Luận án nghiên cứu đặc trưng sắt điện của màng micronano blt pzt chế tạo bằng ph

Luận án: Luận án nghiên cứu đặc trưng sắt điện của màng micronano blt pzt chế tạo bằng phương pháp dung dịch định hướng ứng dụng cho bộ nhớ sắt điện. Xem tóm tắ

Chuyên ngành

Vật lý kỹ thuật và Công nghệ nano

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan vật liệu sắt điện, ứng dụng bộ nhớ FeFET.
Số trang:
147 trang
Trường:
Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật lý kỹ thuật và Công nghệ nano
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan vật liệu sắt điện ứng dụng bộ nhớ FeFET

Nghiên cứu tập trung vào đặc trưng sắt điện của màng micronano BLT (Bismuth Lanthanum Titanate). Vật liệu sắt điện có vai trò thiết yếu trong công nghệ bộ nhớ điện tử tiên tiến. Các bộ nhớ sắt điện, đặc biệt là transistor hiệu ứng trường sắt điện (FeFET), hứa hẹn khả năng lưu trữ dữ liệu không bay hơi với tốc độ cao, tiêu thụ ít năng lượng. Tuy nhiên, FeFET đối mặt với các thách thức về vật liệu và công nghệ chế tạo. Việc lựa chọn vật liệu sắt điện tối ưu là chìa khóa. Luận án khảo sát sâu rộng cấu trúc, tính chất và phương pháp chế tạo màng BLT, PZT, hướng tới cải thiện hiệu suất bộ nhớ FeFET. Các vật liệu này có cấu trúc perovskite, mang lại tính chất sắt điện vượt trội, phù hợp cho ứng dụng quy mô micro và nano.

1.1. Bộ nhớ sắt điện Khái niệm và triển vọng FeFET.

Bộ nhớ sắt điện (Ferroelectric Random Access Memory - FeRAM) là công nghệ lưu trữ dữ liệu không bay hơi. FeRAM kết hợp ưu điểm của DRAM (tốc độ cao) và Flash (không bay hơi). Bộ nhớ FeFET, một loại FeRAM, sử dụng trường điện để thay đổi trạng thái phân cực của vật liệu sắt điện. Điều này tạo ra hai trạng thái điện trở khác nhau, đại diện cho '0' và '1'. FeFET có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử hiệu suất cao. Tuy nhiên, tính ổn định và độ bền của vật liệu sắt điện vẫn là vấn đề cần giải quyết. Nghiên cứu này tìm cách tối ưu hóa các đặc tính này thông qua việc khảo sát màng micronano BLT và PZT.

1.2. Vật liệu sắt điện perovskite Cấu trúc tính chất.

Vật liệu sắt điện có cấu trúc perovskite sở hữu tính chất sắt điện mạnh mẽ. Cấu trúc tinh thể perovskite (ABO3) cho phép ion trung tâm dịch chuyển dưới tác dụng của điện trường. Sự dịch chuyển này gây ra sự phân cực điện tự phát, có thể đảo chiều. Lý thuyết Ginzburg-Landau mô tả chuyển pha sắt điện trong các vật liệu này. Sự hình thành các đômen sắt điện đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện đường điện trễ. Việc hiểu rõ cấu trúc đômen và sự thay đổi của chúng là cần thiết để điều khiển tính chất sắt điện. BLT và PZT là hai vật liệu sắt điện điển hình với cấu trúc perovskite, được chú trọng trong các ứng dụng bộ nhớ.

1.3. BLT PZT Vật liệu sắt điện tiêu biểu cho bộ nhớ.

Bismuth Lanthanum Titanate (BLT) và Lead Zirconate Titanate (PZT) là hai vật liệu sắt điện được nghiên cứu rộng rãi. PZT có độ phân cực dư cao nhưng gặp vấn đề về chì độc hại và tính mỏi sắt điện. BLT, một vật liệu sắt điện không chì, nổi bật với tính mỏi sắt điện tốt và khả năng tương thích CMOS. Màng mỏng BLT và PZT được khảo sát để đánh giá tiềm năng trong các bộ nhớ FeFET. Tính chất điện trễ, độ phân cực dư và trường cưỡng bức là các đặc trưng quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ các đặc tính này trên quy mô màng micronano, nhằm tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu sắt điện trong thiết bị.

II. Phương pháp chế tạo phân tích màng micronano BLT

Việc chế tạo và phân tích màng micronano sắt điện đòi hỏi các phương pháp chính xác. Nghiên cứu áp dụng phương pháp dung dịch để sản xuất màng mỏng BLT và PZT. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt thành phần và cấu trúc. Sau khi chế tạo, các màng mỏng sắt điện trải qua quy trình phân tích toàn diện. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể, hình thái bề mặt và tính chất điện. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa quá trình chế tạo và đặc trưng vật liệu là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa màng mỏng cho các ứng dụng trong bộ nhớ sắt điện. Công nghệ quang khắc và chùm điện tử được sử dụng để tạo ra các ô nhớ với kích thước khác nhau, từ micro đến nano.

2.1. Chế tạo màng sắt điện BLT PZT bằng phương pháp dung dịch.

Màng mỏng sắt điện BLT và PZT được chế tạo bằng phương pháp dung dịch (sol-gel). Phương pháp này liên quan đến việc pha trộn các tiền chất hóa học để tạo ra dung dịch đồng nhất. Sau đó, dung dịch được phủ lên đế bằng kỹ thuật quay phủ hoặc kéo phủ. Quá trình ủ nhiệt sau đó giúp hình thành cấu trúc tinh thể mong muốn. Các dụng cụ và hóa chất được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng màng. Phương pháp dung dịch cho phép tạo ra các màng mỏng có độ dày và độ đồng đều cao. Điều này rất quan trọng để nghiên cứu tính chất sắt điện của vật liệu ở quy mô micronano.

2.2. Khảo sát cấu trúc hình thái màng mỏng sắt điện.

Cấu trúc tinh thể và hình thái học bề mặt của màng mỏng sắt điện được khảo sát chi tiết. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDS/EDX) xác định thành phần nguyên tố. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) phân tích cấu trúc tinh thể, định hướng và kích thước hạt. Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) và kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để khảo sát hình thái bề mặt. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin quan trọng về chất lượng và độ mịn của màng mỏng. Chúng cũng giúp đánh giá sự hình thành các pha và sự phân bố của các hạt trên bề mặt màng micronano BLT và PZT.

2.3. Đo lường tính chất điện hoạt động ô nhớ sắt điện.

Tính chất điện của màng mỏng sắt điện được đo lường cẩn thận. Phép đo độ phân cực điện (P-E hysteresis loop) đánh giá đặc trưng sắt điện như độ phân cực dư (Pr) và trường cưỡng bức (Ec). Dòng rò cũng được khảo sát để đánh giá chất lượng cách điện của màng. Hoạt động của ô nhớ được kiểm tra bằng cách đánh giá khả năng ghi/đọc dữ liệu. Các phép đo này cung cấp dữ liệu quan trọng để xác định tiềm năng của vật liệu sắt điện trong các ứng dụng bộ nhớ. Đặc biệt, việc khảo sát hoạt động của ô nhớ giúp đánh giá hiệu quả của các màng micronano BLT và PZT.

III. Đặc trưng sắt điện màng BLT PZT Ảnh hưởng ủ đế

Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát tính chất của các màng mỏng sắt điện BLT và PZT. Các yếu tố như nhiệt độ ủ, loại đế và điện cực có ảnh hưởng đáng kể đến đặc trưng sắt điện. Quá trình ủ nhiệt chậm trên đế silic giúp tối ưu hóa cấu trúc tinh thể và hình thái bề mặt. Việc thay đổi điện cực và loại đế cũng có thể cải thiện tính chất điện của màng mỏng. Kết quả cho thấy sự điều chỉnh các thông số chế tạo có thể nâng cao hiệu suất của màng micronano BLT và PZT. Việc tối ưu hóa này là cần thiết để phát triển các bộ nhớ FeFET hiệu quả và đáng tin cậy. Nghiên cứu cũng đánh giá vai trò của màng mỏng ITO như một kênh dẫn tiềm năng.

3.1. Tính chất màng mỏng BLT PZT ủ tăng nhiệt chậm trên đế silic.

Màng mỏng BLT và PZT được chế tạo và ủ tăng nhiệt chậm trên đế silic. Quá trình ủ này ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc tinh thể và hình thái học bề mặt. Kết quả cho thấy sự hình thành pha perovskite có chất lượng cao. Các hạt tinh thể có kích thước đồng đều và bề mặt màng mịn. Về tính chất điện, các màng mỏng này thể hiện đường điện trễ rõ ràng với độ phân cực dư và trường cưỡng bức ổn định. Việc kiểm soát tốc độ ủ nhiệt là chìa khóa để đạt được các đặc trưng sắt điện mong muốn. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở để tối ưu hóa quá trình chế tạo màng micronano BLT trên các đế thông thường.

3.2. Ảnh hưởng điện cực đế lên tính chất màng PZT.

Các loại điện cực và đế khác nhau có ảnh hưởng đáng kể đến tính chất sắt điện của màng PZT. Việc sử dụng điện cực LNO (Lanthanum Nickelate) hoặc Al/LNO có thể cải thiện đặc tính mỏi sắt điện. Màng mỏng LNO trên đế Si/SiO2 cũng được khảo sát để hiểu rõ vai trò của nó. Ngoài ra, các loại đế như sc-STO (single crystal SrTiO3), pc-STO (polycrystalline SrTiO3) và thủy tinh cũng được nghiên cứu. Mỗi loại đế và điện cực tạo ra các điều kiện tăng trưởng khác nhau, dẫn đến sự thay đổi về cấu trúc tinh thể, hình thái học bề mặt và cuối cùng là tính chất điện. Tối ưu hóa hệ thống điện cực/đế là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao cho các thiết bị sử dụng vật liệu sắt điện.

3.3. Tối ưu hóa tính chất màng mỏng ITO làm kênh dẫn.

Màng mỏng ITO (Indium Tin Oxide) được nghiên cứu để tối ưu hóa làm kênh dẫn trong các cấu trúc FeFET. Độ dày màng và nhiệt độ ủ là hai yếu tố chính ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể, cấu trúc vi tinh thể và tính chất điện. Việc tăng độ dày màng có thể cải thiện độ dẫn điện nhưng có thể ảnh hưởng đến tính trong suốt. Nhiệt độ ủ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát kích thước hạt và mật độ khuyết tật. Các đặc tính tối ưu của màng mỏng ITO là cần thiết để đảm bảo hiệu suất hoạt động của các bộ nhớ FeFET. Nghiên cứu tìm kiếm các điều kiện chế tạo để đạt được màng ITO có độ dẫn cao và tương thích với màng sắt điện.

IV. Phát triển công nghệ chế tạo ô nhớ sắt điện BLT

Để thực hiện các ứng dụng thực tế, việc chế tạo ô nhớ sắt điện với kích thước thu nhỏ là rất cần thiết. Nghiên cứu đã phát triển các phương pháp chế tạo ô nhớ từ quy mô micro đến nano. Công nghệ quang khắc được sử dụng cho các cấu trúc lớn hơn, trong khi công nghệ quang khắc chùm điện tử được áp dụng cho quy mô nano. Các quy trình này đòi hỏi độ chính xác cao trong việc tạo hình màng sắt điện và điện cực. Khả năng chế tạo các ô nhớ sắt điện nhỏ gọn là bước tiến quan trọng. Điều này mở ra tiềm năng cho việc tích hợp các bộ nhớ FeFET vào các thiết bị điện tử siêu nhỏ. Mục tiêu là tạo ra các ô nhớ BLT với tính chất sắt điện ổn định và đáng tin cậy ở cả hai quy mô.

4.1. Chế tạo ô nhớ kích thước micro bằng công nghệ quang khắc.

Ô nhớ sắt điện với kích thước micromet được chế tạo bằng công nghệ quang khắc. Quy trình này bao gồm việc phủ lớp chất cản quang lên màng sắt điện BLT hoặc PZT. Sau đó, một mặt nạ được sử dụng để phơi sáng, tạo ra các mẫu hình mong muốn. Các vùng không được phơi sáng sẽ được loại bỏ, tạo thành các cấu trúc điện cực và vật liệu sắt điện. Công nghệ quang khắc cho phép tạo ra các ô nhớ với độ chính xác cao ở quy mô micro. Điều này giúp kiểm tra tính chất sắt điện của màng mỏng trong cấu trúc thiết bị thực tế, đánh giá khả năng hoạt động của bộ nhớ sắt điện.

4.2. Chế tạo ô nhớ kích thước nano bằng chùm điện tử.

Để chế tạo ô nhớ sắt điện ở kích thước nanomet, công nghệ quang khắc chùm điện tử (E-beam lithography) được áp dụng. Phương pháp này cung cấp độ phân giải cực cao, cho phép tạo ra các cấu trúc siêu nhỏ. Chùm điện tử được điều khiển để vẽ trực tiếp các mẫu hình lên lớp chất cản quang. Sau đó, quy trình ăn mòn và lắng đọng vật liệu tiếp tục để tạo thành các ô nhớ nano. Việc chế tạo các ô nhớ sắt điện ở kích thước này là một thách thức lớn. Tuy nhiên, nó là cần thiết để phát triển các bộ nhớ mật độ cao, hiệu quả năng lượng. Các ô nhớ nano BLT được nghiên cứu để đánh giá tính chất sắt điện ở giới hạn thu nhỏ.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cảm ơn
Lời cam đoan
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. VẬT LIỆU TRONG BỘ NHỚ SẮT ĐIỆN
1.1. Bộ nhớ sắt điện
1.2. Tình hình nghiên cứu bộ nhớ sắt điện trong và ngoài nước
1.3. Bộ nhớ sắt điện transistor hiệu ứng trường (FeFET)
1.3.1. Cấu tạo và nguyên lý ghi/đọc của bộ nhớ sắt điện FeFET
1.3.2. Triển vọng ứng dụng của bộ nhớ FeFET
1.3.3. Một số vấn đề hạn chế của bộ nhớ sắt điện FeFET
1.4. Yêu cầu lựa chọn vật liệu chế tạo cho bộ nhớ FeFET
1.5. Vật liệu sắt điện có cấu trúc perovskite
1.5.1. Cấu trúc perovskite của các vật liệu sắt điện
1.5.2. Lý thuyết Ginzburg-Landau về chuyển pha sắt điện
1.5.3. Tính chất sắt điện trong vật liệu có cấu trúc kiểu perovskite
1.5.3.1. Cấu trúc đômen sắt điện
1.5.3.2. Sự hình thành đômen
1.5.3.3. Đường điện trễ của vật liệu sắt điện
1.6. Vật liệu sắt điện điển hình có ứng dụng trong bộ nhớ sắt điện
1.6.1. Vật liệu sắt điện PZT
1.6.2. Vật liệu sắt điện BLT
1.7. Kết luận chương 1
2. CÁC PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM
2.1. Chế tạo mẫu
2.1.1. Chế tạo mẫu theo phương pháp dung dịch
2.1.1.1. Dụng cụ và hóa chất
2.1.1.2. Phương pháp dung dịch chế tạo màng mỏng
2.1.2. Chế tạo điện cực Pt
2.2. Phương pháp phân tích tính chất của các màng mỏng
2.2.1. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDS hay EDX)
2.2.2. Khảo sát cấu trúc tinh thể bằng phương pháp nhiễu xạ tia X
2.2.3. Khảo sát hình thái cấu trúc bề mặt của các màng mỏng
2.2.4. Khảo sát tính chất điện của các màng mỏng sắt điện
2.2.4.1. Phép đo độ phân cực điện
2.3. Khảo sát hoạt động của ô nhớ
2.3.1. Phương pháp chế tạo ô nhớ
2.3.1.1. Chế tạo ô nhớ có kích thước micro mét bằng công nghệ quang khắc
2.3.1.2. Chế tạo ô nhớ có kích thước nano mét bằng công nghệ quang khắc chùm điện tử
2.4. Kết luận chương 2
3. KHẢO SÁT TÍNH CHẤT CÁC HỆ MÀNG MỎNG
3.1. Khảo sát tính chất của các màng mỏng sắt điện (BLT, PZT)
3.1.1. Tính chất của các màng mỏng BLT, PZT ủ tăng nhiệt chậm trên đế silic
3.1.1.1. Cấu trúc tinh thể và hình thái học bề mặt của màng mỏng BLT, PZT
3.1.1.2. Tính chất điện của hệ màng mỏng sắt điện BLT, PZT
3.1.2. Tính chất màng mỏng PZT trên đế Si/SiO2/Ti/Pt ủ nhiệt nhanh
3.1.2.1. Cấu trúc tinh thể và hình thái học bề mặt của màng sắt điện PZTN
3.1.2.2. Tính chất điện của màng mỏng PZT ủ nhiệt nhanh
3.1.3. Ảnh hưởng của điện cực LNO lên tính chất của màng mỏng PZT
3.1.3.1. Ảnh hưởng của điện cực LNO lên tính chất điện của màng mỏng PZT
3.1.3.2. Khảo sát tính chất của màng mỏng LNO trên đế Si/SiO2
3.1.3.3. Ảnh hưởng điện cực LNO lên tính chất của màng mỏng PZTN
3.1.4. Ảnh hưởng của điện cực Al/LNO lên tính chất của màng mỏng PZT
3.1.4.1. Khảo sát tính chất của màng mỏng LNO trên đế nhôm
3.1.4.2. Cấu trúc tinh thể và hình thái bề mặt của màng mỏng Al/LNO/PZT
3.1.4.3. Ảnh hưởng điện cực Al/LNO lên tính chất điện của màng mỏng PZT
3.1.5. Ảnh hưởng của đế lên tính chất điện của màng mỏng PZT
3.1.5.1. Cấu trúc tinh thể của màng mỏng PZTN trên đế sc-STO, pc-STO, thủy tinh
3.1.5.2. Hình thái học bề mặt của màng PZTN500 trên các loại đế
3.1.5.3. Tính chất điện của màng PZTN500 trên các loại đế
3.2. Tối ưu hóa tính chất màng mỏng làm kênh dẫn (ITO)
3.2.1. Ảnh hưởng độ dày đến cấu trúc tinh thể và hình thái bề mặt
3.2.2. Ảnh hưởng nhiệt độ ủ đến cấu trúc tinh thể và cấu trúc vi tinh thể
3.2.3. Ảnh hưởng nhiệt độ ủ đến tính chất điện của màng mỏng ITO
3.3. Kết luận chương 3
4. CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT Ô NHỚ SẮT ĐIỆN
4.1. Chế tạo và khảo sát đặc trưng của ô nhớ sắt điện với kênh dẫn cỡ micro mét
4.1.1. Chế tạo ô nhớ sắt điện với kênh dẫn cỡ micro mét
4.1.1.1. Chế tạo ô nhớ sắt điện cực cổng phẳng trên đế silic
4.1.1.2. Chế tạo ô nhớ sắt điện cực cổng phẳng trên đế thủy tinh, sc-STO, pc-STO
4.1.2. Khảo sát các đặc trưng nhớ của ô nhớ sắt điện với kênh dẫn cỡ micro mét
4.1.2.1. Đặc trưng ID-VG của ô nhớ sắt điện với kênh dẫn cỡ micro mét
4.1.2.2. Đặc trưng ID-VD của ô nhớ sắt điện với kênh dẫn cỡ micro mét
4.1.2.3. Đặc trưng duy trì của ô nhớ sắt điện với kênh dẫn cỡ micro mét
4.2. Chế tạo và khảo sát đặc trưng của ô nhớ sắt điện với kênh dẫn cỡ nano mét
4.2.1. Chế tạo ô nhớ sắt điện với kênh dẫn cỡ nano mét
4.2.2. Khảo sát ô nhớ sắt điện với kênh dẫn cỡ nano mét
4.3. Kết luận chương 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc trưng sắt điện của màng micronano blt pzt chế tạo bằng phương pháp dung dịch định hướng ứng dụng cho bộ nhớ sắt điện

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lời cảm ơn Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới tập thể hƣớng dẫn, TS. Bùi Nguyên Quốc Trình và PGS. Phạm Đức Thắng, đã trực tiếp hƣớng dẫn tôi hoàn thành quyển luận án này. Tôi xin chân thành bày tỏ sự cám ơn tới các thầy, cô trong Khoa Vật lý kỹ thuật và Công nghệ nanô, Trƣờng Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội, đã tạo nhiều điều kiện và có những đóng góp quý báu cho tôi để tôi hoàn thiện luận án của mình.

Tôi xin chân thành cám ơn TS. Lê Việt Cƣờng, ThS. Nguyễn Quang Hòa cùng toàn thể các nghiên cứu sinh trong Khoa Vật lý kỹ thuật và Công nghệ nano, Trƣờng Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội, đã giúp đỡ tôi hết sức nhiệt tình trong thời gian tôi làm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè và đồng nghiệp, những ngƣời đã quan tâm, ủng hộ và động viên tôi, tiếp thêm nghị lực cho tôi.

Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn gia đình đã tin tƣởng tạo những điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt thời gian tôi làm nghiên cứu sinh. Luận án này đƣợc sự hỗ trợ của: (1) Quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (NAFOSTED) trong đề tài mã số 103.81; (2) Đề tài nghiên cứu khoa học công nghệ cấp Đại học Quốc gia Hà Nội mã số QG.08; (3) Đề tài VJU Research Grant Program năm 2019, đƣợc tài trợ bởi tổ chức JICA, Nhật Bản. i Lời cam đoan Tôi xin cam đoan bản luận án này là của riêng tôi, do tôi thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn tận tình của TS. Bùi Nguyên Quốc Trình và PGS.

Phạm Đức Thắng. Phần lớn các thực nghiệm về chế tạo và khảo sát tính chất của các màng mỏng và các bộ nhớ đƣợc thực hiện tại Khoa Vật lý Kỹ thuật và Công nghệ nano, Trƣờng Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Trong luận án này chúng tôi cũng có hợp tác với Khoa Vật lý, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Cơ quan Khoa học và Công nghệ Nhật Bản để thực hiện mộ số khảo sát tính chất của các màng mỏng và bộ nhớ sắt điện. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào.

Nghiên cứu sinh Đỗ Hồng Minh ii MỤC LỤC Lời cảm ơn. i Lời cam đoan. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.

vii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xii MỞ ĐẦU. VẬT LIỆU TRONG BỘ NHỚ SẮT ĐIỆN.

Bộ nhớ sắt điện. Tình hình nghiên cứu bộ nhớ sắt điện trong và ngoài nƣớc. Bộ nhớ sắt điện transistor hiệu ứng trƣờng (FeFET). Cấu tạo và nguyên lý ghi/đọc của bộ nhớ sắt điện FeFET.

Triển vọng ứng dụng của bộ nhớ FeFET. Một số vấn đề hạn chế của bộ nhớ sắt điện FeFET. Yêu cầu lựa chọn vật liệu chế tạo cho bộ nhớ FeFET. Vật liệu sắt điện có cấu trúc perovskite.

Cấu trúc perovskite của các vật liệu sắt điện. Lý thuyết Ginzburg-Landau về chuyển pha sắt điện. Tính chất sắt điện trong vật liệu có cấu trúc kiểu perovskite. Cấu trúc đômen sắt điện.

Sự hình thành đômen. Đƣờng điện trễ của vật liệu sắt điện. Vật liệu sắt điện điển hình có ứng dụng trong bộ nhớ sắt điện. Vật liệu sắt điện PZT.

Vật liệu sắt điện BLT. 33 Kết luận chƣơng 1. CÁC PHƢƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM. Chế tạo mẫu.

Chế tạo mẫu theo phƣơng pháp dung dịch. Dụng cụ và hóa chất. Phƣơng pháp dung dịch chế tạo màng mỏng. Chế tạo điện cực Pt.

Phƣơng pháp phân tích tính chất của các màng mỏng. Phổ tán xạ năng lƣợng tia X (EDS hay EDX). Khảo sát cấu trúc tinh thể bằng phƣơng pháp nhiễu xạ tia X. Khảo sát hình thái cấu trúc bề mặt của các màng mỏng.

Khảo sát tính chất điện của các màng mỏng sắt điện. Phép đo độ phân cực điện. Khảo sát hoạt động của ô nhớ. Phƣơng pháp chế tạo ô nhớ.

Chế tạo ô nhớ có kích thƣớc micro mét bằng công nghệ quang khắc. Chế tạo ô nhớ có kích thƣớc nano mét bằng công nghệ quang khắc chùm điện tử…………………. 52 Kết luận chƣơng 2. KHẢO SÁT TÍNH CHẤT CÁC HỆ MÀNG MỎNG.

Khảo sát tính chất của các màng mỏng sắt điện (BLT, PZT). Tính chất của các màng mỏng BLT, PZT ủ tăng nhiệt chậm trên đế silic. Cấu trúc tinh thể và hình thái học bề mặt của màng mỏng BLT, PZT. Tính chất điện của hệ màng mỏng sắt điện BLT, PZT.

Tính chất màng mỏng PZT trên đế Si/SiO2/Ti/Pt ủ nhiệt nhanh. Cấu trúc tinh thể và hình thái học bề mặt của màng sắt điện PZTN. Tính chất điện của màng mỏng PZT ủ nhiệt nhanh. Ảnh hƣởng của điện cực LNO lên tính chất của màng mỏng PZT.

Ảnh hƣởng của điện cực LNO lên tính chất điện của màng mỏng PZT. Khảo sát tính chất của màng mỏng LNO trên đế Si/SiO2. Ảnh hƣởng điện cực LNO lên tính chất của màng mỏng PZTN. Ảnh hƣởng của điện cực Al/LNO lên tính chất của màng mỏng PZT.

Khảo sát tính chất của màng mỏng LNO trên đế nhôm. Cấu trúc tinh thể và hình thái bề mặt của màng mỏng Al/LNO/PZT. Ảnh hƣởng điện cực Al/LNO lên tính chất điện của màng mỏng PZT. Ảnh hƣởng của đế lên tính chất điện của màng mỏng PZT.

Cấu trúc tinh thể của màng mỏng PZTN trên đế sc-STO, pc-STO, thủy tinh. Hình thái học bề mặt của màng PZTN500 trên các loại đế. Tính chất điện của màng PZTN500 trên các loại đế. Tối ƣu hóa tính chất màng mỏng làm kênh dẫn (ITO).

Ảnh hƣởng độ dày đến cấu trúc tinh thể và hình thái bề mặt. Ảnh hƣởng nhiệt độ ủ đến cấu trúc tinh thể và cấu trúc vi tinh thể. Ảnh hƣởng nhiệt độ ủ đến tính chất điện của màng mỏng ITO. 94 Kết luận chƣơng 3.

CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT Ô NHỚ SẮT ĐIỆN. Chế tạo và khảo sát đặc trƣng của ô nhớ sắt điện với kênh dẫn cỡ micro mét. Chế tạo ô nhớ sắt điện với kênh dẫn cỡ micro mét. Chế tạo ô nhớ sắt điện cực cổng phẳng trên đế silic.

Chế tạo ô nhớ sắt điện cực cổng phẳng trên đế thủy tinh, sc-STO, pc- STO………………………. Khảo sát các đặc trƣng nhớ của ô nhớ sắt điện với kênh dẫn cỡ micro mét. Đặc trƣng ID-VG của ô nhớ sắt điện với kênh dẫn cỡ micro mét. Đặc trƣng ID-VD của ô nhớ sắt điện với kênh dẫn cỡ micro mét.

Đặc trƣng duy trì của ô nhớ sắt điện với kênh dẫn cỡ micro mét. Chế tạo và khảo sát đặc trƣng của ô nhớ sắt điện với kênh dẫn cỡ nano mét. Chế tạo ô nhớ sắt điện với kênh dẫn cỡ nano mét. Khảo sát ô nhớ sắt điện với kênh dẫn cỡ nano mét.

110 Kết luận chƣơng 4. 117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 118 TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Hồng Minh (n.d.). Luận án nghiên cứu đặc trưng sắt điện của màng micronano blt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-dac-trung-sat-dien-cua-mang-micronano-blt-pzt-che-tao-bang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu đặc trưng sắt điện của màng micronano blt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án nghiên cứu đặc trưng sắt điện của màng micronano blt pzt chế tạo bằng phương pháp dung dịch định hướng ứng dụng cho bộ nhớ sắt điện. Xem tóm tắ

Luận án "Luận án nghiên cứu đặc trưng sắt điện của màng micronano blt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội.

Luận án "Luận án nghiên cứu đặc trưng sắt điện của màng micronano blt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu đặc trưng sắt điện của màng micronano blt" thuộc chuyên ngành Vật lý kỹ thuật và Công nghệ nano. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án nghiên cứu đặc trưng sắt điện của màng micronano blt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu đặc trưng sắt điện của màng micronano blt" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu đặc trưng sắt điện của màng micronano blt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter