Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy hóa lipid và protein trong th
Luận án: Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy hóa lipid và protein trong thịt cá lóc channa striata nuôi và sản phẩm cá lóc sấy khô. Xem tóm tắt v
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
415
Thời gian đọc
1 giờ 3 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đặc Điểm Cá Lóc Nuôi: Nền Tảng Nghiên Cứu Yếu Tố Oxy Hóa Lipid.
- Số trang:
- 415 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Trần Bạch Long
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đặc Điểm Cá Lóc Nuôi Nền Tảng Nghiên Cứu Yếu Tố Oxy Hóa Lipid
Nghiên cứu tập trung khảo sát các đặc tính cơ bản của cá lóc (Channa striata) nuôi tại Đồng bằng sông Cửu Long. Thông tin này cung cấp nền tảng quan trọng cho việc đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy hóa lipid. Xác định nguồn gốc di truyền, đặc điểm sinh trắc, và thành phần dinh dưỡng của cá lóc nuôi là bước đầu tiên. Các đặc tính này đóng vai trò quyết định đến mức độ dễ bị tổn thương bởi quá trình oxy hóa lipid trong thịt cá sau khi thu hoạch và trong quá trình chế biến. Việc hiểu rõ nguyên liệu giúp xây dựng các chiến lược bảo quản hiệu quả. Đặc biệt, thành phần axit béo không no trong thịt cá lóc có mối liên hệ trực tiếp với sự hình thành hydroperoxide lipid và các sản phẩm oxy hóa khác. Nghiên cứu xác định các khu vực nuôi cá lóc cho chất lượng tốt nhất, từ đó tối ưu hóa nguồn nguyên liệu. Điều này rất quan trọng để giảm thiểu stress oxy hóa từ giai đoạn đầu. Quá trình thu hoạch và xử lý ban đầu cũng có thể tạo ra các gốc tự do, khởi phát cơ chế oxy hóa lipid. Do đó, việc hiểu rõ đặc tính cá lóc nuôi từ các vùng khác nhau là cần thiết để kiểm soát chất lượng và hạn chế sự oxy hóa lipid tổng thể.
1.1. Khảo Sát Đặc Tính Sinh Học và Sinh Hóa Cá Lóc.
Cá lóc nuôi tại bốn tỉnh Hậu Giang, Trà Vinh, Đồng Tháp và Vĩnh Long đã được khảo sát. Trình tự đoạn gen COI trên ti thể cho thấy sự tương đồng cao (99-100%) với loài Channa striata trong cơ sở dữ liệu Genbank. Điều này xác nhận sự đồng nhất về loài cá lóc được nghiên cứu. Phân tích sinh hóa chỉ ra cá lóc từ Trà Vinh có chất lượng cơ thịt vượt trội. Thịt cá chứa 17 loại acid amin thiết yếu. Hàm lượng acid béo không no cũng rất đáng chú ý. Omega 3 đạt 184,62 mg/100 g và Omega 6 là 417,4 mg/100 g. Đây là những lipid dễ bị oxy hóa, đặc biệt dưới tác động của các yếu tố pro-oxy hóa. Sự hiện diện của các lipid này làm tăng nguy cơ peroxy hóa lipid. Việc xác định các đặc tính này là bước quan trọng để đánh giá mức độ nhạy cảm của thịt cá lóc đối với sự oxy hóa lipid. Hiểu biết về thành phần sinh hóa giúp dự đoán hành vi oxy hóa và phát triển các biện pháp chống oxy hóa phù hợp. Các gốc tự do có thể dễ dàng tấn công các liên kết đôi trong các axit béo không no này. Việc này dẫn đến hình thành các sản phẩm oxy hóa sơ cấp như hydroperoxide lipid và sau đó là các sản phẩm thứ cấp như aldehyde malondialdehyde (MDA).
1.2. Hiệu Suất Thu Hồi Thịt và Chất Lượng Cơ Thịt.
Trong các vùng nuôi, cá lóc có khối lượng từ 500 đến 800 g/con cho hiệu suất thu hồi phi lê cao nhất. Cá nuôi tại Trà Vinh không chỉ đạt hiệu suất thu hồi cao (62,63±0,71%) mà còn có chất lượng cơ thịt tốt hơn. Chất lượng cơ thịt cao hơn này có thể liên quan đến khả năng chống chịu stress oxy hóa tốt hơn. Thịt cá có hàm lượng Omega 3 và Omega 6 cao, đây là những chất dinh dưỡng quan trọng nhưng cũng là mục tiêu chính của sự oxy hóa lipid. Sự ổn định của các lipid này trong thịt cá quyết định chất lượng và thời hạn sử dụng. Các yếu tố pro-oxy hóa như kim loại chuyển tiếp hoặc enzyme có thể dễ dàng gây ra peroxy hóa lipid. Việc bảo toàn các acid béo không no này là thách thức. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy hóa lipid là cần thiết. Điều này nhằm duy trì giá trị dinh dưỡng và cảm quan của sản phẩm. Sự suy giảm chất lượng do oxy hóa lipid sẽ làm giảm giá trị thương phẩm của thịt cá. Xác định các yếu tố bảo vệ là rất quan trọng.
II. Cơ Chế Oxy Hóa Lipid Biến Đổi Chất Lượng Cá Lóc Sau Giết Mổ
Quá trình oxy hóa lipid trong thịt cá lóc sau khi giết mổ là một nguyên nhân chính gây suy giảm chất lượng. Oxy hóa lipid tạo ra các hợp chất gây mùi ôi, thay đổi cấu trúc và màu sắc của thịt. Cơ chế oxy hóa lipid bao gồm ba giai đoạn chính: khởi đầu, lan truyền và kết thúc. Các gốc tự do đóng vai trò trung tâm trong việc khởi phát quá trình này. Trong thịt cá, các enzyme như lipoxygenase và hemoprotein có thể thúc đẩy sự hình thành gốc tự do. Điều kiện môi trường như nhiệt độ, pH, và sự có mặt của oxy cũng ảnh hưởng đáng kể. Nghiên cứu này tập trung vào sự biến đổi sinh hóa trong thịt cá lóc. Các thay đổi này liên quan trực tiếp đến sự peroxy hóa lipid và biến tính protein. Việc hiểu rõ cơ chế oxy hóa lipid giúp xác định các điểm can thiệp hiệu quả. Mục tiêu là để hạn chế sự suy giảm chất lượng. Các sản phẩm của quá trình oxy hóa lipid, như hydroperoxide lipid và aldehyde malondialdehyde (MDA), được sử dụng làm chỉ số đánh giá mức độ oxy hóa. Việc kiểm soát các yếu tố pro-oxy hóa và tăng cường yếu tố chống oxy hóa là then chốt. Điều này giúp bảo toàn chất lượng thịt cá lóc sau giết mổ.
2.1. Hoạt Động Enzyme và Sự Tăng Nhanh Stress Oxy Hóa.
Nhiệt độ bảo quản có ảnh hưởng lớn đến hoạt động enzyme nội bào. Ở nhiệt độ 30±2°C, thời gian tê cứng của cá diễn ra nhanh (7,5 đến 9,5 giờ). Sau giai đoạn tê cứng, độ pH tăng nhanh. Điều kiện này tạo môi trường thích hợp cho các enzyme như lipoxygenase và protease hoạt động mạnh. Hoạt tính tăng cường của các enzyme này thúc đẩy quá trình tự oxy hóa. Đồng thời, chúng cũng đẩy nhanh sự biến tính protein. Enzyme lipoxygenase đặc biệt quan trọng trong việc khởi phát peroxy hóa lipid. Nó xúc tác quá trình hình thành hydroperoxide lipid. Điều này làm tăng stress oxy hóa trong mô cơ. Sự tăng cường hoạt động enzyme dẫn đến sự hình thành gốc tự do nhanh chóng. Các gốc tự do này tấn công các lipid không no, gây ra chuỗi phản ứng oxy hóa. Kết quả là chất lượng thịt cá suy giảm rõ rệt. Các chỉ số oxy hóa như peroxide và TBARS tăng lên. Việc kiểm soát nhiệt độ là cần thiết để ức chế các enzyme này và hạn chế stress oxy hóa.
2.2. Phản Ứng Oxy Hóa Lipid Protein Trong Môi Trường Nhiệt Độ Cao.
Môi trường nhiệt độ cao (30±2°C) đẩy nhanh quá trình oxy hóa lipid và biến tính protein. Sự oxy hóa lipid diễn ra nhanh chóng dưới điều kiện này. Các axit béo không no bị tấn công bởi gốc tự do. Chúng tạo thành hydroperoxide lipid và các sản phẩm oxy hóa thứ cấp như aldehyde malondialdehyde (MDA). MDA là một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ peroxy hóa lipid. Protein cũng bị biến tính, làm thay đổi cấu trúc và khả năng giữ nước của thịt. Các yếu tố pro-oxy hóa được kích hoạt mạnh mẽ ở nhiệt độ cao. Điều này bao gồm các enzyme và ion kim loại. Sự kết hợp của nhiệt độ cao và pH tăng tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng oxy hóa. Chất lượng cơ thịt cá giảm sút nhanh chóng. Điều này bao gồm sự thay đổi về màu sắc, mùi vị và kết cấu. Ngược lại, ở nhiệt độ bảo quản thấp (0÷4°C), sự oxy hóa lipid diễn ra chậm hơn nhiều. Sự biến tính của protein cũng ít hơn. Chất lượng cơ thịt được duy trì tốt hơn. Điều này chứng tỏ vai trò quan trọng của nhiệt độ trong việc kiểm soát các cơ chế oxy hóa lipid và bảo quản chất lượng sản phẩm.
III. Ảnh Hưởng Nhiệt Độ Đến Peroxy Hóa Lipid Cá Lóc Sau Giết Mổ
Nhiệt độ là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tốc độ và mức độ peroxy hóa lipid trong thịt cá lóc. Sau khi giết mổ, các enzyme và chất xúc tác tự nhiên trong thịt cá vẫn hoạt động. Chúng có thể thúc đẩy quá trình oxy hóa lipid nếu không được kiểm soát. Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về chất lượng thịt cá lóc khi bảo quản ở các mức nhiệt độ khác nhau. Nhiệt độ cao làm tăng động năng của các phân tử, đẩy nhanh các phản ứng hóa học. Điều này bao gồm cả quá trình hình thành gốc tự do và chuỗi phản ứng peroxy hóa lipid. Ngược lại, nhiệt độ thấp làm chậm các phản ứng này, kéo dài thời gian bảo quản. Sự kiểm soát nhiệt độ hiệu quả là một trong những biện pháp chống oxy hóa cơ bản nhất. Mục tiêu là để duy trì chất lượng dinh dưỡng và cảm quan của thịt cá. Peroxy hóa lipid dẫn đến hình thành các hydroperoxide lipid. Các hydroperoxide này dễ dàng phân hủy thành các hợp chất cacbonyl có mùi khó chịu, ảnh hưởng đến sự chấp nhận của người tiêu dùng. Vì vậy, việc quản lý nhiệt độ là cực kỳ quan trọng để giảm thiểu sự oxy hóa lipid và bảo toàn giá trị của sản phẩm.
3.1. Tác Động Nhiệt Độ Cao Thúc Đẩy Gốc Tự Do Oxy Hóa Lipid.
Ở nhiệt độ 30±2°C, thịt cá lóc sau giết mổ trải qua quá trình biến đổi chất lượng nhanh chóng. Thời gian tê cứng cơ diễn ra chỉ trong 7,5 đến 9,5 giờ. Sau đó, độ pH tăng nhanh, tạo điều kiện lý tưởng cho enzyme lipoxygenase và protease hoạt động mạnh mẽ. Lipoxygenase là yếu tố pro-oxy hóa chính, xúc tác trực tiếp quá trình peroxy hóa lipid. Nó thúc đẩy sự hình thành gốc tự do từ các axit béo không no. Các gốc tự do này khởi phát chuỗi phản ứng oxy hóa, dẫn đến sự hình thành hydroperoxide lipid. Quá trình tự oxy hóa và biến tính protein diễn ra nhanh hơn. Điều này gây ra stress oxy hóa nghiêm trọng trong mô cơ. Stress oxy hóa làm suy giảm chất lượng thịt cá, giảm giá trị dinh dưỡng và tạo ra các hợp chất gây mùi ôi. Sự tăng nhanh của các chỉ số oxy hóa lipid như TBARS (thể hiện hàm lượng aldehyde malondialdehyde) là minh chứng cho tác động tiêu cực này. Kiểm soát nhiệt độ là cần thiết để hạn chế sự hình thành gốc tự do và kìm hãm oxy hóa lipid.
3.2. Nhiệt Độ Thấp Hạn Chế Cơ Chế Oxy Hóa Lipid Hiệu Quả.
Ngược lại với nhiệt độ cao, bảo quản ở nhiệt độ thấp (0÷4°C) có tác động tích cực đến việc duy trì chất lượng thịt cá lóc. Ở điều kiện này, sự oxy hóa lipid diễn ra chậm hơn đáng kể. Hoạt tính của các enzyme gây peroxy hóa lipid, như lipoxygenase, bị ức chế. Sự hình thành gốc tự do cũng giảm đi. Điều này làm chậm quá trình tạo thành hydroperoxide lipid và các sản phẩm oxy hóa thứ cấp như aldehyde malondialdehyde (MDA). Sự biến tính của protein cũng ít hơn, giúp duy trì cấu trúc và khả năng giữ nước của thịt. Chất lượng cơ thịt được bảo toàn tốt hơn. Màu sắc, mùi vị và kết cấu của cá lóc được giữ nguyên trong thời gian dài hơn. Nhiệt độ thấp là một yếu tố chống oxy hóa vật lý hiệu quả. Nó làm giảm tốc độ phản ứng hóa học và hoạt động enzyme, từ đó giảm stress oxy hóa tổng thể. Việc áp dụng nhiệt độ thấp là giải pháp cơ bản và hiệu quả để hạn chế sự oxy hóa lipid, kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm cá lóc tươi và giảm thiểu sự hình thành các yếu tố pro-oxy hóa.
IV. Giải Pháp Hạn Chế Oxy Hóa Lipid Ướp Muối và Bảo Quản Lạnh
Để hạn chế tối đa sự oxy hóa lipid và duy trì chất lượng thịt cá lóc, việc kết hợp các phương pháp bảo quản là cần thiết. Ướp muối và bảo quản lạnh là hai kỹ thuật truyền thống nhưng vẫn rất hiệu quả. Nghiên cứu này đã đánh giá tác động hiệp đồng của chúng. Muối NaCl không chỉ tạo hương vị mà còn ảnh hưởng đến hoạt tính nước và enzyme trong mô cơ. Bảo quản lạnh làm chậm các phản ứng hóa học và sinh học. Khi kết hợp, chúng tạo ra một môi trường ít thuận lợi cho các yếu tố pro-oxy hóa. Điều này giúp giảm thiểu sự hình thành gốc tự do và kìm hãm cơ chế oxy hóa lipid. Mục tiêu là kéo dài thời hạn sử dụng của thịt cá lóc. Các chỉ số peroxy hóa lipid như hydroperoxide lipid và aldehyde malondialdehyde (MDA) được theo dõi để đánh giá hiệu quả. Giải pháp này nhằm tối ưu hóa quy trình bảo quản. Việc áp dụng đúng kỹ thuật giúp bảo toàn giá trị dinh dưỡng và cảm quan của sản phẩm. Đây là một yếu tố chống oxy hóa quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm.
4.1. Ướp Muối NaCl Giảm Hoạt Tính Enzyme Kìm Hãm Oxy Hóa Lipid.
Việc ngâm cá lóc trong dung dịch NaCl 12% với pH 8 được chứng minh là có hiệu quả cao. Phương pháp này ức chế đáng kể hoạt tính của các enzyme. Điều này bao gồm lipoxygenase và protease, vốn là những enzyme xúc tác quá trình oxy hóa lipid và biến tính protein. Nồng độ muối cao làm thay đổi áp suất thẩm thấu. Nó ảnh hưởng đến cấu trúc protein của enzyme, làm giảm khả năng hoạt động của chúng. Đồng thời, pH kiềm nhẹ (pH 8) cũng góp phần tối ưu hóa tác dụng ức chế. Ướp muối giúp hạn chế sự hình thành gốc tự do. Điều này làm chậm cơ chế oxy hóa lipid. Kết quả là giảm thiểu sự hình thành hydroperoxide lipid và các sản phẩm oxy hóa thứ cấp như aldehyde malondialdehyde (MDA). Ướp muối là một yếu tố chống oxy hóa hóa học quan trọng. Nó tạo ra một môi trường ít thuận lợi cho các phản ứng oxy hóa. Điều này giúp bảo toàn chất lượng thịt cá trong giai đoạn đầu bảo quản.
4.2. Phối Hợp Ướp Muối và Lạnh Duy Trì Chất Lượng Thịt Cá.
Sự kết hợp giữa ngâm muối NaCl 12% ở pH 8 và bảo quản ở nhiệt độ thấp (lạnh) mang lại hiệu quả vượt trội. Giải pháp này tạo ra một hệ thống rào cản kép chống lại sự oxy hóa. Nhiệt độ thấp làm chậm mọi phản ứng hóa học và sinh học. Trong khi đó, muối ức chế enzyme và các yếu tố pro-oxy hóa khác. Sau 15 ngày bảo quản lạnh, cá lóc được ngâm muối vẫn đảm bảo chất lượng. Thịt cá vẫn phù hợp cho các quá trình chế biến tiếp theo. Các chỉ số oxy hóa lipid như peroxide và TBARS được giữ ở mức chấp nhận được. Điều này cho thấy sự hình thành hydroperoxide lipid và MDA bị hạn chế đáng kể. Đây là một giải pháp hữu hiệu để giảm stress oxy hóa. Nó giúp duy trì giá trị dinh dưỡng, cảm quan của thịt cá lóc. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm tươi. Nó cũng là nền tảng cho việc chế biến các sản phẩm khô cá lóc chất lượng cao.
V. Tối Ưu Trữ Đông Ngăn Ngừa Gốc Tự Do Stress Oxy Hóa Lipid
Trữ đông là một phương pháp bảo quản hiệu quả để kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm cá lóc. Tuy nhiên, hiệu quả của trữ đông phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn trữ đông và các xử lý tiền chế biến. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình trữ đông để ngăn ngừa sự hình thành gốc tự do và giảm stress oxy hóa lipid. Oxy hóa lipid vẫn có thể xảy ra ở nhiệt độ đông lạnh, mặc dù với tốc độ chậm hơn. Việc hình thành các tinh thể đá có thể làm hỏng cấu trúc tế bào, giải phóng các yếu tố pro-oxy hóa và tăng diện tích tiếp xúc với oxy. Do đó, việc kiểm soát quá trình trữ đông là rất quan trọng. Mục tiêu là để hạn chế sự suy giảm chất lượng do oxy hóa lipid và biến tính protein. Các chỉ số như peroxide, TBARS, và hoạt tính enzyme được sử dụng để đánh giá hiệu quả. Nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá về cách tối ưu hóa trữ đông. Điều này nhằm duy trì chất lượng cao của cá lóc, đặc biệt khi dùng làm nguyên liệu cho sản phẩm khô. Đây là một yếu tố chống oxy hóa chủ động trong quy trình sản xuất.
5.1. Trữ Đông Hiệu Quả Bảo Vệ Khỏi Oxy Hóa Lipid Protein.
Trữ đông phi lê cá lóc sau khi ngâm muối mang lại tác động tích cực. Nó hạn chế đáng kể quá trình oxy hóa lipid và oxy hóa protein. Sau 12 tuần trữ đông, hoạt tính của enzyme lipoxygenase và protease giảm đáng kể. Lipoxygenase là một yếu tố pro-oxy hóa mạnh, có khả năng khởi phát peroxy hóa lipid. Việc ức chế enzyme này giúp giảm sự hình thành hydroperoxide lipid. Các chỉ số peroxide, TBARS (đo hàm lượng aldehyde malondialdehyde), nhóm sulfhydryl tổng và tự do vẫn được duy trì ở mức đảm bảo. Điều này chứng tỏ hiệu quả của quy trình trong việc kiểm soát stress oxy hóa. Trữ đông giúp làm chậm các phản ứng hóa học. Nó ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Đồng thời, sự kết hợp với ướp muối cung cấp thêm lớp bảo vệ chống lại gốc tự do. Điều này giúp bảo toàn chất lượng dinh dưỡng, cảm quan của thịt cá lóc. Đây là một yếu tố chống oxy hóa quan trọng trong công nghiệp chế biến cá.
5.2. Giai Đoạn Trữ Đông Quyết Định Tránh Suy Giảm Chất Lượng.
Giai đoạn trữ đông của cá lóc có ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Nếu cá lóc được lạnh đông ở giai đoạn tê cứng (có hoặc không qua ngâm muối 12%), chất lượng sẽ thấp. Sản phẩm này không thích hợp để chế biến thành khô cá lóc. Điều này có thể do sự hình thành tinh thể đá lớn làm hỏng cấu trúc tế bào trong giai đoạn này. Nó giải phóng các yếu tố pro-oxy hóa và tăng tốc độ oxy hóa lipid. Ngược lại, chỉ khi lạnh đông cá lóc ở giai đoạn trước tê cứng hoặc sau tê cứng, sản phẩm mới đạt chất lượng cao. Sau 12 tuần trữ đông, nguyên liệu vẫn có thể sử dụng để chế biến khô cá lóc. Chất lượng sản phẩm tương đương như chế biến từ cá lóc tươi. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn thời điểm trữ đông. Tối ưu hóa giai đoạn trữ đông giúp hạn chế sự hình thành gốc tự do và giảm thiểu stress oxy hóa. Nó đảm bảo hiệu quả của các yếu tố chống oxy hóa và duy trì giá trị của sản phẩm.
VI. Công Nghệ Rào Cản Giảm Oxy Hóa Lipid Kéo Dài Thời Gian Bảo Quản
Công nghệ rào cản (hurdle technology) là một phương pháp tiên tiến để kiểm soát đồng thời nhiều yếu tố gây hư hỏng thực phẩm. Nó giúp giảm thiểu sự oxy hóa lipid và kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm cá lóc khô. Thay vì chỉ dựa vào một biện pháp bảo quản duy nhất, công nghệ rào cản kết hợp nhiều yếu tố ức chế. Các yếu tố này bao gồm kiểm soát hoạt độ nước (aw), pH, nhiệt độ, và bổ sung các chất chống oxy hóa. Việc áp dụng đồng thời các rào cản này tạo ra một môi trường bất lợi cho các yếu tố pro-oxy hóa. Nó ngăn chặn sự hình thành gốc tự do và kìm hãm cơ chế oxy hóa lipid. Mục tiêu là để đạt được sự ổn định cao nhất cho sản phẩm. Đồng thời, nó vẫn giữ được chất lượng cảm quan và dinh dưỡng. Công nghệ này đặc biệt hiệu quả trong việc ngăn chặn peroxy hóa lipid. Nó giảm sự hình thành hydroperoxide lipid và aldehyde malondialdehyde (MDA). Đây là một yếu tố chống oxy hóa toàn diện. Nó mang lại lợi ích kinh tế và nâng cao giá trị sản phẩm. Việc ứng dụng công nghệ rào cản giúp tạo ra các sản phẩm khô cá lóc chất lượng cao, an toàn và có thời hạn sử dụng dài hơn.
6.1. Phương Pháp Rào Cản Ngăn Chặn Yếu Tố Pro Oxy Hóa.
Công nghệ rào cản hữu hiệu được xây dựng dựa trên việc kiểm soát hoạt độ nước (aw). Sản phẩm được sấy đến độ ẩm 20% để giảm aw. Điều này làm chậm hoạt động của enzyme và sự phát triển của vi sinh vật. Kết hợp với việc bổ sung glycerol (3%) và sorbitol (4%), aw của sản phẩm được kiểm soát chặt chẽ. Glycerol và sorbitol là các chất hút ẩm, giúp ổn định hoạt độ nước. Ngoài ra, việc bổ sung acid ascorbic (vitamin C) là một yếu tố chống oxy hóa mạnh mẽ. Acid ascorbic có khả năng loại bỏ các gốc tự do. Nó cũng giúp tái tạo các chất chống oxy hóa khác. Điều này làm giảm đáng kể tốc độ peroxy hóa lipid. Nó ngăn chặn sự hình thành hydroperoxide lipid và các sản phẩm oxy hóa thứ cấp. Công nghệ rào cản tạo ra một môi trường không thuận lợi cho các yếu tố pro-oxy hóa. Nó ức chế cơ chế oxy hóa lipid từ nhiều phía. Điều này đảm bảo chất lượng và độ an toàn của sản phẩm cá lóc khô. Đây là một chiến lược hiệu quả để giảm stress oxy hóa.
6.2. Ứng Dụng Hữu Hiệu Sản Phẩm Khô Cá Lóc Chất Lượng Cao.
Ứng dụng công nghệ rào cản trong chế biến và bảo quản đã chứng minh được ưu điểm vượt trội cho sản phẩm khô cá lóc. Sự kết hợp của sấy khô, kiểm soát aw bằng glycerol và sorbitol, cùng với chất chống oxy hóa (acid ascorbic), tạo ra sản phẩm ổn định. Các chỉ số chất lượng của khô cá lóc được duy trì tốt. Điều này bao gồm màu sắc, mùi vị, kết cấu và giá trị dinh dưỡng. Quan trọng hơn, công nghệ này hạn chế tối đa sự oxy hóa lipid trong suốt quá trình bảo quản. Nó giảm thiểu sự hình thành các hợp chất gây ôi thiu. Các chỉ số về peroxy hóa lipid như MDA được giữ ở mức rất thấp. Nhờ đó, thời hạn sử dụng của sản phẩm được kéo dài đáng kể. Điều này mang lại lợi ích kinh tế cho nhà sản xuất và giá trị cao hơn cho người tiêu dùng. Sản phẩm khô cá lóc đạt chất lượng cao, an toàn vệ sinh thực phẩm. Đây là một ví dụ điển hình về việc sử dụng các yếu tố chống oxy hóa và kiểm soát yếu tố pro-oxy hóa một cách khoa học để tối ưu hóa quy trình chế biến thực phẩm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (415 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN BẠCH LONG NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ OXY HÓA LIPID VÀ PROTEIN TRONG THỊT CÁ LÓC (Channa striata) NUÔI VÀ SẢN PHẨM CÁ LÓC SẤY KHÔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ SINH HỌC Mã ngành: 62 42 02 01 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN BẠCH LONG MÃ SỐ NCS: P0915004 NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ OXY HÓA LIPID VÀ PROTEIN TRONG THỊT CÁ LÓC (Channa striata) NUÔI VÀ SẢN PHẨM CÁ LÓC SẤY KHÔ LUẬN ÁN TỐT NGHIỆP TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ SINH HỌC Mã ngành: 62 42 02 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN GS. NGUYỄN VĂN MƯỜI 2021 LỜI CẢM ƠN Luận án hoàn thành là quá trình lao động miệt mài của bản thân và sự đóng góp, giúp đỡ nhiệt tình của nhiều cá nhân và tập thể. Có được kết quả này, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến: - GS. Nguyễn Văn Mười và PGS.
Trần Thanh Trúc đã động viên tinh thần, hướng dẫn tận tâm để giúp tôi thực hiện luận án và hoàn thành khóa học. - Quý Thầy Cô Trường Đại học Cần Thơ, đặc biệt là quý Thầy Cô ở Viện Nghiên cứu & Phát triển Công nghệ Sinh học, Bộ môn Công nghệ Thực phẩm - Khoa Nông nghiệp, các anh chị nghiên cứu sinh, học viên cao học, các bạn sinh viên ngành Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm. - Gia đình với tất cả yêu thương và sự khuyến khích đã dành cho tôi trong chặng đường cam go để hoàn thành được luận án này. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã tiếp thu thêm kiến thức mới và bổ ích, đồng thời đã rút ra được nhiều kinh nghiệm chuyên môn cho bản thân.
Tuy nhiên, do điều kiện và thời gian có hạn, chắc chắn luận án không thể tránh khỏi những thiếu sót. Kính mong sự góp ý của quý thầy cô, các nhà khoa học để tôi có điều kiện sửa chữa, bổ sung cho chất lượng của luận án được tốt hơn. Trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Trần Bạch Long i TÓM TẮT Nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu chính là xác định các đặc điểm cơ bản của cá lóc (Channa striata) nuôi trong một số vùng sinh thái đặc trưng ở Đồng bằng sông Cửu Long cũng như đánh giá tác động của dung dịch nước muối ngâm đến sự oxy hóa lipid và protein trong cơ thịt cá sau khi giết mổ và bảo quản tiếp theo, làm cơ sở để hoàn thiện quy trình sản xuất sản phẩm cá lóc sấy khô có chất lượng tốt và thời gian bảo quản kéo dài. Nội dung nghiên cứu của luận án bao gồm 3 phần chính (i) đặc điểm sinh trắc, đặc tính sinh trưởng, mối liên hệ di truyền, các biến đổi sinh hóa của cá lóc sau khi giết mổ; (ii) tác động của quá trình ướp muối và nhiệt độ đến chất lượng nguyên liệu và khả năng bảo quản, đặc biệt là sự oxy hóa lipid và protein trong cơ thịt cá; (iii) áp dụng các kỹ thuật rào cản hữu hiệu để hạn chế sự oxy hóa lipid và protein trong khô cá lóc.
Kết quả đã xác định được cá lóc nuôi ở cả 4 tỉnh Hậu Giang, Trà Vinh, Đồng Tháp và Vĩnh Long có trình tự đoạn gen COI trên ti thể (cytochrome c oxidase subunit I) tương đồng với loài Channa striata (99-100%) khi so sánh với cơ sở dữ liệu trong Genbank. Ở cả 4 vùng nuôi, cá có khối lượng dao động từ 500 đến 800 g/con cho hiệu suất thu hồi phi lê cao nhất. Cá được nuôi ở Trà Vinh không chỉ cho hiệu suất thu hồi cao (62,63±0,71%) mà còn có chất lượng cơ thịt cá tốt hơn so với các vùng nuôi khác, có chứa đến 17 loại acid amin và nhiều acid béo không no (Omega 3 là 184,62 mg/100 g; Omega 6 là 417,4 mg/100 g). Nhiệt độ bảo quản cá lóc sau khi chết có ảnh hưởng đến hoạt động các enzyme nội bào, tác động đến sự oxy hóa và biến đổi chất lượng cơ thịt.
Ở nhiệt độ 30±2°C, thời gian tê cứng diễn ra nhanh (từ 7,5 đến 9,5 giờ), pH sau giai đoạn tê cứng có sự tăng nhanh, tạo điều kiện thích hợp cho các enzyme lypoxygenase, protease trong cá hoạt động, thúc đẩy quá trình tự oxy hóa và biến tính protein nhanh hơn. Ngược lại, sự oxy hóa lipid diễn ra chậm, sự biến tính của protein cũng ít hơn, chất lượng của cơ thịt tốt hơn ở nhiệt độ bảo quản thấp (0÷4°C). Việc kết hợp ngâm muối cá lóc trong dung dịch NaCl 12%, pH 8 với bảo quản nhiệt độ thấp có hiệu quả ức chế hoạt tính enzyme, hạn chế sự oxy hóa. Sau 15 ngày bảo quản lạnh, cá lóc được ngâm muối NaCl 12% vẫn đảm bảo được chất lượng để sử dụng cho quá trình chế biến tiếp theo.
Trong khi đó, việc bảo quản lạnh đông phi lê cá lóc sau khi ngâm muối có tác động tích cực đến sự hạn chế quá trình oxy hóa lipid và oxy hóa protein. Sau 12 tuần trữ đông, hoạt tính enzyme lipoxygenase, enzyme protease giảm đáng kể, các chỉ số peroxide, TBARS, nhóm sulfhydryl tổng và tự do vẫn đảm bảo. Tuy nhiên, cần lưu ý nếu lạnh đông cá lóc ở giai đoạn tê cứng (có hoặc không qua ngâm muối 12%) đều cho chất lượng thấp và không thích hợp để sử dụng chế biến khô cá lóc. Chỉ khi lạnh đông cá lóc ở giai đoạn trước tê cứng và sau tê cứng thì sau 12 tuần trữ đông vẫn có thể sử dụng làm nguyên liệu chế biến khô cá lóc với chất lượng cao, tương đương như chế biến từ nguyên liệu cá lóc tươi.
ii Sử dụng công nghệ rào cản trong chế biến và bảo quản đã thể hiện được các ưu điểm của sản phẩm khô cá lóc. Rào cản hữu hiệu aw được xây dựng trên cơ sở sấy sản phẩm đến độ ẩm 20% kết hợp bổ sung glycerol (3%) và sorbitol (4%), acid ascorbic (0,04%) nhằm hạ độ hoạt động của nước và góp phần ngăn chặn quá trình oxy hóa lipid và protein của sản phẩm. Khi sấy ở nhiệt độ 50C với vận tốc không khí nóng đối lưu là 2 m/s được xem là thích hợp để chế biến khô cá lóc có giá trị dinh dưỡng và chất lượng cảm quan tốt. Khô cá lóc có thể bảo quản trong bao bì PA với độ chân không 80% ở nhiệt độ thường (28÷30C) trong 12 tuần, nhiệt độ lạnh (0÷4C) trong 32 tuần, trữ đông (-18÷-20C) trong 12 tháng vẫn đảm bảo chất lượng về chỉ số oxy hóa, đáp ứng được các chỉ tiêu chất lượng theo TCVN 10734:2015, chỉ tiêu về vi sinh, kim loại nặng và kháng sinh theo TCVN 5649:2006.
Sản phẩm được sự chấp nhận cao của người tiêu dùng khi so sánh với khô cá lóc có độ ẩm thấp trên thị trường. Từ khóa: cá lóc, công nghệ rào cản, dung dịch muối, độ hoạt động của nước, nhiệt độ thấp, protein. iii ABSTRACT The study was conducted to identify the essential characteristics of snakehead fish (Channa striata) cultured in some specific ecological zones in the Mekong Delta and the influences of the brine immersion in lipid and protein oxidation of fish muscle after slaughtering and subsequent storage. The result was to improve the quality of dried snakehead fish.
The research focused on (i) its biometric characteristics, the growth of characteristics, genetic relationships, and biochemical changes of snakehead fish after slaughter; (ii) the effects of salting and low temperature on the quality of fish muscle and its shelf-life, especially on the oxidation of lipid and protein; (iii) applying hurdle technology to prevent the lipid and protein oxidation in dried snakehead fish. The results of the DNA sequencing of 4 snakehead-fish samples cultured in Hau Giang, Tra Vinh, Dong Thap, and Vinh Long showed the strong similarity with Channa striata (99-100%). In the selected areas, the fishes of 500÷800 g obtained the highest fillet recovery. The fish cultured in Tra Vinh province not only showed high recovery efficiency (62.71%) but also had higher quality of fish muscle than the other farming areas.
The protein composition of fish contained 17 kinds of amino acids and polyunsaturated fatty acids (184.62 mg/100 g of Omega -3 and 417.4 mg/100 g of Omega 6). The storage temperature of snakehead fish after slaughter affected the activity of intracellular enzymes, oxidation, and changed the quality of muscle meat. The storage temperature of post-slaughter fish plays an important role in the meat quality. At the temperature of 30±2°C, the fish reached full rigor just 7.5 hours after death, and pH increased rapidly, leading to promote the activity of lipoxygenase, proteases and accelerating self-oxidation and protein degradation.
Conversely, lipid oxidation and protein degradation were slower at 0÷4°C. Slaughter fish soaked in 12% w/v NaCl, pH 8 at ambient temperature (28÷30ºC) in 3 hours prevented lipoxygenase and protease activities, therefore the quality of snakehead fish muscle was maintained. After 15 days of cold storage, brined fish maintained the good quality, expressed in the total aerobic bacteria; water holding capacity, the rate of exudate; peroxide value, TBARS index, total sulfhydryl-group, available sulfhydryl, and N-NH3 content. The frozen temperature could help prevent the lipid oxidation of brined fish fillets.
After 12 weeks of freezing, the activity of lipoxygenase enzyme, protease enzyme decreased significantly, while the peroxide index, TBARS, total and free sulfhydryl group still maintained. The quality of dried fish produced from the frozen snakehead fish at the pre-rigor or post-rigor stage after 12 weeks maintained as the same as fresh fish. Using the hurdle technology in processing and preservation showed the advantages in dried snakehead fish products. The effective hurdle aw constructed with iv the dry mode of product to a moisture content of 20% incorporated with glycerol (3%) and sorbitol (4%), acid ascorbic (0.04%) to decrease aw prevented oxidation.
Drying at 50°C with a hot airspeed of 2 m/s was suitable for the dried fish process to keep nutrition and high sensory quality. The product could be stored in PA with a vacuum degree of 80% at ambient temperature (28÷30ºC) for 12 weeks, cold storage (0÷4ºC) for 32 weeks, frozen storage (-18÷-20°C) for 12 months, and still maintained oxidation index, meeting the quality criteria according to TCVN 10734:2015, microbiological criteria, heavy metals and antibiotic following TCVN 5649:2006. The product got higher acceptance by customers than dried snakehead fish with low moisture content on the market. Key words: brine, hurdle technology, low temperature, snakehead-fish, protein, water activity.
v LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Trần Bạch Long, là NCS ngành Công nghệ sinh học, khóa 2015 (đợt 1). Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy hóa lipid và protein trong thịt cá lóc (Channa striata) nuôi và sản phẩm cá lóc sấy khô” là công trình nghiên cứu khoa học thực sự của bản thân tôi được sự hướng dẫn của GS. Các thông tin được sử dụng tham khảo trong đề tài luận án được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy, đã được kiểm chứng, được công bố rộng rãi và được tôi trích dẫn nguồn gốc rõ ràng ở phần Danh mục Tài liệu tham khảo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Bạch Long (2021). Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy hóa lipid [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-cac-yeu-to-anh-huong-den-su-oxy-hoa-lipid-va-protein-trong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy hóa lipid" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy hóa lipid và protein trong thịt cá lóc channa striata nuôi và sản phẩm cá lóc sấy khô. Xem tóm tắt v
Luận án "Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy hóa lipid" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy hóa lipid" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy hóa lipid" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy hóa lipid" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy hóa lipid" có 415 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy hóa lipid" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.