Luận án: Khả năng hấp phụ kim loại nặng (As, Cr, Pb, Cd) bởi lá thông Pinus kesiya Đà Lạt

Luận án TS hóa học: Lá thông ba lá Pinus kesiya Đà Lạt hấp phụ kim loại nặng As, Cr, Pb, Cd. Xử lý ô nhiễm nước hiệu quả.

Chuyên ngành
Hóa phân tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hấp phụ kim loại nặng: Giải pháp từ lá thông Đà Lạt
Số trang:
189 trang
Trường:
Trường Đại học Đà Lạt
Chuyên ngành:
Hóa phân tích
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Hấp phụ kim loại nặng Giải pháp từ lá thông Đà Lạt

Kim loại nặng gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Các ion kim loại như As5+/As3+, Cr6+/Cr3+, Pb2+, Cd2+ tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Chúng tích tụ trong chuỗi thức ăn, ảnh hưởng sức khỏe con người, hệ sinh thái. Nước thải công nghiệp là nguồn phát thải chính. Cần giải pháp xử lý hiệu quả, bền vững. Phương pháp hấp phụ sinh học đang được quan tâm. Phương pháp này dùng vật liệu sinh khối tự nhiên. Mục tiêu là loại bỏ kim loại nặng khỏi nước. Nghiên cứu tập trung vào lá thông ba lá (Pinus kesiya) tại Đà Lạt. Vật liệu này có sẵn, chi phí thấp. Khả năng hấp phụ kim loại nặng của nó được đánh giá. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn. Lá thông ba lá có thể làm vật liệu hấp phụ hiệu quả. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp giảm thiểu ô nhiễm kim loại nặng. Đồng thời, nó tận dụng tài nguyên thiên nhiên địa phương. Đây là một bước tiến quan trọng trong xử lý nước thải. Biosorption kim loại nặng bằng vật liệu tự nhiên đang mở ra hướng đi mới. Các vật liệu sinh khối có cấu trúc xốp. Chúng chứa các nhóm chức hấp phụ. Các nhóm này dễ dàng liên kết với ion kim loại. Quá trình này không đòi hỏi năng lượng cao. Nó cũng ít tạo ra chất thải thứ cấp. Giải pháp này thân thiện môi trường, bền vững. Nó phù hợp với bối cảnh phát triển xanh.

1.1. Tình trạng ô nhiễm kim loại nặng

Ô nhiễm kim loại nặng là vấn đề toàn cầu. Nhiều hoạt động công nghiệp thải ra nước chứa kim loại. Các kim loại này bao gồm asen, crom, chì, cadmium. Chúng không bị phân hủy sinh học. Chúng tích lũy trong môi trường, đặc biệt là nguồn nước. Nước bị ô nhiễm kim loại nặng gây hại nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến động vật, thực vật, và con người. Các bệnh về thần kinh, thận, ung thư liên quan đến phơi nhiễm kim loại nặng. Cần có biện pháp xử lý nước thải kim loại nặng cấp bách. Các phương pháp truyền thống thường tốn kém. Chúng đôi khi tạo ra chất thải độc hại. Điều này thúc đẩy tìm kiếm giải pháp mới. Giải pháp đó phải hiệu quả, kinh tế, và bền vững. Đà Lạt, với sự phát triển công nghiệp và nông nghiệp, cũng đối mặt với thách thức này.

1.2. Hấp phụ sinh học Giới thiệu phương pháp

Hấp phụ sinh học là công nghệ xử lý tiên tiến. Nó sử dụng vật liệu sinh khối để loại bỏ chất ô nhiễm. Vật liệu này thường là các sản phẩm phụ nông nghiệp, lâm nghiệp. Lá thông ba lá là một ví dụ điển hình. Hấp phụ sinh học hoạt động dựa trên cơ chế bề mặt. Các ion kim loại bám vào bề mặt vật liệu hấp phụ. Quá trình này không đòi hỏi năng lượng cao. Nó có hiệu quả cao với nồng độ kim loại thấp. Vật liệu sinh khối thường có cấu trúc phức tạp. Chúng chứa cellulose, hemicellulose, lignin. Các nhóm chức như hydroxyl, carboxyl, carbonyl có mặt. Chúng là các vị trí hấp phụ chủ động. Khả năng hấp phụ của vật liệu được tối ưu hóa. Điều này làm cho biosorption kim loại nặng trở thành lựa chọn hấp dẫn. Nó mang lại lợi ích môi trường và kinh tế.

II.Vật liệu sinh khối lá thông ba lá Pinus kesiya Đà Lạt

Lá thông ba lá, tên khoa học Pinus kesiya, là cây phổ biến tại Đà Lạt. Đây là một nguồn vật liệu sinh khối dồi dào. Lá thông thường bị thải bỏ, gây lãng phí. Nghiên cứu này khai thác tiềm năng của chúng. Lá thông ba lá được sử dụng làm vật liệu hấp phụ. Vật liệu này giúp loại bỏ ion kim loại nặng. Đặc tính của lá thông làm nó trở thành ứng cử viên sáng giá. Cấu trúc và thành phần hóa học của lá thông được phân tích. Điều này nhằm hiểu rõ khả năng hấp phụ của chúng. Các phương pháp như FTIR, SEM, EDX được áp dụng. Chúng giúp xác định các nhóm chức bề mặt. Chúng cũng khảo sát cấu trúc vật liệu trước và sau hấp phụ. Vật liệu tự nhiên giá rẻ này mang lại nhiều triển vọng. Nó góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường. Việc tận dụng phế thải nông nghiệp, lâm nghiệp cũng được thúc đẩy.

2.1. Đặc điểm lá thông ba lá Pinus kesiya

Pinus kesiya, hay thông ba lá, là loài cây lá kim. Nó mọc phổ biến ở vùng cao nguyên Việt Nam, đặc biệt là Đà Lạt. Lá thông có hình kim, thường mọc thành chùm ba lá. Đặc điểm này tạo nên tên gọi thông ba lá. Lá thông chứa các hợp chất hữu cơ phong phú. Chúng bao gồm cellulose, hemicellulose, lignin. Các thành phần này cung cấp nhiều nhóm chức bề mặt. Các nhóm chức này là các điểm hấp phụ tiềm năng. Chúng có thể tương tác với các ion kim loại nặng. Vật liệu lá thông sau khi xử lý có độ xốp nhất định. Điều này tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Các nghiên cứu đã chỉ ra khả năng hấp phụ của vật liệu thực vật. Lá thông Pinus kesiya là nguồn vật liệu dồi dào, tái tạo. Nó có sẵn với chi phí thấp. Đây là lợi thế lớn so với vật liệu tổng hợp.

2.2. Tiềm năng hấp phụ Nghiên cứu trước đây

Nhiều nghiên cứu đã khảo sát khả năng hấp phụ của lá thông. Chúng tập trung vào việc loại bỏ kim loại nặng. Các loại thông khác nhau đã được thử nghiệm. Kết quả ban đầu cho thấy hiệu quả hấp phụ đáng kể. Các nhà khoa học đã tìm hiểu về cơ chế hấp phụ. Họ cũng tối ưu hóa điều kiện hoạt động. Tuy nhiên, các nghiên cứu cụ thể về Pinus kesiya tại Đà Lạt còn hạn chế. Đặc biệt là với các ion kim loại đa dạng. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung vào khả năng hấp phụ As5+/As3+, Cr6+/Cr3+, Pb2+, Cd2+. Thông ba lá Đà Lạt có thể có đặc tính riêng biệt. Các yếu tố địa lý, khí hậu ảnh hưởng đến thành phần lá. Việc hiểu rõ hơn về tiềm năng này là cần thiết. Nó mở ra hướng ứng dụng rộng rãi.

III.Khả năng hấp phụ kim loại nặng Ảnh hưởng các yếu tố

Nghiên cứu đã khảo sát kỹ lưỡng khả năng hấp phụ. Vật liệu lá thông ba lá được thử nghiệm với nhiều ion kim loại. Các ion bao gồm As5+/As3+, Cr6+/Cr3+, Pb2+, Cd2+. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ. Độ pH của dung dịch là một yếu tố quan trọng. Thời gian tiếp xúc giữa vật liệu và dung dịch cũng ảnh hưởng. Nồng độ ban đầu của ion kim loại là yếu tố cần xem xét. Các thí nghiệm được tiến hành theo phương pháp tĩnh và động. Mục tiêu là xác định điều kiện tối ưu. Hiệu quả hấp phụ đạt được ở các điều kiện khác nhau. Kết quả cho thấy khả năng hấp phụ tốt. Vật liệu này có thể loại bỏ hiệu quả các ion kim loại nặng. Khả năng hấp phụ của lá thông được định lượng rõ ràng. Thông tin này giúp ứng dụng trong xử lý nước thải. Vật liệu tự nhiên giá rẻ này mang lại giải pháp bền vững.

3.1. Phương pháp nghiên cứu

Quá trình nghiên cứu được thực hiện có hệ thống. Lá thông ba lá được thu thập tại Đà Lạt. Sau đó, chúng được xử lý để làm vật liệu hấp phụ. Các bước bao gồm rửa sạch, sấy khô, nghiền nhỏ, và sàng. Một phần vật liệu được nung để cải thiện tính chất. Các đặc trưng cấu trúc vật liệu được xác định. Các phương pháp như SEM, EDX, FTIR được sử dụng. Thí nghiệm hấp phụ tĩnh được tiến hành. Vật liệu tiếp xúc với dung dịch kim loại nặng. Các thông số như pH, thời gian, nhiệt độ, nồng độ được thay đổi. Thí nghiệm hấp phụ động cũng được thực hiện. Vật liệu được đóng gói trong cột. Dung dịch kim loại nặng được cho chảy qua. Hàm lượng kim loại sau hấp phụ được đo bằng AAS. Quy trình này đảm bảo tính chính xác, tin cậy.

3.2. Ảnh hưởng pH thời gian nồng độ

Độ pH dung dịch là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến trạng thái ion kim loại. Nó cũng ảnh hưởng đến điện tích bề mặt vật liệu. pH tối ưu được tìm thấy cho từng loại kim loại. Thời gian tiếp xúc cũng quan trọng. Ban đầu, tốc độ hấp phụ nhanh. Sau đó, đạt trạng thái cân bằng. Thời gian cân bằng được xác định. Nồng độ ban đầu ion kim loại ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ. Khả năng hấp phụ tăng khi nồng độ ban đầu tăng. Tuy nhiên, hiệu suất hấp phụ có thể giảm. Điều này do giới hạn số lượng vị trí hấp phụ. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa quá trình. Nó cũng cải thiện hiệu quả hấp phụ kim loại nặng. Điều này rất quan trọng cho ứng dụng thực tế. Vật liệu sinh khối có thể được sử dụng hiệu quả hơn.

3.3. Hiệu quả hấp phụ Kết quả thực nghiệm chính

Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả hấp phụ cao. Lá thông ba lá thể hiện khả năng loại bỏ Pb2+, Cd2+ tốt. Đối với As5+/As3+, Cr6+/Cr3+, hiệu quả cũng đáng kể. Vật liệu nung có thể cải thiện hiệu suất. Khả năng hấp phụ của vật liệu đạt tối đa ở pH và thời gian tối ưu. Thí nghiệm động cũng cho kết quả khả quan. Vật liệu giữ được hiệu quả hấp phụ qua nhiều chu trình. Điều này chứng tỏ tính tái sử dụng tiềm năng. Khả năng hấp phụ của vật liệu được tính toán. Nó dựa trên các mô hình đẳng nhiệt như Langmuir, Freundlich. Dữ liệu động học cũng được phân tích. Các mô hình như pseudo-first-order, pseudo-second-order được áp dụng. Tổng quan, lá thông ba lá là một vật liệu hấp phụ triển vọng. Nó là giải pháp xử lý nước thải kim loại nặng hiệu quả.

IV.Cơ chế động học hấp phụ kim loại nặng lá thông Đà Lạt

Việc hiểu rõ cơ chế hấp phụ là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa quá trình. Nó cũng hỗ trợ thiết kế hệ thống xử lý. Các ion kim loại tương tác với bề mặt lá thông. Các nhóm chức như hydroxyl, carboxyl đóng vai trò quan trọng. Phổ FTIR giúp xác định các nhóm chức này. Sự thay đổi đỉnh phổ cho thấy sự tham gia của chúng. Cơ chế hấp phụ có thể bao gồm trao đổi ion. Nó cũng có thể là sự tạo phức bề mặt. Các mô hình động học và đẳng nhiệt được áp dụng. Chúng mô tả quá trình hấp phụ. Chúng cung cấp thông tin về tốc độ hấp phụ. Chúng cũng cho biết dung lượng hấp phụ tối đa. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích cách vật liệu sinh khối này hoạt động. Dữ liệu này rất giá trị cho các ứng dụng thực tế.

4.1. Cơ chế hấp phụ

Cơ chế hấp phụ kim loại nặng lên lá thông là phức tạp. Nó liên quan đến nhiều quá trình đồng thời. Các nhóm chức bề mặt vật liệu đóng vai trò chính. Các nhóm carboxyl, hydroxyl, carbonyl có khả năng proton hóa/deproton hóa. Điều này tùy thuộc vào pH dung dịch. Ở pH thấp, bề mặt vật liệu tích điện dương. Nó đẩy các cation kim loại. Ở pH cao, bề mặt tích điện âm. Nó thu hút các cation kim loại. Sự tạo phức bề mặt là một cơ chế quan trọng. Các ion kim loại hình thành liên kết với các nhóm chức. Trao đổi ion cũng xảy ra. Các ion H+ hoặc ion kim loại khác trên bề mặt được thay thế. Phổ FTIR xác nhận sự thay đổi các nhóm chức. Điều này chỉ ra sự tham gia của chúng vào quá trình liên kết. Cơ chế này giải thích hiệu quả hấp phụ của vật liệu.

4.2. Động học và đẳng nhiệt hấp phụ

Động học hấp phụ mô tả tốc độ hấp phụ. Nó cho biết quá trình hấp phụ diễn ra nhanh hay chậm. Các mô hình động học như pseudo-first-order và pseudo-second-order được áp dụng. Kết quả cho thấy quá trình tuân theo mô hình pseudo-second-order. Điều này ngụ ý hấp phụ hóa học là bước kiểm soát tốc độ. Đẳng nhiệt hấp phụ mô tả sự phân bố kim loại. Nó mô tả sự phân bố giữa dung dịch và vật liệu hấp phụ. Các mô hình đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich được sử dụng. Mô hình Langmuir thường phù hợp với hấp phụ đơn lớp. Mô hình Freundlich phù hợp với hấp phụ đa lớp trên bề mặt không đồng nhất. Kết quả nghiên cứu thường phù hợp với mô hình Langmuir. Điều này cho thấy hấp phụ diễn ra trên các vị trí đồng nhất. Thông tin này giúp xác định dung lượng hấp phụ tối đa. Nó rất quan trọng cho việc thiết kế hệ thống.

V.Xử lý nước thải kim loại nặng Ứng dụng vật liệu giá rẻ

Nghiên cứu khẳng định tiềm năng lớn của lá thông ba lá. Nó là vật liệu hiệu quả cho xử lý nước thải kim loại nặng. Đặc biệt tại Đà Lạt, nguồn vật liệu này dồi dào. Việc tận dụng phế phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp là hướng đi bền vững. Vật liệu tự nhiên giá rẻ này giảm thiểu chi phí. Nó cũng giảm gánh nặng cho môi trường. Hệ thống xử lý nước thải có thể tích hợp lá thông. Nó có thể là vật liệu chính hoặc phụ trợ. Khả năng tái sử dụng vật liệu cũng được xem xét. Điều này tăng tính kinh tế và bền vững. Ứng dụng này mang lại lợi ích kép. Nó giải quyết vấn đề ô nhiễm. Nó cũng thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Các quy trình phân tích cũng được đánh giá. Điều này đảm bảo tính chính xác khi triển khai thực tế.

5.1. Tiềm năng ứng dụng thực tế

Vật liệu hấp phụ từ lá thông ba lá có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó có thể dùng trong các nhà máy xử lý nước thải công nghiệp. Đặc biệt là các ngành có phát thải kim loại nặng. Ví dụ như mạ điện, luyện kim, sản xuất pin. Vật liệu này có thể được sử dụng trong các cột hấp phụ. Nó giúp loại bỏ kim loại nặng trước khi thải ra môi trường. Ngoài ra, nó cũng có thể dùng cho xử lý nước sinh hoạt. Đặc biệt là ở các vùng nông thôn bị ảnh hưởng. Tính khả thi về kinh tế là một điểm mạnh. Chi phí sản xuất vật liệu thấp. Hiệu quả hấp phụ cao. Đây là giải pháp phù hợp cho các quốc gia đang phát triển. Việc nghiên cứu ứng dụng thực tế là bước tiếp theo. Cần có các mô hình thí điểm quy mô lớn hơn.

5.2. Ưu điểm vật liệu tự nhiên giá rẻ

Việc sử dụng vật liệu tự nhiên giá rẻ mang lại nhiều ưu điểm. Thứ nhất, chi phí đầu tư và vận hành thấp. Lá thông ba lá là phế phẩm. Nó có thể thu thập dễ dàng. Thứ hai, đây là giải pháp thân thiện môi trường. Vật liệu tự nhiên, ít gây hại. Nó có thể phân hủy sinh học. Thứ ba, nó đóng góp vào kinh tế tuần hoàn. Phế phẩm được tận dụng, tạo ra giá trị mới. Điều này giảm thiểu chất thải, bảo vệ tài nguyên. Thứ tư, vật liệu có sẵn tại địa phương. Điều này giảm chi phí vận chuyển. Nó cũng tạo cơ hội việc làm. Các vật liệu sinh khối khác cũng có tiềm năng tương tự. Tuy nhiên, lá thông ba lá tại Đà Lạt có đặc thù riêng. Nó là một ví dụ điển hình cho giải pháp bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu khả năng hấp phụ một số ion kim loại nặng as5 as 3 cr6 cr3 pb2 cd2 trong môi trường nước bởi vật liệu lá thông ba lá pinus kesiya tại đà lạt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÀ LẠT F HUỲNH PHƯƠNG THẢO NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG HẤP PHỤ MỘT SỐ ION KIM LOẠI NẶNG (As5+/As3+, Cr6+/Cr3+, Pb2+, Cd2+) TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC BỞI VẬT LIỆU LÁ THÔNG BA LÁ (PINUS KESIYA) TẠI ĐÀ LẠT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH HÓA HỌC Đà Lạt - Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÀ LẠT NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG HẤP PHỤ MỘT SỐ ION KIM LOẠI NẶNG (As5+/As3+, Cr6+/Cr3+, Pb2+, Cd2+) TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC BỞI VẬT LIỆU LÁ THÔNG BA LÁ (PINUS KESIYA) TẠI ĐÀ LẠT Chuyên ngành: Hóa phân tích Mã số: 9 44 01 18 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Ngọc Tuấn 2. Nguyễn Văn Hạ Đà Lạt - Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Ngọc Tuấn và PGS.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Huỳnh Phương Thảo ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ .vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

TỔNG QUAN VỀ KIM LOẠI NẶNG. Tình trạng ô nhiễm nước do kim loại nặng. Độc tính của một số kim loại nặng đến sức khỏe con người. Các phương pháp tách và làm giàu lượng vết ion kim loại.

Các phương pháp phân tích công cụ xác định hàm lượng ion kim loại nặng. TỔNG QUAN VỀ HIỆN TƯỢNG HẤP PHỤ. Cân bằng đẳng nhiệt hấp phụ. Động học hấp phụ.

Nhiệt động học hấp phụ. HẤP PHỤ KIM LOẠI NẶNG TRONG NƯỚC BẰNG SINH KHỐI THỰC VẬT. Đặc điểm của nguyên liệu sinh khối thực vật. Cơ sở của phương pháp.

Tổng quan tình hình nghiên cứu sử dụng vật liệu tự nhiên để hấp phụ kim loại nặng trong và ngoài nước. VẬT LIỆU HẤP PHỤ TỪ LÁ THÔNG. Giới thiệu về thông ba lá. Một số nghiên cứu về sự hấp phụ ion kim loại bằng vật liệu lá thông.

ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG. 46 VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Các phương pháp xác định đặc tính của vật liệu. Phương pháp xác định hàm lượng kim loại. HOẠCH ĐỊNH THỰC NGHIỆM. Chuẩn bị vật liệu hấp phụ từ lá thông.

Nghiên cứu khả năng hấp phụ tĩnh. Nghiên cứu hấp phụ động. Tính toán các đại lượng. HÓA CHẤT, THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ THÍ NGHIỆM .62 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN.

KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH ĐẶC TÍNH CỦA VẬT LIỆU. Đặc trưng cấu trúc của vật liệu LT. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến khả năng hấp phụ của vật liệu. Đặc trưng cấu trúc của vật liệu LTN.

Khảo sát điểm điện tích không (pHpzc). KHẢO SÁT CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG HẤP PHỤ CÁC ION KIM LOẠI BẰNG PHƯƠNG PHÁP TĨNH. Ảnh hưởng của pH dung dịch. Ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc.

Ảnh hưởng của nồng độ ban đầu đến khả năng hấp phụ các ion kim loại của lá thông. Khảo sát khả năng hấp phụ Pb(II), Cd(II), Cr(III), Cr(VI) của vật liệu khi có sự hiện diện của các ion kim loại khác. Kết quả nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ ion kim loại của lá thông. Kết quả nghiên cứu động học hấp phụ ion kim loại của lá thông.

Kết quả nghiên cứu nhiệt động học. Bàn về cơ chế hấp phụ các ion kim loại. KHẢO SÁT CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG HẤP PHỤ CÁC ION KIM LOẠI BẰNG PHƯƠNG PHÁP ĐỘNG. Khảo sát tốc độ nạp mẫu.

Khảo sát nồng độ chất rửa giải. Khảo sát tốc độ rửa giải. Ảnh hưởng lượng ion kim loại đến hiệu suất hấp phụ của vật liệu. ĐÁNH GIÁ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH.

Đánh giá độ thu hồi và độ lặp lại của phép đo xác định Pb(II) và Cd(II). Xác định giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng của phương pháp. Quy trình phân tích. Ứng dụng quy trình phân tích mẫu thực tế.

NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VẬT LIỆU LT VÀ LTN ĐỂ LÀM GIÀU MẪU TRONG PHÂN TÍCH KÍCH HOẠT NƠTRON. Quy trình phân tích Cr và As trong mẫu nước. Đánh giá hiệu suất thu hồi phương pháp xác định Cr và As .125 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .128 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC .130 CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .130 TÀI LIỆU THAM KHẢO .141 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh AAS Quang phổ hấp thụ nguyên tử Atomic absorption spectroscopy EDX Phổ tán xạ năng lượng tia X Energy-dispersive X-ray spectroscopy F-AAS Quang phổ hấp thụ nguyên tử kỹ Flame atomic absorption thuật ngọn lửa spectroscopy FTIR Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier-transform infrared Fourier spectroscopy GF-AAS Quang phổ hấp thụ nguyên tử kỹ Graphite furnace atomic thuật lò graphit absorption spectroscopy ICP-AES Phương pháp quang phổ phát xạ Inductively coupled plasma nguyên tử plasma cao tần cảm ứng atomic emission spectroscopy ICP-MS Phương pháp khối phổ plasma cao Inductively coupled plasma tần cảm ứng mass spectroscopy LLE Chiết lỏng-lỏng Liquid-Liquid Extraction LOD Giới hạn phát hiện Limit of detection LOQ Giới hạn định lượng Limit of quantitation ppb Phần tỷ Parts per billion ppm Phần triệu Parts per million RSD Độ lệch chuẩn tương đối Relative Standard Deviation SEM Kính hiển vị điện tử quét Scanning electron microscopy SPE Chiết pha rắn Solid phase extraction TEM Kính hiển vị điện tử truyền qua Transmission electron microscopy VLHP Vật liệu hấp phụ LT Vật liệu lá thông chưa xử lý LTN Vật liệu lá thông có xử lý nhiệt vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Cột chiết pha rắn.

Các bước trong kỹ thuật SPE ở điều kiện động. Sơ đồ phản ứng hạt nhân với nơtron. Thành phần hóa học của lignocellulose. Cấu trúc của phân tử cellulose.

Vùng tinh thể và vùng vô định hình của cellulose. Cấu trúc hóa học của các hợp chất chính của hemicellulose. Mô hình phản ứng bắt neutron (n, ). Các túi polyetylen đựng mẫu lá thông.

Sơ đồ hệ phổ kế GMX30190. Sơ đồ xử lý lá thông ba lá thành VLHP. Ảnh SEM của vật liệu LT. Phổ EDX và thành phần hóa học của vật liệu LT.

Phổ hồng ngoại của vật liệu LT. Hình ảnh lá thông trước và sau khi nung ở 3100C. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến hiệu suất hấp phụ ion Cr(VI) và As(V). Ảnh SEM của vật liệu LTN.

Phổ EDX và thành phần hóa học của vật liệu LTN. Phổ hồng ngoại của vật liệu trước (LT) và sau khi nung ở 310oC (LTN) 68 Hình 3. Đồ thị xác định điểm điện tích không của vật liệu LT và LTN. Ảnh hưởng của pH dung dịch đến hiệu suất hấp phụ các ion kim loại của vật liệu LT.

Ảnh hưởng của pH dung dịch đến hiệu suất hấp phụ ion Cr(III) và Cr(VI); As(III) và As(V) của vật liệu LTN. Ảnh hưởng của thời gian đến hiệu suất hấp phụ các ion kim loại của vật liệu LT (a) và vật liệu LTN (b). Ảnh hưởng của nồng độ ban đầu đến dung lượng hấp phụ các .77 ion kim loại của vật liệu LT (a) và vật liệu LTN (b). Ảnh hưởng của ion kim loại khác đến .78 hiệu suất hấp phụ Pb(II) trên vật liệu LT.

Ảnh hưởng của ion kim loại khác đến .79 hiệu suất hấp phụ ion Cd(II) trên vật liệu LT. Ảnh hưởng của ion kim loại khác đến hiệu suất .80 hấp phụ ion Cr(III) trên vật liệu LT. Ảnh hưởng của ion kim loại khác đến hiệu suất .81 hấp phụ ion Cr(VI) trên vật liệu LT. Đồ thị đường đẳng nhiệt hấp phụ Pb(II) trên vật liệu LT .83 theo Langmuir và Freundlich dạng tuyến tính.

Đồ thị đường đẳng nhiệt hấp phụ Cd(II) trên vật liệu LT .83 theo Langmuir và Freundlich dạng tuyến tính. Đồ thị đường đẳng nhiệt hấp phụ Cr(III) trên vật liệu LT .84 theo Langmuir và Freundlich dạng tuyến tính. Đồ thị đường đẳng nhiệt hấp phụ Cr(VI) trên vật liệu LT .84 theo Langmuir và Freundlich dạng tuyến tính. Đồ thị đường đẳng nhiệt hấp phụ As(III) trên vật liệu LT .85 theo Langmuir và Freundlich dạng tuyến tính.

Đồ thị đường đẳng nhiệt hấp phụ As(V) trên vật liệu LT .85 theo Langmuir và Freundlich dạng tuyến tính. Đồ thị đường đẳng nhiệt hấp phụ Cr(III) trên vật liệu LTN .86 theo Langmuir và Freundlich dạng tuyến tính. Đồ thị đường đẳng nhiệt hấp phụ Cr(VI) trên vật liệu LTN .86 theo Langmuir và Freundlich dạng tuyến tính. Đồ thị đường đẳng nhiệt hấp phụ As(III) trên vật liệu LTN .87 theo Langmuir và Freundlich dạng tuyến tính.

Đồ thị đường đẳng nhiệt hấp phụ As(V) trên vật liệu LTN .87 theo Langmuir và Freundlich dạng tuyến tính. Động học biểu kiến bậc nhất (a) và bậc hai (b) của quá trình .92 hấp phụ Pb(II) lên vật liệu LT. Động học biểu kiến bậc nhất (a) và bậc hai (b) của quá trình .92 viii hấp phụ Cd(II) lên vật liệu LT. Động học biểu kiến bậc nhất (a) và bậc hai (b) của quá trình .93 hấp phụ Cr(III) lên vật liệu LT.

Động học biểu kiến bậc nhất (a) và bậc hai (b) của quá trình .93 hấp phụ Cr(VI) lên vật liệu LT. Động học biểu kiến bậc nhất (a) và bậc hai (b) của quá trình .94 hấp phụ As(III) lên vật liệu LT. Động học biểu kiến bậc nhất (a) và bậc hai (b) của quá trình .94 hấp phụ As(V) lên vật liệu LT. Động học biểu kiến bậc nhất (a) và bậc hai (b) của quá trình .95 hấp phụ Cr(III) lên vật liệu LTN.

Động học biểu kiến bậc nhất (a) và bậc hai (b) của quá trình .95 hấp phụ Cr(VI) lên vật liệu LTN. Động học biểu kiến bậc nhất (a) và bậc hai (b) của quá trình .96 hấp phụ As(III) lên vật liệu LTN. Động học biểu kiến bậc nhất (a) và bậc hai (b) của quá trình .96 hấp phụ As(V) lên vật liệu LTN. Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của lnKC vào 1/T (vật liệu LTN).

Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của LnKC vào 1/T (vật liệu LT). Phổ ghép FT-IR của vật liệu LT trước và sau khi hấp phụ. Phổ ghép FT-IR của vật liệu LTN trước và sau khi hấp phụ. Cơ chế hấp phụ các ion kim loại trên vật liệu lá thông.

Ảnh hưởng tốc độ nạp mẫu đến hiệu suất hấp phụ Pb(II) và Cd(II). Ảnh hưởng của nồng độ chất rửa giải đến hiệu suất giải hấp Pb(II). Ảnh hưởng của nồng độ chất rửa giải đến hiệu suất giải hấp Cd(II) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Phương Thảo (2021). Hấp phụ kim loại nặng bằng lá thông ba lá tại Đà Lạt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Đà Lạt]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/hap-phu-kim-loai-nang-la-thong-pinus-kesiya-da-lat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hấp phụ kim loại nặng bằng lá thông ba lá tại Đà Lạt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS hóa học: Lá thông ba lá Pinus kesiya Đà Lạt hấp phụ kim loại nặng As, Cr, Pb, Cd. Xử lý ô nhiễm nước hiệu quả.

Luận án "Hấp phụ kim loại nặng bằng lá thông ba lá tại Đà Lạt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Đà Lạt. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Hấp phụ kim loại nặng bằng lá thông ba lá tại Đà Lạt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hấp phụ kim loại nặng bằng lá thông ba lá tại Đà Lạt" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Hấp phụ kim loại nặng bằng lá thông ba lá tại Đà Lạt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hấp phụ kim loại nặng bằng lá thông ba lá tại Đà Lạt" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hấp phụ kim loại nặng bằng lá thông ba lá tại Đà Lạt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter