Luận án tiến sĩ: Giải pháp chống cát chảy xây dựng đường ô tô Khu kinh tế Nghi Sơn Thanh Hóa - Lê Như Nam
Luận án: Nghiên cứu giải pháp chống cát chảy trong xây dựng công trình đường ô tô tại khu kinh tế nghi sơn tỉnh thanh hóa la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thách thức cát chảy, xây dựng đường ô tô
- Số trang:
- 149 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Xây dựng đường ô tô và đường thành phố
- Tác giả:
- Lê Như Nam
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thách thức cát chảy xây dựng đường ô tô
Khu vực Nghi Sơn, Thanh Hóa đối mặt thách thức lớn từ hiện tượng cát chảy. Tình trạng này đe dọa sự ổn định nền đường, gây hư hại nghiêm trọng cho các công trình giao thông. Việc nghiên cứu giải pháp chống cát chảy là cực kỳ cấp thiết. Mục tiêu chính là đảm bảo an toàn, nâng cao tuổi thọ, và giảm chi phí bảo trì cho đường ô tô. Luận án này tập trung phân tích sâu cơ chế cát chảy. Đồng thời, đề xuất các giải pháp kỹ thuật đường bộ hiệu quả, phù hợp với điều kiện địa phương. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại vùng duyên hải Nghi Sơn. Luận án kết hợp phương pháp thực nghiệm, khảo sát hiện trường, và phân tích lý thuyết. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra nhiều sự cố công trình do cát chảy. Cụ thể, các vụ sụt lún, xói mòn đất, và mất ổn định kết cấu nền đường đã xảy ra. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của việc tìm kiếm các giải pháp ổn định nền đường bền vững. Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển hạ tầng giao thông khu vực. Đặc biệt, nghiên cứu hướng tới sự phát triển bền vững của khu kinh tế Nghi Sơn.
1.1. Lý do tầm quan trọng nghiên cứu chống cát chảy
Khu kinh tế Nghi Sơn đang phát triển mạnh mẽ. Xây dựng đường ô tô tại đây gặp nhiều trở ngại. Hiện tượng cát chảy gây mất ổn định nền đường. Nghiên cứu giải pháp chống cát chảy là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp đảm bảo an toàn, tuổi thọ cho công trình đường bộ. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực.
1.2. Mục tiêu phạm vi luận án về kỹ thuật đường bộ
Luận án tập trung nghiên cứu cơ chế hình thành cát chảy. Luận án đề xuất các giải pháp kỹ thuật đường bộ phù hợp. Phạm vi nghiên cứu là vùng duyên hải Nghi Sơn, Thanh Hóa. Nghiên cứu ứng dụng các phương pháp thực nghiệm, khảo sát. Mục tiêu là tìm ra phương án tối ưu để ổn định nền đường.
1.3. Sự cố do cát chảy tại Nghi Sơn Thanh Hóa
Nhiều công trình đường bộ tại Nghi Sơn bị ảnh hưởng. Sự cố sụt lún, xói mòn đất diễn ra thường xuyên. Cát chảy gây hư hại nghiêm trọng kết cấu hạ tầng. Thực trạng đòi hỏi giải pháp ổn định nền đường cấp bách. Việc khắc phục sự cố giúp đảm bảo an toàn giao thông.
II. Nghiên cứu địa chất cơ chế cát chảy tại Nghi Sơn
Để hiểu rõ hiện tượng cát chảy, luận án tiến hành nghiên cứu sâu về điều kiện địa chất thủy văn tại Nghi Sơn. Khu vực này có địa hình ven biển, với các lớp cát biển đặc trưng và mực nước ngầm biến động. Sự tương tác giữa cát, nước ngầm và các yếu tố địa chất khác tạo nên cơ chế phức tạp của cát chảy. Các khảo sát địa chất chi tiết đã được thực hiện để đánh giá thành phần, tính chất của các lớp đất đá. Luận án cũng chú trọng việc quan trắc mực nước ngầm thường xuyên. Dữ liệu quan trắc giúp xác định sự biến động theo mùa, theo thủy triều. Từ đó, cơ chế hoạt động của cát chảy được làm rõ hơn. Quá trình này bao gồm phân tích hàm lượng bụi, bùn sét, sulfat, sulfit và mica trong mẫu cát. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số thấm của cát. Một phần quan trọng của nghiên cứu là thiết kế và chế tạo thiết bị đo thấm phức hợp CEPM. Thiết bị này cho phép xác định hệ số thấm của cát chảy một cách chính xác. Thông tin này rất cần thiết cho việc đánh giá mức độ rủi ro và lựa chọn giải pháp chống cát chảy phù hợp. Nghiên cứu này đặt nền móng vững chắc cho việc phát triển các giải pháp ổn định nền đường và kỹ thuật đường bộ hiệu quả.
2.1. Điều kiện tự nhiên địa chất khu vực Nghi Sơn
Khu vực Nghi Sơn có điều kiện địa chất phức tạp. Tồn tại nhiều lớp cát biển, mực nước ngầm cao. Địa hình ven biển dễ bị xói mòn đất. Những yếu tố này góp phần tạo ra hiện tượng cát chảy. Khảo sát chi tiết là cần thiết để hiểu rõ môi trường xây dựng.
2.2. Quan trắc mực nước ngầm xác định cơ chế cát chảy
Thực hiện quan trắc mực nước ngầm định kỳ tại Nghi Sơn. Dữ liệu giúp hiểu rõ sự biến động thủy văn. Việc này xác định các yếu tố gây ra hiện tượng cát chảy. Phân tích hàm lượng bụi, bùn sét trong cát. Đây là cơ sở cho các giải pháp chống cát chảy hiệu quả.
2.3. Phát triển thiết bị đo thấm phức hợp CEPM
Thiết bị đo thấm phức hợp CEPM được nghiên cứu, chế tạo. Mục tiêu là đo hệ số thấm của cát chảy một cách chính xác. Thiết bị cho phép đánh giá tính chất thủy lực của cát. Dữ liệu từ CEPM hỗ trợ xác định cơ chế hoạt động cát chảy. Đây là công cụ quan trọng trong kỹ thuật đường bộ.
III. Vật liệu địa kỹ thuật giải pháp ổn định nền đường hiệu quả
Để đối phó với hiện tượng cát chảy, luận án tập trung nghiên cứu các vật liệu địa kỹ thuật và giải pháp ổn định nền đường. Mục tiêu là tìm ra vật liệu phụ gia phù hợp, có khả năng giảm hệ số thấm của cát và tăng cường độ bền của nền đất. Các yêu cầu thực nghiệm nghiêm ngặt được đặt ra để đánh giá tính chất của vật liệu. Nội dung nghiên cứu bao gồm việc xác định hàm lượng hợp lý của bột sét (BS) và các vật liệu phụ gia khác. Bột sét được xem là một vật liệu tiềm năng. Bột sét có khả năng làm giảm tính thấm của cát khi được trộn đều. Các thí nghiệm trong phòng đã được tiến hành để xác định hàm lượng nước tối ưu trong dung hợp BS-N. Đồng thời, nghiên cứu mối quan hệ giữa hệ số thấm và hàm lượng sét. Ngoài ra, vật liệu phụ gia BEN cũng được đưa vào nghiên cứu. Tương tự, thí nghiệm xác định hàm lượng nước hợp lý trong dung hợp BEN-N. Các thí nghiệm này giúp xác định tỷ lệ pha trộn hiệu quả. Mục đích là để đạt được sự ổn định tối ưu cho nền đường. Việc sử dụng các vật liệu này không chỉ giúp chống cát chảy mà còn góp phần giảm xói mòn đất. Đây là những giải pháp quan trọng cho thiết kế xây dựng đường tại khu vực Nghi Sơn, Thanh Hóa. Các kết quả thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc lựa chọn vật liệu và kỹ thuật thi công.
3.1. Yêu cầu nội dung thực nghiệm vật liệu chống cát chảy
Thí nghiệm cần đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đường bộ. Nghiên cứu vật liệu địa kỹ thuật phù hợp. Xác định khả năng chống cát chảy của vật liệu. Đảm bảo tính ổn định nền đường lâu dài. Thí nghiệm thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ.
3.2. Nghiên cứu xác định hàm lượng sét hợp lý cho nền đường
Bột sét là vật liệu phụ gia tiềm năng để ổn định nền đường. Thí nghiệm xác định hàm lượng sét tối ưu. Sét giúp giảm hệ số thấm của cát. Cải thiện khả năng chống cát chảy, giảm xói mòn đất. Đây là một giải pháp thiết yếu cho khu vực Nghi Sơn.
3.3. Đánh giá vật liệu phụ gia BEN ổn định nền đường
Vật liệu phụ gia BEN được nghiên cứu chi tiết. Thí nghiệm đánh giá tác dụng của BEN trong việc chống cát chảy. Xác định tỷ lệ pha trộn hiệu quả để tăng cường ổn định nền đường. Giải pháp này quan trọng cho thiết kế xây dựng đường tại Nghi Sơn. Nó góp phần vào sự bền vững của công trình.
IV. Thực nghiệm chống cát chảy thiết kế xây dựng đường bền vững
Quá trình thực nghiệm đóng vai trò cốt yếu trong việc xác định hiệu quả của các giải pháp chống cát chảy. Luận án tiến hành thí nghiệm trong phòng để xác định chính xác hệ số thấm của cát Nghi Sơn. Điều này bao gồm việc đánh giá tác động của mực nước ngầm và các yếu tố thủy văn khác lên tính thấm của cát. Dữ liệu từ các thí nghiệm này là cơ sở quan trọng cho các tính toán thiết kế. Sau đó, luận án tập trung đánh giá hiệu quả của các giải pháp chống cát chảy đã đề xuất. Điều này bao gồm so sánh hiệu quả của các vật liệu phụ gia, cũng như xem xét các phương pháp khác như thảm thực vật chắn cát hoặc hàng rào chắn cát. Phân tích ưu nhược điểm của từng giải pháp được thực hiện một cách khách quan. Dựa trên kết quả thực nghiệm và phân tích, một quy trình thiết kế xây dựng đường ô tô được đề xuất. Quy trình này tích hợp các giải pháp chống cát chảy một cách khoa học. Mục tiêu là đảm bảo tính bền vững của công trình trong môi trường cát chảy khắc nghiệt. Quy trình cũng chú trọng việc giảm thiểu rủi ro xói mòn đất và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật đường bộ hiện hành. Giải pháp này mang lại một cách tiếp cận toàn diện cho việc xây dựng đường tại khu kinh tế Nghi Sơn, góp phần bảo vệ môi trường và phát triển hạ tầng.
4.1. Thí nghiệm xác định hệ số thấm cát chảy Nghi Sơn
Thực hiện thí nghiệm trong phòng thí nghiệm. Xác định hệ số thấm của mẫu cát từ Nghi Sơn. Đánh giá tác động của nước ngầm lên tính chất cát. Dữ liệu cung cấp thông tin quan trọng cho thiết kế xây dựng đường. Đây là bước đầu để xác định phương án chống cát chảy.
4.2. Đánh giá hiệu quả các giải pháp chống cát chảy
Thí nghiệm đánh giá hiệu quả của vật liệu phụ gia. So sánh các phương pháp khác nhau như thảm thực vật chắn cát. Đánh giá tác dụng của hàng rào chắn cát. Phân tích ưu nhược điểm của từng giải pháp. Mục tiêu là tìm ra giải pháp ổn định nền đường tốt nhất.
4.3. Đề xuất quy trình thiết kế xây dựng đường ô tô
Quy trình thiết kế xây dựng đường ô tô được đề xuất. Quy trình tích hợp các giải pháp chống cát chảy. Đảm bảo tính bền vững của công trình. Giảm thiểu rủi ro xói mòn đất, bảo vệ môi trường. Quy trình tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật đường bộ hiện hành.
V. Ứng dụng giải pháp bảo vệ môi trường khu kinh tế Nghi Sơn
Các giải pháp chống cát chảy được đề xuất có tiềm năng ứng dụng rộng rãi tại Nghi Sơn, Thanh Hóa. Việc triển khai các kỹ thuật đường bộ tiên tiến này sẽ góp phần nâng cao chất lượng hạ tầng giao thông. Từ đó, thúc đẩy sự phát triển kinh tế-xã hội của khu kinh tế Nghi Sơn. Lợi ích của các giải pháp không chỉ dừng lại ở mặt kỹ thuật. Chúng còn mang lại giá trị kinh tế và môi trường to lớn. Các giải pháp giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì đường bộ. Đồng thời, kéo dài tuổi thọ của các công trình đường ô tô. Về mặt môi trường, việc hạn chế cát chảy và xói mòn đất giúp bảo vệ hệ sinh thái ven biển. Điều này góp phần vào việc phát triển bền vững của khu vực. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển cho các công trình tương tự ở các vùng duyên hải khác. Luận án khuyến nghị tiếp tục nghiên cứu vật liệu mới. Cần đánh giá thêm ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên hiện tượng cát chảy. Mở rộng phạm vi ứng dụng của các giải pháp. Đặc biệt, phát triển thêm các loại thảm thực vật chắn cát. Những nghiên cứu này đảm bảo hiệu quả chống xói mòn đất lâu dài, bảo vệ môi trường biển.
5.1. Triển khai kỹ thuật đường bộ tại Nghi Sơn Thanh Hóa
Các giải pháp chống cát chảy được khuyến nghị áp dụng. Phù hợp với điều kiện đặc thù khu kinh tế Nghi Sơn. Việc này giúp nâng cao chất lượng hạ tầng giao thông. Góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội của khu vực. Kỹ thuật đường bộ cần được cập nhật liên tục.
5.2. Lợi ích kinh tế môi trường của giải pháp chống cát chảy
Giải pháp giúp giảm chi phí bảo trì đường bộ đáng kể. Kéo dài tuổi thọ của các công trình. Hạn chế xói mòn đất, bảo vệ môi trường tự nhiên. Góp phần phát triển bền vững khu vực Nghi Sơn. Lợi ích này thúc đẩy đầu tư vào hạ tầng.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo để chống xói mòn đất
Cần tiếp tục nghiên cứu vật liệu địa kỹ thuật mới. Đánh giá ảnh hưởng của biến đổi khí hậu. Mở rộng phạm vi ứng dụng các giải pháp. Phát triển thêm thảm thực vật chắn cát hiệu quả. Đảm bảo hiệu quả chống xói mòn đất lâu dài, bảo vệ môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộbé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o trêng ®¹i häc giao th«ng vËn t¶i NGHI£N CøU GI¶I PH¸P CHèNG C¸T CH¶Y TRONG X¢Y DùNG C¤NG TR×NH §¦êNG ¤ T¤ T¹I KHU KINH TÕ NGHI S¥N TØNH THANH HãA luËn ¸n tiÕn sÜ kü thuËt Chuyªn ngµnh: X©y dùng ®êng « t« vµ ®êng Thµnh phè M· sè: 62.01 Ngêi híng dÉn khoa häc: 1: PGS.TS Trần Tuấn Hiệp 2: GS.TS Bùi Xuân Cậy hµ néi - 2017 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, tác giả trân trọng cảm ơn các cơ quan đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ: Trường Đại học Giao thông Vận tải, Phòng Đào tạo sau đại học, khoa Công trình, Bộ môn Đường bộ, phòng thí nghiệm trọng điểm đường bộ 1, Viện Khoa học và Công nghệ Giao thông Vận tải, phòng thí nghiệm, kiểm định trọng điểm LASXD 1256, Công ty cổ phần tư vấn khảo sát thiết kế xây dựng Lương Anh Thế. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến các thầy hướng dẫn là PGS. Trần Tuấn Hiệp và GS.Bùi Xuân Cậy đã hết sức tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, góp ý và định hướng nghiên cứu cho tác giả. Xin cảm ơn đến các thầy cô trong bộ môn Đường bộ, khoa Công trình, các nhà khoa học, các cộng tác viên đã nhiệt tình hỗ trợ, giúp đỡ trong quá trình nghiên cứu.
Tác giả xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học đã nhận xét, góp ý; Hà nội 6/2017 CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc. ---------------------------- LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà nội, ngày tháng 6 năm 2017 Tác giả luận án Lê Như Nam MỤC LỤC Danh mục hình ảnh, biểu đồ Danh mục các bảng Danh mục chữ viết tắt Trang Mở đầu….
Lý do và sự cần thiết lựa chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu…………………………………………. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu……. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu.
Cấu trúc đề tài luận án…. 4 Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu. Khái quát chung về cát biển và nước ngầm …………………………. Khái quát chung về cát biển.
Hoạt động của nước ngầm. Cơ sở lý thuyết về dòng thấm. Thấm trong đất……………………………………………………. Định luật thấm đường thẳng (định luật Đarcy)………………….
Định luật thấm đường cong (định luật A. Tổng quan về cát chảy trong xây dựng công trình vùng duyên hải….1- Tổng quan về cát chảy……………………………………………. Sự cố công trình do cát chảy trên thế giới và Việt Nam. Những sự cố công trình ở vùng cát chảy Nghi Sơn.
Các nghiên cứu trên thế giới, trong nước về cát chảy và những giải pháp chống cát chảy ……………………………………………………… 21 1. Các nghiên cứu về cát chảy trên thế giới…………………………. Các nghiên cứu về cát chảy ở Việt Nam…………………………… 23 1. Những vấn đề còn hạn chế và hướng nghiên cứu của đề tài……….
Mục tiêu của đề tài …………………………………………………. Nội dung nghiên cứu, kết quả nghiên cứu trong phòng và hiện trường……………………………………………………………………… 26 1. Phương pháp nghiên cứu……………………………………………… 26 1. Kết luận chương.
27 Chương 2: Nghiên cứu địa chất thủy văn và thực nghiệm xác định hệ số thấm của cát chảy Nghi Sơn…………………………………………. Nghiên cứu điều kiện địa chất khu vực Nghi Sơn, Thanh Hóa……… 28 2. Điều kiện tự nhiên khu vực Nghi Sơn. Khảo sát điều kiện địa chất vùng duyên hải Nghi Sơn…………….
Kết quả khảo sát…. Quan trắc mực nước ngầm khu vực Nghi Sơn, Thanh Hóa …………. Mục tiêu quan trắc………………………………………………. Nội dung quan trắc………………………………………………….
Kết quả quan trắc……………………………………………………. Xác định cơ chế và phạm vi hoạt động của cát chảy Nghi Sơn. Thí nghiệm hàm lượng bụi, bùn sét, sulfat, sulfit, mica của lớp cát chảy thực nghiệm…………………………………………………………. Cơ chế và phạm vi hoạt động của cát chảy Nghi Sơn…………….
Nghiên cứu thiết kế, chế tạo thiết bị đo thấm phức hợp CEPM. Mục tiêu nghiên cứu………………………………………………. Nghiên cứu thiết kế, chế tạo thiết bị đo thấm phức hợp, CEPM……. Mô tả thiết bị…………………………………………………….
Ưu điểm và hạn chế của thiết bị…………………………………. Thực nghiệm trong phòng xác định hệ số thấm của cát chảy Nghi Sơn. Mục tiêu thí nghiệm………………………………………………… 48 2. Cách chế bị mẫu cát thí nghiệm……….
Tiến hành thí nghiệm………………………………………………. Kết quả thí nghiệm…………………………………………………. Nhận xét, kết luận chương. 53 Chương 3: Nghiên cứu thực nghiệm trong phòng xác định vật liệu chống cát chảy hợp lý………………………………………………….
54 Nội dung chính của chương………………………………………………. Yêu cầu và nội dung nghiên cứu thực nghiệm……………………. Yêu cầu thực nghiệm. Nội dung nghiên cứu thực nghiệm………………….
Nghiên cứu xác định hàm lượng hợp lý của vật liệu phụ gia Bột sét… 58 3. Thí nghiệm xác định hàm lượng nước hợp lý trong dung hợp BS-N. Cách chế bị mẫu thí nghiệm……………………………………. Thí nghiệm xác định kth1 của các mẫu…………………………….2 Nghiên cứu thực nghiệm xác định quan hệ biến thiên của hệ số thấm, kth1 khi hàm lượng BS trong dung hợp [BS-N] thay đổi…………….
Chế bị tổ hợp mẫu thí nghiệm……………………………………. Thí nghiệm xác định quan hệ giữa kth1 và hàm lượng BS trong dung hợp [68%BS+32%N]………………………………………………… 62 3. Nghiên cứu xác định hàm lượng hợp lý của vật liệu phụ gia BEN…. TN xác định hàm lượng nước hợp lý trong dung hợp BEN-N……… 65 3.
Cách chế bị, tổ hợp mẫu thí nghiệm……………………………. Thí nghiệm xác định kth2 của các mẫu TN………………………. Thí nghiệm xác định quan hệ thay đổi hệ số thấm k th2 của cát khi thay đổi hàm lượng vật liệu phụ gia BEN trong dung hợp 67 [69%BEN+31%N]…………………………………………………………. Chế bị tổ hợp mẫu thí nghiệm…………………………………….
Thí nghiệm xác định hệ số thấm kth2 của mẫu cát khi thay đổi hàm lượng BEN trong dung hợp [BEN-N]……………………………………. Nghiên cứu xác định hàm lượng hợp lý của vật liệu phụ gia XM……. Thí nghiệm xác định hàm lượng nước hợp lý trong hồ vữa [XM-N] (tìm kth3 nhỏ nhất)…………………………………………………………. Chế bị tổ hợp mẫu thí nghiệm…………………………….
Thí nghiệm để xác định hàm lượng nước có trong HH với XM có 71 kth3 nhỏ nhất……………………………………………………………….2 Thí nghiệm xác định hệ số thấm kth3 của mẫu cát khi thay đổi hàm lượng XM trong dung hợp [XM-N]………………………………………. Chế bị tổ hợp mẫu thí nghiệm……………………………………. Thí nghiệm xác định quan hệ thay đổi k th3 khi hàm lượng XM trong dung hợp [XM+N] thay đổi…………………………………………. Nghiên cứu xác định hàm lượng hợp lý của vật liệu phụ gia [BS-XM] 76 3.
Thí nghiệm xác định tỷ lệ XM hợp lý trong hỗn hợp [BS-XM]……. Chế bị tổ hợp mẫu thí nghiệm…. Thí nghiệm xác định hệ số thấm kth5 khi thay đổi hàm lượng XM trong hỗn hợp [BS-XM]…………………………………………………… 77 3. Thí nghiệm xác định hàm lượng nước hợp lý trong dung hợp [72%BS+28%XM]………………………………………………………… 79 3.
Chế bị tổ hợp mẫu thí nghiệm……………………………………. Nghiên cứu thực nghiệm xác định hàm lượng nước hợp lý………. Nghiên cứu xác định hàm lượng hợp lý của hỗn hợp vật liệu phụ gia [XM-BEN] chống cát chảy………………………………………………. Thực nghiệm xác định tỷ lệ hàm lượng BEN hợp lý trong hỗn hợp [XM-BEN] ………………………………………………………………… 82 3.
Cách chế bị, tổ hợp mẫu thí nghiệm……………………………. Nghiên cứu xác định xác định hệ số thấm k th5 khi thay đổi hàm lượng BEN trong hõn hợp [XM-BEN]……………………………………. Nghiên cứu xác định hàm lượng nước hợp lý trong dung hợp [77%XM+23%BEN]+N (để kth5 nhỏ nhất)………………………………. Chế bị tổ hợp mẫu thí nghiệm…………………………………….
Nghiên cứu xác định hàm lượng nước hợp lý trong dung hợp [XM-BEN-N], (tìm kth5 nhỏ nhất)………………………………………… 85 3. Nghiên cứu xác định hàm lượng hợp lý các vật liệu phụ gia trong hỗn hợp [BS-BEN] ……………………………………………. Thực nghiệm xác định tỷ lệ hàm lượng BEN hợp lý trong hỗn hợp [BS-BEN] …………………………………………………………………. Chế bị tổ hợp mẫu thí nghiệm…………………………………….
Thí nghiệm xác định quan hệ giữa kth6 và hàm lượng [BS-BEN]. Thí nghiệm xác định hàm lượng nước hợp lý trong dung hợp [BS+BEN], (hàm lượng nước cho hệ số thấm của cát chảy nhỏ nhất)……. Chế bị tổ hợp mẫu thí nghiệm…………………. Thí nghiệm xác định quan hệ giữa kth7 và hàm lượng nước trong dung hợp {[70%BS+30%BEN]-N}……………………………………….
Nghiên cứu xác định hàm lượng hợp lý vật liệu phụ gia thủy tinh lỏng ………………………………………………………………………. Chế bị tổ hợp mẫu thí nghiệm…………. Thí nghiệm xác định hệ số thấm kth7 khi hàm lượng vật liệu phụ gia thủy tinh lỏng, TTL, thay đổi ……………………………………………. Nhận xét, kết luận chương 3………………………………………….
97 Chương 4: Nghiên cứu thực nghiệm hiện trường xác định hệ số thấm của cát khi cho thấm nhập vào tầng cát chảy các tổ hợp phụ gia khác nhau………………………………………………………………………. Nội dung thực nghiệm……. Thiết lập mô hình thực nghiệm hiện trường…………………………. Xây hố thực nghiệm và tiến hành thực nghiệm……………………….
Xây hố thực nghiệm………………………………………………… 102 4. Tiến hành thực nghiệm……………………………………………… 104 4. Kết quả thực nghiệm…………………………………………………. Kết quả thực nghiệm xác định hệ số thấm của cát nguyên trạng…… 107 4.
Kết quả xác định hệ số thấm của cát khi bị thấm nhập bởi tổ hợp vật liệu 1………………………………………………………………………. Kết quả xác định hệ số thấm của cát khi bị thấm nhập bởi tổ hợp vật liệu 2………………………………………………………………………. Kết quả xác định hệ số thấm của cát khi bị thấm nhập bởi tổ hợp vật liệu 3………………………………………………………………………. Kết quả xác định hệ số thấm của cát khi bị thấm nhập bởi tổ hợp vật liệu 4……………………………………………………………………….
Phân tích hiệu quả kinh tế khi sử dụng các tổ hợp vật liệu phụ gia chống thấm khác nhau……………………………………………………. Định hướng công nghệ sử dụng vật liệu phụ gia chống cát chảy trong xây dựng nền móng đường ô tô khu vực Nghi Sơn, Than Hóa. Đặc điểm xây dựng nền móng đường ô tô ở Nghi Sơn, Thanh Hóa. Giải pháp định hướng chống cát chảy bằng Hào chặn dòng ngầm (Hào chống thấm) ………………………………………………………….
Nhận xét, kết luận chương 4 …………………………………………. 120 Kết luận, kiến nghị………………………………………………………. 123 Các công trình đã công bố của tác giả Tài liệu tham khảo Phần phụ lục (trình bày cuốn riêng) DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Tổng hợp các chỉ tiêu của các lớp đất thí nghiệm……………….
Kết quả theo dõi mực nước ngầm tại KKT Nghi Sơn…………. Kết quả thí nghiệm hàm lượng bụi, bùn sét, sulfat, sulfit, mica.4: Kết quả thực nghiệm xác định hệ số thấm của cát Nghi Sơn…… 52 Bảng 3.1: Kết quả thí nghiệm kth1, của các ống mẫu thí nghiệm theo thời gian………………………………………………………………………… 60 Bảng 3. Kết quả thí nghiệm hệ số thấm kth1, và KL HH [68%BS + 32%N] thay đổi …………………………………………………………….3: Kết quả thí nghiệm kth2, của các ống mẫu thí nghiệm theo thời gian…………………………………………………………………………. Kết quả thí nghiệm hệ số thấm k th2, và hàm lượng BEN trong dung hợp [69%BEN+31%N] thay đổi …………………………………….
Kết quả xác định kth3, của các ống mẫu thí nghiệm khi hàm lượng nước thay đổi……………………………………………………….6: Kết quả thí nghiệm xác định hệ số thấm kth3, khi hàm lượng dung hợp [74%XM+26%N] thay đổi……………………………………… 75 Bảng 3. Kết quả thí nghiệm hệ số thấm kth4 theo thời gian (hàm lượng hỗn hợp [BS-XM] thay đổi, nước trong HH=0)…………………………… 78 Bảng 3. Kết quả thí nghiệm hệ số thấm kth4 theo thời gian, (khối lượng [72%BS+28%XM] cố định, lượng nước thay đổi) ………………………. Kết quả thí nghiệm xác định hệ số thấm kth5 theo thời gian (hàm lượng[XM-BEN] thay đổi, lượng nước trong DH=0)……………….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Như Nam (2017). Nghiên cứu giải pháp chống cát chảy xây dựng đường ô tô Nghi Sơn Thanh Hóa tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/giai-phap-chong-cat-chay-trong-xay-dung-cong-trinh-duong-o-to-tai-khu-kinh-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu giải pháp chống cát chảy xây dựng đường ô tô Nghi Sơn Thanh Hóa tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu giải pháp chống cát chảy trong xây dựng công trình đường ô tô tại khu kinh tế nghi sơn tỉnh thanh hóa la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại
Luận án "Nghiên cứu giải pháp chống cát chảy xây dựng đường ô tô Nghi Sơn Thanh Hóa tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu giải pháp chống cát chảy xây dựng đường ô tô Nghi Sơn Thanh Hóa tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu giải pháp chống cát chảy xây dựng đường ô tô Nghi Sơn Thanh Hóa tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Xây dựng đường ô tô và đường Thành phố. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu giải pháp chống cát chảy xây dựng đường ô tô Nghi Sơn Thanh Hóa tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu giải pháp chống cát chảy xây dựng đường ô tô Nghi Sơn Thanh Hóa tiến sĩ" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu giải pháp chống cát chảy xây dựng đường ô tô Nghi Sơn Thanh Hóa tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.