Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám bề mặt răng và lượng mòn

Luận án: Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám bề mặt răng và lượng mòn dao khi cắt tinh bánh răng côn cung tròn bằng đầu dao hợp kim cứng. Xe

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chế độ cắt ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt gia công
Số trang:
178 trang
Trường:
Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật cơ khí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chế độ cắt ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt gia công

Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa chế độ cắt và chất lượng bề mặt gia công. Các thông số cắt chủ chốt bao gồm tốc độ cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt. Những yếu tố này quyết định trực tiếp đến hình dạng vi mô của bề mặt chi tiết. Độ nhám bề mặt là chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng bề mặt. Giá trị Ra (sai lệch profin trung bình) và Rz (chiều cao nhấp nhô trung bình) thường được sử dụng. Tốc độ cắt cao có thể cải thiện chất lượng bề mặt trong một số trường hợp. Tuy nhiên, nó cũng có thể tăng nhiệt độ gia công, gây biến dạng vật liệu. Lượng chạy dao lớn thường làm tăng độ nhám bề mặt. Chiều sâu cắt cũng có vai trò nhất định. Việc điều chỉnh tối ưu thông số cắt là cần thiết. Mục tiêu là đạt được chất lượng bề mặt mong muốn. Điều này đồng thời duy trì hiệu suất gia công.

Chế độ gia công ảnh hưởng toàn diện đến chất lượng bề mặt. Không chỉ độ nhám bề mặt, các tính chất cơ lý của lớp bề mặt cũng thay đổi. Áp lực cắt, nhiệt độ gia công và rung động là các yếu tố quan trọng. Chúng tác động đến cấu trúc vi mô vật liệu. Sự hình thành lớp biến cứng, ứng suất dư trên bề mặt là kết quả. Chất lượng bề mặt tốt giúp tăng tuổi thọ và độ bền của chi tiết. Đặc biệt với bánh răng côn cung tròn, chất lượng bề mặt răng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truyền động. Nó cũng tác động đến độ ồn và tuổi thọ bộ truyền. Việc kiểm soát chặt chẽ chế độ gia công là điều bắt buộc. Điều này đảm bảo chất lượng bề mặt đạt yêu cầu kỹ thuật.

Đối với gia công bánh răng côn cung tròn, việc tối ưu chế độ cắt là một thách thức. Hình dạng phức tạp của răng yêu cầu sự chính xác cao. Đầu dao hợp kim cứng được sử dụng để cắt tinh. Mục tiêu là giảm độ nhám bề mặt (Ra, Rz). Đồng thời, cần hạn chế lượng mòn dao. Tối ưu thông số cắt bao gồm việc tìm kiếm tổ hợp tốc độ cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt phù hợp nhất. Các phương pháp thống kê và mô hình toán học thường được áp dụng. Điều này giúp dự đoán và kiểm soát chất lượng bề mặt. Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt mang lại cơ sở khoa học. Nó giúp cải thiện hiệu quả sản xuất.

1.1. Ảnh hưởng của thông số cắt đến độ nhám bề mặt.

Thông số cắt chính như tốc độ cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt quyết định trực tiếp đến độ nhám bề mặt. Tốc độ cắt cao có thể giảm Ra nhưng cũng tăng nhiệt độ. Lượng chạy dao lớn thường làm tăng độ nhám. Điều chỉnh tối ưu thông số cắt cần thiết để đạt chất lượng bề mặt mong muốn.

1.2. Mối liên hệ giữa chế độ gia công và chất lượng bề mặt.

Chế độ gia công tác động toàn diện đến chất lượng bề mặt, bao gồm độ nhám và tính chất cơ lý. Áp lực, nhiệt độ, rung động ảnh hưởng đến cấu trúc vật liệu. Chất lượng bề mặt tốt tăng tuổi thọ, độ bền. Kiểm soát chế độ gia công đảm bảo chất lượng bề mặt đạt yêu cầu kỹ thuật.

1.3. Tối ưu chế độ cắt cho bánh răng côn cung tròn.

Tối ưu chế độ cắt cho bánh răng côn cung tròn phức tạp do hình dạng răng. Mục tiêu là giảm độ nhám bề mặt (Ra, Rz) và hạn chế mòn dao. Tìm kiếm tổ hợp tốc độ cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt phù hợp là cần thiết. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để cải thiện hiệu quả sản xuất.

II. Độ nhám bề mặt Khái niệm và yếu tố ảnh hưởng

Độ nhám bề mặt là chỉ tiêu quan trọng nhất của chất lượng bề mặt. Nó mô tả các sai lệch hình học trên bề mặt chi tiết. Ra (Roughness average) là sai lệch profin trung bình số học. Đây là thông số độ nhám được sử dụng phổ biến nhất. Ra cho biết mức độ trung bình của các nhấp nhô. Rz (Maximum height of the profile) là chiều cao nhấp nhô lớn nhất. Nó thể hiện khoảng cách giữa đỉnh cao nhất và đáy sâu nhất trong một chiều dài lấy mẫu. Rz hữu ích khi cần đánh giá các đỉnh nhọn hoặc rãnh sâu. Độ nhám bề mặt thấp (giá trị Ra, Rz nhỏ) thường cho thấy chất lượng bề mặt tốt. Chất lượng bề mặt ảnh hưởng đến ma sát, mài mòn, độ bền mỏi và khả năng chống ăn mòn. Nó cũng tác động đến sự bám dính của lớp phủ. Việc kiểm soát độ nhám bề mặt là yếu tố then chốt trong kỹ thuật chế tạo.

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt trong quá trình gia công. Chế độ cắt là nhóm yếu tố chính. Tốc độ cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt có tác động trực tiếp. Lượng chạy dao tăng thường làm Ra tăng. Tốc độ cắt có mối quan hệ phức tạp, thường có điểm tối ưu. Vật liệu gia công cũng đóng vai trò quan trọng. Độ cứng, độ dẻo, cấu trúc hạt vật liệu ảnh hưởng đến quá trình tạo phoi. Độ bền và hình dáng hình học của dụng cụ cắt cũng quan trọng. Góc cắt, bán kính mũi dao ảnh hưởng đến vết cắt. Độ mòn của dao làm tăng độ nhám bề mặt. Dung dịch trơn nguội giúp giảm ma sát và nhiệt độ. Điều này cải thiện chất lượng bề mặt. Độ cứng vững của hệ thống máy-dao-phôi cũng là yếu tố then chốt. Rung động trong quá trình gia công gây ra vết lượn sóng.

Chất lượng bề mặt răng của bánh răng là cực kỳ quan trọng. Đặc biệt là với bánh răng côn cung tròn. Bề mặt răng tiếp xúc trực tiếp, truyền tải lực. Độ nhám bề mặt răng thấp giúp giảm ma sát. Nó hạn chế sự mài mòn giữa các bánh răng. Điều này kéo dài tuổi thọ của bộ truyền. Độ nhám cao có thể gây tiếng ồn, rung động. Nó cũng làm giảm hiệu suất truyền động. Ngoài độ nhám bề mặt (Ra, Rz), các yếu tố khác cũng cần quan tâm. Chúng bao gồm độ chính xác hình học, độ biến cứng bề mặt. Ứng suất dư trên bề mặt cũng quan trọng. Việc đạt được chất lượng bề mặt răng tối ưu đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nó cần kiểm soát chính xác chế độ gia công. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó giúp cải thiện chất lượng bề mặt trong gia công tinh.

2.1. Định nghĩa và ý nghĩa của độ nhám bề mặt Ra Rz.

Độ nhám bề mặt mô tả các sai lệch hình học. Ra là sai lệch profin trung bình, được dùng phổ biến. Rz là chiều cao nhấp nhô lớn nhất. Độ nhám thấp cho chất lượng bề mặt tốt. Nó ảnh hưởng đến ma sát, mài mòn, độ bền mỏi và tuổi thọ chi tiết.

2.2. Các yếu tố tác động đến sự hình thành nhám bề mặt.

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt. Chế độ cắt (tốc độ, lượng chạy dao, chiều sâu cắt) là chính. Vật liệu gia công, dụng cụ cắt (mòn dao), dung dịch trơn nguội, độ cứng vững hệ thống đều có vai trò. Rung động gây ra vết lượn sóng.

2.3. Chất lượng bề mặt răng trong gia công cơ khí.

Chất lượng bề mặt răng bánh răng côn cung tròn rất quan trọng. Độ nhám bề mặt răng thấp giảm ma sát, mài mòn, tiếng ồn. Nó kéo dài tuổi thọ bộ truyền. Cần kiểm soát chính xác chế độ gia công để đạt chất lượng bề mặt tối ưu.

III. Phương pháp xác định độ nhám bề mặt và mòn dao

Xác định độ nhám bề mặt đòi hỏi các thiết bị đo độ nhám chuyên dụng. Phổ biến nhất là máy đo profin bề mặt (profilometer). Các thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý đầu dò kim cương. Đầu dò di chuyển trên bề mặt chi tiết. Nó ghi lại sự thay đổi độ cao của profin. Dữ liệu sau đó được phân tích để tính toán các thông số Ra, Rz. Thiết bị đo độ nhám hiện đại có độ chính xác cao. Chúng có khả năng đo trong phạm vi nanomet. Các hãng nổi tiếng như Mitutoyo, Keyence, Zeiss cung cấp nhiều loại máy. Việc lựa chọn thiết bị đo độ nhám phù hợp tùy thuộc vào yêu cầu chính xác. Nó cũng phụ thuộc vào kích thước và hình dạng của chi tiết. Đối với bánh răng côn cung tròn, việc đo độ nhám bề mặt răng có thể phức tạp. Cần có phụ kiện gá đặt đặc biệt.

Một phương pháp đo độ nhám chính xác bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, cần chuẩn bị mẫu đo sạch sẽ. Bề mặt phải không có dầu mỡ hay bụi bẩn. Tiếp theo, đặt mẫu lên bàn gá của thiết bị đo độ nhám. Đảm bảo mẫu được cố định chắc chắn. Điều này tránh rung động trong quá trình đo. Cần lựa chọn chiều dài lấy mẫu và tốc độ quét phù hợp. Các tiêu chuẩn quốc tế (ISO, ASME) quy định rõ điều này. Sau đó, tiến hành đo nhiều lần trên các vị trí khác nhau. Điều này nhằm thu được kết quả đại diện. Dữ liệu thô được phần mềm của thiết bị đo độ nhám xử lý. Các thông số Ra và Rz được tính toán tự động. Việc hiệu chuẩn thiết bị đo độ nhám định kỳ là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo độ tin cậy của kết quả đo.

Ngoài độ nhám bề mặt, lượng mòn dao cũng là một chỉ tiêu quan trọng. Mòn dụng cụ cắt ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bề mặt. Nó cũng tác động đến năng suất gia công. Phương pháp đo lượng mòn dao có thể thực hiện bằng kính hiển vi. Kính hiển vi quang học hoặc điện tử được sử dụng. Đo trực tiếp kích thước mòn trên mặt trước và mặt sau của dao. Các vùng mòn thường được ký hiệu là VB (mòn mặt sau), VC (mòn mặt trước). Camera kết nối với máy tính giúp ghi lại hình ảnh. Phần mềm phân tích hình ảnh giúp định lượng lượng mòn dao. Lượng mòn dao quá lớn yêu cầu thay dao. Việc này giúp tránh hỏng chi tiết và đảm bảo chất lượng bề mặt. Nghiên cứu này kết hợp đánh giá cả độ nhám bề mặt và lượng mòn dao. Điều này cho cái nhìn toàn diện về chế độ gia công.

3.1. Thiết bị đo độ nhám bề mặt chuyên dụng.

Xác định độ nhám bề mặt sử dụng thiết bị đo độ nhám như máy đo profin. Đầu dò kim cương ghi lại profin bề mặt. Dữ liệu được phân tích để tính Ra, Rz. Thiết bị hiện đại có độ chính xác cao. Cần phụ kiện gá đặt đặc biệt cho bánh răng côn cung tròn.

3.2. Quy trình đo độ nhám Ra Rz chính xác.

Phương pháp đo độ nhám đòi hỏi mẫu sạch, cố định chắc chắn. Lựa chọn chiều dài lấy mẫu, tốc độ quét phù hợp theo tiêu chuẩn. Đo nhiều lần ở các vị trí khác nhau để có kết quả đại diện. Hiệu chuẩn thiết bị đo độ nhám định kỳ là quan trọng.

3.3. Phương pháp đánh giá lượng mòn dụng cụ cắt.

Lượng mòn dao ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt và năng suất. Đo mòn dao bằng kính hiển vi quang học/điện tử. Định lượng mòn trên mặt trước và mặt sau dao. Việc kết hợp đánh giá độ nhám bề mặt và mòn dao mang lại cái nhìn toàn diện về chế độ gia công.

IV. Thiết lập thực nghiệm thu thập số liệu độ nhám Ra

Việc xây dựng mô hình thực nghiệm là bước quan trọng. Mục tiêu là khảo sát ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám bề mặt. Mô hình thực nghiệm Box-Behnken thường được lựa chọn. Nó giúp giảm số lượng thí nghiệm. Đồng thời, mô hình vẫn cung cấp đủ dữ liệu để xây dựng hàm hồi quy. Các thông số cắt đầu vào được xác định rõ ràng. Chúng bao gồm tốc độ cắt (V), lượng chạy dao (S) và chiều sâu cắt (t). Mỗi thông số cắt được thiết lập ở nhiều mức khác nhau. Điều này nhằm khảo sát dải rộng các điều kiện gia công. Mẫu thí nghiệm là bánh răng côn cung tròn. Vật liệu và độ cứng của mẫu được tiêu chuẩn hóa. Máy gia công chuyên dụng được sử dụng. Đầu dao hợp kim cứng là dụng cụ cắt chính.

Việc lựa chọn thông số cắt dựa trên kinh nghiệm thực tế. Nó cũng dựa trên các nghiên cứu trước đây. Tốc độ cắt được chọn trong khoảng phù hợp. Khoảng này đảm bảo hiệu quả cắt và tuổi thọ dao. Lượng chạy dao cũng được xác định cẩn thận. Lượng chạy dao nhỏ giúp đạt độ nhám bề mặt thấp. Tuy nhiên, nó kéo dài thời gian gia công. Chiều sâu cắt được giữ cố định hoặc thay đổi trong một khoảng hẹp. Điều này tùy thuộc vào mục tiêu nghiên cứu. Trong gia công tinh, chiều sâu cắt thường nhỏ. Mỗi tổ hợp thông số cắt đại diện cho một điều kiện gia công cụ thể. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số cắt này là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính lặp lại và độ chính xác của thí nghiệm.

Sau mỗi lần gia công, mẫu chi tiết được kiểm tra. Độ nhám bề mặt răng được đo bằng thiết bị đo độ nhám. Phương pháp đo độ nhám được tuân thủ nghiêm ngặt. Thông số Ra là chỉ tiêu chính được thu thập. Mỗi mẫu được đo ở nhiều vị trí khác nhau. Các giá trị Ra trung bình được ghi nhận. Việc này giúp giảm sai số ngẫu nhiên. Dữ liệu Ra sau đó được nhập vào phần mềm thống kê. Nó dùng để phân tích và xây dựng mô hình. Dữ liệu lượng mòn dao cũng được thu thập song song. Lượng mòn dao được kiểm tra định kỳ. Điều này cung cấp thông tin về tuổi bền của đầu dao hợp kim cứng. Kết quả thí nghiệm cung cấp cơ sở để đánh giá ảnh hưởng của chế độ cắt. Nó giúp đánh giá mối quan hệ với chất lượng bề mặt và lượng mòn dao.

4.1. Xây dựng mô hình thực nghiệm chế độ cắt.

Mô hình thực nghiệm Box-Behnken được dùng để khảo sát ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám bề mặt. Thông số cắt đầu vào bao gồm tốc độ cắt, lượng chạy dao, chiều sâu cắt. Mỗi thông số được thiết lập ở nhiều mức. Mẫu thí nghiệm là bánh răng côn cung tròn, dùng máy chuyên dụng và đầu dao hợp kim cứng.

4.2. Lựa chọn thông số cắt tốc độ cắt lượng chạy dao.

Thông số cắt được chọn dựa trên kinh nghiệm và nghiên cứu trước. Tốc độ cắt, lượng chạy dao được chọn để đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ dao. Chiều sâu cắt nhỏ trong gia công tinh. Kiểm soát chặt chẽ thông số cắt đảm bảo độ chính xác và tính lặp lại của thí nghiệm.

4.3. Thu thập dữ liệu độ nhám bề mặt Ra.

Độ nhám bề mặt răng (thông số Ra) được đo bằng thiết bị đo độ nhám sau mỗi lần gia công. Phương pháp đo độ nhám tuân thủ nghiêm ngặt. Dữ liệu Ra trung bình được thu thập từ nhiều vị trí. Dữ liệu mòn dao cũng được kiểm tra định kỳ. Kết quả cung cấp cơ sở đánh giá mối quan hệ giữa chế độ cắt, chất lượng bề mặt và mòn dao.

V. Phân tích kết quả tối ưu thông số cắt gia công

Kết quả phân tích cho thấy rõ ràng ảnh hưởng của chế độ cắt. Tốc độ cắt có vai trò quan trọng đến độ nhám bề mặt Ra. Trong một dải nhất định, tăng tốc độ cắt có thể giảm Ra. Tuy nhiên, vượt quá ngưỡng, Ra có thể tăng trở lại. Điều này do nhiệt độ gia công tăng cao. Lượng chạy dao có mối quan hệ trực tiếp hơn. Lượng chạy dao tăng thường làm Ra tăng đáng kể. Điều này do chiều cao nhấp nhô của vết dao tăng. Chiều sâu cắt trong gia công tinh thường ít ảnh hưởng đến Ra. Điều này là do chiều sâu cắt nhỏ. Mô hình hồi quy thực nghiệm được xây dựng. Mô hình này mô tả mối quan hệ giữa thông số cắt và Ra. Điều này giúp dự đoán độ nhám bề mặt. Nó cũng hỗ trợ điều chỉnh chế độ gia công.

Từ các kết quả thí nghiệm, mục tiêu là tối ưu thông số công nghệ. Việc này nhằm giảm thiểu độ nhám bề mặt (Ra, Rz). Đồng thời, cần đảm bảo hiệu suất gia công. Phương pháp đáp ứng bề mặt (Response Surface Methodology) thường được sử dụng. Nó giúp tìm ra tổ hợp tốc độ cắt, lượng chạy dao tối ưu. Tổ hợp này mang lại Ra thấp nhất. Phân tích kết quả chỉ ra các vùng thông số cắt hiệu quả. Chế độ gia công tối ưu được xác định. Nó giúp đạt chất lượng bề mặt răng mong muốn. Điều này còn giúp kéo dài tuổi thọ đầu dao hợp kim cứng. Kết quả tối ưu được kiểm chứng bằng thực nghiệm bổ sung. Điều này đảm bảo tính khả thi và độ tin cậy của giải pháp.

Nghiên cứu cũng đánh giá lượng mòn dao và tuổi bền dụng cụ cắt. Chế độ cắt không chỉ ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt. Nó còn ảnh hưởng lớn đến lượng mòn dao. Tốc độ cắt cao thường làm tăng mòn dao nhanh chóng. Lượng chạy dao và chiều sâu cắt cũng góp phần. Tuổi bền dao được xác định thông qua các thí nghiệm kéo dài. Lượng mòn dao đạt đến ngưỡng cho phép. Hiệu suất gia công được đánh giá dựa trên chất lượng bề mặt và tuổi bền dao. Việc lựa chọn chế độ gia công tối ưu là sự cân bằng. Cần cân bằng giữa chất lượng bề mặt cao và tuổi bền dao hợp lý. Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt cung cấp dữ liệu quý giá. Nó giúp cải thiện quy trình sản xuất bánh răng côn cung tròn.

5.1. Ảnh hưởng của tốc độ cắt lượng chạy dao đến Ra.

Tốc độ cắt ảnh hưởng đến Ra, có thể giảm Ra trong dải nhất định, nhưng tăng khi vượt ngưỡng do nhiệt độ. Lượng chạy dao tăng làm Ra tăng đáng kể. Chiều sâu cắt ít ảnh hưởng đến Ra trong gia công tinh. Mô hình hồi quy mô tả mối quan hệ giữa thông số cắt và Ra.

5.2. Tối ưu chế độ gia công giảm độ nhám bề mặt.

Tối ưu thông số công nghệ nhằm giảm độ nhám bề mặt (Ra, Rz) và đảm bảo hiệu suất. Phương pháp đáp ứng bề mặt tìm tổ hợp tốc độ cắt, lượng chạy dao tối ưu cho Ra thấp nhất. Chế độ gia công tối ưu giúp đạt chất lượng bề mặt răng mong muốn và kéo dài tuổi thọ dao.

5.3. Xác định tuổi bền dao và hiệu suất gia công.

Chế độ cắt ảnh hưởng đến lượng mòn dao và tuổi bền. Tốc độ cắt cao làm tăng mòn dao. Tuổi bền dao được xác định qua thí nghiệm. Hiệu suất gia công cân bằng giữa chất lượng bề mặt cao và tuổi bền dao hợp lý. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu cải thiện quy trình sản xuất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám bề mặt răng và lượng mòn dao khi cắt tinh bánh răng côn cung tròn bằng đầu dao hợp kim cứng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ CÔNG THƯƠNG 15 TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI ---------o0o--------- HOÀNG XUÂN THỊNH NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ CẮT ĐẾN ĐỘ NHÁM BỀ MẶT RĂNG VÀ LƯỢNG MÒN DAO KHI CẮT TINH BÁNH RĂNG CÔN CUNG TRÒN BẰNG ĐẦU DAO HỢP KIM CỨNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - Năm 2021 BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI ---------o0o--------- HOÀNG XUÂN THỊNH NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ CẮT ĐẾN ĐỘ NHÁM BỀ MẶT RĂNG VÀ LƯỢNG MÒN DAO KHI CẮT TINH BÁNH RĂNG CÔN CUNG TRÒN BẰNG ĐẦU DAO HỢP KIM CỨNG Chuyên ngành: Kỹ thuật Cơ khí Mã số: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. PHẠM VĂN ĐÔNG PGS. TRẦN VỆ QUỐC Hà Nội - Năm 2021 i LỜI CẢM ƠN Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành và biết ơn sâu sắc tới thầy hướng dẫn khoa học PGS.TS Phạm Văn Đông và PGS.TS Trần Vệ Quốc đã hướng dẫn và hỗ trợ tận tình cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, Trung tâm đào tạo sau đại học, phòng Tổ chức Hành chính đã tạo điều kiện tốt nhất và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.

Tôi xin được gửi lời cảm ơn các nhà khoa học, tập thể giảng viên Khoa Cơ khí, Trung tâm Cơ khí, Trung tâm Việt Nhật Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã tư vấn, hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình làm luận án. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn đến Trung tâm đào tạo kỹ thuật HaUI- Foxconn, công ty TNHH YAMAHA Việt Nam, công ty TNHH KEYENCE Việt Nam, Viện khoa học vật liệu, Viện vũ khí, Công ty TNHH SANDVIK Việt Nam đã tư vấn, hỗ trợ tôi trong quá trình thực nghiệm của luận án. Cuối cùng tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, bố, mẹ, vợ, con, anh, chị, em đã luôn động viên, giúp đỡ tôi về vật chất và tinh thần trong thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 08 tháng 06 năm 2021 Tác giả luận án Hoàng Xuân Thịnh ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Phạm Văn Đông và PGS.TS Trần Vệ Quốc.

Kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày 08 tháng 06 năm 2021 Tác giả luận án Hoàng Xuân Thịnh iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC THUẬT NGỮ, KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ. ix DANH MỤC BẢNG. xiii PHẦN MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ GIA CÔNG BÁNH RĂNG CÔN CUNG TRÒN. Đặc điểm, phân loại và phạm vi sử dụng bánh răng côn cung tròn. Phạm vi sử dụng. Thông số cơ bản của bánh răng côn cung tròn.

Nguyên lý tạo hình bề mặt răng côn cung tròn. Các phương pháp cắt bánh răng côn cung tròn. Thiết bị và dụng cụ sử dụng để gia công bánh răng côn cung tròn. Máy gia công bánh răng côn cung tròn.

Đầu dao phay bánh răng côn cung tròn. Vật liệu làm dụng cụ cắt bánh răng côn cung tròn. Một số chỉ tiêu đánh giá chất lượng bộ truyền bánh răng côn cung tròn. Độ chính xác vết tiếp xúc.

Độ chính xác truyền động. Độ ổn định khi làm việc. Độ chính xác khe hở cạnh răng. Nhám bề mặt răng.

Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. 31 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

33 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT RĂNG VÀ LƯỢNG MÒN DAO. Chất lượng bề mặt răng bánh răng côn cung tròn. Tính chất hình học bề mặt gia công. Sự hình thành nhám trên bề mặt sườn răng.

Tính chất cơ lý lớp bề mặt. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhám bề mặt. Mòn dụng cụ cắt. Đặc điểm quá trình mòn dao khi gia công cắt gọt kim loại.

Các dạng mài mòn phần cắt của dụng cụ cắt. Các yếu tố ảnh hưởng đến mòn dụng cụ cắt. 57 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 70 CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG HỆ THỐNG THÍ NGHIỆM.

Mô hình thực nghiệm. Chỉ tiêu đánh giá. Chọn thông số đầu vào. Các yếu tố điều khiển được.

Nhiễu khi phay bánh răng côn cung tròn. Hệ thống thí nghiệm. Yêu cầu chung đối với hệ thống thí nghiệm. Thiết bị gia công bánh răng côn cung tròn chuyên dùng.

Vật liệu và mẫu thí nghiệm. Dụng cụ cắt thí nghiệm. Dung dịch trơn nguội. Xây dựng quy hoạch thực nghiệm.

Cơ sở lựa chọn dạng quy hoạch thực nghiệm. Quy hoạch thực nghiệm dạng Box - Behnken. Thiết kế thí nghiệm. Mô hình hồi quy thực nghiệm.

Tiến trình thí nghiệm. Thu thập số liệu thực nghiệm. 102 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 105 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VÀ THẢO LUẬN ĐÁNH GIÁ.

Kết quả thí nghiệm xác định ảnh hưởng của chế độ cắt đến nhám bề mặt răng và lượng mòn dao. Kết quả thí nghiệm đối với hàm mục tiêu Ra. Kết quả thí nghiệm đối với hàm mục tiêu U. Tối ưu thông số công nghệ.

Thực nghiệm xác định tuổi bền của dụng cụ cắt……………………. Thông số thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm. 130 KẾT LUẬN CHUNG.

133 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 136 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 161 vi DANH MỤC THUẬT NGỮ, KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT Ký TT Ý nghĩa Đơn vị hiệu 1 V Vận tốc cắt. m/phút 2 S Lượng chạy dao.

giây/răng 3 t Chiều sâu cắt. mm 4 Ra Sai lệch profin trung bình của bề mặt chi tiết. m 5 Rz Chiều cao nhấp nhô trung bình của bề mặt chi tiết. m 6 𝜔𝑒 Góc nâng trên vành ngoài của bánh răng.

độ 7 𝜔𝑠 Góc nâng trên vành trung bình của bánh răng. độ 8 𝜔𝑖 Góc nâng trên vành trong của bánh răng. độ 9 βe Góc xoắn răng tại vành ngoài của bánh răng. độ 10 βs Góc xoắn răng tại vành trung bình của bánh răng.

độ 11 βi Góc xoắn răng tại vành trong của bánh răng. độ Góc áp lực trong tiết diện mặt đầu trên vành tròn độ 12 𝛼𝑐𝑒 chia tại vành ngoài của bánh răng. Góc áp lực trong tiết diện mặt đầu trên vành tròn độ 13 𝛼𝑐𝑠 chia tại vành trung bình của bánh răng. Góc áp lực trong tiết diện mặt đầu trên vành tròn độ 14 𝛼𝑐𝑖 chia tại vành trong của bánh răng.

15 𝑚𝑐𝑒 Mô đun mặt đầu tại vành ngoài của bánh răng. mm 16 𝑚𝑐𝑠 Mô đun mặt đầu tại vành trung bình của bánh răng. mm 17 𝑚𝑐𝑖 Mô đun mặt đầu tại vành trong của bánh răng. mm 18 dr1, dr2 Đường kính vòng chia của bánh răng.

mm 19 𝛿𝑟1 , 𝛿𝑟2 Góc côn chia của bánh răng. độ 20 𝑅𝑑𝑒 Chiều dài côn chia. mm vii 21 𝑏 Chiều rộng vành răng. mm 22 h Chiều cao răng.

mm 23 ha Chiều cao làm việc của răng. mm 24 hh1, hh2 Chiều cao đầu răng. mm 25 hp1, hp2 Chiều cao chân răng. mm 26 fce, fcs Hệ số chiều cao răng tại mặt đầu.

27 𝜈ℎ1 , 𝜈ℎ2 Góc đỉnh bánh răng. độ 28 𝜈𝑝1 , 𝜈ℎ2 Góc chân bánh răng. độ Chiều dày răng của bánh răng nhỏ trên cung côn chia 30 𝑆𝑟1𝜋 trong tiết diện pháp tuyến trên khoảng cách bất kỳ mm của đường sinh côn chia. Chiều dày răng trên cung côn chia tại tiết diện pháp 31 𝑆𝑟1𝑠 mm tuyến trung bình.

32 𝑚𝑛𝑠 Mô đun pháp tuyến trung bình. mm 33 ξ Hệ số dịch chỉnh chiều cao. 34 ξφ Hệ số dịch chỉnh tiếp tuyến. 35 hh1k, hh2k Chiều cao đầu răng (đối với bánh răng điều chỉnh).

mm 36 hp1k, hp2k Chiều cao chân răng (đối với bánh răng điều chỉnh). mm 37 HB Đơn vị đo độ cứng theo phương pháp Brinell. HB 38 HRC Đơn vị đo độ cứng theo phương pháp Rockwell C. HRC 39 K Hệ số mài mòn tương đối dụng cụ cắt.

40 hf Lượng mòn mặt trước dụng cụ cắt. m 41 U Lượng mòn mặt sau dụng cụ cắt. m 42 T Tuổi bền dụng cụ cắt theo thời gian. phút 43 MQL Lưu lượng của dung dịch tưới nguội ở mức tối thiểu.

viii Central Composite Design - Dạng kế hoạch hỗn hợp 44 CCD tâm xoay. 45 GA Genetic Algorithm – Thuật toán di truyền. 46 NM Thuật toán Nelder – Mead. Generalized Reduced Gradient – Thuật toán giảm 47 GRG gradient tổng quát.

48  Góc sắc lưỡi dao. độ 49  Góc trước lưỡi dao. độ 51 az Lượng dư gia công. mm ix DANH MỤC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ Hình 1.

Nguyên lý truyền động ổ trục sau ô tô. Các bánh răng côn làm việc trong các bộ phận máy bay. Chân vịt tàu thủy. Thông số cơ bản của bánh răng côn cung tròn.

Sự hình thành profin răng theo nguyên lý bao hình. Sơ đồ nguyên lý cắt bánh răng côn cung tròn. Máy gia công bánh răng côn 527B. Máy gia công bánh răng côn Phoenix- Gleason.

Máy gia công bánh răng côn Oelikon-Klingelnberg. Kết cấu đầu dao phay tinh 9 inch kẹp bằng cơ khí. Thông số hình học dao cắt trong. Thông số hình học dao cắt ngoài.

Đầu dao phay Klingelnberg. Đầu dao phay Oerlicon. Các điều kiện của sự ăn khớp cong. Sơ đồ xác định độ nhấp nhô tế vi của bề mặt chi tiết máy.

Sự hình thành profin răng khi gia công bằng nguyên lý bao hình. Sự hình thành nhám trên bề mặt răng. Đo nhám bằng phương pháp đầu dò. Đo nhám bằng máy quang học.

Nhám bề mặt phụ thuộc vào tốc độ cắt. Ảnh hưởng của tốc độ cắt đến nhám bề mặt khi phay thép hợp kim Ti-6242S. Ảnh hưởng của lượng chạy dao đến nhám bề mặt khi phay hợp kim Ti-6242S. Ảnh hưởng của vận tốc cắt và lượng chạy dao đến nhám bề mặt khi phay AISI 316L SS.

Ảnh hưởng của vận tốc cắt và lượng chạy dao đến nhám bề mặt khi phay thép 42CrMo4 trong trường hợp chiều sâu cắt tăng dần. Ảnh hưởng của vận tốc cắt và lượng chạy dao đến nhám bề mặt khi phay thép 42CrMo4 trong trường hợp chiều sâu cắt cố định bằng 1. Ảnh hưởng tương tác giữa vận tốc cắt và chiều sâu cắt đến nhám bề mặt khi phay SKD11. Ảnh hưởng tương tác giữa vận tốc cắt và lượng chạy dao đến nhám bề mặt khi phay SKD11 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Xuân Thịnh (2021). Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám bề m [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-anh-huong-cua-che-do-cat-den-do-nham-be-mat-rang-va-luong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám bề m" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám bề mặt răng và lượng mòn dao khi cắt tinh bánh răng côn cung tròn bằng đầu dao hợp kim cứng. Xe

Luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám bề m" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám bề m" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám bề m" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám bề m" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám bề m" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám bề m" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter