Nghiên cứu hiệu quả sử dụng phân hữu cơ với chế phẩm trichoderma và pseudomonas

Luận án: Nghiên cứu hiệu quả sử dụng phân hữu cơ với chế phẩm trichoderma và pseudomonas cho cây lạc tại thừa thiên huế luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về t

Trường ĐH
Đại học Huế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ nông nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

133

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Lạc: Cây trồng chiến lược và cải tạo đất hiệu quả
Số trang:
133 trang
Trường:
Đại học Huế
Chuyên ngành:
Khoa học Cây trồng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Lạc Cây trồng chiến lược và cải tạo đất hiệu quả

Cây lạc (Arachis hypogaea L.) là cây công nghiệp ngắn ngày quan trọng. Lạc cung cấp giá trị dinh dưỡng cao. Hạt lạc chứa 40-60% lipid, 26-34% protein, 6-25% gluxit và 8 loại axit amin thiết yếu. Lạc còn giàu vitamin, là nguyên liệu chính trong công nghiệp chế biến thực phẩm. Đặc tính cố định đạm của vi khuẩn Rhizobium trong nốt sần giúp lạc bảo vệ, duy trì và cải thiện độ phì nhiêu của đất. Canh tác lạc giúp cải thiện pH đất, hàm lượng mùn. Lạc góp phần tăng năng suất các cây trồng khác, tăng hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích. Cây lạc tạo ra đa dạng sinh học trong nông nghiệp. Lạc đặc biệt có ý nghĩa lớn trong cải tạo đất nghèo dinh dưỡng.

1.1. Giá trị dinh dưỡng và lợi ích môi trường của cây lạc.

Cây lạc mang lại giá trị dinh dưỡng vượt trội. Hạt lạc là nguồn cung cấp lipid, protein, gluxit dồi dào. Lạc chứa nhiều axit amin không thay thế và các vitamin thiết yếu. Đây là nguyên liệu quan trọng cho ngành công nghiệp chế biến. Ngoài ra, lạc còn có khả năng cải tạo đất xuất sắc. Vi khuẩn Rhizobium cộng sinh cố định đạm, làm tăng độ phì nhiêu. Trồng lạc giúp cải thiện độ pH, tăng hàm lượng mùn trong đất. Lạc góp phần duy trì và nâng cao năng suất các cây trồng kế tiếp. Lạc tăng hệ số sử dụng đất, nâng cao hiệu quả kinh tế. Cây lạc tạo ra tính đa dạng sinh học cho hệ thống sản xuất nông nghiệp.

1.2. Thách thức năng suất lạc tại Thừa Thiên Huế.

Tại Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh miền Trung, lạc thường được canh tác trên đất nghèo dinh dưỡng. Thừa Thiên Huế là một điển hình. Diện tích trồng lạc tập trung ở đất cát ven biển, đất xám bạc màu, và đất phù sa. Đất cát ven biển chiếm diện tích lớn nhất, khoảng 19.604 ha. Đất xám bạc màu chiếm 800 ha. Hai loại đất này chiếm khoảng 80% tổng diện tích trồng lạc của tỉnh. Điều kiện canh tác khó khăn, đầu tư phân chuồng hạn chế. Thời tiết không thuận lợi khiến năng suất lạc tại Thừa Thiên Huế thấp. Năng suất trung bình dưới 20,4 tạ/ha. Con số này thấp hơn nhiều so với tiềm năng và các vùng khác. Các vùng như Trà Vinh đạt 51,1 tạ/ha, Đồng Tháp 35,0 tạ/ha. Việc nâng cao năng suất cây trồng lạc là yêu cầu cấp thiết.

II.Hạn chế phân bón hóa học và suy thoái sinh học đất

Phân bón đóng vai trò trung tâm trong tăng năng suất và sản lượng cây trồng. Tuy nhiên, việc lạm dụng phân hóa học gây ra nhiều vấn đề. Chi phí đầu tư cho phân hóa học tăng cao, giảm lợi nhuận của nông dân. Lạm dụng phân hóa học còn làm phát thải khí N2O, gây ô nhiễm môi trường. Phân hóa học dư thừa trực tiếp gây ô nhiễm đất và nước. Điều này ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người. Việc tăng vụ liên tục trong sản xuất nông nghiệp cũng làm đất canh tác bị ô nhiễm. Độ phì nhiêu và sức sản xuất của đất giảm sút đáng kể. Hiện tượng suy thoái dinh dưỡng trở nên phổ biến. Các nước công nghiệp phát triển đã chứng kiến sự suy thoái môi trường. Chất lượng sản phẩm nông nghiệp giảm sút do bón quá nhiều phân hóa học. Tìm kiếm biện pháp canh tác hiệu quả, an toàn môi trường là cần thiết.

2.1. Tác động tiêu cực của lạm dụng phân hóa học.

Việc lạm dụng phân hóa học gây ra nhiều tác động tiêu cực sâu rộng. Chi phí đầu tư cho sản xuất nông nghiệp tăng cao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và sinh kế của nông dân. Sự dư thừa phân hóa học dẫn đến phát thải khí N2O, góp phần vào biến đổi khí hậu toàn cầu. Quan trọng hơn, phân hóa học dư thừa gây ô nhiễm môi trường đất và nước nghiêm trọng. Các hóa chất độc hại có thể ngấm vào mạch nước ngầm, chảy ra sông hồ. Sự tích tụ hóa chất trong đất làm giảm chất lượng đất canh tác. Lâu dài, điều này ảnh hưởng đến sức khỏe con người qua chuỗi thực phẩm. Sản phẩm nông nghiệp cũng giảm chất lượng, tiềm ẩn nguy cơ cho người tiêu dùng. Cần tìm kiếm giải pháp thay thế thân thiện với môi trường.

2.2. Giảm độ phì nhiêu và ô nhiễm môi trường đất.

Việc tăng vụ sản xuất liên tục, kết hợp với lạm dụng hóa chất, làm nhiều diện tích đất canh tác bị ô nhiễm. Đất mất đi độ phì nhiêu tự nhiên. Sức sản xuất của đất giảm sút nghiêm trọng, dẫn đến hiện tượng suy thoái dinh dưỡng. Ở các nước công nghiệp, tình trạng bón quá nhiều phân hóa học đã khiến môi trường đất suy thoái. Cấu trúc đất bị phá vỡ, khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng giảm. Đất trở nên chai cứng, khó canh tác. Chất lượng sản phẩm nông nghiệp giảm sút rõ rệt. Đất mất đi khả năng tự phục hồi, đòi hỏi đầu tư lớn hơn. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn khó thoát.

III.Nông nghiệp hữu cơ Giải pháp bền vững cùng phân hữu cơ

Tìm kiếm các biện pháp canh tác hiệu quả, giữ năng suất cao, cải thiện độ phì nhiêu của đất, an toàn cho môi trường là cần thiết. Nông nghiệp hữu cơ cung cấp một hướng đi bền vững. Bên cạnh việc tìm giống cây trồng mới, khuyến khích sử dụng phân hữu cơ là giải pháp chính. Phân hữu cơ tận dụng các phế phẩm nông nghiệp như rơm rạ, phân chuồng, tàn dư thực vật. Việc này giúp giảm lượng phân hóa học cần thiết. Phân hữu cơ cải thiện tốt độ phì nhiêu của đất. Không chỉ làm tăng năng suất cây trồng, phân hữu cơ còn tăng hiệu lực của phân hóa học. Phân hữu cơ cải tạo, nâng cao độ phì của đất. Vi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong việc tăng hiệu quả sử dụng chất dinh dưỡng của cây trồng. Chúng tăng cường khả năng giữ ẩm, cố định nitơ, phân giải phốt phát khó tan.

3.1. Vai trò của phân hữu cơ trong tăng năng suất cây trồng.

Phân hữu cơ đóng vai trò thiết yếu trong việc tăng năng suất cây trồng. Phân hữu cơ giúp giảm đáng kể lượng phân hóa học cần sử dụng. Điều này góp phần tiết kiệm chi phí sản xuất. Quan trọng hơn, phân hữu cơ cải thiện chất lượng đất. Đất trở nên tơi xốp hơn, khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng tốt hơn. Phân hữu cơ không chỉ trực tiếp cung cấp dinh dưỡng cho cây. Nó còn làm tăng hiệu lực hấp thụ của các loại phân hóa học khi được sử dụng kết hợp. Kết quả là năng suất cây trồng được nâng cao. Đồng thời, chất lượng nông sản cũng được cải thiện. Đây là một nền tảng quan trọng cho nông nghiệp bền vững.

3.2. Cải thiện sinh học đất và dinh dưỡng cây trồng.

Phân hữu cơ mang lại lợi ích to lớn cho sinh học đất. Phân hữu cơ bổ sung nguồn vật chất hữu cơ, nuôi dưỡng hệ vi sinh vật có lợi. Vi sinh vật có vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng chất dinh dưỡng của cây trồng. Chúng giúp tăng cường khả năng giữ ẩm của đất. Nhiều loại vi sinh vật có khả năng cố định nitơ từ không khí, cung cấp đạm cho cây. Chúng còn phân giải các phốt phát khó tan thành dạng dễ hấp thụ. Điều này trực tiếp cải thiện dinh dưỡng cây trồng. Đất trở nên màu mỡ hơn, có cấu trúc tốt hơn. Hệ sinh thái đất khỏe mạnh hơn, hỗ trợ cây phát triển mạnh mẽ.

IV.Chế phẩm Trichoderma hỗ trợ hiệu quả sử dụng phân hữu cơ

Việc kết hợp phân hữu cơ với các chế phẩm sinh học là hướng đi tối ưu cho nông nghiệp hiện đại. Trong đó, chế phẩm Trichoderma nổi bật với nhiều ưu điểm vượt trội. Trichoderma là một loại nấm có khả năng phân hủy vật chất hữu cơ mạnh mẽ. Nấm này giúp tăng cường quá trình khoáng hóa trong đất. Điều này giải phóng chất dinh dưỡng cho cây trồng một cách hiệu quả hơn. Khi sử dụng cùng phân hữu cơ, chế phẩm Trichoderma phát huy tối đa tiềm năng. Nấm Trichoderma cải thiện cấu trúc đất, tăng cường độ tơi xốp. Nấm cũng giúp cây trồng hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn. Nấm Trichoderma còn góp phần vào việc kiểm soát các mầm bệnh gây hại trong đất. Sự cộng hưởng giữa phân hữu cơ và chế phẩm Trichoderma mang lại lợi ích toàn diện cho đất và cây trồng.

4.1. Nấm Trichoderma Vi sinh vật cải tạo đất.

Nấm Trichoderma là một vi sinh vật có lợi, đóng vai trò quan trọng trong cải tạo đất. Nấm này có khả năng phân hủy cellulose và các hợp chất hữu cơ phức tạp khác. Quá trình này giúp chuyển hóa vật chất hữu cơ thành các dạng dinh dưỡng dễ tiêu cho cây trồng. Trichoderma còn giúp tăng cường hoạt động của các vi sinh vật có lợi khác trong đất. Điều này tạo ra một hệ sinh thái đất cân bằng. Nấm Trichoderma góp phần cải thiện cấu trúc đất. Đất trở nên tơi xốp hơn, thoáng khí hơn. Khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng của đất cũng được nâng cao đáng kể. Đây là yếu tố cốt lõi để đất duy trì độ phì nhiêu lâu dài.

4.2. Tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng cây trồng.

Chế phẩm Trichoderma đóng vai trò thiết yếu trong việc tăng cường hấp thụ dinh dưỡng cây trồng. Nấm Trichoderma giúp hệ rễ cây phát triển mạnh mẽ hơn. Rễ cây khỏe mạnh sẽ có khả năng lan rộng, tìm kiếm và hấp thụ chất dinh dưỡng hiệu quả. Nấm còn sản sinh các enzyme và chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Những chất này kích thích cây trồng sinh trưởng, tăng cường quá trình trao đổi chất. Đồng thời, Trichoderma giúp hòa tan một số khoáng chất khó tan trong đất. Điều này làm tăng lượng dinh dưỡng sẵn có cho cây. Kết quả là cây trồng hấp thụ tối đa các yếu tố dinh dưỡng từ phân hữu cơ và đất.

V.Ứng dụng nấm Trichoderma Phát triển nông nghiệp hữu cơ

Ứng dụng nấm Trichoderma là một chiến lược then chốt để phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững. Nấm này mang lại nhiều lợi ích vượt trội, không chỉ dừng lại ở việc cải thiện dinh dưỡng cây trồng và sinh học đất. Chế phẩm Trichoderma nổi bật với khả năng phòng trừ nấm bệnh hiệu quả. Điều này giúp cây trồng khỏe mạnh hơn, giảm thiểu thiệt hại do dịch bệnh. Việc này cũng giảm nhu cầu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học độc hại. Khi được tích hợp vào quy trình canh tác hữu cơ, Trichoderma cùng phân hữu cơ tạo ra một hệ thống sản xuất cân bằng. Hệ thống này không chỉ tăng năng suất cây trồng mà còn bảo vệ sức khỏe đất và môi trường. Nông nghiệp hữu cơ với sự hỗ trợ của Trichoderma hướng tới việc sản xuất thực phẩm an toàn, chất lượng cao, đồng thời duy trì nguồn tài nguyên đất đai cho các thế hệ tương lai.

5.1. Phòng trừ nấm bệnh hiệu quả cho cây lạc.

Nấm Trichoderma nổi tiếng với khả năng phòng trừ nấm bệnh thực vật. Nấm hoạt động như một tác nhân kiểm soát sinh học. Trichoderma cạnh tranh chất dinh dưỡng và không gian sống với các loại nấm gây bệnh. Nấm còn sản xuất các chất kháng sinh tự nhiên, ức chế sự phát triển của mầm bệnh. Một số chủng Trichoderma còn có khả năng ký sinh trực tiếp lên nấm gây bệnh. Điều này tạo ra một "hàng rào" bảo vệ mạnh mẽ cho hệ thống rễ cây. Đối với cây lạc, nấm Trichoderma giúp giảm thiểu các bệnh thối rễ, héo cây do nấm gây ra. Đây là giải pháp an toàn, thân thiện với môi trường, thay thế cho hóa chất độc hại.

5.2. Nâng cao năng suất cây trồng bền vững.

Sự kết hợp giữa chế phẩm Trichoderma và phân hữu cơ góp phần nâng cao năng suất cây trồng bền vững. Nấm Trichoderma cải thiện sức khỏe tổng thể của cây lạc. Cây trồng phát triển mạnh mẽ hơn, ít bị bệnh tật. Phân hữu cơ cung cấp dinh dưỡng ổn định và cải thiện cấu trúc đất. Cả hai yếu tố này tạo điều kiện tối ưu cho cây ra hoa, đậu quả. Năng suất hạt lạc tăng lên đáng kể. Hơn nữa, chất lượng hạt lạc cũng được cải thiện. Việc này đảm bảo thu nhập ổn định cho nông dân. Đồng thời, bảo vệ đất và môi trường, hướng tới một nền nông nghiệp sản xuất lâu dài, không phụ thuộc vào hóa chất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu hiệu quả sử dụng phân hữu cơ với chế phẩm trichoderma và pseudomonas cho cây lạc tại thừa thiên huế luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (133 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ ---------- TRẦN VĂN TÝ NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ SỬ DỤNG PHÂN HỮU CƠ VỚI CHẾ PHẨM TRICHODERMA VÀ PSEUDOMONAS CHO CÂY LẠC TẠI THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HUẾ, NĂM 2018 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ ---------- TRẦN VĂN TÝ NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ SỬ DỤNG PHÂN HỮU CƠ VỚI CHẾ PHẨM TRICHODERMA VÀ PSEUDOMONAS CHO CÂY LẠC TẠI THỪA THIÊN HUẾ CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC CÂY TRỒNG MÃ SỐ: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN THỊ THU HÀ 2. HOÀNG THỊ THÁI HÒA HUẾ, NĂM 2018 3 MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Lạc (Arachis hypogaea L.) là cây công nghiệp ngắn ngày, cây thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, trong hạt lạc có chứa 40 - 60% lipid, 26 - 34% protein, 6 - 25% gluxit, 8 loại axit amin không thay thế và các loại vitamin hòa tan làm nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp chế biến.

Khả năng cố định đạm của các vi khuẩn Rhizobium sống cộng sinh trong nốt sần của cây lạc là đặc tính tuyệt vời làm lạc trở thành cây có khả năng bảo vệ, duy trì và cải thiện độ phì nhiêu của đất rất hiệu quả. Gieo trồng lạc cải thiện được độ pH, hàm lượng mùn và độ phì nhiêu của đất, góp phần duy trì và tăng năng suất, sản lượng các cây trồng khác, tăng hệ số sử dụng đất và hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích. Đồng thời cũng là cây tạo ra tính đa dạng trong sản xuất nông nghiệp. Vì vậy, lạc là cây trồng quan trọng trong hệ thống xen canh, luân canh với các cây trồng khác, đặc biệt có ý nghĩa to lớn trong việc cải tạo đất đối với các loại đất nghèo dinh dưỡng.

Ở Việt Nam nói chung và các tỉnh miền Trung nói riêng, lạc chủ yếu được canh tác trên các loại đất nghèo dinh dưỡng. Diện tích trồng lạc ở Thừa Thiên Huế thường tập trung trên một số loại đất chính như đất cát ven biển, đất xám bạc màu và đất phù sa. Gần đây, cây lạc được gieo trồng ở đất vàng nhạt trên đá cát thuộc các huyện Nam Đông, A Lưới và một số xã thuộc huyện Hương Trà nhưng với diện tích rất ít. Trong 5 nhóm đất đồng bằng của tỉnh Thừa Thừa Thiên thì đất cát ven biển, chiếm tỷ trọng lớn nhất, với diện tích là 19.604 ha và tiếp theo là đất xám bạc màu, với diện tích là 800 ha.

Hai loại đất này chiếm tỷ lệ khoảng 80% so với tổng diện tích trồng lạc của toàn tỉnh (Sở NN và PTNT Thừa Thiên Huế, 2013). Lạc được canh tác trên đất nghèo dinh dưỡng, đầu tư phân chuồng ngày càng hạn chế, điều kiện thời tiết không ưu đãi nên năng suất lạc tại tỉnh Thừa Thiên Huế là thấp hơn so với các tỉnh khác (< 20,4 tạ/ha). Tuy nhiên, năng suất trên còn thấp so với tiềm năng năng suất của cây lạc và các vùng khác trong cả nước như Trà Vinh (51,1 tạ/ha), Đồng Tháp (35,0 tạ/ha) Long An (31,5 tạ/ha) (Niên giám thống kê ngành nông nghiệp, 2014). Trong khi lạc được xem là cây công nghiệp ngắn ngày chủ lực trong cơ cấu cây trồng của tỉnh.

Vì vậy, cần được quan tâm nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật, nhằm nâng cao năng suất và hướng tới sản xuất lạc bền vững và thân thiện với môi trường. Để tăng năng suất và sản lượng cây trồng thì các yếu tố như giống, phân bón, kỹ thuật canh tác,. đóng vai trò quan trọng, trong đó phân bón được xem là nhân tố 4 chính. Tuy nhiên, việc lạm dụng sử dụng phân hóa học lâu dài sẽ dẫn đến đầu tư chi phí cao, nông dân thu được lợi nhuận thấp, đồng thời gây phát thải khí N2O càng nhiều.

Mặt khác, sự dư thừa phân hóa học gây ô nhiễm môi trường đất, nước và ảnh hưởng đến sức khỏe con người [153]. Vấn đề tăng vụ trong sản xuất làm cho nhiều diện tích đất canh tác bị ô nhiễm, độ phì nhiêu và sức sản xuất của đất sẽ giảm, gây hiện tượng suy thoái dinh dưỡng. Ở các nước công nghiệp phát triển đã bón quá nhiều phân hóa học khiến môi trường bị suy thoái, chất lượng sản phẩm giảm sút [89]. Nghiên cứu tìm ra những biện pháp canh tác hiệu quả mà vẫn giữ được năng suất cao, đồng thời cải thiện độ phì nhiêu của đất và an toàn cho môi trường là rất cần thiết.

Bên cạnh việc tìm ra những giống cây trồng mới có năng suất cao, thì người ta khuyến cáo sử dụng phân hữu cơ, biện pháp này có thể tận dụng được tất cả những phế phẩm trong sản xuất nông nghiệp để làm phân hữu cơ như rơm rạ, phân chuồng, tàn dư thực vật… Sử dụng phân hữu cơ giúp giảm lượng phân hóa học, cải thiện tốt độ phì nhiêu đất. Phân hữu cơ không những làm tăng năng suất cây trồng mà còn có khả năng làm tăng hiệu lực của phân hóa học, cải tạo và nâng cao độ phì của đất [65]. Vi sinh vật có vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng chất dinh dưỡng của cây trồng, tăng cường khả năng giữ ẩm, khả năng cố định nitơ, phân giải phốt phát khó tan, hòa tan kali… của đất qua đó giúp cây trồng sinh trưởng, phát triển tốt hơn và góp phần làm tăng năng suất, chất lượng nông sản cũng như hạn chế phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Nhưng cho đến nay chưa có chế phẩm sinh học chuyên dụng cho cây lạc tại Thừa Thiên Huế được nghiên cứu phát triển.

Vì vậy, việc nghiên cứu và ứng dụng bón phân hữu cơ và các chế phẩm sinh học trong sản xuất nông nghiệp nhằm hạn chế phân bón hóa học, góp phần bảo vệ môi trường và xây dựng một nền nông nghiệp phát triển bền vững. Điều này thật sự rất cần thiết và có ý nghĩa to lớn trong sản xuất nông nghiệp. Ở Thừa Thiên Huế nói riêng và miền Trung nói chung, việc ứng dụng phân hữu cơ và các sản phẩm sinh học chưa được rộng rãi, thậm chí còn rất hạn chế trong bối cảnh biến đổi khí hậu hướng đến sản xuất nông nghiệp bền vững và an toàn. Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, đề tài: “Nghiên cứu hiệu quả sử dụng phân hữu cơ với chế phẩm Trichoderma và Pseudomonas cho cây lạc tại Thừa Thiên Huế” được thực hiện nhằm chọn được công thức phân bón có khả năng cung cấp chất dinh dưỡng cho đất, cây trồng và góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất lạc tại Thừa Thiên Huế.

MỤC ĐÍCH VÀ MỤC TIÊU ĐỀ TÀI  Mục đích của đề tài Xác định được ảnh hưởng của phân hữu cơ với các chế phẩm sinh học đến cây lạc, làm cơ sở cho việc xây dựng quy trình kỹ thuật hợp lý nhằm nâng cao năng suất lạc và phát triển sản xuất lạc bền vững theo hướng sinh học.  Mục tiêu của đề tài Đánh giá được hiệu quả sử dụng của phân hữu cơ với chế phẩm Trichoderma và Pseudomonas cho cây lạc trên đất cát ven biển và đất xám bạc màu nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất lạc tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN  Ý nghĩa khoa học - Cung cấp các dẫn liệu khoa học về hiệu quả sử dụng phân hữu cơ với chế phẩm Trichoderma và Pseudomonas đến sinh trưởng, phát triển, năng suất lạc và hiệu quả sản xuất lạc trên đất cát ven biển và đất xám bạc màu. - Là nguồn tài liệu tham khảo, thông tin mới làm cơ sở cho việc sử dụng chế phẩm sinh học cho cây lạc trên đất cát ven biển và đất xám bạc màu.

 Ý nghĩa thực tiễn - Góp phần ứng dụng phân hữu cơ và chế phẩm sinh học có ích trong sản xuất nông nghiệp bền vững. - Những kết quả nghiên cứu của đề tài đạt được sẽ là những tiến bộ khoa học mới làm cơ sở sản xuất lạc bền vững theo hướng sinh học ở Thừa Thiên Huế và các địa phương khác. PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI - Nghiên cứu ảnh hưởng của phân hữu cơ với chế phẩm Trichoderma và Pseudomonas cho cây lạc trong chậu trên đất cát ven biển và đất xám bạc màu tại nhà lưới Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế để xác định các công thức có tiềm năng cho sinh trưởng và năng suất, nhằm có cơ sở tiếp tục nghiên cứu trong điều kiện đồng ruộng. Thời gian tiến hành thí nghiệm trong nhà lưới từ tháng 01 - 04 năm 2013.

- Nghiên cứu hiệu quả sử dụng phân hữu cơ với chế phẩm Trichoderma và Pseudomonas cho cây lạc trong điều kiện đồng ruộng. Các thí nghiệm đồng ruộng được bắt đầu tiến hành từ tháng 12/2013 đến tháng 10/2015 (bao gồm 4 vụ liên tục: 6 Đông Xuân 2013-2014, Hè Thu 2014; Đông Xuân 2014-2015 và Hè Thu 2015). Đề tài tập trung nghiên cứu hiệu quả sử dụng phân hữu cơ và chế phẩm sinh học đến sinh trưởng phát triển, các chỉ tiêu sinh lý, khả năng phòng trừ sâu bệnh, năng suất và hiệu quả kinh tế trong sản xuất lạc. - Mô hình ứng dụng phân hữu cơ và chế phẩm Trichoderma và Pseudomonas được tiến hành từ tháng 12/2015 đến tháng 6/2016.

- Thí nghiệm đồng ruộng và mô hình được thực hiện trên hai loại đất: đất cát ven biển tại xã Quảng Lợi, huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế và đất xám bạc màu tại phường Tứ Hạ, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN - Kết quả nghiên cứu đã xác định được công thức bón phân hữu cơ với chế phẩm Trichoderma và Pseudomonas tốt nhất cho cây lạc trên 2 loại đất trồng lạc phổ biến tại Thừa Thiên Huế. Đất cát ven biển, công thức VI (02 tấn phân hữu cơ + 40 kg N + 60 kg P2O5 + 60 kg K2O + 400 kg vôi + Trichoderma và Pseudomonas với tỷ lệ 50:50) và đất xám bạc màu, công thức V (02 tấn phân hữu cơ + 40 kg N + 60 kg P2O5 + 60 kg K2O + 400 kg vôi + Trichoderma và Pseudomonas với tỷ lệ 30:70). - Kết quả nghiên cứu của đề tài đã đánh giá được hiệu quả của việc sử dụng phân hữu cơ với chế phẩm sinh học đến việc cải tạo sinh tính và tính chất hóa học trên đất cát ven biển và đất xám bạc màu tại tỉnh Thừa Thiên Huế.

7 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Văn Tý (2018). Nghiên cứu hiệu quả sử dụng phân hữu cơ với chế phẩm trichod [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hieu-qua-su-dung-phan-huu-co-voi-che-pham-trichoderma-va-pseudomonas-cho-cay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả sử dụng phân hữu cơ với chế phẩm trichod" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu hiệu quả sử dụng phân hữu cơ với chế phẩm trichoderma và pseudomonas cho cây lạc tại thừa thiên huế luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về t

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả sử dụng phân hữu cơ với chế phẩm trichod" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả sử dụng phân hữu cơ với chế phẩm trichod" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả sử dụng phân hữu cơ với chế phẩm trichod" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả sử dụng phân hữu cơ với chế phẩm trichod" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả sử dụng phân hữu cơ với chế phẩm trichod" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hiệu quả sử dụng phân hữu cơ với chế phẩm trichod" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter