Luận án chế tạo và khảo sát các tính phát quang quang điện và điện hóa của các l
Luận án: Luận án chế tạo và khảo sát các tính phát quang quang điện và điện hóa của các lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan vật liệu quang điện tử và dị chất nanô
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật liệu và linh kiện nano
- Tác giả:
- Lê Hà Chi
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan vật liệu quang điện tử và dị chất nanô
Luận án vật liệu này tập trung nghiên cứu sâu rộng về các lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô. Tài liệu giới thiệu tổng quan về tầm quan trọng của những vật liệu này trong lĩnh vực quang điện tử và năng lượng. Vật liệu chuyển tiếp dị chất nanô đóng vai trò then chốt trong việc phát triển các thiết bị hiệu suất cao. Nghiên cứu này bao gồm cả vật liệu hữu cơ và vô cơ, cũng như các tổ hợp vật liệu lai. Mục tiêu chính là cải thiện các đặc trưng phát quang, đặc trưng quang điện và tính chất điện hóa. Cấu trúc vật liệu ở quy mô nanomet mang lại những lợi ích đáng kể về hiệu suất và chức năng. Các ứng dụng tiềm năng của những vật liệu này rất đa dạng, từ điốt phát quang đến pin lưu trữ năng lượng. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động và tương tác của chúng ở cấp độ nanô là yếu tố then chốt. Công nghệ chế tạo vật liệu tiên tiến là trọng tâm để đạt được các cấu trúc mong muốn. Khảo sát tính phát quang và tính chất quang điện là các khía cạnh chính của nghiên cứu. Điều này mở ra những hướng đi mới cho công nghệ vật liệu trong tương lai.
1.1. Giới thiệu chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô
Chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô là giao diện giữa hai hoặc nhiều vật liệu khác nhau ở kích thước nanomet. Cấu trúc này tạo ra các đặc trưng vật liệu độc đáo, khác biệt so với vật liệu khối. Kích thước nanô giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc và tối ưu hóa quá trình vận chuyển hạt tải. Điều này cải thiện đáng kể hiệu suất của các thiết bị quang điện tử và điện hóa. Luận án vật liệu này đi sâu vào cách thiết kế và chế tạo những cấu trúc này. Mục tiêu là kiểm soát các tính chất phát quang và quang điện. Vật liệu được chọn dựa trên khả năng hình thành các chuyển tiếp dị chất ổn định và hiệu quả. Nghiên cứu bao gồm phân loại và phân tích các loại chuyển tiếp dị chất phổ biến. Sự hiểu biết về các giao diện này là nền tảng cho việc phát triển vật liệu tiên tiến. Từ đó, tối ưu hóa các đặc trưng phát quang và đặc trưng quang điện của vật liệu.
1.2. Ứng dụng vật liệu nanô quang điện và pin
Vật liệu nanô chuyển tiếp dị chất có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng được sử dụng trong các điốt phát quang hữu cơ (OLED), pin mặt trời hữu cơ (OSC) và pin ion Liti. Trong OLED, các vật liệu này giúp tăng cường hiệu suất phát sáng và độ bền của linh kiện. Đối với OSC, cấu trúc nanô dị chất cải thiện khả năng hấp thụ ánh sáng và hiệu suất chuyển đổi năng lượng. Trong lĩnh vực pin ion Liti, vật liệu điện cực nanô hứa hẹn mang lại dung lượng cao hơn và tốc độ sạc/xả nhanh hơn. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc vật liệu cho từng ứng dụng cụ thể. Công nghệ chế tạo vật liệu tiên tiến cho phép tạo ra các cấu trúc phức tạp. Điều này dẫn đến sự cải thiện đáng kể trong hiệu suất thiết bị. Khảo sát tính phát quang và tính chất quang điện là trọng tâm để đánh giá hiệu quả ứng dụng.
1.3. Tổng quan các đặc trưng vật liệu pin ion Liti
Pin ion Liti là một công nghệ lưu trữ năng lượng quan trọng. Nghiên cứu này cũng khảo sát các đặc trưng vật liệu dùng trong pin ion Liti. Vật liệu điện cực nanô đóng vai trò cốt yếu trong việc nâng cao hiệu suất pin. Đặc trưng vật liệu như dung lượng, chu kỳ sạc/xả và mật độ năng lượng được phân tích. Lớp chuyển tiếp điện cực - dung dịch điện ly (SEI) cũng được quan tâm đặc biệt. SEI ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và độ an toàn của pin. Vật liệu spinel LiNi0.5O4 được nghiên cứu như một vật liệu điện cực dương tiềm năng. Cấu trúc vật liệu này quyết định hiệu suất điện hóa. Công nghệ chế tạo vật liệu cho pin đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ. Khảo sát các đặc trưng quang điện và điện hóa là cần thiết để phát triển vật liệu pin thế hệ mới.
II.Chế tạo vật liệu quang điện và cấu trúc nanô dị chất
Phần này trình bày chi tiết các công nghệ chế tạo vật liệu và kỹ thuật phân tích cấu trúc được sử dụng trong luận án. Việc chế tạo vật liệu quang điện và cấu trúc nanô dị chất là bước cơ bản. Các phương pháp chế tạo màng mỏng được áp dụng để tạo ra các lớp chuyển tiếp. Cấu trúc vật liệu được kiểm soát chặt chẽ ở cấp độ nanomet. Điều này đảm bảo đạt được các tính chất quang điện và phát quang mong muốn. Công nghệ chế tạo vật liệu tiên tiến được sử dụng để tổng hợp các hợp chất hữu cơ và vô cơ. Các kỹ thuật phân tích cấu trúc giúp xác định hình thái và thành phần của vật liệu. Nghiên cứu bao gồm chế tạo các vật liệu như POSS-PF, PVK+nc-MoO3, MEH-PPV+nc-TiO2 và LiNi0.5O4. Mỗi vật liệu có mục đích ứng dụng cụ thể trong các linh kiện quang điện tử hoặc pin ion Liti. Quá trình chế tạo được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất cao nhất.
2.1. Công nghệ chế tạo và kỹ thuật phân tích cấu trúc
Nghiên cứu sử dụng nhiều công nghệ chế tạo vật liệu hiện đại. Các kỹ thuật chế tạo màng mỏng như quay phủ, lắng bay hơi chân không được áp dụng. Điều này cho phép tạo ra các lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô với độ chính xác cao. Sau khi chế tạo, cấu trúc vật liệu được phân tích kỹ lưỡng. Các kỹ thuật phân tích bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD), kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Những phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc tinh thể, hình thái học và kích thước hạt nanô. Việc hiểu rõ cấu trúc vật liệu là yếu tố quan trọng để liên hệ với các đặc trưng phát quang và quang điện. Công nghệ chế tạo vật liệu được tinh chỉnh dựa trên kết quả phân tích cấu trúc.
2.2. Chế tạo vật liệu dị chất cho linh kiện quang điện tử
Luận án tập trung vào chế tạo nhiều loại vật liệu dị chất cho linh kiện quang điện tử. Các vật liệu như POSS-PF, PVK+nc-MoO3 và MEH-PPV+nc-TiO2 được tổng hợp. Việc chế tạo vật liệu quang điện này tuân thủ quy trình nghiêm ngặt. Cấu trúc nanô dị chất được hình thành thông qua các phương pháp kiểm soát chính xác. Mục tiêu là tối ưu hóa giao diện giữa các lớp vật liệu. Điều này giúp cải thiện hiệu suất phát quang vật liệu và tính chất quang điện. Các vật liệu này được dự kiến ứng dụng trong OLED và pin mặt trời hữu cơ. Việc kiểm soát kích thước và hình dạng nanô là rất quan trọng. Nghiên cứu cũng khảo sát ảnh hưởng của các thông số chế tạo đến cấu trúc vật liệu. Đây là bước đệm cho việc phát triển các thiết bị điện tử hữu cơ thế hệ mới.
2.3. Chế tạo vật liệu LiNi0.5O4 cho pin ion Liti
Ngoài vật liệu quang điện tử, nghiên cứu còn chế tạo vật liệu spinel LiNi0.5O4. Đây là một vật liệu điện cực dương tiềm năng cho pin ion Liti. Công nghệ chế tạo vật liệu này được lựa chọn để đạt được cấu trúc nanô mong muốn. Quá trình tổng hợp được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo độ tinh khiết và hình thái hạt. Sau khi chế tạo, vật liệu được phân tích cấu trúc tinh thể bằng XRD. Hình thái học được khảo sát bằng SEM để đánh giá kích thước và phân bố hạt. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có bề mặt lớn và kênh dẫn ion hiệu quả. Điều này góp phần vào việc nâng cao dung lượng và ổn định chu kỳ của pin. Luận án vật liệu này thể hiện nỗ lực trong việc phát triển vật liệu tiên tiến cho các ứng dụng lưu trữ năng lượng.
III.Khảo sát tính phát quang quang điện vật liệu dị chất
Phần này trình bày các kết quả nghiên cứu về tính chất quang và quang điện của các lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô. Khảo sát tính phát quang vật liệu là trọng tâm để hiểu cơ chế phát sáng. Các đặc trưng phát quang và đặc trưng quang điện được đánh giá thông qua nhiều kỹ thuật đo đạc. Nghiên cứu này tập trung vào các vật liệu hữu cơ và vô cơ được chế tạo. Bao gồm POSS-PF, PVK+nc-MoO3, MEH-PPV+nc-TiO2 và MEH-PPV+CNTs. Mục tiêu là xác định mối liên hệ giữa cấu trúc vật liệu và hiệu suất quang điện. Kết quả cho thấy cấu trúc nanô có vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả chuyển đổi năng lượng. Công nghệ chế tạo vật liệu đã được tối ưu hóa để đạt được những tính chất này. Việc đánh giá kỹ lưỡng các tính chất quang điện giúp định hướng phát triển các linh kiện quang điện tử hiệu quả hơn.
3.1. Kỹ thuật đo đạc tính chất quang và quang điện
Để khảo sát tính phát quang và tính chất quang điện, nhiều kỹ thuật hiện đại được sử dụng. Phổ hấp thụ tử ngoại – khả kiến (UV-vis) cung cấp thông tin về khả năng hấp thụ ánh sáng của vật liệu. Phổ quang huỳnh quang (PL) được dùng để đánh giá hiệu suất phát xạ ánh sáng. Phép đo đặc tuyến dòng – thế (I-V) là cần thiết để xác định các đặc trưng quang điện của thiết bị. Đặc tuyến độ sáng – thế (L-V) và hiệu suất – thế (E-V) được sử dụng để đánh giá hiệu suất của điốt phát quang. Các kỹ thuật này giúp đánh giá toàn diện các đặc trưng phát quang và đặc trưng quang điện. Việc phân tích kỹ lưỡng các dữ liệu này là chìa khóa để hiểu rõ hành vi của vật liệu. Công nghệ chế tạo vật liệu được điều chỉnh dựa trên kết quả từ các phép đo này.
3.2. Đặc trưng phát quang và điện quang của vật liệu
Nghiên cứu đã khảo sát chi tiết các đặc trưng phát quang và điện quang của vật liệu. Vật liệu POSS-PF thể hiện tính chất quang và điện huỳnh quang đáng chú ý. Phổ quang huỳnh quang của PVK+nc-MoO3 được phân tích để hiểu cơ chế phát xạ. Các đặc tuyến I-V của linh kiện OLED sử dụng vật liệu này cũng được đánh giá. Vật liệu MEH-PPV+nc-TiO2 và MEH-PPV+CNTs cũng được nghiên cứu về phổ hấp thụ và phổ quang huỳnh quang. Kết quả cho thấy sự kết hợp của các vật liệu này tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Điều này dẫn đến sự cải thiện trong các đặc trưng phát quang và tính chất quang điện. Cấu trúc vật liệu nanô đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu suất phát sáng. Công nghệ chế tạo vật liệu đã thành công trong việc tạo ra các lớp có đặc tính quang điện mong muốn.
3.3. Hiệu suất quang điện của các lớp dị chất nanô
Hiệu suất quang điện của các lớp dị chất nanô được đánh giá thông qua các đặc tuyến I-V. Cấu trúc vật liệu dị chất khối (bulk heterojunction) của MEH-PPV+nc-TiO2 được so sánh với cấu trúc lớp kép (bilayer heterojunction). Kết quả cho thấy cấu trúc dị chất khối hạt nanô thường mang lại hiệu suất cao hơn. Điều này là do diện tích tiếp xúc lớn hơn và đường vận chuyển hạt tải được tối ưu. Nghiên cứu cũng phân tích ảnh hưởng của các thành phần vật liệu và tỷ lệ pha trộn. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất chuyển đổi năng lượng của pin mặt trời hữu cơ. Các đặc trưng quang điện được ghi nhận cho thấy tiềm năng lớn của những vật liệu này. Công nghệ chế tạo vật liệu đã chứng minh khả năng tạo ra các lớp có hiệu suất quang điện cạnh tranh.
IV.Nghiên cứu tính chất điện hóa vật liệu pin Li ion
Phần này chuyên sâu về nghiên cứu các tính chất điện hóa của vật liệu chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô. Đặc biệt tập trung vào các ứng dụng cho pin ion Liti. Việc khảo sát tính chất điện hóa là yếu tố then chốt để đánh giá hiệu suất vật liệu điện cực. Vật liệu spinel LiNi0.5O4 và tổ hợp vật liệu điện cực dương khác được đánh giá. Các kỹ thuật đo đạc điện hóa được sử dụng để phân tích dung lượng, ổn định chu kỳ và tốc độ sạc/xả. Kết quả cho thấy cấu trúc vật liệu nanô cải thiện đáng kể hiệu năng pin. Công nghệ chế tạo vật liệu đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các vật liệu điện cực tối ưu. Luận án vật liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi điện hóa của các lớp dị chất nanô. Đây là đóng góp quan trọng cho sự phát triển vật liệu pin thế hệ tiếp theo.
4.1. Kỹ thuật khảo sát tính chất điện hóa vật liệu
Để đánh giá tính chất điện hóa của vật liệu, nhiều kỹ thuật đo đạc được áp dụng. Phân tích Voltammetry chu kỳ (Cyclic Voltammetry - CV) giúp xác định các quá trình oxy hóa khử. Phép đo sạc/xả Galvano-static được sử dụng để đánh giá dung lượng và ổn định chu kỳ. Phổ trở kháng điện hóa (Electrochemical Impedance Spectroscopy - EIS) cung cấp thông tin về trở kháng giao diện. Các kỹ thuật này giúp hiểu rõ cơ chế lưu trữ và vận chuyển ion Liti trong vật liệu. Việc phân tích kỹ lưỡng các dữ liệu này là cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất điện hóa. Công nghệ chế tạo vật liệu được điều chỉnh dựa trên kết quả từ các phép đo này. Điều này đảm bảo vật liệu có đặc trưng điện hóa phù hợp cho ứng dụng pin.
4.2. Hiệu suất điện hóa của vật liệu LiNi0.5O4
Nghiên cứu đã khảo sát chi tiết hiệu suất điện hóa của vật liệu LiNi0.5O4. Các đặc trưng vật liệu như dung lượng phóng điện và khả năng duy trì dung lượng theo chu kỳ được đánh giá. Kết quả cho thấy LiNi0.5O4 có tiềm năng lớn làm vật liệu điện cực dương. Cấu trúc vật liệu nanô của LiNi0.5O4 góp phần tăng diện tích bề mặt tiếp xúc với dung dịch điện ly. Điều này cải thiện tốc độ khuếch tán ion Liti và hiệu suất sạc/xả. Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của các điều kiện chế tạo đến hiệu suất điện hóa. Công nghệ chế tạo vật liệu đã thành công trong việc tạo ra LiNi0.5O4 với hiệu năng điện hóa cạnh tranh. Điều này mở ra triển vọng cho các ứng dụng pin hiệu suất cao.
4.3. Ảnh hưởng cấu trúc nanô đến hiệu năng pin
Cấu trúc nanô đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc nâng cao hiệu năng của pin ion Liti. Kích thước hạt nanô giúp rút ngắn đường khuếch tán ion và electron, tăng tốc độ phản ứng điện hóa. Điều này dẫn đến khả năng sạc/xả nhanh hơn và công suất cao hơn. Hơn nữa, diện tích bề mặt lớn của vật liệu nanô cải thiện khả năng tiếp xúc với dung dịch điện ly. Từ đó tối ưu hóa quá trình trao đổi ion. Các vật liệu dị chất cấu trúc nanô cũng giúp tăng cường ổn định cấu trúc trong quá trình sạc/xả. Điều này kéo dài tuổi thọ chu kỳ của pin. Luận án vật liệu này chứng minh rõ ràng lợi ích của việc sử dụng công nghệ chế tạo vật liệu nanô. Từ đó giúp cải thiện đáng kể các đặc trưng điện hóa và hiệu suất tổng thể của pin.
V.Đóng góp khoa học và triển vọng vật liệu nanô
Luận án này mang lại những đóng góp khoa học quan trọng trong lĩnh vực vật liệu và linh kiện nanô. Nghiên cứu đã thành công trong việc chế tạo và khảo sát các tính chất của nhiều loại vật liệu chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa cấu trúc vật liệu, công nghệ chế tạo vật liệu và các đặc trưng phát quang, quang điện, điện hóa. Những phát hiện này mở ra nhiều hướng phát triển mới cho các ứng dụng thực tiễn. Tiềm năng của vật liệu quang điện tử và vật liệu pin hiệu suất cao được nhấn mạnh. Luận án vật liệu này khẳng định tầm quan trọng của việc kiểm soát cấu trúc ở cấp độ nanomet. Đây là yếu tố quyết định để đạt được hiệu suất vượt trội. Các kết quả nghiên cứu là nền tảng vững chắc cho các công trình tiếp theo.
5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính
Nghiên cứu đã thành công trong việc chế tạo vật liệu quang điện và vật liệu pin ion Liti có cấu trúc nanô. Các lớp chuyển tiếp dị chất nanô được tạo ra với độ chính xác cao. Khảo sát tính phát quang của các vật liệu như POSS-PF, PVK+nc-MoO3, MEH-PPV+nc-TiO2 đã chỉ ra tiềm năng phát sáng hiệu quả. Tính chất quang điện của các cấu trúc dị chất khối và lớp kép cũng được đánh giá. Kết quả cho thấy hiệu suất chuyển đổi năng lượng được cải thiện đáng kể. Đối với pin ion Liti, vật liệu spinel LiNi0.5O4 được chế tạo. Vật liệu này thể hiện các đặc trưng điện hóa vượt trội về dung lượng và ổn định chu kỳ. Các kết quả này chứng minh hiệu quả của công nghệ chế tạo vật liệu nanô.
5.2. Đóng góp khoa học và triển vọng ứng dụng
Luận án đã đóng góp vào sự hiểu biết về vật liệu và linh kiện nanô. Nó cung cấp dữ liệu thực nghiệm quan trọng về mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất. Các công nghệ chế tạo vật liệu được phát triển có thể áp dụng cho nhiều hệ vật liệu khác. Những vật liệu quang điện tử được nghiên cứu có tiềm năng lớn trong việc phát triển OLED và pin mặt trời hiệu suất cao. Vật liệu điện cực cho pin ion Liti hứa hẹn kéo dài tuổi thọ và tăng công suất pin. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc thiết kế vật liệu thông minh. Triển vọng ứng dụng của các vật liệu chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô rất rộng lớn. Chúng có thể góp phần vào sự phát triển của công nghệ năng lượng và điện tử tiên tiến.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ =======***======= Lê Hà Chi CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT CÁC TÍNH CHẤT PHÁT QUANG, QUANG ĐIỆN VÀ ĐIỆN HÓA CỦA CÁC LỚP CHUYỂN TIẾP DỊ CHẤT CẤU TRÚC NANÔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội - 2012 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ =======***======= Lê Hà Chi CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT CÁC TÍNH CHẤT PHÁT QUANG, QUANG ĐIỆN VÀ ĐIỆN HÓA CỦA CÁC LỚP CHUYỂN TIẾP DỊ CHẤT CẤU TRÚC NANÔ Chuyên ngành: Vật liệu và linh kiện Nanô Mã số: Đào tạo thí điểm LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Năng Định 2. Phạm Duy Long Hà Nội - 2012 Lời cảm ơn Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới GS. Nguyễn Năng Định và TS.
Phạm Duy Long đã trực tiếp hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn của mình tới tất cả các cán bộ Khoa Vật lý kỹ thuật và Công nghệ Nanô, trường Đại học Công nghệ, ĐH QGHN và phòng Vật liệu và linh kiện năng lượng, Viện Khoa học Vật liệu, Viện KH&CN Việt Nam đã hết lòng giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn GS. Bruno Scrosati và các cộng sự của Phòng thí nghiệm Điện hoá và Công nghệ nanô cho các vật liệu tiên tiến, Khoa hóa học, Trường Đại học Rome, Italy đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi thực hiện các nghiên cứu liên quan đến vật liệu và linh kiện pin ion liti.
Tôi xin cảm ơn sự hỗ trợ kinh phí của các tổ chức đã giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này: Học bổng Vallet Học bổng Toshiba Chương trình hợp tác giữa Trung tâm CNRS, Pháp và Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam Học bổng Chương trình TRIL-ICTP của Trung tâm quốc tế về Vật lý lý thuyết, Italy. Cuối cùng, luận án này sẽ không thể hoàn thành nếu thiếu sự cổ vũ, động viên và tình yêu thương của gia đình tôi, đặc biệt là của chồng tôi. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới tất cả gia đình, bạn bè và những ai đã giúp đỡ cho tôi trong thời gian thực hiện luận án này. Lời cam đoan Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác mà tôi không tham gia. Tác giả Lê Hà Chi MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt Danh mục các bảng biểu Danh mục các hình vẽ MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VẬT LIỆU VÀ MỘT SỐ LINH KIỆN CHỨA CHUYỂN TIẾP DỊ CHẤT CẤU TRÚC NANÔ. Vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô.
Giới thiệu chung. Phân loại các chuyển tiếp dị chất. Các tính chất của vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất có cấu trúc nanô. Các linh kiện quang - điện chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô.
Điốt phát quang hữu cơ (OLED). Pin mặt trời hữu cơ (OSC). Pin ion Liti. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của pin ion liti.
Các đặc trưng cơ bản của pin ion liti. Các loại vật liệu sử dụng trong pin ion Liti. Vật liệu nanô cho pin ion liti. Sự tạo thành lớp chuyển tiếp điện cực - dung dịch điện ly (SEI).
41 Kết luận chương 1. CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT CẤU TRÚC CỦA VẬT LIỆU CHỨA CHUYỂN TIẾP DỊ CHẤT NANÔ. Công nghệ chế tạo và các kỹ thuật phân tích cấu trúc, hình thái học. Công nghệ chế tạo vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô.
Công nghệ chế tạo màng mỏng. Các kỹ thuật phân tích cấu trúc tinh thể và hình thái học. Thực nghiệm chế tạo và khảo sát cấu trúc của vật liệu chứa chuyển tiếp dị chất nanô ứng dụng cho các linh kiện quang điện tử. Chế tạo và khảo sát cấu trúc của vật liệu POSS-PF.
Chế tạo và khảo sát cấu trúc vật liệu PVK+nc-MoO3. Chế tạo và khảo sát cấu trúc vật liệu MEH-PPV+nc-TiO2. Thực nghiệm chế tạo và khảo sát cấu trúc vật liệu spinel LiNi 0.5O4 ứng dụng cho pin ion Liti. Thực nghiệm chế tạo vật liệu spinel LiNi0.
Phân tích cấu trúc tinh thể. Phân tích hình thái học. Thực nghiệm chế tạo tổ hợp vật liệu điện cực dương LiNi 0. 79 Kết luận chương 2.
NGHIÊN CỨU CÁC TÍNH CHẤT QUANG VÀ QUANG ĐIỆN CỦA CÁC LỚP CHUYỂN TIẾP DỊ CHẤT CẤU TRÚC NANÔ ỨNG DỤNG CHO CÁC LINH KIỆN QUANG ĐIỆN TỬ. Các kĩ thuật đo đạc tính chất quang và quang điện. Phổ hấp thụ tử ngoại – khả kiến (UV-vis). Phổ quang huỳnh quang.
Phép đo đặc tuyến I-V. Phép đo đặc tuyến L-V và E – V. Các tính chất quang và điện huỳnh quang của vật liệu POSS-PF. Các tính chất quang của vật liệu POSS-PF.
Các đặc tuyến của linh kiện điện huỳnh quang POSS-PF. Các tính chất quang và điện của vật liệu PVK+nc-MoO3. Phổ quang huỳnh quang. Linh kiện OLED, đặc tuyến dòng - thế (I-V).
Tính chất quang và quang điện của vật liệu MEH-PPV+nc-TiO2. Tính chất quang của vật liệu MEH-PPV+nc-TiO2 cấu trúc chuyển tiếp dị chất khối. Tính chất quang điện của vật liệu MEH-PPV+nc-TiO2 với cấu trúc chuyển tiếp dị chất khối hạt nanô. Tính chất quang điện của vật liệu MEH-PPV+nc-TiO2 với cấu trúc chuyển tiếp dị chất lớp kép (bilayer heterojunction).
Các tính chất quang và điện của vật liệu MEH-PPV+CNTs. Phổ hấp thụ. Phổ quang huỳnh quang. Tính chất điện, đặc tuyến I-V.
108 Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT ĐIỆN HÓA CỦA CÁC LỚP CHUYỂN TIẾP DỊ CHẤT CẤU TRÚC NANÔ ỨNG DỤNG CHO PIN ION LITI. Các phương pháp đo điện hóa. Phép đo dòng không đổi (Galvanostatic cyclations - CG).
Phép đo điện thế quét vòng (Cyclic voltammetry - CV). Chế tạo pin liti. Các đặc trưng điện hóa của pin Liti. Ảnh hưởng của các phương pháp chế tạo khác nhau.
Ảnh hưởng của các nguyên liệu gốc khác nhau. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ và lượng bù Li+. 125 Kết luận chương 4 .132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 134 TÀI LIỆU THAM KHẢO.136 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT q Điện tích của điện tử Hằng số điện môi của màng mỏng hữu cơ Hệ số tiêm điện tích kép C Công thoát λ Bước sóng π Trạng thái cơ bản π* Trạng thái kích thích A Acceptor - Chất nhận điện tử Alq3 Tris(8-hydroxyquinolinato) aluminum CB Vùng dẫn CE Điện cực đối CG Galvanostatic cyclations - Phép đo dòng không đổi CNT Ống nanô cacbon CV Cyclic Voltammetry - Phép đo điện thế quét vòng CVD Chemical Vapour Deposition - lắng đọng pha hơi hoá học D Donor - Chất cho điện tử DMC Dimethyl carbonate e Điện tử EC Ethylen Cacbonat EMC Ethyl Methyl Carbonate EML Lớp màng phát quang EQE Hiệu suất lượng tử ngoại của OLED ETL Lớp màng truyền điện tử FE-SEM Ảnh hiển vi điện tử quét phát xạ trường FF Hệ số lấp đầy FT-IR Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier h Lỗ trống HLED Điốt điện huỳnh quang lai HOMO Highest occupied molecular orbital - quỹ đạo phân tử điền đầy cao nhất HSC Pin mặt trời lai HTL Lớp màng truyền lỗ trống IQE Hiệu suất lượng tử nội của OLED Isc Dòng nối tắt ITO Ôxít thiếc pha tạp Indium Jsc Mật độ dòng nối tắt L Chiều dài khuếch tán LE Hiệu suất huỳnh quang của OLED LUMO Lowest unoccupied molecular orbital - quỹ đạo phân tử chưa điền đầy thấp nhất MEH-PPV Poly [2-methoxy-5-(2’-ethyl-hexyloxy)-1,4-phenylene vinylene] NBB Nano building block - các khối nanô hoàn toàn xác định nc Nanocrystal - Nano tinh thể NMP N-methylpyrrolidinone OLED Điốt phát quang hữu cơ OSC Pin mặt trời hữu cơ PANI Polyaniline PC Propylen Cacbonat PE Hiệu suất năng lượng của OLED PEC Hiệu suất chuyển đổi quang điện ngoài của OSC PEDOT Poly(3,4-ethylenedioxythiophene) PEDOT-PSS Poly(3,4-ethylenedioxythiophene)-poly(styrene sulfonate) PF Polyfluorene Pin Công suất của ánh sáng tới PL Phổ quang huỳnh quang Pmax Công suất cực đại của pin mặt trời POSS Polyhedral oligomeric silsesquioxanes POSS-PF Polyhedral oligomeric silsesquioxanes - polyfluorene PPP Poly(p-phenylene) PPV Poly(paraphenylene vinylene) PT Polythiophen PVD Physical Vapour Deposition - lắng đọng pha hơi vật lý PVdF Poly-vinyl-difluoride PVK Poly vinyl(N-carbazole) QD Chấm lượng tử QE Hiệu suất lượng tử của OLED rc Bán kính exciton RE Điện cực so sánh S Trạng thái singlet SEI Lớp chuyển tiếp điện cực - dung dịch điện ly t Thời gian T Trạng thái triplet TGA Phép đo phân tích nhiệt TPD N,N’-bis(m-tolyl)-1,1’-biphenyl- 4,4’-diamine UV-VIS Phổ hấp thụ tử ngoại – khả kiến VB Vùng hoá trị Voc Thế hở mạch WE Điện cực làm việc XRD Nhiễu xạ tia X DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Trang Bảng 1.
So sánh các tính chất của các thành phần vô cơ và hữu cơ. Các đặc tính của một số vật liệu điện cực dương. Các đặc tính của một số vật liệu điện cực âm. Các phương pháp chế tạo vật liệu spinel LiNi0.
Các nguyên vật liệu gốc khác nhau để chế tạo vật liệu spinel LiNi0.5O4 theo phương pháp tổng hợp pha rắn. Các ký hiệu mẫu tương ứng với tỉ lệ và nhiệt độ nung khác nhau để chế tạo vật liệu spinel LiNi0.5O4 theo phương pháp tổng hợp hóa ướt (WeC). Các thông số cấu trúc mạng của thành phần cF56 spinel và cF8 Ni 1-xLixO tính toán từ số liệu nhiễu xạ tia X của 6 mẫu chế tạo theo các phương pháp khác nhau. Công thức hóa học của 6 mẫu chế tạo theo các phương pháp khác nhau tính toán từ ICP-MS và số ôxy hóa trung bình của Mn tính toán từ số liệu phép đo dòng không đổi (GC) và phép phân tích phổ hấp thụ nguyên tử (AA).116 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.
Mô hình chuyển tiếp dị chất lớp kép. Mô hình chuyển tiếp dị chất khối. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của một OLED đơn lớp. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của một OLED đa lớp.
Công thức cấu tạo của Alq3 và một số dẫn xuất. Công thức cấu tạo của một số vật liệu truyền lỗ trống điển hình. Công thức cấu tạo của một số vật liệu phát quang hữu cơ điển hình. Mô hình các quá trình xảy ra trong OLED.
(A) Nhảy cóc của các điện tích từ trạng thái định xứ này sang trạng thái định xứ khác khi nhận năng lượng kích thích đủ lớn để vượt qua được rào thế hoạt hóa EA; (B) Xuyên hầm trực tiếp giữa hai trạng thái. Chuyển tiếp dị chất lớp kép trong HLED. Chuyển tiếp dị chất khối trong HLED. (a) Cấu tạo của OLED phát ánh sáng trắng ITO/PEDOT:PSS/ CBP:QDs(B,G,R,c%=18:2:1)/Alq3/Ca/Al.
(b) Các đặc trưng I-V và L-V của linh kiện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hà Chi (2012). Luận án chế tạo và khảo sát các tính phát quang quang điện v [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-che-tao-va-khao-sat-cac-tinh-phat-quang-quang-dien-va-dien-hoa-cua-cac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án chế tạo và khảo sát các tính phát quang quang điện v" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án chế tạo và khảo sát các tính phát quang quang điện và điện hóa của các lớp chuyển tiếp dị chất cấu trúc nanô. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.
Luận án "Luận án chế tạo và khảo sát các tính phát quang quang điện v" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luận án chế tạo và khảo sát các tính phát quang quang điện v" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án chế tạo và khảo sát các tính phát quang quang điện v" thuộc chuyên ngành Vật liệu và linh kiện Nanô. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án chế tạo và khảo sát các tính phát quang quang điện v" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án chế tạo và khảo sát các tính phát quang quang điện v" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án chế tạo và khảo sát các tính phát quang quang điện v" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.