các loài này thường có tác dụng chống viêm, kháng khuẩn, hoặc chống ung thư. Nghiên cứu sâu hơn về cây thuốc Thượng sẽ bổ sung kiến thức về họ thực vật này. Nó cũng có thể phát hiện các hợp chất độc đáo.

1.2. Tầm quan trọng nghiên cứu thành phần hóa học dược liệu

Nghiên cứu thành phần hóa học dược liệu đóng vai trò then chốt trong phát triển thuốc. Việc này giúp nhận diện các hoạt chất sinh học tiềm năng. Nó cũng cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng cây thuốc truyền thống. Đặc biệt, việc khám phá thành phần hóa học dược liệu từ các loài chưa được nghiên cứu kỹ càng là rất quan trọng. Điều này giúp mở rộng kho tàng dược liệu thiên nhiên. Nó cũng đóng góp vào việc bảo tồn đa dạng sinh học.

1.3. Mục tiêu chính của luận án

Mục tiêu chính của luận án là nghiên cứu sơ bộ thành phần hóa học cây thuốc Thượng. Luận án đặt ra việc chiết xuất dược liệu và phân lập các hợp chất. Sau đó, cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập sẽ được xác định. Kết quả này sẽ làm rõ hơn về hóa thực vật của cây thuốc Thượng. Nó cũng cung cấp dữ liệu ban đầu cho các nghiên cứu dược lý tiếp theo.

II. Chiết xuất dược liệu và phân lập hoạt chất sinh học

Quá trình chiết xuất dược liệu từ cây thuốc Thượng là bước đầu tiên. Mẫu thực vật được thu hái và xử lý cẩn thận. Mục tiêu là thu được các hỗn hợp hoạt chất sinh học. Dung môi chiết được lựa chọn dựa trên độ phân cực của các thành phần mong muốn. Các phương pháp chiết truyền thống như ngâm chiết hoặc chiết Soxhlet thường được sử dụng. Sau khi chiết, dịch chiết được cô đặc. Bước tiếp theo là phân lập các hợp chất cụ thể từ hỗn hợp phức tạp. Kỹ thuật sắc ký đóng vai trò trung tâm trong quá trình này.

2.1. Chuẩn bị mẫu và quy trình chiết xuất dược liệu

Mẫu cây thuốc Thượng tươi được rửa sạch và làm khô. Sau đó, mẫu được nghiền thành bột mịn. Bột dược liệu được ngâm trong các dung môi khác nhau. Dung môi có thể là methanol, ethanol, hoặc ethyl acetate. Thời gian ngâm chiết và số lần lặp lại được tối ưu hóa. Điều này nhằm đảm bảo hiệu quả chiết xuất tối đa. Dịch chiết thô sau đó được lọc và cô quay dưới áp suất giảm. Quá trình này giúp loại bỏ dung môi và thu được cao chiết đậm đặc.

2.2. Kỹ thuật sắc ký phân lập hợp chất

Phân lập hợp chất từ cao chiết thô là một thách thức. Kỹ thuật sắc ký là công cụ mạnh mẽ. Sắc ký lớp mỏng (TLC) được sử dụng để khảo sát sơ bộ. Nó giúp xác định số lượng thành phần và lựa chọn hệ dung môi. Sắc ký cột (CC) là phương pháp chính để phân lập. Cao chiết được nạp lên cột. Các dung môi có độ phân cực tăng dần được dùng để rửa giải. Các phân đoạn được thu thập riêng biệt.

2.3. Các phương pháp sắc ký lớp mỏng và sắc ký cột

Sắc ký lớp mỏng (TLC) giúp kiểm tra độ tinh khiết của các phân đoạn. Nó cũng xác định sự có mặt của hoạt chất sinh học. Sắc ký cột (CC) dựa trên sự khác biệt về ái lực của các chất với pha tĩnh và pha động. Các phân đoạn thu được từ sắc ký cột thường vẫn là hỗn hợp. Chúng cần được tinh chế thêm bằng các kỹ thuật sắc ký khác, ví dụ sắc ký cột tái tinh chế hoặc sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Mục tiêu là thu được các hợp chất tinh khiết để xác định cấu trúc hóa học.

III. Xác định cấu trúc hóa học thành phần dược liệu

Xác định cấu trúc hóa học là bước thiết yếu. Các hợp chất tinh khiết được phân lập. Sau đó, cấu trúc hóa học của chúng được làm sáng tỏ. Điều này đòi hỏi việc sử dụng nhiều phương pháp hóa lý hiện đại. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là kỹ thuật quan trọng nhất. Phổ khối lượng (MS) cung cấp thông tin về khối lượng phân tử. Các dữ liệu này kết hợp lại để xây dựng cấu trúc của hoạt chất sinh học. Đây là quá trình phức tạp, đòi hỏi phân tích cẩn thận.

3.1. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR

Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc. Phổ 1H-NMR cho biết số lượng và môi trường của proton. Phổ 13C-NMR xác định bộ khung carbon. Phổ 2D-NMR (ví dụ: COSY, HSQC, HMBC) giúp xác định mối liên kết giữa các nguyên tử. Dữ liệu NMR là nền tảng để giải mã cấu trúc. Nó giúp xác định loại nhóm chức và vị trí của chúng.

3.2. Phổ khối lượng MS và các kỹ thuật khác

Phổ khối lượng (MS) cung cấp khối lượng phân tử chính xác. Nó cũng cho thông tin về các mảnh vỡ. Điều này giúp xác nhận công thức phân tử. ESI-MS, HR-FAB-MS và FT-ICR-MS là các kỹ thuật phổ biến. Phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về các nhóm chức đặc trưng. Điểm nóng chảy (Mp) cũng được xác định. Các dữ liệu này hỗ trợ rất nhiều trong việc giải đoán cấu trúc hóa học.

3.3. Tối ưu hóa xác định cấu trúc hóa học

Việc tối ưu hóa xác định cấu trúc hóa học đòi hỏi kết hợp dữ liệu. Các nhà nghiên cứu so sánh dữ liệu phổ với các hợp chất đã biết. Các thư viện phổ cũng được sử dụng. Đôi khi, việc tổng hợp hóa học cũng được thực hiện. Điều này nhằm xác nhận cấu trúc của các hợp chất mới. Mục tiêu là đạt được sự chắc chắn tuyệt đối về cấu trúc của các thành phần hóa học dược liệu.

IV. Kết quả hóa thực vật từ cây thuốc Thượng

Nghiên cứu đã thành công trong việc chiết xuất dược liệu. Ba hợp chất chính đã được phân lập từ cây thuốc Thượng. Các hợp chất này được đặt tên là PV1, PV2, và PV3. Phân tích hóa thực vật cho thấy đây là các alkaloid và amide. Việc xác định cấu trúc hóa học của chúng đã được thực hiện kỹ lưỡng. Dữ liệu phổ đã được phân tích. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về thành phần hóa học dược liệu của loài Phaeanthus vietnamensis Ban.

4.1. Phân lập các hợp chất chính

Sau quá trình chiết xuất dược liệu, các phân đoạn được tinh chế. Sắc ký cột và sắc ký lớp mỏng đã được áp dụng. Quá trình này dẫn đến việc phân lập ba hợp chất tinh khiết. Các hợp chất này đại diện cho các hoạt chất sinh học quan trọng trong cây. Việc phân lập thành công chứng tỏ tiềm năng hóa thực vật của cây thuốc Thượng.

4.2. Danh tính các hợp chất PV1 PV2 PV3

Hợp chất PV1 được xác định là N-methylcorydaldine. PV2 là thalipholine. PV3 là moupinamide. Đây là những hợp chất alkaloid và amide đã biết. Tuy nhiên, việc phát hiện chúng trong cây thuốc Thượng là một đóng góp mới. Nó bổ sung vào kiến thức về thành phần hóa học dược liệu của loài này. Các hợp chất này có thể có các hoạt tính sinh học tiềm năng.

4.3. Thành phần hóa học alkaloids và amide

Các alkaloid và amide là những nhóm hợp chất phổ biến trong thực vật. Chúng thường có hoạt tính sinh học đa dạng. N-methylcorydaldine, thalipholine, và moupinamide thuộc nhóm này. Sự hiện diện của chúng cho thấy cây thuốc Thượng là nguồn tiềm năng cho các nghiên cứu dược lý. Các nhóm chức năng đặc trưng trong các hợp chất này cần được nghiên cứu thêm.

V. Hoạt chất sinh học và ứng dụng tiềm năng dược liệu

Việc xác định các hoạt chất sinh học từ cây thuốc Thượng mở ra nhiều hướng mới. Các hợp chất như N-methylcorydaldine, thalipholine, và moupinamide có thể sở hữu các đặc tính dược lý. Nghiên cứu sâu hơn về các thành phần hóa học dược liệu này là cần thiết. Tiềm năng ứng dụng của cây thuốc Thượng trong y học cổ truyền và hiện đại rất lớn. Đây là một bước quan trọng để đánh giá đầy đủ giá trị của loài cây này.

5.1. Tiềm năng hoạt chất sinh học

Các hợp chất alkaloid và amide thường thể hiện nhiều hoạt tính sinh học. Chúng bao gồm tác dụng kháng viêm, chống ung thư, kháng khuẩn. Cần có các thử nghiệm dược lý in vitro và in vivo. Việc này sẽ đánh giá chính xác tiềm năng của các hoạt chất sinh học phân lập từ cây thuốc Thượng. Khám phá này có thể dẫn đến việc phát triển các sản phẩm dược phẩm mới.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo của dược liệu

Nghiên cứu này là sơ bộ. Các bước tiếp theo bao gồm việc phân lập thêm các hợp chất khác. Cần có nghiên cứu định lượng các thành phần chính. Việc đánh giá toàn diện hoạt tính sinh học của các cao chiết cũng rất quan trọng. Điều này bao gồm kiểm tra độc tính. Các nghiên cứu này sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của cây thuốc Thượng.

5.3. Giá trị y học của cây thuốc Thượng

Cây thuốc Thượng có thể mang lại giá trị y học đáng kể. Việc hiểu rõ thành phần hóa học dược liệu của nó là nền tảng. Nó giúp chuyển đổi từ kinh nghiệm dân gian sang y học dựa trên bằng chứng. Khám phá các hoạt chất sinh học mới có thể đóng góp vào việc điều trị các bệnh. Việc bảo tồn và phát triển loài cây này cũng trở nên cần thiết hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu sơ bộ thành phần hóa học cây thuốc thượng phaeanthus vietnamensis ban

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (60 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2 KHOA HÓA HỌC PHẠM THỊ NHUNG NGHIÊN CỨU SƠ BỘ THÀNH PHÀN HÓA HỌC CÂY THUÓC THƯỢNG PHAEANTHUS VIETNAMENSIS BAN KHÓA LUẬN TÓT NGHIỆP ĐẠI HỌC Chuyên ngành: Hóa Học Hữu Cơ HÀ NỘI - 2016 TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2 KHOA HÓA HỌC PHẠM THỊ NHUNG NGHIÊN CUU SO BO THANH PHAN HOA HOC CAY THUOC THUONG PHAEANTHUS VIETNAMENSIS BAN KHOA LUAN TOT NGHIEP DAI HOC Chuyên ngành: Hóa Hữu Cơ Người hướng dẫn khoa học TS. NGUYÊN XUÂN NHIỆM HÀ NỘI - 2016 Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 Khóa luận tốt nghiệp LOI CAM ON Với tất cả sự kính trọng và lòng biết ơn chân thành, em xin gửi lời cảm ơn dén TS. NGUYEN XUÂN NHIỆM, Viện Hóa sinh biển, Viện Han Lam Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã định hướng và hướng dẫn em tận tình trong suốt thời gian em làm đề tài khóa luận tốt nghiệp. Em xin gửi lời cảm ơn đến ban lãnh đạo và các anh, chị cán bộ Viện Hóa sinh biển đã tận tình chỉ bảo và tạo điều kiện cho em được sử dụng các thiết bị tiên tiến của viện để nghiên cứu, học tập và hoàn thành tốt đề tài khóa luận tốt nghiệp của mình.

Em xin chân thành gửi lời cảm ơn đến thầy giáo PGS. NGUYÊN VĂN BẰNG người đã tận tình, chu đáo dạy bảo em trong suốt những năm học ở trường và hoàn thiện khóa luận. Em xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong khoa Hóa học — Trường DHSP Hà Nội 2 đã tạo điều kiện và giúp đỡ, dạy dỗ em trong quá trình học tập tại trường. Xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã động viên, khích lệ giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và làm khóa luận.

Trong quá trình làm khóa luận tốt nghiệp này mặc dù đã hết sức cô gắng nhưng chắc chắn không thể tránh khỏi những thiếu sót. Vì vậy em kính mong nhận được ý kiến đóng góp chỉ bảo của các quý thầy cô. Em xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, tháng 05 năm 2016 Sinh viên Phạm Thị Nhung Phạm Thị Nhung Lớp K38A — Hoa Hoc Trường Đại học Sự phạm Hà Nội 2 Khóa luận tốt nghiệp LỜI CAM ĐOAN Khóa luận “Nghiên cứu sơ bộ thành phần hóa học cây thuốc Thượng Phaeanthus viefnarnensis Ban” được hoàn thành dưới sự hướng dẫn trực tiếp của TS. Nguyễn Xuân Nhiệm.

Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong khóa luận là trung thực không trùng với các kết quả đã được công bố. Nếu có gì sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà Nội, tháng 5 năm 2016 Sinh viên Phạm Thị Nhung Phạm Thị Nhung Lớp K38A — Hoa Hoc Trường Đại học Sự phạm Hà Nội 2 Khóa luận tốt nghiệp MỤC LỤC (6:71.

1 CHƯƠNG 1: TỎNG QUAN. -- St TT TT TT 11x11 re 3 1. Tổng quan về họ Na (Annonaceae). Tổng quan về chỉ Phaeanflius.

Thực vật học của chỉ PhaeantÏi4$ .Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học. Tống quan về loài Phaeanthus viefiaimensis. Thanh phan hóa học va hoạt tính sinh học. Tổng quan về các phương pháp chiết mẫu thực vật.

Chọn dung môi chiẾt.- 222-522 22E22 2EEE2EE2EEE2EEEEEErrvrrrrrerrre 13 1. Quá trình chiẾt.- tt E9 EE E11 1112115111111111111E1e11 1e xe. Các phương pháp sắc ký trong phân lập các hợp chất hữu cơ. Đặc điểm chung của phương pháp sắc ký.

Cơ sở của phương pháp sắc ký. Phân loại phương pháp sắc ký. Một số phương pháp hóa lý xác định cấu trúc của các hợp chất hữu “. Phố hồng ngoại (Infrared spectroscopy, IR).

Phô khối lượng (Mass spectroscopy, M).----ccscccce- 23 Phạm Thị Nhung Lớp K38A — Hoa Hoc Trường Đại học Sự phạm Hà Nội 2 Khóa luận tốt nghiệp 1. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy NM).- HH HH ng nh ng nh ng kg 24 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mẫu thực vật. Phương pháp phân lập các hợp chất.

Sắc ký lớp mỏng (TC ),. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất. Điểm nóng chảy (Mp). Phổ khối lượng (ESI-MS).

Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Phổ khối lượng phân giải cao (FT-ICR-MS). Dụng cụ và thiết bị. Dụng cụ và thiết bị tách chiết.

Dụng cụ và thiết bị xác định cấu trÚC. 29 CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ. Xử lý mẫu, chiết tách, phân lập các hợp chất. Hằng số vật lý và dữ liệu phố các hợp chất.

Hợp chất PV1: N-methylcorydaldine. Hop chat PV2: thalipholine. Hop chat PV3: moupinamide .ccccccccseccsseesssessesseessessesseeeseseseesees 33 CHƯƠNG 4: KÉT QUÁ VÀ THẢO LUẬN.----52cccczcererree 35 Phạm Thị Nhung Lớp K38A — Hoa Hoc Trường Đại học Sự phạm Hà Nội 2 Khóa luận tốt nghiệp 4. Xác định cấu trúc của hợp chất PYVI.

Xác định cấu trúc của hợp chất PV2. Xác định cấu trúc của hợp chất PV4. seseesesseeeeeeees 44 KẾT LUẬN. eee 50 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

crex 51 Phạm Thị Nhung Lớp K38A — Hoa Hoc Trường Đại học Sự phạm Hà Nội 2 Khóa luận tốt nghiệp 3C_NMR ‘H-NMR 'H-'H COSY 2D-NMR cc DEPT EI-MS FAB-MS HMBC HMQC HR-FAB-MS IR MS NOESY TLC DANH MUC CAC CHU VIET TAT Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Cacbon 13 Carbon-13 Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy Phổ cộng hưởng từ hạt nhan proton Proton Magnetic Resonance Spectroscopy 'H-'H Chemical Shift Correlation Spectroscopy Phé cộng hưởng từ hạt nhân hai chiều Two-Dimensional NMR Sắc ký cột Column Chromatography Distortionless Enhancement by Polarization Transfer Phé khéi lượng va cham electron Electron Impact Mass Spectroscopy Phổ khối lượng bắn phá nguyên tử nhanh Fast Atom Bombardment Mass Spectrometry Heteronuclear Multiple Bond Connectivity Heteronuclear Multiple Quantum Coherence Phổ khối lượng bắn phá nguyên tử nhanh phân giải cao High Resolution Fast Atom Bombardment Mass Spectrometry Phé héng ngoai Infrared Spectroscopy Nhóm metyl Phổ khối lượng Mass Spectroscopy Nucler Overhauser Effect Spectroscopy Sắc ký lép mong Thin Layer Chromatography Pham Thi Nhung Lớp K38A — Hoa Hoc Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 Khóa luận tốt nghiệp DANH MỤC BẢNG BIÊU, HÌNH VỀ Hình 1.1: Cây thuốc Thuong Phaeanthus vietnamensis Ban .1: Sơ đồ chiết phân đoạn lá loài thuốc Thượng .2: Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cặn chloroform .1: Cấu trúc hóa học và các tương tác HMBC chính của hợp chất PVI CHE HE 2T 12t. Hà HH HH HH HH Hới 35 Hình 4.2: Phố !H-NMR của hợp chất PV1.3: Phố !*C-NMR của hợp chất PVI.---¿- 5<2xxc2ztcerkecrrrerres 37 Hình 4.4: Phố DEPT của hợp chất PV 1.-----¿ 22c22xsc2EEcEEEcErrrrrrkerree 38 Hình 4.5: Phố HSQC của hợp chất PV1.6: Phổ HMBC của hợp chất PV1.1: Số liệu phố NMR của hợp chất PV1.7: Cấu trúc hóa học và các tương tác HMBC chính của hợp chất PV2 ¬ 40 Hình 4.8: Phố "H-NMR của hợp chất PV2.--- 22222<c2xEc2Etcerkecrrkerrex 41 Hình 4.9: Phố '“C-NMR của hợp chất PV2.10: Phổ DEPT của hợp chất PV2.----2¿©22+222z2Exc22EcErkecrrkrrres 42 Hình 4.11: Phổ HSQC của hợp chất PV2. 2:22 2<c2xEc2EEcErkecrrrrrrex 43 Hình 4.12: Phổ HMBC của hợp chất PV2.---©22222<c2xEc2Excerkecrrrrrrex 43 Bảng 4.2: Số liệu phô NMR của hợp chất PV2.13: Câu trúc hóa học và các tương tác HMBC chính của hợp chất PV3 C21121 HT TH HH TH HH HH Ho 44 Hình 4.14: Phổ 'H-NMR của hợp chất PV3.-22- 2222 cc2xeccererrrrrcee 45 Hình 4.15: Phô '°C-NMR của hợp chất PV3.16: Phô DEPT của hợp chất PV3.17: Phô HSQC của hợp chất PV3. ¿25c 2c 22kcc2EcErrrrrkerres 48 Hình 4.18: Phô HMBC của hợp chất PV3.---25:©2cc22xcc2tcrrrerrkerres 48 Bảng 4.3: Số liệu phổ NMR của hợp chất PV3.--©2sccccccrrcerrecres 49 Phạm Thị Nhung Lớp K38A — Hoa Hoc Trường Đại học Sự phạm Hà Nội 2 Khóa luận tốt nghiệp LỜI MỞ ĐẦU Việt Nam là quốc gia nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, địa hình nhiều đồi núi chia cắt nên điều kiện khí hậu cũng rất đa dạng, có nhiều tiểu vùng khí hậu khá đặc trưng.

Những yếu tố trên đã tạo nên nguồn tài nguyên sinh vật đồi dào, đặc biệt hệ thực vật Việt Nam rất phong phú. Theo ước tính số loài thực vật bậc cao ở nước ta có thể lên đến 12.000 loài, trong đó đã biết đến khoảng 4000 loài là cây thuốc mọc tự nhiên, đây là nguồn nguyên liệu phục vụ cho sản xuất thuốc chữa bệnh. Ngoài sự đa dạng về thành phần và chủng loại, nguồn dược liệu Việt Nam còn có giá trị to lớn ở chỗ chúng được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng để chữa nhiều loại bệnh khác nhau. Các cây thuốc được sử dụng dưới hình thức độc vị hay phối hợp với nhau tạo nên những bài thuốc quý giá.

Trong vòng vài thập kỷ gần đây, xu hướng quay lại sử dụng các sản phẩm thuốc và thực phẩm chức năng có nguồn gốc từ thực vật để phòng và trị bệnh trở nên thịnh hành trên thế giới. Hướng tân dược hóa thuốc đông dược đã và đang được phái triển mạnh ở nhiều nước có nền công nghiệp được phẩm phát triển như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và đặc biệt là Trung Quốc. Việc hòa hợp hai nền y học cổ truyền và y học hiện đại là xu thế tất yếu của thời đại nhằm giải quyết những khó khăn của y học. Với những công trình nghiên cứu và sự phát hiện ra nhiều chất có hoạt tính sinh học cao có giá trị từ thiên nhiên, các nhà khoa học đã có những đóng góp rất lớn trong việc tạo ra các loại thuốc điều trị những bệnh nhiệt đới và bệnh hiểm nghèo như: penicillin (1941); artemisinin (những năm 1970);.

Thiên nhiên là nguồn nguyên liệu phong phú cung cấp các hoạt chất quý hiếm để tạo ra các biệt dược và các chất dẫn đường để tổng hợp ra các loại thuốc mới. Từ những chất được phân lập từ thiên nhiên, các nhà khoa học đã chuyển hóa chúng thành những hoạt chất có khả năng trị bệnh rAt cao. Pham Thi Nhung 1 Lớp K38A - Hóa Học Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 Khóa luận tốt nghiệp Họ Na (Annonaceae) là họ lớn nhất của bộ Mộc Lan (Magnoliales). Với khoảng 2300 đến 2500 loài thuộc 120 — 130 chi.

Bên cạnh đó, một số loải như Hoang Lan (Cananga odorata) còn chứa tính dau thom va duoc sw dung trong sản xuất nước hoa hay thuốc chữa bệnh như nhiễm trùng, bệnh gan, tiêu chảy, các loại cây thân gỗ còn dùng làm củi. Đây là nguồn nguyên liệu thiết yếu cho nhiều ngành công nghiệp như mĩ phẩm, dược phẩm, và trong y học. Hiện nay xu hướng chung của các nhà khoa học trên thế giới đang đặc biệt quan tâm tới các hợp chất hóa học có chứa ở các loài thuộc họ Na (Annonaceae). Đây là nguồn nguyên liệu chứa các hoạt chất có triển vọng ứng dụng trong y- dược.

Xuất phát từ các cơ sở trên, việc nghiên cứu và khai thác các chất có hoạt tính sinh học ứng dụng trong lĩnh vực Y- Dược từ các nguồn dược liệu ở Việt Nam là rất cần thiết và có ý nghĩa về mặt khoa học cũng như thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Nhung (2016). Luận án nghiên cứu sơ bộ thành phần hóa học cây thuốc thượng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-so-bo-thanh-phan-hoa-hoc-cay-thuoc-thuong-phaeanthus

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu sơ bộ thành phần hóa học cây thuốc thượng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu sơ bộ thành phần hóa học cây thuốc thượng. Phân tích định tính, định lượng các hoạt chất sinh học, mở ra hướng ứng dụng mới.

Luận án "Luận án nghiên cứu sơ bộ thành phần hóa học cây thuốc thượng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án nghiên cứu sơ bộ thành phần hóa học cây thuốc thượng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu sơ bộ thành phần hóa học cây thuốc thượng" thuộc chuyên ngành Hóa học hữu cơ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án nghiên cứu sơ bộ thành phần hóa học cây thuốc thượng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu sơ bộ thành phần hóa học cây thuốc thượng" có 60 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu sơ bộ thành phần hóa học cây thuốc thượng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter