Nghiên cứu động học quá trình phân hủy ddt bằng phương pháp điện hóa và hóa học

Luận án: Nghiên cứu động học quá trình phân hủy ddt bằng phương pháp điện hóa và hóa học luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

119

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hiểu rõ DDT: Chất ô nhiễm và thách thức phân hủy
Số trang:
119 trang
Trường:
Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Hiểu rõ DDT Chất ô nhiễm và thách thức phân hủy

DDT là một thuốc trừ sâu clo hữu cơ có lịch sử sử dụng rộng rãi. Cấu trúc hóa học của nó mang lại tính bền vững cao trong môi trường. Chất này có khả năng tích tụ sinh học, gây ảnh hưởng tiêu cực lâu dài đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. DDT được xếp vào danh mục các chất ô nhiễm hữu cơ bền vững (POP - Persistent Organic Pollutants). POPs gây ra những vấn đề môi trường nghiêm trọng. Chúng có thể di chuyển xa, tích lũy trong chuỗi thức ăn. Nồng độ DDT còn tồn dư trong đất và nước đòi hỏi các giải pháp xử lý hiệu quả. Phân hủy DDT là một mục tiêu nghiên cứu cấp thiết. Các phương pháp phân hủy sinh học DDT, phân hủy hóa học DDT, phân hủy quang hóa DDT đều được tìm hiểu. Mục tiêu là phát triển các kỹ thuật an toàn, hiệu quả để loại bỏ chất độc hại này khỏi môi trường. Việc nghiên cứu động học quá trình phân hủy DDT là cần thiết để đạt được tốc độ phân hủy DDT tối ưu.

1.1. DDT Thuốc trừ sâu clo hữu cơ bền vững

DDT là một thuốc trừ sâu clo hữu cơ có tính bền vững cao. Chất này đã từng được sử dụng rộng rãi. Nó tích tụ trong môi trường và chuỗi thức ăn. Việc tìm kiếm phương pháp phân hủy hiệu quả là cần thiết. Nghiên cứu tập trung vào động học quá trình phân hủy DDT.

1.2. Mối nguy từ chất ô nhiễm hữu cơ bền vững POP

DDT được xếp vào nhóm chất ô nhiễm hữu cơ bền vững (POP). POPs gây hại nghiêm trọng cho môi trường và sức khỏe. Chúng có khả năng di chuyển xa và tích lũy sinh học. Do đó, việc loại bỏ DDT là một thách thức lớn. Các phương pháp phân hủy cần được cải tiến liên tục.

1.3. Nhu cầu cấp thiết về phân hủy DDT hiệu quả

Nồng độ DDT còn tồn dư đòi hỏi các giải pháp xử lý. Phân hủy DDT là một mục tiêu quan trọng. Các phương pháp như phân hủy sinh học DDT, phân hủy hóa học DDT, phân hủy quang hóa DDT đều được nghiên cứu. Mục tiêu là tìm ra phương pháp hiệu quả và an toàn. Đảm bảo tốc độ phân hủy DDT đạt yêu cầu môi trường.

II.Khử DDT bằng bột sắt Giải pháp phân hủy hóa học

Bột sắt kim loại nổi bật như một tác nhân hiệu quả trong xử lý môi trường. Đặc tính của sắt là khả năng phản ứng khử các hợp chất hữu cơ. Bột sắt có diện tích bề mặt lớn và hoạt tính cao, giúp tăng tốc quá trình phân hủy các chất ô nhiễm. Việc chế tạo bột sắt cũng liên tục được cải tiến để tối ưu hóa hiệu suất. Ưu điểm của sắt bao gồm tính sẵn có và chi phí thấp. Quá trình phân hủy hóa học DDT bằng bột sắt diễn ra thông qua phản ứng khử. Sắt hóa trị không đóng vai trò chất khử mạnh. Nó phá vỡ các liên kết trong phân tử DDT. Cơ chế phân hủy bao gồm sự chuyển electron từ sắt sang DDT, dẫn đến quá trình dehalogen hóa. Các sản phẩm phân hủy ít độc hơn được tạo thành. Bột sắt hoạt động như một chất xúc tác. Nó thúc đẩy quá trình phân hủy DDT. Phân hủy xúc tác bằng sắt mang lại nhiều lợi ích. Nó có thể thực hiện ở điều kiện môi trường bình thường và đạt hiệu quả phân hủy cao. Đây là một hướng tiếp cận đầy triển vọng để xử lý thuốc trừ sâu clo hữu cơ, đặc biệt là các chất ô nhiễm hữu cơ bền vững như DDT.

2.1. Đặc tính bột sắt kim loại trong xử lý môi trường

Bột sắt kim loại được sử dụng rộng rãi. Sắt có khả năng khử các hợp chất hữu cơ. Bột sắt có diện tích bề mặt lớn và hoạt tính cao. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình phân hủy chất ô nhiễm. Ưu điểm của bột sắt bao gồm tính sẵn có và chi phí thấp.

2.2. Cơ chế phân hủy hóa học DDT bằng bột sắt

Phân hủy hóa học DDT bằng bột sắt diễn ra qua phản ứng khử. Sắt hóa trị không là chất khử mạnh. Nó phá vỡ các liên kết trong DDT. Cơ chế phân hủy liên quan đến chuyển electron. Điều này dẫn đến sự dehalogen hóa của DDT. Các sản phẩm phân hủy ít độc hơn được tạo thành.

2.3. Đánh giá ưu điểm phân hủy xúc tác từ sắt

Bột sắt kim loại hoạt động như một chất xúc tác. Nó thúc đẩy quá trình phân hủy DDT. Phân hủy xúc tác bằng sắt mang lại nhiều lợi ích. Nó có thể thực hiện ở điều kiện bình thường. Hiệu quả phân hủy cao. Đây là hướng tiếp cận triển vọng cho chất ô nhiễm hữu cơ bền vững.

III.Phân hủy DDT điện hóa Cơ chế và động học phản ứng

Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp Von-ampe vòng (CV) để xác định phản ứng khử DDT. Kỹ thuật này giúp nhận diện các đỉnh dòng đặc trưng. Nó cho thấy DDT có khả năng bị khử điện hóa. Các đỉnh dòng này cung cấp thông tin về thế khử. Đây là bước quan trọng để hiểu cơ chế phân hủy DDT. Việc xác định phản ứng khử điện hóa là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Quá trình phân hủy DDT điện hóa được thực hiện tại các điện thế tĩnh. Điện thế điện phân ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ thành phần DDT và các sản phẩm phân hủy. Dung môi etanol cũng đóng vai trò quan trọng. Nước trong dung môi etanol có thể ảnh hưởng đến hiệu suất khử. Hiểu rõ vai trò này giúp tối ưu hóa quá trình. Dòng khử DDT thể hiện sự tương quan với nồng độ DDT ban đầu. Dòng khử cũng phụ thuộc vào tốc độ quét thế. Sự phụ thuộc này cung cấp thông tin về động học phản ứng. Nó giúp xác định bậc phản ứng và các thông số khác. Thông tin này cần thiết cho việc thiết kế hệ thống xử lý. Việc nghiên cứu các yếu tố này giúp dự đoán tốc độ phân hủy DDT. Điều này hỗ trợ phát triển các phương pháp xử lý hiệu quả.

3.1. Xác định phản ứng khử DDT qua phương pháp CV

Nghiên cứu sử dụng phương pháp Von-ampe vòng (CV). Nó xác định phản ứng khử DDT. Kỹ thuật này nhận diện các đỉnh dòng đặc trưng. Nó cho thấy DDT bị khử điện hóa. Các đỉnh dòng cung cấp thông tin về thế khử. Đây là bước quan trọng để hiểu cơ chế phân hủy.

3.2. Ảnh hưởng điện thế tĩnh và vai trò dung môi trong khử DDT

Phân hủy DDT điện hóa thực hiện tại các điện thế tĩnh. Điện thế điện phân ảnh hưởng tỷ lệ thành phần DDT. Nó cũng tác động đến sản phẩm phân hủy. Dung môi etanol đóng vai trò quan trọng. Nước trong dung môi etanol ảnh hưởng hiệu suất khử. Hiểu rõ vai trò này giúp tối ưu hóa quá trình.

3.3. Tương quan dòng khử với nồng độ và tốc độ quét thế

Dòng khử DDT tương quan với nồng độ DDT. Dòng khử phụ thuộc vào tốc độ quét thế. Sự phụ thuộc này cung cấp thông tin động học phản ứng. Nó giúp xác định bậc phản ứng. Thông tin này cần thiết cho thiết kế hệ thống xử lý. Nghiên cứu các yếu tố này dự đoán tốc độ phân hủy DDT.

IV.Động học phân hủy DDT Yếu tố ảnh hưởng tốc độ

pH dung dịch có tác động mạnh mẽ đến động học phân hủy DDT. Môi trường pH axit thường thúc đẩy quá trình khử, do sự sẵn có của proton trong phản ứng. Nghiên cứu đã chỉ ra sự thay đổi nồng độ DDT tổng theo pH. Việc điều chỉnh pH là một yếu tố quan trọng để tối ưu hóa tốc độ phân hủy DDT. Hàm lượng bột sắt ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phân hủy hóa học DDT. Lượng sắt tăng lên thường làm tăng diện tích bề mặt phản ứng, dẫn đến tốc độ phản ứng nhanh hơn. Nghiên cứu xác định hằng số tốc độ chuyển hóa DDT và sự phụ thuộc vào hàm lượng sắt giúp định lượng hiệu quả. Tối ưu hóa hàm lượng bột sắt là cần thiết. Tốc độ khuấy ảnh hưởng đến sự phân tán của bột sắt và sự tiếp xúc giữa chất ô nhiễm và bề mặt kim loại. Tốc độ khuấy tối ưu giúp tăng cường động học phản ứng, đảm bảo các chất phản ứng được trộn đều. Điều này cần thiết cho việc duy trì tốc độ phân hủy DDT ổn định và cao. Tốc độ khuấy phù hợp giúp quá trình phân hủy xúc tác diễn ra hiệu quả hơn, đặc biệt trong các phương pháp phân hủy hóa học.

4.1. Ảnh hưởng của pH đến tốc độ phân hủy DDT

pH dung dịch tác động mạnh đến động học phân hủy DDT. Môi trường axit thường thúc đẩy quá trình khử. Điều này do sự sẵn có của proton. Nghiên cứu chỉ ra sự thay đổi nồng độ DDT theo pH. Điều chỉnh pH là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa tốc độ phân hủy DDT.

4.2. Tác động của hàm lượng bột sắt lên động học phản ứng

Hàm lượng bột sắt ảnh hưởng trực tiếp tốc độ phân hủy hóa học DDT. Lượng sắt tăng làm tăng diện tích bề mặt phản ứng. Điều này dẫn đến tốc độ phản ứng nhanh hơn. Nghiên cứu xác định hằng số tốc độ chuyển hóa DDT. Tối ưu hóa hàm lượng bột sắt là cần thiết.

4.3. Vai trò tốc độ khuấy trong quá trình phân hủy DDT

Tốc độ khuấy ảnh hưởng sự phân tán bột sắt. Nó cũng tác động đến tiếp xúc chất ô nhiễm và bề mặt kim loại. Tốc độ khuấy tối ưu tăng cường động học phản ứng. Nó đảm bảo các chất phản ứng trộn đều. Điều này cần thiết duy trì tốc độ phân hủy DDT ổn định.

V.Ứng dụng phân hủy DDT Xử lý ô nhiễm đất thực tế

Nghiên cứu đã tiến hành phân hủy DDT tách từ đất ô nhiễm. Điều này thể hiện tính ứng dụng thực tiễn của phương pháp. Việc xử lý chất ô nhiễm trực tiếp từ nguồn là mục tiêu quan trọng trong bảo vệ môi trường. Các bước chiết tách DDT từ đất được thực hiện cẩn thận. Sau đó, các thí nghiệm phân hủy được tiến hành. Kết quả cho thấy hiệu quả phân hủy DDT tách chiết cao. Điều này chứng minh khả năng xử lý các nguồn ô nhiễm thực tế. Cả phương pháp phân hủy hóa học và phân hủy điện hóa đều cho thấy tiềm năng. Sự phân hủy thành các sản phẩm ít độc hơn là mục tiêu chính. Đánh giá hiệu quả tổng thể là cần thiết. Nghiên cứu này mở ra tiềm năng lớn. Nó có thể áp dụng để xử lý ô nhiễm DDT quy mô lớn. Các phương pháp phân hủy hóa học và điện hóa là giải pháp triển vọng cho chất ô nhiễm hữu cơ bền vững như DDT. Việc tối ưu hóa quy trình là bước tiếp theo. Mục tiêu là giảm thiểu ảnh hưởng của DDT đến môi trường. Đây là đóng góp quan trọng cho công nghệ xử lý môi trường.

5.1. Thử nghiệm phân hủy DDT từ mẫu đất ô nhiễm

Nghiên cứu tiến hành phân hủy DDT tách từ đất ô nhiễm. Điều này thể hiện tính ứng dụng thực tiễn của phương pháp. Xử lý chất ô nhiễm trực tiếp từ nguồn là mục tiêu quan trọng. Các bước chiết tách DDT từ đất được thực hiện. Sau đó, các thí nghiệm phân hủy được tiến hành.

5.2. Hiệu quả của phương pháp với DDT tách chiết

Kết quả cho thấy hiệu quả phân hủy DDT tách chiết cao. Điều này chứng minh khả năng xử lý các nguồn ô nhiễm thực tế. Phương pháp hóa học và điện hóa đều cho thấy tiềm năng. Sự phân hủy thành các sản phẩm ít độc hơn là mục tiêu chính. Đánh giá hiệu quả tổng thể là cần thiết.

5.3. Tiềm năng xử lý ô nhiễm DDT quy mô lớn

Nghiên cứu này mở ra tiềm năng lớn. Nó có thể áp dụng để xử lý ô nhiễm DDT quy mô lớn. Các phương pháp phân hủy hóa học và điện hóa là giải pháp triển vọng. Đặc biệt cho chất ô nhiễm hữu cơ bền vững như DDT. Tối ưu hóa quy trình là bước tiếp theo. Mục tiêu giảm thiểu ảnh hưởng của DDT.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu động học quá trình phân hủy ddt bằng phương pháp điện hóa và hóa học luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (119 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Xuân Quế. Các số liệu, kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Hà Nội, ngày……tháng……năm 2018 Tác giả Trần Quang Thiện i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.

Lê Xuân Quế đã hướng dẫn tận tình và tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn Bộ Giáo dục và Đào tạo, Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu trường ĐHSP Hà Nội 2, các thầy, cô khoa Hóa học, trường ĐHSP Hà Nội 2 đã tạo điều kiện, giúp đỡ và động viên tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.

Lê Đình Trọng, phòng Vật lý chất rắn, khoa Vật lý, trường ĐHSP Hà Nội 2 đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi sử dụng máy Autolab trong quá trình tiến hành thí nghiệm. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã luôn bên cạnh giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Con xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bố, mẹ, cảm ơn các em và người thân trong gia đình luôn động viên, khích lệ trong suốt quá trình nghiên cứu để hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày……tháng……năm 2018 Tác giả Trần Quang Thiện ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC BẢNG. v DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ. vi CHỮ VIẾT TẮT.

ix MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Nhiệm vụ của luận án.

Những đóng góp cơ bản của luận án. Những điểm mới của luận án. THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT DDT .1 Khái quát về POP. BỘT SẮT KIM LOẠI.

Đặc điểm tính chất của bột sắt kim loại. Phương pháp chế tạo bột sắt. Ưu điểm của bột sắt trong xử lý môi trường. PHÂN HỦY HỢP CHẤT HỮU CƠ BẰNG BỘT SẮT KIM LOẠI.

Cơ chế phản ứng khử các hợp chất hữu cơ bằng kim loại. Phương trình động học phản ứng dị thể. Một số yếu tố ảnh hưởng đến động học quá trình chuyển hóa. QUÁ TRÌNH ĐIỆN HÓA KHỬ HỢP CHẤT HỮU CƠ.

KHỬ HÓA HỌC VÀ ĐIỆN HÓA DDT. Phân hủy DDT bằng phương pháp khử hóa học. Phân hủy DDT bằng phương pháp điện hóa. HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp điện hóa. Phương pháp phân tích DDT. Phương pháp xử lí số liệu.

CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH. Chuẩn bị các dung dịch nghiên cứu. Nghiên cứu quá trình khử điện hóa DDT bằng phương pháp CV 40 2. Nghiên cứu quá trình khử hóa DDT bằng phương pháp thế tĩnh.

Nghiên cứu động học phân hủy DDT bằng phương pháp hóa học. Phân hủy DDT tách từ đất ô nhiễm bằng bột sắt kim loại. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. NGHIÊN CỨU KHỬ ĐIỆN HÓA DDT BẰNG PHƯƠNG PHÁP CV.

Xác định phản ứng khử DDT. Vai trò của nước với hệ dung môi etanol. Xác định thế và dòng của phản ứng khử DDT. Tương quan dòng khử dẫn xuất DDT với nồng độ DDT và tốc độ quét thế.

NGHIÊN CỨU KHỬ DDT BẰNG PHƯƠNG PHÁP THẾ TĨNH. Khử điện hóa DDT tại điện thế tĩnh -0,85V. Ảnh hưởng của quá trình khử điện hóa đến tỉ lệ thành phần DDT. Ảnh hưởng của điện thế điện phân đến tỷ lệ thành phần DDT.

ĐỘNG HỌC PHÂN HỦY DDT BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÓA HỌC. Ảnh hưởng của pH. Ảnh hưởng của hàm lượng bột sắt. Ảnh hưởng của tốc độ khuấy.

PHÂN HỦY DDT TÁCH TỪ ĐẤT Ô NHIỄM. 94 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 95 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 108 iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Các chất thuộc nhóm hữu cơ khó phân hủy POP tìm thấy ở Việt Nam. Các dẫn xuất phổ biến của nhóm DDT. Thành phần và ký hiệu mẫu nghiên cứu. Độ dẫn điện của dung dịch CaCl2 trong C2H5OH.

Hàm lượng các thành phần DDT sau các thời gian điện phân, điện thế điện phân -0,85V. Tỷ lệ % thành phần DDT theo thời gian t. Hàm lượng thành phần DDT tại các điện thế điện phân. Thời gian điện phân 150 phút, nồng độ ban đầu DDT là 176,10, DDD là 15,71 DDE là 4,38 ppm.

Độ suy giảm hàm lượng thành phần DDT tại các điện thế điện phân. Phần trăm hàm lượng sản phẩm tại các điện thế điện phân.Thời gian điện phân 150 phút. Phần trăm thành phần DDT, DDD, DDE ban đầu lần lượt là 89,76%, 8,01% và 2,23%. Hiệu suất của quá trình điện phân tại điện thế tĩnh, thời gian 150 phút.

Nồng độ ban đầu DDT là 176,10, DDD là 15,71 DDE là 4,38 ppm. Nồng độ của DDT tổng khi thay đổi pH dung dịch. Hàm lượng sắt 7g/L, tốc độ khuấy 150 vòng/phút. Tốc độ trung bình phản ứng khử DDT theo thời gian.

Hàm lượng sắt 7g/L, tốc độ khuấy 150 vòng/phút. Nồng độ của DDT tổng khi thay đổi hàm lượng bột sắt trong dung dịch. Tốc độ khuấy 150 vòng/phút, pH = 3. Hằng số tốc độ quá trình chuyển hóa DDT theo diện tích tiếp xúc kim loại sắt.

Tốc độ trung bình phản ứng khử DDT theo thời gian. Tốc độ khuấy 150 vòng/phút, pH = 3. Nồng độ của DDT tổng khi thay đổi tốc độ khuấy. Hàm lượng bột sắt 10,5 g/L, pH = 3.

Tốc độ trung bình phản ứng khử DDT theo thời gian. Hàm lượng bột sắt 10,5 g/L, pH = 3. Bảng tổng hợp phương trình động học của phản ứng khử DDT. 91 v DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ Hình 1.

Cấu tạo phân tử DDT. Sơ đồ thể hiện sự chuyển hóa giữa DDT, DDE và DDD. Vai trò của sắt hóa trị không trong phản ứng khử các hợp chất hữu cơ clo. Sơ đồ khử hóa dẫn xuất clo bằng sắt hóa trị không trong nước.

Cơ chế phản ứng Fenton theo đề nghị của Kremer. Đường cong phân cực khi có sự phóng điện đồng thời của các phân tử. Quá trình giảm nồng độ DDT trong hệ pesunphat/sắt nano. Sự biến đổi năng lượng cho quá trình hình thành các trạng thái chuyển tiếp từ phân tử DDT và HO.

Sự biến đổi năng lượng ∆E (kcal/mol) của quá trình tách nguyên tử H trong phân tử DDT. Sự biến đổi năng lượng trong quá trình phản ứng phân hủy. Quá trình khử điện hóa các dẫn xuất DDT. Hệ đo điện hóa Autolab PGSTAT302N.

Sơ đồ hệ đo điện hóa 3 điện cực. Sơ đồ điện cực làm việc. Quan hệ dòng – thế trên phổ CV. Quan hệ E-t và I-t trong phương pháp thế tĩnh.

Hệ thống máy phân tích sắc kí ghép khối phổ GC/MS. Sự phụ thuộc của độ dẫn điện dung dịch vào nồng độ của CaCl2. Phổ CV các dung dịch: 1 – M00, 2 – M0, 3 – M1. Tốc độ quét 10 mV/s, khoảng quét -2,1÷ 0,0V.

Đường catôt phổ CV các dung dịch 1 – M00, 2 – M0, 3 – M1. Tốc độ quét 10 mV/s, khoảng quét -2,1÷ 0,0V. Phổ CV chu kì 1 đến 5 của DDT. Tốc độ quét 10 mV/s, khoảng quét -2,1÷ 0,0V.

Đường catôt chu kì 1 đến 5 phổ CV của DDT. Tốc độ quét 10 mV/s, khoảng quét -2,1÷ 0,0V. Đường anôt chu kì 1 đến 5 phổ CV của DDT. Tốc độ quét 10 mV/s, khoảng quét -2,1÷ 0,0V.

Phổ CV đo trong dung dịch C2H5OH và C2H5OH + xH2O chu kì 1. Tốc độ quét 10 mV/s, khoảng quét -2,1÷ 0,0V. Phổ CV đo trong dung dịch C2H5OH và C2H5OH + 0,5H2O và DDT chu kì 1. Tốc độ quét 10 mV/s, khoảng quét -2,1÷ 0,0V.

Phân cực CV chu kì 1, mẫu M1. Tốc độ quét 10 mV/s, khoảng quét -2,1÷ 0,0V. Đường catôt phổ CV chu kì 1 đến 5, mẫu M1. Tốc độ quét 10 mV/s, khoảng quét -2,1÷ 0,0V.

Vi phân dJ/dE đường catôt chu kì 1. Biến thiên các giá trị thế đặc trưng phản ứng 1 nhánh catôt theo số chu kì quét. Biến thiên các giá trị dòng đặc trưng phản ứng 1 nhánh catôt theo số chu kì quét. Biến thiên các giá trị thế đặc trưng phản ứng 2 nhánh catôt theo số chu kì quét.

Biến thiên các giá trị dòng đặc trưng phản ứng 2 nhánh catôt theo số chu kì quét. Biến thiên các giá trị thế đặc trưng phản ứng 3 nhánh catôt theo số chu kì quét. Biến thiên các giá trị dòng đặc trưng phản ứng 3 nhánh catôt theo số chu kì quét. Vi phân dJ/dE nhánh catôt phổ CV, chu kì 2 đến 5, mẫu M1.

Biến thiên J1/2 và Jgh phản ứng catôt theo số chu kì quét. Phổ CV chu kì 1 mẫu M1, M3, M5. Tốc độ quét 10 mV/s, khoảng quét -1,65 ÷ 0,0V. Đường catôt phổ CV chu kì 1, 5 mẫu M1- M5.

Tốc độ quét 10 mV/s, khoảng quét -1,65 ÷ 0,0V. Sự phụ thuộc của dòng vào nồng độ DDT. So sánh dòng hai phản ứng 1 và 2, theo nồng độ DDT khác nhau. Phổ CV chu kì 1 với tốc độ quét thế khác nhau, khoảng quét -1,65 ÷ 0,0V.

Nhánh catôt phổ CV chu kì 1, mẫu M5, tốc độ quét thế khác nhau. Sự phụ thuộc của dòng phản ứng J vào v0,5. Đường cong đáp ứng i – t, thế tĩnh -0,85V, dung dịch M0, M6. Thời gian điện phân 120 phút.

Hàm lượng DDT, DDD, DDE sau thời gian điện phân. Điện thế tĩnh -0,85V. Độ suy giảm hàm lượng các chất tại các thời gian điện phân khác nhau. Điện thế tĩnh -0,85V.

Quá trình chuyển hóa DDT, DDE và DDD. Tỷ lệ % hàm lượng sản phẩm DDT, DDD, DDE sau các thời gian điện phân. Điện thế tĩnh -0,85V. Hàm lượng DDT, DDD, DDE tại các điện thế điện phân.

Thời gian điện phân 150 phút. Độ suy giảm hàm lượng các chất tại điện thế tĩnh. 68 Thời gian 150 phút. Tỷ lệ % hàm lượng sản phẩm DDT, DDD, DDE tại các điện thế tĩnh -0,85V, -1,55V và -2,0V.

Thời gian điện phân 150 phút. Hàm lượng DDT tại các thời điểm khác nhau khi thay đổi pH. Biến thiên nồng độ DDT tổng theo pH tại các thời gian phản ứng khác nhau (t = 0, 1, 2, 4, 6, 8 h). Hiệu suất phân hủy DDT tại thời điểm t, với pH khác nhau.

Sự phụ thuộc của lnCDDT, pH vào thời gian t khi thay đổi pH. Sự phụ thuộc của tốc độ trung bình của phản ứng vào thời gian phản ứng t. Hàm lượng sắt 7g/L, tốc độ khuấy 150 vòng/phút. Sự phụ thuộc của tốc độ trung bình của phản ứng vào nồng độ phản ứng ở thời điểm t.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Quang Thiện (2018). Nghiên cứu động học quá trình phân hủy ddt bằng phương pháp [Luận án tiến sĩ, Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/dong-hoc-qua-trinh-phan-huy-ddt-bang-phuong-phap-dien-hoa-va-hoa-hoc-luan-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu động học quá trình phân hủy ddt bằng phương pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu động học quá trình phân hủy ddt bằng phương pháp điện hóa và hóa học luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Nghiên cứu động học quá trình phân hủy ddt bằng phương pháp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu động học quá trình phân hủy ddt bằng phương pháp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu động học quá trình phân hủy ddt bằng phương pháp" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu động học quá trình phân hủy ddt bằng phương pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu động học quá trình phân hủy ddt bằng phương pháp" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu động học quá trình phân hủy ddt bằng phương pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter