Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy hóa lipid và protein
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy hóa lipid và protein trong thịt cá lóc channa striata nuôi và sản phẩm cá lóc sấy khô. Xem t
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
415
Thời gian đọc
1 giờ 3 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Yếu tố ảnh hưởng chính đến sự oxy hóa cá lóc
- Số trang:
- 415 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Trần Bạch Long
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Yếu tố ảnh hưởng chính đến sự oxy hóa cá lóc
Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy hóa lipid và protein trong thịt cá lóc (Channa striata) nuôi. Đặc điểm cơ bản của cá lóc từ các vùng sinh thái đặc trưng Đồng bằng sông Cửu Long được khảo sát kỹ lưỡng. Các biến đổi sinh hóa sau giết mổ cũng được phân tích. Mục tiêu chính là hoàn thiện quy trình sản xuất sản phẩm cá lóc sấy khô, đảm bảo chất lượng cao và kéo dài thời gian bảo quản. Sự oxy hóa là một thách thức lớn trong chế biến và bảo quản thực phẩm thủy sản.
1.1. Đặc điểm cá lóc và chất lượng thịt
Cá lóc nuôi tại 4 tỉnh Hậu Giang, Trà Vinh, Đồng Tháp, Vĩnh Long có gen COI tương đồng cao (99-100%) với loài Channa striata. Khối lượng cá từ 500-800 gram/con cho hiệu suất thu hồi phi lê cao nhất. Cá nuôi ở Trà Vinh nổi bật với hiệu suất thu hồi phi lê cao (62,63±0,71%). Thịt cá Trà Vinh có chất lượng tốt, chứa 17 loại acid amin thiết yếu. Hàm lượng acid béo không no đáng kể, Omega 3 đạt 184,62 mg/100 gram, Omega 6 đạt 417,4 mg/100 gram. Những đặc tính dinh dưỡng này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống chịu quá trình oxy hóa của thịt cá.
1.2. Tác động của nhiệt độ bảo quản
Nhiệt độ bảo quản tác động trực tiếp đến hoạt động của các enzyme nội bào. Ở 30±2°C, cá lóc tê cứng nhanh chóng (7,5-9,5 giờ). pH sau giai đoạn tê cứng tăng nhanh. Điều kiện này tạo môi trường thuận lợi cho enzyme lypoxygenase và protease hoạt động mạnh. Các enzyme này thúc đẩy quá trình tự oxy hóa lipid và biến tính protein nhanh chóng. Ngược lại, bảo quản ở nhiệt độ thấp (0-4°C) làm chậm đáng kể sự oxy hóa lipid. Biến tính protein cũng giảm, chất lượng cơ thịt được duy trì tốt hơn, hạn chế stress oxy hóa.
1.3. Vai trò của quá trình ướp muối
Kết hợp ngâm cá lóc trong dung dịch NaCl 12% và pH 8 cùng với bảo quản nhiệt độ thấp mang lại hiệu quả cao. Phương pháp này ức chế mạnh mẽ hoạt tính của các enzyme gây oxy hóa. Nó hạn chế hiệu quả sự oxy hóa. Sau 15 ngày bảo quản lạnh, cá lóc ngâm muối vẫn giữ được chất lượng tốt. Sản phẩm này phù hợp cho các bước chế biến tiếp theo. Ướp muối cũng là một yếu tố ảnh hưởng quan trọng trong việc kiểm soát các gốc tự do.
II.Cơ chế oxy hóa lipid và protein trong thịt cá
Quá trình oxy hóa lipid và protein trong thịt cá sau giết mổ là nguyên nhân chính gây giảm chất lượng. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ cơ chế này. Từ đó, các biện pháp can thiệp hiệu quả có thể được phát triển. Sự biến đổi sinh hóa trong cơ thịt cá đóng vai trò trung tâm. Các yếu tố nội tại và môi trường đều góp phần vào quá trình này. Việc kiểm soát cơ chế oxy hóa là chìa khóa để kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm cá, ngăn ngừa các tổn thương tế bào.
2.1. Hoạt động của enzyme sau giết mổ
Sau khi cá chết, các enzyme nội bào bắt đầu hoạt động. Enzyme lypoxygenase xúc tác quá trình oxy hóa lipid, dẫn đến lipid peroxidation. Enzyme protease gây ra sự phân giải và biến tính protein. Ở nhiệt độ cao (30±2°C), hoạt tính enzyme này tăng mạnh. Chúng thúc đẩy nhanh chóng quá trình tự oxy hóa. Gốc tự do có thể hình thành, tăng cường stress oxy hóa trong cơ thịt. Quá trình này làm giảm giá trị dinh dưỡng và cảm quan của thịt cá.
2.2. Biến đổi pH và stress oxy hóa
Sự thay đổi pH trong thịt cá sau giết mổ ảnh hưởng lớn đến hoạt động của enzyme. Sau giai đoạn tê cứng, pH thịt cá có xu hướng tăng nhanh. Môi trường kiềm nhẹ này tối ưu hóa hoạt động của nhiều enzyme phân hủy. Nó tăng tốc độ oxy hóa. Sự gia tăng hoạt động enzyme, đặc biệt ở nhiệt độ cao, tạo ra môi trường thuận lợi cho stress oxy hóa. Stress oxy hóa góp phần vào tổn thương cấu trúc tế bào. Nó làm suy giảm chất lượng protein và lipid, tạo ra các biomarker oxy hóa.
III.Giải pháp hạn chế sự oxy hóa và bảo quản sản phẩm
Nghiên cứu này đề xuất và đánh giá các giải pháp thực tiễn. Mục tiêu là hạn chế sự oxy hóa lipid và protein trong thịt cá lóc. Các giải pháp này tập trung vào kỹ thuật bảo quản và chế biến. Chúng nhằm duy trì chất lượng sản phẩm. Kéo dài thời gian sử dụng là một lợi ích quan trọng. Việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến giúp nâng cao giá trị của cá lóc. Việc kiểm soát sự oxy hóa là cốt lõi để duy trì chất lượng thực phẩm.
3.1. Kỹ thuật bảo quản lạnh và lạnh đông
Bảo quản lạnh (0-4°C) có hiệu quả cao. Nó làm chậm quá trình oxy hóa lipid và protein. Lạnh đông phi lê cá lóc sau khi ngâm muối mang lại tác động tích cực hơn. Nó hạn chế đáng kể oxy hóa lipid và oxy hóa protein. Sau 12 tuần trữ đông, hoạt tính enzyme lipoxygenase và protease giảm rõ rệt. Các chỉ số chất lượng như peroxide, TBARS, nhóm sulfhydryl tổng và tự do vẫn ổn định, đây là các biomarker oxy hóa quan trọng. Cần lưu ý giai đoạn lạnh đông cá. Lạnh đông cá ở giai đoạn tê cứng (có hoặc không ngâm muối) cho chất lượng thấp. Chỉ lạnh đông cá ở giai đoạn trước hoặc sau tê cứng mới giữ được chất lượng cao sau 12 tuần trữ đông. Nguyên liệu này tương đương cá tươi, thích hợp để chế biến khô cá lóc.
3.2. Ứng dụng công nghệ rào cản Hurdle technology
Công nghệ rào cản được áp dụng để chế biến và bảo quản khô cá lóc. Kỹ thuật này sử dụng nhiều yếu tố bảo quản kết hợp. Ví dụ, sấy sản phẩm đến độ ẩm 20% là một rào cản hiệu quả (giảm hoạt độ nước - aw). Kết hợp bổ sung glycerol (3%) và sorbitol (4%) để kiểm soát aw tốt hơn. Bổ sung acid ascorbic, một chất chống oxy hóa, cũng được xem xét. Các yếu tố này cùng lúc ức chế vi sinh vật và hạn chế sự oxy hóa. Sản phẩm khô cá lóc đạt chất lượng cao và có thời gian bảo quản kéo dài, chống lại sự hình thành gốc tự do.
IV.Đánh giá chất lượng và mức độ oxy hóa thịt cá
Việc đánh giá chính xác mức độ oxy hóa là rất quan trọng. Nó giúp xác định hiệu quả của các phương pháp bảo quản. Đồng thời, nó đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm. Nghiên cứu sử dụng các chỉ số sinh hóa cụ thể. Các chỉ số này phản ánh mức độ lipid peroxidation và protein oxy hóa. Chúng là các biomarker oxy hóa đáng tin cậy. Đánh giá chất lượng toàn diện là cần thiết để tối ưu hóa quy trình.
4.1. Chỉ số lipid peroxidation và protein oxy hóa
Mức độ oxy hóa lipid được đánh giá thông qua chỉ số peroxide. Chỉ số TBARS (Thiobarbituric Acid Reactive Substances) cũng được sử dụng rộng rãi. TBARS đo lường các sản phẩm thứ cấp của lipid peroxidation. Đối với protein, sự biến tính và oxy hóa được theo dõi qua nhóm sulfhydryl tổng và tự do. Sự giảm của nhóm sulfhydryl tự do cho thấy protein đã bị oxy hóa. Những chỉ số này cung cấp bằng chứng định lượng về sự suy giảm chất lượng và mức độ stress oxy hóa.
4.2. Biểu hiện enzyme liên quan đến oxy hóa
Hoạt tính enzyme lipoxygenase và protease được theo dõi chặt chẽ. Sự giảm hoạt tính của các enzyme này trong quá trình bảo quản lạnh đông cho thấy hiệu quả của phương pháp. Điều này chứng tỏ quá trình oxy hóa đã được kiểm soát. Các enzyme này không phải chất chống oxy hóa. Tuy nhiên, việc kiểm soát hoạt động của chúng là một yếu tố then chốt để hạn chế sự hình thành các gốc tự do. Điều này giảm stress oxy hóa tổng thể trong thịt cá, góp phần duy trì chất lượng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (415 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN BẠCH LONG NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ OXY HÓA LIPID VÀ PROTEIN TRONG THỊT CÁ LÓC (Channa striata) NUÔI VÀ SẢN PHẨM CÁ LÓC SẤY KHÔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ SINH HỌC Mã ngành: 62 42 02 01 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN BẠCH LONG MÃ SỐ NCS: P0915004 NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ OXY HÓA LIPID VÀ PROTEIN TRONG THỊT CÁ LÓC (Channa striata) NUÔI VÀ SẢN PHẨM CÁ LÓC SẤY KHÔ LUẬN ÁN TỐT NGHIỆP TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ SINH HỌC Mã ngành: 62 42 02 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN GS. NGUYỄN VĂN MƯỜI 2021 LỜI CẢM ƠN Luận án hoàn thành là quá trình lao động miệt mài của bản thân và sự đóng góp, giúp đỡ nhiệt tình của nhiều cá nhân và tập thể. Có được kết quả này, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến: - GS. Nguyễn Văn Mười và PGS.
Trần Thanh Trúc đã động viên tinh thần, hướng dẫn tận tâm để giúp tôi thực hiện luận án và hoàn thành khóa học. - Quý Thầy Cô Trường Đại học Cần Thơ, đặc biệt là quý Thầy Cô ở Viện Nghiên cứu & Phát triển Công nghệ Sinh học, Bộ môn Công nghệ Thực phẩm - Khoa Nông nghiệp, các anh chị nghiên cứu sinh, học viên cao học, các bạn sinh viên ngành Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm. - Gia đình với tất cả yêu thương và sự khuyến khích đã dành cho tôi trong chặng đường cam go để hoàn thành được luận án này. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã tiếp thu thêm kiến thức mới và bổ ích, đồng thời đã rút ra được nhiều kinh nghiệm chuyên môn cho bản thân.
Tuy nhiên, do điều kiện và thời gian có hạn, chắc chắn luận án không thể tránh khỏi những thiếu sót. Kính mong sự góp ý của quý thầy cô, các nhà khoa học để tôi có điều kiện sửa chữa, bổ sung cho chất lượng của luận án được tốt hơn. Trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Trần Bạch Long i TÓM TẮT Nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu chính là xác định các đặc điểm cơ bản của cá lóc (Channa striata) nuôi trong một số vùng sinh thái đặc trưng ở Đồng bằng sông Cửu Long cũng như đánh giá tác động của dung dịch nước muối ngâm đến sự oxy hóa lipid và protein trong cơ thịt cá sau khi giết mổ và bảo quản tiếp theo, làm cơ sở để hoàn thiện quy trình sản xuất sản phẩm cá lóc sấy khô có chất lượng tốt và thời gian bảo quản kéo dài. Nội dung nghiên cứu của luận án bao gồm 3 phần chính (i) đặc điểm sinh trắc, đặc tính sinh trưởng, mối liên hệ di truyền, các biến đổi sinh hóa của cá lóc sau khi giết mổ; (ii) tác động của quá trình ướp muối và nhiệt độ đến chất lượng nguyên liệu và khả năng bảo quản, đặc biệt là sự oxy hóa lipid và protein trong cơ thịt cá; (iii) áp dụng các kỹ thuật rào cản hữu hiệu để hạn chế sự oxy hóa lipid và protein trong khô cá lóc.
Kết quả đã xác định được cá lóc nuôi ở cả 4 tỉnh Hậu Giang, Trà Vinh, Đồng Tháp và Vĩnh Long có trình tự đoạn gen COI trên ti thể (cytochrome c oxidase subunit I) tương đồng với loài Channa striata (99-100%) khi so sánh với cơ sở dữ liệu trong Genbank. Ở cả 4 vùng nuôi, cá có khối lượng dao động từ 500 đến 800 g/con cho hiệu suất thu hồi phi lê cao nhất. Cá được nuôi ở Trà Vinh không chỉ cho hiệu suất thu hồi cao (62,63±0,71%) mà còn có chất lượng cơ thịt cá tốt hơn so với các vùng nuôi khác, có chứa đến 17 loại acid amin và nhiều acid béo không no (Omega 3 là 184,62 mg/100 g; Omega 6 là 417,4 mg/100 g). Nhiệt độ bảo quản cá lóc sau khi chết có ảnh hưởng đến hoạt động các enzyme nội bào, tác động đến sự oxy hóa và biến đổi chất lượng cơ thịt.
Ở nhiệt độ 30±2°C, thời gian tê cứng diễn ra nhanh (từ 7,5 đến 9,5 giờ), pH sau giai đoạn tê cứng có sự tăng nhanh, tạo điều kiện thích hợp cho các enzyme lypoxygenase, protease trong cá hoạt động, thúc đẩy quá trình tự oxy hóa và biến tính protein nhanh hơn. Ngược lại, sự oxy hóa lipid diễn ra chậm, sự biến tính của protein cũng ít hơn, chất lượng của cơ thịt tốt hơn ở nhiệt độ bảo quản thấp (0÷4°C). Việc kết hợp ngâm muối cá lóc trong dung dịch NaCl 12%, pH 8 với bảo quản nhiệt độ thấp có hiệu quả ức chế hoạt tính enzyme, hạn chế sự oxy hóa. Sau 15 ngày bảo quản lạnh, cá lóc được ngâm muối NaCl 12% vẫn đảm bảo được chất lượng để sử dụng cho quá trình chế biến tiếp theo.
Trong khi đó, việc bảo quản lạnh đông phi lê cá lóc sau khi ngâm muối có tác động tích cực đến sự hạn chế quá trình oxy hóa lipid và oxy hóa protein. Sau 12 tuần trữ đông, hoạt tính enzyme lipoxygenase, enzyme protease giảm đáng kể, các chỉ số peroxide, TBARS, nhóm sulfhydryl tổng và tự do vẫn đảm bảo. Tuy nhiên, cần lưu ý nếu lạnh đông cá lóc ở giai đoạn tê cứng (có hoặc không qua ngâm muối 12%) đều cho chất lượng thấp và không thích hợp để sử dụng chế biến khô cá lóc. Chỉ khi lạnh đông cá lóc ở giai đoạn trước tê cứng và sau tê cứng thì sau 12 tuần trữ đông vẫn có thể sử dụng làm nguyên liệu chế biến khô cá lóc với chất lượng cao, tương đương như chế biến từ nguyên liệu cá lóc tươi.
ii Sử dụng công nghệ rào cản trong chế biến và bảo quản đã thể hiện được các ưu điểm của sản phẩm khô cá lóc. Rào cản hữu hiệu aw được xây dựng trên cơ sở sấy sản phẩm đến độ ẩm 20% kết hợp bổ sung glycerol (3%) và sorbitol (4%), acid ascorbic (0,04%) nhằm hạ độ hoạt động của nước và góp phần ngăn chặn quá trình oxy hóa lipid và protein của sản phẩm. Khi sấy ở nhiệt độ 50C với vận tốc không khí nóng đối lưu là 2 m/s được xem là thích hợp để chế biến khô cá lóc có giá trị dinh dưỡng và chất lượng cảm quan tốt. Khô cá lóc có thể bảo quản trong bao bì PA với độ chân không 80% ở nhiệt độ thường (28÷30C) trong 12 tuần, nhiệt độ lạnh (0÷4C) trong 32 tuần, trữ đông (-18÷-20C) trong 12 tháng vẫn đảm bảo chất lượng về chỉ số oxy hóa, đáp ứng được các chỉ tiêu chất lượng theo TCVN 10734:2015, chỉ tiêu về vi sinh, kim loại nặng và kháng sinh theo TCVN 5649:2006.
Sản phẩm được sự chấp nhận cao của người tiêu dùng khi so sánh với khô cá lóc có độ ẩm thấp trên thị trường. Từ khóa: cá lóc, công nghệ rào cản, dung dịch muối, độ hoạt động của nước, nhiệt độ thấp, protein. iii ABSTRACT The study was conducted to identify the essential characteristics of snakehead fish (Channa striata) cultured in some specific ecological zones in the Mekong Delta and the influences of the brine immersion in lipid and protein oxidation of fish muscle after slaughtering and subsequent storage. The result was to improve the quality of dried snakehead fish.
The research focused on (i) its biometric characteristics, the growth of characteristics, genetic relationships, and biochemical changes of snakehead fish after slaughter; (ii) the effects of salting and low temperature on the quality of fish muscle and its shelf-life, especially on the oxidation of lipid and protein; (iii) applying hurdle technology to prevent the lipid and protein oxidation in dried snakehead fish. The results of the DNA sequencing of 4 snakehead-fish samples cultured in Hau Giang, Tra Vinh, Dong Thap, and Vinh Long showed the strong similarity with Channa striata (99-100%). In the selected areas, the fishes of 500÷800 g obtained the highest fillet recovery. The fish cultured in Tra Vinh province not only showed high recovery efficiency (62.71%) but also had higher quality of fish muscle than the other farming areas.
The protein composition of fish contained 17 kinds of amino acids and polyunsaturated fatty acids (184.62 mg/100 g of Omega -3 and 417.4 mg/100 g of Omega 6). The storage temperature of snakehead fish after slaughter affected the activity of intracellular enzymes, oxidation, and changed the quality of muscle meat. The storage temperature of post-slaughter fish plays an important role in the meat quality. At the temperature of 30±2°C, the fish reached full rigor just 7.5 hours after death, and pH increased rapidly, leading to promote the activity of lipoxygenase, proteases and accelerating self-oxidation and protein degradation.
Conversely, lipid oxidation and protein degradation were slower at 0÷4°C. Slaughter fish soaked in 12% w/v NaCl, pH 8 at ambient temperature (28÷30ºC) in 3 hours prevented lipoxygenase and protease activities, therefore the quality of snakehead fish muscle was maintained. After 15 days of cold storage, brined fish maintained the good quality, expressed in the total aerobic bacteria; water holding capacity, the rate of exudate; peroxide value, TBARS index, total sulfhydryl-group, available sulfhydryl, and N-NH3 content. The frozen temperature could help prevent the lipid oxidation of brined fish fillets.
After 12 weeks of freezing, the activity of lipoxygenase enzyme, protease enzyme decreased significantly, while the peroxide index, TBARS, total and free sulfhydryl group still maintained. The quality of dried fish produced from the frozen snakehead fish at the pre-rigor or post-rigor stage after 12 weeks maintained as the same as fresh fish. Using the hurdle technology in processing and preservation showed the advantages in dried snakehead fish products. The effective hurdle aw constructed with iv the dry mode of product to a moisture content of 20% incorporated with glycerol (3%) and sorbitol (4%), acid ascorbic (0.04%) to decrease aw prevented oxidation.
Drying at 50°C with a hot airspeed of 2 m/s was suitable for the dried fish process to keep nutrition and high sensory quality. The product could be stored in PA with a vacuum degree of 80% at ambient temperature (28÷30ºC) for 12 weeks, cold storage (0÷4ºC) for 32 weeks, frozen storage (-18÷-20°C) for 12 months, and still maintained oxidation index, meeting the quality criteria according to TCVN 10734:2015, microbiological criteria, heavy metals and antibiotic following TCVN 5649:2006. The product got higher acceptance by customers than dried snakehead fish with low moisture content on the market. Key words: brine, hurdle technology, low temperature, snakehead-fish, protein, water activity.
v LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Trần Bạch Long, là NCS ngành Công nghệ sinh học, khóa 2015 (đợt 1). Tôi xin cam đoan luận án “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy hóa lipid và protein trong thịt cá lóc (Channa striata) nuôi và sản phẩm cá lóc sấy khô” là công trình nghiên cứu khoa học thực sự của bản thân tôi được sự hướng dẫn của GS. Các thông tin được sử dụng tham khảo trong đề tài luận án được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy, đã được kiểm chứng, được công bố rộng rãi và được tôi trích dẫn nguồn gốc rõ ràng ở phần Danh mục Tài liệu tham khảo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Bạch Long (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy h [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/kho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy h" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy hóa lipid và protein trong thịt cá lóc channa striata nuôi và sản phẩm cá lóc sấy khô. Xem t
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy h" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy h" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy h" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy h" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy h" có 415 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự oxy h" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.